Chuỗi giá trị tôm Việt Nam: Từ nhận diện rủi ro đến chiến lược tuần hoàn và định vị sản phẩm

Kinh tế 16:08 | 20/05/2026 Phan Thị Quỳnh Nhi
Nghiên cứu khẳng định năng lực cạnh tranh của ngành tôm Việt Nam không còn phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng quy mô truyền thống mà cần chuyển dịch sang chiến lược phát triển lấy hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng làm nền tảng.

ThS. Phan Thị Quỳnh Nhi

Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học Thành phố Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Mặc dù xác lập kỷ lục kim ngạch năm 2025, ngành tôm Việt Nam vẫn đối mặt với áp lực tái cấu trúc sâu sắc trước lộ trình thắt chặt rào cản phi thuế quan năm 2026. Thực tế này đòi hỏi việc nhận diện rủi ro hệ thống và đánh giá lại toàn diện chuỗi giá trị từ thượng nguồn đến hạ nguồn. Thay vì ưu tiên quy mô sản lượng, việc đẩy mạnh chế biến sâu, chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn và tái định vị danh mục sản phẩm theo hướng nâng cao giá trị gia tăng là lộ trình tất yếu. Đây là giải pháp then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho thương hiệu tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Từ khóa: Rủi ro hệ thống, chuỗi giá trị ngành tôm, kinh tế tuần hoàn, năng lực cạnh tranh

Abstract

Despite achieving a record export turnover in 2025, Viet Nam’s shrimp industry continues to face significant restructuring pressures amid the tightening of non-tariff barriers scheduled for 2026. This situation requires identifying systemic risks and a comprehensive reassessment of the value chain from upstream to downstream. Rather than prioritizing production scale, promoting deep processing, transitioning toward a circular economy, and repositioning the product portfolio toward higher value-added products have become inevitable pathways. These measures are considered key solutions for enhancing the sustainable competitiveness of the Vietnamese shrimp brand in the international market.

Keywords: Systemic risk, shrimp industry value chain, circular economy, competitiveness

ĐẶT VẤN ĐỀ

Năm 2025 là năm bứt phá của ngành tôm Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024 (VASEP, 2026a). Đà tăng trưởng tiếp tục trong tháng 1/2026 (379,6 triệu USD) nhưng đến đầu tháng 3/2026 đã chững lại. Tính đến giữa tháng 3, kim ngạch vẫn chưa đạt 200 triệu USD. Đặt trong bối cảnh thương mại toàn cầu, sự chững lại này cho thấy những rủi ro tiềm ẩn khi ngành vẫn phụ thuộc nhiều vào các động lực truyền thống. Tuy nhiên, cuối tháng 3/2026, xuất khẩu đã cải thiện nhờ sự phục hồi từ một số thị trường và một số nhóm sản phẩm cụ thể, đặc biệt là xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc. Tính chung quý I/2026, kim ngạch đạt 1,069 tỷ USD, tăng 17,5% so với cùng kỳ, nhưng mức tăng này chưa phản ánh sự phục hồi đồng đều của toàn ngành (VASEP, 2026b).

Hình 1: Xuất khẩu tôm của Việt Nam, 2025-2026

Chuỗi giá trị tôm Việt Nam: Từ nhận diện rủi ro đến chiến lược tuần hoàn và định vị sản phẩm

Nguồn: VASEP (2026c)

Dữ liệu về cơ cấu thị trường năm 2025 và quý I/2026 cho thấy xu hướng tập trung rõ nét vào các khu vực chủ lực. Năm 2025, nhóm 5 thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam lần lượt là: Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia.

Hình 2: Các thị trường nhập khẩu chính và cơ cấu xuất khẩu tôm năm 2025

Chuỗi giá trị tôm Việt Nam: Từ nhận diện rủi ro đến chiến lược tuần hoàn và định vị sản phẩm

Nguồn: VASEP (2026a)

Tuy nhiên, bước sang quý I/2026, bản đồ xuất khẩu đã có sự điều chỉnh đáng chú ý. Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) tiếp tục là những thị trường lớn, có tốc độ tăng trưởng cao với 440,1 triệu USD, tăng 57,2%, chiếm hơn 41% tổng xuất khẩu tôm của Việt Nam. Nhóm các nước CPTPP, EU và Nhật Bản vươn lên, trong khi tỷ trọng của thị trường Mỹ sụt giảm nghiêm trọng. Nguyên nhân đến từ tác động kép: Sức mua tại Mỹ suy yếu và các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt như Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển (MMPA) cùng áp lực từ thuế chống trợ cấp và thuế chống bán phá giá. Tổng tăng trưởng trong quý I/2026 của thị trường CPTPP và EU đạt 21,7% không chỉ giúp cân bằng rủi ro thương mại mà còn giữ vai trò động lực chiến lược cho ngành tôm Việt Nam (VASEP, 2026b).

Hình 3: Xuất khẩu tôm sang các thị trường chính trong quý I/2026

Chuỗi giá trị tôm Việt Nam: Từ nhận diện rủi ro đến chiến lược tuần hoàn và định vị sản phẩm

Nguồn: VASEP (2026b)

Sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng trong giai đoạn 2025 - quý I/2026 phản ánh nỗ lực xoay trục của toàn ngành nhằm thích ứng với các rào cản kỹ thuật và áp lực cạnh tranh. Thay vì tập trung vào sản lượng thô, danh mục xuất khẩu đang dịch chuyển mạnh sang nhóm hàng có biên lợi nhuận cao và các phân khúc ngách.

Sự điều chỉnh tại phân khúc chủ lực và tập trung hàng chế biến sâu: Phân khúc tôm thẻ chân trắng - chiếm khoảng 65% kim ngạch năm 2025 - có dấu hiệu điều chỉnh trong đầu quý I/2026 khi tỷ trọng giảm nhẹ do áp lực cạnh tranh giá từ Ecuador và Ấn Độ. Đồng thời, cơ cấu sản phẩm có xu hướng chuyển dịch rõ hơn sang hàng chế biến thay vì sản phẩm sống, tươi, đông lạnh. Riêng tại thị trường Nhật Bản, năm 2025, xuất khẩu tôm thẻ chân trắng chế biến đạt 205,8 triệu USD, cao hơn đáng kể so với nhóm sống, tươi, đông lạnh (180,9 triệu USD), cho thấy xu hướng ưu tiên các sản phẩm giá trị gia tăng.

Sự bứt phá của các phân khúc ngách (Tôm hùm): Điểm sáng nổi bật trong quý I/2026 là sự tăng trưởng đột biến của tôm hùm, đạt 345,5 triệu USD, tăng 57,4%, trở thành động lực tăng trưởng lớn nhất của toàn ngành trong quý đầu năm nay. Kết quả này chủ yếu đến từ việc khơi thông thị trường Trung Quốc cho dòng tôm hùm xanh và tôm hùm bông, giúp đa dạng hóa dòng tiền và giảm rủi ro tập trung vào các thị trường phương Tây (Hồng Hà, 2026).

Khai thác hệ sinh thái phụ phẩm: Ngành tôm đang tiến dần tới mô hình kinh tế tuần hoàn bằng cách khai thác nguồn tài nguyên phụ phẩm (vỏ, đầu tôm) khổng lồ. Việc chiết xuất các hợp chất sinh học cao cấp như Chitosan hay Astaxanthin không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí xử lý môi trường mà còn tạo ra các dòng sản phẩm tinh chế có biên lợi nhuận vượt trội so với xuất khẩu tôm thịt truyền thống.

Tóm lại, biến động quý I/2026 đánh dấu bước ngoặt chiến lược: ngành tôm chủ động thoát bẫy cạnh tranh giá rẻ bằng cách xoay trục sang các thị trường ổn định (Nhật Bản, EU, CPTPP). Việc ưu tiên hàng giá trị gia tăng (tập trung chế biến sâu) và hệ sinh thái phụ phẩm không còn là giải pháp tình thế, mà là lộ trình dài hạn để tái định vị tôm Việt trên chuỗi giá trị toàn cầu.

LỢI THẾ CẠNH TRANH CỦA NGÀNH TÔM VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI

Trong tương quan với các cường quốc nuôi tôm trên thế giới, vị thế cạnh tranh của ngành tôm Việt Nam được tạo lập dựa trên các nền tảng nguồn lực đặc thù.

Năng lực cung ứng lớn và hệ sinh thái canh tác bền vững

Việt Nam có điều kiện khí hậu thuận lợi cho phép nuôi tôm quanh năm, đặc biệt còn sở hữu một vùng cửa sông rộng lớn như châu thổ Mê Kông với lưu lượng nước đổ ra biển rất lớn. Xét về tiềm năng diện tích nuôi, Việt Nam hiện sở hữu tổng diện tích nuôi tôm nước lợ lớn hơn cả Ecuador, tạo ra dư địa lớn để tối ưu hóa năng suất thông qua công nghệ (VASEP, 2025a).

Tôm sú vẫn là sản phẩm chiến lược

So với Ấn Độ, Việt Nam vẫn là một trong những quốc gia có nền sản xuất tôm sú lớn trên thế giới, với diện tích nuôi ổn định khoảng 620.000- 625.000 ha trong nhiều năm qua. Lợi thế khác biệt nằm ở các mô hình canh tác đặc thù như tôm - rừng, tôm - lúa và quảng canh cải tiến. Đây là những mô hình “xanh” tự nhiên, đáp ứng hoàn hảo xu hướng tiêu dùng bền vững và giảm phát thải ròng (Net Zero) của thế giới (VASEP, 2026d).

Vị thế dẫn đầu trong phân khúc chế biến sâu, hàng giá trị gia tăng và phụ phẩm

Việt Nam đang khẳng định vị thế dẫn đầu thông qua phân khúc chế biến sâu và hàng giá trị gia tăng (VA) như tôm tẩm bột, tempura, thực phẩm tiện lợi. Chiến lược này giúp doanh nghiệp thoát khỏi áp lực cạnh tranh giá rẻ từ các mặt hàng thô (Chu Khôi, 2025). Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ để khai thác phụ phẩm tôm thành tài nguyên giá trị cao như Chitin, Chitosan (y dược), Astaxanthin (mỹ phẩm) hay protein và enzyme không chỉ tối ưu hóa lợi nhuận mà còn thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn (VASEP, 2025b). Lợi thế cạnh tranh còn nằm ở trình độ tay nghề công nhân cao, đảm bảo sự tỉ mỉ và linh hoạt trong các đơn hàng khắt khe - điều mà các đối thủ có mức độ tự động hóa cứng nhắc khó lòng đáp ứng (Đông Phong, 2025).

Năng lực thực thi các tiêu chuẩn quốc tế và ưu đãi từ mạng lưới FTA

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA và CPTPP đã tạo ra đòn bẩy thuế quan thiết thực, giúp tối ưu hóa giá thành và thiết lập lợi thế cạnh tranh vượt trội cho tôm Việt Nam so với các đối thủ ngoài FTA tại thị trường EU và Nhật Bản. Song song với ưu đãi thuế, các doanh nghiệp đầu ngành đã chủ động củng cố nội lực bằng cách chuẩn hóa quy trình nuôi trồng khép kín và định hướng giảm phát thải. Việc đáp ứng các chứng chỉ khắt khe như ASC hay BAP không chỉ giúp vượt qua các hàng rào kỹ thuật mà còn là bảo chứng cho uy tín thương hiệu. Đây là yếu tố then chốt giúp tôm Việt thâm nhập sâu vào các hệ thống phân phối bán lẻ hàng đầu tại Mỹ và Châu Âu (Tép Bạc, 2025).

CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH TÔM: NHẬN DIỆN RỦI RO HỆ THỐNG

Kế thừa khung lý thuyết của Porter (1985) kết hợp với Kaplinsky và Morris (2001), chuỗi giá trị ngành tôm được xem xét như một hệ thống tích hợp từ thượng nguồn (đầu vào) đến hạ nguồn (tiêu thụ). Chuỗi giá trị ngành tôm Việt Nam được cấu thành bởi các mắt xích chặt chẽ từ cung ứng đầu vào, nuôi trồng, thu mua, chế biến đến tiêu thụ cuối cùng. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, mỗi mắt xích này đều đang đối mặt với những rủi ro mang tính hệ thống, đe dọa trực tiếp đến tính bền vững của toàn ngành.

Rủi ro nuôi trồng: Bài toán hiệu quả kinh tế

Việt Nam hiện đối mặt với bài toán hiệu quả kinh tế tại nguồn cung. Phần lớn diện tích nuôi trồng vẫn thuộc về các hộ nhỏ lẻ (quy mô 1-3 ha) với mật độ thả nuôi cao gấp 5-10 lần so với Ecuador. Do diện tích nuôi nhỏ và mật độ thả nuôi cao, các yêu cầu về an toàn sinh học trong hệ thống nuôi của Việt Nam lại thường không được đảm bảo, khiến việc kiểm soát dịch bệnh gặp nhiều khó khăn. Đây chính là một trong những nguyên nhân đẩy giá thành tôm nuôi của nước ta ở mức cao (VASEP, 2025a). Ngoài ra, khoảng một nửa sản lượng tôm nuôi sau thu hoạch không đến tay người tiêu dùng, mà trở thành phụ phẩm như đầu và vỏ tôm, điều này đang tạo ra áp lực kép: chi phí xử lý môi trường và lãng phí dư địa kinh tế (VASEP, 2026c).

Rủi ro thu mua: Sự lỏng lẻo trong liên kết chuỗi

Hoạt động thu mua vẫn phụ thuộc nặng nề vào mạng lưới thương lái trung gian, dẫn đến sự bất ổn về giá và khó kiểm soát chất lượng. Mối liên kết thiếu chặt chẽ giữa nhà máy và hộ nuôi thường dẫn đến tình trạng phá vỡ hợp đồng hoặc thu hoạch tôm chưa đạt kích cỡ khi thị trường biến động, làm đứt gãy tính bền vững của toàn chuỗi.

Rủi ro chế biến: Áp lực từ các “hàng rào” kỹ thuật mới

Từ năm 2026, các doanh nghiệp chế biến phải đối mặt với quy chuẩn phúc lợi động vật khắt khe từ EU và Anh. Các chuỗi bán lẻ hàng đầu tại EU và Anh (Tesco, Marks & Spencer, Sainsbury’s) đã chính thức áp dụng quy chuẩn yêu cầu tôm phải được gây ngất bằng điện trước khi chế biến. Việc đầu tư hệ thống hạ tầng mới này không chỉ tạo áp lực tài chính lớn lên biên lợi nhuận vốn đã mỏng, mà còn chuyển dịch yêu cầu kiểm soát từ hồ sơ giấy tờ sang thực thi công nghệ trực tiếp tại nguồn (Kim Thu, 2026).

Rủi ro tiêu thụ: Áp lực cạnh tranh và rào cản phi thuế quan

Xuất khẩu tôm Việt Nam hiện đối mặt với áp lực kép từ biến động địa chính trị và sự xâm nhập thị phần mạnh mẽ của Ecuador, Ấn Độ nhờ lợi thế quy mô và chi phí thấp.

Thị trường Trung Quốc đầy tiềm năng nhưng đi kèm rủi ro hệ thống: Dù vươn lên thành thị trường lớn nhất, nhưng sức mua tại đây thường thiếu ổn định. Đặc biệt, Trung Quốc đang chuẩn hóa các quy định kiểm dịch và an toàn thực phẩm tiệm cận tiêu chuẩn phương Tây, đòi hỏi sự chuyên nghiệp hóa tuyệt đối từ khâu hải quan.

Với thị trường Mỹ, bên cạnh áp lực từ các kỳ rà soát hành chính (POR) và thuế chống trợ cấp, tôm Việt Nam còn đối mặt với Đạo luật Bảo vệ Động vật có vú biển (MMPA). Quy định này đòi hỏi sự minh bạch và dữ liệu số hóa tuyệt đối về nguồn gốc để chứng minh quy trình nuôi trồng không gây hại đến hệ sinh thái (VASEP, 2026e). MMPA thực chất là một “hàng rào xanh” điển hình, đang trực tiếp định hình lại quy tắc xuất khẩu và tiêu chuẩn môi trường tại thị trường này.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CHO DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU TÔM VIỆT NAM

Dựa trên phân tích thực trạng xuất khẩu giai đoạn 2025 - quý I/2026 và việc nhận diện các rủi ro hệ thống trong chuỗi giá trị, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu cần một cuộc cách mạng về “chất”. Theo đó, chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh phải được thiết lập dựa trên 3 trụ cột cốt lõi: (1) Quản trị chuỗi giá trị và nhân sự; (2) Ứng dụng công nghệ và kinh tế tuần hoàn (KTTH); và (3) Tái định vị cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.

Nhóm giải pháp quản trị chuỗi giá trị và nâng cao năng lực nhân sự

Tối ưu hóa liên kết trục dọc và quản trị rủi ro thượng nguồn

Sự liên kết phải được thiết lập liền mạch từ khâu chọn giống, nuôi trồng đến tiêu thụ. Việc minh bạch hóa thông tin về nhu cầu thị trường, biến động giá và kế hoạch vụ mùa sẽ giúp các mắt xích chủ động thời gian sản xuất, tránh bị động trước các cú sốc cung - cầu.

Quy hoạch vùng nuôi tập trung và tối ưu hóa hiệu suất kinh tế: Thay vì duy trì mô hình canh tác nhỏ lẻ vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, các doanh nghiệp cần chủ động xác lập chuỗi liên kết chặt chẽ với nông dân và các hợp tác xã nhằm hình thành các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn. Việc đồng bộ hóa hạ tầng kỹ thuật và quy chuẩn an toàn sinh học tại các vùng nuôi này không chỉ giúp kiểm soát tốt các tác nhân gây căng thẳng (stress) cho tôm, mà còn là điều kiện tiên quyết để triển khai thành công công nghệ di truyền giống chất lượng cao. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện đáng kể tỷ lệ sống - yếu tố then chốt để giải bài toán chi phí sản xuất, tạo nền tảng nội lực cho tôm Việt Nam cạnh tranh trực diện với các đối thủ có lợi thế giá rẻ như Ecuador trên thị trường quốc tế.

Cơ chế giá bảo hiểm: Để chấm dứt tình trạng “được mùa rớt giá”, giải pháp thiết thực nhất là ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn với mức giá bảo hiểm rủi ro theo từng vụ. Đi kèm với đó là các cam kết nghiêm ngặt về kích cỡ và kiểm soát dư lượng kháng sinh để ổn định chất lượng đầu vào cho nhà máy.

Nâng cấp năng lực hạ nguồn và chiến lược dẫn đầu về chi phí

“Hộ chiếu xanh” cho sản phẩm: Việc chủ động đạt các chứng nhận khắt khe như ASC, BAP, MSC không chỉ vượt qua rào cản thị trường mà còn khẳng định trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp Việt.

Tối ưu hóa chi phí toàn chuỗi: Định soát lại giá thành tại từng khâu - từ việc chọn giống di truyền, sử dụng thức ăn sinh học đến vận hành logistics thông minh. Đây là lộ trình tất yếu để tăng sức cạnh tranh về giá bán tại các siêu thị quốc tế.

Quản trị và nâng tầm nguồn nhân lực

Nhân sự tại doanh nghiệp: Đào tạo đội ngũ chuyên viên am hiểu luật lệ thương mại quốc tế, hạn chế tối đa sai sót về chứng từ - nguyên nhân gây tranh chấp không đáng có tại cảng đến. Đồng thời, nâng cao tay nghề công nhân cho các quy trình chế biến sâu phức tạp.

Kết nối trí thức với người nuôi: Tổ chức chuyển giao công nghệ, giúp nông dân chuyển đổi tư duy từ “kinh nghiệm” sang “kỹ thuật”. Đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật nuôi giảm phát thải và quản trị dữ liệu số để đáp ứng các “hàng rào xanh” như MMPA của Mỹ. Sự minh bạch về lợi ích và kết nối tri thức chính là chìa khóa cho mối quan hệ hợp tác bền vững.

Nhóm giải pháp ứng dụng công nghệ và tư duy kinh tế tuần hoàn

Ngày 23/1/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 222/QĐ-TTg về Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn (KTTH) đến năm 2035 (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Từ nền tảng pháp lý này, KTTH chính thức trở thành kim chỉ Nam hành động cho ngành tôm. Trong nuôi trồng và chế biến thủy sản, KTTH tập trung vào việc tái thiết lập một chuỗi giá trị khép kín, nơi nước sạch, chất thải và phụ phẩm được tái sử dụng tối đa. Việc vận hành hiệu quả mô hình này giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu vào, tối ưu hóa nguồn lực, từ đó tăng năng suất và giá trị sản phẩm.

Khai thác tối đa giá trị phụ phẩm và mô hình tích hợp đa loài

Giá trị mới từ phụ phẩm: Thương mại hóa các dòng sản phẩm chiết xuất bậc cao (Chitosan, Astaxanthin) để biến chi phí xử lý môi trường thành dòng lợi nhuận mới.

Mô hình nuôi trồng thủy sản đa tầng tích hợp (Integrated Multi-Trophic Aquaculture - IMTA) và lợi thế từ tín chỉ carbon: Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chất thải ao nuôi tôm được chuyển hóa thành phân bón hữu cơ hoặc thức ăn cho loài thủy sinh khác, giúp bảo vệ đa dạng sinh học và kiến tạo hệ sinh thái nuôi tôm - lúa bền vững. Tận dụng mô hình tôm - rừng, tôm - lúa để xây dựng hồ sơ tín chỉ carbon sẽ là lợi thế cạnh tranh mới, giúp sản phẩm Việt Nam xâm nhập sâu vào phân khúc tiêu dùng bền vững tại EU và Mỹ (VASEP, 2025c)

Cách mạng công nghệ và số hóa chuỗi cung ứng

Công nghệ nuôi sinh thái: Ứng dụng Hệ thống tuần hoàn khép kín (RAS) với khả năng tái sử dụng nước cao, kết hợp mô hình Semi-Biofloc và năng lượng tái tạo (mặt trời, biogas) giúp làm chủ môi trường nước và hạn chế tối đa việc sử dụng kháng sinh (Anh Vũ, 2025).

Công nghệ hóa sản xuất: Đầu tư mạnh vào dây chuyền chế biến sâu, công nghệ cấp đông nhanh (IQF) và hệ thống lưu trữ hiện đại nhằm nâng cao năng suất và bảo đảm chất lượng sản phẩm.

Số hóa quản trị: Ứng dụng hệ thống quản lý sản xuất tiên tiến để mã hóa thông tin sản phẩm. Dữ liệu được truy xuất nhanh chóng sẽ đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất về minh bạch nguồn gốc của thị trường quốc tế, củng cố lợi thế cạnh tranh tại Mỹ và EU.

Nhóm giải pháp tái định vị cơ cấu sản phẩm và mở rộng thị trường

Sự dịch chuyển tỷ trọng xuất khẩu giai đoạn vừa qua đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược thích ứng linh hoạt: tháo gỡ rào cản, củng cố thị trường truyền thống và khai phá các ngách thị trường tiềm năng cũng như định vị cơ cấu sản phẩm xuất khẩu phù hợp.

Xúc tiến thương mại chiến lược và đa dạng hóa thị trường

Tận dụng điểm đến công nghệ quốc tế: Việc TP. Hồ Chí Minh đăng cai VietShrimp Asia 2026 và Aquaculture Vietnam 2026 (vào tháng 3/2026) là cơ hội vàng để doanh nghiệp nắm bắt xu hướng tiêu dùng và kết nối đối tác toàn cầu ngay trên sân nhà.

Chuyển dịch trọng tâm: Trước đà sụt giảm mạnh từ thị trường Mỹ, việc tái cơ cấu bản đồ xuất khẩu trở thành yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần khai thác tối đa dư địa tại EU nhờ lợi thế thuế quan, đồng thời đẩy mạnh thâm nhập khối CPTPP và Nhật Bản. Đây là những “vùng đệm” chiến lược giúp cân bằng rủi ro và giảm lệ thuộc vào các thị trường đang biến động mạnh.

Tập trung hơn vào các mặt hàng chế biến sâu và thương mại hóa phụ phẩm

Thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc - Đẩy mạnh dòng Ready-to-eat: Tận dụng xu hướng tiêu dùng tiện lợi từ nhóm dân số già để ưu tiên các dòng sản phẩm Tempura, Nobashi và Sushi ebi. Việc thiết lập quan hệ trực tiếp với các chuỗi bán lẻ thay vì qua trung gian sẽ là giải pháp then chốt để ổn định đầu ra cho tôm thẻ chân trắng giá trị gia tăng.

Thị trường Mỹ - Hàng chế biến sâu làm “lá chắn thuế”: Tập trung vào hàng giá trị gia tăng (VA) để giảm thiểu rủi ro từ thuế chống bán phá giá và thuế chống trợ cấp. Đây cũng là lộ trình tách biệt khỏi cuộc đua giá rẻ trực tiếp với tôm nguyên liệu từ Ecuador.

Thị trường Trung Quốc - Định vị tôm sú sinh thái: Khai thác thế mạnh tôm sú cỡ lớn thông qua việc chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn sinh thái. Đây là sản phẩm mang câu chuyện thương hiệu độc bản, phục vụ phân khúc cao cấp mà đối thủ khó sao chép.

Thương mại hóa phụ phẩm - Hiện thực hóa mô hình tuần hoàn: Chuyển đổi từ tái chế đơn thuần sang thương mại hóa các dòng sản phẩm ngách như bột tôm, Chitosan và phân bón hữu cơ. Giải pháp này không chỉ tối ưu hóa chuỗi logistics ngược mà còn tạo ra nguồn thu mới từ các cam kết bền vững.

KẾT LUẬN

Từ những phân tích về chuỗi giá trị và rủi ro hệ thống, nghiên cứu khẳng định năng lực cạnh tranh của ngành tôm Việt Nam không còn phụ thuộc vào mô hình tăng trưởng quy mô truyền thống mà cần chuyển dịch sang chiến lược phát triển lấy hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng làm nền tảng. Để đạt được mục tiêu này, doanh nghiệp cần triển các giải pháp chiến lược. Thứ nhất, củng cố liên kết trục dọc từ vùng nuôi đến nhà máy là điều kiện tiên quyết để chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào. Đồng thời, việc khai thác phụ phẩm thông qua mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ tối ưu hóa cấu trúc chi phí. Cuối cùng, số hóa truy xuất nguồn gốc đóng vai trò là “giấy thông hành” minh bạch trên thị trường quốc tế. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm áp lực cạnh tranh về giá mà còn nâng cao biên lợi nhuận thông qua chế biến sâu. Sự kết hợp giữa năng lực công nghệ và tư duy quản trị tuần hoàn sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh riêng biệt, giúp tôm Việt định vị vững chắc trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. Anh Vũ (2025). Mô hình nuôi tôm theo công nghệ RAS: Thách thức và giải pháp. Tạp chí Thủy sản Việt Nam. https://thuysanvietnam.com.vn/mo-hinh-nuoi-tom-theo-cong-nghe-ras-thach-thuc-va-giai-phap/

2. Chu Khôi (2025). Chế biến sâu tạo lợi thế cạnh tranh cho ngành hàng tôm Việt Nam. VnEconomy. https://vneconomy.vn/che-bien-sau-tao-loi-the-canh-tranh-cho-nganh-hang-tom-viet-nam.htm

3. Đông Phong (2025). Giữ vị thế, chủ động trong “cuộc đua” chế biến sâu. Tạp chí Thủy sản Việt Nam. https://thuysanvietnam.com.vn/giu-vi-the-chu-dong-trong-cuoc-dua-che-bien-sau/

4. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2025a). Bộ trưởng Lê Minh Hoan: Lợi ích đằng sau tín chỉ carbon còn lớn hơn rất nhiều. https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tin-tong-hop/bo-truong-le-minh-hoan-loi-ich-dang-sau-tin-chi-carbon-con-lon-hon-rat-nhieu-32508.html

5. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2025b). Công nghệ nuôi tôm của Việt Nam không thua bất kỳ quốc gia nào. https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tom/nguyen-lieu/cong-nghe-nuoi-tom-cua-viet-nam-khong-thua-bat-ky-quoc-gia-nao-33592.html

6. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2025c). Phụ phẩm tôm - “rác thải” thành tài nguyên trong kinh tế tuần hoàn. https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tom/nguyen-lieu/phu-pham-tom-rac-thai-thanh-tai-nguyen-trong-kinh-te-tuan-hoan-34897.html

7. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2026a). Xuất khẩu tôm Việt Nam đạt đỉnh 4,6 tỷ USD năm 2025. https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tom/xuat-nhap-khau/xuat-khau-tom-viet-nam-dat-dinh-4-6-ty-usd-nam-2025-35852.html

8. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2026b). Quý I/2026: Xuất khẩu tôm tăng trưởng nhờ Trung Quốc, nhưng sức ép cạnh tranh và chi phí vẫn lớn. https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tom/xuat-nhap-khau/quy-i-2026-xuat-khau-tom-tang-truong-nho-trung-quoc-nhung-suc-ep-canh-tranh-va-chi-phi-van-lon-36671.html

9. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2026c). Thị trường nhập khẩu tôm Việt Nam từ 1/1 đến 31/3/2026. https://vasep.com.vn/thong-ke-thuong-mai/xnk-thuy-san-viet-nam/thi-truong-nhap-khau-tom-viet-nam-tu-1-1-den-31-3-2026-26760.html

10. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2026d). Bản tin thương mại thủy sản, số 13.

11. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam - VASEP (2026e). Việt Nam chủ động thích ứng quy định về bảo tồn thú biển Hoa Kỳ. https://vasep.com.vn/chuyen-de/mmpa-hoa-ky/viet-nam-chu-dong-thich-ung-quy-dinh-ve-bao-ton-thu-bien-hoa-ky-36588.html

12. Hồng Hà (2026). Xuất khẩu tôm sang Mỹ giảm sâu, Trung Quốc tăng mạnh nhập khẩu: Điều gì đang xảy ra. https://tepbac.com/tin-tuc/full/-38882.html

13. Kaplinsky, R., & Morris, M. (2001). A handbook for value chain research. Institute of Development Studies, University of Sussex.

14. Kim Thu (2026). Xuất khẩu tôm sang EU trước yêu cầu mới về phúc lợi động vật. https://vasep.com.vn/san-pham-xuat-khau/tom/xuat-nhap-khau/xuat-khau-tom-sang-eu-vor-yeu-cau-moi-ve-phuc-loi-dong-vat-35717.html

15. Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.

16. Tép Bạc (2025). Chứng nhận ASC/GlobalGAP cho tôm Việt: Cơ hội vàng để vươn ra thị trường quốc tế. https://tepbac.com/tin-tuc/full/38014.html

17. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 222/QĐ-TTg về kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035.

Ngày nhận bài: 20/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/5/2026; Ngày duyệt đăng: 20/5/2026

Các tin khác

Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Các ngành công nghiệp sáng tạo ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế dựa trên tri thức, vì giá trị được tạo ra từ sự kết hợp giữa sáng tạo, văn hóa, tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và cải thiện đời sống nhân dân là chủ trương nhất quán của Việt Nam
Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức là một bộ phận quan trọng của thị trường lao động Việt Nam, góp phần tạo việc làm và sinh kế cho một bộ phận lớn người lao động, nhưng thường gắn với mức độ bảo vệ thấp hơn về quan hệ lao động, bảo hiểm xã hội, ổn định thu nhập và khả năng ứng phó với rủi ro.
Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Khi tiết kiệm được giữ lâu dài dưới dạng vàng vật chất ngoài hệ thống tài chính, tài sản vẫn thuộc sở hữu của người dân nhưng khả năng trung gian hóa thành tín dụng hoặc vốn đầu tư bị hạn chế.
Chiến lược công nghiệp xanh gắn với phát triển bền vững ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Chiến lược công nghiệp xanh gắn với phát triển bền vững ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Trên cơ sở tổng quan về công nghiệp xanh, bài viết đánh giá thành tựu, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy chiến lược công nghiệp xanh, tạo nền tảng cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vai trò của IMF và World Bank đối với các quốc gia đang phát triển: Bài học từ quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Việc tìm hiểu về hoạt động của 2 định chế tài chính quốc tế là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) thông qua các trường hợp cụ thể có thể góp phần làm rõ thêm bối cảnh triển khai, các chi phí liên quan cũng như một số bài học kinh nghiệm tham khảo.
​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

​​​​​​​Tác động của hoạt động bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và truyền thông số đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN+ 3 giai đoạn 2014-2024

Việc có một cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ rõ ràng, nghiêm ngặt kết hợp cùng hạ tầng truyền thống số phát triển được kỳ vọng sẽ tạo ra điểm sáng cho đổi mới sáng tạo và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia ASEAN+3 (gồm 10 nước thuộc ASEAN cùng Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc).
Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển dịch vụ logistics tại TP. Hồ Chí Minh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045

Với tiềm năng phát triển, dân số đông và vị trí địa lý thuận lợi, TP. Hồ Chí Minh là nơi tập trung số lượng doanh nghiệp logistics lớn nhất cả nước, chiếm khoảng 70% trong tổng số khoảng 4.000 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam và đóng vai trò là cửa ngõ giao thương chính của khu vực phía Nam.
Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Kinh tế biển - động lực cho phát triển bền vững của Quảng Ninh

Là địa phương có vị trí chiến lược ở vùng Đông Bắc, Quảng Ninh hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế biển với hệ thống biển, đảo, cảng biển, cửa khẩu quốc tế, khu kinh tế ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.
Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh

Quản lý nhà nước đối với khu thương mại tự do: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho TP. Hồ Chí Minh

Khu thương mại tự do đang được xem là một công cụ quan trọng để thu hút đầu tư, thúc đẩy thương mại và logistics, đồng thời tạo không gian thử nghiệm các cơ chế phát triển mới.