Xu hướng phát triển truyền thông xã hội và những thay đổi cần thiết của các tổ chức tài chính

Nghiên cứu - Trao đổi 16:26 | 26/04/2026
Bài viết phân tích xu hướng phát triển của truyền thông xã hội trong lĩnh vực tài chính, đồng thời nghiên cứu các tác động của truyền thông xã hội đến hoạt động tiếp thị, xây dựng thương hiệu, quản trị rủi ro và quản trị nguồn nhân lực của các tổ chức tài chính thông qua một số kinh nghiệm quốc tế.

ThS. Phạm Thanh Nhật

Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, truyền thông xã hội ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong hoạt động của các tổ chức tài chính. Bài viết phân tích xu hướng phát triển của truyền thông xã hội trong lĩnh vực tài chính, đồng thời nghiên cứu các tác động của truyền thông xã hội đến hoạt động tiếp thị, xây dựng thương hiệu, quản trị rủi ro và quản trị nguồn nhân lực của các tổ chức tài chính thông qua một số kinh nghiệm quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các thay đổi cần thiết về pháp lý, tư duy kinh doanh và nguồn lực nhằm giúp các tổ chức tài chính Việt Nam thích ứng hiệu quả với xu hướng truyền thông xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Truyền thông xã hội, tổ chức tài chính, dịch vụ tài chính, công nghệ số

Abstract

In the context of rapid digital transformation, social media has increasingly become an important tool for financial institutions. This paper analyzes the development trends of social media in the financial sector and examines their impacts on marketing activities, brand building, risk management, and human resource management in financial institutions, drawing on selected international experiences. Based on these insights, the study proposes necessary changes in legal frameworks, business mindset, and resource allocation to help Vietnamese financial institutions effectively adapt to social media trends in the digital era.

Keywords: Social media, financial institutions, financial services, digital technology

XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI TRONG DỊCH VỤ TÀI CHÍNH

Truyền thông đa kênh trở thành xu hướng chủ đạo

Truyền thông đa kênh đang trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh của các tổ chức tài chính, bao gồm giao tiếp, triển khai chiến dịch tiếp thị, quảng cáo, bán hàng và dịch vụ khách hàng qua nhiều kênh với dữ liệu đồng bộ, nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và đạt mục tiêu kinh doanh.

Khách hàng có thể bắt đầu tương tác trên một nền tảng (như email) và tiếp tục trên nền tảng khác (như Facebook Messenger) mà không mất dữ liệu. Điều này đòi hỏi các tổ chức tài chính phải bảo đảm tính nhất quán về dữ liệu và tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng trên tất cả các kênh như email, ứng dụng di động và mạng xã hội.

Việc tích hợp dữ liệu đa kênh giúp các tổ chức tài chính hiểu rõ hơn nhu cầu khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính mang tính cá nhân hóa cao hơn.

Sự phát triển của các công nghệ mới

Sự phát triển của công nghệ số đã tạo điều kiện để truyền thông xã hội được ứng dụng sâu rộng trong lĩnh vực tài chính, bao gồm:

Trí tuệ nhân tạo (AI): giúp phân tích dữ liệu khách hàng nhằm dự đoán nhu cầu và đề xuất sản phẩm phù hợp. Cùng với đó AI còn hỗ trợ tự động hóa quy trình xử lý vay vốn, xác thực danh tính và quản lý rủi ro. Chatbot và trợ lý ảo cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7, hỗ trợ giao dịch cơ bản và trả lời câu hỏi thường gặp.

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain): giúp cải thiện tính minh bạch và bảo mật trong các giao dịch tài chính, góp phần ngăn chặn hành vi gian lận, từ đó tăng cường niềm tin và lòng trung thành của khách hàng vào các dịch vụ tài chính.

Thực tế ảo và tăng cường (VR và AR): cung cấp trải nghiệm tương tác với sản phẩm tài chính một cách trực quan. Khách hàng có thể sử dụng VR để tham gia vào các buổi tư vấn tài chính từ xa hoặc sử dụng AR để hiểu rõ hơn về các sản phẩm đầu tư.

Ứng dụng di động thông minh: không chỉ cung cấp các dịch vụ cơ bản như kiểm tra số dư và chuyển tiền, mà các ứng dụng này còn tích hợp các tính năng tiên tiến như quản lý đầu tư, phân tích chi tiêu và tư vấn tài chính cá nhân.

Sự thay đổi trong cách tiếp cận dịch vụ tài chính của khách hàng

Thứ nhất, tăng cường sử dụng công nghệ số: Khách hàng ngày càng ưu tiên sử dụng các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và ứng dụng ngân hàng số (Smart Banking), cùng với các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, PayPal và các phương thức thanh toán di động. Những nền tảng này cho phép khách hàng thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến trực tiếp chi nhánh ngân hàng.

Thứ hai, tiếp cận thông tin dễ dàng và minh bạch: Khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm và so sánh các sản phẩm - dịch vụ tài chính trực tuyến thông qua các trang web, mạng xã hội và các bài quảng cáo trực tuyến.

Thứ ba, tăng sự tương tác và cá nhân hóa dịch vụ: Các tổ chức tài chính sử dụng chatbot và AI để cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7, trả lời các câu hỏi và giải quyết các vấn đề nhanh chóng. Đồng thời, việc khai thác dữ liệu lớn cho phép các tổ chức tài chính phân tích hành vi và nhu cầu của từng khách hàng, từ đó thiết kế các sản phẩm và dịch vụ mang tính cá nhân hóa cao, góp phần nâng cao trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng.

Sự thay đổi trong hành vi sử dụng dịch vụ tài chính của khách hàng

Một, sự chủ động: Khách hàng ngày càng tự chủ hơn trong việc tìm hiểu và lựa chọn các sản phẩm tài chính, không còn phụ thuộc quá nhiều vào lời khuyên từ các chuyên gia tài chính hay nhân viên ngân hàng. Bên cạnh đó các ứng dụng quản lý tài chính cá nhân giúp khách hàng theo dõi chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư một cách chủ động và hiệu quả.

Hai, sự tiện lợi: Khách hàng ưu tiên sử dụng các dịch vụ tài chính có thể truy cập và sử dụng trực tuyến, giảm thiểu nhu cầu đến trực tiếp các chi nhánh/phòng giao dịch và các dịch vụ tài chính được thực hiện nhanh chóng, dễ dàng, tiết kiệm thời gian...

Ba, sự an toàn: Khi sử dụng các dịch vụ tài chính trực tuyến khách hàng đều nhận được mã bảo mật cho mỗi lần giao dịch. Do đó, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm hơn khi thực hiện quản lý tài khoản thông qua ứng dụng công nghệ.

TÁC ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI ĐẾN CÁC HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA TỔ CHỨC TÀI CHÍNH

Hoạt động tiếp thị

Truyền thông xã hội giúp tăng cường kết nối khách hàng và tổ chức tài chính, thúc đẩy phát triển tài chính toàn diện. Các nền tảng rất hữu ích trong việc giúp tiếp cận các đối tượng khách hàng trước đây ít có điều kiện tiếp cận với dịch vụ tài chính truyền thống.

Bên cạnh đó, dữ liệu từ truyền thông xã hội cũng cho phép các tổ chức tài chính hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của từng nhóm khách hàng, từ đó phát triển các sản phẩm và dịch vụ tùy chỉnh. Đơn cử như các chiến dịch quảng cáo trên Facebook của Citibank được nhắm mục tiêu theo các yếu tố như độ tuổi, thu nhập và hành vi tiêu dùng để cung cấp các ưu đãi và dịch vụ phù hợp nhất cho từng nhóm khách hàng.

Hoạt động xây dựng thương hiệu

Truyền thông xã hội góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của tổ chức tài chính thông qua việc chia sẻ thông tin rộng rãi và thường xuyên. Ví dụ như ngân hàng JP Morgan Chase sử dụng Twitter để công bố báo cáo tài chính, thông tin thị trường và các sáng kiến chiến lược. Ngân hàng này cũng đăng tải các bài viết chuyên sâu về kinh tế và những xu hướng mới trong ngành tài chính, giúp củng cố vị thế của mình.

Ngoài ra, các tổ chức tài chính có thể xây dựng và củng cố thương hiệu của mình thông qua nội dung chất lượng và tương tác tích cực trên truyền thông xã hội, tạo ra một hình ảnh đáng tin cậy và thu hút khách hàng. Nhiều tổ chức tài chính như American Express sử dụng LinkedIn để cung cấp thông tin tài chính và chia sẻ các câu chuyện thành công của doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của họ, từ đó tăng khả năng nhận biết thương hiệu và thu hút khách hàng mới.

Hoạt động cộng đồng

Truyền thông xã hội trở thành kênh phổ biến để phổ cập kiến thức tài chính và nâng cao nhận thức của công chúng. Nhiều tổ chức tài chính sử dụng YouTube, Instagram để chia sẻ nội dung hướng dẫn quản lý tài chính cá nhân và đầu tư. Đồng thời, các cộng đồng tài chính trực tuyến cũng được hình thành, tạo môi trường trao đổi và học hỏi kinh nghiệm quản lý tài chính.

Hoạt động tuân thủ

Truyền thông xã hội đặt ra nhiều thách thức về tuân thủ pháp lý cho các tổ chức tài chính, bao gồm việc bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và tuân thủ các quy định về quảng cáo và tiếp thị. Tuy nhiên, đây cũng là công cụ quan trọng để các tổ chức tài chính giám sát và phòng chống gian lận, bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Hiện nay các ngân hàng sử dụng các thuật toán và phân tích dữ liệu từ các nền tảng xã hội để phát hiện các hoạt động đáng ngờ và ngăn chặn các hành vi lừa đảo.

Hoạt động xây dựng văn hóa tổ chức

Truyền thông xã hội tạo ra một môi trường mở và linh hoạt hơn, nơi các nhà lãnh đạo dùng các nền tảng để giao tiếp với nhân viên, chia sẻ thông tin và ghi nhận ý kiến phản hồi từ cộng đồng nhân viên. Điển hình như HSBC đang ứng dụng các nền tảng truyền thông xã hội nội bộ như Yammer để tạo ra một không gian trao đổi thông tin và thảo luận giữa các nhân viên. Yammer cho phép nhân viên chia sẻ ý tưởng, kinh nghiệm và hỏi đáp về các vấn đề công việc hàng ngày.

Thông qua việc chia sẻ giá trị, sứ mạng và những điều kiện làm việc tốt đẹp, truyền thông xã hội đã tạo nên những thông điệp tích cực giúp củng cố hoặc thay đổi văn hóa tổ chức tài chính, tạo nên một môi trường tích cực và sáng tạo hơn.

Hoạt động quản trị rủi ro

Những thông điệp tiêu cực hoặc không chính xác lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng truyền thông xã hội có thể gây tổn hại đáng kể đến hình ảnh và uy tín của tổ chức. Ngoài ra, các sự cố trong quá trình cung cấp dịch vụ hoặc rủi ro tài chính có thể lan truyền nhanh chóng trên truyền thông xã hội, gây chú ý tiêu cực và ảnh hưởng đến uy tín, tài chính của tổ chức. Hơn thế nữa, truyền thông xã hội có thể gây rủi ro an toàn thông tin khi nhân viên hoặc người liên quan chia sẻ thông tin nhạy cảm không đúng cách, dẫn đến rò rỉ thông tin hoặc bị tấn công mạng. Việc sử dụng truyền thông xã hội để quảng cáo hoặc tương tác với khách hàng cũng đặt ra nhiều rủi ro về tuân thủ quy định của pháp luật về quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng. Chúng được ví như con dao hai lưỡi: nếu tổ chức sử dụng đúng cách, đúng quy định thì sẽ có lợi rất nhiều, còn nếu sử dụng không đúng cách thì hậu quả sẽ ngoài tầm kiểm soát.

Câu chuyện của Wells Fargo là một kinh nghiệm thực tế. Công ty này đã sử dụng Twitter và Facebook để giải quyết các vấn đề liên quan đến vụ bê bối tài khoản giả mạo vào năm 2016. Họ nhanh chóng đăng tải các thông báo chính thức, xin lỗi khách hàng và cung cấp thông tin về các biện pháp sửa chữa và cải thiện quy trình nội bộ. Wells Fargo cũng sử dụng các nền tảng này để cập nhật về tiến độ và cam kết cải thiện dịch vụ, nhằm khôi phục niềm tin từ khách hàng.

Hoạt động quản trị nguồn nhân lực

Việc các tổ chức tài chính xây dựng hình ảnh bản thân là nơi làm việc lý tưởng, hấp dẫn thông qua các nội dung, hình ảnh, video về văn hóa tổ chức, các chương trình phúc lợi và cơ hội phát triển nghề nghiệp có thể thu hút những ứng viên tài năng. Các bài đăng về các vị trí việc làm, sự kiện tuyển dụng, hoặc các hoạt động giao lưu chuyên ngành giúp thu hút sự chú ý của ứng viên.

Các tổ chức tài chính cũng cần chia sẻ thông tin về các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Điều này có thể giúp tăng cơ hội phát triển cho nhân viên hiện tại và cũng là một yếu tố thu hút ứng viên mới. Về phía nhân viên, họ có thể chia sẻ kinh nghiệm làm việc, cảm xúc và quan điểm về tổ chức trên các nền tảng mạng xã hội, tạo ra một hình ảnh tích cực hoặc tiêu cực về tổ chức.

NHỮNG THAY ĐỔI CẦN THIẾT ĐỂ TỔ CHỨC TÀI CHÍNH THÍCH NGHI VỚI XU HƯỚNG TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI

Thứ nhất, thay đổi về khung pháp lý và tuân thủ. Truyền thông xã hội mở ra kênh giao tiếp mới cho các tổ chức tài chính và khách hàng, nhưng cũng đặt ra thách thức pháp lý, cần tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quảng cáo trực tuyến và chống rửa tiền khi kinh doanh trên nền tảng này. Chẳng hạn,Quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân (GDPR) của Liên minh châu Âu yêu cầu các tổ chức phải có sự đồng ý của khách hàng trước khi thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân của họ. Bên cạnh đó trong quảng cáo trực tuyến, các tổ chức tài chính phải tuân thủ và đảm bảo tính cạnh tranh lành mạnh và tránh gây sai lệch thông tin cho khách hàng.

Theo quy định pháp luật Việt Nam, hành vi quảng cáo sai sự thật hoặc so sánh không chính xác giữa các sản phẩm tài chính đều bị nghiêm cấm. Do đó, các tổ chức tài chính cần xây dựng cơ chế kiểm soát nội dung truyền thông xã hội nhằm bảo đảm tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi khách hàng.

Thứ hai, thay đổi về tư duy và năng lực kinh doanh. Truyền thông xã hội đã tạo ra sân chơi bình đẳng cho các tổ chức tài chính, bất kể quy mô hay nguồn lực. Các tổ chức tài chính nhỏ có thể cạnh tranh với các đối thủ lớn bằng cách sử dụng truyền thông xã hội một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt hơn, đòi hỏi phải liên tục đổi mới và sáng tạo để thu hút khách hàng. Một số ngân hàng như Timo đã tăng cường độ nhận diện thương hiệu thông qua các nền tảng như Facebook, Instagram, YouTube và TikTok, với nội dung tập trung vào quản lý tài chính cá nhân, tiết kiệm và đầu tư.

Việc sử dụng các hình thức nội dung đa dạng như video, infographic, livestream và nội dung tương tác giúp thu hút người dùng và nâng cao hiệu quả truyền thông. Ngoài ra, các tổ chức tài chính cần tăng cường tương tác với khách hàng thông qua việc lắng nghe phản hồi, giải đáp thắc mắc và xử lý khiếu nại một cách kịp thời và chuyên nghiệp.

Thứ ba, thay đổi về nguồn lực và công nghệ. Các tổ chức tài chính cần xây dựng văn hóa cởi mở, minh bạch và khuyến khích giao tiếp nội bộ. Điều này sẽ giúp nhân viên dễ dàng chia sẻ thông tin, ý tưởng và sáng tạo trong công việc. Nhân viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng sử dụng các nền tảng mạng xã hội, tạo nội dung thu hút và phân tích dữ liệu.

Các tổ chức tài chính cũng cần tổ chức các chương trình đào tạo nhằm cập nhật xu hướng công nghệ và nâng cao năng lực số cho đội ngũ nhân sự. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào các công nghệ hỗ trợ như phần mềm quản lý truyền thông xã hội, công cụ phân tích dữ liệu và nền tảng quảng cáo trực tuyến sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản trị và hoạt động kinh doanh trong bối cảnh chuyển đổi số.

Tài liệu tham khảo:

1. Giang Thị Thu Huyền, Đặng Thị Huyền Anh (2023). Xu hướng công nghệ số trong lĩnh vực ngân hàng và những yêu cầu đặt ra đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng.

2. Deloitte (2023). Digital Banking Maturity 2023: Advancing Digital Banking Transformation. Deloitte Insights.

3. McKinsey & Company (2023). The Future of Digital Banking: How Social Media and Data Are Transforming Financial Services. McKinsey Global Institute.

4. Wewege, L. Lee, J. (2020). Disruptions and Digital Banking Trends. Journal of Applied Finance & Banking.

Ngày nhận bài: 3/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 14/4/2026; Ngày duyệt đăng: 18/4/2026

Các tin khác

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Đối với Việt Nam, vấn đề này mang tính thời sự rõ rệt. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nợ công của Việt Nam tăng nhanh từ 53,8% GDP năm 2007 lên 62,6% GDP năm 2017, tiệm cận ngưỡng trần 65% GDP được quy định trong Chiến lược nợ công.
Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao. Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.
Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Trong nền kinh tế tri thức và bối cảnh chuyển đổi số, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Tín dụng xanh giữ vai trò ngày càng quan trọng trong lộ trình phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng xanh đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng năng lực thẩm định rủi ro môi trường, thu thập dữ liệu phát thải và đánh giá tác động dài hạn của dự án, những công việc vốn tốn kém và chưa được chuẩn hóa trong điều kiện Việt Nam.
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phú Quốc có nguồn tài nguyên du lịch hết sức đa dạng, phong phú và đặc sắc, nổi trội nhất là tài nguyên du lịch biển đảo, vườn quốc gia, hệ thống núi, sông suối trên đảo, các hoạt động sản xuất nông nghiệp (vườn tiêu, xưởng nước mắm…) cũng như các tài nguyên du lịch nhân văn.
Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2025 tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt 86,97% và nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 95% giao dịch qua kênh số, cho thấy giai đoạn mở rộng quy mô hạ tầng về cơ bản đã hoàn tất. Tuy nhiên, độ phủ hạ tầng không đồng nghĩa với mức độ chấp nhận của người dùng.
Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Trong 2 thập niên gần đây, kinh tế số đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong 7 vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam, song mức đóng góp vào doanh thu du lịch cả nước vẫn khiêm tốn so với tiềm năng của vùng. Trong vùng này, Mỹ Tho là một điểm đến du lịch nổi bật.
Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, không gian kinh tế mới của tỉnh Đồng Tháp đã mở ra nhiều tiềm năng phát triển, khi kết hợp được thế mạnh nông nghiệp nội địa của vùng Đồng Tháp Mười với thế mạnh hướng biển, phát triển công nghiệp và kinh tế biển của Tiền Giang (cũ).
Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp thể thao nhỏ và vừa tại Việt Nam

Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp thể thao nhỏ và vừa tại Việt Nam

Thị trường thể thao Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) đạt 7,79%/năm, đi cùng sự phát triển mạnh mẽ của phong trào thể thao cộng đồng.