Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam thông qua Bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh công nghệ tài chính
TS. Nguyễn Thị Thanh Hương
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông - Cơ sở TP. Hồ Chí Minh; Email: [email protected]
Trần Việt Anh
Trường Đại học Hà Nội; Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ tài chính đang trở thành động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ ứng dụng công nghệ tài chính và tác động của nó đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam vẫn còn thiếu một bộ chỉ số toàn diện và có cơ sở khoa học. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu tập trung xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam thông qua Bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh công nghệ tài chính. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng cung cấp cơ sở lý thuyết khoa học hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá năng lực cạnh tranh, đồng thời góp phần xây dựng các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển hệ sinh thái công nghệ tài chính tại Việt Nam.
Từ khóa: Cạnh tranh, Fintech, bộ chỉ số công nghệ tài chính, chuyển đổi số
Abstract
In the context of digital transformation, financial technology (FinTech) has become an important driver enabling small and medium-sized enterprises to improve operational efficiency and strengthen their competitiveness. However, the assessment of FinTech adoption and its impact on the competitiveness of small and medium-sized enterprises in Viet Nam still lacks a comprehensive and scientifically grounded index system. In response to this gap, this study focuses on developing criteria to assess the competitiveness of small and medium-sized enterprises in Viet Nam using a FinTech Competitiveness Index. The expected findings will provide a scientific theoretical foundation to support enterprises in evaluating their competitiveness, while also contributing to the development of policies that promote digital transformation and the growth of the FinTech ecosystem in Viet Nam.
Keywords: Competitiveness, FinTech, FinTech index, digital transformation
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh chuyển đổi số (CĐS), sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) đang làm thay đổi phương thức hoạt động và tạo lập lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào khả năng ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu, đổi mới sáng tạo và thích ứng với biến động thị trường. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), công nghệ tài chính (FinTech) góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và thúc đẩy CĐS. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV trong môi trường số đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều, kết hợp các yếu tố tài chính và phi tài chính. Trên cơ sở kế thừa các lý thuyết về lợi thế cạnh tranh, nguồn lực doanh nghiệp và năng lực động (Porter, 1985; Barney, 1991; Teece, 2007), nghiên cứu đề xuất xây dựng Bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh công nghệ tài chính (Financial Technology Competitiveness Index - FTCI) với 5 nhóm năng lực: tài chính, công nghệ, khách hàng, đổi mới sáng tạo, quản trị và phát triển bền vững. Bộ chỉ số hướng tới hỗ trợ DNNVV đánh giá năng lực cạnh tranh, xác định các yếu tố cần cải thiện, đồng thời cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chính sách thúc đẩy CĐS tại Việt Nam.
DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANHDoanh nghiệp nhỏ và vừa
DNNVV chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh nghiệp của nhiều nền kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế. Theo OECD (2026), chưa có một định nghĩa thống nhất về DNNVV trên phạm vi toàn cầu; việc xác định quy mô doanh nghiệp thường dựa trên số lượng lao động, doanh thu hoặc tổng tài sản, với các ngưỡng phân loại khác nhau giữa các quốc gia.
Tại Việt Nam, theo Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP của Chính phủ, DNNVV được phân thành 3 nhóm gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa. Việc phân loại căn cứ vào số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm, tổng doanh thu hoặc tổng nguồn vốn, đồng thời có sự phân biệt theo lĩnh vực hoạt động. DNNVV chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, góp phần tạo việc làm, huy động nguồn lực xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Lợi thế cạnh tranh
Lợi thế cạnh tranh là khả năng doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ thông qua việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ với chi phí thấp hơn hoặc mang lại giá trị khác biệt cho khách hàng. Theo Porter (1985), doanh nghiệp có thể hình thành lợi thế cạnh tranh thông qua chiến lược dẫn đầu về chi phí, khác biệt hóa hoặc tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể.
Dưới góc độ nguồn lực, Barney (1991) cho rằng lợi thế cạnh tranh bền vững gắn với việc doanh nghiệp sở hữu và khai thác các nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế, được khái quát trong mô hình VRIN. Trong bối cảnh kinh tế số, nguồn lực tạo lợi thế cạnh tranh không chỉ giới hạn ở tài sản hữu hình mà còn bao gồm công nghệ, dữ liệu, tri thức, năng lực quản trị và khả năng đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu của Bharadwaj (2000) cũng chỉ ra mối liên hệ giữa năng lực công nghệ thông tin và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, qua đó làm rõ vai trò của nguồn lực công nghệ trong hình thành lợi thế cạnh tranh.
Năng lực cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được hiểu là khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực và năng lực tổ chức nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng, duy trì vị thế thị trường và đạt được hiệu quả hoạt động trong dài hạn. Theo Porter (1985) và Barney (1991), năng lực cạnh tranh có mối liên hệ chặt chẽ với việc lựa chọn chiến lược và khai thác các nguồn lực mang tính đặc thù của doanh nghiệp.
CĐS và sự phát triển của FinTech đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với phương thức hình thành và duy trì năng lực cạnh tranh. Vial (2019) nhấn mạnh CĐS không đơn thuần là ứng dụng công nghệ mà còn liên quan đến sự thay đổi trong phương thức tạo giá trị, chiến lược và cấu trúc tổ chức. Đồng thời, Bharadwaj (2000) cho thấy, năng lực công nghệ thông tin có thể góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Đối với DNNVV, đánh giá năng lực cạnh tranh vì vậy cần được tiếp cận đa chiều, kết hợp các chỉ tiêu tài chính truyền thống với năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo, quản trị số, chất lượng phục vụ khách hàng và khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Đây là cơ sở lý luận để nghiên cứu đề xuất Bộ chỉ số FTCI.
Các nghiên cứu nền tảng về lợi thế cạnh tranh
Việc xây dựng Bộ chỉ số FTCI được đặt trên nền tảng các lý thuyết về chiến lược cạnh tranh, nguồn lực doanh nghiệp, năng lực động, quản trị tri thức và CĐS. Các cách tiếp cận này cung cấp cơ sở để nhận diện những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DNNVV trong môi trường kinh doanh số.
Theo Lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter (1985), doanh nghiệp tạo lập vị thế cạnh tranh thông qua khả năng kiểm soát chi phí, khác biệt hóa sản phẩm, dịch vụ hoặc tập trung vào thị trường mục tiêu. Trong khi đó, Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp của Barney (1991) nhấn mạnh vai trò của các nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế đối với việc duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
Mở rộng cách tiếp cận dựa trên nguồn lực, Teece (2007) phát triển Lý thuyết năng lực động, theo đó khả năng cạnh tranh dài hạn phụ thuộc vào năng lực nhận diện cơ hội, nắm bắt cơ hội và tái cấu trúc nguồn lực để thích ứng với sự biến động của môi trường kinh doanh. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với DNNVV trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi doanh nghiệp liên tục đổi mới và điều chỉnh mô hình hoạt động.
Bên cạnh đó, Lý thuyết dựa trên tri thức của Grant (1996) xem tri thức là nguồn lực chiến lược của doanh nghiệp, nhấn mạnh vai trò của việc tích hợp và khai thác tri thức trong tổ chức. Trong nền kinh tế số, tri thức gắn liền với dữ liệu, kinh nghiệm quản trị, năng lực công nghệ và khả năng học hỏi, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng quyết định kinh doanh.
Đối với CĐS, Vial (2019) chỉ ra rằng, công nghệ số có thể làm thay đổi phương thức tạo giá trị của doanh nghiệp, đồng thời đặt ra yêu cầu điều chỉnh chiến lược, cấu trúc tổ chức và quy trình quản trị.
Trên cơ sở kế thừa các lý thuyết và kết quả nghiên cứu này, FTCI được đề xuất theo hướng đánh giá tổng hợp 5 nhóm năng lực: tài chính, công nghệ, khách hàng, đổi mới sáng tạo, quản trị và phát triển bền vững. Khung lý thuyết trên tạo cơ sở để xác định các chiều cạnh đánh giá; việc lựa chọn chỉ tiêu cụ thể, trọng số và khả năng đo lường cần tiếp tục được kiểm định trong các nghiên cứu thực nghiệm.
XÂY DỰNG BỘ CHỈ SỐ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH
FinTech trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa
Trong bối cảnh CĐS, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV cần xem xét mức độ ứng dụng FinTech và các công nghệ số hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Theo Gomber và cộng sự (2017), FinTech gắn với sự phát triển của các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh tài chính dựa trên nền tảng công nghệ số. OECD (2021) cũng nhấn mạnh vai trò của CĐS trong nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và khắc phục những hạn chế về nguồn lực của DNNVV.
AI có thể hỗ trợ DNNVV trong chăm sóc khách hàng, dự báo doanh thu, phân tích hành vi tiêu dùng, phát hiện gian lận và ra quyết định. Thông qua tự động hóa và phân tích dữ liệu, AI tạo điều kiện nâng cao năng suất, tối ưu hóa chi phí và cải thiện chất lượng dịch vụ. Bên cạnh đó, Big Data cho phép doanh nghiệp khai thác thông tin từ khách hàng, thị trường và hoạt động nội bộ nhằm hỗ trợ dự báo nhu cầu, quản trị chuỗi cung ứng và hoạch định chiến lược. Các công nghệ này góp phần mở rộng khả năng tạo giá trị của doanh nghiệp trong môi trường số (Vial, 2019).
Blockchain hỗ trợ lưu trữ và xác thực dữ liệu phân tán, tăng khả năng truy xuất, kiểm chứng và bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin. Thanh toán số là một trong những ứng dụng FinTech có ý nghĩa thiết thực đối với DNNVV, góp phần nâng cao hiệu quả giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính. Trong khi đó, điện toán đám mây cung cấp hạ tầng công nghệ linh hoạt, giúp doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ lưu trữ, xử lý dữ liệu và phần mềm với chi phí đầu tư ban đầu phù hợp hơn. OECD (2021) cho rằng, việc ứng dụng công nghệ số có thể hỗ trợ DNNVV cải thiện hoạt động, song hiệu quả phụ thuộc vào năng lực tổ chức, nguồn lực và mức độ sẵn sàng CĐS.
Tại Việt Nam, việc đánh giá năng lực cạnh tranh của DNNVV trong bối cảnh ứng dụng FinTech cần được tiếp cận theo hướng kết hợp giữa năng lực tài chính, công nghệ, khách hàng, đổi mới sáng tạo và quản trị. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất xây dựng Bộ chỉ số FTCI nhằm cung cấp công cụ đánh giá đa chiều, hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện năng lực hiện tại và xác định định hướng nâng cao khả năng cạnh tranh.
Nguyên tắc xây dựng Bộ chỉ số FTCI
Việc xây dựng Bộ chỉ số FTCI dựa trên 5 nguyên tắc lý luận chủ đạo, kết hợp các cách tiếp cận về nguồn lực, chiến lược cạnh tranh, năng lực động, mô hình hóa tri thức và CĐS.
Thứ nhất, tiếp cận dựa trên nguồn lực. Theo Barney (1991), lợi thế cạnh tranh bền vững được hình thành từ các nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế. Trên cơ sở đó, Bộ chỉ số FTCI xem xét khả năng sở hữu, huy động và khai thác các nguồn lực tài chính, công nghệ, tri thức và quản trị của DNNVV.
Thứ hai, tiếp cận chiến lược cạnh tranh. Porter (1985) cho rằng doanh nghiệp có thể tạo lập lợi thế cạnh tranh thông qua chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa hoặc tập trung vào phân khúc thị trường mục tiêu. Quan điểm này là cơ sở để Bộ chỉ số FTCI đánh giá khả năng tạo giá trị, nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Thứ ba, tiếp cận năng lực động. Theo Teece (2007), khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh trong môi trường biến động phụ thuộc vào năng lực nhận diện cơ hội, nắm bắt cơ hội và tái cấu trúc nguồn lực. Đối với DNNVV, cách tiếp cận này nhấn mạnh khả năng thích ứng công nghệ, đổi mới sản phẩm, dịch vụ và điều chỉnh mô hình kinh doanh trước những thay đổi của thị trường.
Thứ tư, tiếp cận mô hình hóa tri thức bằng ontology. Theo Gruber (1993), ontology cung cấp cơ sở biểu diễn có cấu trúc các khái niệm và quan hệ trong một lĩnh vực tri thức. Vận dụng cách tiếp cận này, Bộ chỉ số FTCI được định hướng mô hình hóa các nhóm năng lực và mối quan hệ giữa những chỉ tiêu thành phần, tạo điều kiện chuẩn hóa khái niệm, tích hợp dữ liệu và hỗ trợ phân tích bằng các công cụ công nghệ số. Đây là định hướng thiết kế của nghiên cứu, cần được cụ thể hóa trong quá trình phát triển và kiểm định bộ chỉ số.
Thứ năm, tiếp cận CĐS. Theo Vial (2019), CĐS không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn bao gồm những thay đổi về chiến lược, cấu trúc tổ chức và phương thức tạo giá trị. Vì vậy, Bộ chỉ số FTCI cần phản ánh đồng thời mức độ ứng dụng công nghệ, năng lực quản trị, đổi mới sáng tạo và khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Kiến trúc của Bộ chỉ số FTCI
Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về nguồn lực, chiến lược cạnh tranh, năng lực động và CĐS (Porter, 1985; Barney, 1991; Teece, 2007; Vial, 2019), nghiên cứu đề xuất Bộ chỉ số FTCI theo cấu trúc phân cấp gồm 5 nhóm năng lực. Mỗi nhóm bao gồm các chỉ tiêu thành phần nhằm phản ánh những khía cạnh khác nhau của năng lực cạnh tranh DNNVV.
Một là, năng lực tài chính: Phản ánh khả năng tạo ra giá trị kinh tế, duy trì hiệu quả hoạt động và bảo đảm nguồn lực cho đầu tư công nghệ, đổi mới sáng tạo. Các chỉ tiêu đề xuất gồm: tốc độ tăng trưởng doanh thu, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), biên lợi nhuận ròng và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
Hai là, năng lực công nghệ: Phản ánh khả năng ứng dụng và khai thác công nghệ số trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị. Theo Bharadwaj (2000), năng lực công nghệ thông tin có mối liên hệ với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các chỉ tiêu gồm: mức độ ứng dụng AI, điện toán đám mây, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), khai thác dữ liệu lớn, khả năng tích hợp giao diện lập trình ứng dụng (API), tỷ lệ thanh toán số và mức độ tự động hóa quy trình.
Ba là, năng lực khách hàng: Phản ánh khả năng thu hút, duy trì và phát triển quan hệ khách hàng thông qua các kênh truyền thống và nền tảng số. Các chỉ tiêu đề xuất gồm: mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ duy trì khách hàng, tỷ lệ khách hàng sử dụng kênh số, tốc độ tăng trưởng người dùng số và mức độ tương tác trên nền tảng số.
Bốn là, năng lực đổi mới sáng tạo: Phản ánh khả năng phát triển sản phẩm, dịch vụ và phương thức kinh doanh mới, đồng thời thích ứng với những thay đổi của môi trường công nghệ và thị trường. Dựa trên cách tiếp cận năng lực động của Teece (2007), các chỉ tiêu đề xuất gồm: tỷ lệ đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mới, mức độ đổi mới quy trình, tốc độ thương mại hóa sản phẩm mới và tỷ lệ doanh thu từ sản phẩm mới.
Năm là, năng lực quản trị và phát triển bền vững: Phản ánh khả năng tổ chức, kiểm soát và quản trị hoạt động kinh doanh trong môi trường số, gắn với yêu cầu minh bạch và phát triển bền vững. Các chỉ tiêu đề xuất gồm: mức độ thực hiện các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG), năng lực an toàn thông tin và an ninh mạng, tuân thủ pháp luật, quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro số.
Trên cơ sở các nhóm chỉ tiêu đề xuất, Bộ chỉ số FTCI có thể được lượng hóa thông qua phương pháp xác định trọng số như: phân tích thứ bậc (AHP), phương pháp tốt nhất - tệ nhất (BWM) hoặc phương pháp trọng số entropy. Các phương pháp phân tích như mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) và học máy có thể được xem xét trong quá trình kiểm định quan hệ giữa các biến, đánh giá khả năng dự báo và hoàn thiện mô hình. Việc lựa chọn phương pháp cần căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu, đặc điểm dữ liệu và yêu cầu kiểm định của bộ chỉ số.
FTCI được kỳ vọng hỗ trợ DNNVV tự đánh giá năng lực cạnh tranh, xác định điểm mạnh, hạn chế và ưu tiên cải thiện. Đồng thời, bộ chỉ số có thể cung cấp thông tin tham khảo cho tổ chức tài chính, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong hoạch định chính sách hỗ trợ CĐS. Khi được chuẩn hóa và kiểm định, Bộ chỉ số FTCI còn có thể phục vụ đối sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành, quy mô hoặc theo dõi sự thay đổi năng lực cạnh tranh qua các giai đoạn phát triển.
HÀM Ý QUẢN TRỊ
CĐS có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng. Trên cơ sở khung lý thuyết và Bộ chỉ số FTCI đề xuất, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý quản trị sau:
Thứ nhất, đẩy mạnh CĐS gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh. Các DNNVV cần tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản trị, sản xuất và cung ứng dịch vụ; chú trọng khai thác dữ liệu, tối ưu hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động và tạo lập lợi thế cạnh tranh.
Thứ hai, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực công nghệ. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược R&D phù hợp với nguồn lực, ưu tiên đầu tư đổi mới sản phẩm, dịch vụ và quy trình kinh doanh. Đồng thời, tăng cường năng lực tiếp nhận, ứng dụng công nghệ mới để nâng cao khả năng thích ứng và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
Thứ ba, hoàn thiện quản trị công nghệ và nâng cao khả năng thích ứng. DNNVV cần xây dựng chiến lược công nghệ dài hạn, tăng cường quản trị dữ liệu, kiểm soát rủi ro và bảo đảm an toàn thông tin. Bên cạnh đó, chú trọng phát triển nguồn nhân lực số, văn hóa đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị tri thức. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát theo ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và kiểm định thực nghiệm Bộ chỉ số FTCI nhằm nâng cao tính khả thi, độ tin cậy và khả năng ứng dụng trong thực tiễn Việt Nam.
(*) Nghiên cứu này được tài trợ bởi Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, với đề tài mã số 19-2026-HV-QTKD2
Tài liệu tham khảo:
1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
2. Bharadwaj, A. S. (2000). A resource-based perspective on information technology capability and firm performance: An empirical investigation. MIS Quarterly, 24(1), 169-196. https://doi.org/10.2307/3250983
3. Gomber, P., Koch, J. A., & Siering, M. (2017). Digital finance and FinTech: Current research and future research directions. Journal of Business Economics, 87(5), 537-580. https://doi.org/10.1007/s11573-017-0852-x
4. Grant, R. M. (1996). Toward a knowledge-based theory of the firm. Strategic Management Journal, 17(S2), 109-122. https://doi.org/10.1002/smj.4250171110
5. Gruber, T. R. (1993). A translation approach to portable ontology specifications. Knowledge Acquisition, 5(2), 199-220. https://doi.org/10.1006/knac.1993.1008
6. OECD (2021). The digital transformation of SMEs. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/bdb9256a-en
7. OECD (2026). Financing SMEs and entrepreneurs 2026: An OECD scoreboard. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/financing-smes-and-entrepreneurs-2026_075d8058-en.html
8. Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.
9. Teece, D. J. (2007). Explicating dynamic capabilities: The nature and microfoundations of (sustainable) enterprise performance. Strategic Management Journal, 28(13), 1319-1350. https://doi.org/10.1002/smj.640
10. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003
| Ngày nhận bài: 20/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/10/2026; Ngày duyệt đăng: 20/10/2026 |
Các tin khác
Trí tuệ nhân tạo và công việc kế toán: Vai trò điều tiết của độ phức tạp nhiệm vụ và kỹ năng số
Các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số tại Viettel Post
Đề xuất tiêu chí thiết kế trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị du lịch tại các quần thể di sản văn hóa
Xây dựng mô hình ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy thực hành nghề kế toán doanh nghiệp tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại TP. Đồng Nai
Mô hình quản lý sản xuất giống cây trồng ở một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn thời trang xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Lãnh đạo chuyển đổi và cam kết chất lượng dịch vụ: Vai trò trung gian của cam kết tình cảm với thay đổi tại các khách sạn Việt Nam
Góc nhìn lý thuyết về động cơ thực hiện điều chỉnh lợi nhuận trên báo cáo tài chính của nhà quản lý
Tác động của ứng dụng IoT đến hiệu quả vận hành kho xanh: Vai trò trung gian của năng lực khai thác dữ liệu IoT