Vai trò của mô hình farmstay đối với phát triển kinh tế nông thôn: Nghiên cứu trường hợp vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 09:14 | 24/10/2026
Farmstay tại Đồng bằng sông Cửu Long đang hình thành như một mô hình kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp và dịch vụ du lịch, qua đó tạo thêm giá trị từ các nguồn lực sẵn có của hộ gia đình và địa phương.

ThS. Phạm Thị Thanh Hậu

Trường Đại học FPT; Email: [email protected]

ThS. Lê Hiền Khôi

Trường Đại học Hùng Vương TP. Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Nghiên cứu phân tích vai trò của farmstay đối với phát triển kinh tế nông thôn tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nhóm tác giả sử dụng phương pháp định tính, với dữ liệu được thu thập từ phỏng vấn bán cấu trúc 28 cán bộ quản lý, chủ farmstay, nhân viên và người dân, kết hợp quan sát thực địa và phân tích chủ đề. Kết quả cho thấy, farmstay góp phần đa dạng hóa thu nhập, tạo việc làm, mở rộng đầu ra và gia tăng giá trị nông sản thông qua lưu trú, ẩm thực, trải nghiệm nông nghiệp và bán sản phẩm địa phương. Mô hình cũng thúc đẩy liên kết giữa cơ sở farmstay, người lao động, hộ cung ứng và dịch vụ hỗ trợ. Tuy nhiên, đóng góp kinh tế còn thiếu ổn định do phụ thuộc vào lượng khách, mùa vụ và bị hạn chế bởi vốn, hạ tầng, kỹ năng phục vụ, ngoại ngữ và tiếp cận thị trường. Do đó, farmstay nên được xem là một hướng đa dạng hóa kinh tế bổ trợ cho nông nghiệp, thay vì thay thế sản xuất nông nghiệp.

Từ khóa: Farmstay, kinh tế nông thôn, du lịch nông nghiệp, đa dạng hóa sinh kế, Đồng bằng sông Cửu Long

Abstract

This study examines the role of farmstays in rural economic development in the Mekong Delta, Viet Nam. A qualitative approach combined semi-structured interviews with 28 local officials, farmstay owners, employees, and residents, field observations, and thematic analysis. The findings show that farmstays diversify income, create employment, expand market outlets, and add value to agricultural products through accommodation, food services, farm experiences, and local product sales. They also strengthen linkages among operators, workers, suppliers, and supporting services. However, economic benefits remain unstable because of visitor seasonality and constraints in capital, infrastructure, service skills, foreign-language ability, and market access. Farmstays should therefore be viewed as a complementary strategy for rural economic diversification rather than a substitute for agriculture.

Keywords: Farmstay, rural economy, agritourism, livelihood diversification, Mekong Delta

ĐẶT VẤN ĐỀ

Phát triển kinh tế nông thôn là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao thu nhập, cải thiện sinh kế và thúc đẩy phát triển bền vững ở khu vực nông thôn Việt Nam. Trong bối cảnh nông nghiệp đang chuyển từ mục tiêu gia tăng sản lượng sang phát triển theo hướng đa giá trị, nhiều mô hình kinh tế mới đã được hình thành nhằm khai thác đồng thời giá trị sản xuất, văn hóa và dịch vụ. Trong đó, farmstay (cơ sở lưu trú trong hoặc liền kề không gian nông nghiệp) được xem là một hướng phát triển có tiềm năng, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập cho hộ nông dân, gia tăng giá trị nông sản và tạo việc làm tại địa phương.

Nhận thức được vai trò của kinh tế nông thôn trong phát triển bền vững, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Bộ tiêu chí quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2026-2030. Theo đó, phát triển kinh tế nông thôn được xác định là một trong những tiêu chí quan trọng, khuyến khích phát triển các mô hình du lịch nông thôn gắn với nông nghiệp, văn hóa và sinh thái; đầu tư hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm, phát huy giá trị tài nguyên bản địa và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Định hướng này tạo cơ sở chính sách quan trọng để phát triển mô hình farmstay như một giải pháp thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao thu nhập và khai thác hiệu quả các nguồn lực nông thôn.

Trên thế giới cũng như tại Việt Nam, các nghiên cứu về farmstay chủ yếu tập trung vào các chủ đề như động cơ và hành vi của du khách, chất lượng trải nghiệm, sự hài lòng của khách du lịch hoặc phát triển du lịch cộng đồng. Trong khi đó, các nghiên cứu đánh giá vai trò của farmstay dưới góc độ phát triển kinh tế nông thôn vẫn còn tương đối hạn chế, đặc biệt là những phân tích về đóng góp của mô hình này đối với đa dạng hóa sinh kế, gia tăng giá trị nông nghiệp, tạo việc làm, liên kết chuỗi giá trị và thực hiện các mục tiêu xây dựng nông thôn mới. Khoảng trống này càng có ý nghĩa đối với vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) - khu vực có nhiều lợi thế về nông nghiệp, hệ sinh thái và văn hóa sông nước, nhưng cũng đang chịu áp lực từ biến đổi khí hậu, chuyển dịch lao động và yêu cầu tái cơ cấu kinh tế nông thôn.

Xuất phát từ bối cảnh trên, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích vai trò của mô hình farmstay đối với phát triển kinh tế nông thôn tại vùng ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa farmstay và phát triển kinh tế nông thôn, mà còn cung cấp bằng chứng thực tiễn phục vụ hoạch định chính sách và phát triển các mô hình du lịch nông nghiệp theo hướng bền vững.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Phát triển kinh tế nông thôn và đa dạng hóa nguồn thu

Phát triển kinh tế nông thôn không chỉ được phản ánh qua sản lượng nông nghiệp mà còn qua khả năng tạo việc làm, mở rộng thu nhập, sử dụng nguồn lực địa phương và cải thiện phúc lợi. Slocum và Curtis (2017) cho rằng, các hoạt động tạo giá trị ngoài sản xuất nông nghiệp cũng là một bộ phận của phát triển nông thôn khi chúng góp phần nâng cao đời sống cư dân.

Đa dạng hóa thu nhập giúp hộ gia đình giảm phụ thuộc vào một loại cây trồng, vật nuôi hoặc thị trường, qua đó phân tán rủi ro trước biến động kinh tế và môi trường. Ivona (2021) xem du lịch nông thôn là một hướng đa dạng hóa hoạt động nông nghiệp và kinh tế địa phương. Tuy nhiên, đa dạng hóa không đồng nghĩa với thay thế nông nghiệp: đất đai, sản vật, cảnh quan và tri thức canh tác vẫn là đầu vào cốt lõi của farmstay. Vì vậy, tác động kinh tế của mô hình cần được đánh giá qua khả năng bổ sung thu nhập, tạo việc làm và mở rộng đầu ra cho nông sản, đặc biệt trong bối cảnh ĐBSCL.

Farmstay - mô hình phát triển kinh tế địa phương

Farmstay được hiểu là cơ sở lưu trú trong hoặc liền kề không gian nông nghiệp, nơi du khách có thể trải nghiệm sản xuất, ẩm thực, cảnh quan và đời sống nông thôn. Đây là một hình thức của du lịch nông nghiệp, trong đó giá trị được tạo ra từ việc kết hợp tài nguyên nông nghiệp, cảnh quan và văn hóa địa phương (Barbieri và Streifeneder, 2019). Vườn cây, ao cá, ruộng đồng, nông sản và kỹ năng canh tác vì vậy có thể được chuyển hóa thành sản phẩm trải nghiệm. Huỳnh Công Tuấn (2025) cũng cho thấy, du lịch nông nghiệp có thể tạo thu nhập bổ sung, việc làm và khai thác các giá trị môi trường, văn hóa và lối sống nông thôn.

Tuy nhiên, farmstay chỉ đóng góp bền vững khi hoạt động kinh doanh đủ khả năng duy trì lợi nhuận và bù đắp lao động của hộ (Arru và cộng sự, 2020). Điều này đòi hỏi kiểm soát chi phí, duy trì chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và hạn chế phụ thuộc vào doanh thu phòng. Tại ĐBSCL, Quang và cộng sự (2024) ghi nhận tiềm năng lớn của du lịch nông nghiệp nhưng cũng chỉ ra hạn chế về thiết kế sản phẩm, quảng bá và phối hợp giữa các bên. Do đó, hiệu quả farmstay còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức, kỹ năng dịch vụ, khả năng tiếp cận thị trường và mức độ liên kết địa phương.

Vai trò của cộng đồng trong tạo giá trị kinh tế địa phương

Cộng đồng địa phương là một chủ thể tạo giá trị thông qua lao động, cung ứng sản phẩm và dịch vụ, chia sẻ lợi ích và bảo vệ tài nguyên. Tong và cộng sự (2024) xem sự tham gia của cộng đồng trong du lịch nông thôn là một quá trình đa chiều. Vì vậy, giá trị cộng đồng không nên chỉ được đo bằng số lao động hoặc số hộ có thu nhập từ du lịch.

Trong farmstay, người dân có thể tham gia với tư cách người lao động, nhà cung cấp nông sản, người tổ chức trải nghiệm hoặc cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Khi lợi ích được phân bổ rộng, mô hình có khả năng hình thành chuỗi giá trị địa phương. Tại ĐBSCL, Hai và cộng sự (2023) cho thấy, lợi ích cá nhân cảm nhận được có ảnh hưởng tích cực đến sự ủng hộ phát triển du lịch nông thôn, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc người dân được tham gia và hưởng lợi.

Từ các lập luận trên, nghiên cứu xem farmstay như một hình thức đa dạng hóa kinh tế nông thôn dựa trên tài nguyên nông nghiệp và cộng đồng. Vai trò kinh tế được phân tích qua 3 khía cạnh: đa dạng hóa thu nhập; gia tăng giá trị nông sản, cảnh quan và văn hóa địa phương; và mở rộng liên kết giữa farmstay với lao động, hộ cung ứng và dịch vụ hỗ trợ. Mức độ đóng góp phụ thuộc vào năng lực cơ sở, hạ tầng, kỹ năng, thị trường và chất lượng liên kết địa phương.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, thông qua các cuộc phỏng vấn sâu từ tháng 3-7/2026 tại các tỉnh ĐBSCL với 28 đối tượng bằng phỏng vấn bán cấu trúc bao gồm 3 cán bộ quản lý địa phương, 5 chủ farmstay, 9 nhân viên làm việc tại farmstay, 11 người dân địa phương. Việc lựa chọn các nhóm đối tượng khác nhau nhằm thu thập đa chiều các quan điểm về tác động của du lịch farmstay đến kinh tế của hộ gia đình và cộng đồng địa phương. Dữ liệu thu thập được tổng hợp, mã hóa và phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề, qua đó xác định những nội dung và xu hướng nổi bật liên quan đến đóng góp của farmstay đối với kinh tế nông thôn.

Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng quan sát thực địa để ghi nhận trực tiếp hoạt động vận hành của các cơ sở farmstay, sự tham gia của người dân địa phương và các hoạt động kinh tế liên quan như cung ứng sản phẩm nông nghiệp, tạo việc làm và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ du lịch. Dữ liệu quan sát được ghi chép dưới dạng nhật ký thực địa (field notes), nhằm bổ trợ và đối chiếu với dữ liệu phỏng vấn trong việc đánh giá vai trò của farmstay đối với phát triển kinh tế nông thôn.

Để nâng cao độ tin cậy của kết quả, nghiên cứu thực hiện đối chiếu thông tin giữa các nhóm đối tượng phỏng vấn, đặc biệt giữa chủ farmstay, người lao động, người dân và cán bộ quản lý. Kết quả phân tích được sử dụng làm cơ sở để đánh giá vai trò của farmstay đối với phát triển kinh tế nông thôn và đề xuất một số hàm ý phù hợp với bối cảnh ĐBSCL.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Kết quả phân tích 5 chủ đề chính trong Bảng cho thấy, farmstay tại khu vực nông thôn ĐBSCL hình thành từ sự kết hợp giữa nguồn lực nông nghiệp sẵn có của hộ gia đình với nhu cầu phát triển du lịch trải nghiệm và định hướng phát triển du lịch tại địa phương. Việc tận dụng đất đai, hoạt động sản xuất và các giá trị văn hóa bản địa tạo cơ sở cho các hộ mở rộng hoạt động sang lĩnh vực dịch vụ. Quá trình này góp phần đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào sản xuất nông nghiệp và mở rộng cơ hội việc làm tại chỗ. Tuy nhiên, thu nhập từ farmstay vẫn chịu ảnh hưởng của biến động lượng khách và tính mùa vụ của hoạt động du lịch. Khi nhu cầu thị trường suy giảm, doanh thu và việc làm có thể giảm theo, trong khi các hộ phải điều chỉnh chi phí và tìm kiếm nguồn thu thay thế. Điều này cho thấy farmstay hiện đóng vai trò bổ trợ và đa dạng hóa sinh kế nông thôn hơn là thay thế hoàn toàn hoạt động sản xuất nông nghiệp; đồng thời, hiệu quả kinh tế của mô hình còn phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn khách và thích ứng với biến động thị trường.

Bảng: Các chủ đề chính của phân tích

Chủ đề

Kết quả chính

Hàm ý phân tích

1. Bối cảnh phát triển

Farmstay hình thành từ nhu cầu tận dụng nguồn lực nông nghiệp và xu hướng phát triển du lịch trải nghiệm; đồng thời chịu tác động của tính mùa vụ và thị trường.

Farmstay mở ra hướng chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp đơn thuần sang mô hình kinh tế kết hợp nông nghiệp và dịch vụ, nhưng mức độ phát triển vẫn phụ thuộc vào nhu cầu thị trường.

2. Nguồn lực phát triển

Tài nguyên nông nghiệp, cảnh quan và sản phẩm địa phương là lợi thế cốt lõi; tuy nhiên vốn, hạ tầng và nhân lực còn hạn chế.

Khả năng tạo giá trị của farmstay phụ thuộc vào năng lực chuyển hóa tài nguyên bản địa thành sản phẩm có giá trị gia tăng, đồng thời cần cải thiện các nguồn lực hỗ trợ.

3. Liên kết kinh tế

Farmstay tạo liên kết giữa cơ sở kinh doanh, hộ nông dân và cộng đồng thông qua lao động, cung ứng nông sản và dịch vụ; chính quyền đóng vai trò hỗ trợ, kết nối.

Farmstay có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa kinh tế thông qua liên kết chuỗi giá trị tại địa phương và mở rộng sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động kinh tế.

4. Chiến lược phát triển

Các cơ sở kết hợp nông nghiệp với du lịch, đa dạng hóa hoạt động và nguồn thu; đồng thời từng bước phát triển thêm sản phẩm, dịch vụ và liên kết.

Đa dạng hóa là chiến lược quan trọng giúp farmstay gia tăng giá trị từ cùng một nguồn lực, giảm phụ thuộc vào một nguồn thu và nâng cao khả năng thích ứng với thị trường.

5. Kết quả kinh tế

Farmstay góp phần tăng và đa dạng hóa thu nhập, tạo việc làm và gia tăng giá trị nông sản; tuy nhiên thu nhập còn phụ thuộc vào lượng khách và mùa vụ.

Farmstay có vai trò tích cực đối với kinh tế nông thôn nhưng chưa thể tạo ra nguồn thu ổn định nếu còn phụ thuộc lớn vào thị trường du lịch; tính bền vững đòi hỏi đa dạng hóa sản phẩm, thị trường và nguồn thu.

Nguồn: Tổng hợp kết quả phỏng vấn của nhóm tác giả

Nguồn lực địa phương là nền tảng hình thành giá trị kinh tế của farmstay. Đất đai, vườn cây, ao cá, cảnh quan, nông sản và các giá trị văn hóa địa phương được khai thác kết hợp để phát triển sản phẩm và trải nghiệm du lịch. Cách thức này cho phép các hộ gia đình tận dụng tài sản sẵn có, đồng thời gia tăng giá trị kinh tế thông qua việc kết hợp sản xuất nông nghiệp với dịch vụ lưu trú và trải nghiệm. Tuy nhiên, khả năng khai thác các nguồn lực này còn phụ thuộc vào điều kiện vốn, cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực. Hạn chế về kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và nghiệp vụ phục vụ cho thấy việc chuyển đổi từ sản xuất nông nghiệp sang kinh doanh du lịch không chỉ đòi hỏi đầu tư vật chất, mà còn yêu cầu nâng cao năng lực chuyên môn của người lao động.

Bên cạnh nguồn lực nội tại, liên kết kinh tế với cộng đồng địa phương góp phần mở rộng phạm vi tạo ra và phân phối giá trị từ hoạt động farmstay. Theo kết quả phỏng vấn sâu của nhóm tác giả, sự tham gia của người dân trong cung ứng nông sản, nguyên vật liệu, lao động và các dịch vụ phục vụ khách tạo thêm cơ hội việc làm và đầu ra cho sản phẩm địa phương. Đặc biệt, việc bán sản phẩm trực tiếp cho khách du lịch giúp một bộ phận hộ sản xuất giảm phụ thuộc vào thương lái, cải thiện khả năng tiếp cận thị trường và gia tăng phần giá trị thu được. Qua đó, farmstay có thể hình thành mối liên kết giữa sản xuất nông nghiệp, dịch vụ du lịch và tiêu dùng tại chỗ, góp phần giữ lại giá trị kinh tế trong cộng đồng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc của một số cơ sở vào các nền tảng trung gian cho thấy khả năng tiếp cận thị trường và kết nối trực tiếp với khách du lịch vẫn còn hạn chế. Trong bối cảnh đó, chính quyền địa phương giữ vai trò hỗ trợ thông qua vận động người dân tham gia hoạt động du lịch, tổ chức đào tạo kỹ năng và kết nối các chủ thể trong mạng lưới kinh tế địa phương. Đây là những điều kiện góp phần tăng cường liên kết giữa farmstay với cộng đồng, song hiệu quả lan tỏa còn phụ thuộc vào mức độ tham gia thực chất của người dân và khả năng duy trì các mối liên kết trong quá trình kinh doanh.

Về chiến lược phát triển, kết quả phỏng vấn cho thấy, các cơ sở farmstay đang sử dụng đa dạng hóa như một phương thức gia tăng giá trị kinh tế. Việc kết hợp lưu trú với ăn uống, tham quan, trải nghiệm nông nghiệp và tiêu thụ sản phẩm địa phương cho phép tạo thêm doanh thu từ cùng một nền tảng tài nguyên. Đặc biệt, sự kết hợp giữa nông nghiệp và du lịch giúp sản phẩm nông nghiệp không chỉ được bán dưới dạng nguyên liệu mà còn có thể được chế biến, sử dụng trong trải nghiệm hoặc bán trực tiếp cho du khách. Qua đó, farmstay góp phần gia tăng giá trị sản phẩm và mở rộng chuỗi giá trị nông nghiệp gắn với dịch vụ du lịch tại địa phương. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ ở một số cơ sở vẫn chưa thường xuyên, cho thấy năng lực đổi mới và thích ứng với thị trường còn chưa đồng đều.

Xét về hiệu quả kinh tế, farmstay đã tạo ra những tác động rõ nét ở 3 phương diện chính: tăng và đa dạng hóa thu nhập, tạo việc làm và gia tăng giá trị nông sản. Các kết quả này không chỉ xuất hiện ở cấp hộ kinh doanh farmstay mà còn lan sang người lao động, hộ cung ứng sản phẩm và các hoạt động kinh doanh khác trong cộng đồng. Do đó, vai trò kinh tế của farmstay cần được nhìn nhận không chỉ thông qua doanh thu của từng cơ sở, mà còn thông qua hiệu ứng lan tỏa đối với các hoạt động kinh tế liên quan.

Tuy nhiên, các lợi ích kinh tế này chưa thực sự ổn định do hoạt động farmstay phụ thuộc vào lượng khách và tính mùa vụ của du lịch. Khi lượng khách suy giảm, doanh thu của cơ sở kinh doanh giảm, đồng thời số ngày công và thu nhập của người lao động cũng bị ảnh hưởng. Sự biến động này được thể hiện qua tình trạng giảm số ngày làm việc và tiền thưởng của người lao động khi hoạt động kinh doanh kém thuận lợi.

Như vậy, mặc dù farmstay góp phần mở rộng cơ hội tạo thu nhập và việc làm tại khu vực nông thôn, khả năng duy trì những đóng góp kinh tế trong dài hạn vẫn phụ thuộc vào tính ổn định của nhu cầu du lịch, mức độ đa dạng hóa sản phẩm và thị trường, cũng như khả năng liên kết với các hoạt động kinh tế địa phương.

THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết quả nghiên cứu cho thấy farmstay tại ĐBSCL đang hình thành như một mô hình kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp và dịch vụ du lịch, qua đó tạo thêm giá trị từ các nguồn lực sẵn có của hộ gia đình và địa phương. Đất đai, vườn cây, ao cá, nông sản và cảnh quan không chỉ phục vụ sản xuất mà còn được chuyển hóa thành sản phẩm và trải nghiệm du lịch. Vì vậy, farmstay không thay thế nông nghiệp mà đóng vai trò như một hướng đa dạng hóa hoạt động và nguồn thu trên nền tảng tài nguyên nông nghiệp. Tuy nhiên, khả năng tạo giá trị còn phụ thuộc vào vốn, cơ sở hạ tầng, kỹ năng phục vụ và năng lực tiếp cận thị trường.

Một cơ chế quan trọng khác là liên kết kinh tế với cộng đồng địa phương. Người dân tham gia không chỉ với tư cách lao động mà còn thông qua cung ứng nông sản, nguyên vật liệu và các dịch vụ hỗ trợ. Việc bán trực tiếp sản phẩm cho khách giúp mở rộng đầu ra và giữ lại nhiều hơn giá trị kinh tế trong cộng đồng. Do đó, tác động của farmstay cần được nhìn nhận vượt ra ngoài doanh thu của từng cơ sở, bởi mô hình còn có khả năng tạo liên kết với sản xuất nông nghiệp, thương mại và các dịch vụ địa phương.

Tuy vậy, lợi ích kinh tế của farmstay vẫn chưa ổn định do phụ thuộc vào lượng khách và tính mùa vụ. Để nâng cao khả năng thích ứng, các cơ sở cần đa dạng hóa sản phẩm và nguồn thu thông qua kết hợp lưu trú, ẩm thực, trải nghiệm nông nghiệp, chế biến và bán sản phẩm địa phương. Việc phát triển ít nhất một nguồn thu không phụ thuộc trực tiếp vào lưu trú có thể giúp giảm biến động khi thị trường du lịch suy giảm.

Từ các kết quả trên, hàm ý quản trị tập trung vào 3 hướng chính. Thứ nhất, chính quyền địa phương cần hỗ trợ đào tạo về giao tiếp, ngoại ngữ, vận hành dịch vụ và xây dựng trải nghiệm, đồng thời tăng cường kết nối thị trường và cải thiện hạ tầng tiếp cận. Thứ hai, các chủ farmstay cần chuẩn hóa quy trình phục vụ và chuyển từ bán nông sản đơn lẻ sang phát triển các chuỗi sản phẩm kết hợp giữa thu hoạch, chế biến, trải nghiệm và tiêu thụ tại chỗ. Thứ ba, cần hình thành mạng lưới cung ứng địa phương ổn định giữa farmstay, hộ nông nghiệp, cơ sở dịch vụ, điểm tham quan và doanh nghiệp lữ hành. Phát triển farmstay theo cụm hoặc tuyến có thể giúp tăng khả năng phối hợp, mở rộng chuỗi giá trị và giảm tình trạng các cơ sở hoạt động riêng lẻ.

KẾT LUẬN

Nghiên cứu cho thấy farmstay có thể góp phần phát triển kinh tế nông thôn tại ĐBSCL thông qua đa dạng hóa thu nhập, tạo việc làm, gia tăng giá trị nông sản và mở rộng liên kết kinh tế địa phương. Tuy nhiên, những đóng góp này mang tính điều kiện và chịu ảnh hưởng bởi mùa vụ, năng lực phục vụ, hạ tầng và khả năng liên kết thị trường. Vì vậy, farmstay nên được xem là một hướng đa dạng hóa kinh tế bổ trợ cho nông nghiệp, với tính bền vững phụ thuộc vào khả năng phát triển sản phẩm, nâng cao năng lực dịch vụ và củng cố mạng lưới liên kết tại địa phương.

Tài liệu tham khảo:

1. Arru, B., Furesi, R., Madau, F. A., & Pulina, P. (2020). Agritourism, farm income differentiation, and rural development: The case of the region of Montiferru (Italy). Land Use Policy, 97, Article 104784.

2. Barbieri, C., & Streifeneder, T. (2019). Agritourism advances around the globe: A commentary from the editors. Open Agriculture, 4(1), 712-714.

3. Hai, L. D., Khuu Ngọc Huyền, & Nguyễn Thị Tú Trinh (2023). Personal benefits impact the support for agritourism development among the local community: The mediating role of community satisfaction and quality of life. Journal of Law and Sustainable Development, 11(7), Article e936.

4. Huỳnh, C. T. (2025). Phát triển du lịch đặc thù gắn với nông trại thanh long tại Huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận: Hướng tiếp cận từ du lịch trải nghiệm và vai trò của cộng đồng nông dân. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. 8(S1).

5. Ivona, A. (2021). Sustainability of rural tourism and promotion of local development. Sustainability, 13(16), Article 8854.

6. Quang, T. D., Nguyen, H. V., Vo, T. V., & Nguyen, M. H. (2024). Tour guides’ perspectives on agrotourism development in the Mekong Delta, Vietnam. Tourism and Hospitality Research, 24(2), 272-290.

7. Slocum, S. L., & Curtis, K. R. (2017). Tourism, agriculture, and rural economic development. In Food tourism in rural areas: Exploring economic impacts and benefits (pp. 1-16). Springer.

8. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 51/2025/QĐ-TTg ngày 29/12/2025 ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026-2030.

9. Tong, J., Li, Y., & Yang, Y. (2024). System Construction, Tourism Empowerment, and Community Participation: The Sustainable Way of Rural Tourism Development. Sustainability, 16(1), 422.

Ngày nhận bài: 11/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/10/2026; Ngày duyệt đăng: 23/10/2026

Các tin khác

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra cơ hội chia sẻ tri thức giữa các giảng viên, đồng thời giúp cho nội dung có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng hơn. Những đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho trao đổi tri thức, vừa đặt ra các vấn đề về sự sẵn sàng và mức độ kiểm soát của giảng viên khi chia sẻ.
Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay

Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay

Trong bối cảnh chuyển đổi số, sự gia tăng của gian lận công nghệ cao cùng những biến động của môi trường kinh tế đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro tín dụng.
Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên

Sự thích ứng của người tiêu dùng thương mại điện tử trong bối cảnh toàn cầu hóa: Nghiên cứu tại Thái Nguyên

Thương mại điện tử đang và sẽ là xu thế của nền kinh tế số với nhiều ưu việt, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển
Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố tác động đến ý định tẩy chay thương hiệu thời trang nhanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp theo hướng tiêu cực và ý định tẩy chay, đồng thời kiểm định vai trò trung gian và sức giải thích tương đối của cảm giác tội lỗi dự kiến và sự phẫn nộ đạo đức đối với Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
​​​​​​​Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

​​​​​​​Tác động ngưỡng quy mô đến mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động: Bằng chứng từ các ngân hàng niêm yết tại Việt Nam

Sử dụng đòn bẩy hợp lý giúp khuếch đại lợi ích cổ đông, nhưng khi phụ thuộc nợ quá lớn, ngân hàng đối mặt áp lực chi phí vốn, rủi ro thanh khoản và tín dụng.
Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình tác động của dịch vụ logistics đến phát triển du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đang nỗ lực định vị là một trong những trung tâm du lịch năng động hàng đầu khu vực Đông Nam Á, yêu cầu phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ toàn diện, đặc biệt là logistics du lịch ngày càng trở nên cấp thiết.
Đổi mới sáng tạo vùng: Từ lý luận đến thực tiễn phát triển

Đổi mới sáng tạo vùng: Từ lý luận đến thực tiễn phát triển

Hoạt động đổi mới sáng tạo không phân bố đồng đều mà thường tập trung tại những không gian có mật độ cao về doanh nghiệp, nguồn nhân lực chất lượng cao, trường đại học và viện nghiên cứu. Từ thực tiễn đó, cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo vùng được hình thành, bổ sung cho cách tiếp cận hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.
Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh

Giải pháp phát triển du lịch nông nghiệp theo hướng kinh tế tuần hoàn tại Nông trại Tam Nông TP. Hồ Chí Minh

Bằng hình thức kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản với tham quan, ăn uống và lưu trú, Nông trại Tam Nông là một trường hợp điển hình đại diện cho mô hình nông trại đô thị tích hợp đa dịch vụ tại khu vực ven đô TP. Hồ Chí Minh.
Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng AI của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong môi trường làm việc hiện đại, giúp mở rộng khả năng hỗ trợ soạn thảo văn bản, tổng hợp thông tin và phân tích dữ liệu trong công việc văn phòng.
Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đến ý định mua hàng của người tiêu dùng

Các nền tảng như TikTok, Instagram Reels và Facebook Reels không còn chỉ được sử dụng cho mục đích giải trí mà ngày càng trở thành nguồn thông tin phổ biến, nơi người tiêu dùng tìm hiểu về sản phẩm, khám phá thương hiệu và hình thành ý định mua hàng.