Thị trường y tế tư nhân Việt Nam 2025-2030: Dư địa tăng trưởng và chiến lược mở rộng chuỗi phòng khám

Nghiên cứu - Trao đổi 12:37 | 22/11/2025
Sự phát triển của khu vực y tế tư nhân tại Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy xu hướng mở rộng mạnh mẽ cả về quy mô lẫn phạm vi hoạt động.

BS. CK2. Trần Quốc Vương

Công ty TNHH Bệnh viện Asia Phú Mỹ

Email: vuongtranquocvuong1979@gmail.com

Tóm tắt

Trong giai đoạn 2025-2030, thị trường y tế tư nhân Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 7,5%, đạt quy mô 25-27 tỷ USD vào năm 2030. Sự mở rộng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu, xu hướng già hóa dân số và chính sách khuyến khích xã hội hóa y tế đang tạo nên dư địa phát triển lớn cho khu vực tư nhân. Trên cơ sở phân tích dữ liệu thống kê và dự báo từ các nguồn chính thức, bài viết làm rõ hiện trạng, tiềm năng và chiến lược mở rộng chuỗi phòng khám trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển đổi số của ngành y tế Việt Nam.

Từ khóa: Y tế tư nhân, chuỗi phòng khám, tăng trưởng, đầu tư y tế, Việt Nam 2025–2030.

Abstract

In the period 2025-2030, the Vietnamese private healthcare market is forecast to continue to grow strongly, with a compound annual growth rate (CAGR) of about 7.5%, reaching a scale of 25-27 billion USD by 2030. The rapid expansion of the middle class, the trend of population aging and policies to encourage the socialization of healthcare are creating great room for development for the private sector. Based on the analysis of statistical data and forecasts from official sources, the article clarifies the current status, potential and strategy for expanding clinic chains in the context of competition and digital transformation of the Vietnamese healthcare sector.

Keywords: Private healthcare, clinic chains, growth, healthcare investment, Vietnam 2025–2030.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự phát triển của khu vực y tế tư nhân tại Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy xu hướng mở rộng mạnh mẽ cả về quy mô lẫn phạm vi hoạt động. Theo số liệu của Bộ Y tế (2024), tính đến cuối năm 2024, cả nước có 372 bệnh viện tư nhân, chiếm 23,84% tổng số bệnh viện, cùng hơn 50.000 phòng khám tư nhân đã được cấp phép hoạt động (Nhân Dân, 2024). Đến tháng 7 năm 2025, con số này đã tăng lên hơn 400 bệnh viện, cho thấy tốc độ tăng trưởng bình quân đạt khoảng 6–7%/năm (Báo Đầu Tư, 2025). Mặc dù số lượng cơ sở y tế tư nhân tăng nhanh, song tỷ lệ giường bệnh khu vực này mới chỉ chiếm khoảng 5,8% tổng số giường bệnh trên toàn quốc (VnExpress, 2024). Điều này cho thấy quy mô hoạt động của các bệnh viện tư chủ yếu ở mức trung bình, tập trung nhiều vào khám chữa bệnh ngoại trú, dịch vụ cận lâm sàng và chăm sóc sức khỏe dự phòng.

Về mặt tài chính, chi tiêu cho y tế của Việt Nam đạt khoảng 18,5 tỷ USD năm 2022 và được dự báo sẽ tăng lên 33,8 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 7,6% (AloBacsi, 2025). Riêng khu vực tư nhân được kỳ vọng sẽ chiếm tới 40% tổng thị phần y tế vào năm 2030 (Fitch Solutions, 2024). Xu hướng này cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong hành vi tiêu dùng y tế của người dân, từ phụ thuộc vào khu vực công lập sang lựa chọn dịch vụ tư nhân có chất lượng cao và thuận tiện hơn.

Trong bối cảnh đó, việc hình thành và mở rộng các chuỗi phòng khám tư nhân được xem là hướng đi chiến lược, vừa đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh đa dạng của người dân, vừa góp phần tái cấu trúc hệ thống y tế tư nhân theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và bền vững hơn.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ Y TẾ TƯ NHÂN VÀ MÔ HÌNH CHUỖI PHÒNG KHÁM

Đặc điểm của khu vực y tế tư nhân

Khu vực y tế tư nhân thể hiện rõ ưu thế trong việc huy động nguồn vốn xã hội và đầu tư phát triển cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ khám, chữa bệnh. Theo Bộ Y tế (2024), tốc độ tăng trưởng vốn đầu tư của khu vực này giai đoạn 2020–2024 đạt trung bình từ 8–10% mỗi năm, tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Nhiều bệnh viện và phòng khám tư nhân đã đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng và an toàn người bệnh như JCI và ISO 15189, qua đó khẳng định vị thế và năng lực cạnh tranh trong hệ thống y tế quốc gia.

Sự phát triển của khu vực y tế tư nhân góp phần quan trọng trong việc giảm tải cho hệ thống công lập, đồng thời thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số của ngành y tế. Các cơ sở tư nhân chủ động ứng dụng hồ sơ bệnh án điện tử, hệ thống quản lý dữ liệu y tế và nền tảng tư vấn khám chữa bệnh từ xa, giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ và tăng cường tính minh bạch trong quản lý. Với đặc tính năng động, linh hoạt và định hướng theo nhu cầu thị trường, khu vực này ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong quá trình mở rộng bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân và đổi mới hệ thống y tế Việt Nam giai đoạn 2025–2030.

Mô hình chuỗi phòng khám – xu hướng tất yếu

Sự phát triển của mô hình chuỗi phòng khám đa khoa và chuyên khoa được xem là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân ngày càng đa dạng và yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ. Theo FiinGroup (2025), quy mô thị trường phòng khám tư nhân tại Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ trung bình 7–8%/năm, tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn, nơi có mật độ dân cư cao và thu nhập ổn định. Mô hình chuỗi cho phép doanh nghiệp y tế mở rộng phạm vi hoạt động trên nhiều địa bàn, đồng thời duy trì tiêu chuẩn chất lượng thống nhất thông qua hệ thống quản trị và giám sát tập trung.

Đặc điểm nổi bật của mô hình này là khả năng kết hợp giữa khám chữa bệnh truyền thống với công nghệ y tế số, giúp nâng cao trải nghiệm của người bệnh và tối ưu hiệu quả vận hành. Nhiều cơ sở đã triển khai hồ sơ bệnh án điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, tư vấn trực tuyến và quản lý lịch hẹn thông minh, qua đó giảm tải cho cơ sở khám chữa bệnh và rút ngắn thời gian chờ đợi. Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong chẩn đoán hình ảnh, phân tích xét nghiệm và dự báo nguy cơ bệnh tật đang dần trở thành xu hướng chủ đạo.

Mô hình chuỗi phòng khám còn mở ra cơ hội thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt thông qua hình thức nhượng quyền thương mại và mua bán, sáp nhập (M&A). Sự tham gia của các quỹ đầu tư và doanh nghiệp y tế quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực tài chính mà còn thúc đẩy quá trình chuẩn hóa, chuyên nghiệp hóa và hiện đại hóa hệ thống y tế tư nhân tại Việt Nam giai đoạn 2025–2030.

THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG Y TẾ TƯ NHÂN VIỆT NAM

Trong hơn một thập kỷ qua, khu vực y tế tư nhân ở Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ cả về quy mô và phạm vi hoạt động, đóng góp ngày càng lớn trong việc cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân. Theo Bộ Y tế (2024), tính đến ngày 30/9/2024, cả nước có 372 bệnh viện tư nhân trên tổng số 1.527 bệnh viện được cấp phép hoạt động, chiếm 23,84% tổng số bệnh viện trên toàn quốc. Tuy nhiên, tỷ lệ giường bệnh tại các cơ sở tư nhân chỉ đạt khoảng 7%, thấp hơn mục tiêu 10% vào năm 2025 và 15% vào năm 2030 theo Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2023). Điều này cho thấy quy mô cơ sở của khu vực tư nhân vẫn còn khiêm tốn so với khu vực công, chủ yếu tập trung ở các bệnh viện quy mô vừa và nhỏ, hướng tới khám chữa bệnh ngoại trú và dịch vụ cận lâm sàng (VietnamFinance, 2024).

Nhiều cơ sở tư nhân đã đầu tư mạnh vào trang thiết bị kỹ thuật cao như máy chụp cộng hưởng từ (MRI), hệ thống phẫu thuật nội soi robot, áp dụng mô hình “bệnh viện thông minh”, hướng đến tiêu chuẩn quản lý quốc tế (ISO 15189, JCI). Những bước tiến này giúp nâng cao năng lực chuyên môn và góp phần giảm tải cho y tế công lập, đặc biệt tại các đô thị lớn (Bộ Y tế, 2024). Tuy nhiên, khả năng tiếp cận nguồn lực đầu tư, quỹ đất và các chính sách ưu đãi của khu vực tư nhân vẫn còn hạn chế, khiến chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành của bệnh viện tư cao hơn đáng kể so với bệnh viện công.

Về tài chính y tế, tỷ lệ chi trả trực tiếp từ người dân (“out-of-pocket”) chiếm khoảng 45% tổng chi tiêu y tế, một trong những mức cao nhất khu vực Đông Nam Á (VnEconomy, 2024). Tỷ lệ này phản ánh gánh nặng tài chính lớn đối với người thu nhập trung bình và thấp, làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao. Mặc dù tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế (BHYT) đã đạt 93% dân số (Tuổi Trẻ, 2025), nhưng chính sách chi trả và mức độ hỗ trợ còn hạn chế, chưa theo kịp nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng của người dân.

Nguồn nhân lực y tế là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Việt Nam đang thiếu khoảng 40.000 điều dưỡng và 25.000 kỹ thuật viên xét nghiệm (Thương Trường, 2025). Phần lớn nhân sự có trình độ cao tập trung tại các thành phố lớn, trong khi khu vực vùng sâu, vùng xa lại thiếu hụt nghiêm trọng. Việc thu hút bác sĩ và điều dưỡng chất lượng cao vào khu vực tư nhân gặp khó do chênh lệch thu nhập, cơ hội thăng tiến và chính sách đãi ngộ chưa thực sự hấp dẫn so với khu vực công lập.

Về mặt chính sách, Nhà nước đã ban hành nhiều nghị quyết, chỉ thị và văn bản hướng dẫn khuyến khích xã hội hóa y tế, tạo điều kiện cho khu vực tư nhân tham gia cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh. Tuy vậy, quá trình thực thi chính sách còn gặp nhiều rào cản. Quy định pháp luật chưa thống nhất trong việc xác định tính phục vụ công ích của các cơ sở tư nhân dẫn đến vướng mắc trong giao, cho thuê, hoặc miễn giảm thuế đất (Bộ Y tế, 2024). Một số cơ chế khuyến khích đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực y tế chưa thật sự linh hoạt, khiến khả năng huy động vốn và mở rộng mạng lưới y tế tư nhân còn hạn chế (Fitch Solutions, 2024).

Công tác quản lý và giám sát chất lượng dịch vụ y tế tư nhân vẫn còn bất cập. Một số cơ sở bị phản ánh về tình trạng chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán và sử dụng dịch vụ vượt mức cần thiết. Việc kết nối dữ liệu giữa y tế tư nhân và công lập, đặc biệt trong hệ thống BHYT, còn thiếu đồng bộ (MarketTimes, 2025). Tất cả những yếu tố này cho thấy thị trường y tế tư nhân Việt Nam dù phát triển nhanh, song vẫn tồn tại nhiều rào cản thể chế, tài chính và nhân lực cần được giải quyết để phát triển bền vững hơn trong giai đoạn tới.

Bảng: Thực trạng thị trường y tế tư nhân Việt Nam giai đoạn 2025–2030

Chỉ tiêu

Số liệu thực tế năm 2024

Dự báo đến năm 2030

Nguồn dữ liệu

Tổng số bệnh viện cả nước

1.527

Bộ Y tế (2024)

Số bệnh viện tư nhân

372 (23,84%)

500–550 (>30%)

Phụ nữ Việt Nam (2024)

Tỷ lệ giường bệnh tư nhân

7%

15%

VietnamFinance (2024), Nghị quyết 20-NQ/TW

Tốc độ tăng trưởng thị trường y tế tư nhân (CAGR)

7,5%/năm

7–8%/năm

Fitch Solutions (2024)

Chi tiêu cho y tế

17 tỷ USD

25–27 tỷ USD, tư nhân chiếm ~40%

Fitch Solutions (2024)

Tỷ lệ chi trả tiền túi (Out-of-pocket)

45%

35–38%

VnEconomy (2024)

Tỷ lệ dân số có BHYT

93%

98%

Tuổi Trẻ (2025)

Thiếu hụt nhân lực y tế

40.000 điều dưỡng; 25.000 kỹ thuật viên

Bổ sung 15–20% nhân lực

Thương Trường (2025)

Đầu tư nước ngoài vào y tế tư nhân

Tập trung TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng; M&A sôi động

Tăng 8–10%/năm

Phụ nữ Online (2024)

Tỷ lệ bệnh viện tư nhân có hồ sơ bệnh án điện tử

40%

80–90%

MarketTimes (2025)

Tỷ lệ dân số trên 60 tuổi

12%

17%

Tổng cục Thống kê (2024)

Nhu cầu khám sức khỏe định kỳ

58% dân số thành thị

100% dân số

MarketTimes (2025)

Tỷ lệ hợp tác công – tư (PPP)

8% tổng dự án y tế

20%

Bộ Y tế (2024)

Chi phí đầu tư bình quân cho một bệnh viện tư

400–600 tỷ đồng

700–900 tỷ đồng (bệnh viện thông minh)

VietnamFinance (2024)

Tỷ lệ dịch vụ kỹ thuật cao tại cơ sở tư nhân

35%

55%

Bộ Y tế (2024)

Tỷ lệ người dân hài lòng với dịch vụ y tế tư nhân

83%

>90%

Bộ Y tế (2024)

Nguồn: Tổng hợp của tác giả

DƯ ĐỊA TĂNG TRƯỞNG VÀ CƠ HỘI ĐẦU TƯ ĐẾN NĂM 2030

Dư địa phát triển thị trường

Dư địa phát triển của thị trường y tế tư nhân Việt Nam trong giai đoạn tới được đánh giá là rất lớn khi hành vi tiêu dùng y tế của người dân đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng cùng với mức thu nhập bình quân đầu người dự kiến vượt 6.000 USD vào năm 2030 đã làm gia tăng nhu cầu tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, thuận tiện và mang tính cá nhân hóa. Theo Fitch Solutions (2024), chi tiêu bình quân cho y tế của người Việt Nam được dự báo tăng từ 180 USD năm 2024 lên khoảng 250 USD vào năm 2030, phản ánh xu hướng đầu tư nhiều hơn cho phòng bệnh, khám định kỳ và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Quá trình đô thị hóa nhanh, sự gia tăng của dân số già cùng nhận thức ngày càng cao về y học dự phòng đã mở rộng không gian phát triển cho khu vực y tế tư nhân, không chỉ tại các thành phố lớn mà còn tại các đô thị vệ tinh và vùng kinh tế trọng điểm. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy xã hội hóa y tế và tăng cường hợp tác công – tư đang tạo điều kiện cho khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia thông qua mô hình bệnh viện vệ tinh, phòng khám liên kết và trung tâm chẩn đoán công nghệ cao, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả bao phủ y tế toàn dân đến năm 2030.

Triển vọng đầu tư và mô hình phát triển

Các định hướng đầu tư nêu trên phản ánh xu thế phát triển tất yếu của thị trường y tế tư nhân Việt Nam trong giai đoạn 2025–2030, khi nhu cầu dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đại ngày càng tăng và cạnh tranh trong ngành ngày càng gay gắt. Việc mở rộng mô hình chuỗi và áp dụng phương thức nhượng quyền thương mại giúp doanh nghiệp tận dụng được nguồn lực xã hội, rút ngắn thời gian xây dựng cơ sở mới, đồng thời đảm bảo sự thống nhất về tiêu chuẩn chất lượng và thương hiệu. Hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) giữa các phòng khám tư nhân tạo điều kiện hình thành những hệ thống quy mô lớn, có khả năng quản trị tập trung và tối ưu hóa chi phí vận hành. Bên cạnh đó, đầu tư vào công nghệ y tế số như trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán hình ảnh, y tế từ xa và phân tích dữ liệu sức khỏe giúp nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện trải nghiệm bệnh nhân và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ. Những định hướng này được xem là nền tảng quan trọng cho quá trình tái cấu trúc toàn diện khu vực y tế tư nhân, hướng đến một hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, hiện đại và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của ngành y tế Việt Nam trong thập kỷ tới.

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG Y TẾ TƯ NHÂN ĐẾN NĂM 2030

Để đạt mục tiêu nâng tỷ lệ giường bệnh tư nhân lên 15% vào năm 2030 và nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực này, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp về chính sách pháp lý, tài chính, nhân lực, công nghệ và quản trị chất lượng.

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ đầu tư. Nhà nước cần ban hành hướng dẫn cụ thể về cơ chế giao, cho thuê và miễn giảm thuế đất cho cơ sở y tế tư nhân phục vụ công ích. Các quy định pháp lý liên quan đến đầu tư, xây dựng, và cấp phép y tế cần được đơn giản hóa và minh bạch hóa nhằm giảm chi phí hành chính cho doanh nghiệp. Đồng thời, mô hình hợp tác công – tư (PPP) cần được mở rộng trong các lĩnh vực như bệnh viện vệ tinh, trung tâm chẩn đoán, hoặc y tế dự phòng, qua đó khuyến khích khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào mạng lưới y tế quốc gia (Bộ Y tế, 2025).

Thứ hai, phát triển và phân bổ hợp lý nguồn nhân lực y tế. Chính phủ và các trường đại học y dược cần triển khai chương trình liên kết đào tạo giữa khu vực công và tư, mở rộng chính sách ưu đãi học phí, hỗ trợ tín dụng cho sinh viên ngành y cam kết làm việc trong khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp y tế tư nhân nên chủ động xây dựng quỹ học bổng và trung tâm đào tạo nội bộ nhằm nâng cao tay nghề, giữ chân nhân viên và thu hút nhân sự chất lượng cao về làm việc tại các vùng còn thiếu hụt dịch vụ (Thương Trường, 2025).

Thứ ba, đổi mới cơ chế tài chính và mở rộng phạm vi chi trả bảo hiểm y tế. Cần mở rộng danh mục dịch vụ, thuốc và vật tư y tế được BHYT chi trả, đồng thời thiết kế gói bảo hiểm thương mại bổ sung cho các nhóm có nhu cầu dịch vụ cao cấp. Nhà nước nên hỗ trợ chi phí khám sức khỏe định kỳ cho nhóm thu nhập thấp, hướng tới mục tiêu “mỗi người dân được khám sức khỏe ít nhất một lần mỗi năm” theo tinh thần của Nghị quyết 20-NQ/TW (2023).

Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong y tế. Các cơ sở tư nhân cần đầu tư hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử, phần mềm quản lý bệnh viện (HIS, EMR), và nền tảng tư vấn khám bệnh từ xa. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán hình ảnh, phân tích xét nghiệm, cũng như sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong dự báo dịch tễ sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm chi phí vận hành (MarketTimes, 2025).

Thứ năm, tăng cường quản lý chất lượng và củng cố niềm tin xã hội. Cần đẩy mạnh hoạt động kiểm tra, đánh giá định kỳ và công khai chất lượng dịch vụ y tế tư nhân. Các cơ sở nên phấn đấu đạt chứng nhận JCI hoặc ISO 15189 để chuẩn hóa quy trình và khẳng định uy tín. Song song đó, cần xây dựng hệ thống phản hồi của người bệnh giúp cơ quan quản lý kịp thời xử lý sai phạm, bảo đảm quyền lợi của người dân.

Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp trên sẽ giúp thị trường y tế tư nhân Việt Nam phát triển bền vững, minh bạch và hiệu quả hơn, góp phần giảm tải cho hệ thống y tế công lập, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và thúc đẩy công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế cho toàn dân đến năm 2030.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Y tế (2024–2025). Báo cáo công tác y tế quốc gia và kế hoạch phát triển y tế giai đoạn 2025–2030.

2. FiinGroup (2025). Healthcare Sector Outlook 2025–2030: Private Healthcare Investment Landscape.

3. Fitch Solutions (2024). Vietnam Healthcare Market Forecast Report 2024–2030.

4. MarketTimes (2025). Chuyển đổi số trong ngành y tế tư nhân Việt Nam.

5. Phụ nữ Việt Nam (2024). Thị trường bệnh viện tư nhân Việt Nam tăng trưởng mạnh.

6. hương Trường (2025). Thiếu hụt nhân lực y tế và giải pháp khuyến khích khu vực tư nhân.

7. VietnamFinance (2024). Động lực và rào cản phát triển y tế tư nhân tại Việt Nam.

Ngày nhận bài: 27/10/2025: Ngày hoàn thiện biên tập: 05/11/2025; Ngày duyệt đăng: 20/11/2025

Các tin khác

Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng

Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng

Hải Phòng là một trong những trung tâm kinh tế lớn của cả nước, đồng thời đang đẩy mạnh hiện đại hóa nền hành chính.
Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của thanh niên nông thôn: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk

Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của thanh niên nông thôn: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk

Khởi nghiệp có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt tại những khu vực mà khả năng hấp thụ lao động của khu vực doanh nghiệp và khu vực công còn hạn chế.
Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Đối với Việt Nam, vấn đề này mang tính thời sự rõ rệt. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nợ công của Việt Nam tăng nhanh từ 53,8% GDP năm 2007 lên 62,6% GDP năm 2017, tiệm cận ngưỡng trần 65% GDP được quy định trong Chiến lược nợ công.
Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao. Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.
Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Trong nền kinh tế tri thức và bối cảnh chuyển đổi số, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Tín dụng xanh giữ vai trò ngày càng quan trọng trong lộ trình phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng xanh đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng năng lực thẩm định rủi ro môi trường, thu thập dữ liệu phát thải và đánh giá tác động dài hạn của dự án, những công việc vốn tốn kém và chưa được chuẩn hóa trong điều kiện Việt Nam.
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phú Quốc có nguồn tài nguyên du lịch hết sức đa dạng, phong phú và đặc sắc, nổi trội nhất là tài nguyên du lịch biển đảo, vườn quốc gia, hệ thống núi, sông suối trên đảo, các hoạt động sản xuất nông nghiệp (vườn tiêu, xưởng nước mắm…) cũng như các tài nguyên du lịch nhân văn.
Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2025 tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt 86,97% và nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 95% giao dịch qua kênh số, cho thấy giai đoạn mở rộng quy mô hạ tầng về cơ bản đã hoàn tất. Tuy nhiên, độ phủ hạ tầng không đồng nghĩa với mức độ chấp nhận của người dùng.
Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Trong 2 thập niên gần đây, kinh tế số đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm đến Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp của khách du lịch nội địa

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong 7 vùng du lịch trọng điểm của Việt Nam, song mức đóng góp vào doanh thu du lịch cả nước vẫn khiêm tốn so với tiềm năng của vùng. Trong vùng này, Mỹ Tho là một điểm đến du lịch nổi bật.