Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và chiến lược "China Plus One": Hàm ý chính sách cho Việt Nam
ThS. Trần Thị Thanh Nga
Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua chiến lược đa dạng hóa địa điểm sản xuất, trong đó mô hình “China Plus One” đang nổi lên mạnh mẽ trong bối cảnh địa chính trị biến động, gián đoạn do COVID-19 và chi phí sản xuất tăng tại Trung Quốc. Kết quả cho thấy vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Trung Quốc giảm trong giai đoạn 2019-2023, trong khi tăng tại Đông Nam Á, Ấn Độ và Mexico. Việt Nam được đánh giá có lợi thế về chi phí, các hiệp định thương mại tự do và ổn định chính trị, nhưng còn hạn chế về công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng và nhân lực. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp thu hút FDI có chọn lọc, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cấp hạ tầng - nhân lực nhằm nâng cao năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ khóa: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng, China Plus One, FDI, khả năng phục hồi chuỗi cung ứng, chính sách công nghiệp
Summary
The study examines the diversification of production locations in global supply chain restructuring, with the “China Plus One” model driven by geopolitical tensions, COVID-19 disruptions, and rising costs in China. From 2019-2023, FDI in China fell, while increasing in Southeast Asia, India, and Mexico. Viet Nam holds advantages in costs, FTAs, and stability but faces gaps in supporting industries, infrastructure, and human resources. Policy recommendations include selective FDI attraction, supporting industry development, and upgrading infrastructure and skills to strengthen Viet Nam’s role in global supply chains.
Keywords: Supply chain restructuring, China Plus One, foreign direct investment (FDI), supply chain resilience, industrial policy
ĐẶT VẤN ĐỀ
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang trải quan giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ sau hơn 3 thập kỷ toàn cầu hóa dựa trên mô hình tập trung sản xuất tại Trung Quốc. Xu hướng mới - chiến lược "China Plus One" - đặt trọng tâm vào đa dạng hóa địa điểm sản xuất nhằm tăng khả năng phục hồi và giảm rủi ro gián đoạn, tối ưu mạng lưới sản xuất. Theo McKinsey (2024), FDI vào lĩnh vực sản xuất tại Trung Quốc giảm 17% trong giai đoạn 2019-2023, trong khi có xu hướng tăng tại Đông Nam Á (20%), Ấn Độ (35%) và Mexico (15%), phản ánh sự dịch chuyển cấu trúc dài hạn của mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các trung tâm sản xuất mới nổi như Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ, Mexico và Đông Âu đang cạnh tranh mạnh mẽ để đón làn sóng dịch chuyển đầu tư. Việt Nam có cơ hội lớn nhờ chi phí cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng. Tuy nhiên, hạn chế về công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng và chất lượng nhân lực vẫn là những rào cản đáng kể. Nghiên cứu hướng tới trả lời 2 câu hỏi: (1) Xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra như thế nào?; (2) Việt Nam cần có những chính sách gì để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức?
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nghiên cứu dựa trên 3 nền tảng lý thuyết chính về chuỗi cung ứng toàn cầu, đa dạng hóa địa điểm sản xuất và lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu và khả năng phục hồi
Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của Gereffi và Fernandez-Stark (2011) giải thích cách thức sản xuất hiện đại được tổ chức theo nguyên tắc phân mảnh địa lý, trong đó mỗi khâu được đặt tại địa điểm có lợi thế so sánh tốt nhất. Mô hình này đã tạo nền tảng cho Trung Quốc trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu trong 3 thập kỷ qua.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây của Miroudot và Nordström (2020), Strange (2020) cho thấy các yếu tố rủi ro và khả năng phục hồi đang trở nên quan trọng hơn chi phí thuần túy. Khái niệm "chuỗi cung ứng có khả năng phục hồi" nhấn mạnh 3 yếu tố: (1) dự phòng - duy trì nhiều nhà cung cấp; (2) linh hoạt - khả năng chuyển đổi nhanh; (3) đa dạng hóa - phân tán rủi ro địa lý.
Mô hình đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Hiện nay, có 3 xu hướng dịch chuyển sản xuất chính gồm: reshoring (đưa sản xuất về nước gốc), nearshoring (chuyển sản xuất đến quốc gia gần thị trường tiêu thụ) và friendshoring (đặt sản xuất tại các quốc gia có quan hệ chính trị thân thiện).
Chiến lược "China Plus One" là sự kết hợp linh hoạt của 3 mô hình này, với điểm chung là duy trì hoạt động tại Trung Quốc nhưng đồng thời đầu tư vào ít nhất một địa điểm khác để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc.
Lý thuyết lợi thế cạnh tranh quốc gia
“Mô hình kim cương” của Porter (1990) xác định 4 yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của một quốc gia: (1) điều kiện yếu tố sản xuất; (2) điều kiện cầu; (3) các ngành liên quan và hỗ trợ; (4) chiến lược và cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong chiến lược “China Plus One”, các quốc gia cần xây dựng lợi thế cạnh tranh dựa trên sự kết hợp giữa chi phí thấp và năng lực cao.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích mô tả, tập trung vào xu hướng FDI giai đoạn 2019-2023 và so sánh năng lực cạnh tranh của Việt Nam với các quốc gia như Ấn Độ, Mexico, Thái Lan, Indonesia để rút ra bài học và khuyến nghị chính sách phù hợp.
TÁI CẤU TRÚC CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU VÀ CHIẾN LƯỢC “CHINA PLUS ONE”
Bối cảnh và động lực thay đổi
Trong giai đoạn hậu dịch bệnh COVID-19 và căng thẳng địa chính trị gia tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển từ mô hình tập trung chi phí sang mô hình tối ưu hóa rủi ro. Các doanh nghiệp đa quốc gia không còn đặt mục tiêu duy nhất là "giá thành thấp nhất", mà hướng đến cấu trúc sản xuất có độ linh hoạt cao, khả năng phục hồi nhanh và tính bền vững. Theo McKinsey (2024), hơn 80% các tập đoàn trong lĩnh vực điện tử, thiết bị y tế và dệt may đang xem xét hoặc triển khai chiến lược đa dạng hóa địa điểm sản xuất.
Chiến lược "China Plus One" được hiểu là cách tiếp cận duy trì hoạt động sản xuất tại Trung Quốc đồng thời mở rộng sang ít nhất một quốc gia khác để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng. Ban đầu, chiến lược này xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực dệt may và điện tử tiêu dùng, song hiện nay đã lan rộng sang các ngành công nghiệp công nghệ cao, bán dẫn và ô tô điện. Các doanh nghiệp triển khai "China Plus One" thường cân nhắc 3 nhóm yếu tố: (1) rủi ro chính trị - thương mại; (2) năng lực sản xuất và chi phí; (3) khả năng tiếp cận thị trường và FTA.
Dịch chuyển FDI theo khu vực và ngành
Theo McKinsey (2024), tỷ trọng FDI vào Trung Quốc giảm từ 28% xuống 21% trong giai đoạn 2019-2023, trong khi các khu vực khác nổi lên như Đông Nam Á tăng từ 8% lên 11% tổng FDI sản xuất toàn cầu. Việt Nam thu hút 16 tỷ USD, Indonesia 33 tỷ USD, Thái Lan 12 tỷ USD và Malaysia 10 tỷ USD năm 2023.
Tại Ấn Độ, FDI sản xuất dòng vốn tăng 35% (từ 18 lên 27 tỷ USD) nhờ các chính sách “Make in India” và “PLI”, thu hút được các tập đoàn như Apple, Samsung và nhiều hãng ô tô lớn. Trong khi đó, Mexico tăng từ 5% lên 6%, hưởng lợi từ xu hướng nearshoring - xu hướng chuyển dịch hoạt động kinh doanh hoặc gia công sang một quốc gia lân cận của doanh nghiệp Hoa Kỳ và hiệp định USMCA, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô, điện tử và thiết bị y tế.
Từ góc độ ngành, sự dịch chuyển FDI thể hiện rõ rệt trong các lĩnh vực điện tử, công nghệ cao, bán dẫn, dệt may - da giày và ô tô. Trong lĩnh vực điện tử và công nghệ cao, Apple đặt mục tiêu nâng tỷ trọng sản xuất tại Ấn Độ lên 25% (Reuters, 2022), trong khi Samsung sản xuất khoảng 50% điện thoại tại Việt Nam, chiếm 58% doanh số toàn cầu.
Ngành bán dẫn được ghi nhận dòng vốn lớn với các dự án như Amkor Technology trị giá 1,6 tỷ USD và Hana Micron 1 tỷ USD. Trong dệt may - da giày, Việt Nam chiếm 6% thị phần xuất khẩu toàn cầu và sản xuất khoảng 50% sản lượng giày của Nike (The Investor, 2025). Đối với ngành ô tô, Mexico trở thành trung tâm sản xuất lớn của Bắc Mỹ với hơn 90/100 tập đoàn hàng đầu hiện diện (Haar và Porras, 2024).
Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam
Làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội chiến lược để Việt Nam thúc đẩy công nghiệp hóa và nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất khu vực. Việc các tập đoàn như Samsung, Foxconn, LEGO và Apple liên tục mở rộng đầu tư tại Việt Nam cho thấy xu hướng dịch chuyển sản xuất diễn ra rõ rệt.
Tuy nhiên, những cơ hội này cũng đi kèm với các thách thức mang tính cấu trúc.
Thứ nhất, Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia ASEAN khác, đặc biệt là Thái Lan và Indonesia - những quốc gia có nền tảng công nghiệp và hạ tầng phát triển tốt hơn.
Thứ hai, phần lớn FDI tại Việt Nam hiện nay vẫn tập trung vào các hoạt động lắp ráp, với tỷ lệ nội địa hóa thấp và giá trị gia tăng hạn chế.
Thứ ba, vấn đề thiếu hụt lao động kỹ thuật cao, chi phí logistics cao và năng suất lao động còn thấp tiếp tục là những rào cản quan trọng cần giải quyết.
MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
Trên cơ sở phân tích xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và đánh giá cơ hội - thách thức đặt ra đối với Việt Nam, tác giả đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm giúp Việt Nam nâng cao năng lực thu hút và tận dụng hiệu quả dòng vốn FDI trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo chiến lược “China Plus One”.
Hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư theo hướng minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao; đồng thời đơn giản hóa thủ tục hành chính và đảm bảo thực thi nhất quán các quy định pháp luật liên quan đến FDI. Chính sách thu hút đầu tư nên ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp nội địa.
Phát triển công nghiệp hỗ trợ và cụm liên kết sản xuất
Chính phủ có thể thúc đẩy phát triển công nghiệp bằng cách hỗ trợ thông qua các chương trình tín dụng ưu đãi, quỹ đổi mới công nghệ và chính sách liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Việc hình thành, phát triển các cụm công nghiệp - công nghệ cao tại các vùng kinh tế trọng điểm sẽ giúp tạo ra hệ sinh thái sản xuất bền vững, giảm chi phí logistics và tăng hiệu ứng lan tỏa trong chuỗi cung ứng.
Nâng cấp hạ tầng logistics và năng lượng
Việc xây dựng các trung tâm logistics vùng, hệ thống kho vận thông minh và hạ tầng kết nối đa phương thức là cần thiết để góp phần nâng cao năng lực kết nối của Việt Nam trong mạng lưới cung ứng toàn cầu. Việt Nam cần tập trung phát triển đồng bộ hệ thống cảng biển, đường cao tốc, logistics nội địa và hạ tầng năng lượng xanh, đặc biệt ở các khu vực thu hút đầu tư mạnh như Bắc Ninh, Hải Phòng, Bình Dương, Đồng Nai (cũ). Ngoài ra, cần khuyến khích khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào các dự án đầu tư công - tư trong lĩnh vực hạ tầng.
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Chất lượng lao động là yếu tố then chốt quyết định khả năng hấp thụ và chuyển giao công nghệ. Việt Nam cần khuyến khích giáo dục nghề nghiệp, gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực tự động hóa, điện tử và kỹ năng số. Đồng thời, tăng cường các chương trình chuyển giao tri thức, hợp tác đào tạo và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong nước.0
Tận dụng các hiệp định thương mại và đẩy mạnh hội nhập khu vực
Với lợi thế đặc biệt là thành viên của nhiều FTA thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Việt Nam cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp khai thác hiệu quả ưu đãi thuế quan, tiêu chuẩn xuất xứ và các quy định kỹ thuật của thị trường. Cùng với đó, việc thúc đẩy chuyển đổi số, tuân thủ tiêu chuẩn xanh và nâng cao tính bền vững trong chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các yêu cầu mới của thương mại quốc tế.
KẾT LUẬN
Xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ, chiến lược “China Plus One” trở thành lựa chọn phổ biến của các tập đoàn đa quốc gia nhằm đa dạng hóa địa điểm sản xuất, phân tán rủi ro và nâng cao khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng.
Đối với Việt Nam, đây là cơ hội quan trọng để nâng cao vị thế trong mạng lưới sản xuất khu vực và đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa. Lợi thế về chi phí, vị trí địa lý và mạng lưới FTA rộng tạo nền tảng thuận lợi để thu hút các dự án chất lượng cao. Tuy nhiên, những hạn chế về công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng logistics, năng suất lao động và nguồn nhân lực kỹ thuật cao vẫn là các điểm nghẽn cản trở khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Để tận dụng tốt cơ hội từ làn sóng dịch chuyển “China Plus One”, Việt Nam cần thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ, cải thiện hạ tầng logistics, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, ổn định môi trường thể chế – chính sách và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp này sẽ giúp Việt Nam không chỉ thu hút FDI theo hướng bền vững, mà còn tăng cường năng lực nội sinh, từ đó từng bước tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu có giá trị gia tăng cao.
Tài liệu tham khảo:
1. Gereffi, G., & Fernandez-Stark, K (2011). Global value chain analysis: A primer (2nd ed.). Center on Globalization, Governance & Competitiveness (CGGC). Duke University.
2. Haar, J., & Porras, E (2024). Rewiring the road ahead: How Mexico continues to shape North America's automotive future. Georgetown University. https://globalbusiness.georgetown.edu/researchandinsights/global-perspectives-blog/rewiring-the-road-ahead-how-mexico-continues-to-shape-north-americas-automotive-future/.
3. McKinsey & Company (2024). Diversifying global supply chains: Opportunities in Southeast Asia.https://www.mckinsey.com/industries/logistics/our-insights/diversifying-global-supply-chains-opportunities-in-southeast-asia
4. Miroudot, S., & Nordström, H (2020). Made in the world? Global value chains in the midst of rising protectionism. Review of Industrial Organization, 57(2), 195-222. https://doi.org/10.1007/s11151-020-09781-6
5. Porter, M. E (1990). The competitive advantage of nations. New York, NY: Free Press.
6. Reuters (2022). Apple may move a quarter of iPhone production to India by 2025. https://www.reuters.com/technology/apple-may-move-quarter-iphone-production-india-by-2025-jpm-2022-09-21/
7. Strange, R (2020). The 2020 COVID-19 pandemic and global value chains. Journal of Industrial and Business Economics, 47(3), 455-465. https://doi.org/10.1007/s40812-020-00162-x
8. The Investor (2025). Vietnam remains Nike’s biggest manufacturing hub for 3rd year in a row. https://theinvestor.vn/vietnam-remains-nikes-biggest-manufacturing-hub-for-3rd-year-in-row-d16443.html
9. U.S. Treasury Department (2022). Remarks by Secretary of the Treasury Janet L. Yellen on way forward for the global economy. Speech at Atlantic Council, April 13, 2022. Washington, DC.
10. UNCTAD (2024). World investment report 2024: Investing in sustainable recovery. Geneva: United Nations Publications.
|
Ngày nhận bài: 22/9/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/11/2025; Ngày duyệt đăng: 14/11/2025 |
Các tin khác
Phân bổ nguồn lực tài chính theo vòng đời khu công nghiệp: Bằng chứng từ Nghệ An và hàm ý phát triển bền vững
Tài chính xanh, ESG và tiêu dùng bền vững vùng Đông Nam Bộ: Vai trò trung gian của thái độ
Trải nghiệm trò chơi hóa và ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của thế hệ Z: Mô hình lý thuyết về vai trò trung gian của tình yêu thương hiệu
Kế toán lưu ký và tự doanh tài sản mã hóa: So sánh Việt Nam với thông lệ quốc tế
Tác động của trí tuệ nhân tạo đến công việc: Tiếp cận từ góc nhìn cơ hội và rủi ro
Cấu trúc ưu tiên các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị trong lựa chọn khách sạn 4-5 sao tại Hà Nội: Tiếp cận Delphi-AHP
Các yếu tố tác động đến hiệu quả marketing số từ góc nhìn khách hàng cá nhân tại Đồng Nai
Nhận thức chi phí và thực hành xanh của nhân viên tại Bệnh viện Đa khoa khu vực Nhơn Trạch
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành học Khối kinh tế của sinh viên Trường Cao đẳng Đồng Tháp