Phát triển hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp
PGS. TS. Lê Thái Phong
PGS. TS. Lê Thị Thu Thuỷ
Ths. Nguyễn Thị Hà (tác giả liên hệ)
Email: [email protected]
Đại học Ngoại thương
Tóm tắt
Ngành làm đẹp là một trong những lĩnh vực dịch vụ có tốc độ tăng trưởng nhanh, ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc ngoại hình và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, mô hình nhượng quyền thương mại được xem là giải pháp hiệu quả giúp các doanh nghiệp làm đẹp mở rộng quy mô hoạt động, chuẩn hóa chất lượng dịch vụ và gia tăng năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp, bao gồm cả nhóm nhân tố bên trong và bên ngoài như: năng lực thương hiệu, năng lực tài chính, môi trường kinh doanh, hệ thống pháp lý và đặc điểm đối tác nhận quyền; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của mô hình nhượng quyền trong thời gian tới.
Từ khóa: Phát triển nhượng quyền, ngành làm đẹp, các nhân tố ảnh hưởng, mô hình kinh doanh
Abstract
The beauty industry is one of the fastest-growing service sectors, increasingly affirming its important role in meeting the demand for personal care and improving quality of life. In the context of intensifying market competition, franchising has emerged as an effective strategy for beauty businesses to expand operations, standardize service quality, and enhance competitiveness. This study evaluates the factors influencing the development of franchising systems in the beauty industry, including both internal and external factors such as brand capability, financial capacity, business environment, legal framework, and franchisee characteristics. Based on these findings, the study proposes several solutions to promote the sustainable development of franchising models in the future.
Keywords: Franchise development, beauty industry, influencing factors, business model
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, làm đẹp đã trở thành một lĩnh vực dịch vụ quan trọng, góp phần đáp ứng nhu cầu chăm sóc ngoại hình, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy tiêu dùng xã hội. Với lợi thế về quy mô dân số, thu nhập ngày càng tăng, xu hướng làm đẹp hiện đại cùng sự phát triển mạnh mẽ của các chuỗi spa, salon tóc và thẩm mỹ viện, Việt Nam đang trở thành một thị trường đầy tiềm năng cho mô hình nhượng quyền thương mại. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc phát triển hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, còn tồn tại nhiều hạn chế về năng lực quản trị, mức độ chuẩn hóa quy trình, chất lượng nguồn nhân lực, khung pháp lý và hiệu quả kiểm soát chất lượng dịch vụ. Chính vì vậy, việc đánh giá các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển mô hình nhượng quyền trong ngành làm đẹp, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp trong thời gian tới là cần thiết.
ĐẶC ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN NGÀNH LÀM ĐẸP
Ngành làm đẹp được hiểu là lĩnh vực kinh tế - dịch vụ cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến chăm sóc ngoại hình, bao gồm chăm sóc tóc, da, móng, trang điểm, spa, massage và các dịch vụ thẩm mỹ nhằm nâng cao vẻ ngoài và sự tự tin của khách hàng. Theo quan điểm của quản trị marketing, ngành làm đẹp thuộc nhóm dịch vụ chăm sóc cá nhân, nơi giá trị được tạo ra không chỉ từ kết quả vật lý mà còn từ trải nghiệm và cảm xúc của khách hàng (Kotler và Keller, 2016). Trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc bản thân ngày càng tăng, ngành này đã phát triển mạnh mẽ và trở thành một trong những lĩnh vực có khả năng mở rộng mô hình kinh doanh nhanh chóng thông qua nhượng quyền thương mại.
Phát triển hệ thống nhượng quyền được hiểu là quá trình trong đó doanh nghiệp sở hữu thương hiệu và mô hình kinh doanh chuẩn hóa chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu, bí quyết kinh doanh, quy trình vận hành và hệ thống quản trị cho các đối tác độc lập thông qua hợp đồng, đổi lại các khoản phí nhượng quyền và cam kết tuân thủ hệ thống (Alon, 2014). Về bản chất, nhượng quyền là một hình thức hợp tác kinh doanh giữa các chủ thể độc lập về pháp lý nhưng liên kết chặt chẽ thông qua một hệ thống tiêu chuẩn hóa về thương hiệu, quy trình và kiểm soát chất lượng nhằm đảm bảo tính nhất quán của dịch vụ trên toàn hệ thống.
Hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp mang một số đặc điểm đặc thù:
Thứ nhất, do dịch vụ làm đẹp liên quan trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu và cảm nhận cá nhân của khách hàng, các hệ thống nhượng quyền thường xây dựng quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn dịch vụ, thiết kế không gian, trang thiết bị và đào tạo nhân sự một cách thống nhất nhằm đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng tại mọi cơ sở (Dant và Grünhagen, 2014).
Thứ hai, trong ngành làm đẹp, quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng thường chịu ảnh hưởng lớn bởi niềm tin vào thương hiệu, vì vậy nhượng quyền giúp các nhà đầu tư địa phương tận dụng danh tiếng và hệ thống marketing của thương hiệu gốc để giảm rủi ro khi gia nhập thị trường.
Thứ ba, không giống nhiều ngành bán lẻ thuần túy, dịch vụ làm đẹp đòi hỏi kỹ năng nghề nghiệp cao (như cắt tóc, chăm sóc da, massage…), do đó bên nhượng quyền phải cung cấp chương trình đào tạo kỹ thuật, kiểm soát tay nghề và cập nhật xu hướng làm đẹp liên tục cho bên nhận nhượng quyền.
Thứ tư, nhượng quyền cho phép doanh nghiệp mở rộng mạng lưới cửa hàng trên nhiều khu vực địa lý mà không cần đầu tư toàn bộ vốn, vì nguồn vốn và quản lý trực tiếp được chia sẻ với các đối tác nhượng quyền.
Cuối cùng, đặc điểm của hệ thống này còn thể hiện ở việc xây dựng mạng lưới kinh doanh dịch vụ có tính lặp lại cao, tần suất sử dụng dịch vụ lớn và nhu cầu thị trường ổn định, do nhu cầu làm đẹp của người tiêu dùng thường xuyên và ít bị suy giảm ngay cả trong giai đoạn kinh tế khó khăn.
Như vậy, hệ thống nhượng quyền ngành làm đẹp là một mô hình kinh doanh dịch vụ dựa trên sự kết hợp giữa chuẩn hóa thương hiệu, chuyển giao tri thức nghề nghiệp và mở rộng mạng lưới kinh doanh thông qua hợp tác với các nhà đầu tư độc lập, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển nhanh quy mô thị trường; đồng thời duy trì sự thống nhất về chất lượng dịch vụ.
NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN NGÀNH LÀM ĐẸP
Nhân tố bên trong
Theo cách tiếp cận dựa trên nguồn lực, sự phát triển bền vững của hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp phụ thuộc lớn vào các nguồn lực bên trong của doanh nghiệp, đặc biệt là những nguồn lực có giá trị, khó sao chép và tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Trong bối cảnh đặc thù của ngành dịch vụ làm đẹp - nơi chất lượng tay nghề, trải nghiệm khách hàng và hình ảnh thương hiệu giữ vai trò then chốt - 3 nguồn lực cốt lõi có ảnh hưởng quyết định bao gồm: sức mạnh thương hiệu, mức độ chuẩn hóa mô hình dịch vụ và năng lực tài chính của bên nhượng quyền.
Trước hết, thương hiệu là tài sản quan trọng nhất trong hệ thống nhượng quyền ngành làm đẹp. Một thương hiệu uy tín không chỉ giúp thu hút khách hàng mà còn tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nhận quyền trong bối cảnh thị trường có nhiều cơ sở nhỏ lẻ, chất lượng không đồng đều. Theo International Franchise Association (2020), đa số nhà đầu tư đánh giá thương hiệu là yếu tố hàng đầu khi lựa chọn mô hình nhượng quyền. Đối với ngành làm đẹp, thương hiệu mạnh còn giúp đảm bảo sự nhất quán về phong cách phục vụ, hình ảnh không gian, tay nghề kỹ thuật viên và chất lượng sản phẩm sử dụng. Kotler và Keller (2016) cho rằng thương hiệu không chỉ thúc đẩy tiêu dùng mà còn định hình kỳ vọng của khách hàng về tiêu chuẩn dịch vụ, đặc biệt trong các ngành dịch vụ trải nghiệm như làm đẹp.
Bên cạnh thương hiệu, mức độ chuẩn hóa của mô hình kinh doanh là điều kiện tiên quyết để hệ thống nhượng quyền ngành làm đẹp có thể nhân rộng hiệu quả. Do đặc thù dịch vụ phụ thuộc nhiều vào con người, kỹ thuật và quy trình thao tác, mô hình chỉ có thể sao chép khi các yếu tố như: quy trình phục vụ, đào tạo tay nghề, tiêu chuẩn vệ sinh - an toàn, phong cách tư vấn khách hàng, quản lý nhân sự và kiểm soát chất lượng được xây dựng rõ ràng và nhất quán. Mendelsohn (2004) chỉ ra rằng, nhiều hệ thống nhượng quyền thất bại do mô hình ban đầu chưa đủ ổn định hoặc thiếu khả năng tiêu chuẩn hóa. Ngoài ra, mô hình dịch vụ làm đẹp cũng cần có tính linh hoạt nhất định để thích ứng với thị hiếu thẩm mỹ, văn hóa tiêu dùng và thu nhập của khách hàng tại các khu vực khác nhau.
Yếu tố thứ ba là năng lực tài chính của bên nhượng quyền. Việc phát triển hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp đòi hỏi nguồn vốn đáng kể cho đào tạo kỹ thuật viên, xây dựng học viện nghề, đầu tư công nghệ quản lý, chuẩn hóa hình ảnh thương hiệu, hỗ trợ marketing và hoàn thiện khung pháp lý. Báo cáo của Franchise Direct (2022) cho thấy, gần một nửa doanh nghiệp gặp khó khăn khi triển khai nhượng quyền do thiếu nguồn lực tài chính để duy trì hoạt động hỗ trợ đối tác sau ký kết hợp đồng. Trong ngành làm đẹp, nếu không đủ ngân sách để đào tạo và kiểm soát chất lượng, nguy cơ “lệch chuẩn” dịch vụ và suy giảm hình ảnh thương hiệu sẽ rất cao.
Nhìn chung, thương hiệu uy tín, mô hình dịch vụ được chuẩn hóa và năng lực tài chính vững chắc là 3 trụ cột nội tại quyết định khả năng hình thành và mở rộng hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp. Việc củng cố các yếu tố này là nền tảng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và chuyên nghiệp của chuỗi nhượng quyền.
Nhân tố bên ngoài
Theo Lý thuyết thể chế, môi trường kinh doanh và hệ thống pháp lý có vai trò định hình hành vi của doanh nghiệp và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của các mô hình kinh doanh, trong đó có nhượng quyền thương mại (North, 1990). Đối với ngành làm đẹp, các yếu tố như xu hướng tiêu dùng, mức độ cạnh tranh, quy định pháp lý và chất lượng đối tác nhận quyền đều tác động mạnh đến khả năng phát triển hệ thống.
Trước hết, môi trường kinh doanh đóng vai trò nền tảng cho sự mở rộng của mô hình nhượng quyền ngành làm đẹp. Tốc độ đô thị hóa, thu nhập bình quân đầu người và sự gia tăng nhu cầu chăm sóc ngoại hình đã làm cho dịch vụ làm đẹp trở thành nhu cầu thiết yếu, đặc biệt ở nhóm khách hàng trẻ. Khi người tiêu dùng có xu hướng ưa chuộng các thương hiệu uy tín, không gian chuyên nghiệp và dịch vụ đồng bộ, mô hình nhượng quyền có nhiều cơ hội phát triển. Theo PwC Vietnam (2023), thị trường nhượng quyền tại Việt Nam tăng trưởng khoảng 10-15% mỗi năm, trong đó ngành làm đẹp là nhóm ngành phát triển nhanh. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh cao cũng buộc các thương hiệu phải liên tục đổi mới dịch vụ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và hỗ trợ đối tác nhượng quyền hiệu quả hơn.
Bên cạnh môi trường kinh doanh, hệ thống pháp lý là yếu tố bảo đảm tính minh bạch và ổn định cho hoạt động nhượng quyền. Tại Việt Nam, nhượng quyền thương mại được điều chỉnh bởi Luật Thương mại 2005 và Nghị định số 35/2006/NĐ-CP (ngày 31/3/2006 quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại). Các quy định yêu cầu doanh nghiệp phải đăng ký nhượng quyền, bảo hộ thương hiệu và xây dựng hợp đồng rõ ràng trước khi triển khai. Đối với ngành làm đẹp - nơi thương hiệu, quy trình kỹ thuật và hình ảnh dịch vụ có giá trị cao - việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ càng trở nên quan trọng. Nếu khung pháp lý không được thực thi nghiêm túc, nguy cơ tranh chấp thương hiệu, vi phạm hợp đồng và mất kiểm soát chất lượng sẽ gia tăng, ảnh hưởng đến uy tín toàn hệ thống.
Cuối cùng, đặc điểm của đối tác nhận quyền là yếu tố quyết định sự thành công của từng cơ sở nhượng quyền trong ngành làm đẹp. Đối tác không chỉ cần có năng lực tài chính mà còn phải hiểu rõ đặc thù dịch vụ, có kỹ năng quản lý nhân sự, kiểm soát chất lượng tay nghề và cam kết tuân thủ tiêu chuẩn thương hiệu. Mendelsohn (2004) cho rằng nhiều hệ thống nhượng quyền gặp khó khăn do đối tác tự ý thay đổi quy trình, làm giảm tính nhất quán của thương hiệu. Theo Franchise Council of Australia (2021), khoảng 65% các vấn đề trong hệ thống nhượng quyền bắt nguồn từ khâu tuyển chọn và đào tạo đối tác chưa hiệu quả. Trong ngành làm đẹp, sự thiếu đồng đều về tay nghề và phong cách phục vụ giữa các cơ sở càng dễ làm suy giảm niềm tin của khách hàng.
Những vấn đề đặt ra
Thực tiễn cho thấy, khả năng phát triển hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp phụ thuộc lớn vào năng lực bên trong của từng doanh nghiệp. Những thương hiệu có nền tảng tài chính tốt, mô hình kinh doanh được chuẩn hóa và chiến lược thương hiệu rõ ràng thường triển khai nhượng quyền hiệu quả hơn. Ngược lại, nhiều cơ sở làm đẹp quy mô nhỏ, hoạt động dựa trên kinh nghiệm cá nhân, thiếu hệ thống quản trị bài bản nên gặp khó khăn trong việc nhân rộng mô hình. Sự chênh lệch về năng lực giữa các doanh nghiệp dẫn đến tình trạng phát triển nhượng quyền thiếu đồng đều, hiệu quả chưa cao.
Một vấn đề nổi bật là sự thiếu nhất quán trong việc chuẩn hóa mô hình và kiểm soát chất lượng dịch vụ giữa các cơ sở nhượng quyền. Nhiều hệ thống chưa xây dựng được quy trình vận hành, đào tạo và đánh giá chất lượng một cách đồng bộ, khiến mỗi cơ sở hoạt động theo cách riêng. Điều này không chỉ làm suy giảm hình ảnh thương hiệu chung mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng, làm giảm niềm tin đối với mô hình nhượng quyền trong ngành làm đẹp.
Ngoài các yếu tố bên trong, môi trường pháp lý và chất lượng đối tác nhận quyền cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc tuân thủ các quy định về nhượng quyền, bảo hộ thương hiệu và hợp đồng pháp lý chưa được thực hiện nghiêm túc ở nhiều doanh nghiệp. Bên cạnh đó, không ít đối tác nhận quyền tham gia với mục tiêu ngắn hạn, thiếu kỹ năng quản lý và chưa cam kết tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn thương hiệu. Điều này làm gia tăng rủi ro vận hành và cản trở sự phát triển bền vững của hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp.
THỰC TRẠNG HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN TRONG NGÀNH LÀM ĐẸP TẠI VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, ngành làm đẹp tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng cả về quy mô thị trường lẫn số lượng doanh nghiệp tham gia. Sự phát triển của tầng lớp trung lưu, cùng với xu hướng ngày càng chú trọng đến chăm sóc ngoại hình, sức khỏe và trải nghiệm cá nhân của người tiêu dùng, đã thúc đẩy nhu cầu đối với các dịch vụ làm đẹp gia tăng đáng kể. Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường, số lượng thẩm mỹ viện, spa và salon làm đẹp tại Việt Nam đã tăng mạnh từ khoảng 100 cơ sở vào đầu những năm 2000 lên khoảng 5.000 cơ sở vào năm 2020. Đến năm 2025, tổng số cơ sở kinh doanh dịch vụ làm đẹp tại Việt Nam ước tính đã đạt khoảng 10.000 cơ sở, cho thấy tốc độ mở rộng đáng kể của ngành dịch vụ chăm sóc sắc đẹp trong nước (EasySalon, 2024). Bước sang năm 2026, thị trường làm đẹp tại Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng tăng trưởng tích cực, với sự xuất hiện ngày càng nhiều thương hiệu chuỗi và mô hình kinh doanh hiện đại.
Trong bối cảnh đó, nhượng quyền thương mại đã trở thành một trong những phương thức mở rộng phổ biến của nhiều doanh nghiệp trong ngành làm đẹp. Thông qua mô hình này, doanh nghiệp có thể nhanh chóng mở rộng mạng lưới kinh doanh, tận dụng nguồn lực xã hội hóa từ các nhà đầu tư địa phương và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Theo Lý thuyết quản trị hệ thống nhượng quyền, nhượng quyền được xem là chiến lược mở rộng thị trường thông qua việc chuyển giao mô hình kinh doanh chuẩn hóa, thương hiệu và hệ thống vận hành cho các nhà đầu tư độc lập, từ đó giúp doanh nghiệp gia tăng tốc độ phát triển với chi phí vốn thấp hơn so với việc tự đầu tư toàn bộ hệ thống (Alon, 2014).
Xét theo các phân ngành trong lĩnh vực làm đẹp, một số lĩnh vực đã phát triển mạnh mô hình chuỗi và nhượng quyền tại Việt Nam, tiêu biểu như salon tóc, spa - chăm sóc da, dịch vụ nail và thẩm mỹ viện. Trong đó, lĩnh vực salon tóc và tiệm cắt tóc được xem là một trong những phân khúc phát triển hệ thống chuỗi mạnh mẽ nhất. Ví dụ, chuỗi salon tóc nam 30Shine đã xây dựng mạng lưới gần 150 salon trên toàn quốc và phục vụ hàng triệu lượt khách hàng mỗi năm, trở thành một trong những hệ thống salon tóc lớn tại Việt Nam. Bên cạnh đó, nhiều thương hiệu spa và nail cũng đang áp dụng mô hình nhượng quyền hoặc nhượng quyền bán phần, điển hình như Lisa Nail & Spa, cho phép các đối tác khai thác thương hiệu, quy trình dịch vụ và hệ thống cung ứng sản phẩm của doanh nghiệp nhằm mở rộng thị trường nhanh chóng. Ngoài ra, một số chuỗi làm đẹp khác trong nước cũng phát triển theo mô hình tương tự với việc tiêu chuẩn hóa thiết kế cửa hàng, quy trình dịch vụ và chương trình đào tạo kỹ thuật viên nhằm đảm bảo tính nhất quán trong trải nghiệm khách hàng.
Về phương thức vận hành, các hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp tại Việt Nam thường được tổ chức theo mô hình chuỗi dịch vụ tiêu chuẩn hóa. Trong đó, doanh nghiệp nhượng quyền chịu trách nhiệm xây dựng thương hiệu, phát triển danh mục dịch vụ, đào tạo kỹ thuật viên và thiết lập các quy trình vận hành thống nhất cho toàn hệ thống. Các cơ sở nhận nhượng quyền sẽ đầu tư vốn ban đầu để xây dựng cơ sở kinh doanh; đồng thời phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế, quy trình kỹ thuật và hệ thống quản trị do thương hiệu quy định, cũng như đóng các khoản phí nhượng quyền ban đầu và phí quản lý định kỳ. Bên cạnh đó, nhiều hệ thống làm đẹp đã bắt đầu tích hợp công nghệ số vào hoạt động vận hành, như hệ thống đặt lịch trực tuyến, quản lý dữ liệu khách hàng (CRM) hoặc ứng dụng di động nhằm nâng cao trải nghiệm dịch vụ và tối ưu hóa quản trị chuỗi. Điều này phản ánh xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong ngành dịch vụ làm đẹp nhằm nâng cao khả năng quản lý hệ thống và duy trì chất lượng dịch vụ đồng nhất giữa các cơ sở.
Tuy nhiên, dù có tốc độ phát triển nhanh, hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Trước hết là vấn đề chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng dịch vụ giữa các cơ sở nhượng quyền. Do đặc thù của dịch vụ làm đẹp phụ thuộc nhiều vào tay nghề của kỹ thuật viên, việc đảm bảo chất lượng đồng nhất trong toàn hệ thống là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp nhượng quyền.
Bên cạnh đó, thị trường làm đẹp tại Việt Nam hiện nay có mức độ cạnh tranh cao do số lượng cơ sở kinh doanh tăng nhanh trong khi rào cản gia nhập ngành tương đối thấp, dẫn đến áp lực cạnh tranh về giá và dịch vụ ngày càng lớn.
Ngoài ra, ngành làm đẹp cũng đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật có tay nghề cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như chăm sóc da chuyên sâu, thẩm mỹ công nghệ cao và tạo mẫu tóc chuyên nghiệp.
Hơn nữa, nhiều hệ thống nhượng quyền trong nước vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu nên còn hạn chế về năng lực quản trị chuỗi, hệ thống đào tạo nhân sự, kiểm soát thương hiệu và quản lý chất lượng dịch vụ.
Nhìn chung, thực trạng hệ thống nhượng quyền trong ngành làm đẹp tại Việt Nam cho thấy một thị trường đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh với nhiều cơ hội phát triển, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu chăm sóc sắc đẹp của người tiêu dùng ngày càng gia tăng và xu hướng xây dựng thương hiệu chuỗi ngày càng phổ biến.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG NHƯỢNG QUYỀN TRONG NGÀNH LÀM ĐẸP
Một là, hoàn thiện mô hình nhượng quyền và chuẩn hóa bộ tiêu chuẩn vận hành. Ngành làm đẹp có đặc thù dịch vụ phụ thuộc nhiều vào tay nghề và trải nghiệm tại điểm bán, vì vậy cần xây dựng “chuẩn hệ thống” gồm: quy trình phục vụ, tiêu chuẩn tay nghề, vệ sinh - an toàn, thiết kế không gian, đồng phục, kịch bản tư vấn, quy định sử dụng sản phẩm và quy trình xử lý khiếu nại. Khi mô hình gốc được chuẩn hóa và dễ nhân bản, hệ thống nhượng quyền mới có thể mở rộng nhanh mà vẫn giữ được chất lượng đồng nhất.
Hai là, nâng cao năng lực đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cho toàn hệ thống. Cần thiết kế chương trình đào tạo bắt buộc trước khai trương cho đối tác và đội ngũ kỹ thuật viên, kết hợp đào tạo định kỳ (tái chuẩn hóa) theo quý/năm. Đồng thời xây dựng nền tảng học trực tuyến (E-learning) với video thao tác chuẩn, bài kiểm tra, tài liệu vận hành và chứng nhận nội bộ. Đây là giải pháp nền tảng để giảm chênh lệch tay nghề giữa các cơ sở và hạn chế rủi ro “lệch chuẩn” thương hiệu.
Ba là, cải tiến chính sách hợp tác và cơ chế tuyển chọn đối tác nhận quyền theo hướng chặt chẽ nhưng linh hoạt. Hệ thống cần có bộ tiêu chí chọn đối tác (tài chính, quản trị, cam kết tuân thủ, hiểu ngành dịch vụ), hợp đồng nhượng quyền rõ quyền - nghĩa vụ và chế tài, cơ chế đánh giá KPI định kỳ và quy trình tái xét hợp tác. Cùng với đó, xây dựng kênh phản hồi 2 chiều và đội hỗ trợ vận hành theo vùng để đồng hành cùng đối tác, giúp giảm xung đột và nâng hiệu quả vận hành.
Bốn là, đầu tư công nghệ quản trị nhượng quyền dựa trên dữ liệu để kiểm soát chất lượng và hiệu suất. Ưu tiên triển khai hệ thống quản lý nhượng quyền tập trung (theo dõi doanh thu, khách hàng, tồn kho, lịch hẹn, đánh giá dịch vụ), hệ thống quản lý quan hệ khách hàng toàn hệ thống nhằm quản lý chương trình khách hàng thân thiết và cá nhân hóa trải nghiệm dịch vụ, checklist/chấm điểm định kỳ và cảnh báo sớm khi chi nhánh có dấu hiệu suy giảm chất lượng...
Năm là, tăng cường marketing truyền thông thương hiệu đồng bộ để hỗ trợ mở rộng và bảo vệ hình ảnh hệ thống. Cần xây dựng cẩm nang thương hiệu thống nhất, triển khai truyền thông số (TikTok/Facebook/Instagram/YouTube) nhắm đúng tệp khách hàng, kết hợp quảng cáo theo khu vực để hỗ trợ từng cơ sở nhượng quyền. Đồng thời đẩy mạnh marketing tại điểm bán, chương trình thành viên, ưu đãi theo mùa và các hoạt động cộng đồng nhằm gia tăng nhận diện, giữ chân khách hàng và tăng sức hút với nhà đầu tư nhận quyền.
Sáu là, thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro và bảo đảm tuân thủ pháp lý trong toàn hệ thống. Doanh nghiệp cần hoàn thiện hồ sơ pháp lý nhượng quyền, bảo hộ thương hiệu/sở hữu trí tuệ, chuẩn hóa hợp đồng; đồng thời tổ chức kiểm tra định kỳ và kiểm tra bất ngờ để phát hiện sai lệch. Mọi phản hồi tiêu cực phải có quy trình tiếp nhận - xử lý - khắc phục rõ ràng. Đây là giải pháp quan trọng để tránh tranh chấp, hạn chế “pha loãng thương hiệu” và bảo vệ uy tín hệ thống.
Bảy là, xây dựng lộ trình triển khai theo giai đoạn để đảm bảo tính khả thi. Giai đoạn ngắn hạn tập trung “làm chuẩn” (chuẩn hóa quy trình, đào tạo, hợp đồng, kiểm tra chất lượng, truyền thông đồng bộ). Giai đoạn dài hạn tập trung “làm mạnh” (số hóa quản trị, nâng cấp học viện đào tạo, phát triển chuỗi cung ứng sản phẩm, mở rộng thị trường theo vùng và tiến tới thử nghiệm quốc tế). Lộ trình rõ ràng giúp doanh nghiệp kiểm soát tốc độ mở rộng, đảm bảo chất lượng và phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Alon, I. (2014). Global Franchising Operations Management. New York: Palgrave Macmillan, 5.
2. Brands Vietnam (2023). Thị trường spa tại Việt Nam - thay đổi, thách thức và cơ hội. https://www.brandsvietnam.com
3. Dant, R.P. & Grünhagen, M. (2014). Handbook of Research on Franchising. Cheltenham: Edward Elgar Publishing,186.
4. EasySalon (2024). Thị trường ngành làm đẹp tại Việt Nam: Cơ hội và thách thức. https://easysalon.vn/thi-truong-nganh-lam-dep-viet-nam-co-hoi-va-thach-thuc-2025.html
5. Franchise Council of Australia (2021). State of Franchising Report. https://www.franchise.org.au/resources/state-of-franchising-report
6. Franchise Direct (2022). Franchise Industry Report. https://www.franchisedirect.com/information/franchiseindustryreport
7. Franchise Made (2024). Beauty Franchises and Industry Overview. https://franchisemade.com/franchising-101/
8. Franchise Vietnam (2023). Báo cáo thị trường nhượng quyền thương mại Việt Nam.
9. International Franchise Association (2020). Franchising Facts & Figures. https://www.franchise.org
10. Kotler, P. & Keller, K.L. (2016). Marketing Management. 15th edn. Pearson Education Limited, 392.
11. Lisa Nail & Spa (2025). Franchise Information. https://lisanail.vn
12. Mendelsohn, M. (2004). The Guide to Franchising. London: Cengage Learning.
13. Nguyễn Khánh Trung & Trần Thị Kim Phương (2012). Tiềm năng và thách thức đối với nhượng quyền nội địa tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Mở TP. HCM, số 7.
14. Nguyễn Minh Tú (2021). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nhượng quyền tại Việt Nam. Tạp chí Công Thương.
15. Nguyễn Thị Phương Thảo (2020). Nhượng quyền thương mại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. http://consosukien.vn/nhuong-quyen-thuong-mai-vietnam-thuc-trang-va-giai-phap.htm
16. North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.
17. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam - VCCI (2022). Báo cáo đánh giá môi trường pháp lý đối với mô hình nhượng quyền.
18. PwC Vietnam (2023). Vietnam Consumer Insights Survey 2023 - Thói quen tiêu dùng và xu hướng thị trường. https://www.pwc.com/vn
19. Việt Hưng (2024). Nền móng cho 1.000 salon tóc của 30Shine. https://theleader.vn/nen-mong-cho-1000-salon-toc-cua-30shine-d5793.html
20. VnExpress (2023). Chiến lược mở rộng phân khúc khách hàng của 30Shine. https://vnexpress.net/chien-luoc-mo-rong-phan-khuc-khach-hang-muc-tieu-cua-30shine-4671328.html
| Ngày nhận bài: 10/03/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 16/4/2026; Ngày duyệt đăng: 29/4/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh
Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh chuyển đổi số: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Tích hợp chuỗi cung ứng và kết quả kinh doanh: Trường hợp các doanh nghiệp xuất khẩu hàng may mặc
Đánh giá tác động giữa đổi mới xanh, hiệu suất doanh nghiệp và lợi thế cạnh tranh: Bằng chứng từ các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh
Giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển thị trường xổ số tại tỉnh Lâm Đồng
Quy mô doanh nghiệp và quản trị lợi nhuận: Vai trò điều tiết của đại dịch COVID-19
Vai trò của quản trị liên văn hóa trong nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp FDI
Kết quả đổi mới sáng tạo sản phẩm trong các doanh nghiệp công nghệ ở Việt Nam
Nghiên cứu mối quan hệ giữa việc chấp thuận nền tảng bất động sản trực tuyến và ý định mua nhà tại Hà Nội