Phát triển chuỗi cung ứng lạnh để nâng cao giá trị thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu - Trao đổi 15:31 | 27/02/2026
Trên cơ sở đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng, khả năng quản trị, ứng dụng công nghệ và nguồn nhân lực, nghiên cứu chỉ ra các nút thắt chính trong phát triển chuỗi cung ứng lạnh, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị xuất khẩu và hướng tới nâng cao giá trị thủy sản cho toàn Vùng.

Chu Thị Huệ, Bùi Tiến Thịnh

Vòng Thình Nam (Tác giả liên hệ)

Giảng viên Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh

Nguyễn Hoàng Anh Vũ

Quản lý Công ty Feliz Floral

Tóm tắt

Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất và xuất khẩu thủy sản trọng điểm của Việt Nam, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của thủy sản khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn còn hạn chế do tổn thất sau thu hoạch cao, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều và hệ thống logistics lạnh chưa phát triển đồng bộ. Nghiên cứu phân tích vai trò của chuỗi cung ứng lạnh trong việc bảo quản chất lượng, kéo dài thời gian lưu trữ và nâng cao giá trị kinh tế của thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trên cơ sở đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng, khả năng quản trị, ứng dụng công nghệ và nguồn nhân lực, nghiên cứu chỉ ra các nút thắt chính trong phát triển chuỗi cung ứng lạnh, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng giá trị xuất khẩu và hướng tới nâng cao giá trị thủy sản cho toàn Vùng.

Từ khóa: Chuỗi cung ứng lạnh, chuỗi cung ứng lạnh thủy sản

Summary

The Mekong Delta is Viet Nam’s key aquaculture production and export region, making a substantial contribution to the country’s agricultural export turnover. However, the value added of seafood products in the Mekong Delta remains limited due to high post-harvest losses, inconsistent product quality, and the underdeveloped and fragmented cold logistics system. This study examines the role of the cold supply chain in preserving product quality, extending shelf life, and enhancing the economic value of seafood in the Mekong Delta. Based on an assessment of infrastructure conditions, governance capacity, technological adoption, and human resources, the research identifies major bottlenecks in the development of the regional cold supply chain and proposes several solutions to strengthen competitiveness, increase export value, and promote higher value creation for the seafood sector across the region.

Keywords: Cold supply chain, seafood cold supply chain

ĐẶT VẤN ĐỀ

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vùng thủy sản trọng điểm của Việt Nam, đóng góp lớn vào sản xuất thủy sản. Tuy nhiên, khu vực này gặp nhiều khó khăn trong khâu sản xuất, bảo quản và tiêu thụ, đặc biệt là thiếu chuỗi cung ứng logistics hoàn chỉnh, đặc biệt là chuỗi cung ứng lạnh. Mặc dù các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại khu vực ĐBSCL đã có nhiều nỗ lực trong việc đầu tư vào hệ thống lạnh, phục vụ hoạt động chế biến tại các nhà máy nhàm đảm bảo đạt chất lượng sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng, tuy nhiên việc đầu tư khá tốn kém (chiếm khoảng 65%-75% chi phí đầu tư cả nhà máy). Ngoài ra, còn phải đầu tư cho kho lạnh, phương tiện vận chuyển lạnh… Điều đó khiến doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong vấn đề tài chính, lựa chọn thiết bị công nghệ, quản trị vận hành, đào tạo nhân lực…

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu này sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó tập trung tổng hợp dữ liệu thứ cấp bao gồm các báo cáo của vùng ĐBSCL, của một số địa phương và dữ liệu sơ cấp được tác giả thực hiện thông qua việc khảo sát 50 doanh nghiệp dịch vụ logistics trong Vùng. Các số liệu thu thập được kết hợp với các phương pháp phân tích số liệu, tổng hợp, thống kê, so sánh để thấy rõ bức tranh toàn cảnh về thực trạng chuỗi cung ứng lạnh thủy sản ở ĐBSCL trong những năm qua.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Thực trạng chuỗi cung ứng lạnh thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long

Cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh

Hình: Tổng sản lượng thủy sản ĐBSCL giai đoạn 2022-2024

Phát triển chuỗi cung ứng lạnh để nâng cao giá trị thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nguồn: Tác giả tổng hợp

ĐBSCL là vùng sản xuất và xuất khẩu thủy sản trọng điểm của Việt Nam, chiếm trên 60% tổng sản lượng thủy sản cả nước. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh của khu vực còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu bảo quản và vận chuyển thủy sản tươi sống. Hiện toàn vùng chỉ có khoảng 6 kho lạnh với tổng công suất 14.000 tấn, tập trung chủ yếu tại Long An, Hậu Giang và Cần Thơ, trong khi các tỉnh có sản lượng lớn như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng và Kiên Giang lại thiếu nghiêm trọng kho lạnh thương mại, dẫn đến tổn thất sau thu hoạch lên tới 25-30%, đặc biệt trong các giai đoạn thu hoạch cao điểm . Bên cạnh đó, hệ thống vận chuyển lạnh chưa phát triển đồng bộ; tại một số địa phương như Đồng Tháp, chỉ khoảng 35-40% sản lượng cá tra được vận chuyển bằng phương tiện lạnh đạt chuẩn, trong khi chi phí vận chuyển lạnh cao hơn 25-30% so với vận chuyển hàng hóa thông thường, gây áp lực lớn cho doanh nghiệp và hộ sản xuất nhỏ (FiinGroup, 2025). Ngoài ra, ĐBSCL còn thiếu các cảng và trung tâm logistics chuyên dụng cho container lạnh, khiến phần lớn hàng hóa phải trung chuyển qua TP. Hồ Chí Minh, làm gia tăng chi phí và thời gian vận chuyển, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm (VLA, 2024). Hạn chế về hạ tầng giao thông đường bộ và đường thủy, đặc biệt là khả năng tiếp nhận phương tiện vận tải lạnh tải trọng lớn, tiếp tục là rào cản lớn đối với việc phát triển chuỗi cung ứng lạnh thủy sản toàn vùng.

Quản trị và vận hành chuỗi cung ứng lạnh

Cấu trúc quản trị chuỗi cung ứng lạnh tại ĐBSCL hiện chủ yếu theo mô hình phân tán, trong đó một số doanh nghiệp lớn như Minh Phú, Vĩnh Hoàn, Sao Ta và Nafoods đóng vai trò trung tâm điều phối. Các doanh nghiệp này đã từng bước ứng dụng công nghệ internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain) và hệ thống quản lý nhiệt độ tự động nhằm nâng cao khả năng giám sát, minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Điển hình, Minh Phú đã hợp tác với Công ty Gemadept để phát triển các giải pháp logistics và thương mại tích hợp cho thủy sản và hàng hóa cần bảo quản lạnh, qua đó thúc đẩy kết nối thị trường trong nước và quốc tế (Thành An, 2015).

Hệ thống vận tải lạnh vẫn là khâu yếu của chuỗi, với tỷ lệ phương tiện đạt chuẩn chỉ khoảng 35% tổng số phương tiện vận tải nông thủy sản trong vùng. Các tuyến vận chuyển chủ yếu tập trung về TP. Hồ Chí Minh và cụm cảng Cái Mép - Thị Vải, khiến chi phí logistics lạnh chiếm khoảng 25-30% giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, việc mở rộng dịch vụ container lạnh của các doanh nghiệp lớn như Maersk, Gemadept và Tân Cảng Sài Gòn đang góp phần giảm chi phí và rút ngắn thời gian vận chuyển (Hiệp hội Logistics Việt Nam, 2024).

Mặc dù chuỗi cung ứng lạnh tại ĐBSCL đã có những bước phát triển, tổn thất sau thu hoạch vẫn ở mức 20-40%, chủ yếu do chi phí năng lượng cao (chiếm 35-40% chi phí vận hành) và thiếu hụt nhân lực kỹ thuật chuyên sâu. Chỉ khoảng 28% doanh nghiệp kho lạnh có bộ phận quản trị chuỗi chuyên biệt, trong khi khoảng 60% hợp tác xã và hộ sản xuất nhỏ vẫn phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài, làm chi phí tăng thêm 15-20%. Sự thiếu liên kết và đồng bộ trong hệ thống logistics khiến chất lượng sản phẩm bị suy giảm, làm giảm năng lực cạnh tranh của thủy sản ĐBSCL trên các thị trường có tiêu chuẩn cao như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản.

Công nghệ trong chuỗi cung ứng lạnh

Trong những năm gần đây, việc ứng dụng công nghệ tập trung vào 3 trụ cột chính: tự động hóa và số hóa kho (WMS, IoT, RFID); hiện đại hóa vận tải lạnh (container lạnh, xe lạnh đạt chuẩn tích hợp GPS/Telemetry); và sử dụng năng lượng lạnh thân thiện môi trường (điện mặt trời, môi chất CO₂/NH₃ thay thế HFCs). Các doanh nghiệp logistics đã đầu tư vào xe tải lạnh hiện đại tích hợp GPS và hệ thống ghi nhận nhiệt độ, song tỷ lệ phương tiện đạt chuẩn vẫn chỉ ở mức 30-40%.

Mặc dù đạt được những tiến bộ nhất định, phát triển công nghệ chuỗi cung ứng lạnh tại ĐBSCL vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư cao và thiếu hụt vốn khiến doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã gặp khó khăn trong việc triển khai các giải pháp WMS, IoT và Blockchain. Đồng thời, sự thiếu kết nối và nền tảng dữ liệu dùng chung giữa các tác nhân trong chuỗi làm gia tăng nguy cơ đứt mạch lạnh. Khảo sát thực tế của tác giả cho thấy phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa triển khai rộng rãi công nghệ thông minh, trong khi khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi cho đổi mới công nghệ còn rất hạn chế, chỉ khoảng 2,7% doanh nghiệp nông nghiệp trong vùng được tiếp cận, thấp hơn nhiều so với nhu cầu thực tế.

Nguồn nhân lực

Nhu cầu lao động logistic tại ĐBSCL dự báo đạt 50.000-60.000 người vào năm 2030 và có thể tăng lên 115.000 người khi khu vực hoàn thiện hệ thống logistics. Tuy nhiên, cơ cấu lao động hiện nay đang mất cân đối, thể hiện ở xu hướng giảm nhanh lực lượng lao động trẻ và gia tăng lao động lớn tuổi. Tỷ lệ lao động dưới 35 tuổi giảm từ 38,8% năm 2017 xuống 36,5% năm 2020, trong khi nhóm lao động trên 50 tuổi tăng mạnh từ 26,8% lên 41,2%, làm gia tăng tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng chuyên sâu về logistics và công nghệ (Dương Ngọc Thành và cộng sự, 2022).

Một rào cản đáng kể khác là sự thiếu liên kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Mặc dù ĐBSCL có 14 trường đại học, chỉ có Trường Đại học Cần Thơ đào tạo chính quy chuyên ngành logistics với quy mô khoảng 80 sinh viên mỗi năm và còn gặp khó khăn trong thu hút giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn. Các chương trình hợp tác đào tạo - thực hành giữa nhà trường và doanh nghiệp chưa đủ mạnh để hình thành chuỗi cung ứng nhân lực logistics chuyên biệt cho khu vực (Thy Hằng, 2022).

Hệ quả là các doanh nghiệp logistics tại ĐBSCL vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nhân lực từ TP. Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận. Kết quả khảo sát 50 doanh nghiệp cho thấy, mặc dù nguồn nhân lực được đánh giá là yếu tố then chốt trong vận hành chuỗi cung ứng lạnh, chất lượng nhân lực - đặc biệt là nhân lực công nghệ - chưa đáp ứng yêu cầu, công tác tuyển dụng gặp nhiều khó khăn và các chương trình đào tạo chưa theo kịp nhu cầu thực tế.

Một số đánh giá

Những kết quả đạt được

Một là, về cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh

Tổng công suất kho lạnh toàn vùng đã vượt 1,3 triệu pallet, tăng hơn 45% so với năm 2019, với vai trò trung tâm của các cụm kho tại Cần Thơ, Hậu Giang, Long An, Sóc Trăng và Bạc Liêu. Sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân lớn như ABA Cooltrans, Tân Cảng Logistics và Minh Phú Logistics đã thúc đẩy quá trình hiện đại hóa hạ tầng bảo quản và phân phối hàng lạnh. Việc ứng dụng công nghệ giám sát nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực giúp giảm tỷ lệ hao hụt thủy sản từ khoảng 25% xuống còn 10-12%. Đến nay, Nhà nước đã huy động trên 9.200 tỷ đồng đầu tư cho hạ tầng logistics lạnh, tạo nền tảng quan trọng cho mở rộng xuất khẩu thủy sản.

Hai là, về quản trị và vận hành

Chuỗi cung ứng lạnh tại ĐBSCL đang chuyển dịch từ mô hình truyền thống sang quản trị tích hợp và số hóa. Nhiều doanh nghiệp đã triển khai các hệ thống WMS, TMS và ERP nhằm liên thông dữ liệu và tối ưu hóa vận hành toàn chuỗi. Các mô hình liên kết vùng, tiêu biểu như chuỗi hợp tác Minh Phú - Gemadept, đã góp phần rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí logistics lạnh khoảng 12-15%. Vai trò của chính quyền địa phương cũng được tăng cường thông qua việc hình thành các trung tâm điều phối chuỗi lạnh tại Cần Thơ và Long An, giúp cải thiện hiệu quả điều phối và hạn chế tình trạng ứ đọng hàng hóa.

Ba là, về ứng dụng công nghệ

ĐBSCL đang từng bước hướng tới mô hình chuỗi lạnh thông minh với sự kết hợp của IoT, trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và năng lượng tái tạo. Hiện có hơn 120 doanh nghiệp trong vùng triển khai hệ thống giám sát IoT, trong đó khoảng 40% đã kết nối với ERP để theo dõi dữ liệu theo thời gian thực. Các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu lớn như Vĩnh Hoàn, Minh Phú và Nafoods đã áp dụng Blockchain trong truy xuất nguồn gốc, góp phần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của thị trường quốc tế, đặc biệt là EU.

Bốn là, về phát triển nguồn nhân lực

ĐBSCL đã triển khai nhiều chương trình đào tạo và hợp tác giữa các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp logistics lạnh. Các doanh nghiệp lớn như Vĩnh Hoàn, Minh Phú và Tân Cảng Sài Gòn thường xuyên tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu, góp phần nâng cao trình độ nhân lực và chuẩn hóa quy trình vận hành kho lạnh theo tiêu chuẩn quốc tế, từng bước đáp ứng yêu cầu phát triển chuỗi cung ứng lạnh hiện đại trong khu vực

Tồn tại và nguyên nhân

Thứ nhất, về cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh

Mặc dù cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh đã phát triển mạnh mẽ, nhưng vẫn còn thiếu tính đồng bộ và phân bổ không đều giữa các tỉnh trong ĐBSCL. Kho lạnh chủ yếu tập trung ở Cần Thơ, Long An và Hậu Giang, trong khi các tỉnh xa trung tâm vẫn thiếu kho lạnh quy mô công nghiệp. Nguyên nhân chủ yếu là thiếu vốn đầu tư công và tư nhân, đồng thời các chính sách phát triển logistics lạnh chưa đồng bộ và chưa có cơ chế ưu đãi đầy đủ.

Thứ hai, về quản trị và vận hành chuỗi cung ứng lạnh

Một trong những vấn đề lớn trong vận hành chuỗi cung ứng lạnh là thiếu sự liên kết và phối hợp giữa các doanh nghiệp và các tỉnh trong Vùng. Khoảng 70% doanh nghiệp chỉ có bộ phận logistics hoặc kho vận đảm nhiệm quản trị chuỗi cung ứng lạnh, khiến hiệu quả vận hành chưa được tối ưu. Thiếu cơ chế điều phối vùng và sự không thống nhất trong chiến lược logistics giữa các tỉnh cũng làm giảm hiệu quả của chuỗi cung ứng lạnh

Thứ ba, về ứng dụng công nghệ trong chuỗi cung ứng lạnh

Mặc dù đã có nhiều dự án chuyển đổi số, nhưng việc áp dụng công nghệ trong chuỗi cung ứng lạnh tại ĐBSCL vẫn còn thấp. Chỉ một số ít doanh nghiệp sử dụng hệ thống quản lý kho WMS hoặc các công nghệ giám sát tự động. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc đầu tư công nghệ do chi phí cao và thiếu hạ tầng công nghệ thông tin. Hơn nữa, việc thiếu cơ sở dữ liệu tích hợp và kết nối giữa các bên trong chuỗi cung ứng lạnh làm giảm hiệu quả điều phối và tăng chi phí vận chuyển.

Thứ tư, về nguồn nhân lực

Một vấn đề nghiêm trọng khác là thiếu nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực logistics lạnh. ĐBSCL đang thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về logistics lạnh và kỹ thuật kho lạnh, trong khi nhiều lao động có kỹ năng chuyên môn cao lại tập trung về TP. Hồ Chí Minh khiến các doanh nghiệp phải tốn chi phí đào tạo lại.

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHUỖI CUNG ỨNG LẠNH NHẰM NÂNG CAO GIÁ TRỊ THỦY SẢN TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

Để nâng cao giá trị thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, cần chú trọng các giải pháp phát triển chuỗi cung ứng lạnh như sau:

Thứ nhất, phát triển cơ sở hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh

Giải pháp phát triển hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh tại ĐBSCL tập trung vào quy hoạch và chính sách phát triển hạ tầng chuỗi cung ứng lạnh, tái cấu trúc không gian logistics theo mô hình cụm và hành lang logistics lạnh tích hợp. Trong đó, Cần Thơ, Long An và Hậu Giang được định hướng trở thành các cụm logistics lạnh trọng điểm, với Cần Thơ đóng vai trò trung tâm điều phối vùng, kết nối kho lạnh, sơ chế và đóng gói. Song song đó, việc hình thành các hành lang logistics lạnh liên tỉnh, đặc biệt là trục Long An - Cái Mép Thị Vải và các trung tâm logistics lạnh gắn với cảng thủy sản tại các tỉnh ven biển, sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả chuỗi.

Bên cạnh đó, phát triển hệ thống kho lạnh vệ tinh gần các vùng sản xuất nông sản, thủy sản chủ lực và khuyến khích mô hình “kho lạnh cộng đồng” sẽ góp phần giảm tổn thất sau thu hoạch và nâng cao khả năng tiếp cận hạ tầng cho hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ.

Thứ hai, phát triển quản trị và vận hành chuỗi cung ứng lạnh

Để phát triển và vận hành hiệu quả chuỗi cung ứng lạnh thủy sản tại ĐBSCL, cần nhìn nhận chuỗi này như một hệ thống giá trị tích hợp, thay vì quản lý từng khâu riêng lẻ. Điều này đòi hỏi chuyển đổi từ quản lý kho lạnh sang quản trị chuỗi lạnh toàn diện, kết hợp giữa hạ tầng, công nghệ và dữ liệu. Các tỉnh trung tâm như Cần Thơ, Long An và Hậu Giang cần chuẩn hóa hệ thống vận hành và chuyển đổi số trong quản trị. Cần Thơ có thể xây dựng trung tâm điều hành chuỗi cung ứng lạnh ĐBSCL, giúp tối ưu hóa công suất kho lạnh và giám sát chất lượng.

Thứ ba, phát triển công nghệ chuỗi cung ứng lạnh

Cần xây dựng nền tảng số hóa chuỗi cung ứng lạnh với hệ thống quản lý dữ liệu tích hợp (như ERP chuyên biệt), kết nối kho lạnh, phương tiện vận tải và nhà máy chế biến. Dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm, tồn kho và hành trình hàng hóa được cập nhật theo thời gian thực, hỗ trợ tối ưu công suất và đảm bảo truy xuất nguồn gốc thông qua tích hợp Blockchain. Đây là nền tảng quan trọng để liên kết doanh nghiệp, HTX và cơ quan quản lý.

Tiếp theo, IoT và cảm biến thông minh cần được áp dụng rộng rãi để giám sát liên tục điều kiện kho lạnh và vận tải lạnh. Hệ thống IoT giúp cảnh báo sớm sự cố, dự báo hỏng hóc thiết bị và tối ưu hóa tuyến đường, qua đó giảm thời gian vận chuyển và chi phí nhiên liệu.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực

Cần thiết lập các chương trình đào tạo chuyên sâu về logistics lạnh tại ĐBSCL bao gồm các khoa shojc về kỹ thuật kho lạnh, quản trị chuỗi lạnh và an toàn thực phẩm. Các trường đại học và trung tâm đào tạo nghề có thể xây dựng chương trình đào tạo theo mô đun, kết hợp với doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn và cập nhật xu hướng công nghệ. Việc này giúp giảm chi phí đào tạo lại cho nhân viên mới và giúp học viên có định hướng về nghề nghiệp rõ ràng.

Cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng công nghệ cho lao động hiện hữu, đặc biệt là trong vận hành các hệ thống WMS, IoT và phân tích dữ liệu. Khi đội ngũ lao động có thể vận hành các công nghệ này, hiệu quả chuyển đổi số sẽ được phát huy, giảm chi phí và phụ thuộc vào chuyên gia ngoài tỉnh.

(*) Nghiên cứu này là sản phẩm thuộc đề tài mã số T2025-148 do Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh tài trợ kinh phí thực hiện.

(**) Các địa phương được đề cập trong nghiên cứu là các địa phương trước thời điểm sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết số 202/2025/QH15.

Tài liệu tham khảo:

1. Dương Ngọc Thành và cộng sự (2022). Đánh giá thực trạng lao động và hiệu quả công tác đào tạo nghề nông thôn vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, Tập 58, Số chuyên đề SDMD (2022): 9-23.

2. Đặng Kim Khôi, Phạm Thị Dung, Đặng Kim Sơn, Đỗ Huy Thiếp và Phạm Đức Thịnh (2019). Overview of the cold chain for agriculture in Viet Nam, In Kusano (Eds), The Cold Chain for Agr - food Products in ASEAN. Research project report FY2018, 66-100. Economic Research Institute for ASEAN and East Asia: ERIA.

3. Hiệp hội Logistics Việt Nam (2024), Báo cáo thường niên.

4. Thành An (2015). Minh Phú bắt tay Gemadept đầu tư trung tâm logistics 670 tỷ đồng. Tạp chí điện tử kinh doanh. https://vnbusiness.vn/viet-nam/minh-phu-bat-tay-gemadept-dau-tu-trung-tam-logistics-670-ty-dong-1003926.html.

5. Thy Hằng (2022). Logistics cho nông sản Đồng bằng sông Cửu Long: Doanh nghiệp khát nhân lực chất lượng. Tạp chí Diễn đàn doanh nghiệp. https://diendandoanhnghiep.vn/logistics-cho-nong-san-dbscl-doanh-nghiep-khat-nhan-luc-chat-luong-10020022.html.

6. Vietnam FiinGroup Joint Stock Company (2025). Vietnam Cold Chain Market Report 2025. https://fiinresearch.vn/Store/ReportDetails?id=222079.

7. VLA (Vietnam Logistics Association) (2024). Vietnam logistics outlook 2024: Trends and policy recommendations.

Ngày nhận bài: 25/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/2/2026; Ngày duyệt đăng: 25/2/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm Oishi của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm Oishi của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Thị trường thực phẩm ăn nhẹ tại Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực nhờ sự phục hồi của nền kinh tế, sự gia tăng thu nhập và xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tiện lợi
Bao trùm tài chính số và khả năng chống chịu tài chính của hộ gia đình: Vai trò của tiết kiệm chính thức và bằng chứng từ Global Findex

Bao trùm tài chính số và khả năng chống chịu tài chính của hộ gia đình: Vai trò của tiết kiệm chính thức và bằng chứng từ Global Findex

Nghiên cứu phân tích tác động của bao trùm tài chính số (Digital Financial Inclusion, DFI) đến năng lực dự phòng tài chính và vai trò trung gian của tiết kiệm chính thức ở cấp độ quốc gia. Kết quả cho thấy, các kiểm định độ vững xác nhận rằng tác động của DFI đến khả năng chống chịu tài chính chủ yếu được truyền dẫn thông qua việc thúc đẩy tiết kiệm chính thức.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam

Nghiên cứu xây dựng mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Việc phát triển mô hình không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận về sự hài lòng công việc mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản trị trong việc hoạch định chính sách, cải thiện môi trường làm việc... từ đó tăng cường hiệu quả hoạt động và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh chuyển đổi số, hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh ngày càng gay gắt, đổi mới sáng tạo trở thành một trong những động lực quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững. Đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ mới mà còn bao gồm đổi mới quy trình, đổi mới quản trị, đổi mới mô hình kinh doanh và ứng dụng công nghệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch cộng đồng ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Du lịch cộng đồng là một loại hình du lịch trong đó cộng đồng địa phương giữ vai trò trung tâm trong quá trình tổ chức, quản lý, khai thác và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Theo Ban Thư ký ASEAN (2016), du lịch cộng đồng là hoạt động du lịch do cộng đồng sở hữu, vận hành và được quản lý hoặc điều phối ở cấp cộng đồng, qua đó góp phần nâng cao phúc lợi cộng đồng, hỗ trợ sinh kế bền vững, bảo vệ các truyền thống văn hóa - xã hội cũng như tài nguyên thiên nhiên và văn hóa địa phương.
Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam

Nghiên cứu so sánh chính sách đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Trung Quốc, Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam

Trong cấu trúc kinh tế hiện đại, doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy việc làm và tăng trưởng.
Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đa dạng hóa thị trường và đối tác kinh tế đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam
Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu

Cá nhân hoá hành trình khách hàng dựa trên AI tác động đến lòng trung thành thương hiệu - Vai trò trung gian của niềm tin thương hiệu

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại cách doanh nghiệp cá nhân hóa hành trình khách hàng, từ đề xuất sản phẩm đến giao tiếp và trải nghiệm mua sắm đa kênh
Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kế toán tinh gọn tại các doanh nghiệp sản xuất trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập, các doanh nghiệp sản xuất hiện nay đang ưu tiên áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành và triệt tiêu các lãng phí phát sinh (Womack & Jones, 1996). Để phát huy hiệu quả toàn diện của mô hình này, hệ thống kế toán truyền thống cần thực hiện bước chuyển đổi sang kế toán tinh gọn.
Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Giải pháp nâng cao sự hài lòng của cư dân về dịch vụ quản lý vận hành tại các chung cư trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Dịch vụ quản lý vận hành chung cư bao gồm nhiều hoạt động như quản lý tiện ích, bảo trì - sửa chữa, vệ sinh, an ninh và tổ chức các tiện ích phục vụ đời sống cư dân. Các yếu tố này có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sinh sống và mức độ hài lòng của cư dân.