Nhận thức về logistics xanh và giá trị thương hiệu trong ngành Hàng không Việt Nam: Vai trò trung gian của sự hài lòng khách hàng
Phùng Tuấn Thành
Khoa Kinh tế Hàng không, Học viện Hàng không Việt Nam, Việt Nam
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích tác động của nhận thức về logistics xanh đến giá trị thương hiệu của các hãng hàng không tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò trung gian của sự hài lòng của khách hàng và vai trò điều tiết của nhận thức về môi trường. Dữ liệu được thu thập từ 500 hành khách đã sử dụng dịch vụ của các hãng hàng không nội địa và được phân tích bằng mô hình PLS-SEM. Kết quả cho thấy, Nhận thức về logistics xanh tác động tích cực đến cả Sự hài lòng của khách hàng và Giá trị thương hiệu. Đồng thời, Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Nhận thức về logistics xanh và Giá trị thương hiệu. Bên cạnh đó, Nhận thức về môi trường làm gia tăng tác động của Nhận thức về logistics xanh đối với Sự hài lòng của khách hàng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị liên quan.
Từ khóa: Nhận thức về logistics xanh, sự hài lòng của khách hàng, giá trị thương hiệu, nhận thức về môi trường, ngành hàng không, Việt Nam
Abstract
This study examines the impact of green logistics perception on the brand equity of airlines in Viet Nam, while investigating the mediating role of customer satisfaction and the moderating role of environmental awareness. Data were collected from 500 passengers who had used domestic airlines' services and were analyzed using Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM). The results indicate that green logistics perception positively affects both customer satisfaction and brand equity. In addition, customer satisfaction mediates the relationship between green logistics perception and brand equity. Furthermore, environmental awareness strengthens the positive effect of green logistics perception on customer satisfaction. Based on these findings, the study proposes several managerial implications for airline companies.
Keywords: Green logistics perception, customer satisfaction, brand equity, environmental awareness, airline industry, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Tính bền vững trở thành một yếu tố chiến lược ngày càng quan trọng trong các ngành dịch vụ khi khách hàng không chỉ đánh giá doanh nghiệp dựa trên chất lượng dịch vụ, mà còn dựa trên trách nhiệm đối với môi trường và xã hội. Xu hướng này đặc biệt rõ nét trong ngành hàng không, nơi sự gia tăng nhanh chóng của nhu cầu vận tải hành khách vừa tạo ra lợi ích kinh tế vừa làm gia tăng các vấn đề về tiêu thụ nhiên liệu, phát thải carbon, chất thải và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các hãng hàng không phải không ngừng cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường và truyền thông hiệu quả các sáng kiến phát triển bền vững (PTBV) đến hành khách. Vì vậy, nhận thức về logistics xanh (GLA) được xem là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng (CS) và giá trị thương hiệu (BE).
Theo IATA (2024), ngành hàng không đóng góp khoảng 964 tỷ USD cho nền kinh tế toàn cầu trong năm 2023 và phục vụ hàng tỷ lượt hành khách. Tuy nhiên, ngành này cũng đang chịu áp lực ngày càng lớn do phát thải carbon và tiêu thụ nhiên liệu. Trong bối cảnh này, logistics xanh bao gồm các hoạt động như: vận hành tiết kiệm nhiên liệu, áp dụng quy trình số hóa và không sử dụng giấy, giảm thiểu chất thải, mua sắm có trách nhiệm và ứng dụng công nghệ phát thải thấp. Những hoạt động này trở thành các tín hiệu giúp hành khách đánh giá trách nhiệm môi trường, chất lượng vận hành và cam kết PTBV của hãng hàng không, từ đó ảnh hưởng đến sự hài lòng và đánh giá của họ về thương hiệu.
Tại Việt Nam, sự tăng trưởng của thu nhập và nhu cầu du lịch đã thúc đẩy thị trường hàng không phát triển nhanh, làm gia tăng cạnh tranh giữa các hãng. Theo Tổng cục Thống kê, nay là Cục Thống kê (2024), lượng hành khách đã phục hồi vượt mức trước đại dịch. Trong bối cảnh đó, các hãng hàng không không còn có thể cạnh tranh chủ yếu bằng giá cả hoặc sự thuận tiện khi khách hàng ngày càng quan tâm đến trách nhiệm môi trường trong quá trình đánh giá thương hiệu. Do đó, nhận thức về logistics xanh được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao sự hài lòng của khách hàng và giá trị thương hiệu.
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã xem xét trách nhiệm môi trường, tiêu dùng xanh, sự hài lòng của khách hàng và giá trị thương hiệu, vẫn tồn tại một số khoảng trống nghiên cứu: Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào khách sạn, du lịch hoặc bán lẻ, trong khi nhận thức của hành khách về logistics xanh trong ngành hàng không còn ít được quan tâm; Thứ hai, cơ chế mà thông qua đó nhận thức về logistics xanh được chuyển hóa thành giá trị thương hiệu vẫn chưa được làm rõ; Thứ ba, phản ứng của khách hàng đối với các sáng kiến môi trường có thể khác nhau do chịu ảnh hưởng của nhận thức về môi trường. nhưng vai trò điều tiết của yếu tố này vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Những khoảng trống này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam khi ngành hàng không đang tăng trưởng nhanh nhưng các bằng chứng thực nghiệm còn hạn chế.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Nhận thức về logistics xanh và Giá trị thương hiệu
Nhận thức về logistics xanh phản ánh mức độ nhận thức của khách hàng đối với các hoạt động logistics bền vững về môi trường do các hãng hàng không triển khai, bao gồm: giảm phát thải carbon, số hóa hoạt động, giảm thiểu chất thải và cung cấp dịch vụ không sử dụng giấy. Các nghiên cứu gần đây về PTBV nhấn mạnh rằng, trách nhiệm môi trường đã trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ của khách hàng và các kết quả liên quan đến thương hiệu (Taghavi và cộng sự, 2021; Sohaib và Han, 2023). Dựa trên Lý thuyết tín hiệu, các sáng kiến logistics xanh đóng vai trò như những tín hiệu tích cực về trách nhiệm của doanh nghiệp và cam kết PTBV trong dài hạn, qua đó nâng cao nhận thức của khách hàng về độ tin cậy và sự đáng tin cậy của hãng hàng không. Trong ngành hàng không, giá trị thương hiệu chủ yếu được hình thành từ chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, nhận biết thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, các hoạt động định hướng PTBV góp phần củng cố giá trị thương hiệu thông qua việc nâng cao giá trị cảm nhận và sự gắn kết cảm xúc đối với thương hiệu (Rather và cộng sự, 2022; Zhou và Chen, 2023). Từ đó đề xuất giả thuyết:
H1: Nhận thức về logistics xanh tác động tích cực đến Giá trị thương hiệu.
Nhận thức về Logistics xanh và Sự hài lòng của khách hàng
Nhận thức về logistics xanh phản ánh mức độ nhận thức của khách hàng đối với các hoạt động logistics và hoạt động vận hành bền vững về môi trường do các hãng hàng không triển khai. Các nghiên cứu gần đây về PTBV cho thấy, khách hàng ngày càng đánh giá doanh nghiệp dựa trên trách nhiệm môi trường bên cạnh hiệu quả hoạt động chức năng (Taghavi và cộng sự, 2021; Sohaib và Han, 2023). Khi các hãng hàng không triển khai các sáng kiến như: giảm phát thải carbon, số hóa dịch vụ, giảm thiểu chất thải và vận hành không sử dụng giấy, khách hàng có nhiều khả năng hình thành những đánh giá tích cực đối với hãng hàng không. Theo Lý thuyết tín hiệu, các sáng kiến logistics xanh đóng vai trò như những tín hiệu tích cực về trách nhiệm doanh nghiệp và cam kết PTBV, qua đó nâng cao nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ và độ tin cậy. Các nghiên cứu thực nghiệm cũng xác nhận rằng, các hoạt động liên quan đến PTBV có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng trong các ngành dịch vụ (Rather và cộng sự, 2022). Do đó đề xuất giả thuyết:
H2: Nhận thức về logistics xanh tác động tích cực đến Sự hài lòng của khách hàng.
Sự hài lòng của khách hàng và Giá trị thương hiệu
Sự hài lòng của khách hàng phản ánh sự đánh giá tổng thể của khách hàng đối với trải nghiệm dịch vụ và được xem là một tiền đề quan trọng của giá trị thương hiệu, bởi những khách hàng hài lòng có xu hướng hình thành mức độ tin cậy, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành đối với thương hiệu cao hơn (Foroudi và cộng sự, 2021). Trong ngành hàng không, những trải nghiệm dịch vụ tích cực có thể củng cố các liên tưởng thương hiệu và gia tăng ý định mua lại cũng như giới thiệu hãng hàng không cho người khác của khách hàng. Các nghiên cứu gần đây cũng xác nhận rằng, sự hài lòng có ảnh hưởng tích cực đến giá trị thương hiệu trong các ngành dịch vụ, đặc biệt khi doanh nghiệp được khách hàng nhận thức là có trách nhiệm và định hướng khách hàng (Panda và cộng sự, 2020; Rather và cộng sự, 2022). Từ đó đề xuất giả thuyết:
H3: Sự hài lòng của khách hàng tác động tích cực đến Giá trị thương hiệu.
Vai trò trung gian của Sự hài lòng của khách hàng
Các nghiên cứu về marketing quan hệ cho rằng, sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò là một cơ chế trung gian quan trọng liên kết các hoạt động của tổ chức với các kết quả liên quan đến thương hiệu. Trong bối cảnh logistics xanh, những khách hàng nhận thức được các hoạt động có trách nhiệm với môi trường có thể đạt được mức độ hài lòng cao hơn do nhận thấy sự phù hợp giữa các giá trị cá nhân và hành vi của doanh nghiệp, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu. Các nghiên cứu gần đây xác nhận rằng sự hài lòng giữ vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nhận thức về PTBV và các kết quả liên quan đến thương hiệu trong các ngành dịch vụ (Su và cộng sự, 2022; Sohaib và Han, 2023). Do đó, đề xuất giả thuyết:
H4: Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Nhận thức về logistics xanh và Giá trị thương hiệu.
Vai trò điều tiết của Nhận thức về môi trường
Nhận thức về môi trường phản ánh mức độ mà các cá nhân cân nhắc các vấn đề môi trường trong các quyết định tiêu dùng của mình. Những khách hàng có mức độ nhận thức về môi trưởng cao thường phản ứng mạnh mẽ hơn đối với các sáng kiến PTBV vì họ coi trọng hơn các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm với môi trường (Testa và cộng sự, 2021; Su và cộng sự, 2022). Khi những hành khách có nhận thức cao về môi trường nhận biết được các sáng kiến logistics xanh của hãng hàng không, họ có nhiều khả năng đạt được mức độ hài lòng cao hơn so với những hành khách có mức độ quan tâm đến môi trường thấp hơn (Sohaib và Han, 2023). Do đó, đề xuất giả thuyết:
H5: Nhận thức về môi trường đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ giữa Nhận thức về logistics xanh và Sự hài lòng của khách hàng.
Mô hình nghiên cứu
Từ cơ sở lý thuyết và các giả thuyết trên, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của tác giả
Phương pháp nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập bằng bảng câu hỏi có cấu trúc và phân tích bằng PLS-SEM, phù hợp với các mô hình phức tạp có tác động trung gian, điều tiết và dữ liệu không phân phối chuẩn (Hair và cộng sự, 2021). Đối tượng khảo sát là hành khách từ 18 tuổi trở lên, đã sử dụng dịch vụ của Vietnam Airlines, VietJet Air, Bamboo Airways hoặc Pacific Airlines trong 12 tháng gần nhất. Nghiên cứu áp dụng lấy mẫu cụm nhiều giai đoạn tại sân bay Nội Bài, Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất, kết hợp lấy mẫu hệ thống tại khu vực phòng chờ và cửa lên máy bay. Theo quy tắc 10 lần, cỡ mẫu mục tiêu là 500-600 phản hồi hợp lệ (Hair và cộng sự, 2021). Dữ liệu được thu thập từ tháng 11-12/2025, bảo đảm tính tự nguyện, ẩn danh và bảo mật. Bảng hỏi đo lường GLA, CS, BE và EC bằng thang Likert 7 mức. Khảo sát thử với 30 người được thực hiện để điều chỉnh cách diễn đạt trước khảo sát chính thức.
Dữ liệu được phân tích bằng SmartPLS 4.0 và SPSS 26.0, theo quy trình PLS-SEM 2 giai đoạn (Hair và cộng sự, 2021), mô hình đo lường được đánh giá thông qua Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ số HTMT (Henseler và cộng sự, 2016). Tiếp theo, mô hình cấu trúc được kiểm định bằng Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp, đồng thời đánh giá tác động trung gian của CS, tác động điều tiết của EC và hiện tượng đa cộng tuyến thông qua VIF (Hair và cộng sự, 2021).
Các thang đo lường biến nghiên cứu được trình bày trong Bảng 1.
Bảng 1: Các thang đo lường biến nghiên cứu
| Mã | Biến quan sát |
|---|---|
| GLA - Nhận thức về Logistics xanh (Taghavi và cộng sự, 2021; Sohaib và Han, 2023) | |
| GLA1 | Tôi nhận thức rằng hãng hàng không này áp dụng các hoạt động có trách nhiệm với môi trường trong hoạt động vận hành và logistics. |
| GLA2 | Tôi nhận thức được những nỗ lực của hãng hàng không này trong việc giảm tiêu thụ nhiên liệu, phát thải carbon và chất thải trong quá trình vận hành. |
| GLA3 | Tôi nhận thấy rằng hãng hàng không này sử dụng các hệ thống dịch vụ số hóa và không sử dụng giấy nhằm giảm tiêu thụ tài nguyên. |
| GLA4 | Tôi nhận thức rằng hãng hàng không này triển khai các sáng kiến nhằm nâng cao tính bền vững về môi trường trong các hoạt động logistics của mình. |
| CS - Sự hài lòng của khách hàng (Rather và cộng sự, 2022). | |
| CS1 | Tôi hài lòng với các dịch vụ do hãng hàng không này cung cấp. |
| CS2 | Các dịch vụ do hãng hàng không này cung cấp đáp ứng kỳ vọng của tôi. |
| CS3 | Tôi hài lòng với trải nghiệm tổng thể của mình đối với hãng hàng không này. |
| CS4 | Tôi hài lòng với tính tin cậy và hiệu quả của các dịch vụ do hãng hàng không này cung cấp. |
| CS5 | Nhìn chung, tôi hài lòng với quyết định lựa chọn hãng hàng không này. |
| BE - Giá trị thương hiệu (Rather và cộng sự, 2022) | |
| BE1 | Tôi cho rằng hãng hàng không này có một thương hiệu mạnh và có uy tín. |
| BE2 | Hãng hàng không này tạo cho tôi một hình ảnh thương hiệu tích cực. |
| BE3 | So với các hãng hàng không cạnh tranh, hãng hàng không này mang lại giá trị tổng thể vượt trội hơn. |
| BE4 | Ngay cả khi các hãng hàng không cạnh tranh cung cấp các dịch vụ tương tự, tôi vẫn ưu tiên lựa chọn hãng hàng không này. |
| BE5 | Tên thương hiệu của hãng hàng không này làm gia tăng giá trị trong đánh giá tổng thể của tôi về các dịch vụ mà hãng cung cấp. |
| EC - Nhận thức về môi trường (Sohaib và Han, 2023) | |
| EC1 | Tôi quan tâm đến các vấn đề bảo vệ môi trường. |
| EC2 | Tôi ưu tiên ủng hộ các doanh nghiệp hoạt động theo hướng có trách nhiệm với môi trường. |
| EC3 | Tính bền vững về môi trường ảnh hưởng đến các quyết định tiêu dùng của tôi. |
| EC4 | Tôi đặc biệt chú ý đến những hậu quả đối với môi trường từ các lựa chọn tiêu dùng của mình. |
Nguồn: Tác giả tổng hợp và đề xuất
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Đặc điểm nhân khẩu học của người trả lời
Trong số 500 bảng trả lời hợp lệ, nam chiếm 56,4% và nữ 43,6%. Nhóm tuổi 26-35 chiếm tỷ lệ cao nhất (39,7%), tiếp theo là 36-45 (27,9%), 18-25 (19,4%) và trên 45 tuổi (13,0%). Về học vấn, 47,6% có bằng cử nhân và 37,8% có trình độ sau đại học. Thu nhập được phân bố tương đối đồng đều giữa các nhóm. Đa số người trả lời đã thực hiện chuyến bay nội địa (64,1%); Vietnam Airlines là hãng được sử dụng nhiều nhất (41,8%), tiếp theo là Vietjet Air, Bamboo Airways và Pacific Airlines. Phần lớn hành khách di chuyển bằng hạng phổ thông (74,3%), phản ánh đặc điểm của nhóm khách hàng đại chúng.
Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ
Như được trình bày trong Bảng 2, tất cả các cấu trúc trong mô hình đều thể hiện độ tin cậy nhất quán nội tại đạt yêu cầu. Giá trị độ tin cậy tổng hợp (CR) dao động từ 0,881 đến 0,961, vượt ngưỡng khuyến nghị là 0,70, trong khi hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0,864 đến 0,952, cho thấy độ tin cậy cao của tất cả các cấu trúc.
Giá trị phương sai trích trung bình (AVE) dao động từ 0,631 đến 0,892, đều cao hơn mức tối thiểu chấp nhận được là 0,50, qua đó xác nhận giá trị hội tụ đạt yêu cầu (Fornell và Larcker, 1981; Hair và cộng sự, 2021). Ngoài ra, phần lớn hệ số tải của các biến quan sát đều vượt ngưỡng khuyến nghị là 0,70. Một số ít biến quan sát có hệ số tải nằm trong khoảng từ 0,65 đến 0,70; tuy nhiên, các biến này vẫn được giữ lại do có ý nghĩa lý thuyết và đóng góp vào giá trị nội dung, phù hợp với các hướng dẫn đã được thiết lập trong tài liệu PLS-SEM (Hair và cộng sự, 2021).
Bảng 2: Độ tin cậy và giá trị của các cấu trúc
| Biến | Số biến quan sát | CR | AVE | Cronbach’s Alpha |
|---|---|---|---|---|
| GLA | 4 | 0,9442 | 0,7816 | 0,9287 |
| CS | 5 | 0,9581 | 0,8224 | 0,9443 |
| BE | 5 | 0,9610 | 0,8357 | 0,9521 |
| EC | 4 | 0,8813 | 0,6315 | 0,8642 |
Nguồn: Kết quả phân tích số liệu khảo sát
Kiểm định giá trị phân biệt
Giá trị phân biệt được đánh giá bằng tiêu chí Fornell-Larcker. Căn bậc hai của AVE đối với từng cấu trúc đều cao hơn hệ số tương quan giữa cấu trúc đó với các cấu trúc khác, qua đó xác nhận giá trị phân biệt đạt yêu cầu (Fornell và Larcker, 1981; Hair và cộng sự, 2021). Ngoài ra, tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) cũng được xem xét nhằm tiếp tục xác nhận tính khác biệt giữa các cấu trúc. Tất cả các giá trị HTMT đều thấp hơn ngưỡng thận trọng là 0,85, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về giá trị phân biệt, phù hợp với các khuyến nghị hiện hành đối với PLS-SEM (Henseler và cộng sự, 2016; Voorhees và cộng sự, 2016). Nhìn chung, các kết quả này xác nhận rằng mô hình đo lường đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, do đó phù hợp để tiến hành phân tích mô hình cấu trúc.
Đánh giá mô hình cấu trúc
Kết quả kiểm định hiện tượng cộng tuyến cho thấy, tất cả các giá trị hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1,19 đến 2,68, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng thận trọng là 5,0. Kết quả này xác nhận rằng, đa cộng tuyến không phải là vấn đề đáng quan ngại trong mô hình cấu trúc, qua đó bảo đảm tính ổn định của các hệ số đường dẫn được ước lượng (Hair và cộng sự, 2021). Việc kiểm định giả thuyết được thực hiện bằng quy trình bootstrapping phi tham số với 5.000 mẫu lặp lại nhằm đánh giá mức ý nghĩa của các mối quan hệ cấu trúc, phù hợp với các khuyến nghị của PLS-SEM (Hair và cộng sự, 2021).
Bảng 3: Kết quả kiểm định giả thuyết
| Gỉả thuyết | Mối quan hệ | β | t-value | p-value | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|
| H1 | GLA → BE | 0,302 | 8,214 | 0,000 | Ủng hộ |
| H2 | GLA → CS | 0,618 | 19,126 | 0,000 | Ủng hộ |
| H3 | CS → BE | 0,441 | 11,537 | 0,000 | Ủng hộ |
| H4 | GLA → CS → BE | 0,273 | 9,042 | 0,000 | Ủng hộ |
| H5 | GLA × EC → CS | 0,167 | 4,589 | 0,000 | Ủng hộ |
Nguồn: Kết quả phân tích số liệu khảo sát
Mô hình cấu trúc giải thích một tỷ lệ đáng kể phương sai của các cấu trúc nội sinh, với giá trị R² của CS là 0,541 và R² của BE là 0,598, cho thấy năng lực giải thích ở mức trung bình (Hair và cộng sự, 2021). Các giá trị mức độ phù hợp dự báo (Q²) thu được thông qua kỹ thuật blindfolding đều lớn hơn 0 đối với cả hai cấu trúc nội sinh, qua đó xác nhận khả năng dự báo của mô hình (Hair và cộng sự, 2021). Ngoài ra, kết quả chẩn đoán cộng tuyến xác nhận rằng tất cả các giá trị VIF đều thấp hơn 3,0, cho thấy không tồn tại vấn đề đa cộng tuyến và hỗ trợ tính vững của các ước lượng cấu trúc (Kock và Lynn, 2012).
THẢO LUẬN VÀ KẾT LUẬN
Nghiên cứu này kiểm định tác động của Nhận thức về logistics xanh (GLA) đến Giá trị thương hiệu (BE) trong ngành hàng không Việt Nam, với Sự hài lòng của khách hàng (CS) là biến trung gian và Nhận thức về môi trường (EC) là biến điều tiết. Kết quả cho thấy, GLA tác động tích cực đến cả CS (H2) và BE (H1), khẳng định rằng, hành khách có nhận thức cao hơn về các sáng kiến logistics xanh sẽ đánh giá tích cực hơn về trải nghiệm dịch vụ và thương hiệu. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Taghavi và cộng sự (2021).
Bên cạnh đó, CS có ảnh hưởng tích cực đến BE (H3), cho thấy sự hài lòng là cơ chế quan trọng giúp chuyển hóa trải nghiệm dịch vụ thành giá trị thương hiệu, phù hợp với Rather và cộng sự (2022) và Zhou và Chen (2023).
Kết quả phân tích trung gian cũng xác nhận CS đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa GLA và BE (H4), chứng minh rằng logistics xanh không chỉ nâng cao giá trị thương hiệu trực tiếp mà còn thông qua việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng, tương đồng với Khan và cộng sự (2022).
Ngoài ra, EC điều tiết tích cực mối quan hệ giữa GLA và CS (H5), cho thấy tác động của logistics xanh mạnh hơn đối với những hành khách có nhận thức môi trường cao. Kết quả này nhất quán với Sohaib và Han (2023), đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông hiệu quả các sáng kiến xanh đến từng nhóm khách hàng.
Về lý thuyết, nghiên cứu mở rộng tài liệu về marketing xanh và giá trị thương hiệu bằng cách tích hợp Lý thuyết tín hiệu với cơ chế nhận thức về PTBV, qua đó khẳng định, GLA là nguồn lực vô hình góp phần nâng cao BE thông qua cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Vai trò điều tiết của EC cũng cho thấy hiệu quả của các sáng kiến logistics xanh phụ thuộc vào mức độ nhận thức môi trường của khách hàng.
Về thực tiễn, các hãng hàng không nên xem logistics xanh là một thành phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu, kết hợp các hoạt động như giảm phát thải, chuyển đổi số và vận hành không giấy với nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, cần phân khúc khách hàng theo mức độ nhận thức môi trường để triển khai các chương trình truyền thông và marketing xanh hiệu quả hơn.
Nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong ngành hàng không Việt Nam và sử dụng thiết kế cắt ngang, do đó khả năng khái quát hóa và suy luận quan hệ nhân quả còn hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các ngành dịch vụ khác, áp dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian và xem xét thêm các biến như rủi ro dịch vụ cảm nhận, sự gắn kết khách hàng hoặc định hướng văn hóa. Nhìn chung, kết quả khẳng định, GLA là động lực quan trọng nâng cao BE cả trực tiếp và gián tiếp thông qua CS, đồng thời tác động này mạnh hơn ở những khách hàng có EC cao, nhấn mạnh vai trò của phát triển bền vững trong việc tạo lợi thế cạnh tranh cho các hãng hàng không Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Fornell, C., & Larcker, D. F. (1981). Evaluating structural equation models with unobservable variables and measurement error. Journal of marketing research, 18(1), 39-50.
2. Foroudi, P., Palazzo, M., & Sultana, A. (2021). Linking brand attitude to word-of-mouth and revisit intentions in the restaurant sector. British Food Journal, 123(13), 221-240.
3. Hair, J. F., Astrachan, C. B., Moisescu, O. I., Radomir, L., Sarstedt, M., Vaithilingam, S., & Ringle, C. M. (2021). Executing and interpreting applications of PLS-SEM: Updates for family business researchers. Journal of Family Business Strategy, 12(3), 100392.
4. Henseler, J., Hubona, G., & Ray, P. A. (2016). Using PLS path modeling in new technology research: updated guidelines. Industrial management & data systems, 116(1), 2-20.
5. IATA - International Air Transport Association. (2024). Annual review 2024.
6. Khan, R. U., Salamzadeh, Y., Iqbal, Q., & Yang, S. (2022). The impact of customer relationship management and company reputation on customer loyalty: The mediating role of customer satisfaction. Journal of Relationship Marketing, 21(1), 1-26.
7. Kock, N., & Lynn, G. S. (2012). Lateral collinearity and misleading results in variance-based SEM: An illustration and recommendations. Journal of the Association for Information Systems, 13(7), 546-580.
8. Panda, T. K., Kumar, A., Jakhar, S., Luthra, S., Garza-Reyes, J. A., Kazancoglu, I., & Nayak, S. S. (2020). Social and environmental sustainability model on consumers’ altruism, green purchase intention, green brand loyalty and evangelism. Journal of Cleaner production, 243, 118575.
9. Rather, R. A., Hollebeek, L. D., & Rasoolimanesh, S. M. (2022). First-time versus repeat tourism customer engagement, experience, and value co-creation: An empirical investigation. Journal of Travel Research, 61(3), 549-564.
10. Sohaib, M., & Han, H. (2023). Building value co-creation with social media marketing, brand trust, and brand loyalty. Journal of Retailing and Consumer Services, 74, Article 103442.
11. Su, Y., Khaskheli, A., Raza, S. A., & Yousufi, S. Q. (2022). How health consciousness and social consciousness affect young consumers’ purchase intention towards organic foods. Management of Environmental Quality: An International Journal, 33(5), 1249-1270.
12. Taghavi, E., Fallahpour, A., Wong, K. Y., & Hoseini, S. A. (2021). Identifying and prioritizing the effective factors in the implementation of green supply chain management in the construction industry. Sustainable Operations and Computers, 2, 97-106.
13. Testa, F., Pretner, G., Iovino, R., Bianchi, G., Tessitore, S., & Iraldo, F. (2021). Drivers to green consumption: a systematic review. Environment, development and sustainability, 23(4), 4826-4880.
14. Tổng cục Thống kê (2024). Niên giám thông kê 2024. Nxb Thống kê
15. Voorhees, C. M., Brady, M. K., Calantone, R., & Ramirez, E. (2016). Discriminant validity testing in marketing: an analysis, causes for concern, and proposed remedies. Journal of the academy of marketing science, 44(1), 119-134.
16. Zhou, G., & Chen, W. (2023). Agritourism experience value cocreation impact on the brand equity of rural tourism destinations in China. Tourism Review, 78(5), 1315-1335.
| Ngày nhận bài: 29/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 30/6/2026; Ngày duyệt đăng: 2/8/2026 |
Các tin khác
Đánh giá mối đe dọa đến nhận thức về hiệu quả an toàn thông tin kế toán: Mô hình tích hợp PMT - TPB - Điều kiện hóa hành động - Thói quen tại doanh nghiệp Việt Nam
Ứng dụng robot tích hợp trí tuệ nhân tạo trong phân loại phế liệu công nghiệp tại Việt Nam
Ảnh hưởng của kỹ năng số đến hiệu suất làm việc của nhân viên văn phòng lĩnh vực thương mại điện tử tại TP. Hồ Chí Minh
Thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong chuỗi cung ứng tuần hoàn: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tổng quan nghiên cứu quản lý hoạch định nhân lực trong các trường đại học: Phân tích trắc lượng thư mục bằng VOSviewer
Cơ chế truyền dẫn chi phí và thuế lên giá xăng E10 trong lộ trình chuyển đổi bắt buộc sang nhiên liệu sinh học tại Việt Nam
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo tại Đại học Quốc gia Hà Nội sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc mờ
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam
Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách
