Kinh tế tuần hoàn trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú: Động lực thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Nghiên cứu - Trao đổi 09:35 | 17/07/2026
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, kinh tế tuần hoàn được xem là mô hình phát triển tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và thúc đẩy tăng trưởng xanh.

ThS. Nguyễn Thị Hiền

Trường Đại học Văn Hiến

Email: hiennt@vhu.edu.vn

Tóm tắt

Kinh tế tuần hoàn đang trở thành xu hướng quan trọng thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú thông qua tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả hoạt động. Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế tuần hoàn, phân tích thực trạng áp dụng đồng thời đánh giá các cơ hội, thách thức trong quá trình triển khai tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển khách sạn xanh và hướng tới tăng trưởng bền vững.

Từ khóa: Kinh tế tuần hoàn, ngành khách sạn, dịch vụ lưu trú, bền vững

Abstract

The circular economy has emerged as an important approach to promoting sustainable development in the hotel and accommodation industry by optimizing resource use, minimizing waste, and improving operational efficiency. This study systematizes the theoretical foundations of the circular economy, analyzes its current adoption, and evaluates the opportunities and challenges associated with its implementation in Viet Nam. Based on these findings, the study proposes several recommendations to promote the adoption of circular economy practices, thereby enhancing competitiveness, fostering green hotel development, and advancing sustainable growth.

Keywords: Circular economy, hotel industry, accommodation services, sustainability

MỞ ĐẦU

Đối với ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú, việc áp dụng kinh tế tuần hoàn không chỉ góp phần tiết kiệm năng lượng, nước và nguyên vật liệu mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh và tăng cường năng lực cạnh tranh. Tại Việt Nam, cùng với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn và cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú đang từng bước chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn gặp nhiều khó khăn về nguồn lực, công nghệ, quản trị và cơ chế hỗ trợ. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế tuần hoàn trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú; phân tích thực trạng triển khai, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy áp dụng mô hình này, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy tăng trưởng bền vững của ngành trong thời gian tới.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN TRONG NGÀNH KHÁCH SẠN VÀ DỊCH VỤ LƯU TRÚ

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy - CE) là mô hình phát triển kinh tế hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên thông qua việc giảm thiểu chất thải, tái sử dụng, tái chế và kéo dài vòng đời của sản phẩm, từ đó tạo ra giá trị kinh tế đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Khác với mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn được thiết kế nhằm loại bỏ chất thải ngay từ đầu, duy trì giá trị của vật liệu và tái tạo hệ sinh thái tự nhiên (Ellen MacArthur Foundation, 2019).

Theo Geissdoerfer và cộng sự (2017), kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế tái tạo, hướng đến giảm tiêu thụ tài nguyên hữu hạn thông qua việc tối ưu hóa dòng vật liệu, năng lượng và sản phẩm trong toàn bộ vòng đời. Trong khi đó, Kirchherr và cộng sự (2017) cho rằng mục tiêu cốt lõi của kinh tế tuần hoàn là thay thế mô hình tăng trưởng tuyến tính bằng mô hình phát triển bền vững dựa trên các hoạt động giảm thiểu, tái sử dụng, sửa chữa, tái sản xuất và tái chế tài nguyên.

Đối với ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú, kinh tế tuần hoàn được hiểu là việc áp dụng các nguyên tắc tuần hoàn vào toàn bộ quá trình thiết kế, xây dựng, vận hành và cung cấp dịch vụ nhằm sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát sinh chất thải và giảm tác động đến môi trường. Các hoạt động chủ yếu bao gồm tiết kiệm năng lượng và nước, giảm sử dụng nhựa dùng một lần, phân loại và tái chế chất thải, giảm lãng phí thực phẩm, ưu tiên sử dụng nguyên liệu địa phương và ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài nguyên. Theo Rodríguez-Antón và Alonso-Almeida (2019), các chiến lược được áp dụng phổ biến trong ngành khách sạn là giảm thiểu (Reduce), tái sử dụng (Reuse), tái chế (Recycle), thiết kế lại (Redesign), thay thế (Replace) và đổi mới mô hình kinh doanh (Rethink), góp phần chuyển đổi ngành khách sạn từ mô hình tuyến tính sang mô hình tuần hoàn.

Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp khách sạn và dịch vụ lưu trú. Về kinh tế, mô hình này giúp tiết kiệm chi phí vận hành thông qua tối ưu hóa việc sử dụng điện, nước và nguyên vật liệu. Về môi trường, kinh tế tuần hoàn góp phần giảm phát thải khí nhà kính, hạn chế ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Về xã hội, việc phát triển mô hình khách sạn xanh đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững, nâng cao hình ảnh thương hiệu và tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường du lịch quốc tế. Bên cạnh đó, việc tích hợp các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn với chuyển đổi số và quản trị bền vững đang trở thành xu hướng quan trọng trong ngành khách sạn hiện nay, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

THỰC TRẠNG ÁP DỤNG KINH TẾ TUẦN HOÀN TRONG NGÀNH KHÁCH SẠN VÀ DỊCH VỤ LƯU TRÚ TẠI VIỆT NAM

Sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19, ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú Việt Nam đã bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, tạo nền tảng thuận lợi cho việc triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn. Năm 2025, du lịch Việt Nam ghi nhận những con số kỷ lục: lần đầu tiên đón gần 21,2 triệu lượt khách quốc tế - cao nhất từ trước đến nay, phục vụ 137 triệu lượt khách du lịch nội địa, tổng thu từ du lịch đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2026). Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống đạt 843,1 nghìn tỷ đồng, tăng 14,6% so với năm 2024, trong khi doanh thu du lịch lữ hành đạt 93,9 nghìn tỷ đồng, tăng 20,2% (Trung tâm Thông tin Du lịch, 2026). Đây là nền tảng thuận lợi để ngành khách sạn chuyển đổi theo hướng tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn.

Hệ thống cơ sở lưu trú tiếp tục phát triển cả về quy mô và chất lượng. Trong năm 2025, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam đã ban hành 145 quyết định công nhận cơ sở lưu trú du lịch đạt tiêu chuẩn từ 4 đến 5 sao. Tính đến cuối năm 2025, cả nước có 291 cơ sở lưu trú hạng 5 sao với 94.819 buồng và 345 cơ sở lưu trú hạng 4 sao với 47.536 buồng. Sự gia tăng của các khách sạn cao cấp tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng các mô hình quản trị xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải.

Về chính sách, Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng, khuyến khích các ngành kinh tế, trong đó có du lịch và dịch vụ lưu trú, đẩy mạnh sử dụng hiệu quả tài nguyên, ứng dụng công nghệ, giảm chất thải và phát triển mô hình sản xuất, tiêu dùng bền vững.

Thực tế cho thấy nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng tại Việt Nam đã từng bước triển khai các giải pháp theo hướng kinh tế tuần hoàn như sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, nước, thay thế nhựa dùng một lần bằng các sản phẩm thân thiện với môi trường, phân loại và tái chế chất thải, giảm lãng phí thực phẩm, đồng thời ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và hệ thống quản lý thông minh nhằm tối ưu hóa vận hành. Nhiều cơ sở lưu trú còn đầu tư hệ thống điện mặt trời, sử dụng vật liệu xây dựng xanh, ưu tiên nguồn thực phẩm địa phương và triển khai chương trình khuyến khích khách hàng tái sử dụng khăn tắm, ga trải giường để giảm lượng nước và hóa chất tiêu thụ. Bên cạnh đó, theo VIRAC (2026), 96% du khách Việt Nam coi yếu tố bền vững là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn nơi lưu trú và 94% mong muốn thực hiện các chuyến đi thân thiện với môi trường hơn, tạo động lực để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư và mở rộng các mô hình khách sạn xanh theo hướng kinh tế tuần hoàn.

Bên cạnh việc triển khai các giải pháp tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải, nhiều doanh nghiệp khách sạn và khu nghỉ dưỡng tại Việt Nam cũng đang tích hợp các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) vào chiến lược phát triển bền vững. Theo kết quả công bố Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2025 - Ngành Du lịch - Khách sạn - Resort, nhiều doanh nghiệp tiên phong đã đẩy mạnh sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, tiết kiệm nước, bảo tồn tài nguyên và nâng cao trách nhiệm xã hội. Những hoạt động này góp phần hiện thực hóa các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh của du khách trong và ngoài nước.

Hình 1: Danh sách Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2025 - Ngành Du lịch - Khách sạn - Resort

Kinh tế tuần hoàn trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú: Động lực thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Nguồn: ESG10, 2026

Tuy nhiên, việc áp dụng kinh tế tuần hoàn trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú vẫn chưa đồng đều. Phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, mới triển khai các giải pháp riêng lẻ, trong khi còn gặp nhiều khó khăn về vốn đầu tư, công nghệ, nguồn nhân lực và hạ tầng tái chế. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản trị nhằm đưa kinh tế tuần hoàn trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành

GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN KINH TẾ TUẦN HOÀN TRONG NGÀNH KHÁCH SẠN VÀ DỊCH VỤ LƯU TRÚ

Để kinh tế tuần hoàn thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các bên liên quan. Các giải pháp không chỉ tập trung vào đổi mới công nghệ mà còn bao gồm hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực, nâng cao nhận thức và thúc đẩy hợp tác trong toàn bộ chuỗi giá trị của ngành.

Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú. Bên cạnh việc cụ thể hóa các quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá khách sạn tuần hoàn, khách sạn xanh và hướng dẫn áp dụng phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Đồng thời, cần có các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ đầu tư đối với các doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế chất thải và giảm phát thải khí nhà kính.

Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ xanh

Ứng dụng công nghệ là yếu tố quan trọng giúp hiện thực hóa các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn trong hoạt động khách sạn. Các doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống quản lý năng lượng thông minh, công nghệ Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây nhằm giám sát, tối ưu hóa việc sử dụng điện, nước và các nguồn tài nguyên theo thời gian thực. Đồng thời, việc số hóa quy trình đặt phòng, thanh toán, quản lý kho và quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp giảm tiêu hao giấy tờ, hạn chế lãng phí và nâng cao hiệu quả vận hành.

Thứ ba, xây dựng mô hình quản trị khách sạn theo hướng tuần hoàn

Các doanh nghiệp cần tích hợp các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn vào chiến lược phát triển dài hạn thay vì chỉ thực hiện các hoạt động riêng lẻ về bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi việc thiết kế lại quy trình vận hành theo hướng tối ưu hóa vòng đời của tài nguyên, từ khâu mua sắm, sử dụng, bảo trì đến tái sử dụng và tái chế. Trong hoạt động lưu trú, cần ưu tiên sử dụng các sản phẩm có khả năng tái sử dụng nhiều lần, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, tăng cường phân loại chất thải tại nguồn và hợp tác với các đơn vị tái chế chuyên nghiệp. Đối với dịch vụ ăn uống, doanh nghiệp cần ứng dụng các giải pháp dự báo nhu cầu tiêu dùng nhằm giảm lãng phí thực phẩm, đồng thời tận dụng phụ phẩm hữu cơ để sản xuất phân bón hoặc năng lượng sinh học.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức về kinh tế tuần hoàn

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Vì vậy, các doanh nghiệp cần tổ chức đào tạo thường xuyên cho đội ngũ quản lý và nhân viên về quản trị bền vững, sử dụng hiệu quả tài nguyên, phân loại chất thải và thực hành các tiêu chuẩn môi trường trong hoạt động kinh doanh. Đồng thời, cần tăng cường truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của khách hàng về tiêu dùng xanh thông qua các chương trình khuyến khích tái sử dụng khăn, ga trải giường, giảm sử dụng nhựa dùng một lần và tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại điểm lưu trú.

Thứ năm, tăng cường liên kết trong chuỗi giá trị và phát triển hệ sinh thái tuần hoàn

Việc triển khai kinh tế tuần hoàn sẽ đạt hiệu quả cao hơn khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp khách sạn với nhà cung cấp, doanh nghiệp tái chế, đơn vị xử lý chất thải, cộng đồng địa phương và cơ quan quản lý nhà nước. Các khách sạn cần ưu tiên sử dụng nguyên liệu từ các nhà cung cấp địa phương, sản phẩm có chứng nhận môi trường và các vật liệu có khả năng tái chế nhằm giảm chi phí vận chuyển và phát thải carbon.

Thứ sáu, thúc đẩy hợp tác quốc tế và thực hiện các tiêu chuẩn phát triển bền vững

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp khách sạn cần chủ động tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý môi trường, quản trị ESG, khách sạn xanh và du lịch bền vững. Đồng thời, tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế, hiệp hội du lịch và các tập đoàn khách sạn lớn để học hỏi kinh nghiệm, tiếp nhận công nghệ mới và huy động các nguồn lực tài chính xanh.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên sẽ tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn trong ngành khách sạn và dịch vụ lưu trú. Đây không chỉ là yêu cầu tất yếu nhằm thực hiện mục tiêu phát triển bền vững mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, gia tăng năng lực cạnh tranh và đóng góp tích cực vào chiến lược tăng trưởng xanh của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo

1. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026). Thông tin Du lịch tháng 12/2025.

2. Ellen MacArthur Foundation (2019). The Circular Economy in Detail.

3. ESG10 (2026). Công bố Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2025 - Ngành Du lịch - Khách sạn - Resort.

4. Geissdoerfer, M., Savaget, P., Bocken, N.M.P., & Hultink, E.J. (2017). The Circular Economy - A new sustainability paradigm? Journal of Cleaner Production, 143, 757-768.

5. Kirchherr, J., Reike, D., & Hekkert, M. (2017). Conceptualizing the circular economy: An analysis of 114 definitions. Resources, Conservation and Recycling, 127, 221-232.

6. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.

7. Rodríguez-Antón, J.M., & Alonso-Almeida, M.M. (2019). The Circular Economy Strategy in Hospitality: A Multicase Approach. Sustainability, 11(20), 5665.

8. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 687/QĐ-TTg ngày 07/6/2022 phê duyệt Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam.

9. Trung tâm Thông tin Du lịch (2026). Việt Nam đón lượng khách quốc tế cao nhất từ trước đến nay, đóng góp tích cực vào tăng trưởng khu vực dịch vụ, https://thongke.tourism.vn/index.php/news/items/354.

10. VIRAC (2026). Ngành lưu trú Việt Nam 2025: Bứt phá kỷ lục và chuyển mình số hóa, https://viracresearch.com/nganh-luu-tru-viet-nam-2025-ky-luc-va-so-hoa/

Ngày nhận bài: 12/5/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/7/2026; Ngày duyệt đăng: 15/7/2026

Các tin khác

Hoàn thiện thể chế phát triển du lịch cộng đồng bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam: Yêu cầu đặt ra và định hướng chính sách trong kỷ nguyên mới

Hoàn thiện thể chế phát triển du lịch cộng đồng bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam: Yêu cầu đặt ra và định hướng chính sách trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là tăng trưởng nhanh mà phải phát triển bền vững, bao trùm và dựa ngày càng vững chắc vào nguồn lực nội sinh
Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách

Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách

Năng lực cạnh tranh quốc gia phản ánh khả năng của một nền kinh tế trong việc tạo lập và duy trì môi trường thuận lợi cho tăng trưởng năng suất dài hạn, qua đó nâng cao mức sống của người dân. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc đánh giá đúng thực trạng năng lực cạnh tranh là cơ sở cho hoạch định chiến lược phát triển.
Các đòn bẩy chiến lược nâng cao kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận vận tải: Khung ưu tiên quản trị dựa trên bằng chứng thực nghiệm

Các đòn bẩy chiến lược nâng cao kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận vận tải: Khung ưu tiên quản trị dựa trên bằng chứng thực nghiệm

Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, chuyển đổi số, yêu cầu phát triển bền vững và chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận vận tải ngày càng phụ thuộc vào khả năng huy động và chuyển hóa nguồn lực vô hình, tri thức, quan hệ và năng lực tổ chức.
Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng trở thành định hướng quan trọng của nhiều quốc gia, tiêu dùng nông sản hữu cơ nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đối với thực phẩm hữu cơ, lợi ích sức khỏe thường là động lực nổi bật.
Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE

Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE

Trong ngành kế toán, kiểm toán, AI mang lại những giá trị vượt trội như là nâng cao hiệu suất làm việc nhân viên, số liệu báo cáo có độ chính xác tuyệt đối và cho phép nhà quản trị khai thác dữ liệu để ra quyết định kinh doanh thay vì chỉ dừng lại ở việc ghi chép các giao dịch xảy ra trong quá khứ.
Thương mại hóa di sản văn hóa xanh và phát triển bền vững tại làng nghề gốm Bàu Trúc: Vai trò điều tiết của ý thức bảo vệ môi trường

Thương mại hóa di sản văn hóa xanh và phát triển bền vững tại làng nghề gốm Bàu Trúc: Vai trò điều tiết của ý thức bảo vệ môi trường

Quy trình sản xuất truyền thống của làng nghề gốm Bàu Trúc vẫn chủ yếu sử dụng phương pháp nung lộ thiên bằng củi, rơm và nhiên liệu tự nhiên, làm phát sinh khói bụi và khí CO₂, tạo áp lực lên môi trường địa phương. Trong khi đó, nhu cầu mở rộng sản xuất, phát triển du lịch và thương mại hóa sản phẩm ngày càng gia tăng nhằm nâng cao thu nhập cho cộng đồng.
Xây dựng khung đo lường văn bản thích ứng để đánh giá tiến trình chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại

Xây dựng khung đo lường văn bản thích ứng để đánh giá tiến trình chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại

Việc ứng dụng các công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Do đó, việc xây dựng một công cụ đo lường chính xác tiến trình chuyển đổi số có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan giám sát.
Chính sách tín dụng xanh, thực hành biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ASEAN

Chính sách tín dụng xanh, thực hành biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ASEAN

Nghiên cứu này đánh giá tác động của Chính sách Tín dụng Xanh (GCP) và Năng lực thực hành ứng phó Biến đổi khí hậu (CCP) đến hiệu quả tài chính của 34 ngân hàng thương mại niêm yết tại 6 quốc gia ASEAN giai đoạn 2017-2024. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của năng lực khí hậu trong việc chuyển hóa áp lực chính sách thành giá trị tài chính dài hạn.
Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững

Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững

Nghiên cứu làm rõ cơ chế chuyển hóa từ Năng lực động xanh (GDC) đến Lợi thế cạnh tranh (CA) thông qua Đổi mới sản phẩm xanh (GPI), Đổi mới quy trình xanh (GPrI) và Hiệu quả hoạt động bền vững (SP) tại 324 doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Kết quả cho thấy GDC liên hệ tích cực với cả GPI và GPrI, trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững cho doanh nghiệp.
Tác động của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh đến kim ngạch xuất khẩu tại Việt Nam

Tác động của chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh đến kim ngạch xuất khẩu tại Việt Nam

Nghiên cứu phân tích tác động của chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đến kim ngạch xuất khẩu của các tỉnh, thành phố tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2024. Kết quả cho thấy các địa phương cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh gắn với các chính sách hỗ trợ trực tiếp hoạt động xuất khẩu.