Giải pháp thúc đẩy du lịch tái tạo tại các điểm đến sinh thái ở Việt Nam
Nguyễn Thị Hiền
Trường Đại học Văn Hiến
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh gia tăng áp lực môi trường và yêu cầu phát triển bền vững, du lịch tái tạo được biết đến là một hướng tiếp cận mới không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái và nâng cao giá trị cho cộng đồng địa phương. Bài viết phân tích cơ sở lý luận về du lịch tái tạo, đánh giá thực trạng phát triển du lịch sinh thái tại Việt Nam, từ đó chỉ ra những hạn chế trong quản lý và khai thác điểm đến. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển du lịch tái tạo tại các điểm đến sinh thái, góp phần làm rõ định hướng phát triển du lịch theo hướng bền vững và tái tạo tại Việt Nam trong giai đoạn tới.
Từ khóa: Du lịch tái tạo, điểm đến sinh thái, du lịch bền vững, Việt Nam
Abstract
In the context of increasing environmental pressures and the growing demand for sustainable development, regenerative tourism has emerged as a novel approach that not only minimizes negative impacts but also contributes to ecosystem restoration and enhances value for local communities. This study analyzes the theoretical foundations of regenerative tourism and evaluates the current state of ecotourism development in Viet Nam, thereby identifying key limitations in destination management and exploitation. Based on these findings, the study proposes several solutions to promote the development of regenerative tourism at ecological destinations, thereby clarifying the strategic direction for sustainable and regenerative tourism development in Viet Nam in the coming period.
Keywords: Regenerative tourism, ecological destinations, sustainable tourism, Viet Nam
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong những năm gần đây, ngành du lịch Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế – xã hội. Năm 2025, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt khoảng 21,5 triệu lượt, tăng 22% so với năm 2024. Đây là mức cao kỷ lục, vượt xa mốc 18 triệu lượt của năm 2019. Với kết quả này, Việt Nam được Tổ chức Du lịch Liên hợp quốc ghi nhận là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng du lịch quốc tế nhanh nhất thế giới. Thành tựu này càng có ý nghĩa khi khu vực châu Á – Thái Bình Dương mới chỉ phục hồi khoảng 90% so với thời kỳ trước đại dịch (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2026). Tuy nhiên, quá trình phát triển nhanh cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng khai thác tài nguyên quá mức, ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học tại nhiều điểm đến sinh thái. Thực tế này cho thấy mô hình phát triển du lịch truyền thống, kể cả du lịch sinh thái, vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về phát triển bền vững trong dài hạn. Trước bối cảnh đó, du lịch tái tạo được xem là một hướng tiếp cận mới, không chỉ hướng tới việc bảo tồn mà còn chủ động phục hồi và nâng cao giá trị của hệ sinh thái và cộng đồng địa phương. Đây là xu hướng đang được nhiều quốc gia quan tâm và từng bước áp dụng trong chiến lược phát triển du lịch. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp thúc đẩy du lịch tái tạo tại các điểm đến sinh thái có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH TÁI TẠO
Du lịch tái tạo (Regenerative Tourism) là một khái niệm khá mới trong nghiên cứu và quản lý du lịch, tập trung vào việc giảm thiểu các tác động tiêu cực, đồng thời chủ động tạo ra ảnh hưởng tích cực đối với môi trường, văn hóa và cộng đồng bản địa. Trong bối cảnh đại dịch COVID‑19, ngành du lịch bộc lộ nhiều điểm yếu về khả năng phục hồi trước các cú sốc toàn cầu, từ đó đặt ra nhu cầu chuyển đổi sang các phương pháp tiếp cận mới nhằm tăng tính linh hoạt và bền vững dài hạn (Cave và Dredge 2020).
Theo Iddawala và Lee (2026), mặc dù du lịch tái tạo thu hút sự quan tâm lớn từ giới học thuật, khái niệm này vẫn còn thiếu sự thống nhất và điều này cản trở việc tích hợp các phương thức tái tạo vào hoạch định du lịch trên thực tế. Chính vì vậy, hành vi của ngành du lịch cần được đánh giá lại và điều chỉnh nhằm hướng tới các mục tiêu phát triển tích cực hơn cho cả môi trường sinh thái và cộng đồng địa phương. Hơn nữa, du lịch tái tạo không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động mà còn hướng tới khôi phục và nâng cao giá trị các hệ sinh thái, bảo tồn văn hóa bản địa và tăng cường chất lượng sống cho cộng đồng địa phương. Việc triển khai các nguyên tắc tái tạo đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, kết hợp kiến thức khoa học, quản lý du lịch và sự tham gia chủ động của cộng đồng, đồng thời thúc đẩy trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp du lịch, khách du lịch và cơ quan quản lý. Như vậy, du lịch tái tạo được coi là bước tiến quan trọng, nâng cấp mô hình du lịch bền vững truyền thống, góp phần hình thành những điểm đến sống động, có khả năng tự điều chỉnh và phát triển lâu dài.
THỰC TRẠNG DU LỊCH TÁI TẠO Ở VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, du lịch tái tạo tại Việt Nam đã trở thành một hướng đi mới, gắn liền với sự phát triển bền vững và mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia. Khác với du lịch bền vững chỉ tập trung vào việc giảm thiểu các tác động tiêu cực, du lịch tái tạo hướng đến khôi phục, cải thiện và tạo ra tác động tích cực đối với môi trường, cộng đồng và văn hóa bản địa. Đây là xu hướng phù hợp trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và tác động kéo dài của đại dịch COVID‑19. Việc áp dụng các phương thức tái tạo giúp nâng cao khả năng phục hồi của các điểm đến, đồng thời tăng cường giá trị kinh tế, xã hội và môi trường.
Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn 2021‑2030, tầm nhìn đến 2050 (Thủ tướng Chính phủ, 2021) nhằm cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, hướng tới nền kinh tế xanh, trung hòa carbon và phát triển bền vững. Song song đó, Kế hoạch Hành động Quốc gia về Tăng trưởng Xanh 2021‑2030 (Thủ tướng Chính phủ, 2022) đã cụ thể hóa các mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, quản lý hiệu quả tài nguyên, bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng năng lượng tái tạo. Các văn bản này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai các mô hình du lịch tái tạo tại Việt Nam.
Trên thực tiễn, nhiều doanh nghiệp, khu nghỉ dưỡng và điểm đến du lịch đã bắt đầu áp dụng các sáng kiến tái tạo. Các chiến lược được triển khai bao gồm giảm phát thải carbon trong vận tải du lịch, khách sạn và nhà hàng, kết hợp tái chế chất thải, quản lý nước thải, tiết kiệm năng lượng và hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần. Nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp đã lồng ghép các nguyên tắc bền vững vào trải nghiệm du lịch vừa đảm bảo tiện nghi cho du khách vừa hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, các sáng kiến tại địa phương tập trung vào tái sử dụng thực phẩm dư thừa, hỗ trợ phúc lợi xã hội, phát triển nghề thủ công và bảo tồn văn hóa địa phương, giúp nâng cao trải nghiệm du lịch và tạo ra giá trị cộng đồng thực chất.
Một số dự án tiêu biểu đã ghi nhận thành công tại Việt Nam. Six Senses Côn Đảo là ví dụ điển hình khi các chương trình bảo tồn rùa biển và sáng kiến hạn chế nhựa đã tạo cơ hội cho du khách trực tiếp tham gia vào hoạt động bảo tồn, tái tạo hệ sinh thái và gắn kết với cộng đồng địa phương (Đỗ Thị Thanh Hoa, 2025). Các sáng kiến này không chỉ nâng cao nhận thức của khách du lịch mà còn khẳng định vai trò tích cực của du lịch trong việc phát triển bền vững, đảm bảo các giá trị thiên nhiên, văn hóa và xã hội được duy trì và phát triển.
Bên cạnh đó, tại Hội An, các chương trình du lịch cộng đồng kết hợp bảo tồn di sản văn hóa và giảm rác thải nhựa đã thu hút du khách tham gia vào việc làm lồng đèn truyền thống, trồng cây ven sông và học về quản lý tài nguyên bền vững... Tại Phú Quốc, nhiều khu nghỉ dưỡng và tour sinh thái triển khai các hoạt động giáo dục môi trường, tham quan rừng ngập mặn và vườn quốc gia, đồng thời lồng ghép các sáng kiến hỗ trợ cộng đồng địa phương. Đà Nẵng cũng nổi bật với các dự án du lịch xanh, nơi du khách tham gia vào các chương trình bảo tồn biển, rừng ngập mặn và trải nghiệm văn hóa địa phương. Những ví dụ này thể hiện rằng du lịch tái tạo tại Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích môi trường mà còn góp phần phát triển kinh tế xã hội và nâng cao trải nghiệm văn hóa cho du khách.
Bên cạnh các khu nghỉ dưỡng cao cấp, nhiều công ty lữ hành tại Việt Nam cũng đang thử nghiệm lồng ghép các nguyên tắc du lịch tái tạo vào dịch vụ của mình, ví dụ như tổ chức các tour du lịch gắn với trải nghiệm cộng đồng, nông nghiệp hữu cơ, giáo dục môi trường và các hoạt động bảo tồn thiên nhiên. Những nỗ lực này không chỉ cải thiện trải nghiệm của du khách mà còn giúp các cộng đồng địa phương tăng thu nhập, nâng cao phúc lợi và tham gia chủ động vào việc bảo vệ tài nguyên.
Tuy nhiên, việc triển khai du lịch tái tạo tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn là làm sao cân bằng giữa trải nghiệm du khách, chất lượng dịch vụ và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đồng thời đạt được các mục tiêu phát triển bền vững dài hạn. Nhận thức của cộng đồng và năng lực quản lý tại các điểm đến vẫn chưa đồng đều, dẫn đến việc một số sáng kiến chưa được thực hiện đầy đủ hoặc chưa phát huy hiệu quả tối ưu. Do đó, cần có các chương trình đào tạo, truyền thông, hướng dẫn thực hành cụ thể và sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH TÁI TẠO Ở VIỆT NAM
Để du lịch tái tạo tại Việt Nam phát triển bền vững, vừa nâng cao giá trị điểm đến vừa tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng và môi trường, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cấp nhà nước, địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng.
Một là, hoàn thiện khung chính sách và pháp lý. Nhà nước cần tiếp tục cụ thể hóa các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững trong lĩnh vực du lịch, đảm bảo các mục tiêu trung hòa carbon, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển cộng đồng địa phương được đưa vào các quy hoạch du lịch quốc gia và địa phương. Đồng thời, cần ban hành các tiêu chuẩn, hướng dẫn thực hành du lịch tái tạo, bao gồm các chỉ số đánh giá tác động môi trường, xã hội và văn hóa, để các doanh nghiệp và điểm đến dễ dàng áp dụng. Việc này cũng giúp nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các bên liên quan trong chuỗi giá trị du lịch, từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
Hai là, nâng cao năng lực quản lý và đào tạo nhân lực. Để triển khai hiệu quả du lịch tái tạo, cần đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ quản lý du lịch, hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn, doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng địa phương. Nội dung đào tạo nên bao gồm kiến thức về quản lý bền vững, tái tạo hệ sinh thái, bảo tồn văn hóa, giảm thiểu phát thải carbon và tương tác có trách nhiệm với môi trường.
Ba là, thúc đẩy hợp tác đa bên có ý nghĩa. Du lịch tái tạo chỉ có thể thành công khi tất cả các bên liên quan phối hợp chặt chẽ. Các cơ quan quản lý, doanh nghiệp du lịch, tổ chức cộng đồng, viện nghiên cứu và khách du lịch cần hình thành cơ chế hợp tác lâu dài, trong đó trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của từng bên được xác định rõ ràng. Việc này không chỉ giúp đảm bảo các sáng kiến tái tạo được thực hiện đồng bộ mà còn tạo ra các cơ hội kinh tế, xã hội và môi trường bền vững cho cộng đồng địa phương.
Bốn là, áp dụng công nghệ và sáng kiến xanh trong vận hành du lịch. Doanh nghiệp du lịch cần triển khai các giải pháp công nghệ để giảm tác động môi trường và nâng cao hiệu quả vận hành. Điều này bao gồm sử dụng năng lượng tái tạo, hệ thống tiết kiệm điện và nước, quản lý chất thải thông minh, tái chế vật liệu và giảm nhựa dùng một lần. Ngoài ra, công nghệ số cũng có thể được ứng dụng để giám sát tác động môi trường của khách du lịch, quản lý số lượng khách hợp lý, tối ưu hóa lộ trình tham quan và nâng cao trải nghiệm tương tác với các sáng kiến tái tạo.
Năm là, nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi du lịch có trách nhiệm. Cộng đồng và du khách là nhân tố quan trọng trong quá trình tái tạo điểm đến. Cần triển khai các chiến dịch truyền thông, giáo dục và hướng dẫn để du khách hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường, văn hóa và giá trị cộng đồng. Các khu nghỉ dưỡng, công ty lữ hành và điểm đến có thể triển khai các chương trình trải nghiệm tương tác, chẳng hạn tham gia trồng rừng, bảo vệ động vật hoang dã, thu gom rác thải hay học các kỹ năng sinh thái, giúp du khách vừa trải nghiệm vừa đóng góp tích cực vào quá trình tái tạo.
Sáu là, xây dựng hệ thống đánh giá và khuyến khích các sáng kiến du lịch tái tạo. Cần thiết lập các chỉ số đo lường tác động môi trường, xã hội, văn hóa và kinh tế của du lịch tái tạo, từ đó đánh giá hiệu quả của các dự án và sáng kiến. Đồng thời, nhà nước và các tổ chức có thể thiết lập các cơ chế khen thưởng, chứng nhận và ưu đãi tài chính cho các doanh nghiệp, điểm đến và cộng đồng thực hiện tốt các nguyên tắc tái tạo. Việc này không chỉ khuyến khích sự tham gia tích cực mà còn tạo ra hình mẫu thực hành, truyền cảm hứng cho các điểm đến khác áp dụng.
Bảy là, phát triển mô hình du lịch tái tạo gắn với đặc trưng địa phương. Mỗi vùng miền tại Việt Nam có đặc thù văn hóa, thiên nhiên và cộng đồng riêng. Việc phát triển du lịch tái tạo cần tôn trọng và khai thác những giá trị đặc trưng này, từ đó tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, bền vững và có ý nghĩa. Ví dụ, các khu nghỉ dưỡng sinh thái ở Côn Đảo, Phú Quốc hay các dự án du lịch cộng đồng tại Sa Pa, Đà Lạt có thể kết hợp bảo tồn rừng, nông nghiệp hữu cơ và văn hóa bản địa, giúp du khách trải nghiệm thực chất và góp phần phát triển cộng đồng địa phương.
KẾT LUẬN
Du lịch tái tạo tại các điểm đến sinh thái ở Việt Nam là hướng đi tất yếu nhằm phát triển du lịch bền vững, đồng thời bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống cộng đồng địa phương. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về chính sách, quản lý, hợp tác đa bên, công nghệ và giáo dục sẽ giúp tối ưu hóa tác động tích cực, khôi phục hệ sinh thái và tạo ra trải nghiệm du lịch có trách nhiệm. Khi thực hiện hiệu quả, du lịch tái tạo không chỉ nâng cao giá trị điểm đến mà còn góp phần xây dựng nền du lịch Việt Nam bền vững và thịnh vượng cho tương lai.
Tài liệu tham khảo:
1. Cave, J., & Dredge, D. (2020). Regenerative tourism needs diverse economic practices. Tourism Geographies, 22(3), 503–513.
2. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026). Những dấu ấn nổi bật của Du lịch Việt Nam năm 2025. https://vietnamtourism.gov.vn/post/66234
3. Đỗ Thị Thanh Hoa (2025). Du lịch tái tạo - Nấc thang cao hơn của du lịch bền vững? https://vietnamtourism.gov.vn/post/63979
4. Iddawala, J., & Lee, D. (2026). Regenerative Tourism: Context and Conceptualisations. Tourism Planning & Development, 23(2), 185–215.
5. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ‑TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
6. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 882/QĐ‑TTg ngày 22/7/2022 phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030.
|
Ngày nhận bài: 26/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/4/2026; Ngày duyệt đăng: 12/4/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện của sinh viên ngoại tỉnh tại Hà Nội
Phát triển doanh nghiệp logistics tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị
Chia sẻ tri thức, phong cách lãnh đạo và hành vi làm việc đổi mới của nhân viên ngành du lịch - lữ hành Hà Nội
Ảnh hưởng của công bố thông tin ESG đến năng lực huy động vốn và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hỗ trợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa do phụ nữ làm chủ trên địa bàn TP. Hà Nội và giải pháp tăng cường hỗ trợ
Ảnh hưởng của chất lượng tương tác doanh nghiệp đến kiến thức nghề nghiệp và niềm tin năng lực bản thân của sinh viên: Nghiên cứu tại Trường Cao đẳng Dược Hà Nội
Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ
Yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng xe buýt điện của học sinh, sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh
Chính sách quản lý về phát triển chính quyền số tại Hà Tĩnh: Thực trạng và giải pháp