Đề xuất mô hình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch

Nghiên cứu - Trao đổi 18:49 | 28/12/2025
Ngày nay, internet tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin, tạo ấn tượng, kích thích hành vi so sánh xã hội và từ đó tác động đến nhiều quá trình, trong đó có lực chọn điểm đến du lịch.

Phạm Long Châu

Bộ môn Marketing, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông

Email: chaupl@ptit.edu.vn

Tóm tắt

Sự phát triển của mạng xã hội và Internet đã dẫn đến sự bùng nổ của những thông tin do người dùng tạo ra. Những hình ảnh và thông tin được chia sẻ về các điểm đến du lịch có thể dẫn đến sự so sánh xã hội và sự ghen tị v điểm đến. Tuy nhiên, số lượng các nghiên cứu về ảnh hưởng của sự so sánh xã hội và sự ghen tị về điểm đến tới ý định lựa chọn điểm du lịch của du khách còn hạn chế. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận, từ đó đề xuất một mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của sự so sánh xã hội, sự ghen tị về điểm đến và thông tin trên mạng xã hội đến ý định lựa chọn điểm du lịch của du khách.

Từ khóa: Lựa chọn điểm đến, mạng xã hội, so sánh xã hội, sự ghen tị về điểm đến, thông tin trên mạng xã hội

Summary

The rapid growth of social media and the Internet has led to an explosion of user-generated content. Images and information shared about tourism destinations can trigger social comparison and destination envy among users. However, empirical research examining the effects of social comparison and destination envy on tourists’ destination choice intentions remains limited. This study systematizes the theoretical foundations related to these concepts and proposes a research model investigating the effects of social comparison, destination envy, and social media information on tourists’ destination choice intentions. The proposed model provides a conceptual basis for future empirical studies on tourist behavior in the digital environment.

Keywords: Destination choice, social media, social comparison, destination envy, social media information

GIỚI THIỆU

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet, công nghệ thông tin và truyền thông, cùng với sự xuất hiện của các nền tảng mạng xã hội đã mở rộng khả năng tiếp cận thông tin và làm phong phú thêm nguồn dữ liệu mà người tiêu dùng tiếp nhận. Điều này có tác động đáng kể đến quá trình ra quyết định mua hàng của khách hàng (Machado và cộng sự, 2021). Mạng xã hội không chỉ là công cụ trao đổi thông tin về điểm đến và dịch vụ du lịch, mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm của du khách. Thông qua các nền tảng trực tuyến, du khách có thể chủ động lập kế hoạch du lịch, chia sẻ hành trình và trải nghiệm của mình theo thời gian thực, đưa ra đánh giá về các dịch vụ đã sử dụng cũng như tạo ra nội dung liên quan đến những địa điểm đã ghé thăm. Đặc biệt, nội dung do người dùng tạo ra ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến nhận thức và kỳ vọng của các du khách tiềm năng. Không giống như quảng cáo truyền thống, thông tin chia sẻ trên mạng xã hội thường mang tính chân thực, cá nhân hóa và có độ tin cậy cao hơn, từ đó dễ dàng tác động đến cảm xúc và hành vi của người tiếp nhận. Ngoài ra, mạng xã hội cũng thúc đẩy sự tương tác 2 chiều giữa du khách và điểm đến, tạo nên một không gian giao tiếp mở, nơi ý kiến và phản hồi của du khách có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu du lịch. Việc chia sẻ này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức, kỳ vọng, thái độ và hành vi của người tiêu dùng đối với các điểm đến du lịch (Liu và cộng sự, 2019).

Những bài đăng du lịch trên mạng xã hội có thể thúc đẩy quá trình so sánh xã hội giữa các cá nhân ngang hàng. Những nội dung này thường mô tả các trải nghiệm du lịch hấp dẫn và giàu tính cảm xúc, như: ăn uống tại các nhà hàng cao cấp, tham quan những điểm đến nổi tiếng, thời thượng hoặc mang tính biểu tượng như thiên đường nghỉ dưỡng (Cheung và Fu, 2019). Việc tiếp nhận các hình ảnh và thông tin tích cực như vậy có thể kích hoạt quá trình so sánh xã hội và khơi gợi cảm xúc ghen tị. Theo Belk (2011), cảm giác ghen tị là một trạng thái cảm xúc xã hội nảy sinh từ sự tương tác giữa người ghen tị và người được so sánh. Cảm xúc này đóng vai trò như một động lực thúc đẩy hành vi tiêu dùng, qua đó có thể ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng. Nếu không có sự so sánh xã hội, ghen tị sẽ không hình thành. Trong bối cảnh truyền thông xã hội, sự ghen tị đã được thảo luận rộng rãi như một nhân tố ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của người tiêu dùng đối với các sản phẩm và dịch vụ nhất định (Belk, 2011; Machado và cộng sự, 2021). Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, ghen tị có thể tồn tại dưới 2 dạng: ghen tị tích cực (lành tính) và ghen tị tiêu cực (ác tính), tùy thuộc vào trải nghiệm, quan điểm và hành vi của cá nhân. Ghen tị tích cực thường gắn liền với xu hướng cải thiện bản thân, tăng động lực tiêu dùng, nỗ lực làm việc và mong muốn vươn lên để đạt được những gì người khác có được. Ngược lại, ghen tị tiêu cực có thể dẫn đến cảm giác thù địch hoặc hành vi mang tính phá hoại (Belk, 2011). Mặc dù ghen tị được xem là một yếu tố tâm lý quan trọng trong hành vi tiêu dùng nói chung, các nghiên cứu về vai trò của cảm xúc này trong quá trình ra quyết định tiêu dùng du lịch vẫn còn hạn chế (Liu và cộng sự, 2019). Việc hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của sự ghen tị trong bối cảnh truyền thông xã hội sẽ đóng góp quan trọng cho nghiên cứu hành vi du khách và chiến lược marketing điểm đến.

Hoạt động du lịch được tạo ra bởi người dùng trên các trang mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của khách du lịch và ảnh hưởng đến ý định ghé thăm điểm đến vì lý do ghen tị (Hajli và cộng sự, 2018). Tuy nhiên, ít người biết ghen tị có thể thúc đẩy ý định đi du lịch như thế nào, đặc biệt là về ý định đến thăm một điểm du lịch mà bạn bè đã đề cập trước đó (Xue, 2024). Ngoài ra, theo tìm hiểu của tác giả dựa trên các nghiên cứu đã được công bố, mối quan hệ giữa các thông tin chia sẻ trên mạng xã hội, sự ghen tị và so sánh xã hội với ý định du lịch chưa được nghiên cứu tại Việt Nam. Để lấp đầy khoảng trống, nghiên cứu này nhằm đề xuất mô hình nghiên cứu mối liên hệ giữa so sánh xã hội, thông tin trên các trang mạng xã hội có thúc đẩy ý định du lịch của một cá nhân thông qua sự ghen tị hay không và sự ghen tị có thể được kích hoạt như thế nào. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo về mặt lý thuyết đối với các nhà nghiên cứu về ảnh hưởng của mạng xã hội đến du lịch, là cơ sở để đưa ra những hoạch định chính sách khuyến khích khách hàng ghé thăm các điểm đến du lịch sau khi đọc các đánh giá trên mạng xã hội.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết so sánh xã hội

Lý thuyết này được nhà tâm lý học Leon Festinger đề xuất lần đầu tiên vào năm 1954 (Festinger, 2954). Lý thuyết so sánh xã hội giải thích xu hướng tự nhiên của con người trong việc đánh giá bản thân thông qua việc so sánh với người khác, đặc biệt trong những tình huống thiếu vắng tiêu chuẩn khách quan. Việc so sánh được xem là một cơ chế tâm lý thiết yếu giúp cá nhân hiểu rõ hơn về bản thân, giúp con người định vị vị thế của mình trong các mối quan hệ xã hội hoặc trong bối cảnh xã hội rộng hơn. Những người hoặc nhóm người được lựa chọn làm chuẩn tham chiếu được gọi là “mục tiêu so sánh”. Mục tiêu so sánh là những đối tượng được xem là có mức độ tương đồng với bản thân về một số khía cạnh nhất định, như: độ tuổi, phong cách sống, vị trí xã hội hoặc mục tiêu cá nhân. Khi cá nhân cảm thấy mục tiêu so sánh tương đồng và có thể đạt tới, họ thường gia tăng nỗ lực để cải thiện bản thân. Ngược lại, nếu nhận thức có sự khác biệt quá lớn về năng lực hoặc điều kiện, cá nhân có thể giảm động lực so sánh hoặc từ bỏ mong muốn đạt được như mục tiêu so sánh.

Trong lĩnh vực du lịch, nơi hình ảnh và cảm xúc được thể hiện một cách trực tiếp và sinh động, người dùng dễ bị cuốn vào quá trình đối chiếu bản thân với người khác về mức độ trải nghiệm, địa điểm đến hay phong cách sống. Nghiên cứu hành vi du khách, so sánh xã hội đã được xác định là một yếu tố gián tiếp ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến. Khi người dùng mạng xã hội tiếp xúc với hình ảnh về các chuyến đi thú vị của người khác, họ có thể nảy sinh cảm xúc ghen tị, một phản ứng tâm lý thường gặp trong so sánh hướng lên. Tuy nhiên, cảm xúc này không hoàn toàn mang tính tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, nó đóng vai trò như một động lực thúc đẩy hành vi mô phỏng, khiến cá nhân mong muốn trải nghiệm điều tương tự để “bắt kịp” hoặc “khẳng định” vị thế xã hội của bản thân.

Lý thuyết sự ghen tị

Sự ghen tị là một cảm xúc xã hội phổ biến, xuất hiện khi một cá nhân cảm thấy thiếu hụt hoặc bất lợi khi so sánh bản thân với người khác, những người được cho là đang sở hữu điều gì đó đáng mong muốn mà bản thân không có được (Smith và Kim, 2007). Như vậy, ghen tị là một cảm xúc và trải nghiệm của những người không hài lòng với hình ảnh bản thân vì họ cảm thấy thua kém người mà họ ghen tị. Sự ghen tị thường là cảm xúc khó chịu và đau đớn do sự pha trộn của những cảm giác đặc trưng như: sự thấp kém, thù địch hay oán giận.

Theo nghiên cứu của Belk (2011), cách hiểu trước đây về ghen tị là tiêu cực (ác ý) hướng đến một người khác có liên quan, người này sở hữu thứ gì đó quan trọng và đáng thèm muốn. Dù có ý thức hay vô thức, đó là một cảm xúc mãnh liệt. Cá nhân mong muốn người bị ghen tị mất đi thứ mà họ thèm muốn hơn là mong muốn có được thứ đó. Người bị ghen tị thường là một người thân thiết với cá nhân, có địa vị xã hội ngang bằng hoặc cao hơn một chút. Khi người bị ghen tị này phô trương sự vượt trội của mình thông qua các biểu tượng địa vị và sự tiêu dùng, cảm giác ghen tị của cá nhân có thể còn dữ dội hơn nữa, sự ghen tị ác ý có thể dẫn đến hận thù, bạo lực hoặc phá hoại. Tuy nhiên, trong bối cảnh tiêu dùng hiện đại, phần lớn cảm xúc ghen tị được thể hiện dưới dạng ghen tị lành tính (tích cực) một trạng thái không mang tính tiêu cực hay gây hại. Thay vì mong muốn người khác đánh mất những gì họ sở hữu, ghen tị lành tính thúc đẩy cá nhân tìm cách sở hữu những món hàng tương tự, qua đó thể hiện khát vọng vươn lên và nâng cao vị thế bản thân (Belk, 2011).

Mạng xã hội đã trở thành kênh truyền thông chính để người dùng chia sẻ hình ảnh và trải nghiệm, và do đó, cảm xúc ghen tị ngày càng trở nên rõ nét hơn trong quá trình ra quyết định của du khách. Những hình ảnh về kỳ nghỉ sang trọng, các điểm đến nổi tiếng hay trải nghiệm đặc biệt mà người khác chia sẻ có thể khơi dậy cảm xúc ghen tị ở người xem. Điều này càng mạnh mẽ khi hành vi chia sẻ trên mạng xã hội thường có xu hướng lý tưởng hóa, chỉ hiển thị những khía cạnh tích cực hoặc đẹp nhất của chuyến đi. Sự ghen tị lành tính có xu hướng ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn điểm đến. Khi người dùng cảm thấy ghen tị với một chuyến đi hấp dẫn được chia sẻ trên mạng xã hội, họ có thể bị thôi thúc tìm hiểu về địa điểm đó, cân nhắc lên kế hoạch du lịch tương tự hoặc thậm chí mong muốn vượt qua người khác trong việc có trải nghiệm tốt hơn. Sự ghen tị trong trường hợp này hoạt động như một cơ chế kích hoạt cảm xúc mạnh mẽ, dẫn đến sự hình thành động cơ du lịch thông qua tâm lý - xã hội (Hajli và cộng sự, 2018).

MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH

Giả thuyết nghiên cứu

Mối quan hệ giữa So sánh xã hội và Ý định lựa chọn điểm du lịch

Theo Machado và cộng sự (2021), quá trình so sánh xã hội luôn được kích hoạt khi con người đối mặt với thông tin về người khác. Theo nghĩa này, internet tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin, tạo ấn tượng và do đó kích thích hành vi so sánh xã hội giữa những người dùng. Khi duyệt thông tin của người khác, mọi người có xu hướng liên kết thông tin đó với chính bản thân và so sánh mình với người khác (Cheng và Fu, 2019). Kiểu so sánh này có thể thúc đẩy mức tiêu dùng đầy khát vọng (nghĩa là mức tiêu dùng được thúc đẩy bởi khát vọng về địa vị xã hội) như một cách nâng cao ý thức tích cực về bản thân (Machado và cộng sự, 2021). Vì vậy, giả thuyết sau được đề xuất:

H1: So sánh xã hội ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn điểm du lịch.

Mối quan hệ giữa So sánh xã hội và sGhen tị về điểm đến

Wenninger (2021) nghiên cứu các tài liệu tập trung vào sự ghen tị trong bối cảnh internet và sự phát triển của các trang mạng xã hội, kết luận rằng, có nhiều khía cạnh khác nhau liên quan tới sự xuất hiện và trải nghiệm của ghen tị. Trong đó, hầu hết các công bố đã chứng minh được, so sánh xã hội là yếu tố nền tảng thiết yếu hình thành cảm giác ghen tị, đo lường sự ghen tị (Festinger, 1954). Lý thuyết so sánh xã hội là một khung lý thuyết chung và các quá trình so sánh xã hội có thể dẫn đến một loạt kết quả, trong đó có sự ghen tị. Sự ghen tị có thể nảy sinh khi các cá nhân so sánh bản thân một cách tiêu cực với người khác (Smith và cộng sự, 2007) và đặc biệt được cảm nhận rõ ràng bởi những người dưới 30 tuổi (Henniger và Harris, 2015). Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng, các đặc điểm của môi trường mạng xã hội làm tăng thêm cảm giác ghen tị vì người dùng mạng xã hội có xu hướng đăng những ấn tượng hào nhoáng về những sự kiện, trải nghiệm trong cuộc sống của họ (Wenninger và cộng sự, 2021). Trong lĩnh vực du lịch, so sánh xã hội như một tiền đề của sự ghen tị (Hajli và cộng sự, 2018). Giả thuyết tiếp theo được thiết lập:

H2. So sánh xã hội ảnh hưởng tích cực đến Ghen tỵ về điểm đến.

Sự ghen tị về điểm đến du lịch và Ý định lựa chọn điểm du lịch

Hầu hết người trưởng thành đều muốn đến một địa điểm mà họ được truyền cảm hứng từ nội dung liên quan đến du lịch, được chia sẻ từ bạn bè của họ trên mạng xã hội và một tỷ lệ đáng kể quyết định đi du lịch vì những suy nghĩ ghen tị. Cảm giác ghen tị được cho là làm tăng ý định đến thăm các địa điểm hoặc mua hàng hóa vật chất. Một tỷ lệ đáng kể người trưởng thành quyết định đến thăm một điểm đến được chia sẻ trong hành trình của bạn bè họ trên mạng xã hội vì những suy nghĩ ghen tị (Hajli và cộng sự, 2018). Cùng hướng nghiên cứu, Machado (2021) đã chứng minh rằng, cảm giác ghen tị ở người dùng trên internet có ảnh hưởng đến ý định đến thăm các điểm đến (Machado và cộng sự, 2021). Dựa trên những nghiên cứu này, tác giả đề xuất giả thuyết nghiên cứu thứ ba:

H3: Ghen tị về điểm đến ảnh hưởng tích cực đến Ý định lựa chọn điểm du lịch.

Mối quan hệ giữa Thông tin trên mạng xã hội và Ghen tị về điểm đến

Các thông tin trên mạng xã hội về điểm đến là các nhận xét, đánh giá trực tuyến của du khách về điểm du lịch họ đã từng đến. Các thông tin này có số lượng lớn, đúng và khách quan (Babić Rosario và cộng sự, 2020). Phương tiện truyền thông xã hội được thừa nhận là một không gian trực tuyến cung cấp thông tin để kích thích sự ghen tị vì người dùng nền tảng xã hội thường chia sẻ những tin tức đang dạng và tích cực (Lin và cộng sự, 2018). Các nghiên cứu về du lịch cho thấy thông tin trên mạng xã hội cung cấp các khuyến nghị du lịch có giá trị tới du khách (Zheng và cộng sự, 2023). Van Boven và cộng sự (2010) cũng đã chứng minh nội dung liên quan tới trải nghiệm du lịch là cơ sở để kích thích sự ghen tị. Do đó, giả thuyết sau được thiết lập:

H4: Các thông tin trên mạng xã hội ảnh hưởng tích cực tới sự Ghen tị về điểm đến.

Mối quan hệ giữa Thông tin trên mạng xã hội và Ý định lựa chọn điểm đến

Nghiên cứu Liu và cộng sự (2019) chỉ ra rằng, quyết định lựa chọn điểm đến của khách du lịch Mỹ bị ảnh hưởng bởi bài đăng của người thân và bạn bè của họ trên nền tảng mạng xã hội. Việc đọc các thông tin do người dùng tạo ra về chuyến đi của họ có thể khiến người dùng mạng Internet cảm thấy khó chịu, nhưng mặt khác, nó có thể kích thích nhu cầu tự thoả mãn và cải thiện bản thân của họ để loại bỏ sự khó chịu do cảm giác ghen tị gây ra. Điều này dẫn đến giả thuyết nghiên cứu rằng, việc truy cập các thông tin do người dùng tạo ra trên mạng xã hội về các chuyến du lịch có thể thúc đẩy ý định ghé thăm các điểm đến của du khách (Zheng và cộng sự, 2023). Từ đó đề xuất giả thuyết:

H5: Thông tin trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực tới sự Ý định lựa chọn điểm đến.

Mô hình nghiên cứu

Từ các giả thuyết nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.

Hình: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Đề xuất mô hình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến du lịch

Nguồn: Tác giả đề xuất

KẾT LUẬN

Kết luận

Trên cơ sở tổng quan các tài liệu về lý thuyết so sánh xã hội và lý thuyết về sự ghen tị, nghiên cứu đã chỉ ra các khoảng trống tri thức, từ đó đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố, gồm: So sánh xã hội, Ghen tị về điểm đến, Thông tin trên mạng xã hội cũng như ảnh hưởng của những yếu tố này đến Ý định lựa chọn điểm du lịch.

Năm giả thuyết nghiên cứu đã được đề xuất dựa trên cơ sở lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm đi trước. Những giả thuyết nghiên cứu này là cơ sở để thực hiện các nghiên cứu định lượng tiếp theo nhằm mục đích khám phá mối quan hệ giữa các cấu trúc trong mô hình.

Hạn chế

Nghiên cứu hiện tại có một số hạn chế sau.

Thứ nhất, do mục đích của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về ảnh hưởng của mạng xã hội đến ý định lựa chọn điểm du lịch, tiếp cận từ Lý thuyết sự so sánh xã hội và Lý thuyết sự ghen tị, nghiên cứu mới chỉ đề xuất được mô hình nghiên cứu chứ chưa thực hiện kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Thứ hai, mặc dù nghiên cứu hiện tại chỉ ra rằng, sự ghen tị khi du lịch trên mạng xã hội bị ảnh hưởng bởi so sánh xã hội và tự thể hiện bản thân trong bối cảnh du lịch, nhưng các yếu tố tiền đề khác cũng nên được khám phá trong các nghiên cứu tương lai, ví dụ như: các nhân tố về tính cách cá nhân, đặc điểm của điểm du lịch...

Thứ ba, nghiên cứu đề xuất sử dụng ý định hành vi làm kết quả cuối cùng trong mô hình. Ý định hành vi của người dùng trên mạng xã hội không nhất thiết phản ánh xác suất của hành vi thực tế (Hajli và cộng sự, 2018). Do đó, các nghiên cứu trong tương lai nên khắc phục hạn chế này bằng cách thực hiện nghiên cứu thực nghiệm với các biện pháp đánh giá trước và sau để kiểm tra tác động của sự ghen tị đối với hành vi du lịch thực tế theo thời gian.

Danh mục tài liệu tham khảo

1. Babić Rosario, A., De Valck, K., & Sotgiu, F. (2020). Conceptualizing the electronic word-of-mouth process: What we know and need to know about eWOM creation, exposure, and evaluation. Journal of the Academy of Marketing Science, 48(3), 422-448.

2. Belk, R. (2011). Benign envy. AMS review, 1, 117-134.

3. Cheng, H.-H., & Fu, T.-J. (2019). Exploring the antecedents of conspicuous consumption and posting behavior of conspicuous consumption on Instagram. Paper presented at the Proceedings of the 2019 10th International Conference on E-business, Management and Economics.

4. Festinger, L. (1954). A theory of social comparison processes. Human relations, 7(2), 117-140.

5. Hajli, N., Wang, Y., & Tajvidi, M. (2018). Travel envy on social networking sites. Annals of Tourism Research, 73, 184-189.

6. Henniger, N. E., & Harris, C. R. (2015). Envy across adulthood: The what and the who. Basic and Applied Social Psychology, 37(6), 303-318.

7. Lin, R., van de Ven, N., & Utz, S. (2018). What triggers envy on Social Network Sites? A comparison between shared experiential and material purchases. Computers in Human Behavior, 85, 271-281.

8. Liu, H., Wu, L., & Li, X. (2019). Social media envy: How experience sharing on social networking sites drives millennials’ aspirational tourism consumption. Journal of Travel Research, 58(3), 355-369.

9. Machado, D. F. C., Santos, P. C. d. C., & Medeiros, M. d. L. (2021). Effects of social comparison, travel envy and self-presentation on the intention to visit tourist destinations. Brazilian Business Review, 18(3), 297-316.

10. Smith, R. H., & Kim, S. H. (2007). Comprehending envy. Psychological bulletin, 133(1), 46.

11. Van Boven, L., Campbell, M. C., Gilovich, T. J. P., & Bulletin, S. P. (2010). Stigmatizing materialism: On stereotypes and impressions of materialistic and experiential pursuits. Personality and Social Psychology Bulletin, 36(4), 551-563.

12. Wenninger, H., Cheung, C. M., & Chmielinski, M. (2021). Understanding envy and users’ responses to envy in the context of social networking sites: A literature review. International Journal of Information Management, 58, 102303.

13. Xue, Y. (2024). Research on the influence mechanism of WeChat travel products sharing on potential tourists' travel intention. The EUrASEANs: journal on global socio-economic dynamics.

14. Zheng, Y.-H., Xu, T., Shi, G., & Jiang, L. (2023). I want to go there too! Tourism destination envy in social media marketing, Heliyon, 9(12).

Ngày nhận bài: 5/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/11/2025; Ngày duyệt đăng: 28/12/2025

Các tin khác

Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng

Công nghệ thông tin và năng suất lao động trong khu vực công: Phân tích thực nghiệm tại TP. Hải Phòng

Hải Phòng là một trong những trung tâm kinh tế lớn của cả nước, đồng thời đang đẩy mạnh hiện đại hóa nền hành chính.
Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của thanh niên nông thôn: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk

Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp của thanh niên nông thôn: Đề xuất mô hình nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk

Khởi nghiệp có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đặc biệt tại những khu vực mà khả năng hấp thụ lao động của khu vực doanh nghiệp và khu vực công còn hạn chế.
Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Nợ công, chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế tại Việt Nam: Tiếp cận bằng mô hình Bayesian VAR với tiên nghiệm Minnesota

Đối với Việt Nam, vấn đề này mang tính thời sự rõ rệt. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nợ công của Việt Nam tăng nhanh từ 53,8% GDP năm 2007 lên 62,6% GDP năm 2017, tiệm cận ngưỡng trần 65% GDP được quy định trong Chiến lược nợ công.
Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Tác động của các loại hình văn hóa tổ chức đến cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt: Cách tiếp cận từ mô hình PLS - SEM tại Việt Nam

Trong bối cảnh biến động, dự toán linh hoạt dần thay thế dự toán truyền thống nhờ tính thích ứng cao. Dựa trên Mô hình TAM, Lý thuyết ngẫu nhiên và Khung CVF, nghiên cứu này xem xét 4 loại hình văn hóa tổ chức (gia tộc, sáng tạo, thị trường, thứ bậc) định hình cảm nhận tính hữu ích của dự toán linh hoạt.
Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Tác động của vốn trí tuệ đến hành vi đổi mới sáng tạo của nhân viên: Tổng quan lý thuyết và định hướng mô hình nghiên cứu

Trong nền kinh tế tri thức và bối cảnh chuyển đổi số, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Định hướng ESG và hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam: Tiếp cận hồi quy Bayes

Tín dụng xanh giữ vai trò ngày càng quan trọng trong lộ trình phát triển bền vững của Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng tín dụng xanh đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng năng lực thẩm định rủi ro môi trường, thu thập dữ liệu phát thải và đánh giá tác động dài hạn của dự án, những công việc vốn tốn kém và chưa được chuẩn hóa trong điều kiện Việt Nam.
Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phân tích các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách đối với phát triển du lịch bền vững tại Đặc khu Phú Quốc tỉnh An Giang

Phú Quốc có nguồn tài nguyên du lịch hết sức đa dạng, phong phú và đặc sắc, nổi trội nhất là tài nguyên du lịch biển đảo, vườn quốc gia, hệ thống núi, sông suối trên đảo, các hoạt động sản xuất nông nghiệp (vườn tiêu, xưởng nước mắm…) cũng như các tài nguyên du lịch nhân văn.
Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng Lộc Phát Việt Nam chi nhánh Bình Dương

Theo Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2025 tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt 86,97% và nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 95% giao dịch qua kênh số, cho thấy giai đoạn mở rộng quy mô hạ tầng về cơ bản đã hoàn tất. Tuy nhiên, độ phủ hạ tầng không đồng nghĩa với mức độ chấp nhận của người dùng.
Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Kinh nghiệm phát huy các nhân tố tác động đến kinh tế số ở một số quốc gia và hàm ý đối với Việt Nam

Trong 2 thập niên gần đây, kinh tế số đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Phát triển kinh tế tư nhân ở Đồng Tháp trong kỷ nguyên mới: Thực trạng và giải pháp đột phá

Sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, không gian kinh tế mới của tỉnh Đồng Tháp đã mở ra nhiều tiềm năng phát triển, khi kết hợp được thế mạnh nông nghiệp nội địa của vùng Đồng Tháp Mười với thế mạnh hướng biển, phát triển công nghiệp và kinh tế biển của Tiền Giang (cũ).