Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách Việt Nam

Thực tiễn - Kinh nghiệm 11:12 | 30/03/2026 Nguyễn Minh Phương
Nghiên cứu nhằm đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách Việt Nam.

Nguyễn Minh Phương

Email: r[email protected]

Trương Đình Thái

Email: [email protected]

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Bùi Thành Khoa

Email: [email protected]

Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Nghiên cứu nhằm đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách Việt Nam. Mô hình nghiên cứu gồm 3 biến độc lập: Sự an toàn, Sự chuyên nghiệp, Nội dung do người dùng tạo và biến trung gian Hình ảnh điểm đến. Từ các kết quả kiểm định, nhóm tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giúp các công ty du lịch đưa ra những giải pháp để gia tăng ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của các du khách Việt Nam.

Từ khóa: Du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng, hình ảnh điểm đến, sự an toàn, sự chuyên nghiệp, nội dung do người dùng tạo

Summary

This study aims to measure the factors influencing Vietnamese tourists’ intention to engage in soft adventure tourism. The research model includes three independent variables: safety, professionalism, and user-generated content, and a mediating variable, destination image. Based on the empirical results, the authors propose several managerial implications to help tourism companies develop solutions to enhance Vietnamese tourists’ intention to participate in soft adventure tourism.

Keywords: Soft adventure tourism, destination image, safety, professionalism, user-generated content

GIỚI THIỆU

Trong những năm gần đây, du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (Soft Adventure Tourism) ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, khi du khách mong muốn trải nghiệm thiên nhiên, khám phá và thử thách bản thân ở mức độ vừa phải nhưng vẫn đảm bảo sự an toàn. Trong bối cảnh này, sự an toàn, sự chuyên nghiệp và nội dung do người dùng tạo ra trên các nền tảng số được xem là những yếu tố quan trọng định hình hình ảnh điểm đến trong nhận thức của du khách. Hình ảnh điểm đến không chỉ phản ánh đánh giá tổng thể về điểm du lịch mà còn đóng vai trò trung gian then chốt, giúp chuyển hóa các nhận thức ban đầu thành ý định tham gia du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (Wijaya và cộng sự, 2025).

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB)

Theo Lý thuyết hành vi có kế hoạch, ý định hành vi là tiền đề trực tiếp của hành vi thực tế và được hình thành từ thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi (Ajzen, 1991). Trong bối cảnh du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng, sự an toàn và chuyên nghiệp góp phần nâng cao cảm nhận kiểm soát hành vi và thái độ tích cực của du khách, trong khi nội dung do người dùng tạo đóng vai trò chuẩn chủ quan thông qua ảnh hưởng xã hội. Những nhận thức này được tổng hợp và phản ánh thông qua hình ảnh điểm đến, từ đó thúc đẩy ý định tham gia.

Lý thuyết hình ảnh điểm đến (Destination Image Theory)

Lý thuyết hình ảnh điểm đến cho rằng, hình ảnh điểm đến được hình thành từ các yếu tố nhận thức và cảm xúc của du khách, qua đó ảnh hưởng đến ý định lựa chọn điểm đến (Gartner, 1994). Trong bối cảnh du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng, sự an toàn và sự chuyên nghiệp được xem là các thuộc tính chức năng của điểm đến, trong khi nội dung do người dùng tạo là nguồn thông tin hữu cơ quan trọng. Các yếu tố này cùng tác động đến hình ảnh điểm đến, qua đó hình ảnh điểm đến đóng vai trò trung gian giữa các yếu tố đầu vào và ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

Lược khảo nghiên cứu

Các nghiên cứu về hành vi du lịch cho thấy quá trình hình thành ý định du lịch của du khách chịu ảnh hưởng từ các thuộc tính của điểm đến cũng như cách thức du khách tiếp nhận và xử lý thông tin. Cụ thể, theo Ayad và cộng sự (2024), sự chuyên nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến hình ảnh điểm đến thông qua việc nâng cao cảm nhận về chất lượng dịch vụ và năng lực tổ chức. Ponte và cộng sự (2021) cũng khẳng định sự an toàn là yếu tố quan trọng trong du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng, góp phần hình thành hình ảnh điểm đến. Bên cạnh đó, Egger và cộng sự (2022) chỉ ra rằng, nội dung do người dùng tạo đóng vai trò đáng kể trong việc định hình hình ảnh điểm đến thông qua các trải nghiệm và đánh giá được chia sẻ từ du khách. Ngoài ra, Soundararajan và cộng sự (2023) chứng minh rằng hình ảnh điểm đến là yếu tố dự báo quan trọng của ý định du lịch. Đáng chú ý, theo Wijaya và cộng sự (2025), nội dung do người dùng tạo hầu như không ảnh hưởng trực tiếp đến ý định du lịch nếu thiếu vai trò của hình ảnh điểm đến, qua đó nhấn mạnh vai trò trung gian then chốt của hình ảnh điểm đến.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

Dựa trên lược khảo các nghiên cứu liên quan, các giả thuyết và mô hình nghiên cứu được đề xuất như sau:

H1: Sự an toàn ảnh hưởng tích cực đến Hình ảnh điểm đến.

H2: S chuyên nghiệp ảnh hưởng tích cực đến Hình ảnh điểm đến.

H3: Nội dung do người dùng tạo ảnh hưởng tích cực đến Hình ảnh điểm đến.

H4: Nội dung do người dùng tạo ảnh hưởng tích cực đến Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

H5: Hình ảnh điểm đến ảnh hưởng tích cực đến Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

H6: Hình ảnh điểm đến đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ cùng chiều giữa Nội dung do người dùng tạo và Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách Việt Nam

Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Trong đó, nghiên cứu định tính được thực hiện nhằm xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu thông qua phỏng vấn trực tiếp 7 chuyên gia, tiếp theo là thảo luận nhóm với 9 người gồm các nhà quản lý công ty du lịch và du khách có ý định tham gia du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng để hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.

Nghiên cứu định lượng được tiến hành bằng khảo sát bảng hỏi đối với các du khách có ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng tại một số công ty du lịch từ ngày 15/8-20/11/2025, với 395 phiếu trả lời hợp lệ được sử dụng cho phân tích. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SmartPLS 4.1, trong đó kỹ thuật bootstrapping được áp dụng để kiểm định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ trong mô hình và phương pháp blindfolding được sử dụng nhằm đánh giá năng lực dự báo của mô hình nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Hình 2: Kết quả kiểm định mô hình đo lường

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách Việt Nam

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của các tác giả

Kiểm định hệ số tải ngoài (Outer loading)

Theo kết quả Hình 2, hệ số tải ngoài của các biến quan sát đều ≥ 0,7 xác nhận tính phù hợp của các thang đo để giữ lại trong mô hình đo lường (Hair và cộng sự, 2022).

Bảng 1: Kết quả kiểm định độ tin cậy và độ hội tụ thang đo

Cronbach's Alpha

Độ tin cậy tổng hợp (rho_a)

Độ tin cậy tổng hợp (rho_c)

Phương sai trích trung bình (AVE)

AT

0,855

0,869

0,896

0,635

CN

0,867

0,868

0,904

0,655

HA

0,906

0,907

0,934

0,781

UGC

0,875

0,877

0,910

0,669

YD

0,862

0,866

0,906

0,708

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của các tác giả

Kiểm định độ tin cậy thang đo

Bảng 1, tất cả các yếu tố đều có hệ số Cronbach's Alpha ≥ 0,7 và độ tin cậy tổng hợp (rho_a và rho_c) đều ≥ 0,7, do đó các biến trong mô hình đều đạt yêu cầu về độ tin cậy (Hair và cộng sự, 2022).
Kiểm định độ hội tụ thang đo

Bảng 1 cũng cho thấy, phương sai trích xuất trung bình (AVE) của các yếu tố đều ≥ 0,5, do đó đạt yêu cầu về độ hội tụ thang đo (Hair và cộng sự, 2022).

Kiểm định tính phân biệt

Bảng 2: Kết quả kiểm định tính phân biệt theo tiêu chuẩn HTMT

AT

CN

HA

UGC

YD

AT

CN

0,405

HA

0,626

0,531

UGC

0,836

0,357

0,631

YD

0,444

0,548

0,622

0,548

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của các tác giả

Tính phân biệt của các khái niệm trong mô hình được đánh giá bằng tiêu chuẩn HTMT theo đề xuất của Henseler và cộng sự (2015). Kết quả Bảng 2 cho thấy tất cả các giá trị HTMT đều < 0,85, xác nhận các biến tiềm ẩn trong mô hình đều đạt yêu cầu về tính phân biệt và không bị chồng lấn về nội dung đo lường.

Đánh giá mô hình cấu trúc

Bảng 3: Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc

Giả thuyết

Đường dẫn

VIF

β

T-value

P-value

Kết quả

Đường dẫn trực tiếp

H1 (+)

AT → HA

2,175

0,243

4,189

0,000

Chấp nhận

H2 (+)

CN → HA

1,148

0,297

5,998

0,000

Chấp nhận

H3 (+)

UGC → HA

2,114

0,294

5,114

0,000

Chấp nhận

H4 (+)

UGC → YD

1,462

0,244

4,655

0,000

Chấp nhận

H5 (+)

HA → YD

1,462

0,414

7,647

0,000

Chấp nhận

Đường dẫn gián tiếp

H6 (+)

UGC → HA → YD

0,122

4,287

0,000

Chấp nhận

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của các tác giả

Kết quả ở Bảng 3 cho thấy các giá trị VIF đều < 3, khẳng định mô hình không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến. Đối với các đường dẫn trực tiếp, Hình ảnh điểm đến là yếu tố tác động mạnh nhất đến Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (β = 0,414). Đồng thời, trong số các yếu tố ảnh hưởng đến Hình ảnh điểm đến, Sự chuyên nghiệp có mức tác động mạnh nhất (β = 0,297), tiếp theo là Nội dung do người dùng tạo và Sự an toàn; tất cả các mối quan hệ này đều có ý nghĩa thống kê với t-value ≥ 1,96 và p-value ≤ 0,05. Đối với đường dẫn gián tiếp, kết quả cho thấy mối quan hệ UGC → HA → YD có ý nghĩa thống kê với t-value ≥ 1,96 và p-value ≤ 0,05, qua đó xác nhận Hình ảnh điểm đến đóng vai trò trung gian bán phần trong mối quan hệ giữa Nội dung do người dùng tạo và Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách.

Đánh giá năng lực giải thích và khả năng dự báo của mô hình

Đánh giá năng lực giải thích

Bảng 4: Kết quả đánh giá năng lực giải thích

R2

R2 hiệu chỉnh

HA

0,442

0,437

YD

0,345

0,342

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của các tác giả

Kết quả Bảng 4 cho thấy mô hình giải thích được 44,2% sự biến thiên của Hình ảnh điểm đến (R² = 0,442) và 34,5% sự biến thiên của Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (R² = 0,345). Các giá trị R² hiệu chỉnh tương ứng (0,437 và 0,342) cho thấy mô hình có năng lực giải thích ở mức trung bình.

Đánh giá năng lực dự báo

Bảng 5: Kết quả đánh giá năng lực dự báo

HA

0,337

YD

0,239

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của các tác giả

Kết quả Bảng 5 cho thấy các giá trị Q² của Hình ảnh điểm đến (Q² = 0,337) và Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (Q² = 0,239) đều > 0, chứng tỏ mô hình có năng lực dự báo. Cụ thể, mô hình đạt mức độ dự báo khá đối với Hình ảnh điểm đến và mức độ dự báo trung bình đối với Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy Hình ảnh điểm đến đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách, tương đồng với nghiên cứu của Soundararajan và cộng sự (2023). Sự chuyên nghiệp có mức ảnh hưởng mạnh nhất đến Hình ảnh điểm đến cho thấy du khách chú trọng đến năng lực tổ chức và mức độ tin cậy của doanh nghiệp trong bối cảnh du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng vẫn tiềm ẩn các yếu tố rủi ro. Bên cạnh đó, tác động đáng kể của Nội dung do người dùng tạo và Sự an toàn phản ánh hành vi tìm hiểu thông tin của du khách dựa nhiều vào trải nghiệm thực tế từ những người đi trước, là nguồn thông tin mang tính khách quan và chân thực. Đáng chú ý, kết quả cho thấy Hình ảnh điểm đến đóng vai trò trung gian bán phần, phù hợp với nghiên cứu của Wijaya và cộng sự (2025) xác nhận rằng Nội dung do người dùng tạo chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được chuyển hóa thông qua Hình ảnh điểm đến để thúc đẩy ý định hành vi của du khách trong bối cảnh du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Kết quả thực nghiệm khẳng định Sự an toàn, Sự chuyên nghiệp và Nội dung do người dùng tạo là những yếu tố quan trọng trong việc hình thành Hình ảnh điểm đến; Hình ảnh điểm đến có tác động trực tiếp mạnh mẽ đến Ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách. Đồng thời, nghiên cứu cũng làm rõ vai trò trung gian bán phần của Hình ảnh điểm đến trong mối quan hệ giữa Nội dung do người dùng tạo và Ý định du lịch. Những phát hiện này đã góp phần mở rộng hiểu biết về hành vi du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng.

Hàm ý quản trị

Doanh nghiệp du lịch cần xem Hình ảnh điểm đến là trọng tâm trong các chiến lược phát triển du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng, bởi đây là yếu tố tác động mạnh nhất đến Ý định du lịch của du khách. Theo đó, các hoạt động quản trị cần được triển khai theo hướng nhất quán nhằm xây dựng hình ảnh điểm đến an toàn, chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong nhận thức của du khách.

Trước hết, việc nâng cao tính chuyên nghiệp trong cung ứng dịch vụ, bao gồm năng lực tổ chức, chất lượng phục vụ và thái độ của nhân viên, là giải pháp quan trọng giúp củng cố hình ảnh điểm đến tích cực. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư và bảo dưỡng trang thiết bị bảo hộ, xây dựng các phương án xử lý tình huống không đoán định, cũng như đảm bảo tính minh bạch trong việc cung cấp thông tin và trao đổi với du khách trước chuyến đi nhằm gia tăng sự an toàn. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên chủ động khuyến khích du khách chia sẻ trải nghiệm thực tế, quản lý và khai thác hiệu quả nội dung do người dùng tạo trên các nền tảng truyền số như một công cụ hỗ trợ xây dựng và lan tỏa hình ảnh điểm đến, từ đó góp phần nâng cao ý định du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng của du khách.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The Theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes.

2. Ayad, T. H., Hafez, N. M., & Hafez, S. M. (2024). Examining Interrelationships among Tourists Guides’ Professional Competencies, Service Quality, Satisfaction, Loyalty, Destination Image and Tourism Sustainable Development. Przestrzeń Społeczna (Social Space), 24(1), 257-285.

3. Egger, R., Gumus, O., Kaiumova, E., Mükisch, R., & Surkic, V. (2022). Destination image of DMO and UGC on Instagram: A machine-learning approach. Information and Communication Technologies in Tourism 2022: Proceedings of the ENTER 2022 ETourism Conference, January 11-14, 2022, 343-355.

4. Gartner, W. C. (1994). Image formation process. Journal of Travel & Tourism Marketing, 2(2-3), 191-216.

5. Hair, J. F. . J., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2022). A Primer on Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) Third Edition (3rd ed.). SAGE Publications, Inc.

6. Henseler, J., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2015). A new criterion for assessing discriminant validity in variance-based structural equation modeling. Journal of the Academy of Marketing Science, 43(1), 115-135.

7. Ponte, J., Couto, G., Sousa, Á., Pimentel, P., & Oliveira, A. (2021). Idealizing adventure tourism experiences: tourists’ self-assessment and expectations. Journal of Outdoor Recreation and Tourism, 35. https://doi.org/10.1016/j.jort.2021.100379

8. Soundararajan, S., Singh, U., & Gera, M. (2023). Adventure Tourism: Behavioural Drivers to Visit and Spread Word of Mouth with Perceived Risk as Moderator. Global Business Review, 09721509231202000.

9. Wijaya, C. O., Wijaya, S., & Jaolis, F. (2025). The influence of social media content on attitude, destination image and intention of female Muslim travelers to visit halal destinations: comparison between UGC and FGC. Journal of Islamic Marketing, 16(2), 402-427. https://doi.org/10.1108/JIMA-08-2023-0235

Ngày nhận bài: 3/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 16/3/2026; Ngày duyệt đăng: 30/3/2026

Các tin khác

Phát triển kỹ năng số cho lao động trong chuỗi giá trị nông lâm sản vùng Trung du miền núi phía Bắc: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Phát triển kỹ năng số cho lao động trong chuỗi giá trị nông lâm sản vùng Trung du miền núi phía Bắc: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trí tuệ nhân tạo đang tái cơ cấu sâu sắc nhu cầu kỹ năng lao động toàn cầu, lan tỏa mạnh mẽ đến hoạt động nông nghiệp và chuỗi cung ứng thực phẩm, đẩy nhóm việc làm lặp lại vào nguy cơ bị thay thế trong khi làm tăng nhu cầu kỹ năng bổ trợ công nghệ.
Kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp văn hóa gắn với du lịch biên giới và xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh Lạng Sơn trong kỷ nguyên mới

Kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp văn hóa gắn với du lịch biên giới và xây dựng thương hiệu địa phương tỉnh Lạng Sơn trong kỷ nguyên mới

Công nghiệp văn hóa đang trở thành một bộ phận năng động của nền kinh tế hiện đại, nơi giá trị không chủ yếu được tạo ra từ khai thác tài nguyên hữu hạn mà từ bản sắc, tri thức, tài năng sáng tạo, công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ
Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015-2025 và giải pháp thúc đẩy

Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015-2025 và giải pháp thúc đẩy

Trước các tác động tiêu cực ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát thải ròng bằng '0' (Net Zero) vào năm 2050 đã trở thành định hướng chiến lược mang tính sống còn của Việt Nam
Chính sách cải cách kinh tế và kiểm soát lạm phát của Argentina dưới thời Tổng thống Javier Milei: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Chính sách cải cách kinh tế và kiểm soát lạm phát của Argentina dưới thời Tổng thống Javier Milei: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Cải cách kinh tế của Argentina dưới thời Tổng thống Javier Milei là trường hợp đáng chú ý về xử lý lạm phát cao, mất cân đối tài khóa và suy giảm niềm tin thị trường. Bài viết phân tích kết quả bước đầu, thách thức đặt ra và rút ra một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong điều hành kinh tế vĩ mô.
Trải nghiệm ẩm thực người Hoa và ý định quay lại của du khách tại TP. Hồ Chí Minh

Trải nghiệm ẩm thực người Hoa và ý định quay lại của du khách tại TP. Hồ Chí Minh

Ẩm thực người Hoa là một thành tố nổi bật trong cảnh quan văn hóa Chợ Lớn, TP. Hồ Chí Minh nhưng bằng chứng định lượng về cách du khách tiếp nhận các giá trị này còn hạn chế.
Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai

Ảnh hưởng của sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên thông qua sự gắn kết tại BIDV - Chi nhánh Đồng Nai

Các nghiên cứu xem xét đồng thời vai trò trung gian của sự gắn kết trong mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc và hiệu suất làm việc, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng thương mại tại Việt Nam, vẫn còn hạn chế. Vì vậy, việc nghiên cứu, phân tích vai trò của sự gắn kết, đánh giá mối quan hệ giữa sự hài lòng công việc đến hiệu suất làm việc của nhân viên trong các ngân hàng thương mại có ý nghĩa thiết thực.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại khu vực Long An, tỉnh Tây Ninh

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo, không cạn kiệt. Nguồn điện từ điện mặt trời mái nhà giúp tiết kiệm chi phí tiền điện do không sử dụng điện lưới, hoặc giảm chi phí tiền điện theo giá điện sinh hoạt bậc thang; chi phí vận hành và bảo trì thấp; suất đầu tư đối với điện mặt trời giảm bình quân trên 10%/năm trong những năm gần đây; làm giảm lượng khí thải carbon gây hiệu ứng nhà kính toàn cầu.
Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất mới trong nền kinh tế số tại Nhật Bản và hàm ý cho Việt Nam

Việc phát triển lực lượng sản xuất mới trong kỷ nguyên kinh tế số không đơn thuần là một cuộc cải cách kỹ thuật, mà là một cuộc chạy đua chiến lược đòi hỏi thay đổi toàn diện từ hạ tầng, con người đến thể chế. Qua lăng kính của Nhật Bản, có thể thấy rằng quốc gia này đã lựa chọn một lối đi riêng biệt mang tính nhân văn sâu sắc: "Số hóa vì con người"
Kinh nghiệm quản lý, giám sát hoạt động thử nghiệm có kiểm soát đối với tài sản mã hóa tại Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm quản lý, giám sát hoạt động thử nghiệm có kiểm soát đối với tài sản mã hóa tại Hàn Quốc và bài học cho Việt Nam

Tài sản mã hóa được xem như một trong những “nguồn lực chiến lược” với tiềm năng định hình lại cấu trúc hệ thống tài chính của toàn cầu. Một số quốc gia, trung tâm tài chính quốc tế như Hàn Quốc, Singapore, Dubai đã xây dựng thành công khung pháp lý cho các giao dịch tài sản mã hóa và đây được coi như lợi thế lớn trong thu hút các dòng vốn và công nghệ đầu tư vào tài sản mã hóa.
Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Kinh tế tuần hoàn trong sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Cam kết môi trường trong EVFTA, CPTPP cùng mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tạo sức ép chuyển đổi mạnh lên ngành xây dựng và vật liệu xây dựng