Vai trò của logistics xanh trong thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:28 | 02/06/2026
Logistics xanh được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm phát thải, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp F&B hướng tới phát triển bền vững.

Nguyễn Thị Trang

Khoa Kinh tế phát triển, Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt

Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam nhưng cũng đối mặt với áp lực về chi phí logistics và yêu cầu phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, logistics xanh trở thành giải pháp quan trọng nhằm tối ưu hóa vận chuyển, phân phối và giảm tác động môi trường. Bài viết phân tích vai trò của logistics xanh đối với phát triển bền vững doanh nghiệp F&B trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời đề xuất một số giải pháp thúc đẩy triển khai hoạt động logistics xanh hướng tới phát triển bền vững trong ngành F&B tại Việt Nam.

Từ khoá: Logistics xanh, phát triển bền vững, bảo quản, phân phối, ngành thực phẩm và đồ uống.

Abstract

The food and beverage (F&B) industry plays an important role in the Vietnamese economy but also faces increasing pressure from logistics costs and sustainable development requirements. In this context, green logistics has become an essential solution for optimizing transportation and distribution activities while minimizing environmental impacts. This paper analyzes the role of green logistics in promoting sustainable development of F&B enterprises from economic, social, and environmental perspectives, and proposes several solutions to foster the implementation of green logistics toward sustainable development in Vietnam’s F&B industry.

Keywords: Green logistics, sustainable development, preservation, distribution, Food and Beverage (F&B).

GIỚI THIỆU

Trong nhiều nội dung của phát triển xanh và bền vững, logistics xanh đang trở thành xu hướng quan trọng trong hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) là một trong những ngành có tốc độ tăng trưởng cao và đóng góp lớn cho nền kinh tế. Nhưng các hoạt động vận tải, kho bãi, bảo quản và phân phối sản phẩm trong ngành này tiêu tốn nhiều năng lượng, phát sinh chất thải và làm gia tăng áp lực môi trường. Vì vậy, logistics xanh được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm phát thải, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp F&B hướng tới phát triển bền vững.

Bài viết tập trung phân tích vai trò của logistics xanh đối với phát triển bền vững doanh nghiệp F&B trên các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời đề xuất một số giải pháp thúc đẩy triển khai logistics xanh trong ngành F&B tại Việt Nam.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ LOGISTIC XANH VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Trong những năm gần đây, logistics xanh trở thành chủ đề được quan tâm trong nghiên cứu và thực tiễn doanh nghiệp. Logistics xanh chủ yếu đề cập đến các vấn đề môi trường liên quan đến vận chuyển, lưu kho, đóng gói và quản lý hàng tồn kho (Min và Kim, 2012). Theo Rodrigue (2012), Mesjasz‐Lech (2011), Lee & Klassen (2008), logistics xanh bao gồm các chiến lược và hoạt động quản lý chuỗi cung ứng nhằm giảm tác động môi trường và sử dụng hiệu quả năng lượng trong phân phối hàng hóa. Logistics bao gồm các hoạt động vận tải, lưu kho, bảo quản và phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả (WTO, 2023). Logistics xanh tập trung vào các hoạt động như vận tải xanh, kho bãi xanh và bao bì xanh.

Phát triển bền vững được tiếp cận trên ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường. Logistics xanh góp phần thúc đẩy phát triển bền vững thông qua tối ưu hóa nguồn lực, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Sibihi & Eglese, 2009).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về logistics xanh chủ yếu tập trung vào chuỗi cung ứng và vận tải, trong khi các nghiên cứu về vai trò của logistics xanh đối với phát triển bền vững trong ngành thực phẩm và đồ uống còn tương đối hạn chế.

VAI TRÒ CỦA LOGISTICS XANH ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở DOANH NGHIỆP THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG

Vai trò của logistics xanh đối với phát triển bền vững ở doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống thể hiện ở 3 trụ cột cơ bản của phát triển bền vững:

Trụ cột kinh tế

Logistics xanh đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả vận hành, giảm chi phí dài hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống (F&B). Các doanh nghiệp có thể triển khai vận tải xanh bằng cách kết hợp các đơn hàng chung một chuyến, lựa chọn tuyến đường giao thông hợp lý sao cho xe đầy hàng ở hai chiều vận chuyển, từ đó tối ưu chi phí. Logistics xanh đưa hàng hóa đến tay khách hàng trong thời gian ngắn và dùng nhiều cách để bảo quản cẩn thận. Ngoài ra, Logistics xanh đã tối ưu hóa chuỗi cung ứng giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hoạt động hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp vận tải và kho bãi thân thiện với môi trường giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất-phân phối. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2022), các doanh nghiệp F&B có chuỗi cung ứng xanh và kỹ thuật số hóa có thể tiết kiệm tới 15-20% chi phí logistics so với phương thức truyền thống, nhờ tối ưu hóa lộ trình vận tải, giảm nhiên liệu tiêu thụ và cải thiện quản lý hàng tồn kho. Logistics xanh còn giúp doanh nghiệp tiếp cận tốt hơn với các thị trường xuất khẩu cao cấp, nơi đang đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn môi trường. Ví dụ, thị trường châu Âu đã áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) từ năm 2023, buộc doanh nghiệp phải chứng minh mức phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị, bao gồm cả logistics.

Như vậy, logistics xanh là công cụ giúp doanh nghiệp F&B tạo ra giá trị kinh tế bền vững thông qua tiết kiệm chi phí, cải thiện hiệu quả vận hành và mở rộng thị trường. Việc tích hợp các yếu tố xanh trong chuỗi cung ứng là hướng đi chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Trụ cột xã hội

Bên cạnh giá trị kinh tế, logistics xanh góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, tạo việc làm chất lượng và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và đồ uống (F&B). Việc áp dụng phương tiện vận tải sạch, giảm phát thải khí nhà kính và tiếng ồn từ hoạt động logistics không chỉ bảo vệ môi trường sống mà còn bảo vệ sức khoẻ người tiêu dùng, đặc biệt ở các khu vực đô thị và vùng ven khu công nghiệp, đây cũng là nơi hoạt động logistics F&B diễn ra sôi động. Việc giảm phát thải từ logistics là đóng góp trực tiếp vào phúc lợi xã hội.

Bao bì phân hủy sinh học không chứa chất độc hại và có khả năng phân hủy tự nhiên, giúp bảo vệ đất, nước và không khí. Thay thế các loại bao bì nhựa truyền thống, tùi nilon hay các vật liệu khó phân huỷ bằng các loại bao bì phân hủy sinh họ, vật liệu tái chế, đóng hàng trong các thùng pallet được làm từ gỗ, từ đó giảm ô nhiễm môi trường. doanh nghiệp ngành F&B đã chuyển sang sử dụng bao bì phân hủy sinh học trong logistics xanh giúp giảm thiểu tác động môi trường, giảm thiểu rác thải nhựa và tăng tính bền vững cho chuỗi cung ứng. Nó cũng thể hiện trách nhiệm với môi trường và góp phần vào mục tiêu bảo vệ hành tinh. Logistics xanh cũng giúp cải thiện điều kiện lao động và tạo ra hệ sinh thái nghề nghiệp mới. Các doanh nghiệp chuyển sang vận hành kho thông minh, sử dụng năng lượng sạch và quản lý chất thải hiệu quả sẽ nâng cao mức độ an toàn và vệ sinh lao động cho người làm việc trong kho bãi và vận tải. Sự phát triển của logistics xanh kéo theo nhu cầu nhân lực mới trong các lĩnh vực như quản lý chuỗi cung ứng bền vững, phân tích dữ liệu khí thải, thiết kế bao bì sinh học, góp phần nâng cao chất lượng việc làm và thu nhập cho người lao động có trình độ.

Một khía cạnh quan trọng khác là logistics xanh giúp nâng cao hình ảnh và đạo đức kinh doanh của doanh nghiệp trong mắt cộng đồng và người tiêu dùng, từ đó củng cố niềm tin xã hội. Các doanh nghiệp F&B lớn như TH True Milk, Nestle Việt Nam, LaVie thường xuyên truyền thông về các sáng kiến xanh không chỉ để phục vụ chiến lược marketing mà còn thể hiện cam kết minh bạch và trách nhiệm với cộng đồng. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố đạo đức và bền vững, logistics xanh đang góp phần củng cố mối quan hệ giữa doanh nghiệp và xã hội một cách tích cực và lâu dài.

Trụ cột môi trường

Cuối cùng là trụ cột môi trường của phát triển bền vững, logistics xanh đóng vai trò trực tiếp và sâu rộng trong việc giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và ứng phó với biến đổi khí hậu. Hoạt động logistics truyền thống trong ngành thực phẩm và đồ uống có đặc thù sử dụng nhiều phương tiện vận tải, kho lạnh và bao bì nhựa nên thường gây ra lượng lớn khí thải nhà kính (GHG), rác thải nhựa và tiêu thụ năng lượng cao. Việc áp dụng logistics xanh giúp doanh nghiệp giảm phát thải CO₂, giảm chất thải rắn, tiết kiệm nước và năng lượng, từ đó đóng góp thiết thực vào mục tiêu giảm tác động tiêu cực lên môi trường. Việc thay đổi phương thức vận tải từ đường bộ sang đường sắt hoặc đường thủy, sử dụng xe tải điện hoặc hybrid, và tối ưu hóa hành trình đã giúp một số doanh nghiệp lớn giảm tới 20-25% lượng phát thải khí nhà kính. Hơn nữa, việc sử dụng năng lượng tái tạo trong kho bãi và trung tâm phân phối cũng góp phần đáng kể vào bảo vệ môi trường.

Tóm lại, logistics xanh trong ngành F&B không chỉ là xu hướng mà là giải pháp thiết yếu để giảm thiểu dấu chân sinh thái (ecological footprint) của doanh nghiệp, bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên, đồng thời góp phần thực hiện các cam kết quốc gia về phát thải ròng bằng 0 (net-zero) đến năm 2050.

THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI LOGISTICS XANH TRONG DOANH NGHIỆP THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG

Tại Việt Nam, ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) là một trong những ngành có vai trò quan trọng và tiềm năng tăng trưởng lớn. Theo nghiên cứu của Euromonitor International công bố đầu năm 2024, quy mô thị trường F&B Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 720.300 tỷ đồng, tăng 18% so với năm 2022. Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch, cùng với xu hướng tiêu dùng xanh và phát triển bền vững ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp F&B tại Việt Nam đang từng bước chuyển đổi hoạt động sản xuất, phân phối và quản trị chuỗi cung ứng theo hướng bền vững hơn.

Các xu hướng phát triển bền vững trong ngành F&B dần được thực hiện nhiều hơn, tiêu biểu như sử dụng nguyên liệu hữu cơ, thuần chay, áp dụng phương pháp canh tác bền vững, tái sử dụng và tái chế chất thải trong sản xuất, đồng thời giảm sử dụng nhựa, tối ưu bao bì và hạn chế lãng phí thực phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Hình 1: Doanh thu dịch vụ ngành F&B Việt Nam từ năm 2017 đến 2023

Đơn vị: Nghìn tỷ đồng

Vai trò của logistics xanh trong thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam

Nguồn: Euromonitor

Nhận thức của doanh nghiệp về logistics xanh trong ngành thực phẩm và đồ uống

Để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của thị trường trong nước và xuất khẩu, các doanh nghiệp ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam ngày càng quan tâm đến logistics xanh. Logistics xanh không chỉ giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn góp phần tối ưu chi phí và tăng khả năng cạnh tranh.

Ngành F&B có tiềm năng phát triển lớn nhờ nhu cầu tiêu dùng gia tăng và xu hướng sử dụng thực phẩm tiện lợi. Với đặc thù của ngành là sản phẩm có thời gian bảo quản ngắn, yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện vận chuyển và bảo quản. Vì vậy, việc ứng dụng logistics xanh cần được đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm tác động môi trường và nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu nhìn nhận logistics xanh không chỉ là một xu hướng môi trường, mà còn là một yếu tố chiến lược giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu, tiết giảm chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Việc quản lý hiệu quả nhằm giảm thiểu thiệt hại do hư hỏng là vô cùng quan trọng. Do đó, các doanh nghiệp đã và đang xây dựng quy trình bảo quản và vận chuyển phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, đầu tư hệ thống kho bãi hiện đại và áp dụng các phương pháp quản lý hàng tồn kho hiệu quả như nhập trước, xuất sau (First In, First Out -FIFO), nhập sau, xuất trước (Last In, First Out -LIFO) hay Just-in-Time (JIT) nhằm tối ưu lượng hàng lưu kho và hạn chế rủi ro hư hỏng sản phẩm.

Đa số doanh nghiệp F&B tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đã nhận thức rõ tầm quan trọng của logistics xanh trong phát triển bền vững. Tiêu biểu như các thương hiệu lớn Vinamilk, Nestle Việt Nam và Acecook Việt Nam đã triển khai các chiến lược giảm phát thải và xanh hóa chuỗi cung ứng giai đoạn 2020-2025. Đặc biệt, Vinamilk liên tục đầu tư công nghệ và giải pháp xanh tại hệ thống trang trại và nhà máy sản xuất, thể hiện cam kết phát triển bền vững trong dài hạn. Người tiêu dùng cũng dần hình thành thói quen mua sắm sản phẩm thân thiện với môi trường, nên việc doanh nghiệp “xanh hoá” bao bì, kho bãi, vận tải là một cách làm đúng hướng. Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, nâng cao khả năng cạnh tranh và hướng tới tăng trưởng bền vững.

Tuy nhiên, mức độ nhận thức để thay đổi hành vi trong logistics xanh giữa các doanh nghiệp còn chưa đồng đều. Bên cạnh các tập đoàn lớn như Vinamilk, Nestle Việt Nam, Lavie hay Coca-Cola đã tích cực triển khai các sáng kiến xanh trong vận hành kho, giảm bao bì nhựa và tối ưu tuyến vận chuyển. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vẫn còn hạn chế trong việc đầu tư cho logistics xanh do thiếu nguồn lực và thông tin. Điều này cho thấy một thực tế là nhận thức tích cực đã hình thành, song vẫn cần được củng cố bằng các chính sách hỗ trợ, chương trình đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn.

Các hoạt động logistic xanh đang được triển khai

Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp F&B đã triển khai logistics xanh nhằm hướng tới phát triển bền vững. Trong đó, các doanh nghiệp chú trọng vận tải xanh thông qua tối ưu tuyến đường, sử dụng phần mềm quản lý vận tải và phương tiện tiết kiệm nhiên liệu. Nestle Việt Nam đã ứng dụng hệ thống vận tải thông minh giúp giảm tiêu hao nhiên liệu và phát thải CO₂. Phổ biến là bao bì xanh và tái chế cũng được nhiều doanh nghiệp quan tâm. TH True Milk là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong việc sử dụng bao bì đạt chứng nhận FSC-một chứng nhận quốc tế uy tín xác nhận các sản phẩm có nguồn gốc từ rừng, trong khi Coca-Cola Việt Nam đã sử dụng nhựa tái chế (rPET) cho một số sản phẩm nhằm giảm rác thải nhựa. Trong lĩnh vực kho bãi và lưu trữ, các doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống kho thông minh, ứng dụng công nghệ tự động hóa để giảm tiêu hao năng lượng, và sử dụng nguồn điện mặt trời tại các trung tâm phân phối. Thương hiệu Vinamilk hiện có hệ thống kho trung tâm sử dụng đèn LED tiết kiệm điện, đồng thời kiểm soát nhiệt độ bảo quản chặt chẽ nhằm giảm tỷ lệ hao hụt và thất thoát sản phẩm trong lưu trữ.

Ngoài ra, hoạt động xử lý chất thải và tái chế trong logistics cũng đang được nhiều doanh nghiệp chú trọng. Acecook Việt Nam triển khai mô hình tái sử dụng thùng vận chuyển bằng nhựa cứng thay vì bao bì giấy dùng một lần, đồng thời phân loại rác tại kho trung tâm để chuyển giao cho đơn vị tái chế chuyên nghiệp. Một số doanh nghiệp F&B còn tích cực tái sử dụng pallet, tối ưu hóa đóng gói để giảm thiểu không gian vận chuyển và hạn chế lượng bao bì phát sinh.

Những hoạt động trên cho thấy logistics xanh không còn là khái niệm xa lạ, mà đã trở thành một chiến lược thiết yếu trong quản trị chuỗi cung ứng của nhiều doanh nghiệp F&B tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc xuất khẩu ra các thị trường có yêu cầu khắt khe về môi trường. Thực tế, mức độ triển khai còn khác biệt giữa các doanh nghiệp, do những khác biệt về nguồn lực, công nghệ và định hướng chiến lược.

Rào cản đối với triển khai logistic xanh đối với phát triển bền vững ở các doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống

Một số khó khăn là rào cản cho việc triển khai logistic xanh trong các doanh nghiệp F&B:

Chi phí đầu tư ban đầu cao là một trong những thách thức lớn nhất, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc chuyển đổi sang phương tiện vận tải, bao bì thân thiện môi trường, xây dựng kho bãi tiết kiệm năng lượng hoặc thay thế bao bì nhựa bằng vật liệu sinh học, hệ thống quản lý kho thông minh… đều đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài. Hơn nữa, hoạt động logistics xanh thường mang lại hiệu quả môi trường và xã hội trong dài hạn, nhưng lại chưa thể hiện rõ lợi ích tài chính ngay lập tức. Các doanh nghiệp F&B vốn chịu áp lực lớn về chi phí và lợi nhuận ngắn hạn nên thường e ngại khi triển khai.

Hạ tầng kỹ thuật và công nghệ chưa đồng bộ cũng làm chậm quá trình xanh hóa logistics. Việc thiếu các trạm sạc cho phương tiện vận tải điện, cơ sở tái chế bao bì chuyên biệt, cũng như mạng lưới kho lạnh đạt chuẩn xanh khiến nhiều doanh nghiệp phải phụ thuộc vào các đơn vị logistics truyền thống. Hệ thống hạ tầng giao thông Việt Nam đang thiếu và yếu so với yêu cầu phát triển, đặc biệt là đường bộ chưa phát triển tương xứng với tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa của nước ta, dẫn đến tình trạng quá tải và ùn ứ, làm tăng thời gian vận chuyển, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Một hạn chế quan trọng đối với việc triển khai logistics xanh trong ngành thực phẩm và đồ uống tại Việt Nam xuất phát từ thị trường tiêu thụ. Thị trường tiêu thụ chưa đủ đòi hỏi sản phẩm “xanh”. Dù ý thức về môi trường của người tiêu dùng ngày càng được nâng cao, song ở nhiều phân khúc, đặc biệt là nhóm khách hàng có thu nhập trung bình và thấp, yếu tố giá cả vẫn được đặt lên hàng đầu. Họ thường ưu tiên lựa chọn sản phẩm rẻ hơn thay vì sản phẩm được sản xuất và phân phối theo tiêu chuẩn bền vững, vốn có giá thành cao hơn. Điều này khiến doanh nghiệp khó mở rộng đầu tư vào logistics xanh, bởi nhu cầu chưa đủ lớn để bù đắp chi phí. Để khắc phục, cần có những chiến lược tuyên truyền người tiêu dùng về lợi ích lâu dài của sản phẩm xanh, kết hợp với hoạt động marketing nhấn mạnh giá trị bền vững và phát triển các phân khúc khách hàng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm thân thiện môi trường.

Thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn: Nhiều doanh nghiệp F&B chia sẻ rằng họ gặp khó trong việc tuyển dụng hoặc đào tạo đội ngũ có khả năng thiết kế, vận hành và giám sát chuỗi cung ứng theo tiêu chí bền vững. Điều này dẫn đến việc triển khai logistics xanh thường mang tính hình thức hoặc chỉ dừng lại ở một số khâu nhất định.

Hệ thống chính sách hỗ trợ còn chưa rõ ràng và thiếu đồng bộ cũng làm giảm động lực đầu tư của doanh nghiệp. Hiện tại, Việt Nam chưa có cơ chế ưu đãi thuế cụ thể cho doanh nghiệp áp dụng logistics xanh trong ngành F&B, cũng như chưa có quỹ hỗ trợ đầu tư xanh riêng biệt cho lĩnh vực này. Theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI, 2022), có đến 72% doanh nghiệp F&B cho rằng họ chưa từng tiếp cận được các chính sách tài chính ưu đãi nào từ phía nhà nước để hỗ trợ logistics xanh.

Như vậy, dù logistics xanh được đánh giá là yếu tố then chốt để ngành F&B hướng tới phát triển bền vững, nhưng quá trình triển khai vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản về tài chính, hạ tầng, nhân lực và thể chế. Để khắc phục, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức hỗ trợ nhằm tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho việc chuyển đổi xanh trong chuỗi cung ứng thực phẩm và đồ uống.

GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY TRIỂN KHAI LOGISTICS XANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NGÀNH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG TẠI VIỆT NAM

Giải pháp từ phía doanh nghiệp

Doanh nghiệp F&B cần xây dựng chiến lược logistics xanh gắn với chuỗi cung ứng bền vững thông qua tối ưu vận tải, ứng dụng công nghệ quản lý và sử dụng phương tiện tiết kiệm nhiên liệu nhằm giảm chi phí và phát thải. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên tăng cường sử dụng bao bì tái chế, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và triển khai logistics xanh theo từng giai đoạn phù hợp với nguồn lực tài chính. Đồng thời, việc đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả và mở rộng hợp tác với các tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ cũng góp phần nâng cao hiệu quả triển khai logistics xanh.

Giải pháp từ Nhà nước

Để giải pháp từ phía doanh nghiệp triển khai có hiệu quả, rất cần vai trò hỗ trợ, định hướng của Nhà nước. Nhà nước cần hoàn thiện chính sách và tiêu chuẩn về logistics xanh, bao gồm quy định về khí thải, bao bì thân thiện môi trường và đánh giá tác động môi trường trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, cần triển khai các cơ chế hỗ trợ như ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ đổi mới công nghệ, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc đầu tư phát triển hạ tầng logistics và giao thông xanh, khuyến khích sử dụng năng lượng sạch và kiểm soát phát thải CO₂ trong vận tải là cần thiết. Nhà nước cũng cần đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về vai trò của logistics xanh đối với phát triển bền vững.

KẾT LUẬN

Logistics xanh đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp F&B thông qua nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm tác động môi trường và thực hiện trách nhiệm xã hội. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp đã bước đầu triển khai các giải pháp như vận tải xanh, kho bãi tiết kiệm năng lượng và bao bì tái chế. Tuy nhiên, việc triển khai logistics xanh vẫn gặp nhiều khó khăn về chi phí, công nghệ và chính sách hỗ trợ. Vì vậy, cần có sự phối hợp giữa doanh nghiệp, Nhà nước và cộng đồng nhằm thúc đẩy ứng dụng logistics xanh, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững ngành F&B tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Banomyong, R., Hương, T. T. T., & Ha, P. T. (2017). A study of logistics performance of manufacturing and import - export firms in Vietnam. Journal of International Economics and Management, 94, 64-73.

2. Hồ Nguyên Thảo, Đào Loan (tháng 1/2024). Rào cản và cơ hội ‘thế hệ mới’ cho doanh nghiệp F&B Việt Nam. https://thesaigontimes.vn/rao-can-va-co-hoi-the-he-moi-cho-doanh-nghiep-fb-viet-nam/.

3. Kumar, A. (2015). Green Logistics for sustainable development: an analytical review. 4. IOSRD International Journal of Business, 1(1), 7‐13.

4. Jedlinski, M. (2014). The position of green logis‐ tics in sustainable development of a smart green city. Proced.

5. Lê Anh Tuấn (2013). Một số vấn đề về logistics xanh, Hội thảo quốc tế “Phát triển hệ thống logistics của Việt Nam theo hướng bền vững, Nxb Lao động

6. Min, H. & Kim, I. (2012). Green supply chain research: Past, present, and future. Logistics Research, 4(1–2), 39–47. https://doi.org/10.1007/s12159-012-0071-3

7. Sbihi, A. & Eglese, R. W. (2009). Combinatorial optimization and Green Logistics. Annals of Operations Research, 175(1), 159–175.

8. Thủ tướng Chính phủ (2009). Quyết định số 1601/QĐ-TTg ngày 15/10/2009 phê duyệt Quy hoạch phát triển vận tải biển Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030.

Ngày nhận bài: 10/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập; 20/5/2026; Ngày duyệt đăng: 02/6/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng AI của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng AI của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh

Các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh đang làm thay đổi cách sinh viên tiếp cận tri thức. Theo khảo sát của Digital Education Council trên 3.839 sinh viên tại 16 quốc gia, 86% sinh viên đã sử dụng AI trong học tập và 54% sử dụng ít nhất hằng tuần; song 58% tự đánh giá chưa đủ kiến thức về AI, và 2 mối lo lớn nhất là an toàn dữ liệu cùng độ tin cậy của nội dung do AI tạo ra.
Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên thông qua các công cụ AI: Phân tích trắc lượng thư mục sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus

Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên thông qua các công cụ AI: Phân tích trắc lượng thư mục sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus

AI hiện nay đang tác động sâu rộng trên mọi lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục, giúp nâng cao khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên.
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh

Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh ghi nhận tốc độ mở rộng kênh bán hàng nhanh nhất trong cả nước. Sự chồng chéo của các kênh bán hàng tạo ra hiện tượng người tiêu dùng không còn trung thành với một kênh duy nhất, mà thực hiện mua sắm qua nhiều kênh khác nhau.
Tiếp cận du lịch sinh thái theo định hướng kinh tế tuần hoàn tại vườn quốc gia Yok Đôn từ lý thuyết tái sản xuất của C. Mác

Tiếp cận du lịch sinh thái theo định hướng kinh tế tuần hoàn tại vườn quốc gia Yok Đôn từ lý thuyết tái sản xuất của C. Mác

Việc phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Yok Đôn đặt ra yêu cầu không chỉ là giảm thiểu tác động môi trường của hoạt động du lịch, mà còn phải xem xét cách thức các nguồn lực tự nhiên, xã hội và kinh tế được duy trì, phục hồi và tiếp tục tham gia vào quá trình phát triển.
Đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Chuyển đổi số đang tái định hình hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học, tuy nhiên mức độ hiệu quả vẫn khác biệt giữa các cơ sở dù có mức đầu tư công nghệ tương đương.
Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh chuyển đổi số: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh chuyển đổi số: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động doanh nghiệp ngày càng dựa trên dữ liệu, nền tảng và những giao dịch vượt ra ngoài địa giới hành chính; ở phía cơ quan quản lý, các hoạt động đăng ký kinh doanh, thuế, dịch vụ công, hỗ trợ doanh nghiệp, thanh tra và giám sát cũng đang chuyển lên môi trường số.
Nghiên cứu tác động của thực hành quản trị nhân sự xanh đến hiệu quả môi trường: Vai trò trung gian của hành vi công dân tổ chức hướng về môi trường

Nghiên cứu tác động của thực hành quản trị nhân sự xanh đến hiệu quả môi trường: Vai trò trung gian của hành vi công dân tổ chức hướng về môi trường

Theo Ngân hàng Thế giới, các tác động của biến đổi khí hậu đã gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các kết quả môi trường trong hoạt động của doanh nghiệp.
Chuyển đổi số trong các trường đại học công lập: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số trong các trường đại học công lập: Thực trạng và giải pháp

Đối với các trường đại học công lập, yêu cầu chuyển đổi số mang tính kép: vừa phải nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh, vừa thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ công giáo dục hiệu quả, minh bạch và tiếp cận hơn.
Từ tập trung định chế đến khơi thông nguồn vốn qua trung tâm tài chính quốc tế: Hàm ý cho Việt Nam

Từ tập trung định chế đến khơi thông nguồn vốn qua trung tâm tài chính quốc tế: Hàm ý cho Việt Nam

Trong xu hướng chuyển dịch của dòng vốn quốc tế, các trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) đóng vai trò quan trọng giúp khơi thông nguồn vốn, đóng góp cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Vai trò này không chỉ thể hiện ở quy mô hay số lượng định chế tài chính, mà còn ở khả năng huy động vốn, xử lý thông tin, giám sát, quản trị rủi ro và phân bổ nguồn lực.
Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra cơ hội chia sẻ tri thức giữa các giảng viên, đồng thời giúp cho nội dung có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng hơn. Những đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho trao đổi tri thức, vừa đặt ra các vấn đề về sự sẵn sàng và mức độ kiểm soát của giảng viên khi chia sẻ.