Tổng quan nền công nghiệp thiết bị bay không người lái tại Việt Nam
TS. Hoàng Hữu Trung (Tác giả liên hệ)
Email: [email protected]
ThS. Nguyễn Thị Minh Hương
Email: [email protected]
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
Tóm tắt
Nghiên cứu tổng quan sự hình thành và phát triển ngành công nghiệp thiết bị bay không người lái (UAV/Drone) tại Việt Nam, tập trung vào năng lực công nghệ và mức độ làm chủ chuỗi giá trị, các lĩnh vực ứng dụng - động lực thị trường, cùng khung chính sách và tiêu chuẩn quản lý. Dữ liệu được tổng hợp từ tài liệu học thuật, báo cáo kỹ thuật, văn bản quy phạm pháp luật và các nguồn chính thống khác, sau đó mã hóa theo chủ đề và đối chiếu để nhận diện xu hướng. Kết quả cho thấy, Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn chủ yếu nhập khẩu sang hình thành hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất nội địa với sự tham gia của cơ quan quản lý, doanh nghiệp quốc phòng và khu vực tư nhân; UAV “Made in Vietnam” đã xuất hiện ở cả phân khúc quân sự và dân sự (nông nghiệp thông minh, giám sát hạ tầng, logistics tầm thấp), góp phần cải thiện năng suất và an toàn lao động. Tuy nhiên, các nút thắt về công nghệ lõi, nhân lực liên ngành, hạ tầng thử nghiệm và kiểm định và cơ chế thị trường vẫn rõ nét. Từ đó, nghiên cứu đề xuất ưu tiên hoàn thiện thể chế/tiêu chuẩn theo hướng tiếp cận quản trị rủi ro, tăng đầu tư R&D và kiểm định, phát triển nhân lực, triển khai cơ chế đặt hàng và thúc đẩy liên kết viện, trường, doanh nghiệp nhằm nâng cao nội địa hóa và năng lực cạnh tranh.
Từ khóa: Công nghiệp, kinh tế tầm thấp, thiết bị bay không người lái, UAV, Drone, Việt Nam
Summary
This study reviews the formation and development of the unmanned aerial vehicle (UAV/drone) industry in Viet Nam, with a focus on technological capabilities, the degree of value-chain mastery, application domains, market drivers, and the policy and regulatory framework. Data were synthesized from academic literature, technical reports, legal documents, and other official sources, then thematically coded and cross-validated to identify prevailing trends. The findings indicate that Viet Nam is transitioning from a phase dominated by imports to the emergence of a research and development (R&D) and domestic manufacturing ecosystem, involving regulatory authorities, defense enterprises, and the private sector. “Made in Viet Nam” UAVs have appeared in both military and civilian segments (smart agriculture, infrastructure monitoring, low-altitude logistics), contributing to productivity gains and improved occupational safety. Nevertheless, persistent bottlenecks remain in core technologies, interdisciplinary human resources, testing and certification infrastructure, and market mechanisms. Accordingly, the study recommends prioritizing institutional and standards enhancement through a risk-based governance approach, increasing investment in R&D and certification, developing human capital, implementing procurement and commissioning mechanisms, and strengthening linkages among research institutes, universities, and enterprises to enhance localization and competitiveness.
Keywords: Industry, low-altitude economy, unmanned aerial vehicles, UAV, drone, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Trong thập niên vừa qua, công nghệ thiết bị bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicle - UAV, hay còn gọi là drone) đã có bước tiến vượt bậc và được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu. Thị trường UAV toàn cầu được định giá 36,41 tỷ USD vào năm 2024, dự kiến thị trường sẽ tăng từ 41,26 tỷ USD vào năm 2025 lên 125,91 tỷ USD vào năm 2032 (Fortune Business Insights, 2024).
UAV không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự, mà còn thâm nhập nhiều ngành dân sự như nông nghiệp, giao thông, năng lượng, viễn thông, giải trí, cứu hộ cứu nạn và đã trở thành công cụ quan trọng nâng cao năng suất và hiệu quả trong Cách mạng công nghiệp 4.0. Xu hướng này đặt ra yêu cầu cho các quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, phải nhanh chóng nắm bắt cơ hội phát triển công nghiệp UAV nội địa, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã xác định khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là trụ cột phát triển quốc gia, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ làm chủ các sản phẩm công nghệ cao, công nghệ chiến lược như UAV và robot (Bộ Chính trị, 2024). Theo Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 của Thủ tướng Chính phủ, UAV được xếp vào danh mục nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia giai đoạn đến 2030, cần ưu tiên đầu tư phát triển (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Chính phủ cũng đã giao Bộ Khoa học và Công nghệ xây dựng Chương trình quốc gia phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược triển khai từ 2025, trong đó UAV là một trong 6 nhóm công nghệ được tập trung hỗ trợ ngay (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Cùng với đó, nhu cầu thị trường nội địa đối với UAV đang ngày càng lớn, đặc biệt trong các ngành như nông nghiệp thông minh, quản lý đô thị, an ninh - quốc phòng và logistics tầm thấp. Các chuyên gia nhận định Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển lĩnh vực UAV nhờ lực lượng lao động kỹ thuật trẻ, năng động và cơ chế khuyến khích từ Chính phủ (Báo Nhân Dân, 2024).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan và phân tích tài liệu thứ cấp. Các nguồn tài liệu được thu thập có chọn lọc, bao gồm:
- Các bài báo khoa học, luận án, báo cáo kỹ thuật từ các trường đại học, viện nghiên cứu uy tín tại Việt Nam liên quan đến chủ đề UAV;
- Văn bản chiến lược, chính sách, quy hoạch và quy định pháp luật chính thức do Chính phủ, các bộ ngành và địa phương ban hành;
- Các báo cáo, thống kê từ các tổ chức nhà nước về quản lý và ứng dụng UAV;
- Một số bài viết chuyên đề trên các tạp chí công nghiệp, cổng thông tin điện tử chính thống cung cấp thông tin cập nhật về tình hình phát triển UAV trong nước.
Các tài liệu thu thập được sàng lọc, ưu tiên những nguồn có độ tin cậy cao và tính thời sự. Phương pháp phân tích chủ yếu là đọc phân tích, tổng hợp, trích xuất những dữ liệu, nhận định quan trọng từ từng nguồn và so sánh đối chiếu để đưa ra bức tranh toàn cảnh.
Tuy nhiên, lĩnh vực UAV ở Việt Nam còn khá mới, do đó số lượng nghiên cứu học thuật chuyên sâu chưa nhiều, phần lớn thông tin đến từ các báo cáo chiến lược và truyền thông chính thống. Tuy vậy, việc kết hợp đa dạng nguồn liệu (học thuật, chính sách, chuyên ngành, tin tức chính thống) giúp đảm bảo cái nhìn toàn diện và khách quan. Do đó kết quả tổng quan tập trung mô tả xu hướng, cấu trúc vấn đề và hàm ý chính sách hơn là định lượng chi tiết.
KHÁI QUÁT NỀN CÔNG NGHIỆP UAV TẠI VIỆT NAM
Việt Nam bắt đầu quan tâm nghiên cứu UAV từ cuối những năm 1990, đầu những năm 2000, chủ yếu phục vụ mục tiêu quốc phòng và các thử nghiệm kỹ thuật cơ bản, điển hình là các loại M-96, M-96D, M100-CT, M400-CT (Báo Nhân Dân, 2006; Đỗ Thị Hoài và cộng sự, 2024). Giai đoạn 2010-2015 ghi nhận sự gia tăng các đề tài nghiên cứu trong trường - viện liên quan điều khiển bay, ổn định, tích hợp cảm biến và truyền dữ liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 2015). Từ sau 2015, cùng với sự phổ biến của flycam, hoạt động khai thác UAV dân sự tăng nhanh trong quay chụp, khảo sát địa hình và dịch vụ truyền thông; thị trường lúc này chủ yếu dựa vào thiết bị nhập khẩu (Mai Văn Sỹ và cộng sự, 2017).
Nhận thức tiềm năng to lớn của lĩnh vực này, một số tập đoàn và startup công nghệ Việt Nam đã tiên phong đầu tư vào R&D UAV. Tiêu biểu là CT Group - một doanh nghiệp đa ngành, đã sớm xây dựng chiến lược phát triển UAV “Make in Vietnam” từ năm 2016 (Thái Khang, 2025). Dù gặp không ít thất bại ban đầu, những doanh nghiệp kiên trì như CT Group đã tích lũy kinh nghiệm qua từng mẫu UAV thử nghiệm, để rồi đến năm 2025 lần đầu tiên một công ty Việt Nam ký được hợp đồng xuất khẩu tới 5.000 UAV ra thị trường quốc tế (Hàn Quốc) - một bước tiến quan trọng với ngành công nghiệp UAV Việt Nam (CT Group, 2025). Cùng với đó, một số chuyên gia Việt kiều và nhà khoa học trong nước cũng thành lập các startup về UAV. Chẳng hạn, Tiến sĩ Lương Việt Quốc sau thời gian làm việc ở Mỹ đã về nước lập công ty Real-Time Robotics, phát triển thành công drone “Hera” với thiết kế độc đáo (có thể gập gọn) và tính năng cạnh tranh ngang tầm quốc tế (Tỷ Huỳnh, 2025). Đến năm 2023-2025, hệ sinh thái doanh nghiệp UAV Việt đã trở nên khá đa dạng, từ các tập đoàn lớn (Viettel, CT Group) cho đến nhóm startup chuyên dụng trong những ngách thị trường (nông nghiệp, logistics, giám sát).
UAV ngày càng gắn với khái niệm “Kinh tế tầm thấp” (Low Altitude Economy - LAE), nơi giá trị không chỉ nằm ở phần cứng mà còn ở dữ liệu, dịch vụ và nền tảng quản lý bay. Các đánh giá trong nước cho thấy thị trường LAE có thể trở thành động lực tăng trưởng mới nếu tháo gỡ được rào cản thể chế, hạ tầng và tiêu chuẩn hóa Ngô Huyền (2025). Trong bối cảnh đó, việc liên kết các chủ thể để chia sẻ hạ tầng thử nghiệm, dữ liệu và chuẩn kỹ thuật được xem là điều kiện quan trọng để giảm chi phí đổi mới.
Khối cơ quan nhà nước Việt Nam đang đóng vai trò nòng cốt trong việc hình thành và phát triển hệ sinh thái UAV, tiêu biểu là Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) với việc thành lập Mạng lưới hàng không vũ trụ và hệ thống hàng không không người lái Việt Nam (AUVS VN) nhằm kết nối doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu trong lĩnh vực UAV - hàng không vũ trụ (AUVS VN, 2025). Song song với đó, các bộ, ngành và địa phương tham gia quản lý, định hướng và hỗ trợ ứng dụng UAV theo chức năng, thể hiện qua những cam kết đặt hàng và thúc đẩy sử dụng sản phẩm UAV nội địa trong các lĩnh vực quản lý đô thị, an ninh và nông nghiệp. Khối doanh nghiệp quốc phòng, tiêu biểu là Tập đoàn Viettel, đã khẳng định vai trò chủ lực trong phát triển UAV quân sự “Made in Vietnam” thông qua đầu tư toàn diện từ vật liệu, khí động học đến điều khiển và trí tuệ nhân tạo (AI), qua đó chứng minh năng lực tự chủ công nghệ quốc phòng và tiềm năng chuyển giao sang các ứng dụng dân sự (Hồng Quang và Quang Hưng, 2025). Khối doanh nghiệp tư nhân, startup và các nhóm nghiên cứu đại học đang nổi lên mạnh mẽ, với nhiều mô hình UAV chuyên biệt từ quốc phòng, nông nghiệp, logistics đến cứu hộ, qua đó góp phần hình thành hệ sinh thái UAV Việt Nam đa dạng, năng động và có năng lực cạnh tranh quốc tế.
Về phương diện tổ chức sản xuất, doanh nghiệp quốc phòng thường có lợi thế trong thiết kế theo yêu cầu nhiệm vụ, kiểm thử độ tin cậy và tích hợp hệ thống; trong khi doanh nghiệp tư nhân mạnh ở tốc độ đổi mới, tối ưu chi phí và mô hình dịch vụ. Do đó, cơ chế hợp tác quốc phòng - dân sự và đặt hàng công - tư được xem là chìa khóa để mở rộng quy mô sản xuất và tăng tỷ lệ nội địa hóa.
Đáng chú ý, một số nhận định trong nước ước tính quy mô thị trường kinh tế tầm thấp có thể đạt khoảng 10 tỷ USD trong 10-15 năm tới, nếu hình thành được các tuyến ứng dụng khả thi (nông nghiệp, giám sát đô thị, logistics) và cơ chế quản trị không phận tương thích (Trung tâm Truyền thông Khoa học và Công nghệ, 2025). Trong năm 2025, các thảo luận về liên kết hệ sinh thái LAE được nhắc đến như một bước đi nhằm kết nối doanh nghiệp, viện trường, cơ quan quản lý; đồng thời đề xuất xây dựng trung tâm thử nghiệm, quy trình kiểm định và khung tiêu chuẩn để giảm chi phí gia nhập ngành.
Tổng hợp lại, công nghiệp UAV Việt Nam đang ở giai đoạn hình thành năng lực nội địa và mở rộng hệ sinh thái. Tính bền vững của quá trình này phụ thuộc vào khả năng làm chủ công nghệ lõi, mở rộng thị trường ứng dụng có trả phí và xây dựng môi trường pháp lý, tiêu chuẩn đủ linh hoạt để theo kịp tốc độ đổi mới.
NĂNG LỰC CÔNG NGHỆ VÀ THỊ TRƯỜNG ỨNG DỤNG
Năng lực công nghệ
Về năng lực công nghệ, nhờ đầu tư gần đây, Việt Nam đạt một số kết quả trong thiết kế, chế tạo khung thân và tích hợp hệ thống UAV. Ở phân khúc quân sự, các tổ hợp UAV trinh sát chiến thuật, UAV nhiệm vụ đặc biệt và một số nền tảng như UAV trinh sát chiến thuật, UAV tấn công cảm tử được giới thiệu trong các sự kiện chuyên ngành, phản ánh tiến bộ về khí động học, liên lạc, và tích hợp tải trọng quan sát (Báo Nhân Dân, 2024). Ở phân khúc dân sự, doanh nghiệp trong nước phát triển UAV nông nghiệp (phun thuốc, gieo sạ), UAV giám sát hạ tầng và UAV phục vụ truyền thông, khảo sát, đồng thời từng bước đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm thương mại và hướng tới xuất khẩu ở một số phân khúc.
Xét theo cấu phần hệ thống, năng lực nội địa hóa hiện mạnh hơn ở khung thân, lắp ráp, tích hợp tải trọng và phần mềm nhiệm vụ; trong khi các linh kiện cốt lõi như động cơ hiệu suất cao, vật liệu nhẹ bền, chipset điều khiển bay, pin năng lượng mật độ cao và thuật toán tự hành/nhận thức môi trường vẫn phụ thuộc đáng kể vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Điều này làm tăng chi phí, hạn chế khả năng mở rộng quy mô và tạo rủi ro gián đoạn khi thị trường chịu tác động địa chính trị hoặc hạn chế xuất khẩu công nghệ.
Thị trường ứng dụng
UAV “Made in Vietnam” có khả năng ứng dụng và phát huy hiệu quả trong nhiều lĩnh vực, nổi bật là:
- Nông nghiệp thông minh: UAV giúp giảm thời gian và chi phí lao động, tối ưu lượng vật tư nông nghiệp và hạn chế tiếp xúc hóa chất, nâng cao an toàn và hiệu quả canh tác (Nguyễn Thị Hiên và Nguyễn Hoàng Nam, 2024).
- Logistics và giao thông vận tải: Vận chuyển tầm thấp và giao hàng khẩn cấp là hướng thử nghiệm tiềm năng (đặc biệt ở khu vực khó tiếp cận), nhưng phụ thuộc vào hành lang pháp lý, hạ tầng điều phối bay và khả năng đảm bảo an toàn cho cộng đồng (Nguyễn Việt Hà và cộng sự, 2023).
- Giám sát hạ tầng và đô thị: UAV hỗ trợ kiểm tra đường dây điện, cầu đường, công trình xây dựng, cũng như giám sát trật tự đô thị; giá trị nằm ở khả năng thu thập dữ liệu nhanh, giảm rủi ro vận hành thủ công và hỗ trợ ra quyết định dựa trên hình ảnh (Võ Văn Hòa và cộng sự, 2023).
- Phòng cháy chữa cháy (PCCC) và cứu nạn cứu hộ: UAV cung cấp trinh sát hiện trường, định vị điểm nóng, truyền hình ảnh thời gian thực và chuyển tải vật tư trong điều kiện nguy hiểm; một số sản phẩm chuyên dụng được giới thiệu với tải trọng và cấu hình phù hợp (Phạm Thị Thanh Thư, 2025).
- Các lĩnh vực khác: nghiên cứu môi trường, lập bản đồ và mô hình 3D, giám sát tài nguyên, du lịch, truyền thông, và các ứng dụng gắn với chuyển đổi số đô thị.
Về xu hướng công nghệ, các hệ thống UAV hiện đại ngày càng phụ thuộc vào phần mềm và dữ liệu, đặc biệt là các mô-đun nhận thức môi trường dựa trên AI và thị giác máy tính (phát hiện đối tượng, theo vết, ước lượng khoảng cách, lập bản đồ) và tự động hóa nhiệm vụ (lập kế hoạch đường bay, tránh vật cản, tối ưu năng lượng). Do vậy, lợi thế cạnh tranh của sản phẩm nội địa không chỉ nằm ở phần cứng mà còn ở năng lực phát triển thuật toán, tích hợp nền tảng điều hành và dịch vụ phân tích dữ liệu theo từng ngành.
Trong nông nghiệp, hiệu quả kinh tế thường đến từ giảm lao động thủ công, chuẩn hóa quy trình phun rải, và cải thiện khả năng giám sát mùa vụ; trong giám sát hạ tầng, giá trị đến từ giảm rủi ro vận hành và rút ngắn thời gian kiểm tra định kỳ; còn trong cứu hộ, PCCC, giá trị đến từ khả năng tiếp cận nhanh hiện trường và cung cấp thông tin thời gian thực cho chỉ huy tác nghiệp. Những lợi ích này cho thấy UAV có thể trở thành một hạ tầng số di động, bổ trợ cho hệ thống internet vạn vật (IoT) và nền tảng đô thị thông minh.
Tóm lại, các ứng dụng đã chứng minh giá trị kinh tế, xã hội của UAV, nhưng để mở rộng quy mô cần đồng bộ hóa công nghệ, giảm chi phí thiết bị, nâng cao năng lực dịch vụ (vận hành, bảo trì, đào tạo) và xây dựng quy trình khai thác an toàn, tuân thủ pháp lý.
KHUNG CHÍNH SÁCH VÀ TIÊU CHUẨN
Việt Nam từng quản lý UAV theo các quy định mang tính kiểm soát chặt do liên quan đến an ninh - quốc phòng, sau đó điều chỉnh để phù hợp với sự gia tăng nhanh của UAV dân sự. Năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định 288/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ ngày 5/11/2025) nhằm quản lý toàn diện hoạt động nghiên cứu, sản xuất, sở hữu và khai thác UAV trên lãnh thổ Việt Nam (Chính phủ, 2025). Nghị định mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với cả tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài; đồng thời xác lập nguyên tắc quản lý dựa trên phân loại UAV theo khối lượng và mục đích sử dụng.
Về quản lý xuất nhập khẩu và cơ sở sản xuất, Nghị định yêu cầu kiểm soát hoạt động xuất nhập khẩu, chuyển giao, thử nghiệm và lưu hành UAV; các trường hợp liên quan UAV phục vụ quốc phòng, an ninh phải có ý kiến chấp thuận phù hợp. Đối với cơ sở nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, Nghị định đặt yêu cầu về an toàn, quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và lưu trữ hồ sơ kỹ thuật nhằm hạn chế rủi ro sản xuất/khai thác trái phép.
Về nguyên tắc an toàn bay và cấp phép, cơ chế cấp phép được phân luồng theo mức độ rủi ro. Nhóm UAV siêu nhẹ (nhỏ hơn 0,25 kg) phục vụ giải trí có thể được giản lược thủ tục khi bay ngoài khu vực nhạy cảm, trong khi các hoạt động bay còn lại (UAV lớn hơn hoặc bằng 0,25 kg hoặc bay ở khu vực quan trọng) phải đáp ứng yêu cầu hồ sơ, vùng bay, thời gian bay và giám sát theo quy định. Nghị định cũng đặt nguyên tắc mỗi hoạt động bay chỉ cấp một giấy phép, kèm thời hạn cụ thể; đối với hoạt động lặp lại theo mùa vụ hoặc theo tuyến, có thể xem xét cơ chế cấp phép theo chu kỳ nhằm giảm chi phí tuân thủ.
Về người điều khiển và trách nhiệm quản lý, Nghị định quy định độ tuổi tối thiểu (từ 18 tuổi), yêu cầu năng lực và trách nhiệm của người vận hành; định hướng xây dựng cơ chế đào tạo, chứng nhận năng lực để chuẩn hóa kỹ năng và giảm rủi ro. Nghị định cũng phân công trách nhiệm giữa các cơ quan trung ương và địa phương trong quản lý, phối hợp giám sát và xử lý vi phạm.
Về chính sách thúc đẩy, bên cạnh quản lý, Nhà nước triển khai chương trình phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược, nhấn mạnh lộ trình làm chủ công nghệ lõi UAV (mục tiêu 60-70% vào 2027 và tiếp tục nâng lên đến 2030) (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025). Các sáng kiến hệ sinh thái LAE được đề cập như công cụ kết nối doanh nghiệp - viện - trường và cơ quan quản lý nhằm chia sẻ hạ tầng thử nghiệm, dữ liệu và chuẩn kỹ thuật, qua đó tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp UAV liên tục nghiên cứu đổi mới mà vẫn đảm bảo an toàn.
Về tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, Việt Nam đang từng bước xây dựng tiêu chuẩn liên quan nhận dạng, định danh UAV, an toàn khai thácvà yêu cầu kỹ thuật đối với hoạt động bay. Đây là nền tảng cho kiểm định, cấp phép và quản trị rủi ro, đặc biệt khi UAV được tích hợp vào các hoạt động kinh tế, xã hội quy mô lớn.
Về tiêu chuẩn hóa vận hành, các nội dung thường được nhấn mạnh gồm, yêu cầu đối với vùng bay (khu vực cấm, hạn chế), giới hạn độ cao, tầm bay, quy tắc bảo đảm an toàn với người và tài sản trên mặt đất, và yêu cầu về lưu trữ thông tin chuyến bay phục vụ kiểm tra, xử lý sự cố. Các quy định này tạo cơ sở để phát triển hệ thống quản lý bay UAV theo thời gian thực, hỗ trợ cấp phép điện tử và giám sát tập trung khi số lượng UAV tăng. Ở góc độ công nghiệp, tiêu chuẩn cũng giúp doanh nghiệp giảm chi phí chứng nhận, tăng khả năng tương thích thiết bị và mở đường cho hợp tác quốc tế.
Ngoài ra, việc thúc đẩy thị trường cần gắn với các chính sách hỗ trợ đổi mới, ưu đãi thử nghiệm sản phẩm, hỗ trợ chứng nhận, kiểm định và cơ chế đặt hàng cho các nhiệm vụ công có yêu cầu rõ ràng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp nội địa trong giai đoạn đầu, khi cần tối ưu sản phẩm và tích lũy dữ liệu vận hành.
Tổng hợp lại, khung chính sách đang chuyển từ quản lý theo hướng hạn chế sang quản trị dựa trên rủi ro và thúc đẩy phát triển, tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu an ninh và an toàn.
THÁCH THỨC VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Một số thách thức và yêu cầu đặt ra
Mặc dù có tiến bộ, ngành UAV Việt Nam đối mặt nhiều thách thức về công nghệ, nhân lực, thể chế và thị trường.
- Công nghệ nguồn và chuỗi cung ứng: Phụ thuộc vào linh kiện cốt lõi và công nghệ nhạy cảm (động cơ, pin, chipset, liên lạc, cảm biến), làm tăng rủi ro gián đoạn và hạn chế khả năng cạnh tranh dài hạn. Định hướng là ưu tiên R&D cho các cấu phần tạo khác biệt, phát triển chuỗi cung ứng nội địa theo cụm công nghệ và chuẩn hóa giao diện tích hợp để giảm phụ thuộc độc quyền.
- Nhân lực liên ngành: UAV đòi hỏi tổng hợp các kỹ thuật: cơ điện tử, hàng không, điều khiển, AI/robotics và an toàn bay. Cần mở rộng đào tạo, chứng chỉ, tăng cường phòng thí nghiệm, xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh và lồng ghép nội dung UAV vào chương trình đại học, sau đại học, đồng thời thúc đẩy thực tập/đề tài theo đặt hàng doanh nghiệp.
- An toàn bay và quản lý không phận: Số lượng UAV tăng nhanh kéo theo rủi ro va chạm, xâm nhập vùng cấm và lạm dụng gây mất an ninh. Cần triển khai hệ thống nhận dạng và theo dõi UAV, bản đồ vùng bay số, quy trình phối hợp liên cơ quan và cơ chế cấp phép trực tuyến; đồng thời tăng cường năng lực phát hiện, ngăn chặn các trường hợp vi phạm theo Nghị định 288 (Chính phủ, 2025).
- Thị trường nhỏ và cạnh tranh: Sản phẩm nhập khẩu có lợi thế quy mô, thương hiệu và hệ sinh thái dịch vụ. Hiện tại, thị trường khách hàng cho UAV nội địa ở Việt Nam chưa lớn, chủ yếu mới trong nông nghiệp và một phần an ninh quốc phòng. Khách hàng tư nhân vẫn còn tâm lý chuộng mua drone ngoại nhập vì giá rẻ và quen thuộc. Doanh nghiệp nội địa nên tập trung phân khúc chuyên dụng (nông nghiệp theo cây trồng, giám sát hạ tầng theo ngành, UAV cứu hộ), tối ưu chi phí vòng đời (bảo trì, linh kiện thay thế), và phát triển dịch vụ vận hành để tạo giá trị bền vững.
- Tài chính cho R&D dài hạn: Phát triển UAV cần vốn lớn và chu kỳ thử nghiệm dài. Cần cơ chế đặt hàng/đồng tài trợ, quỹ đổi mới sáng tạo và ưu đãi thử nghiệm; đồng thời thiết kế pháp lý cho các mô hình bay mới (tuyến logistics, đô thị thông minh) để vừa kiểm soát rủi ro vừa thúc đẩy đổi mới.
- Hợp tác quốc tế: Vừa là cơ hội tiếp cận công nghệ, thị trường, vừa tiềm ẩn rào cản chuyển giao. Định hướng là đa dạng hóa đối tác, chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế, nâng cao năng lực sở hữu trí tuệ và ưu tiên nội địa hóa các khâu có tính quyết định.
Định hướng giải pháp
Để giải quyết những thách thức đang đặt ra, nhóm giải pháp trọng tâm gồm: (i) phát triển hạ tầng thử nghiệm, kiểm định và vùng bay chuyên dụng; (ii) tăng cường liên kết quốc phòng, dân sự, hình thành chuỗi giá trị trong nước thông qua hợp tác giữa doanh nghiệp phần cứng, phần mềm và cảm biến; (iii) Nhà nước đóng vai trò “khách hàng đầu tiên” cho một số nhiệm vụ công (giám sát hạ tầng, PCCC, y tế khẩn cấp, quản lý đô thị); và (iv) bảo đảm an ninh, an toàn thông qua nâng cao năng lực quản lý, tuyên truyền cộng đồng, và chế tài thực thi.
Về lộ trình thực hiện, có thể ưu tiên theo 3 tầng:
(i) Ngắn hạn: Chuẩn hóa và hợp pháp hóa vận hành (đăng ký, cấp phép, đào tạo), đồng thời mở rộng ứng dụng ở các phân khúc rủi ro thấp (nông nghiệp, khảo sát, kiểm tra hạ tầng trong khu vực kiểm soát);
(ii) Trung hạn: Đầu tư hạ tầng thử nghiệm, kiểm định, phát triển cụm doanh nghiệp, trường, viện theo chuỗi giá trị (khung thân, động lực, điều khiển, cảm biến, AI);
(iii) Dài hạn: Hình thành nền tảng quản lý bay tầm thấp và dịch vụ dữ liệu quy mô lớn, phục vụ logistics và đô thị thông minh.
Song song với đó, cần tăng cường quản trị rủi ro về dữ liệu và an ninh, quy định về thu thập, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu hình ảnh, bảo vệ thông tin cá nhân và cơ chế kiểm soát UAV có khả năng gây hại. Đây là điều kiện để mở rộng ứng dụng UAV trong không gian đô thị và các hạ tầng trọng yếu mà vẫn bảo đảm niềm tin xã hội.
KẾT LUẬN
Ngành công nghiệp UAV tại Việt Nam đang dịch chuyển sang giai đoạn hình thành hệ sinh thái nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng, với sự tham gia của cả khu vực nhà nước, doanh nghiệp quốc phòng và khu vực tư nhân. UAV đã chứng minh hiệu quả trong các bài toán nông nghiệp, giám sát hạ tầng và một số kịch bản cứu hộ, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng gắn với kinh tế tầm thấp. Khung pháp lý mới và các chương trình công nghệ chiến lược tạo điều kiện cho quản trị dựa trên rủi ro và thúc đẩy đổi mới.
Để đạt mục tiêu nâng cao tự chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, cần ưu tiên đồng bộ về làm chủ công nghệ lõi theo lộ trình, phát triển nhân lực liên ngành, xây dựng hạ tầng thử nghiệm, kiểm định, mở rộng thị trường thông qua cơ chế đặt hàng và tiêu chuẩn hóa, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn trong quản lý hoạt động bay.
Đóng góp chính của nghiên cứu này là cung cấp một khung tổng quan có cấu trúc cho nghiên cứu và hoạch định chính sách về UAV tại Việt Nam, trong đó liên kết 3 chiều (công nghệ, thị trường, thể chế) để chỉ ra điểm nghẽn và thứ tự ưu tiên can thiệp. Kết quả tổng quan cũng gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo như đo lường mức độ nội địa hóa theo cấu phần hệ thống, đánh giá hiệu quả kinh tế của UAV theo ngành (tỷ suất hoàn vốn, chi phí vòng đời) và phân tích tác động của chuẩn hóa, cấp phép đến đổi mới sáng tạo và an toàn bay.
(*) Lời cảm ơn: Công trình nghiên cứu này được tài trợ bởi Đề tài Khoa học và công nghệ cấp Đại học Huế, mã số: DHH2023-06-137.
Tài liệu tham khảo:
1. Báo Nhân Dân (2024). UAV “Made in Vietnam” tại Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2024. https://special.nhandan.vn/UAV-made-in-Vietnam/
2. Báo Nhân Dân (2025). Máy bay không người lái “Made in Việt Nam”. https://nhandan.vn/may-bay-khong-nguoi-lai-made-in-viet-nam-post438716.html
3. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
4. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Lấy ý kiến dự thảo Chương trình phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược năm 2025. https://mst.gov.vn/lay-y-kien-du-thao-chuong-trinh-phat-trien-san-pham-cong-nghe-chien-luoc-nam-2025-197251116162143638.htm
5. Chính phủ (2025). Nghị định số 288/2025/NĐ-CP ngày 5/11/2025 quy định về quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác.
6. CT Group (2025). Lần đầu tiên Việt Nam có đơn hàng xuất khẩu 5.000 máy bay vận tải không người lái đến quốc gia Hi-Tech. https://ctgroupvietnam.com/lan-dau-tien-viet-nam-co-don-hang-xuat-khau-5-000-may-bay-van-tai-khong-nguoi-lai-den-quoc-gia-hi-tech/
7. Đỗ Thị Hoài, Đào Ngọc Long, Trần Đình Trí, Trần Thanh Hà (2024). Nghiên cứu giải pháp loại trừ các nguồn sai số từ máy chụp ảnh phổ thông gắn trên máy bay không người lái phục vụ cho công tác đo đạc bản đồ. Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Mỏ - Địa Chất, số 48, 10/2024.
8. Fortune Business Insights (2024). Unmanned Aerial Vehicle (UAV) Market Size, Share, Report 2032. https://www.fortunebusinessinsights.com/industry-reports/unmanned-aerial-vehicle-uav-market-101603
9. Hồng Quang, Quang Hưng (2025). 5 năm và vị thế tự chủ của công nghiệp quốc phòng Việt Nam. https://www.qdnd.vn/quoc-phong-an-ninh/xay-dung-quan-doi/5-nam-va-vi-the-tu-chu-cua-cong-nghiep-quoc-phong-viet-nam-848778
10. Mai Văn Sỹ, Bùi Ngọc Quý, Phạm Văn Hiệp, Lê Đình Quý (2017). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu ảnh máy bay không người lái (UAV) trong thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ lớn. Tạp chí Khoa học đo đạc và bản đồ, số 33, Sept. 2017. https://jgac.vn/index.php/journal/article/view/230/217
11. Ngô Huyền (2025). Việt Nam và cơ hội từ nền kinh tế tầm thấp. https://vneconomy.vn/viet-nam-va-co-hoi-tu-nen-kinh-te-tam-thap.htm
12. AUVS VN (2025). https://auvs.vn/
13. Nguyễn Thị Hiên, Nguyễn Hoàng Nam (2024). Xây dựng quỹ đạo bay cho UAV phun thuốc trong nông nghiệp. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, tập 22, số 5, pp. 649-658, 2024.
14. Nguyễn Việt Hà, Vũ Ngọc Quang, Đồng Văn Huyên (2023). Nghiên cứu khả năng kết hợp máy bay không người lái và Lidar tầm thấp trong khảo sát công trình giao thông. Tạp chí Khoa học Tài nguyên và Môi trường, số 46, 2023.
15. Phạm Thị Thanh Thư (2025). Ứng dụng drone trong chữa cháy, cứu nạn và cứu hộ: Kinh nghiệm quốc tế và tiềm năng triển khai ở Việt Nam. Tạp chí Phòng cháy và chữa cháy điện tử, số 4, 2025.
16. Thái Khang (2025). Con đường vượt chông gai đưa UAV Việt Nam vươn ra thế giới. https://vietnamnet.vn/con-duong-vuot-chong-gai-dua-uav-viet-nam-vuon-ra-the-gioi-2434151.html
17. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025 ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược.
18. Trung tâm Truyền thông Khoa học và Công nghệ (2025). Ra mắt Liên minh Kinh tế tầm thấp, tham gia thị trường 700 tỷ USD. https://mst.gov.vn/ra-mat-lien-minh-kinh-te-tam-thap-tham-gia-thi-truong-700-ty-usd-197251116080757177.htm
19. Tỷ Huỳnh (2025). Drone Hera - niềm tự hào trí tuệ Việt. https://vov.vn/cong-nghe/drone-hera-niem-tu-hao-tri-tue-viet-post1151708.vov
20. Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (2015). Bản tin Khoa học Công nghệ, Trung tâm Thông tin - Tư liệu, Dec. 2015.
21. Võ Văn Hòa, Lê Minh Tuấn, Phạm Văn Hanh (2023). Nghiên cứu ứng dụng thiết bị bay không người lái (UAV) để lập bản đồ vi phạm hành lang kỹ thuật công trình vườn quan trắc khí tượng bề mặt. Tạp chí Khí tượng thủy văn, tập 745, số 1, pp. 1-10, 2023. doi: 10.36335/VNJHM.2023(745).1-10.
| Ngày nhận bài: 6/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 16/12/2025; Ngày duyệt đăng: 22/12/2025 |
Các tin khác
Quản trị chi phí đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Sao Đỏ
Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ
Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa
Tác động của nội dung tiếp thị do AI tạo ra trên mạng xã hội đến ý định mua thực phẩm thương hiệu Bibigo của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam
Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An
Giải thích ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z tại thị trường Nha Trang