Quản trị di tích lịch sử văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số, phát triển du lịch bền vững và bảo tồn giá trị truyền thống tại Việt Nam
ThS. Lê Thị Thương Hoài
Công ty Cổ phần Tập đoàn Damina; Email: [email protected]
ThS. Tăng Đình Đại (Tác giả liên hệ)
Công ty Cổ phần Tập Đoàn Damina; Email: [email protected]
Tóm tắt
Di tích lịch sử - văn hóa vừa là chứng tích của tiến trình phát triển dân tộc, vừa là nguồn lực quan trọng cho du lịch. Trong bối cảnh chuyển đổi số và sức ép tăng trưởng du lịch, việc quản trị di tích đứng trước yêu cầu cân bằng giữa bảo tồn tính nguyên gốc, khai thác kinh tế và bảo đảm sinh kế cộng đồng. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu và số liệu thứ cấp giai đoạn 2019-2025 để đánh giá thực trạng quản trị di tích tại Việt Nam trên 3 phương diện: thể chế và nguồn lực, ứng dụng chuyển đổi số, và phát triển du lịch bền vững. Kết quả cho thấy hệ thống di tích phong phú và nhu cầu du lịch tăng nhanh, song dữ liệu số hóa còn phân mảnh, cơ chế tài chính chưa gắn chặt nguồn thu du lịch với tái đầu tư bảo tồn, và vai trò cộng đồng chưa được thể chế hóa đầy đủ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khung quản trị ba trụ cột (thể chế - tài chính, chuyển đổi số, cộng đồng - văn hóa) cùng bộ chỉ số theo dõi hiệu quả.
Từ khóa: Di tích lịch sử - văn hóa, quản trị di sản, chuyển đổi số, du lịch bền vững, bảo tồn giá trị truyền thống.
Abstract
Historical and cultural relics are both witnesses of national development and strategic resources for tourism. Under the pressures of digital transformation and rapid tourism growth, relic governance must balance authenticity preservation, economic exploitation and community livelihoods. Using a qualitative approach combined with secondary data for 2019-2025, this paper assesses the current state of relic governance in Vietnam in three dimensions: institutions and resources, digital transformation, and sustainable tourism. The findings show a rich heritage system and fast-growing tourism demand, but fragmented digital data, weak links between tourism revenue and conservation reinvestment, and insufficiently institutionalized community roles. The paper proposes a three-pillar governance framework (institutional-financial, digital transformation, community-culture) together with a set of monitoring indicators.
Keywords: Historical-cultural relics, heritage governance, digital transformation, sustainable tourism, preservation of traditional values.
GIỚI THIỆU
Di tích lịch sử - văn hóa là bộ phận cấu thành quan trọng của di sản văn hóa dân tộc. Mỗi di tích không chỉ lưu giữ ký ức về những sự kiện, nhân vật và thiết chế văn hóa của quá khứ mà còn là không gian sinh hoạt cộng đồng, là tài nguyên cho giáo dục truyền thống và phát triển kinh tế. Theo Cục Di sản văn hóa (2025), cả nước có khoảng 40.000 di tích trong danh mục kiểm kê, trong đó có 3.677 di tích quốc gia, 147 di tích quốc gia đặc biệt và 9 di sản văn hóa, thiên nhiên được UNESCO ghi danh là Di sản thế giới. Quy mô đó vừa là niềm tự hào, vừa đặt ra yêu cầu rất lớn về nguồn lực và năng lực quản trị.
Trong khi đó, du lịch Việt Nam phục hồi và vượt mức trước đại dịch Covid-19. Theo báo cáo của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại phiên họp Ban Chỉ đạo Nhà nước về du lịch ngày 13/1/2026, năm 2025 cả nước đón 21,2 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ khoảng 137 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu từ khách du lịch khoảng 1 triệu tỷ đồng, tăng 19% so với năm trước. Chuyển đổi số được kỳ vọng là công cụ giúp giải quyết đồng thời nhiều bài toán trên. Số hóa cho phép lưu giữ dữ liệu di tích ở độ chính xác cao, hỗ trợ giám sát tình trạng bảo quản, mở rộng kênh tiếp cận cho công chúng và tối ưu hóa trải nghiệm du khách (Vũ Thị Thủy, 2025; Tran Minh Duc và N. V. Tien, 2025). Tuy nhiên, chuyển đổi số không tự động bảo đảm hiệu quả quản trị nếu thiếu khung thể chế, nguồn lực tài chính và sự tham gia của cộng đồng.
Các nghiên cứu hiện có ở Việt Nam thường tiếp cận theo từng khía cạnh riêng lẻ, như số hóa di sản, truyền thông du lịch văn hóa hoặc bảo tồn tại một địa phương cụ thể. Góc nhìn quản trị tích hợp, đặc biệt là góc nhìn kinh tế - tài chính về nguồn lực và hiệu quả sử dụng nguồn lực cho di tích, còn chưa được làm rõ. Xuất phát từ khoảng trống đó, bài viết phân tích thực trạng quản trị di tích lịch sử - văn hóa tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển du lịch bền vững, từ đó đề xuất giải pháp bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn giá trị truyền thống và khai thác hợp lý.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Di tích lịch sử - văn hóa là công trình, địa điểm và các di vật, cổ vật gắn với sự kiện lịch sử, quá trình phát triển văn hóa - xã hội có giá trị về lịch sử, văn hóa, khoa học. Quản trị di tích được hiểu là tổng thể các thể chế, chính sách, nguồn lực và quy trình mà các chủ thể sử dụng để bảo vệ, tu bổ, phát huy giá trị di tích; trong đó nhà nước giữ vai trò định hướng, còn doanh nghiệp, cộng đồng và tổ chức xã hội tham gia theo phân công trách nhiệm. Chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản là quá trình ứng dụng công nghệ số vào kiểm kê, lưu trữ, bảo tồn, quản lý và quảng bá di sản, kéo theo sự thay đổi về quy trình làm việc và mô hình vận hành (Tran Minh Duc và N. V. Tien, 2025; Vũ Thị Thủy, 2025).
Quản trị di tích liên quan đến nhiều nhóm lợi ích: cơ quan quản lý nhà nước, ban quản lý di tích, doanh nghiệp lữ hành, nhà đầu tư, cộng đồng cư dân và du khách. Mỗi nhóm có mục tiêu khác nhau (bảo tồn, lợi nhuận, sinh kế, trải nghiệm), do đó cần cơ chế phối hợp và chia sẻ lợi ích minh bạch (Nguyễn Hồng Nhung, 2025).
Di tích mang tính chất của hàng hóa công hoặc hàng hóa công có điều kiện: lợi ích bảo tồn lan tỏa rộng, trong khi chi phí bảo tồn thường tập trung ở một số chủ thể. Du lịch tạo ngoại ứng hai chiều: ngoại ứng tích cực (quảng bá, nguồn thu) và ngoại ứng tiêu cực (quá tải, xuống cấp). Vì vậy, cần cơ chế tài chính nội hóa chi phí ngoại ứng, chẳng hạn gắn một phần nguồn thu du lịch với tái đầu tư bảo tồn, kết hợp ngân sách nhà nước, xã hội hóa và hợp tác công - tư.
Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp phân tích tài liệu được áp dụng đối với các văn bản chính sách (Luật Di sản văn hóa năm 2024, Luật Du lịch năm 2017, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, Chương trình chuyển đổi số quốc gia) và các công trình khoa học trong danh mục tài liệu tham khảo. Số liệu thứ cấp về hệ thống di tích, lượt khách và doanh thu du lịch giai đoạn 2019-2025 được tổng hợp từ các báo cáo công bố của Cục Di sản văn hóa, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và cơ quan thống kê. Phương pháp thống kê mô tả và so sánh theo chuỗi thời gian được dùng để nhận diện xu hướng; phương pháp phân tích - tổng hợp được dùng để nhận diện hạn chế, nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Bài viết không dựa trên khảo sát sơ cấp, do đó kết quả mang tính định hướng và cần được kiểm chứng thêm bằng nghiên cứu thực nghiệm ở từng địa phương.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Khung thể chế và chính sách quản trị di tích
Khung pháp lý về di sản và du lịch đang được hoàn thiện theo hướng tích hợp yêu cầu số hóa và phát triển bền vững. Luật Di sản văn hóa năm 2024, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, đã cập nhật các quy định về kiểm kê, xếp hạng, bảo vệ và phát huy giá trị di sản, đồng thời có nội dung về số hóa và cơ sở dữ liệu di sản văn hóa. Luật Du lịch năm 2017 và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 xác định phát triển du lịch văn hóa, du lịch di sản là hướng ưu tiên, gắn với chuyển đổi số và phát triển bền vững.
Tuy vậy, khoảng cách giữa chính sách và thực thi vẫn còn đáng kể. Quản lý di tích hiện phân cấp cho nhiều cấp, nhiều đơn vị, trong khi tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan văn hóa, du lịch, quy hoạch và địa phương chưa đồng bộ. Nghiên cứu về di sản văn hóa Thanh Hóa cho thấy yêu cầu bảo vệ và phát huy giá trị di sản trong kỷ nguyên số đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và phát triển du lịch ở cấp địa phương (Vũ Văn Tuyến, 2026).
Quy mô hệ thống di tích và nhu cầu khai thác du lịch
Việt Nam sở hữu hệ thống di tích có quy mô lớn và phân cấp rõ ràng (Bảng 1, Hình 1). Với khoảng 40.000 di tích trong danh mục kiểm kê và 3.824 di tích được xếp hạng cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt (3.677 di tích quốc gia và 147 di tích quốc gia đặc biệt), nhu cầu nguồn lực cho kiểm kê, tu bổ, quản lý và số hóa là rất lớn. Đồng thời, cơ cấu 37 di sản được UNESCO ghi danh (9 di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới, 17 di sản văn hóa phi vật thể, 11 di sản tư liệu) cho thấy sự đa dạng của di sản, từ di sản vật thể, phi vật thể đến di sản tư liệu, đòi hỏi cách tiếp cận quản trị tích hợp thay vì chỉ tập trung vào công trình kiến trúc.
Bảng 1: Quy mô hệ thống di tích và di sản của Việt Nam (tính đến cuối năm 2025)
![]() |
Nguồn: Cục Di sản văn hóa (2025a, 2025b)
Hình 1: Phân cấp hệ thống di tích và cơ cấu di sản được UNESCO ghi danh
![]() |
Nguồn: Cục Di sản văn hóa (2025a, 2025b)
Về phía cầu, du lịch Việt Nam có chu kỳ suy giảm và phục hồi rõ rệt (Bảng 2, Hình 2). Lượng khách quốc tế giảm từ 18,01 triệu lượt năm 2019 xuống chỉ còn 0,16 triệu lượt năm 2021, sau đó phục hồi liên tục và đạt 21,17 triệu lượt năm 2025, cao hơn mức trước đại dịch. Khách nội địa đạt 137 triệu lượt năm 2025, tăng 24,5% so với năm trước. Tổng thu từ khách du lịch năm 2025 đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng, tăng 19%. Mục tiêu năm 2026 là 25 triệu lượt khách quốc tế, 150 triệu lượt khách nội địa và tổng thu khoảng 1.125 nghìn tỷ đồng. Với xu hướng này, áp lực lên các di tích, nhất là các điểm đến nổi tiếng và các di sản thế giới, sẽ tiếp tục gia tăng.
Bảng 2: Khách du lịch và tổng thu từ khách du lịch của Việt Nam, 2019-2025
![]() |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Tổng cục Thống kê (2019), Tổng cục Du lịch (2022), Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2023, 2025, 2026).
Hình 2: Lượt khách du lịch và tổng thu từ khách du lịch, 2019-2025
![]() |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ Bảng 2.
Mức độ phục hồi nhanh của du lịch tạo ra hai hệ quả đối với quản trị di tích. Một mặt, nguồn thu từ vé tham quan, dịch vụ và các hoạt động liên quan có tiềm năng tăng lên, mở ra khả năng đầu tư trở lại cho bảo tồn. Mặt khác, nếu thiếu công cụ điều tiết, tải trọng du lịch có thể vượt khả năng chịu đựng của di tích và cộng đồng sở tại. Vấn đề cốt lõi vì vậy là thiết kế cơ chế phân bổ giá trị sao cho nguồn thu từ khai thác được gắn với trách nhiệm bảo tồn.
Thực trạng ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị di tích
Trong những năm gần đây, nhiều di tích và thiết chế văn hóa đã bước đầu ứng dụng công nghệ số trong kiểm kê, lưu trữ và quảng bá. Các hình thức phổ biến gồm số hóa tư liệu và hiện vật, mô hình hóa 3D, tham quan thực tế ảo 360 độ, bán vé điện tử, thuyết minh số qua mã QR và quảng bá trên mạng xã hội. Các nghiên cứu về số hóa di sản văn hóa Việt Nam cho thấy số hóa có vai trò kép: bảo tồn tri thức bản địa, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận cho giáo dục và du lịch (Tran Minh Duc và N. V. Tien, 2025).
Ở cấp độ không gian đô thị cổ, nghiên cứu về các đình tổ nghề ở phố cổ Hà Nội cho thấy chuyển đổi số có thể hỗ trợ bảo tồn và tái tạo di sản, đồng thời kết nối giá trị nghề truyền thống với đời sống đương đại (Nguyễn Hồng Nhung, 2025). Trong bối cảnh liên kết khu vực, việc quản lý, bảo tồn di sản và kết nối du lịch Việt Nam - ASEAN trong thời đại số được xem là hướng phát triển bền vững (Hoàng Thùy Linh và Ngô Thị Kim Liên, 2020).
Nhìn chung, ứng dụng chuyển đổi số hiện chủ yếu mang tính dự án, tập trung tại các di tích nổi tiếng, trong khi hàng chục nghìn di tích còn lại, nhất là di tích cấp tỉnh và di tích ở vùng sâu, vùng xa, chưa có hồ sơ số đầy đủ.
Thực trạng phát triển du lịch bền vững và nguồn lực tài chính cho di tích
Về nguồn lực, hoạt động bảo tồn di tích hiện dựa vào ba nhóm nguồn chính: ngân sách nhà nước cho tu bổ, tôn tạo; nguồn thu từ khai thác di tích (vé tham quan, dịch vụ, tài trợ, đóng góp); và nguồn xã hội hóa. Tỷ trọng giữa các nguồn khác nhau tùy từng di tích. Các di tích có sức hút lớn có thể tự cân đối một phần chi phí vận hành, nhưng đa số di tích quy mô nhỏ phụ thuộc vào ngân sách và đóng góp cộng đồng. Cơ chế tái đầu tư nguồn thu du lịch cho bảo tồn chưa được thiết kế nhất quán, dẫn tới nguy cơ chênh lệch lớn giữa di tích “giàu” và di tích “nghèo” nguồn lực.
Về phát triển du lịch bền vững, các địa phương có di sản nổi bật đã chủ động đa dạng hóa sản phẩm, như du lịch di sản gắn với trải nghiệm làng nghề, lễ hội và ẩm thực, nhằm kéo dài thời gian lưu trú và phân tán dòng khách. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tình trạng thương mại hóa lễ hội, quá tải cục bộ vào mùa cao điểm và nguy cơ biến dạng không gian di tích vẫn là các thách thức thường trực. Với nhiều cộng đồng cư dân, lợi ích kinh tế từ du lịch di sản chưa tương xứng với vai trò của họ trong gìn giữ di sản.
Hạn chế và nguyên nhân
Từ các phân tích trên, bài viết nhận diện 4 nhóm hạn chế chính và nguyên nhân tương ứng (Bảng 3).
Bảng 3: Hạn chế, nguyên nhân và định hướng giải quyết trong quản trị di tích
![]() |
Nguồn: Tổng hợp và phân tích của tác giả.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ GIẢI PHÁP
Nghiên cứu cho thấy Việt Nam có hệ thống di tích lịch sử - văn hóa phong phú và nhu cầu du lịch tăng trưởng mạnh, tạo cơ hội lớn để phát huy giá trị di sản phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, quản trị di tích đang đối mặt với bốn thách thức: dữ liệu phân mảnh, cơ chế tài chính chưa gắn nguồn thu du lịch với tái đầu tư bảo tồn, chuyển đổi số còn mang tính dự án và vai trò cộng đồng chưa được thể chế hóa đầy đủ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khung quản trị 3 trụ cột (Hình 3) và các giải pháp cụ thể sau.
Hình 3: Khung quản trị di tích đề xuất trong bối cảnh chuyển đổi số và du lịch bền vững
![]() |
Nguồn: Đề xuất của tác giả.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chuẩn dữ liệu. Cần sớm ban hành hướng dẫn thi hành Luật Di sản văn hóa năm 2024 về số hóa và cơ sở dữ liệu di sản; thống nhất chuẩn dữ liệu, mã định danh di tích và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan văn hóa, du lịch, quy hoạch và địa phương.
Thứ hai, đổi mới cơ chế tài chính theo hướng gắn khai thác với bảo tồn. Nên thiết kế cơ chế tái đầu tư một tỷ lệ hợp lý từ nguồn thu du lịch cho tu bổ và bảo trì di tích; hình thành quỹ bảo tồn di tích có quản trị minh bạch, nhằm hỗ trợ các di tích ít nguồn thu.
Thứ ba, chuyển từ số hóa dự án sang hạ tầng dữ liệu và bản sao số. Cần ưu tiên nền tảng mở, khả năng tương tác giữa các hệ thống và có cơ chế bảo trì dài hạn. Đối với di tích quan trọng hoặc có nguy cơ cao, có thể thí điểm mô hình bản sao số kết hợp cảm biến, quét 3D và mô hình thông tin công trình để giám sát tình trạng bảo quản, mô phỏng kịch bản thiên tai và hỗ trợ ra quyết định tu bổ, theo hướng tham khảo kinh nghiệm quốc tế (Serbouti và cộng sự, 2025; Gorbul và Rusakov, 2022).
Thứ tư, quản lý du lịch dựa trên dữ liệu và sức chứa. Thiết lập hệ thống đếm khách, đặt chỗ trước và cảnh báo quá tải theo thời gian thực tại các di tích trọng điểm; xây dựng ngưỡng sức chứa cho từng điểm; phát triển sản phẩm kết nối chuỗi di sản trong vùng nhằm phân tán dòng khách, như hướng liên kết đã được đề xuất ở cấp địa phương và khu vực (Vũ Văn Tuyến, 2026; Hoàng Thùy Linh và Ngô Thị Kim Liên, 2020).
Thứ năm, bảo đảm vai trò chủ thể và lợi ích của cộng đồng. Cần thể chế hóa cơ chế tham gia của cộng đồng vào quản lý, hướng dẫn và cung ứng dịch vụ tại di tích; hỗ trợ bảo tồn nghề truyền thống, tri thức bản địa và thực hành văn hóa gắn với di tích; đưa nội dung di sản số vào giáo dục để thu hút thế hệ trẻ (Tran Minh Duc và N. V. Tien, 2025; Nguyễn Hồng Nhung, 2025).
Thứ sáu, nâng cao nhân lực và xây dựng bộ chỉ số giám sát. Đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực kép về chuyên môn di sản và công nghệ số.
Quản trị di tích trong kỷ nguyên số không chỉ là câu chuyện ứng dụng công nghệ, mà là việc thiết kế đồng bộ thể chế, tài chính, dữ liệu và cộng đồng. Khi các yếu tố này được kết nối, di tích có thể vừa được bảo vệ nguyên vẹn, vừa trở thành nguồn lực phát triển du lịch bền vững. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần khảo sát sơ cấp tại một số di tích đại diện nhằm lượng hóa chi phí - lợi ích của chuyển đổi số và đánh giá mức độ hài lòng của du khách và cộng đồng.
Tài liệu tham khảo:
1. Cục Di sản văn hóa (2025a). Giới thiệu Di sản văn hóa Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. https://bvhttdl.gov.vn/gioi-thieu-di-san-van-hoa-viet-nam-tu-truyen-thong-den-hien-dai-20251224100642598.htm
2. Cục Di sản văn hóa (2025b). Thêm 04 di tích được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt năm 2025. https://dsvh.gov.vn/them-04-di-tich-duoc-xep-hang-di-tich-quoc-gia-dac-biet-nam-2025-22272
3. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2023). Thông tin du lịch tháng 12/2022. Trung tâm Thông tin du lịch. https://thongke.tourism.vn/index.php/news/items/85
4. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2025). Ngành Du lịch Việt Nam cán đích mục tiêu tăng trưởng, đón 17,5 triệu lượt khách quốc tế năm 2024. Trung tâm Thông tin du lịch. https://thongke.tourism.vn/index.php/news/items/238
5. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026). Việt Nam đón lượng khách quốc tế cao nhất từ trước đến nay, đóng góp tích cực vào tăng trưởng khu vực dịch vụ. Trung tâm Thông tin du lịch. https://thongke.tourism.vn/index.php/news/items/354
6. Gorbul, Taras, & Rusakov, Serhii (2022). Cultural heritage in the context of digital transformation practices: Experience of Ukraine and the Baltic States. Baltic Journal of Economic Studies, 8(4), 58–69.
7. Hoàng Thùy Linh, Ngô Thị Kim Liên (2020). Quản lý, bảo tồn di sản văn hóa và sự kết nối, phát triển du lịch Việt Nam – ASEAN bền vững trong thời đại số. Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, 15(6), 89–100. https://doi.org/10.46223/HCMCOUJS.proc.vi.15.5.1821.2020
8. Nguyễn Hồng Nhung (2025). Chuyển đổi số trong bảo tồn và tái tạo di sản: Trường hợp không gian đình tổ nghề ở phố cổ Hà Nội. Trường Khoa học và Nghệ thuật Liên ngành, Đại học Quốc gia Hà Nội. https://doi.org/10.59266/houjs.2025.883
9. Serbouti, Imane, Chenal, Jérôme, Tazi, Saâd Abdesslam (2025). Digital transformation in African heritage preservation: A digital twin framework for a sustainable Bab Al-Mansour in Meknes City, Morocco. Smart Cities, 8(1), 29.
10. Tran Minh Duc, N. V. Tien (2025). Analyzing the efforts of digitizing cultural heritage in Vietnam and its role in preserving indigenous knowledge, promoting education, and tourism. Journal of Posthumanism, 5(5), 1584–1605.
11. Vũ Thị Thủy (2025). Ứng dụng chuyển đổi số trong bảo tồn di sản phục vụ phát triển du lịch. Tạp chí Khoa học, (02)(23), 79–92.
12. Vũ Văn Tuyến (2026). Di sản văn hóa Thanh Hóa trong kỷ nguyên số: Bảo vệ và phát huy giá trị phục vụ phát triển du lịch. Tạp chí Khoa học, (02)(27), 70–80. https://doi.org/10.55988/2588-1264/323.
| Ngày nhận bài: 4/8/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/9/2026; Ngày duyệt đăng: 9/10/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử
Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay





