Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và phát triển bền vững

Nghiên cứu - Trao đổi 09:16 | 02/11/2026
Logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Sự phát triển của thương mại điện tử, hội nhập kinh tế và các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big data) và tự động hóa đang thúc đẩy chuyển đổi số, đồng thời làm gia tăng yêu cầu đối với người lao động về năng lực công nghệ, phân tích dữ liệu và khả năng thích ứng.

TS. Ngô Thị Hồng Nhung

Trường Đại học Lao động - Xã hội; Email: [email protected]

ThS. Ngô Phương Thảo

Trường Đại học Đại Nam; Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi kép (chuyển đổi số và chuyển đổi xanh), chất lượng nguồn nhân lực có vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam. Nghiên cứu phân tích yêu cầu nguồn nhân lực theo 4 nhóm năng lực: chuyên môn, năng lực số, kỹ năng xanh và khả năng thích ứng đổi mới. Sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả trên dữ liệu thứ cấp từ Bộ Công Thương, Báo cáo Logistics Việt Nam và ILO, kết quả cho thấy khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu thị trường và năng lực người lao động, đặc biệt về kỹ năng số, thực hành xanh, ngoại ngữ chuyên ngành và giải quyết vấn đề phức tạp. Trên cơ sở Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) và tiếp cận chuyển đổi kép, nghiên cứu đề xuất một sô giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nhân lực và thúc đẩy phát triển bền vững ngành logistics Việt Nam.

Từ khóa: Nguồn nhân lực, logistics, chuyển đổi kép, chuyển đổi số, phát triển bền vững

Abstract

In the context of the twin transition (digital and green transitions), human resource quality plays an important role in the competitiveness of Viet Nam’s logistics industry. This study analyzes human resource requirements across four competency areas: professional expertise, digital competencies, green skills, and adaptability to innovation. Using a qualitative approach combined with descriptive statistics on secondary data from the Ministry of Industry and Trade, the Viet Nam Logistics Report, and the International Labour Organization (ILO), the findings reveal a significant gap between market requirements and workers’ capabilities, particularly in digital skills, green practices, specialized foreign language proficiency, and complex problem-solving. Based on the Resource-Based View (RBV) and the twin transition approach, the study proposes several solutions to improve human resource quality and promote the sustainable development of Viet Nam’s logistics industry.

Keywords: Human resources, logistics, twin transition, digital transformation, sustainable development

ĐẶT VẤN ĐỀ

Logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Sự phát triển của thương mại điện tử, hội nhập kinh tế và các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big data) và tự động hóa đang thúc đẩy chuyển đổi số, đồng thời làm gia tăng yêu cầu đối với người lao động về năng lực công nghệ, phân tích dữ liệu và khả năng thích ứng (Herold và cộng sự, 2021). Bên cạnh đó, yêu cầu phát triển bền vững đặt ra những đòi hỏi mới về logistics xanh, giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và kinh tế tuần hoàn. Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh vì vậy đang đồng thời làm thay đổi cơ cấu việc làm và yêu cầu kỹ năng của nguồn nhân lực logistics (ILO, 2025).

Tại Việt Nam, Chiến lược phát triển dịch vụ logistics thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050 xác định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những trọng tâm, gắn với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Đến năm 2035, mục tiêu đặt ra là 70% lao động logistics được đào tạo chuyên môn kỹ thuật, trong đó 30% có trình độ đại học trở lên (Thủ tướng Chính phủ, 2025). Tuy nhiên, nguồn nhân lực logistics vẫn còn hạn chế về chất lượng, tính chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng các yêu cầu mới (Bộ Công Thương, 2025).

Các nghiên cứu cho thấy năng lực logistics ngày càng mang tính tích hợp, bao gồm chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, năng lực công nghệ, quản lý, hành vi và khả năng thích ứng (Derwik và Hellström, 2017; Derwik và cộng sự, 2016). Tuy nhiên, nghiên cứu tại Việt Nam còn ít chú trọng đến sự tích hợp giữa năng lực chuyên môn, năng lực số và năng lực xanh trong bối cảnh chuyển đổi kép. Xuất phát từ khoảng trống này, nghiên cứu phân tích các yêu cầu mới đối với chất lượng nguồn nhân lực logistics Việt Nam, nhận diện những khoảng cách về năng lực và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và phát triển bền vững.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Nguồn nhân lực logistics

Nguồn nhân lực logistics là một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng lực hoạt động và khả năng cạnh tranh của ngành logistics. Theo Pham (2020), nguồn nhân lực có vai trò then chốt đối với sự phát triển và nâng cao vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics Việt Nam. Trong bối cảnh logistics 4.0, sự phát triển của các công nghệ như IoT, Big Data, AI và tự động hóa đang làm thay đổi căn bản cơ cấu và yêu cầu đối với lực lượng lao động (Winkelhaus và Grosse, 2020).

Từ tổng hợp các nghiên cứu, nguồn nhân lực logistics được hiểu là tổng thể lực lượng lao động tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các hoạt động logistics và quản trị chuỗi cung ứng, bao gồm lao động nghiệp vụ tác nghiệp, lao động chuyên môn kỹ thuật và lao động quản lý, có kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cần thiết để thực hiện, điều phối và tối ưu hóa dòng vận động của hàng hóa, thông tin và dịch vụ.

Chất lượng nguồn nhân lực logistics

Chất lượng nguồn nhân lực logistics được thể hiện thông qua mức độ đáp ứng của người lao động đối với yêu cầu công việc và sự phát triển của ngành. Theo Gupta và cộng sự (2021), quá trình số hóa các hoạt động logistics đặt ra những yêu cầu cấp thiết về năng lực công nghệ, tư duy dữ liệu và khả năng thích ứng của người lao động. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng chỉ ra rằng, chất lượng nguồn nhân lực logistics hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là sự thiếu hụt về kỹ năng số, ngoại ngữ chuyên ngành và năng lực giải quyết vấn đề phức hợp (Le và Phan, 2024).

Bên cạnh năng lực chuyên môn và kỹ năng số, xu thế phát triển bền vững đòi hỏi người lao động phải được trang bị “kỹ năng xanh” nhằm giảm phát thải carbon, tối ưu hóa tài nguyên và vận hành các mô hình logistics đảo ngược (ILO, 2019). Do đó, chất lượng nguồn nhân lực logistics được định nghĩa là mức độ đáp ứng toàn diện của người lao động đối với đòi hỏi của thị trường, được cấu thành bởi: kiến thức chuyên môn chuỗi cung ứng, kỹ năng nghề nghiệp, năng lực số, kỹ năng xanh, thái độ đạo đức nghề nghiệp và khả năng thích ứng linh hoạt trước sự biến đổi của môi trường kinh doanh.

Chuyển đổi số trong logistics

Chuyển đổi số được hiểu là quá trình tái cấu trúc và tạo ra những thay đổi mang tính đột phá trong hoạt động của tổ chức thông qua việc tích hợp các công nghệ số hiện đại (Vial, 2019). Trong lĩnh vực logistics, chuyển đổi số thể hiện qua việc ứng dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ như IoT, AI, Big Data, điện toán đám mây và tự động hóa vào mọi khâu từ vận tải, kho bãi, xử lý đơn hàng đến phân phối chặng cuối (Winkelhaus và Grosse, 2020).

Bản chất của chuyển đổi số trong logistics không đơn thuần là quá trình số hóa tài liệu hay đầu tư thiết bị công nghệ, mà là sự thay đổi toàn diện về phương thức quản trị, mô hình vận hành và văn hóa doanh nghiệp. Quá trình này có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ với mục tiêu phát triển bền vững, hình thành xu thế chuyển đổi kép, nơi công nghệ số trở thành đòn bẩy tối ưu hóa năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường. Do đó, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics theo hướng tích hợp đồng thời năng lực số và kỹ năng xanh là đòi hỏi khách quan, mang tính quyết định đến sự phát triển bền vững của ngành.

Mối quan hệ tương hỗ giữa chất lượng nguồn nhân lực, chuyển đổi số và phát triển bền vững trong ngành logistics

Chất lượng nguồn nhân lực logistics, chuyển đổi số và phát triển bền vững không tồn tại tách rời mà có mối quan hệ biện chứng, tương tác đa chiều và thúc đẩy lẫn nhau trong một hệ thống thống nhất.

Thứ nhất, chuyển đổi số tái định hình yêu cầu và cấu trúc năng lực của nguồn nhân lực. Dưới tác động của làn sóng logistics 4.0, sự thâm nhập của tự động hóa và các công nghệ dữ liệu làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức lao động, chuyển dịch vai trò của người lao động từ việc thực thi các thao tác cơ bắp, tác nghiệp thủ công sang kiểm soát quy trình, phân tích dữ liệu và tương tác cùng các hệ thống thông minh (Winkelhaus và Grosse, 2020). Yêu cầu đối với người lao động không còn dừng lại ở kinh nghiệm vận hành truyền thống mà đòi hỏi tư duy dữ liệu, năng lực làm chủ công nghệ và khả năng thích ứng linh hoạt trước sự biến đổi liên tục của môi trường số.

Thứ hai, nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết quyết định sự thành bại của chuyển đổi số. Tiếp cận dưới góc độ Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991), công nghệ và phần mềm chỉ là những tài sản vật chất có thể mua sắm hoặc chuyển giao; giá trị gia tăng chỉ thực sự được kiến tạo khi tổ chức sở hữu nguồn vốn con người đủ năng lực để tiếp nhận, khai thác, làm chủ và đổi mới sáng tạo trên nền tảng công nghệ đó (Bharadwaj và cộng sự, 2013). Các nghiên cứu thực nghiệm về mức độ sẵn sàng cho logistics 4.0 khẳng định rằng, việc đầu tư công nghệ số sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu sự đồng bộ với năng lực của đội ngũ lao động, văn hóa đổi mới sáng tạo và năng lực lãnh đạo số trong tổ chức (Gupta và cộng sự, 2021).

Thứ ba, công nghệ số là đòn bẩy kỹ thuật cho phát triển bền vững, và nguồn nhân lực là chủ thể dung hòa 2 tiến trình này. Bản thân chuyển đổi số trong logistics không phải là mục tiêu tự thân mà là công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình xanh hóa: các thuật toán tối ưu hóa tuyến đường vận tải giúp cắt giảm khí thải CO2; hệ thống quản lý kho thông minh (WMS) giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu lãng phí; các nền tảng số giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc carbon. Sự giao thoa này định hình nên xu thế chuyển đổi kép, nơi số hóa và xanh hóa trở thành 2 mặt của một quá trình phát triển bền vững (Tabares và cộng sự, 2025). Trong cấu trúc đó, nguồn nhân lực giữ vai trò hạt nhân trung tâm: vừa là chủ thể vận hành công nghệ số, vừa là người trực tiếp ra các quyết định hành vi hướng tới mục tiêu sinh thái và xã hội.

Thứ tư, yêu cầu phát triển bền vững mở rộng và làm sâu sắc thêm nội hàm của chất lượng nguồn nhân lực. Áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường quốc tế (như cam kết Net Zero, tiêu chuẩn ESG, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM) đòi hỏi người lao động logistics phải sở hữu kỹ năng xanh, ý thức sinh thái và khả năng quản trị logistics thu hồi nhằm tối ưu hóa vòng đời sản phẩm và giảm thiểu dấu chân sinh thái (ILO, 2019). Do đó, chất lượng nguồn nhân lực logistics hiện đại không chỉ được đo lường bằng năng suất lao động đơn thuần, mà được định hình bởi mô hình năng lực tích hợp 4 thành tố: Năng lực chuyên môn cốt lõi + Năng lực số + Kỹ năng xanh + Khả năng thích ứng đổi mới.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp từ Bộ Công Thương, Báo cáo Logistics Việt Nam và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Nghiên cứu được triển khai theo các bước: Xây dựng khung phân tích năng lực tích hợp; Thu thập và phân tích dữ liệu để đánh giá thực trạng, nhận diện các khoảng các kỹ năng hiện nay; và Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics, qua đó gia tăng sức cạnh tranh của Việt Nam.

THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC LOGISTICS TẠI VIỆT NAM

Thực trạng quy mô, cơ cấu và nhu cầu nhân lực

Ngành dịch vụ logistics Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ấn tượng từ 14%-25%/năm, đóng góp khoảng 4,5-5% GDP với quy mô thị trường năm 2025 ước đạt 45-50 tỷ USD. Mạng lưới cung ứng dịch vụ quy tụ khoảng 34.000-35.000 doanh nghiệp, tạo ra thị trường việc làm sôi động nhưng phân hóa sâu sắc. Đáng chú ý, hơn 90% doanh nghiệp logistics trong nước có quy mô vừa, nhỏ và siêu nhỏ, dẫn đến khả năng tích lũy vốn đầu tư cho phát triển nhân lực còn hạn chế (Bộ Công Thương, 2025a).

Thách thức lớn nhất của ngành hiện nay không nằm ở số lượng lao động phổ thông mà nằm ở cơ cấu trình độ và mức độ chuyên nghiệp. Tỷ lệ nhân lực được đào tạo bài bản đúng chuyên ngành logistics và quản trị chuỗi cung ứng hiện chỉ chiếm khoảng 5-7% tổng số lao động đang làm việc trong ngành. Thực trạng “vừa thừa vừa thiếu” khiến 85,7% doanh nghiệp buộc phải tự tổ chức bồi dưỡng, đào tạo lại nhân sự sau tuyển dụng để đáp ứng yêu cầu tác nghiệp thực tế (Bộ Công thương, 2025b).

Mặc dù Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2035 có 70% người lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật và 30% đạt trình độ đại học trở lên, khoảng cách giữa văn bằng và năng lực thực thi vẫn rất lớn. Dự báo đến năm 2030, toàn ngành sẽ đối mặt với làn sóng thiếu hụt hơn 1 triệu lao động ở các cấp độ. Riêng phân khúc nhân lực chất lượng cao - đội ngũ đòi hỏi sự tích hợp giữa kiến thức chuỗi cung ứng, năng lực làm chủ công nghệ, ngoại ngữ chuyên ngành và am hiểu tiêu chuẩn vận hành xanh - ước tính cần khoảng 200.000 người, trong khi năng lực cung ứng của các cơ sở đào tạo trong nước hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 10% nhu cầu thực tế (Bộ Công Thương, 2025c).

Mức độ sẵn sàng số hóa và khoảng trống kỹ năng

Theo kết quả khảo sát từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2025 cho thấy có khoảng 55-60% doanh nghiệp ứng dụng phần mềm WMS/TMS cơ bản. Tuy nhiên, mức độ trưởng thành số của các doanh nghiệp logistics Việt Nam nhìn chung còn rất thấp.

Bảng 1: Tổng hợp mức độ trưởng thành số của các doanh nghiệp logistics Việt Nam

Cấp độ trưởng thành số

Mô tả đặc tính

Tỷ lệ doanh nghiệp (%)

Cấp 1 và 2 (Số hóa cơ bản)

Tin học hóa quy trình, kết nối dữ liệu đơn giản

90,5

Cấp 3 (Trực quan hóa)

Theo dõi trạng thái vận hành qua Dashboard

5,0

Cấp 4 (Minh bạch hóa)

Chia sẻ dữ liệu thời gian thực trong chuỗi

2,2

Cấp 5 (Dự báo)

Ứng dụng AI/Big Data dự báo nhu cầu & rủi ro

1,9

Cấp 6 (Thích ứng)

Tự động hóa hoàn toàn & hệ thống tự tối ưu

0,4

Nguồn: Tổng hợp từ Bộ Công Thương (2025a)

Bảng 1 cho thấy, có tới 90,5% doanh nghiệp logistics Việt Nam mới dừng lại ở cấp độ số hóa tác nghiệp cơ bản. Tình trạng này bắt nguồn từ sự thiếu hụt nhân sự có năng lực chuyển đổi số, một biến số nền tảng quyết định khả năng chuyển dịch số thành công của tổ chức (Ha và Huu, 2023). Lao động hiện nay chủ yếu làm quen với phần mềm đơn lẻ, thiếu chuyên gia có tư duy kiến trúc dữ liệu và năng lực khai thác các thuật toán tự động hóa.

Về năng lực xanh: Phần lớn người lao động dừng lại ở mức nhận thức chung về bảo vệ môi trường, thiếu các kỹ năng định lượng phát thải và quy chuẩn hóa các cam kết ESG thành hành động cụ thể trong vận tải và kho bãi (ILO, 2019).

Về năng lực thích ứng và bổ trợ: Việc thiếu hụt ngoại ngữ chuyên môn và kỹ năng giải quyết vấn đề phức hợp khiến nhân sự Việt Nam gặp nhiều bất lợi khi tham gia vào các mắt xích quản trị trung và cao cấp tại các tập đoàn logistics đa quốc gia.

Nhìn chung, rào cản lớn nhất của nhân lực logistics Việt Nam không chỉ là sự khiếm khuyết từng kỹ năng đơn lẻ, mà là thiếu sự kết nối hữu cơ giữa chuyên môn, công nghệ và tư duy sinh thái bền vững.

Thực trạng hệ thống giáo dục và đào tạo nhân lực logistics

Trước áp lực gia tăng từ thị trường, hệ thống đào tạo nhân lực logistics tại Việt Nam đã có những bước chuyển biến rõ nét cả về quy mô lẫn cơ cấu đa tầng.

Hình: Quy mô đào tạo hệ đại học chuyên ngành Logistics giai đoạn 2018-2024

Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và phát triển bền vững

Nguồn: Bộ Công Thương (2025a)

Giai đoạn 2018-2024 chứng kiến sự phát triển vượt bậc về số lượng cơ sở giáo dục đại học tham gia đào tạo logistics (Hình). Cơ cấu chương trình bậc đại học từng bước được đa dạng hóa: 62% chương trình tiêu chuẩn, 21% chương trình chất lượng cao/tiên tiến (giảng dạy bằng tiếng Anh) và 17% chương trình liên kết quốc tế.

Song song với giáo dục đại học, hệ thống giáo dục nghề nghiệp (giáo dục thực hành) cũng dần định hình mạng lưới nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực trực tiếp (Bảng 2).

Bảng 2: Quy mô đào tạo nghề lĩnh vực logistics năm 2024

Hệ đào tạo nghề

Số lượng cơ sở đào tạo

Chỉ tiêu tuyển sinh hằng năm

Cao đẳng

54 trường

3.560

Trung cấp

11 trường

2.815

Nguồn: Bộ Công Thương (2025a)

Cơ cấu tại Bảng 2 phản ánh nỗ lực phân luồng lao động kỹ thuật với hơn 6.300 chỉ tiêu nghề trong năm 2024. Tuy vậy, khi đánh giá chất lượng toàn diện của hệ thống đào tạo hiện nay, vẫn còn tồn tại 2 nút thắt cơ bản:

Thứ nhất, về chất lượng đội ngũ giảng viên: Mặc dù trình độ học hàm, học vị của giảng viên chuyên ngành logistics tại các trường đại học trọng điểm đã nâng lên đáng kể, tỷ lệ giảng viên có kinh nghiệm cọ xát thực tiễn dài hạn tại doanh nghiệp hoặc sở hữu chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (như FIATA, CILT, CSCP) còn rất khiêm tốn. Đội ngũ giảng dạy thường mạnh về lý thuyết nền tảng thương mại nhưng hạn chế về năng lực chuyển giao công nghệ mới (LogTech) và phương pháp vận hành chuỗi cung ứng xanh.

Thứ hai, về hạ tầng đào tạo và giáo trình: Đa phần các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học chưa đủ nguồn lực tài chính để đầu tư phòng thí nghiệm mô phỏng chuỗi cung ứng hoặc mua bản quyền các phần mềm thương mại tiêu chuẩn như SAP S/4HANA, Manhattan WMS, Oracle TMS. Sinh viên chủ yếu học qua mô hình lý thuyết hoặc bài tập tình huống tĩnh, dẫn đến sự bỡ ngỡ và độ trễ lớn khi bước vào môi trường làm việc số hóa thực tế tại doanh nghiệp.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC LOGISTICS ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Kết quả phân tích cho thấy chất lượng nguồn nhân lực logistics Việt Nam còn khoảng cách đáng kể so với yêu cầu của thị trường, đặc biệt về năng lực chuyên môn, kỹ năng số, kỹ năng xanh và khả năng thích ứng. Vì vậy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cần được thực hiện đồng bộ với sự tham gia của Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người lao động. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp sau:

Một là, hoàn thiện khung năng lực và cơ chế phát triển nguồn nhân lực logistics. Cơ quan quản lý nhà nước cần xây dựng, cập nhật khung năng lực nghề logistics theo hướng tích hợp năng lực chuyên môn, kỹ năng số, ngoại ngữ, kỹ năng xanh và khả năng thích ứng với đổi mới công nghệ. Đồng thời, phát triển hệ thống thông tin và dự báo nhu cầu nhân lực, thường xuyên cập nhật nhu cầu tuyển dụng và các kỹ năng mới phát sinh, làm cơ sở điều chỉnh quy mô, cơ cấu đào tạo. Nhà nước cũng cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư cho đào tạo lại và nâng cao kỹ năng; thúc đẩy các chương trình đào tạo ngắn hạn, chứng chỉ nghề nghiệp và cơ chế liên kết Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp.

Hai là, đổi mới đào tạo theo hướng phát triển năng lực thực tế và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi kép. Các cơ sở đào tạo cần chuyển từ chú trọng truyền thụ kiến thức sang đào tạo theo năng lực và vị trí việc làm, trong đó chuẩn đầu ra phải thể hiện rõ năng lực thực hành, giải quyết vấn đề và ứng dụng công nghệ. Nội dung đào tạo cần tích hợp các công nghệ như ERP, WMS, TMS, phân tích dữ liệu và AI với kiến thức về logistics xanh, sử dụng hiệu quả nguồn lực, giảm phát thải và chuỗi cung ứng tuần hoàn. Đồng thời, cần tăng cường học tập theo dự án, mô phỏng nghiệp vụ, thực tập và giải quyết các bài toán thực tế của doanh nghiệp; tăng cường sự tham gia của chuyên gia doanh nghiệp và tạo điều kiện để giảng viên thường xuyên cập nhật công nghệ, quy trình và yêu cầu nghề nghiệp mới.

Ba là, nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong phát triển và sử dụng nguồn nhân lực. Doanh nghiệp logistics cần xây dựng khung năng lực và bản đồ kỹ năng theo từng vị trí việc làm, trong đó chú trọng năng lực chuyên môn, năng lực số, ngoại ngữ, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và thực hành logistics xanh. Hoạt động reskilling và upskilling cần được thực hiện thường xuyên, gắn với yêu cầu công nghệ và phát triển bền vững. Đồng thời, doanh nghiệp cần gắn kết quả phát triển năng lực với đánh giá hiệu quả công việc, thu nhập, thăng tiến và ghi nhận thành tích; xây dựng môi trường học tập liên tục, khuyến khích chia sẻ tri thức và các sáng kiến số, sáng kiến xanh.

Bốn là, nâng cao tính chủ động của người lao động và sinh viên trong phát triển năng lực nghề nghiệp. Người học và người lao động cần chuyển từ tư duy chú trọng bằng cấp sang chủ động phát triển năng lực thực tế và xây dựng kế hoạch học tập suốt đời. Trọng tâm là nâng cao năng lực số và tư duy dữ liệu thông qua các công cụ như Excel nâng cao, Power BI, SQL, AI; đồng thời phát triển ngoại ngữ chuyên ngành, giao tiếp, đàm phán, làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức và thực hành logistics xanh, chuyển các yêu cầu về sử dụng hiệu quả năng lượng, tài nguyên, giảm chất thải và phát thải thành hành vi cụ thể trong công việc.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là điều kiện then chốt để logistics Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Kết quả nghiên cứu cho thấy những hạn chế về kỹ năng số, năng lực thực hành xanh và khả năng thích ứng đang là những rào cản đáng kể đối với quá trình chuyển đổi của ngành. Do đó, phát triển nguồn nhân lực logistics cần được thực hiện theo hướng đồng bộ, với sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người lao động. Việc gắn đào tạo với thực tiễn doanh nghiệp, tăng cường năng lực số, kỹ năng xanh và học tập suốt đời sẽ góp phần hình thành đội ngũ nhân lực logistics có chuyên môn, năng lực công nghệ và khả năng thích ứng, qua đó hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của logistics Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

2. Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A., & Venkatraman, N. (2013). Visions and voices on emerging challenges in digital business strategy. MIS Quarterly, 37(2), 633-662. https://doi.org/10.25300/MISQ/2013/37.2.14

3. Báo cáo Thương (2025a). Báo cáo Logistics Việt Nam 2025. Nxb Công thương.

4. Bộ Công Thương (2025b). Báo cáo thị trường nội địa Việt Nam 2025. Nxb Công thương.

5. Bộ Công Thương (2025c). Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050.

6. Derwik, P., & Hellström, D. (2017). Competence in supply chain management: A systematic review. Supply Chain Management: An International Journal, 22(2), 200-212. https://doi.org/10.1108/SCM-09-2016-0324

7. Derwik, P., Hellström, D., & Karlsson, S. (2016). Manager competences in logistics and supply chain practice. Journal of Business Research, 69(11), 4820-4825. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2016.04.037

8. Gupta, A., Singh, R. K., & Gupta, S. (2021). Developing human resource for the digitization of logistics operations: Readiness index framework. International Journal of Manpower, 43(2), 355-379. https://doi.org/10.1108/IJM-03-2021-0175

9. Ha, L. V., & Huu, D. Q. (2023). The factors affecting digital transformation in Vietnam logistics enterprises. Electronics, 12(8), Article 1825. https://doi.org/10.3390/electronics12081825

10. Herold, D. M., Ćwiklicki, M., Pilch, K., & Mikl, J. (2021). The emergence and adoption of digitalization in the logistics and supply chain industry: An institutional perspective. Journal of Enterprise Information Management, 34(6), 1917-1938. https://doi.org/10.1108/JEIM-09-2020-0382

11. International Labour Organization - ILO (2019). Skills for a greener future: A global view. ILO Publications

12. International Labour Organization - ILO (2025). Workforce 2030: Skills for thriving in the green and digital transition. ILO Publications. https://doi.org/10.54394/XXZW7148

13. Le, T. H. D., & Phan, L. N. C. (2024). Promoting the quality of human resource training in the logistics industry in Vietnam. Binh Duong University Journal of Science and Technology, 7(3), 45-58.

14. Pham, Q. H. (2020). Improving the training quality in human resources logistics at universities in Vietnam. VNU Journal of Economics and Business, 36(3), 25-34.

15. Tabares, S., Parida, V., & Chirumalla, K. (2025). Twin transition in industrial organizations: Conceptualization, implementation framework, and research agenda. Technological Forecasting and Social Change, 213, Article 123995. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2025.123995

16. Thtps://doi.org/10. (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050.

17. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003

18. Winkelhaus, S., & Grosse, E. H. (2020). Logistics 4.0: A systematic review towards a new logistics system. International Journal of Production Research, 58(1), 18-43. https://doi.org/10.1080/00207543.2019.1612964

Ngày nhận bài: 10/9/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/10/2026; Ngày duyệt đăng: 30/10/2026

Các tin khác

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của người ảnh hưởng xanh đến ý định mua sản phẩm xanh của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Năm 2025, quy mô thị trường tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng toàn cầu đạt 32,55 tỷ USD, trong khi doanh thu quảng cáo trên mạng xã hội đạt 266,92 tỷ USD. Sự phát triển này thúc đẩy các nghiên cứu về hiệu quả tiếp thị của người có sức ảnh hưởng, đặc biệt là những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực môi trường và tiêu dùng bền vững.
Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Phát triển năng lực số và tâm lý số cho sinh viên ngành Logistics tại Việt Nam

Trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt đối với các ngành có mức độ chuyển đổi số cao như Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, năng lực số không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập mà còn là điều kiện tiên quyết để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động.
Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của Chatbot AI trong thương mại điện tử đến sự hài lòng của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh

Trong những năm gần đây, thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Đặc biệt, TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu của xu hướng này với doanh thu thương mại điện tử đạt khoảng 4,7 tỷ USD chiếm gần một phần tư cả nước và tốc độ tăng trưởng lên tới 37%, cao nhất cả nước.
Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế về chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI: Trường hợp Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là động lực trụ cột của tăng trưởng và xuất khẩu ở nhiều nền kinh tế Đông Nam Á, nhưng lợi ích dài hạn của FDI không nằm ở quy mô vốn mà ở khả năng chuyển hóa thành năng lực công nghệ của doanh nghiệp nội địa.
Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ

Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm của Gen Z trên nền tảng Tiktok shop tại Cần Thơ

TikTok Shop nổi lên như một mô hình thương mại điện tử tích hợp giải trí, nơi người tiêu dùng vừa tiếp nhận nội dung video ngắn vừa có thể thực hiện thao tác mua hàng ngay trên cùng một nền tảng; khác với các sàn thương mại điện tử truyền thống.
Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)

Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y khoa Medic Hòa Hảo (TP. Hồ Chí Minh)

Trong quản trị y tế ngày nay, sự hài lòng của người bệnh không chỉ là phản ứng sau sử dụng dịch vụ mà còn là chỉ báo phản ánh chất lượng vận hành, mức độ lấy người bệnh làm trung tâm và khả năng duy trì niềm tin.
Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Đổi mới sản phẩm xanh, đổi mới quy trình xanh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Bằng chứng về tác động của đổi mới xanh đến hiệu quả doanh nghiệp chưa thống nhất, một phần do đổi mới sản phẩm xanh và đổi mới quy trình xanh có cơ chế tạo giá trị khác nhau. Bài viết phân tích tác động riêng của hai hình thức đổi mới này đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp chế biến thực phẩm tại Việt Nam trong bối cảnh tăng trưởng xanh.
Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng

Không gian phát triển mới của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Góc nhìn từ chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo Văn kiện đại hội XIV của Đảng

Trong bối cảnh các nguồn lực truyền thống như vốn, lao động giá rẻ và tài nguyên thiên nhiên dần chạm giới hạn, việc dịch chuyển từ tư duy “mở rộng nguồn lực” sang “mở rộng không gian phát triển” trở thành yêu cầu cấp thiết.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng xanh nhập khẩu tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, tiêu dùng bền vững ngày càng được quan tâm tại Việt Nam, thúc đẩy nhu cầu đối với hàng hóa xanh nhập khẩu.
Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên Sơn Trà

Phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên Sơn Trà

Sơn Trà sở hữu nhiều lợi thế về cảnh quan và đa dạng sinh học, tạo tiềm năng phát triển du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên.