Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế của Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ Bình Dương

Doanh nghiệp - Kinh doanh 09:34 | 26/01/2026 Lâm Huỳnh Phương Uyên
Trong chuỗi cung ứng y tế, quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế không đơn thuần là hoạt động mua sắm hay tác nghiệp, mà là một quyết định chiến lược có ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, hiệu quả phân bổ nguồn lực và mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống y tế.

Lâm Huỳnh Phương Uyên, Thôi Đình Uyên Phương

Võ Thị Thu Hương (Tác giả liên hệ)

Email: vtt.huong@hutech.edu.vn

Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt

Nghiên cứu xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định trong việc lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế cho Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ Bình Dương. Dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu có liên quan, nhóm tác giả đề xuất mô hình gồm 5 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế, gồm: Giao hàng đáng tin cậy, Khả năng phục hồi, Công nghệ thông tin, Trách nhiệm môi trường và xã hội, Chất lượng nhà cung cấp. Kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để hỗ trợ các nhà cung cấp vật tư y tế đảm bảo hoạt động sản xuất và cung cấp dịch vụ tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Từ khóa: Quyết định lựa chọn, nhà cung cấp, vật tư y tế, bệnh viện

Summary

This study identifies and evaluates the factors influencing the decision-making process in selecting medical supply providers for Hoan My Binh Duong Hospital Joint Stock Company. Based on relevant theories and prior studies, the authors propose a model comprising five factors affecting the choice of medical supply providers: delivery reliability, resilience capability, information technology, environmental and social responsibility, and supplier quality. The research findings provide a solid theoretical foundation to support medical supply providers in ensuring that their production and service delivery activities comply with quality standards and effectively meet customer requirements.

Keywords: Selection decision, supplier, medical supplies, hospital

ĐẶT VẤN ĐỀ

Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ Bình Dương hoạt động trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cơ sở y tế công lập và tư nhân, đồng thời chịu áp lực song hành về nâng cao chất lượng dịch vụ và kiểm soát chi phí. Thực tiễn cho thấy, việc quá chú trọng đến yếu tố giá thành mà xem nhẹ chất lượng nhà cung cấp, năng lực giao hàng, khả năng phục hồi hay trách nhiệm môi trường và xã hội có thể làm gia tăng nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn người bệnh. Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu xây dựng mô hình lý thuyết làm tiền đề cho phân tích định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế của Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ Bình Dương là cần thiết và có tính định hướng rõ ràng.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Lựa chọn nhà cung cấp từ lâu đã được xem là một quyết định trọng yếu trong quản trị chuỗi cung ứng, có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh và tính bền vững của tổ chức. Các nghiên cứu nền tảng trong lĩnh vực này xác định lựa chọn nhà cung cấp là quá trình đánh giá và so sánh các nguồn cung tiềm năng dựa trên nhiều tiêu chí nhằm lựa chọn đối tác đáp ứng tốt nhất yêu cầu của tổ chức (Weber và cộng sự, 1991). Trong giai đoạn đầu, trọng tâm nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các tiêu chí truyền thống như giá cả, chất lượng và giao hàng. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng mức độ phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, cách tiếp cận này ngày càng được mở rộng theo hướng chiến lược, nhấn mạnh đến giá trị dài hạn và hiệu quả tổng thể của mối quan hệ hợp tác với nhà cung cấp (Govindan và cộng sự, 2015).

Trong lĩnh vực y tế, lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế mang những đặc thù riêng biệt so với các ngành sản xuất - dịch vụ thông thường. Vật tư y tế là nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro cao, liên quan trực tiếp đến sức khỏe và an toàn người bệnh, đồng thời chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý. Do đó, nhiều nghiên cứu cho rằng, việc áp dụng máy móc các mô hình lựa chọn nhà cung cấp truyền thống dựa trên chi phí là không phù hợp trong bối cảnh y tế (Bhakoo và cộng sự, 2012). Thay vào đó, quyết định lựa chọn nhà cung cấp cần được tiếp cận như một quyết định chiến lược, gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và bảo đảm an toàn hệ thống.

Nghiên cứu của Taherdoost và Brard (2019) và Durmić (2019) cho thấy, chất lượng nhà cung cấp là tiêu chí trung tâm trong lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế. Chất lượng không chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp là mức độ đáp ứng thông số kỹ thuật của sản phẩm, mà còn bao hàm năng lực hệ thống của nhà cung cấp, quy trình kiểm soát chất lượng, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật. Patil (2024) nhấn mạnh rằng, chất lượng nhà cung cấp trong y tế cần được đánh giá dựa trên khả năng cung ứng ổn định các sản phẩm và dịch vụ vừa tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn an toàn, vừa đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của bệnh viện về tính năng, độ hoàn thiện và hiệu quả sử dụng.

Bên cạnh chất lượng, độ tin cậy trong giao hàng và năng lực cung ứng là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, sự gián đoạn trong cung ứng vật tư có thể gây ra những hệ quả nghiêm trọng đối với hoạt động khám chữa bệnh, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng y tế (Ivanov và Dolgui, 2020). Sau đại dịch COVID-19, nhiều nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của khả năng phục hồi chuỗi cung ứng và năng lực thích ứng của nhà cung cấp trước các cú sốc bên ngoài như một tiêu chí lựa chọn quan trọng trong lĩnh vực y tế (Queiroz và cộng sự, 2022).

Yếu tố giá cả và hiệu quả kinh tế vẫn được xem là một tiêu chí cần thiết, song cách tiếp cận đã có sự thay đổi đáng kể. Thay vì tập trung vào giá mua ban đầu, các nghiên cứu hiện đại đề xuất đánh giá chi phí vòng đời sản phẩm, bao gồm chi phí vận hành, bảo trì, đào tạo và xử lý rủi ro, nhằm phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả kinh tế của quyết định lựa chọn nhà cung cấp (Kumar và Rahman, 2016). Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với lĩnh vực y tế, nơi chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng vật tư thường khá lớn.

Một xu hướng nghiên cứu nổi bật trong những năm gần đây là tích hợp các yếu tố công nghệ, bền vững và trách nhiệm xã hội vào mô hình lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế. Công nghệ thông tin và các giải pháp của công nghiệp 4.0 được chứng minh là góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và hiệu quả phối hợp giữa bệnh viện và nhà cung cấp (Dubey và cộng sự, 2020). Đồng thời, các tiêu chí liên quan đến trách nhiệm môi trường và xã hội ngày càng được đưa vào khung đánh giá nhà cung cấp, phản ánh xu hướng phát triển bền vững và quản trị ESG trong lĩnh vực y tế (Govindan và cộng sự, 2015).

Trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu của Mai và cộng sự (2022) cho thấy, các doanh nghiệp đang chuyển dịch rõ nét từ cách tiếp cận dựa trên tiêu chí giá thấp nhất sang mô hình đánh giá đa tiêu chí, nhấn mạnh vai trò của chất lượng sản phẩm, năng lực phân phối và đặc biệt là yếu tố bảo vệ môi trường trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn. Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị chuỗi cung ứng theo hướng phát triển bền vững và tiệm cận các thông lệ quốc tế.

Như vậy, có thể thấy các nghiên cứu về lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế đã phát triển tương đối phong phú, nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể. Phần lớn các nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh các nước phát triển hoặc tập trung vào doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế, trong khi các nghiên cứu ở cấp độ bệnh viện, đặc biệt là tại các nền kinh tế đang phát triển, còn hạn chế. Ngoài ra, số lượng nghiên cứu tích hợp đồng thời các yếu tố chất lượng nhà cung cấp, giao hàng đáng tin cậy, khả năng phục hồi, công nghệ thông tin và trách nhiệm môi trường - xã hội trong một mô hình lựa chọn nhà cung cấp cụ thể cho lĩnh vực bệnh viện vẫn chưa nhiều, đặt ra nhu cầu tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ LUẬN GIẢI VỀ YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP VẬT TƯ Y TẾ

Trong chuỗi cung ứng y tế, quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế không đơn thuần là hoạt động mua sắm hay tác nghiệp, mà là một quyết định chiến lược có ảnh hưởng sâu rộng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, hiệu quả phân bổ nguồn lực và mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống y tế. Khác với các chuỗi cung ứng thương mại thông thường, chuỗi cung ứng y tế vận hành trong điều kiện rủi ro cao, chịu sự chi phối chặt chẽ của các quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu đạo đức nghề nghiệp, trong đó các sai lệch trong cung ứng có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng vượt ra ngoài phạm vi kinh tế thuần túy (Bhakoo và cộng sự, 2012).

Từ góc độ lý luận, quyết định lựa chọn nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng y tế có thể được giải thích thuyết phục thông qua sự kết hợp của nhiều tiếp cận lý thuyết. Lý thuyết chi phí giao dịch cho rằng, các quyết định lựa chọn đối tác chịu ảnh hưởng bởi mức độ bất định của môi trường, tần suất giao dịch và tính đặc thù của tài sản (Williamson, 1985). Trong lĩnh vực vật tư y tế, mức độ đặc thù cao của sản phẩm, cùng với tình trạng bất cân xứng thông tin và rủi ro đạo đức, làm gia tăng đáng kể chi phí giám sát, kiểm định và tuân thủ. Do đó, các cơ sở y tế có xu hướng ưu tiên những nhà cung cấp có năng lực kiểm soát chất lượng ổn định, minh bạch thông tin và khả năng duy trì mối quan hệ dài hạn nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch hơn là các lựa chọn dựa trên lợi thế giá ngắn hạn.

Bổ trợ cho cách tiếp cận này, Lý thuyết dựa trên nguồn lực nhấn mạnh rằng, nhà cung cấp được lựa chọn không chỉ vì khả năng cạnh tranh về chi phí, mà còn vì việc sở hữu các nguồn lực chiến lược có giá trị, hiếm có và khó sao chép, như năng lực công nghệ, hệ thống quản lý chất lượng, mạng lưới logistics và năng lực hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu (Barney, 1991). Trong bối cảnh y tế hiện đại, các nhà cung cấp có khả năng đồng hành cùng bệnh viện trong đào tạo nhân lực, bảo trì thiết bị, nâng cấp công nghệ và đổi mới quy trình thường được xem là đối tác chiến lược, qua đó có ảnh hưởng quyết định đến lựa chọn của bên mua.

Lý thuyết các bên liên quan cung cấp một khung phân tích quan trọng để lý giải tính phức hợp của quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế. Quyết định này không chỉ phản ánh lợi ích kinh tế của bệnh viện mà còn chịu sự chi phối đồng thời của nhiều nhóm lợi ích, bao gồm: cơ quan quản lý nhà nước, đội ngũ y bác sĩ, người bệnh và cộng đồng xã hội. Mỗi nhóm đặt ra những kỳ vọng khác nhau liên quan đến an toàn, hiệu quả điều trị, chi phí, minh bạch và trách nhiệm đạo đức, khiến cho lựa chọn nhà cung cấp trở thành kết quả của quá trình cân bằng lợi ích đa chiều hơn là một quyết định kinh tế thuần túy (Mani và cộng sự, 2016).

Trong thực tế, các nghiên cứu thực nghiệm đã xác định một hệ thống các yếu tố then chốt chi phối quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế. Trong đó, chất lượng và an toàn sản phẩm được xem là tiêu chí cốt lõi và mang tính tiên quyết. Chất lượng trong y tế không chỉ dừng ở việc đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật hay chứng nhận quốc tế, mà còn gắn với độ an toàn lâm sàng, tính tương thích với quy trình điều trị và độ tin cậy trong sử dụng thực tế (Taherdoost và Brard, 2019; Patil, 2024). Yếu tố giá cả vẫn giữ vai trò nhất định, song trọng tâm đánh giá đã chuyển từ giá mua ban đầu sang chi phí vòng đời sản phẩm, bao gồm chi phí vận hành, bảo trì, đào tạo và xử lý rủi ro, nhằm phản ánh đầy đủ hơn hiệu quả kinh tế trong bối cảnh y tế (Kumar vàRahman, 2016).

Bên cạnh đó, năng lực cung ứng và độ tin cậy trong giao hàng ngày càng được nhấn mạnh, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, khi khả năng phục hồi của nhà cung cấp trước các cú sốc bên ngoài trở thành một tiêu chí mang tính chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng y tế (Queiroz và cộng sự, 2022). Tuân thủ pháp lý, đạo đức kinh doanh, cùng với mức độ tích hợp công nghệ, trách nhiệm môi trường và xã hội cũng ngày càng được lồng ghép vào các mô hình lựa chọn nhà cung cấp, phản ánh xu hướng quản trị chuỗi cung ứng y tế theo hướng minh bạch, bền vững và tiệm cận các thông lệ quốc tế (Govindan và cộng sự, 2015).

PHÁT TRIỂN GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Giả thuyết nghiên cứu

Giao hàng đáng tin cậy là một trong những tiêu chí cơ bản phản ánh năng lực thực thi của nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng y tế. Trong bối cảnh y tế, nơi các gián đoạn cung ứng có thể dẫn đến rủi ro nghiêm trọng cho người bệnh, giao hàng đáng tin cậy được xem là một biểu hiện quan trọng của chất lượng nhà cung cấp (Taherdoost và Brard, 2019; Beltran Salomon và cộng sự, 2025). Từ đó, giả thuyết được đề xuất như sau:

H1: Giao hàng đáng tin cậy có tác động tích cực (+) đến Chất lượng nhà cung cấp.

Khả năng phục hồi phản ánh năng lực của nhà cung cấp trong việc ứng phó, thích nghi và nhanh chóng khôi phục hoạt động cung ứng sau các gián đoạn, qua đó duy trì sự ổn định của hệ thống y tế. Các nghiên cứu gần đây cho thấy nhà cung cấp có khả năng phục hồi cao thường được đánh giá tích cực hơn về năng lực quản trị rủi ro và độ tin cậy tổng thể, từ đó nâng cao nhận thức về chất lượng nhà cung cấp (Queiroz và cộng sự, 2022). Từ đó, giả thuyết được đề xuất như sau:

H2: Khả năng phục hồi có tác động tích cực (+) đến Chất lượng nhà cung cấp.

Công nghệ thông tin đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phối hợp và minh bạch thông tin giữa bệnh viện và nhà cung cấp. Năng lực công nghệ thông tin của nhà cung cấp thể hiện ở mức độ tích hợp hệ thống, khả năng trao đổi dữ liệu kịp thời và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc vật tư y tế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin hiệu quả không chỉ cải thiện hiệu suất vận hành mà còn góp phần giảm sai sót và tăng cường kiểm soát chất lượng trong chuỗi cung ứng (Dubey và cộng sự, 2020). Từ đó, giả thuyết được đề xuất như sau:

H3: Công nghệ thông tin có tác động tích cực (+) đến Chất lượng nhà cung cấp.

Song song với các yếu tố vận hành và công nghệ, trách nhiệm môi trường và xã hội ngày càng được lồng ghép vào các quyết định lựa chọn nhà cung cấp trong lĩnh vực y tế. Các nghiên cứu về chuỗi cung ứng bền vững cho thấy trách nhiệm môi trường và xã hội là một thành tố quan trọng cấu thành chất lượng nhà cung cấp trong nhận thức của bên mua (Carroll, 1999; Govindan và cộng sự, 2015). Từ đó, giả thuyết được đề xuất như sau:

H4: Trách nhiệm môi trường và xã hội có tác động tích cực (+) đến Chất lượng nhà cung cấp.

Chất lượng nhà cung cấp được xem là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng y tế. Chất lượng nhà cung cấp phản ánh mức độ đáp ứng toàn diện các yêu cầu của bệnh viện về sản phẩm, dịch vụ, hệ thống quản lý và năng lực hợp tác dài hạn. Nhiều nghiên cứu khẳng định rằng nhà cung cấp được đánh giá có chất lượng cao sẽ có khả năng được lựa chọn và duy trì hợp tác cao hơn, đồng thời tạo ra mức độ hài lòng và ý định hợp tác lâu dài từ phía bên mua (Weber và cộng sự, 1991; Patil, 2024). Từ đó, giả thuyết được đề xuất như sau:

H5: Chất lượng nhà cung cấp có tác động tích cực (+) đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp.

Mô hình nghiên cứu để xuất

Dựa trên các tiếp cận lý thuyết về quản trị chuỗi cung ứng, quản trị chất lượng và chuỗi cung ứng bền vững trong lĩnh vực y tế cùng các giả thuyết trên, nghiên cứu đề xuất mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế của Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ Bình Dương, trong đó Chất lượng nhà cung cấp được xem là biến trung gian, như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu

Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế của Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ Bình Dương

Nguồn: đề xuất của nhóm tác giả

KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

Nghiên cứu đã xây dựng một khung phân tích lý thuyết có hệ thống nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp vật tư y tế trong bối cảnh chuỗi cung ứng y tế hiện đại, với trường hợp nghiên cứu là Công ty Cổ phần Bệnh viện Hoàn Mỹ - Bình Dương. Trên cơ sở tổng hợp các tiếp cận lý thuyết nền tảng và các bằng chứng thực nghiệm trong và ngoài nước, nghiên cứu đề xuất mô hình trong đó các yếu tố vận hành, công nghệ và bền vững, gồm có: Giao hàng đáng tin cậy, Khả năng phục hồi, Công nghệ thông tin, Trách nhiệm môi trường và xã hội là những yếu tố có tác động gián tiếp đến Quyết định lựa chọn nhà cung cấp thông qua vai trò trung gian của Chất lượng nhà cung cấp.

Trên cơ sở các giả thuyết và mô hình đã được xây dựng, các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo cần tập trung kiểm định mối quan hệ giữa các biến thông qua các phương pháp phân tích định lượng phù hợp, như SEM hoặc PLS-SEM, nhằm đánh giá mức độ và hướng tác động của từng yếu tố. Đồng thời, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các cơ sở y tế khác, so sánh giữa bệnh viện công và tư hoặc giữa các vùng địa lý khác nhau sẽ giúp nâng cao tính khái quát và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Ngoài ra, các nghiên cứu tương lai có thể xem xét bổ sung các biến điều tiết như quy mô bệnh viện, mức độ tự chủ tài chính hoặc bối cảnh thể chế, nhằm làm sâu sắc hơn hiểu biết về động lực ra quyết định lựa chọn nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng y tế.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. B. (1991). Firm Resources and Sustained Competitive Advantage. Journal of Management, 17, 99-120.

2. Beltran-Salomon, E., Saavedra-Leyva, R. E., Tortorella, G., Limon-Romero, J., Tlapa, D., and Baez-Lopez, Y. (2025). Critical success factors for supplier selection and performance enhancement in the medical device industry: An Industry 4.0 approach. Processes, 13(5), 1438.

3. Bhakoo, V., Singh, P., and Sohal, A. (2012). Collaborative management of inventory in Australian hospital supply chains: practices and issues. Supply Chain Management, 17(2), 217-230.

4. Carroll, A. B. (1999). Corporate social responsibility: Evolution of a definitional construct. Business & Society, 38(3), 268-295.

5. Durmić, E. (2019). Evaluation of criteria for sustainable supplier selection using FUCOM method. Operational Research in Engineering Sciences Theory and Applications, 2(1), 91-107.

6. Dubey, Rameshwar., Gunasekaran, Angappa., Childe, Stephen J., Bryde, David J., Giannakis, Mihalis., Foropon, Cyril., Roubaud, David., and Hazen, Benjamin T (2020). Big data analytics and artificial intelligence pathway to operational performance under the effects of entrepreneurial orientation and environmental dynamism: A study of manufacturing organisations. International Journal of Production Economics, 226(C).

7. Govindan, K., Soleimani, H. and Kannan, D. (2015) Reverse Logistics and Closed-Loop Supply Chain: A Comprehensive Review to Explore the Future. European Journal of Operational Research, 240, 603-626.

8. Ivanov, D. (2018). Structural dynamics and resilience in supply chain risk management. Springer.

9. Kumar, D. and Rahman, Z. (2016) Buyer Supplier Relationship and Supply Chain Sustainability: Empirical Study of Indian Automobile Industry. Journal of Cleaner Production, 131, 836-848.

10. Mai, N. T., Duy, D. T., và Hiền, H. T. T. (2022). Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp nguyên vật liệu đồ chơi trẻ em của các doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh nền kinh tế tuần hoàn. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ - Kinh tế - Luật và Quản lý, 6(4), 3735-3746.

11. Mani, Venkatesh, Gunasekaran, Angappa, Papadopoulos, Thanos, Hazen, Benjamin, Dubey, Rameshwar (2016) Supply chain social sustainability for developing nations: Evidence from India. Resources, Conservation and Recycling, 111, 42-52.

12. Patil, D. (2024). Enhancing supply chain performance: A comprehensive review of supplier quality management strategies. Research Journal of Pharmacology and Pharmacodynamics, 16, 239-242.

13. Queiroz, M. M., Ivanov, D., Dolgui, A., and Fosso Wamba, S. (2020). Impacts of Epidemic Outbreaks on Supply Chains: Mapping a Research Agenda amid the Covid-19 Pandemic through a Structured Literature Review. Annals of Operations Research, 319, 1159-1196.

14. Taherdoost, H., and Brard, A. (2019). Analyzing the process of supplier selection criteria and methods. Procedia Manufacturing, 32, 1024-1034.

15. Weber, C. A., Current, J. R., and Benton, W. C. (1991). Vendor selection criteria and methods. European Journal of Operational Research, 50(1), 2-18.

16. Williamson, O.E. (1985) The Economic Institutions of Capitalism. The Free Press, New York.

Ngày nhận bài: 23/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 19/1/2026; Ngày duyệt đăng: 23/1/2026

Các tin khác

Hoạt động mua bán và sáp nhập trong ngành bán lẻ Việt Nam: So sánh thương vụ của Tập đoàn Masan và Central Retail

Hoạt động mua bán và sáp nhập trong ngành bán lẻ Việt Nam: So sánh thương vụ của Tập đoàn Masan và Central Retail

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc mở rộng quy mô thông qua tăng trưởng hữu cơ diễn ra chậm chạp và tốn kém, khiến hoạt động mua bán và sáp nhập (M&AA) trở thành đòn bẩy chiến lược tối ưu để các tập đoàn nhanh chóng mở rộng thị phần và tối ưu chuỗi cung ứng.
Tích hợp chuyển đổi số và ESG trong quản trị nhà hàng bền vững tại Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp Pizza 4P’s, Nén Danang và Lamai Garden

Tích hợp chuyển đổi số và ESG trong quản trị nhà hàng bền vững tại Việt Nam: Nghiên cứu trường hợp Pizza 4P’s, Nén Danang và Lamai Garden

Đối với ngành dịch vụ ẩm thực tại Việt Nam, thực hành bền vững hiện tập trung phổ biến ở 2 loại nhà hàng: các nhà hàng thuộc chuỗi quốc tế tích hợp công nghệ số để mở rộng quy mô bền vững; các nhà hàng cao cấp đổi mới theo hướng địa phương hoá sâu sắc gắn với bản sắc văn hoá.
Ứng dụng GenAI trong hoạt động marketing của doanh nghiệp: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị cho Việt Nam

Ứng dụng GenAI trong hoạt động marketing của doanh nghiệp: Cơ hội, thách thức và hàm ý quản trị cho Việt Nam

Sự phát triển mạnh mẽ của GenAI đang mở ra một giai đoạn mới trong chuyển đổi số và đổi mới hoạt động quản trị doanh nghiệp.
Tác động của văn hóa tổ chức và lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu suất công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Đắk Lắk: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Tác động của văn hóa tổ chức và lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu suất công việc của nhân viên tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Đắk Lắk: Đề xuất mô hình nghiên cứu

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hiệu suất của từng nhân viên càng có ý nghĩa thiết yếu vì nhóm doanh nghiệp này thường có nguồn lực hạn chế, cơ cấu tổ chức linh hoạt và mức độ phụ thuộc cao vào năng lực, sự chủ động cũng như khả năng thích ứng của người lao động.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán lỗi máy móc thiết bị: Lợi ích kinh tế và hàm ý cho doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán lỗi máy móc thiết bị: Lợi ích kinh tế và hàm ý cho doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Trong doanh nghiệp sản xuất, máy móc thiết bị là tài sản quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm. Chi phí cho hoạt động bảo trì lại không hề nhỏ. Tùy theo ngành, chi phí bảo trì có thể chiếm từ 15% đến 60% giá thành sản phẩm, và một phần đáng kể trong số đó bị lãng phí vì phương pháp bảo trì chưa hợp lý.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các công ty ngành Vận tải kho bãi Việt Nam

Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các công ty ngành Vận tải kho bãi Việt Nam

Vận tải kho bãi là một trong những ngành đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong nền kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầuu. Đó, là cầu nối giữa các quốc gia trên toàn thế giới trong việc vận chuyển hàng hóa từ sản xuất đến tiêu dùng, giải quyết nhu cầu đi lại của con người và truyền tải thông tin.
Xu hướng nghiên cứu về ESG: Hàm ý đối với doanh nghiệp Việt Nam

Xu hướng nghiên cứu về ESG: Hàm ý đối với doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành chiến lược toàn cầu, khung quản trị ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đã chuyển từ một tiêu chuẩn định hướng sang nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp tạo lập giá trị dài hạn.
Mối quan hệ giữa hiệu quả thực hiện ESG và giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết tại Hoa Kỳ

Mối quan hệ giữa hiệu quả thực hiện ESG và giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết tại Hoa Kỳ

Các yếu tố ESG trở thành một tiêu chí ngày càng quan trọng trong quá trình ra quyết định của doanh nghiệp và đánh giá đầu tư.
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại doanh nghiệp bán lẻ hiện đại, truyền thống

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại doanh nghiệp bán lẻ hiện đại, truyền thống

Sự mở rộng của các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi và thương mại điện tử đang thu hẹp không gian của kênh truyền thống, buộc cả hai loại hình cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ thay vì chỉ bằng mặt hàng và địa điểm. Sự hài lòng của khách hàng vì vậy trở thành tài sản cạnh tranh cốt lõi, quyết định khả năng giữ chân khách và biên lợi nhuận dài hạn.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị nhân sự xanh và danh tiếng doanh nghiệp tại hệ thống Siêu thị MM Mega Market Việt Nam

Nghiên cứu mối quan hệ giữa quản trị nhân sự xanh và danh tiếng doanh nghiệp tại hệ thống Siêu thị MM Mega Market Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, phát triển bền vững đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp trên thế giới. Áp lực từ khách hàng, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng đang buộc doanh nghiệp phải tích hợp các giá trị môi trường vào toàn bộ hoạt động kinh doanh, trong đó có quản trị nguồn nhân lực. Quản trị nhân sự xanh (GHRM) là hướng tiếp cận quản trị hiện đại nhằm lồng ghép mục tiêu môi trường vào các hoạt động nhân sự cốt lõi như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất, khen thưởng và sự tham gia của người lao động.