Chuyển đổi số của hợp tác xã nông nghiệp tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 15:26 | 18/11/2025
Chính phủ Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy chuyển đổi số trong hợp tác xã nông nghiệp thông qua việc xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện và bền vững

TS. Trần Thị Thu Trang

Đại học Kinh tế Quốc dân

Tóm tắt

Bài viết này nghiên cứu về thực trạng chuyển đổi số của hợp tác xã nông nghiệp tại Việt Nam. Trên cơ sở lý thuyết về hợp tác xã nông nghiệp và chuyển đổi số, tác giả đã phân tích thực trạng chuyển đổi số của hợp tác xã nông nghiệp tại Việt Nam. Từ đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị đối với chính phủ và hợp tác xã nhằm nâng cao hoạt động chuyển đổi số của các hợp tác xã nông nghiệp ở Việt Nam, theo đó Chính phủ Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy chuyển đổi số trong hợp tác xã nông nghiệp thông qua việc xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện và bền vững.

Từ khóa: Chuyển đổi số, hợp tác xã, nông nghiệp, Việt Nam

Summary

This article studies the current status of digital transformation of agricultural cooperatives in Vietnam. Based on the theory of agricultural cooperatives and digital transformation, the author analyzed the current status of digital transformation of agricultural cooperatives in Vietnam. Then, the author proposed a number of recommendations for the government and agricultural cooperatives to improve the digital transformation activities of agricultural cooperatives in Vietnam, in which the Vietnamese government plays a central role in promoting digital transformation in agricultural cooperatives through building a comprehensive and sustainable digital ecosystem.

Keywords: Digital transformation, agricultural cooperative, Vietnam

GIỚI THIỆU

Hợp tác xã (HTX) nông nghiệp là một hình thức tổ chức kinh tế tập thể đóng vai trò then chốt trong nền nông nghiệp Việt Nam, nhất là tại các vùng nông thôn, nơi phần lớn nông dân vẫn sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Với vai trò cung ứng đầu vào, hỗ trợ kỹ thuật, tổ chức tiêu thụ sản phẩm và bảo vệ lợi ích cho thành viên, HTX được kỳ vọng là cầu nối quan trọng thúc đẩy quá trình hiện đại hóa và phát triển bền vững ngành nông nghiệp (Nguyễn và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, nhiều HTX vẫn hoạt động ở quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế, thiếu chiến lược dài hạn và chưa thực sự chủ động tiếp cận các xu hướng công nghệ mới (Lê và cộng sự, 2022).

Theo World Bank (2020), chuyển đổi số trong nông nghiệp không chỉ góp phần cải thiện năng suất mà còn nâng cao năng lực quản trị, giảm chi phí trung gian, tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy tiếp cận thị trường. Cụ thể, ứng dụng công nghệ số như cảm biến IoT, dữ liệu lớn (big data), hệ thống truy xuất nguồn gốc hay nền tảng thương mại điện tử đang giúp nông dân tiếp cận thông tin nhanh hơn, ra quyết định chính xác hơn và quản lý sản xuất hiệu quả hơn (Nguyễn & Hoàng, 2023; FAO, 2021).

Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong nông nghiệp bước đầu đã ghi nhận một số mô hình thành công. Chẳng hạn, HTX Rau quả sạch Chúc Sơn (Hà Nội) đã triển khai hệ thống tưới tiêu tự động, hệ thống cảnh báo thời tiết và truy xuất nguồn gốc điện tử, giúp kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, tiết giảm chi phí và nâng cao chất lượng nông sản (Nhân Dân Online, 2024). Tuy nhiên, đa số các HTX hiện nay vẫn còn lúng túng trong việc tiếp cận chuyển đổi số do những rào cản như thiếu nhận thức về lợi ích dài hạn, thiếu nhân lực am hiểu công nghệ và hạn chế trong tiếp cận vốn đầu tư công nghệ (Phạm và cộng sự, 2023; Trần & Nguyễn, 2022).

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu nông nghiệp dùng chung, khiến việc phân tích, dự báo và ra quyết định dựa trên dữ liệu trở nên khó khăn. Đồng thời, đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ của nông dân trong HTX khiến việc đồng bộ hóa quy trình công nghệ trở nên phức tạp và tốn kém (Hoàng và cộng sự, 2023). Ngoài ra, năng lực số (digital literacy) của cán bộ HTX và nông dân còn thấp, dẫn đến tình trạng “chuyển đổi số hình thức” – tức là chỉ áp dụng bề nổi các công nghệ mà không hiểu rõ giá trị cốt lõi của chuyển đổi (Nguyen và cộng sự, 2024).

Với sự hỗ trợ của Chính phủ, sự tham gia của doanh nghiệp công nghệ và vai trò trung gian của các tổ chức hỗ trợ nông nghiệp, chuyển đổi số có thể giúp HTX vượt qua giới hạn truyền thống để tiếp cận thị trường mới, kiểm soát chất lượng tốt hơn và nâng cao thu nhập cho thành viên (FAO, 2021; World Bank, 2020). Việc xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện, gắn với thực tiễn hoạt động của HTX là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và phát triển kinh tế nông thôn một cách bền vững.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Hợp tác xã nông nghiệp

HTX nông nghiệp là một mô hình tổ chức kinh tế tập thể, nơi các cá nhân, hộ nông dân tự nguyện liên kết để cùng nhau thực hiện các hoạt động sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả và thu nhập cho thành viên (Birchall, 2004). Theo Luật HTX năm 2012 của Việt Nam, HTX là tổ chức có tư cách pháp nhân, do ít nhất 7 thành viên thành lập trên cơ sở hợp tác, cùng có nhu cầu và lợi ích chung, tự chịu trách nhiệm và bình đẳng trong quản lý. Nhiều HTX nông nghiệp tại Việt Nam hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức nội tại như năng lực quản lý hạn chế, thiếu đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tài chính yếu và chưa tạo được niềm tin vững chắc từ thành viên (Tran & Vo, 2020). Một số HTX còn tồn tại dưới hình thức “bình mới rượu cũ”, tức là đổi tên từ các tổ chức cũ nhưng chưa thực sự đổi mới về phương thức hoạt động và tư duy quản trị (Nguyen & Hoang, 2022). Sự phụ thuộc vào hỗ trợ của Nhà nước, thiếu chủ động trong tìm kiếm cơ hội thị trường và đổi mới công nghệ cũng là rào cản lớn trong tiến trình hiện đại hóa mô hình HTX nông nghiệp.

Chuyển đổi số

Chuyển đổi số (Digital Transformation – DT) là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các khía cạnh của hoạt động tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, tối ưu hóa mô hình kinh doanh và mang lại giá trị gia tăng cho người sử dụng (Vial, 2019). Trong khuôn khổ các tổ chức nông nghiệp, chuyển đổi số thường bao gồm các thành phần chính như áp dụng công nghệ Internet vạn vật (IoT) trong giám sát canh tác, sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo thời tiết và nhu cầu thị trường, triển khai nền tảng thương mại điện tử để phân phối sản phẩm, cũng như hệ thống blockchain để truy xuất nguồn gốc và đảm bảo minh bạch chuỗi cung ứng (Kamble và cộng sự, 2020; Dao và cộng sự, 2022). Chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi phương thức vận hành mà còn tái định hình cách các tổ chức cung cấp giá trị cho khách hàng – đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp vốn đặc trưng bởi sự không chắc chắn và phụ thuộc lớn vào yếu tố tự nhiên.

Tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, chuyển đổi số còn là công cụ hỗ trợ phát triển bền vững, xóa bỏ rào cản địa lý và giảm khoảng cách thông tin giữa các nhóm lợi ích trong chuỗi giá trị nông nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ số giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường, dự báo giá cả, cập nhật kiến thức canh tác, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất và thu nhập (Nguyen & Le, 2023). Ngoài ra, chuyển đổi số cũng tạo ra dữ liệu giúp Nhà nước xây dựng chính sách nông nghiệp chính xác và phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường (FAO, 2021).

Chuyển đổi số trong HTX nông nghiệp

Chuyển đổi số trong HTX nông nghiệp là quá trình áp dụng công nghệ số vào toàn bộ hoạt động sản xuất, quản lý và kinh doanh của HTX, nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, năng lực cạnh tranh và khả năng phục vụ thành viên (Nguyen và cộng sự, 2023). Không chỉ đơn thuần là ứng dụng công nghệ trong từng khâu như sản xuất hay tiêu thụ, chuyển đổi số đòi hỏi HTX phải tái cấu trúc hệ thống quản trị, xây dựng chiến lược dài hạn và tạo ra hệ sinh thái số phù hợp với năng lực thực tiễn của nông dân và đặc thù địa phương (Do và cộng sự, 2022).

Trong thực tế, một số HTX nông nghiệp ở Việt Nam đã bắt đầu triển khai các giải pháp số như hệ thống tưới tiêu tự động, truy xuất nguồn gốc sản phẩm qua QR code, quản lý thành viên qua phần mềm quản trị, và bán hàng trên sàn thương mại điện tử (Pham và cộng sự, 2022). Những mô hình này mang lại lợi ích rõ rệt như tăng minh bạch trong chuỗi sản xuất, giảm chi phí lao động, kiểm soát chất lượng đầu ra và mở rộng thị trường tiêu thụ. Ví dụ, HTX Chúc Sơn tại Hà Nội đã ứng dụng công nghệ IoT để giám sát độ ẩm đất, điều chỉnh lượng nước tưới phù hợp và tiết kiệm hơn 30% chi phí sản xuất, đồng thời đảm bảo độ tươi ngon và đồng đều của rau củ (Nhan Dan Online, 2024).

Tuy nhiên, không phải HTX nào cũng có thể triển khai chuyển đổi số thành công. Khảo sát của Dao và cộng sự (2023) chỉ ra rằng phần lớn HTX hiện nay vẫn trong giai đoạn khởi đầu, mới chỉ ứng dụng công nghệ ở mức đơn lẻ, thiếu đồng bộ và chưa có hệ thống dữ liệu tích hợp để hỗ trợ ra quyết định. Một số HTX còn triển khai theo phong trào, dẫn đến tình trạng “số hóa hình thức” mà không có chiến lược cụ thể hay hiểu rõ mục tiêu chuyển đổi. Việc thiếu nhân lực có chuyên môn công nghệ, hạn chế tiếp cận vốn đầu tư và thiếu định hướng chính sách hỗ trợ dài hạn từ nhà nước là những rào cản phổ biến khiến quá trình chuyển đổi bị đình trệ hoặc không bền vững (Tran & Hoang, 2023; FAO, 2021).

Ngoài ra, một thách thức lớn trong chuyển đổi số HTX là năng lực tiếp nhận công nghệ của chính các thành viên – đa phần là nông dân lớn tuổi, ít tiếp xúc với công nghệ và không có kỹ năng số cơ bản. Điều này đòi hỏi phải có các chương trình đào tạo, hướng dẫn sử dụng và xây dựng thói quen ứng dụng công nghệ trong canh tác và quản lý sản xuất (Nguyen & Le, 2022). Mặt khác, để HTX thực sự chuyển đổi số hiệu quả, cần có sự kết nối giữa các tác nhân trong hệ sinh thái – bao gồm doanh nghiệp công nghệ, ngân hàng, tổ chức trung gian và cơ quan quản lý nhà nước – để tạo điều kiện cho HTX tiếp cận nguồn lực, giải pháp và cơ hội thị trường (Nguyen và cộng sự, 2024).

THỰC TRẠNG ÁP DỤNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HTX NÔNG NGHIỆP TẠI VIỆT NAM

Chuyển đổi số trong nông nghiệp nói chung và trong khu vực HTX nông nghiệp nói riêng đã trở thành chủ trương lớn, được thể hiện rõ trong các chính sách như Nghị quyết số 13-NQ/TW (2022) về phát triển kinh tế tập thể và Kế hoạch chuyển đổi số ngành nông nghiệp đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Tuy nhiên, thực trạng triển khai tại các HTX vẫn còn nhiều khoảng cách so với kỳ vọng. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có khoảng 21.700 HTX nông nghiệp đang hoạt động, song chỉ khoảng 2.200 đơn vị (tương đương 10%) có ứng dụng công nghệ cao hoặc bước đầu tiếp cận chuyển đổi số trong hoạt động sản xuất và kinh doanh (MARD, 2023). Trong số đó, chỉ một phần nhỏ có chiến lược chuyển đổi bài bản, số còn lại chủ yếu thực hiện dưới dạng thử nghiệm hoặc theo phong trào.

Về mặt kỹ thuật, các HTX hiện chủ yếu áp dụng chuyển đổi số ở những khâu như: truy xuất nguồn gốc sản phẩm qua QR code, bán hàng qua sàn thương mại điện tử (như Postmart, Voso), số hóa hồ sơ thành viên và ứng dụng phần mềm kế toán hoặc quản lý đơn hàng. Các công nghệ cao hơn như IoT trong canh tác, hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM), phân tích dữ liệu lớn (big data) hay blockchain mới chỉ được áp dụng tại một số ít mô hình thí điểm có sự hỗ trợ từ nhà nước hoặc tổ chức quốc tế. Một ví dụ tiêu biểu là HTX Rau sạch Chúc Sơn (Hà Nội), đã ứng dụng cảm biến độ ẩm, phần mềm quản lý vùng trồng và kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc, giúp tăng năng suất 15%, giảm chi phí lao động 20%, và tăng doanh thu lên 27 tỷ đồng vào năm 2024 (Nhan Dan, 2024).

Tuy vậy, phần lớn các HTX còn ở mức “chuyển đổi sơ khởi” – nghĩa là áp dụng công nghệ một cách rời rạc, chưa gắn liền với chiến lược quản trị hoặc tối ưu quy trình sản xuất. Nhiều lãnh đạo HTX vẫn chưa có nhận thức rõ ràng về khái niệm “chuyển đổi số” và thường nhầm lẫn với việc “mua phần mềm” hoặc “lập trang Facebook”. Về nhân lực, khảo sát của Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (IPSARD) năm 2022 cho thấy chỉ khoảng 12% cán bộ HTX được đào tạo bài bản về công nghệ thông tin hoặc quản trị kỹ thuật số. Số còn lại phụ thuộc vào đơn vị cung cấp giải pháp hoặc cá nhân tình nguyện hỗ trợ, dẫn đến tình trạng "số hóa hình thức" – có công nghệ nhưng không khai thác được giá trị thực.

Bên cạnh yếu tố con người, rào cản về tài chính và hạ tầng cũng là những nguyên nhân chính khiến quá trình chuyển đổi số tại các HTX bị chậm. Hầu hết HTX có quy mô nhỏ, vốn hoạt động hạn chế (dưới 500 triệu đồng/năm), không đủ khả năng đầu tư thiết bị phần cứng, phần mềm bản quyền hoặc thuê chuyên gia tư vấn. Mặc dù đã có một số chính sách hỗ trợ như gói tín dụng ưu đãi cho HTX đổi mới sáng tạo, tiếp cận vẫn còn hạn chế do điều kiện phức tạp và thiếu thông tin. Về hạ tầng, nhiều HTX ở vùng sâu, vùng xa vẫn chưa có kết nối internet ổn định, không có điện lưới 3 pha hoặc máy tính để bàn – những điều kiện cơ bản để vận hành công nghệ số (OECD, 2019; FAO, 2021).

Ngoài ra, một rào cản lớn khác là thiếu sự kết nối giữa HTX với doanh nghiệp công nghệ, đơn vị tài chính và hệ thống hỗ trợ kỹ thuật. Phần lớn HTX hiện chưa biết chọn giải pháp công nghệ nào phù hợp, không có khả năng thẩm định chất lượng sản phẩm công nghệ, dẫn đến tình trạng lãng phí hoặc phụ thuộc vào nhà cung cấp. Đồng thời, thiếu sự liên thông giữa các hệ thống số khác nhau khiến dữ liệu không được tích hợp và khai thác tối ưu – ví dụ: hệ thống truy xuất không kết nối được với phần mềm kế toán hoặc hệ thống chuỗi cung ứng không liên thông với sàn thương mại điện tử.

Tổng thể, có thể thấy rằng chuyển đổi số trong HTX nông nghiệp tại Việt Nam đang ở giai đoạn khởi đầu, mang tính thí điểm nhiều hơn là đồng bộ và chiến lược. Tiềm năng phát triển còn rất lớn nhưng để đạt được mục tiêu chuyển đổi toàn diện, cần có sự tham gia tích cực và phối hợp đồng bộ giữa các bên: Nhà nước, HTX, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức trung gian. Quan trọng hơn cả là thay đổi tư duy – chuyển từ "sở hữu công nghệ" sang "tạo ra giá trị thông qua công nghệ", từ "chuyển đổi bị động" sang "chuyển đổi chủ động".

KHUYẾN NGHỊ

Khuyến nghị đối với Chính phủ

Chính phủ Việt Nam cần đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực HTX nông nghiệp thông qua việc xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện và bền vững. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý rõ ràng về chuyển đổi số trong nông nghiệp, bao gồm tiêu chuẩn dữ liệu, quy trình truy xuất nguồn gốc điện tử và cơ chế xác thực thông tin số. Việc này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho HTX áp dụng công nghệ mới và đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, chính phủ cần triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số cho cán bộ HTX và nông dân với nội dung phù hợp trình độ, có tính thực hành cao, gắn với sản phẩm cụ thể và nhu cầu thị trường. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (MARD), đến cuối năm 2021, Việt Nam có hơn 27.000 HTX, nhưng chỉ khoảng 2.200 HTX (tương đương 8%) áp dụng công nghệ cao và công nghệ số trong sản xuất . Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết trong việc nâng cao năng lực số cho các HTX.

Chính phủ cũng cần hỗ trợ tài chính ban đầu cho các HTX triển khai thí điểm công nghệ qua các chương trình tín dụng ưu đãi, quỹ đổi mới sáng tạo hoặc hỗ trợ công– tư (PPP). Ngoài ra, vai trò kết nối – giữa HTX với doanh nghiệp công nghệ, các viện nghiên cứu và tổ chức hỗ trợ kỹ thuật – cần được chính phủ thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chương trình xúc tiến thương mại, hội chợ số và sàn giao dịch nông sản trực tuyến. Việc số hóa trong lĩnh vực HTX chỉ có thể lan tỏa khi chính phủ chủ động dẫn dắt bằng chiến lược rõ ràng, cơ chế hỗ trợ thực chất và cách tiếp cận đa bên có hệ thống.

Khuyến nghị đối với HTX và nông dân thành viên

HTX cần nhìn nhận chuyển đổi số không phải là một “xu hướng công nghệ” mang tính hình thức, mà là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản trị, tăng năng suất, kiểm soát chất lượng và mở rộng thị trường. Để làm được điều đó, HTX cần xây dựng kế hoạch chuyển đổi số phù hợp với năng lực nội tại, bắt đầu từ những khâu đơn giản như số hóa sổ sách, ứng dụng phần mềm quản lý thành viên, tiến đến truy xuất nguồn gốc, điều hành sản xuất theo thời gian thực.

Đồng thời, cần chủ động lựa chọn công nghệ dễ dùng, có thể mở rộng và phù hợp với đặc thù sản xuất nhỏ lẻ. Về phía nông dân thành viên, cần thay đổi tư duy tiếp cận công nghệ – từ bị động sang chủ động học hỏi, từ nghi ngờ sang hợp tác. Việc HTX tổ chức các nhóm “hạt nhân số” để hỗ trợ nhau trong vận hành công nghệ, học hỏi lẫn nhau và cập nhật kỹ thuật mới là một hướng đi hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. Birchall, J. (2004). Cooperatives and the Millennium Development Goals. International Labour Organization.

2. Dao, T. H., Pham, H. D., & Nguyen, Q. H. (2023). Digital transformation capability of agricultural cooperatives in Vietnam: An exploratory study. Journal of Rural Innovation, 9(1), 66–83.

3. Dao, T. T. H., Pham, D. C., & Nguyen, M. H. (2022). Blockchain and IoT adoption in Vietnamese agriculture: Opportunities and challenges. Vietnam Journal of Technology and Policy, 8(2), 89–105.

4. Do, M. T., Vu, L. D., & Le, H. P. (2022). Strategic framework for digital adoption in farmer cooperatives. Vietnam Journal of Economic Development, 13(2), 44–59.

5. FAO. (2021). Digital agriculture: A key to transformation in agri-food systems. Food and Agriculture Organization of the United Nations. https://www.fao.org/3/cb4476en/cb4476en.pdf

6. Hoang, P. T., Nguyen, M. H., & Le, V. D. (2023). Challenges in implementing digital transformation in Vietnam's agricultural cooperatives. Journal of Rural Development Studies, 5(1), 45–58.

7. ILO. (2018). Agricultural cooperatives and sustainable development.

International Labour Organization.

8. IPSARD (Institute of Policy and Strategy for Agriculture and Rural Development). (2022). Báo cáo khảo sát năng lực số trong các HTX nông nghiệp Việt Nam. Hà Nội: Viện Chính sách và Chiến lược PTNNNT.

9. Kamble, S. S., Gunasekaran, A., & Gawankar, S. A. (2020). Achieving sustainable performance in a data-driven agriculture supply chain: A review for research and applications. Industrial Management & Data Systems, 120(3), 559–595.

10. Le, Q. T., Tran, T. L., & Pham, D. H. (2022). The role of cooperative governance in digital agriculture. Vietnam Journal of Agricultural Economics, 9(2), 67–81.

11. Li, F., Wu, Y., & Wang, H. (2021). Determinants of digital transformation in agriculture: Empirical insights from Asia-Pacific countries. Journal of Agricultural Economics and Development, 10(1), 101–120.

12. MARD (Ministry of Agriculture and Rural Development). (2023). Báo cáo tình hình phát triển hợp tác xã nông nghiệp năm 2023. Hà Nội: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

13. Nguyen, D. C., Vo, T. T., & Le, M. T. (2024). Ecosystem approach for digital agriculture: The role of cooperatives. Proceedings of the 2024 National Forum on Smart Agriculture.

14. Nguyen, D. V., Tran, Q. H., & Vo, H. D. (2024). Barriers to digital transformation in rural cooperatives: A case study in Vietnam. Proceedings of the Vietnam Rural ICT Conference.

15. Nguyễn, H. N., & cộng sự. (2022). Chuyển đổi số trong hợp tác xã quốc tế và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Tạp chí Kinh tế Phát triển, 30(9), 45–52.

16. Nguyen, T. L., & Le, T. Q. (2022). Enhancing digital skills among cooperative members in Vietnam. Journal of Cooperative Development, 8(3), 55–70.

17. Nguyen, T. P., & Hoang, H. M. (2023). Digital transformation in Vietnamese agriculture: From policies to practice. International Journal of Digital Economy, 11(3), 88–104.

18. Nguyen, T. P., & Hoang, M. H. (2022). Challenges of cooperative development in rural Vietnam. Development Research Review, 4(2), 88–101.

19. Nhan Dan Online (2024). Digital transformation in agriculture: HTX Chuc Son as a model. Retrieved from https://en.nhandan.vn/digital-transformation-in-agriculture- post141744.html

20. Nhan Dan (2024, April 20). Digital transformation helps Chuc Son cooperative increase revenue by 29%. Nhan Dan Online. https://en.nhandan.vn/digital- transformation-in-agriculture-post141744.html

21. Tran, H. T., & Hoang, N. A. (2023). Barriers and enablers of digital transformation in Vietnamese agricultural cooperatives. Journal of Agribusiness and Technology, 5(2), 77–91.

22. Trần, T. C., Nguyễn, H. N., & Trần, Đ. T. (2024). Tổng quan về chuyển đổi số trong hợp tác xã nông nghiệp và hàm ý chính sách. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, (7), 949–958.

23. Tran, T. H., & Nguyen, C. D. (2022). Infrastructure and funding challenges for digital agriculture. Vietnamese Journal of Economic Policy, 13(1), 31–47.

24. Tran, T. T., & Vo, D. N. (2020). Institutional limitations of cooperatives and structural solutions. Vietnamese Economic Forum.

25. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118–144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003

Ngày nhận bài: 23/9/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 29/10/2025; Ngày duyệt đăng: 17/11/2025

Các tin khác

Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai

Ảnh hưởng của các hoạt động marketing số đến kết quả marketing số cảm nhận của homestay tại Sa Pa, Lào Cai

Sa Pa là một trong những điểm đến tiêu biểu của du lịch cộng đồng tại Việt Nam, nổi bật với hệ thống homestay gắn liền với trải nghiệm văn hóa bản địa.
Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn

Tác động của người ảnh hưởng ảo đến ý định mua hàng trực tuyến: Vai trò của hài lòng thương hiệu, hình ảnh thương hiệu và khả năng trả cao hơn

Tiếp thị người ảnh hưởng, đặc biệt là người ảnh hưởng ảo, đang trở thành công cụ truyền thông quan trọng trong quảng cáo kỹ thuật số. Với sức hấp dẫn thị giác, tính nhất quán thương hiệu và khả năng truyền tải thông điệp có chiến lược, người ảnh hưởng ảo có thể tác động đến niềm tin và hành vi của người tiêu dùng trên mạng xã hội.
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina

Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DND Techh Vina

Quan điểm hiện đại xem lựa chọn nhà cung cấp là một quyết định chiến lược, có ảnh hưởng sâu rộng đến lợi thế cạnh tranh của toàn bộ doanh nghiệp. Hoạt động này không còn là nhiệm vụ riêng lẻ của bộ phận mua hàng mà là một phần tích hợp của quản trị chuỗi cung ứng tổng thể.
Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19

Phân tích tác động của các cú sốc tới giá trị của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam: Trường hợp điển hình giai đoạn COVID-19

Đại dịch COVID-19 là một cú sốc bất thường đối với nền kinh tế toàn cầu, tác động mạnh đến hoạt động sản xuất - kinh doanh, thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng.
Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra nhanh chóng và lan tỏa sâu rộng, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu, làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị của doanh nghiệp. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động, từ đó tạo ra giá trị mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh tế số.
Nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư trong phát triển nguồn nhân lực cho đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Nghiên cứu các chính sách tài chính và đầu tư trong phát triển nguồn nhân lực cho đường sắt tốc độ cao tại Việt Nam

Nghiên cứu tập trung phân tích nhóm chính sách tài chính và đầu tư (FI) nhằm bảo đảm nguồn lực tài chính cho phát triển nguồn nhân lực đường sắt tốc độ cao (HSR) tại Việt Nam.
Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay và một số gợi ý cho Việt Nam

Mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay và một số gợi ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích quá trình hình thành, phát triển và những đặc trưng cơ bản của mô hình kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa ở Trung Quốc hiện nay.
Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác động của các đặc điểm quản lý đến hiệu quả hoạt động kinh doanh: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Quản trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc định hình hiệu quả hoạt động và bảo vệ lợi ích của cổ đông. Trong đó, bộ máy quản lý bao gồm hội đồng quản trị và ban điều hành chính là hạt nhân đưa ra các quyết định chiến lược của doanh nghiệp.
Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo trong định giá căn hộ: Nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh thị trường bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh đang trải qua nhiều biến động, việc thẩm định giá căn hộ trở thành một nhu cầu cấp thiết, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạch, ổn định và hiệu quả cho các giao dịch.
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự gắn bó lâu dài của công nhân tại Nhà máy sợi Hòa Thọ 1 - Tổng Công ty Cổ phần dệt may Hòa Thọ

Tình trạng biến động lao động, chuyển sang ngành dịch vụ trong ngành hiện nay đang diễn ra phổ biến, đặc biệt là sự thiếu gắn bó lâu dài của công nhân tại các doanh nghiệp sản xuất. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, làm gia tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo và ảnh hưởng đến năng suất lao động.