Chuyển đổi cơ chế quản lý thuế đối với hộ kinh doanh tại Việt Nam: Tác động và hàm ý chính sách

Nghiên cứu - Trao đổi 17:31 | 11/06/2026
Việc chuyển sang cơ chế tự kê khai - tự nộp từ năm 2026 được xem là bước cải cách quan trọng nhằm hiện đại hóa quản lý thuế và thúc đẩy chuyển đổi số.

Trần Thị Ngọc Anh

Trường Đại học Công nghệ Đông Á

Tóm tắt

Từ năm 2026, việc bãi bỏ cơ chế thuế khoán và chuyển sang mô hình tự kê khai - tự nộp theo doanh thu thực tế đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quản lý thuế đối với hộ kinh doanh (HKD) tại Việt Nam. Nghiên cứu phân tích những thay đổi về chính sách thuế và chế độ kế toán áp dụng đối với HKD trong bối cảnh ngành Thuế đẩy mạnh hiện đại hóa quản lý và chuyển đổi số. Kết quả cho thấy, cơ chế mới góp phần nâng cao tính minh bạch, chuẩn hóa hoạt động kinh doanh và tăng hiệu quả quản lý thuế, song cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến chi phí tuân thủ, năng lực kế toán, khả năng ứng dụng công nghệ của HKD và áp lực quản lý đối với cơ quan Thuế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý, đẩy mạnh chuyển đổi số, tăng cường hỗ trợ HKD và nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong giai đoạn chuyển đổi.

Từ khóa: Hộ kinh doanh, cải cách thuế, thuế khoán, kê khai thuế, quản lý thuế, chuyển đổi số

Abstract

From 2026, the abolition of the presumptive tax mechanism and the transition to a self-declaration and self-payment model based on actual revenue mark a significant shift in tax administration for household businesses in Viet Nam. This study analyzes the changes in tax policies and accounting regulations applied to household businesses in the context of tax administration modernization and digital transformation. The findings indicate that the new mechanism contributes to improving transparency, standardizing business activities, and enhancing tax management efficiency. However, it also poses several challenges related to compliance costs, accounting capacity, technology adoption, and administrative pressure on tax authorities. From these findings, the study proposes several solutions to improve the legal framework, accelerate digital transformation, strengthen support for household businesses, and enhance the effectiveness of tax administration during the transition period.

Keywords: Household businesses, tax reform, presumptive tax, tax declaration, tax administration, digital transformation

ĐẶT VẤN ĐỀ

HKD là khu vực có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam thông qua việc tạo việc làm, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và đóng góp cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, cơ chế thuế khoán áp dụng trong nhiều năm qua đã bộc lộ những hạn chế về tính minh bạch, công bằng và khả năng kiểm soát doanh thu thực tế.

Trong bối cảnh đó, việc chuyển sang cơ chế tự kê khai - tự nộp từ năm 2026 được xem là bước cải cách quan trọng nhằm hiện đại hóa quản lý thuế và thúc đẩy chuyển đổi số. Chính sách mới không chỉ thay đổi phương thức xác định nghĩa vụ thuế mà còn yêu cầu HKD nâng cao năng lực kế toán, quản lý hóa đơn chứng từ và minh bạch tài chính.

Mặc dù vậy, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra nhiều thách thức như chi phí tuân thủ gia tăng, hạn chế về kỹ năng công nghệ và kế toán của HKD, cũng như áp lực quản lý đối với cơ quan thuế trong giai đoạn đầu triển khai. Từ đó, nghiên cứu tập trung phân tích những thay đổi trong chính sách thuế và chế độ kế toán đối với HKD, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi và nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong thời gian tới.

NHỮNG THAY ĐỔI CỦA CHÍNH SÁCH THUẾ VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ĐẾN HỘ KINH DOANH

Những thay đổi trong chính sách quản lý thuế đối với hộ kinh doanh

Năm 2025 được xem là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong tiến trình cải cách quản lý thuế đối với HKD tại Việt Nam. Đây là thời điểm ngành Thuế triển khai đồng bộ nhiều giải pháp về thể chế, quy trình và thủ tục hành chính nhằm chuẩn bị cho việc xóa bỏ cơ chế thuế khoán từ năm 2026, đồng thời chuyển sang mô hình quản lý thuế dựa trên nguyên tắc tự kê khai - tự nộp và đánh giá rủi ro. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng hiện đại hóa quản lý thuế, tăng cường minh bạch doanh thu và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính công.

Trong giai đoạn chuẩn bị, hệ thống pháp luật liên quan đến HKD được rà soát và điều chỉnh theo hướng đồng bộ hơn. Nhiều quy định liên quan đến phương pháp tính thuế, hóa đơn điện tử, chế độ kế toán đơn giản và nghĩa vụ kê khai định kỳ được xem xét sửa đổi nhằm phù hợp với mô hình quản lý mới. Trên cơ sở đó, Luật Quản lý thuế sửa đổi (Quốc hội, 2025) được đề xuất bổ sung các quy định về cơ chế tự kê khai - tự nộp, quản lý thuế dựa trên dữ liệu và phân tích rủi ro, cũng như trách nhiệm lưu trữ chứng từ và xuất hóa đơn của HKD. Song song với hoàn thiện pháp lý, ngành Thuế cũng đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng đơn giản hóa và điện tử hóa quy trình đăng ký, kê khai và nộp thuế nhằm giảm chi phí tuân thủ cho người nộp thuế.

Từ năm 2026, cơ chế thuế khoán chính thức được bãi bỏ và HKD thực hiện kê khai thuế dựa trên doanh thu thực tế phát sinh. Theo quy định mới, HKD có doanh thu từ 500 triệu đồng/năm trở xuống không thuộc diện nộp thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Đối với các hộ có doanh thu vượt ngưỡng này, nghĩa vụ thuế được xác định theo doanh thu và quy mô hoạt động kinh doanh, đồng thời yêu cầu cao hơn về hóa đơn, chứng từ và sổ sách kế toán.

Về thuế GTGT, HKD tiếp tục áp dụng phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu theo tỷ lệ tương ứng với từng lĩnh vực kinh doanh. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện nhưng chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả hoạt động thực tế của hộ kinh doanh. Trong khi đó, đối với thuế TNCN, các HKD quy mô nhỏ có thể lựa chọn giữa phương pháp tính trực tiếp trên doanh thu và phương pháp kê khai theo thu nhập. Phương pháp kê khai cho phép xác định thu nhập trên cơ sở doanh thu sau khi trừ chi phí hợp lệ, giúp phản ánh sát hơn kết quả kinh doanh thực tế, song đồng thời cũng đòi hỏi HKD phải nâng cao năng lực kế toán, quản lý tài chính và tuân thủ đầy đủ quy định về hóa đơn, chứng từ. Với các HKD có doanh thu lớn, phương pháp kê khai theo thu nhập sẽ được áp dụng bắt buộc cùng mức thuế suất tương ứng theo từng ngưỡng doanh thu.

Nhìn chung, những thay đổi trong chính sách thuế đối với HKD cho thấy sự chuyển dịch từ mô hình quản lý đơn giản sang cơ chế quản lý dựa trên dữ liệu, minh bạch và mức độ tuân thủ thực tế. Đây không chỉ là bước cải cách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế mà còn tạo nền tảng thúc đẩy chuẩn hóa hoạt động kinh doanh và chuyển đổi số đối với khu vực HKD trong thời gian tới.

Những thay đổi về chế độ kế toán

Từ ngày 1/1/2026, Thông tư số 152/2025/TT-BTC (Bộ Tài chính, 2025) chính thức có hiệu lực, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chế độ kế toán áp dụng đối với HKD. Theo đó, yêu cầu về ghi chép sổ sách, hóa đơn và chứng từ được tăng cường, đặc biệt đối với các hộ có doanh thu lớn hoặc áp dụng phương pháp kê khai thuế theo thu nhập.

Đối với HKD có doanh thu không quá 500 triệu đồng/năm, chế độ kế toán vẫn được áp dụng theo hướng đơn giản. Các hộ chủ yếu theo dõi doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ và không bắt buộc thực hiện đầy đủ chứng từ kế toán. Việc lưu trữ dữ liệu có thể thực hiện dưới dạng giấy hoặc điện tử trong thời gian tối thiểu 5 năm, đồng thời chủ hộ có thể tự ghi chép hoặc thuê dịch vụ kế toán tùy nhu cầu.

Khi doanh thu vượt 500 triệu đồng/năm, yêu cầu quản lý kế toán được nâng cao hơn. Các HKD phải sử dụng sổ theo dõi doanh thu và lưu giữ hóa đơn, chứng từ hợp lệ phục vụ kê khai thuế. Với nhóm hộ có doanh thu lớn hơn, đặc biệt từ trên 3 tỷ đồng/năm hoặc lựa chọn kê khai thuế theo thu nhập, chế độ kế toán được áp dụng chặt chẽ hơn với yêu cầu ghi chép đầy đủ doanh thu, chi phí, hàng hóa, vật tư và các khoản thu chi tiền mặt.

Ngoài ra, các hộ kinh doanh quy mô lớn phải thực hiện đầy đủ việc quản lý hóa đơn, chứng từ và lưu trữ dữ liệu kế toán nhằm tăng tính minh bạch tài chính và hỗ trợ cơ quan quản lý trong công tác kiểm tra, giám sát. Nhìn chung, những thay đổi này cho thấy xu hướng chuyển từ cơ chế quản lý đơn giản sang quản trị tài chính và kế toán chặt chẽ hơn đối với hộ kinh doanh trong thời gian tới.

Các vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi

Việc chuyển từ cơ chế thuế khoán sang kê khai theo doanh thu thực tế đặt ra nhiều thách thức đối với cả HKD và cơ quan quản lý thuế. Trước hết, khả năng thích ứng và tuân thủ của HKD còn có sự phân hóa lớn giữa các nhóm kinh doanh. Nhiều hộ quy mô nhỏ, hộ kinh doanh tại chợ truyền thống, hộ lưu động hoặc người kinh doanh lớn tuổi gặp khó khăn trong việc chuyển sang mô hình tự khai - tự nộp do hạn chế về kỹ năng kế toán, công nghệ và thói quen sử dụng hóa đơn, chứng từ. Khảo sát của VCCI (2025) đối với 1.368 HKD cho thấy 73% số hộ thiếu kiến thức và kỹ năng công nghệ, trong khi 90% gặp khó khăn trong việc thay đổi phương thức quản lý cũ.

Bên cạnh rào cản về năng lực quản lý, chi phí tuân thủ cũng gia tăng đáng kể. Các HKD không chỉ phải đáp ứng yêu cầu về sổ sách, hóa đơn và chứng từ mà còn phát sinh thêm chi phí cho dịch vụ kế toán, tư vấn thuế hoặc đầu tư thiết bị, phần mềm hỗ trợ kê khai. Theo VCCI (2025), có tới 66% HKD lo ngại chi phí vận hành tăng và 64% cho rằng lợi nhuận có thể bị thu hẹp trong quá trình chuyển đổi sang cơ chế mới.

Ngoài ra, cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý thuế hiện vẫn chưa thật sự đồng bộ. Dữ liệu giữa cơ quan Thuế, chính quyền địa phương và cơ quan đăng ký kinh doanh còn thiếu liên thông; việc chuẩn hóa theo ngành nghề, quy mô kinh doanh và kết nối với dữ liệu hóa đơn điện tử vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát doanh thu thực tế cũng như việc áp dụng các phương thức quản lý rủi ro hiện đại.

Trong bối cảnh cơ chế thuế khoán được bãi bỏ, nguy cơ phát sinh các hành vi như không xuất hóa đơn, khai thấp doanh thu, phân tán doanh số hoặc ưu tiên giao dịch tiền mặt cũng gia tăng. Đồng thời, yêu cầu minh bạch hóa doanh thu và nghĩa vụ thuế khiến một bộ phận HKD lo ngại về nguy cơ bị thanh tra, kiểm tra hoặc truy thu thuế, từ đó ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng tham gia cơ chế quản lý mới.

Bên cạnh áp lực đối với HKD, cơ quan Thuế cũng đối mặt với khối lượng công việc lớn hơn khi số lượng hộ thực hiện kê khai tăng mạnh. Việc xử lý hồ sơ kê khai định kỳ, hỗ trợ người nộp thuế và phối hợp chuẩn hóa dữ liệu giữa các cơ quan đòi hỏi nguồn nhân lực và hạ tầng quản lý tương ứng, trong khi tại nhiều địa phương năng lực hỗ trợ vẫn còn hạn chế.

GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

Để quá trình chuyển đổi từ cơ chế thuế khoán sang kê khai theo doanh thu thực tế diễn ra hiệu quả, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, quản lý và hỗ trợ HKD.

Thứ nhất, cần hoàn thiện khung pháp lý và quy trình quản lý thuế theo hướng đồng bộ, đơn giản và dễ thực hiện. Các quy định liên quan đến đăng ký, kê khai, nộp thuế và kiểm tra sau kê khai cần được chuẩn hóa, đồng thời tăng cường điện tử hóa và tích hợp dữ liệu giữa cơ quan thuế, đăng ký kinh doanh và cơ sở dữ liệu dân cư. Việc cải cách thủ tục hành chính, áp dụng cơ chế “một lần khai báo” và mở rộng dịch vụ công trực tuyến sẽ góp phần giảm chi phí tuân thủ và áp lực xử lý hồ sơ trong giai đoạn đầu chuyển đổi.

Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thuế đối với HKD. Cơ quan Thuế cần tiếp tục nâng cấp các nền tảng số như Etax Mobile, phát triển hệ thống hỗ trợ kê khai, hóa đơn điện tử và công cụ quản lý doanh thu phù hợp với hộ kinh doanh nhỏ. Đồng thời, việc xây dựng cơ sở dữ liệu hộ kinh doanh thống nhất trên phạm vi toàn quốc sẽ tạo điều kiện cho công tác giám sát, phân tích rủi ro và hạn chế tình trạng thất thu thuế.

Thứ ba, công tác tuyên truyền và hỗ trợ HKD cũng cần được chú trọng, đặc biệt trong giai đoạn đầu áp dụng cơ chế mới. Cơ quan quản lý cần cung cấp hướng dẫn rõ ràng, dễ tiếp cận về kê khai thuế, hóa đơn điện tử và chế độ kế toán; mở rộng các kênh hỗ trợ trực tuyến và hỗ trợ trực tiếp tại địa phương, nhất là đối với hộ kinh doanh nhỏ, hộ tại chợ truyền thống hoặc nhóm ít tiếp cận công nghệ. Việc hỗ trợ phần mềm kế toán và bán hàng đơn giản, chi phí thấp cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng thích ứng của HKD.

Thứ tư, tăng cường quản lý thuế theo hướng dựa trên rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả giám sát nhưng vẫn giảm phiền hà cho người nộp thuế tuân thủ tốt. Cơ quan Thuế cần tập trung kiểm tra các lĩnh vực có rủi ro cao, tăng cường kiểm soát giao dịch tiền mặt và xử lý nghiêm các hành vi không xuất hóa đơn hoặc khai không đúng doanh thu. Đồng thời, việc nâng cao năng lực cán bộ Thuế, tăng cường phối hợp giữa cơ quan Thuế với chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan sẽ là điều kiện quan trọng bảo đảm hệ thống quản lý vận hành ổn định và hiệu quả trong bối cảnh chuyển đổi mới.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 152/2025/TT-BTC ngày 31/12/2025 hướng dẫn kế toán cho HKD, cá nhân kinh doanh.

2. Quốc hội (2025). Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 ngày 10/12/2025.

3. VCCI (2025). Báo cáo khảo sát tác động của chính sách thuế mới đến hộ kinh doanh.

Ngày nhận bài: 27/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 29/5/2026; Ngày duyệt đăng: 11/6/2026

Các tin khác

Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng chọn lựa sử dụng xe điện trong nước hoặc nước ngoài bằng phương pháp hồi quy logistic

Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng chọn lựa sử dụng xe điện trong nước hoặc nước ngoài bằng phương pháp hồi quy logistic

Thị trường xe điện Việt Nam đang chứng kiến sự hiện diện đồng thời của các thương hiệu nội địa cùng với các hãng xe quốc tế, tạo nên một môi trường cạnh tranh đặc thù.
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ có mức giá trung bình của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh

Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn căn hộ có mức giá trung bình của khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh

Thị trường căn hộ tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2025 gặp nhiều khó khăn. Theo HOREA (2022), khoảng 80% dự án chung cư tạm ngưng thi công do không bán được hàng.
Hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản của người tiêu dùng trong bối cảnh chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh

Hành vi tìm kiếm thông tin bất động sản của người tiêu dùng trong bối cảnh chuyển đổi số tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh bất động sản, một hàng hóa có giá trị lớn, tính không đồng nhất cao, rủi ro pháp lý, tài chính đáng kể, bất cân xứng thông tin dễ dẫn tới lựa chọn bất lợi và gia tăng chi phí phòng vệ của người mua.
Quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An: Thực trạng và hàm ý chính sách

Quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nghiên cứu đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Nghệ An giai đoạn 2020-2025 để đề xuất các giải pháp thúc đẩy sản xuất liên kết, gắn với thị trường và phát triển bền vững.
Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Quản lý rủi ro pháp lý đối với hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số tài chính diễn ra mạnh mẽ, tài sản mã hóa đã trở thành một cấu phần ngày càng quan trọng trong hành vi tài chính của người dân Việt Nam
Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

Bài viết xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, qua đó đóng góp cơ sở lý luận và định hướng cho các nghiên cứu thực nghiệm trong tương lai.
Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ

Thể chế hóa kinh tế tư nhân sau sắp xếp đơn vị hành chính: Thực tiễn tại TP. Cần Thơ

Phát triển kinh tế tư nhân góp phần thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, huy động nguồn lực xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững

Từ thực hiện ESG đến tài sản bền vững: Tổng quan nghiên cứu và định hướng phát triển mô hình kế toán bền vững

Tích hợp ESG vào hoạt động doanh nghiệp giúp chuyển hóa cam kết phát triển bền vững thành giá trị tài sản dài hạn, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội

Nghiên cứu hành vi lựa chọn trường của sinh viên đại học: Ứng dụng phương pháp phân tích hồi quy bội

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng mở rộng, các trường đại học phải đối mặt với sự cạnh tranh mạnh mẽ trong việc thu hút và duy trì người học. Sự đa dạng về ngành đào tạo, phương thức tuyển sinh và chính sách hỗ trợ tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng khiến học sinh gặp khó khăn khi lựa chọn cơ sở đào tạo phù hợp
Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế

Tác động của eTax Mobile đến phương thức thực hiện nghĩa vụ thuế

eTax Mobile thúc đẩy số hóa nghĩa vụ thuế, giúp người nộp thuế thực hiện thủ tục thuận tiện, nhanh chóng, minh bạch và giảm chi phí tuân thủ.