Chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp khuyến khích hoạt động tài chính xanh, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững

Nghiên cứu - Trao đổi 16:42 | 21/01/2026
Thuế thu nhập doanh nghiệp vốn được coi là một sắc thuế trực thu chủ yếu đánh vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Song, cùng với sự thay đổi của bối cảnh toàn cầu, thuế không chỉ là công cụ huy động ngân sách mà còn là phương tiện điều tiết vĩ mô nhằm khuyến khích hay hạn chế những hoạt động nhất định trong nền kinh tế. Trong khi đó, tài chính xanh là lĩnh vực đang nổi lên mạnh mẽ, đòi hỏi sự hỗ trợ và định hướng chính sách để huy động nguồn lực cho các hoạt động thân thiện môi trường. Do đó, có thể nói rằng thuế thu nhập doanh nghiệp và tài chính xanh tồn tại mối quan hệ hai chiều.

Cao Thị Thanh Lan

Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí, Bộ Tài chính

Email: caothithanhlan@mof.gov.vn

Nguyễn Thế Tùng

Thuế cơ sở 2 TP. Hà Nội, Cục Thuế

Nguyễn Hà Linh

Trường Đại học Luật Hà Nội

Tóm tắt

Tài chính xanh được coi là giải pháp chiến lược nhằm huy động nguồn vốn cho các dự án thân thiện môi trường, góp phần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái. Trong hệ thống chính sách kinh tế vĩ mô, chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp (thông qua các ưu đãi như miễn, giảm, hoặc áp dụng thuế suất thấp đối với hoạt động xanh) có thể khuyến khích doanh nghiệp chuyển dịch đầu tư sang lĩnh vực thân thiện môi trường, từ đó thúc đẩy hình thành hệ sinh thái tài chính xanh. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc nghiên cứu, hoàn thiện chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp của Việt Nam theo hướng khuyến khích tài chính xanh là nhiệm vụ cấp bách, vừa mang tính lý luận vừa có giá trị thực tiễn.

Từ khóa: Chính sách thuế, thu nhập doanh nghiệp, tài chính xanh, phát triển bền vững

Summary

Green finance is regarded as a strategic solution for mobilizing capital for environmentally friendly projects, thereby balancing economic growth objectives with ecosystem protection. Within the macroeconomic policy framework, corporate income tax policy, through incentives such as tax exemptions, reductions, or preferential tax rates for green activities, can encourage enterprises to shift investment toward environmentally friendly sectors, thus fostering the development of a green finance ecosystem. In the context of deep international integration and Viet Nam’s commitment to achieving net-zero emissions by 2050, researching and improving corporate income tax policies that promote green finance has become an urgent task, with both theoretical significance and practical value.

Keywords: Tax policy, corporate income tax, green finance, sustainable development

KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM TÀI CHÍNH XANH

Khái niệm tài chính xanh

Tài chính xanh là một bộ phận của hệ thống tài chính, bao gồm toàn bộ các hoạt động, sản phẩm và dịch vụ tài chính gắn liền với mục tiêu bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển bền vững. Khác với tài chính truyền thống chủ yếu tập trung tối đa hóa lợi nhuận, tài chính xanh hướng đến sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và tác động xã hội - môi trường. Các công cụ tài chính xanh thường được thiết kế nhằm huy động, phân bổ và sử dụng nguồn vốn cho các dự án thân thiện với môi trường, như năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ, xử lý chất thải, giao thông sạch, hay phát triển kinh tế tuần hoàn.

Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2011), tài chính xanh là việc định hướng các dòng vốn để đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế mà không làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên và gây tổn hại đến hệ sinh thái. Ngân hàng Thế giới (WB, 2012) nhấn mạnh, tài chính xanh là “chiếc cầu” kết nối giữa tăng trưởng và phát triển bền vững, giúp các quốc gia thực hiện cam kết toàn cầu về khí hậu, đặc biệt là Thỏa thuận Paris. Tại Việt Nam, khái niệm tài chính xanh được đề cập trong nhiều văn bản chính sách, gắn với yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng xanh, giảm phát thải các-bon và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững 2030.

Đặc điểm tài chính xanh

Tài chính xanh là một cấu phần đặc thù trong hệ thống tài chính hiện đại, mang những đặc điểm cơ bản phản ánh sự khác biệt so với tài chính truyền thống. Trước hết, tài chính xanh gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững, nghĩa là không chỉ quan tâm đến hiệu quả kinh tế mà còn đặt trọng tâm vào việc bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Định hướng này thể hiện rõ trong việc phân bổ nguồn vốn cho các dự án có tác động tích cực đến hệ sinh thái, như năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, giao thông sạch, hay các mô hình kinh tế tuần hoàn.

Thứ nhất, tài chính xanh được đặc trưng bởi sự đa dạng về công cụ tài chính. Ngoài các khoản tín dụng truyền thống, hệ thống tài chính xanh còn bao gồm trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh, bảo hiểm xanh và các cơ chế tài chính các-bon. Các công cụ này vừa mang tính chất huy động vốn, vừa đóng vai trò định hướng hành vi của các chủ thể kinh tế theo tiêu chí thân thiện với môi trường.

Thứ hai, tài chính xanh mang tính chất huy động vốn đa nguồn. Tài chính xanh không chỉ dựa vào ngân sách nhà nước mà còn khai thác mạnh mẽ các nguồn lực từ khu vực tư nhân, các tổ chức tài chính quốc tế, cũng như các quỹ hỗ trợ phát triển. Điều này tạo nên một cơ chế chia sẻ trách nhiệm giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội trong việc thực hiện các mục tiêu môi trường.

Thứ ba, tài chính xanh nhấn mạnh yêu cầu quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong toàn bộ vòng đời dự án. Việc lồng ghép các tiêu chí môi trường - xã hội vào quy trình thẩm định và giám sát tài chính giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời gia tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các tổ chức tài chính.

Thứ tư, tài chính xanh có khả năng khuyến khích đổi mới sáng tạo. Khi doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh, họ thường phải áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên mà còn góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh và uy tín trên thị trường.

Thứ năm, tài chính xanh gắn liền với nguyên tắc công bằng xã hội. Các dự án được tài trợ từ nguồn vốn xanh không chỉ nhằm đạt lợi ích kinh tế – môi trường mà còn hướng tới tạo ra những giá trị xã hội, như việc làm xanh, nâng cao chất lượng sống của cộng đồng và đảm bảo quyền lợi của các nhóm yếu thế vốn dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu.

Thuế thu nhập doanh nghiệp và vai trò định hướng

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một trong những sắc thuế trực thu quan trọng trong hệ thống thuế hiện đại, đánh trực tiếp vào thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế. Về bản chất, thuế TNDN không chỉ đóng vai trò là nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước mà còn là công cụ vĩ mô điều tiết nền kinh tế, định hướng đầu tư, phân bổ nguồn lực xã hội và thúc đẩy các hành vi sản xuất - kinh doanh theo mục tiêu phát triển mà Nhà nước đặt ra. Chính đặc tính này đã khiến thuế TNDN trở thành một công cụ điều tiết hữu hiệu, không dừng lại ở chức năng tài khóa thuần túy.

Thuế TNDN có vai trò quan trọng trong việc định hướng cơ cấu kinh tế theo ngành và vùng lãnh thổ. Thông qua cơ chế ưu đãi thuế suất, miễn giảm thuế hoặc cho phép khấu trừ chi phí đầu tư, Nhà nước có thể khuyến khích doanh nghiệp tập trung vào những lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, giáo dục – đào tạo, y tế, hoặc các hoạt động thân thiện môi trường. Đồng thời, việc áp dụng chính sách ưu đãi tại các khu vực khó khăn, vùng sâu vùng xa giúp thu hút đầu tư, tạo việc làm và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền.

Bên cạnh đó, thuế TNDN còn mang ý nghĩa điều tiết lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Bằng cách phân bổ gánh nặng thuế hợp lý, Nhà nước có thể vừa nuôi dưỡng nguồn thu, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững, đồng thời bảo đảm lợi ích xã hội thông qua việc phân bổ lại ngân sách cho các mục tiêu công cộng. Đặc biệt, trong bối cảnh yêu cầu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, thuế TNDN có thể trở thành công cụ điều chỉnh lợi ích giữa các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình xanh với các doanh nghiệp còn duy trì phương thức sản xuất truyền thống, từ đó thúc đẩy sự chuyển đổi đồng bộ trong toàn nền kinh tế.

Ngoài ra, chính sách thuế TNDN còn có ý nghĩa tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch. Bằng việc áp dụng thống nhất các nguyên tắc tính thuế, công khai mức thuế suất, Nhà nước phát đi tín hiệu rõ ràng cho cộng đồng doanh nghiệp về định hướng phát triển. Một chính sách thuế công bằng, ổn định sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu, tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Ngược lại, nếu chính sách thuế thiếu minh bạch, thường xuyên thay đổi và chưa phản ánh đúng định hướng phát triển, sẽ tạo ra rủi ro chính sách, làm giảm sức hấp dẫn đầu tư.

MỐI QUAN HỆ GIỮA THUẾ TNDN VÀ TÀI CHÍNH XANH

Thuế TNDN vốn được coi là một sắc thuế trực thu chủ yếu đánh vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, song cùng với sự thay đổi của bối cảnh toàn cầu, thuế không chỉ là công cụ huy động ngân sách mà còn là phương tiện điều tiết vĩ mô nhằm khuyến khích hay hạn chế những hoạt động nhất định trong nền kinh tế. Trong khi đó, tài chính xanh là lĩnh vực đang nổi lên mạnh mẽ, đòi hỏi sự hỗ trợ và định hướng chính sách để huy động nguồn lực cho các hoạt động thân thiện môi trường. Do đó, có thể nói rằng thuế TNDN và tài chính xanh tồn tại mối quan hệ hai chiều, vừa tác động qua lại, vừa bổ sung lẫn nhau.

Trước hết, xét từ góc độ vai trò của thuế TNDN đối với tài chính xanh, thuế có khả năng định hướng hành vi của doanh nghiệp thông qua cơ chế ưu đãi. Khi Nhà nước quy định miễn, giảm, hoặc áp dụng thuế suất thấp đối với thu nhập phát sinh từ các hoạt động xanh - chẳng hạn như sản xuất năng lượng tái tạo, đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải, hay dự án giảm phát thải khí nhà kính - doanh nghiệp sẽ có thêm động lực để chuyển hướng nguồn vốn sang những lĩnh vực này. Ngược lại, việc duy trì mức thuế suất phổ thông đối với các ngành gây ô nhiễm, thậm chí áp dụng thuế bổ sung (như thuế môi trường) có thể làm gia tăng chi phí, buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình sản xuất theo hướng ít tác động tiêu cực đến môi trường hơn. Như vậy, chính sách thuế TNDN, nếu được thiết kế hợp lý, có thể trở thành đòn bẩy quan trọng khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào thị trường tài chính xanh.

Ở chiều ngược lại, sự phát triển của tài chính xanh cũng có tác động trực tiếp đến cơ cấu và chính sách thuế TNDN. Khi các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến đầu tư xanh, chi phí sản xuất - kinh doanh cũng thay đổi theo hướng ưu tiên công nghệ sạch, tái chế nguyên liệu, hay đổi mới quy trình nhằm tiết kiệm năng lượng. Điều này làm phát sinh nhu cầu điều chỉnh các quy định về khấu trừ chi phí hợp lý, chi phí khấu hao tài sản cố định xanh, cũng như các ưu đãi liên quan đến chi phí nghiên cứu - phát triển công nghệ thân thiện môi trường. Nếu hệ thống thuế TNDN không kịp thời cập nhật, sẽ dẫn đến tình trạng thiếu công bằng giữa doanh nghiệp xanh và doanh nghiệp truyền thống, qua đó làm giảm hiệu quả lan tỏa của tài chính xanh.

Mối quan hệ giữa thuế TNDN và tài chính xanh cũng được thể hiện rõ ở khía cạnh tín hiệu chính sách. Chính sách thuế có tính pháp lý ràng buộc và phạm vi tác động rộng, do vậy việc ban hành các ưu đãi thuế đối với hoạt động tài chính xanh không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp được hưởng ưu đãi mà còn phát đi thông điệp mạnh mẽ về định hướng phát triển của Nhà nước. Điều này giúp thị trường vốn xanh trở nên hấp dẫn hơn đối với khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời tạo dựng lòng tin về một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch, hỗ trợ quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế các-bon thấp.

Tuy nhiên, để mối quan hệ này phát huy hiệu quả, cần lưu ý rằng ưu đãi thuế chỉ là điều kiện cần chứ chưa đủ. Trên thực tế, việc doanh nghiệp tham gia vào hoạt động xanh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như khả năng tiếp cận vốn, mức độ hoàn thiện của thị trường tài chính xanh, hay khung pháp lý về tiêu chuẩn, chứng nhận và giám sát hoạt động môi trường. Do đó, chính sách thuế TNDN cần được thiết kế đồng bộ với các công cụ tài chính khác (trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ bảo vệ môi trường), cũng như gắn liền với hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng để tránh tình trạng “greenwashing” (gắn mác xanh nhưng không thực chất).

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, mối quan hệ giữa thuế TNDN và tài chính xanh càng trở nên rõ nét hơn. Nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) không chỉ đề cập đến các cam kết mở cửa thị trường mà còn lồng ghép điều khoản về môi trường và phát triển bền vững. Việc các quốc gia EU áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) là một ví dụ điển hình, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải tính đến yếu tố phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Điều này đồng nghĩa với việc chính sách thuế TNDN của Việt Nam, nếu không nhanh chóng gắn với mục tiêu xanh hóa, sẽ khiến doanh nghiệp trong nước gặp bất lợi trong cạnh tranh quốc tế. Ngược lại, nếu biết tận dụng chính sách thuế như công cụ khuyến khích tài chính xanh, Việt Nam có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh mới, đồng thời khẳng định cam kết về phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

THỰC TRẠNG TÀI CHÍNH XANH VÀ CHÍNH SÁCH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI TÀI CHÍNH XANH TẠI VIỆT NAM

Thực trạng tài chính xanh tại Việt Nam

Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã có những bước đi ban đầu trong việc xây dựng nền tảng cho hệ thống tài chính xanh, gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Chính phủ đã ban hành nhiều chiến lược và chính sách quan trọng như: Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ), Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định số 450/QĐ-TTg ngày 13/4/2022 của Thủ tướng Chính phủ). Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước đã công bố “Danh mục tín dụng xanh” nhằm định hướng dòng vốn tín dụng vào các dự án thân thiện môi trường.

Thực tiễn cho thấy, hoạt động tài chính xanh tại Việt Nam chủ yếu mới tập trung ở khu vực ngân hàng và tín dụng. Một số ngân hàng thương mại đã thí điểm triển khai sản phẩm tín dụng xanh, dành tỷ trọng vốn nhất định cho các dự án năng lượng tái tạo, sản xuất sạch hơn, nông nghiệp hữu cơ. Song tỷ lệ vốn xanh trong tổng dư nợ toàn hệ thống vẫn còn khá khiêm tốn, dưới 5% tổng dư nợ tín dụng. Trong khi đó, thị trường trái phiếu xanh mới ở giai đoạn khởi phát, với số lượng phát hành còn hạn chế và chủ yếu đến từ các tập đoàn lớn trong lĩnh vực năng lượng.

Bên cạnh đó, khung pháp lý về tài chính xanh tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hình thành. Các quy định về tiêu chí phân loại dự án xanh, cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả môi trường chưa thực sự rõ ràng, đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn xanh, đồng thời làm hạn chế lòng tin của nhà đầu tư. Một vấn đề nữa là các ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư xanh mới dừng lại ở mức định hướng, thiếu cơ chế tài chính cụ thể và chưa gắn kết chặt chẽ với chính sách thuế.

Thực trạng chính sách thuế TNDN đối với tài chính xanh tại Việt Nam

Chính sách thuế TNDN hiện hành tại Việt Nam quy định mức thuế suất phổ thông là 20%, cùng với các mức ưu đãi 10%, 15% và 17% áp dụng cho một số lĩnh vực đặc thù như công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, giáo dục - đào tạo, dạy nghề, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường hay doanh nghiệp hoạt động tại địa bàn kinh tế - xã hội khó khăn, địa bàn kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Ngoài ra, còn có cơ chế miễn, giảm thuế có thời hạn cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên.

Tuy nhiên, khi xem xét mối liên hệ giữa thuế TNDN và tài chính xanh, có thể thấy rằng các ưu đãi thuế hiện nay chưa được thiết kế riêng biệt cho các hoạt động tài chính xanh. Cụ thể, chưa có hệ thống tiêu chí pháp lý rõ ràng để xác định doanh nghiệp “xanh” nhằm áp dụng ưu đãi thuế. Việc hỗ trợ thuế đối với các hoạt động môi trường chủ yếu mới dừng lại ở các quy định mang tính định hướng, thiếu tính ràng buộc cụ thể và chưa tạo động lực tài chính đủ mạnh để doanh nghiệp tự nguyện chuyển đổi mô hình sản xuất.

Một số quy định liên quan đến môi trường, như khấu trừ chi phí đầu tư xử lý chất thải, hay áp dụng ưu đãi cho dự án năng lượng tái tạo, hiện vẫn rời rạc, chưa được tích hợp vào một cơ chế thuế xanh thống nhất. Trong khi đó, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã sử dụng thuế TNDN như công cụ chính để khuyến khích tài chính xanh, ví dụ Liên minh châu Âu áp dụng thuế suất thấp hơn cho thu nhập từ dự án năng lượng tái tạo, hoặc Trung Quốc kết hợp tín dụng xanh với ưu đãi thuế cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch.

Ngoài ra, hệ thống giám sát, đánh giá hiệu quả thực hiện ưu đãi thuế đối với hoạt động môi trường tại Việt Nam còn thiếu, dẫn đến nguy cơ lạm dụng chính sách. Đây là khoảng trống cần được khắc phục để vừa bảo đảm minh bạch, vừa nâng cao hiệu quả điều tiết của thuế TNDN đối với hoạt động tài chính xanh.

YÊU CẦU ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP KHUYẾN KHÍCH TÀI CHÍNH XANH

Thực tế nói trên đặt ra yêu cầu hoàn thiện chính sách thuế TNDN khuyến khích tài chính xanh theo mục tiêu phát triển bền vững:

Thứ nhất, cần xác định thuế TNDN là công cụ trung tâm trong việc định hướng dòng vốn xanh, bên cạnh các chính sách tín dụng, trái phiếu và quỹ đầu tư bền vững. Việc hoàn thiện chính sách thuế TNDN phải đặt trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế xanh, gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà Việt Nam đã cam kết tại Hội nghị lần thứ 26 Các bên tham gia Công ước khung của Liên Hiệp Quốc về Biến đổi khí hậu (COP26).

Thứ hai, chính sách thuế TNDN cần được thiết kế theo hướng đồng bộ và nhất quán với các chính sách môi trường và tài chính xanh khác. Thuế TNDN không thể tách rời Luật Bảo vệ môi trường 2020, Chiến lược tăng trưởng xanh 2021-2030, cũng như các cam kết quốc tế trong các FTA thế hệ mới. Sự gắn kết này vừa tạo hành lang pháp lý ổn định cho doanh nghiệp, vừa phát đi tín hiệu rõ ràng về định hướng phát triển bền vững của Nhà nước.

Thứ ba, bên cạnh cơ chế chế tài đối với các ngành gây ô nhiễm, cần coi ưu đãi thuế là “phần thưởng” để thúc đẩy doanh nghiệp tự nguyện chuyển dịch sang mô hình sản xuất sạch. Đây là cách tiếp cận cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ môi trường và duy trì sức hấp dẫn đầu tư.

Thứ tư, quá trình hoàn thiện chính sách phải bảo đảm tính khả thi, minh bạch và công bằng. Ưu đãi thuế cho tài chính xanh cần được xây dựng dựa trên tiêu chí rõ ràng, tránh tình trạng “greenwashing” - gắn mác xanh để hưởng lợi từ chính sách. Đồng thời, việc áp dụng ưu đãi phải công bằng giữa các doanh nghiệp, không tạo ra khoảng cách quá lớn làm méo mó cạnh tranh.

Từ đó, các giải pháp cần thực hiện để hoàn thiện chính sách thuế TNDN khuyến khích hoạt động tài chính xanh theo mục tiêu phát triển bền vững gồm:

Xây dựng hệ thống tiêu chí phân loại doanh nghiệp và dự án xanh

Một trong những điều kiện tiên quyết là thiết lập bộ tiêu chí minh bạch, phù hợp với chuẩn mực quốc tế để xác định các hoạt động, dự án và doanh nghiệp đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế. Bộ tiêu chí này có thể dựa trên nguyên tắc ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ EU, Trung Quốc và Hàn Quốc.

Đa dạng hóa các hình thức ưu đãi thuế TNDN cho hoạt động xanh

- Miễn hoặc giảm thuế TNDN trong một khoảng thời gian cho doanh nghiệp đầu tư dự án năng lượng tái tạo, sản xuất sạch, xử lý chất thải.

- Áp dụng thuế suất ưu đãi thấp hơn (ví dụ 10% hoặc thấp hơn nữa) đối với phần thu nhập từ hoạt động xanh.

- Cho phép khấu trừ đầy đủ chi phí đầu tư xanh, chi phí R&D công nghệ sạch, chi phí đào tạo nhân lực phục vụ sản xuất xanh.

- Áp dụng cơ chế khấu hao nhanh đối với tài sản cố định thân thiện môi trường, nhằm giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp trong giai đoạn đầu tư.

Tăng cường gắn kết thuế TNDN với các công cụ tài chính xanh

Chính sách thuế cần được thiết kế đồng bộ với tín dụng xanh, trái phiếu xanh và quỹ đầu tư phát triển bền vững. Ví dụ, doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh hoặc vay vốn tín dụng xanh có thể được hưởng thêm ưu đãi thuế, nhằm tạo hiệu ứng cộng hưởng, khuyến khích doanh nghiệp chủ động tìm kiếm nguồn vốn xanh.

Thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá và báo cáo định kỳ

Để bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả, cần quy định cơ chế báo cáo định kỳ của doanh nghiệp khi hưởng ưu đãi thuế xanh, gắn với việc công khai kết quả môi trường của dự án. Cơ quan thuế và cơ quan môi trường cần phối hợp chặt chẽ để giám sát, tránh lạm dụng ưu đãi, đồng thời bảo đảm nguồn thu ngân sách nhà nước không bị thất thoát.

Hài hòa chính sách với chuẩn mực quốc tế và cam kết hội nhập

Trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều FTA thế hệ mới, việc thiết kế chính sách thuế xanh cần hài hòa với thông lệ quốc tế, tránh xung đột với các cam kết về thương mại và đầu tư. Đồng thời, Việt Nam có thể tận dụng các hiệp định này để thu hút dòng vốn FDI xanh, bằng cách cam kết ưu đãi thuế minh bạch, ổn định và có tính dự đoán cao.

Nâng cao nhận thức và khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp

Ngoài chính sách thuế, cần đẩy mạnh tuyên truyền để doanh nghiệp hiểu rõ lợi ích dài hạn của việc đầu tư xanh, từ đó chủ động tận dụng ưu đãi. Việc xây dựng bộ hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng chính sách thuế xanh cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và triển khai.

Tài liệu tham khảo

1. Dou, X. & Qi, S. (2019). Green bonds and sustainable finance. Journal of Sustainable Finance.

2. Fang, Y., Wang, X., & Zhang, L. (2021). Climate finance and green transformation. Climate Policy Review.

3. Jin, Y. & Han, L. (2018). Green Funds and Investment. Journal of Finance and Economics.

4. Nawaz, M. A., et al. (2021). Green finance for sustainable development goals (SDGs). Sustainable Development Journal.

5. OECD (2011). Towards Green Growth. OECD Publishing.

6. Sachs, J., et al. (2019). Green Finance and Environmental Protection. Environmental Economics Research.

7. Scholtens, B. (2017). Why finance should care about ecology. Trends in Ecology & Evolution.

8. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 về Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

9. Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 450/QĐ-TTg ngày 13/4/2022 về Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.

10. UNEP (2011). Towards a Green Economy. United Nations Environment Programme.

11. World Bank (2012). Inclusive Green Growth: The Pathway to Sustainable Development. World Bank Report.

12. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường 2020, nước CHXHCN Việt Nam.

13. Quốc hội (2008). Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi, bổ sung 2013, 2014, 2025), nước CHXHCN Việt Nam.

Ngày nhận bài: 28/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/1/2026; Ngày duyệt đăng: 15/1/2026

Các tin khác

Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam

Tiếp cận nông thôn đa chức năng trong phát triển du lịch làng nghề nông nghiệp Việt Nam

Trong số các hướng chuyển đổi hiện nay, du lịch làng nghề được xem là một lựa chọn có nhiều tiềm năng, bởi nó đồng thời mở ra khả năng đa dạng hóa sinh kế, gia tăng giá trị sản phẩm địa phương, bảo tồn tri thức nghề và tái tạo bản sắc cộng đồng.
Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách

Xuất khẩu hàng hoá Việt Nam giai đoạn 2020-2025: Thực trạng và hàm ý chính sách

Xuất khẩu hàng hóa đã khẳng định vị thế là trụ cột then chốt, đóng vai trò "động lực tăng trưởng" có tính lan tỏa cao, góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy GDP và duy trì sự ổn định vĩ mô.
Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường

Độ tin cậy trong định giá doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm về mô hình lý thuyết và tín hiệu thị trường

Việc xác định chính xác giá trị nội tại của doanh nghiệp ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, chiến lược quản lý và đánh giá tín dụng.
Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử

Nhận thức green logistics và sẵn lòng chi trả của Gen Z trong thương mại điện tử

Mặc dù thế hệ Z (Gen Z) được xem là nhóm người tiêu dùng có nhận thức môi trường cao, nhưng khoảng cách giữa nhận thức và hành vi chi trả thực tế vẫn tồn tại đáng kể.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch Đồng Tháp của du khách

Trong xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến du lịch hiên nay, việc duy trì và phát triển điểm đến du lịch đóng vai trò quan trọng và là một nhiệm vụ quan trọng của các nhà hoạch định.
Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Tác động của quản trị đổi mới sáng tạo xanh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua vai trò trung gian của thực thi ESG: Nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và áp lực từ các cam kết giảm phát thải quốc tế (tiêu chuẩn Net Zero, rào cản thuế carbon CBAM của EU), chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm thời trang thể thao của Gen Z tại Việt Nam

Sự phát triển của chuyển đổi số, thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi hành vi mua sắm của Gen Z. Trong đó, nhóm sản phẩm thời trang thể thao ngày càng được quan tâm nhờ xu hướng sống năng động, chú trọng sức khỏe và khả năng tiếp cận thông tin trực tuyến nhanh chóng.
Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Tác động của GenAI đến hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng: Hàm ý quản trị thương hiệu đối với doanh nghiệp

Nghiên cứu này phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đối với hành vi tìm kiếm thông tin trước mua của người tiêu dùng và rút ra các hàm ý đối với quản trị thương hiệu cho doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam.
Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Hiệu quả công việc của nhân sự kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số tại các doanh nghiệp ở TP. Hồ Chí Minh và những các yếu tố tác động

Chuyển đổi số đang làm thay đổi hoạt động kế toán, đặt ra yêu cầu đánh giá các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc của nhân sự kế toán tại doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh.
Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác

Phát triển kinh tế tuần hoàn dưới góc nhìn lý luận tái sản xuất của C. Mác

Mặc dù khái niệm kinh tế tuần hoàn xuất hiện trong bối cảnh hiện đại, song có thể bắt gặp tư tưởng sản xuất tuần hoàn, liên tục trong lý luận tái sản xuất xã hội của C. Mác.