Thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Nghiên cứu - Trao đổi 15:06 | 27/03/2026
Bài viết phân tích thực trạng và xu hướng tiêu dùng xanh tại Việt Nam trên cơ sở tổng hợp các kết quả khảo sát và báo cáo nghiên cứu gần đây.

Lê Thị Kim Anh

Trương Nguyễn Thanh Lam

Trường Cao đẳng Công Thương miền Trung

Tóm tắt

Tiêu dùng xanh đang trở thành xu hướng quan trọng trong phát triển kinh tế bền vững. Bài viết phân tích thực trạng và xu hướng tiêu dùng xanh tại Việt Nam trên cơ sở tổng hợp các kết quả khảo sát và báo cáo nghiên cứu gần đây. Kết quả cho thấy nhận thức của người tiêu dùng đối với sản phẩm thân thiện môi trường ngày càng tăng, thể hiện qua mức sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm xanh. Tuy nhiên, việc thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Việt Nam vẫn còn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Từ đó, nhóm tác giả đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tiêu dùng xanh một cách hiệu quả và bền vững.

Từ khóa: Tiêu dùng xanh, sản phẩm xanh, người tiêu dùng xanh, phát triển bền vững

Summary

Green consumption is becoming an important trend in sustainable economic development. This paper analyzes the current situation and trends of green consumption in Viet Nam based on a synthesis of recent survey results and research reports. The findings indicate that consumers’ awareness of environmentally friendly products is increasing, as reflected in a greater willingness to pay for green products. However, promoting green consumption in Viet Nam still faces numerous difficulties and challenges. Based on these insights, the authors propose solutions to effectively and sustainably develop green consumption.

Keywords: Green consumption, green products, green consumers, sustainable development

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên thiên nhiên ngày càng gia tăng, tiêu dùng xanh đang trở thành xu hướng quan trọng trong phát triển kinh tế bền vững. Nhiều nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và sẵn sàng chi trả cao hơn cho những sản phẩm này (Laroche và cộng sự, 2001; Tsakiridou và cộng sự, 2008). Tiêu dùng xanh là hành vi tiêu dùng nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực tới môi trường trong quá trình mua sắm, sử dụng và loại bỏ sản phầm, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và đảm bảo chất lượng cuộc sống (Raukoff và Wu, 2013).

Xu hướng tiêu dùng xanh đã thúc đẩy sự tham gia ngày càng nhiều doanh nghiệp vào sản xuất các sản phẩm với môi trường và áp dụng các mô hình sản xuất bền vững. Đồng thời, nhiều quốc gia đã ban hành các chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp phát triển sản phẩm xanh và thúc đẩy nền kinh tế xanh.

Tại Việt Nam, tiêu dùng xanh đã được xác định là một nội dung quan trọng trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Trong bối cảnh thu nhập và mức sống của người dân ngày càng được cải thiện, nhu cầu đối với các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường cũng gia tăng. Vì vậy, thúc đẩy tiêu dùng xanh không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, đồng thời tạo động lực cho quá trình phát triển bền vững của nền kinh tế.

LỢI ÍCH TIÊU DÙNG XANH

Tiêu dùng xanh mang lại nhiều lợi ích đối với môi trường, sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Trước hết, việc ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường góp phần giảm thiểu ô nhiễm, hạn chế khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, các sản phẩm xanh thường được sản xuất từ nguyên liệu tự nhiên hoặc ít hóa chất độc hại, qua đó góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Bên cạnh đó, tiêu dùng xanh còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh tế liên quan như tái chế, sản xuất sạch và công nghệ môi trường, qua đó tạo thêm việc làm và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững.

Việc khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường cũng góp phần định hướng doanh nghiệp đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao trách nhiệm xã hội.

Ngoài ra, tiêu dùng xanh còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường, hình thành thói quen tiêu dùng bền vững và thúc đẩy lối sống xanh trong xã hội. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.

XU HƯỚNG TIÊU DÙNG XANH Ở VIỆT NAM

Tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng xanh đang ngày càng phát triển, đặc biệt là giới trẻ đã bắt đầu ưu tiên lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường. Các doanh nghiệp cũng đang chuyển mình để đáp ứng nhu cầu này bằng cách sản xuất các sản phẩm xanh và áp dụng các quy trình sản xuất bền vững.

Kết quả khảo sát Nhận thức và Hành vi tiêu dùng xanh 2024 do Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao thực hiện tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong tháng 8-9/2024 cho thấy nhóm khách hàng chính của các sản phẩm xanh chủ yếu nằm trong độ tuổi từ 31-45, có trình độ đại học, nghề nghiệp ổn định và thu nhập từ 15-30 triệu đồng/tháng. Khoảng 55% người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm xanh dựa trên quy trình sản xuất bền vững và nguồn gốc tự nhiên, trong khi 59% cho biết sẽ gia tăng sử dụng các sản phẩm xanh trong thời gian tới. Đáng chú ý, nhiều người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao hơn khoảng 5-10% so với sản phẩm thông thường để sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Tiêu dùng xanh cũng được xác định là một nội dung quan trọng trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030 và tầm nhìn đến năm 2050 của Việt Nam, với mục tiêu thúc đẩy cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nhằm đạt được sự thịnh vượng về kinh tế, bền vững về môi trường và công bằng về xã hội; hướng tới nền kinh tế xanh, trung hòa carbon và đóng góp vào mục tiêu hạn chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu. Bên cạnh đó, các chủ trương, chính sách, chương trình hành động về tiêu dùng xanh cũng được phát triển ở nhiều địa phương trên cả nước, bước đầu đã đạt những kết quả tốt, thu hút đông đảo người dân tham gia.

Theo Bộ Công Thương, nhu cầu tiêu dùng sản phẩm xanh tại Việt Nam tăng trưởng trung bình khoảng 15% mỗi năm trong giai đoạn 2021-2023. Khoảng 72% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm xanh, cho thấy nhận thức và sự quan tâm ngày càng tăng của người dân đối với vấn đề bảo vệ môi trường. Báo cáo của Euromonitor cho thấy thị trường thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam đạt giá trị 100 triệu USD vào năm 2023, tăng 20% so với năm 2020. Riêng doanh số bán sản phẩm tẩy rửa sinh học tăng 15% trong năm 2022 so với năm 2021.

Các khảo sát cũng cho thấy người tiêu dùng Việt Nam ngày càng tin tưởng vào các sản phẩm được dán nhãn “xanh”. Theo Nielsen, 60% người tiêu dùng Việt Nam tin tưởng vào các sản phẩm này, 55% người tiêu dùng sẵn sàng thay đổi thói quen tiêu dùng để bảo vệ môi trường. Trước xu thế đó, rất nhiều doanh nghiệp đã chuyển đổi mô hình kinh doanh và xem tiêu dùng xanh trở thành xu hướng tất yếu của sự phát triển bền vững.

KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC

Mặc dù xu hướng tiêu dùng xanh tại Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực, quá trình thúc đẩy tiêu dùng xanh vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức.

Thứ nhất, tỷ lệ người tiêu dùng xanh còn thấp. Theo khảo sát Nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh 2024 được thực hiện tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, tỷ lệ người tiêu dùng xanh phổ biến chỉ khoảng 12%-18%. Có 78% người tiêu dùng cho rằng rào cản lớn nhất của sản phẩm xanh là giá cao và độ phủ sản phẩm xanh còn hạn chế, đồng thời thông tin định hướng và chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh chưa thực sự rõ ràng.

Khảo sát của Nielsen IQ (2023) cũng cho thấy mức độ thực hành các hành vi tiêu dùng xanh còn khiêm tốn, với 49% người tiêu dùng sử dụng túi tái chế, 47% chỉ mua những sản phẩm cần thiết để tránh lãng phí và 45% có ý thức phân loại rác tái chế, tiết kiệm điện. Bên cạnh đó, 38% người tiêu dùng cho rằng các sáng kiến và hành động thiết thực của doanh nghiệp nhằm cải thiện môi trường là yếu tố rất quan trọng, cho thấy sự kỳ vọng ngày càng lớn của người tiêu dùng đối với trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp.

Thứ hai, hệ thống chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm xanh và tiêu dùng xanh còn thiếu đồng bộ. Các cơ chế khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh và sản xuất sản phẩm thân thiện với môi trường chưa đủ mạnh để tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Nguồn lực hỗ trợ từ ngân sách còn hạn chế và chủ yếu tập trung vào khâu sản xuất, trong khi các chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh chưa được chú trọng đúng mức.

Thứ ba, nhận thức của người tiêu dùng về tiêu dùng xanh vẫn còn hạn chế, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Nhiều người tiêu dùng vẫn ưu tiên yếu tố giá cả và tính tiện lợi hơn so với lợi ích bảo vệ môi trường. Ngoài ra, việc tiêu dùng các sản phẩm được dán nhãn “xanh” chủ yếu tập trung ở nhóm người có trình độ học vấn cao, thu nhập ổn định và có mức độ quan tâm lớn hơn đến các vấn đề môi trường.

Thứ tư, việc đầu tư, chi phí ban đầu lớn đã tác động rất nhiều đến việc tiếp cận công nghệ xanh, sản phẩm xanh chi phí thường lớn hơn nhiều so với loại hàng hóa tương tự, nên giá thành cao và không có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sự phàn nàn của khách hàng đối với chất lượng hàng hóa không đúng như cam kết của nhà sản xuất cũng góp phần làm giảm lòng tin với các loại sản phẩm xanh lưu thông trên thị trường.

Thứ năm, trách nhiệm bảo vệ môi trường của một số doanh nghiệp vẫn còn hạn chế, khi việc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và tăng trưởng xanh chưa được chú trọng đúng mức. Mặc dù công nghệ xanh đang phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng tại Việt Nam vẫn gặp khó khăn do hạn chế về nguồn lực tài chính, năng lực công nghệ và khả năng tiếp cận các giải pháp công nghệ phù hợp.

Thứ sáu, việc kiểm định các hàng hóa xanh, sạch, hàng hóa đạt các tiêu chuẩn chứng chỉ cho các doanh nghiệp chưa được thực hiện nghiêm túc. Tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng vẫn còn lưu thông trên thị trường, làm giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với các loại sản phẩm xanh.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP

Để thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp từ phía Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách phát triển tiêu dùng xanh theo hướng đồng bộ và minh bạch, tập trung vào các ngành có lợi thế của Việt Nam. Nhà nước cần ban hành các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp phát triển sản phẩm và dịch vụ xanh, thúc đẩy ứng dụng công nghệ sạch, ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, cần mở rộng và nhân rộng mô hình doanh nghiệp xanh, kết hợp các chính sách hỗ trợ nhằm khuyến khích tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Bên cạnh đó, xây dựng và áp dụng các quy định, tiêu chuẩn, hướng dẫn về nhãn sinh thái gồm nhãn xanh, nhãn năng lượng, nhãn các bon, nhãn tái chế và các nhãn sinh thái khác; các quy định, hướng dẫn về thiết kế bền vững, thiết kế sinh thái, thiết kế để tái chế, tái sử dụng.

Công tác tuyên truyền và giáo dục cũng cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò của tiêu dùng xanh đối với bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nội dung về sản xuất và tiêu dùng bền vững cần được lồng ghép trong chương trình đào tạo ở các cấp học, đồng thời phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn và đào tạo trực tuyến nhằm nâng cao kiến thức về tiêu dùng xanh cho người dân và doanh nghiệp.

Đối với doanh nghiệp, cần tuân thủ nghiêm quy định bảo vệ môi trường, chủ động cải tiến quy trình, đổi mới công nghệ và ưu tiên sử dụng nguyên vật liệu thân thiện môi trường cùng nguồn năng lượng sạch, tái tạo để tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. Luôn đặt vấn đề sức khỏe người tiêu dùng là trọng tâm của việc phát triển sản phẩm và có một chiến lược phát triển sản phẩm gắn liền với cam kết bền vững.

Việc ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và hệ thống truy xuất nguồn gốc thông qua mã số, mã vạch cũng cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao tính minh bạch của sản phẩm và tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

Ngoài ra, cần phát triển và nhân rộng các mô hình doanh nghiệp xanh, đồng thời, hỗ trợ giá đối với các sản phẩm xanh, dịch vụ xanh, nhằm đẩy mạnh kích cầu tiêu dùng đối với sản phẩm này. Có chính sách ưu đãi, hỗ trợ không chỉ dành cho hàng hóa được chứng nhận Nhãn Xanh Việt Nam, mà cần mở rộng cho các dự án sản xuất hàng hóa thân thiện môi trường ở nhiều cấp độ khác nhau. Phổ biến mô hình và hành động tiêu dùng xanh gắn với giá trị truyền thống và Cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam”.

Cuối cùng, người tiêu dùng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường thông qua việc ưu tiên lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường, hạn chế sử dụng các sản phẩm gây ô nhiễm và tích cực tham gia giám sát hoạt động cung cấp sản phẩm, dịch vụ xanh của doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Công Thương (2023). Báo cáo về xu hướng tiêu dùng bền vững tại Việt Nam.

2. Chính phủ (2021). Chiến lược Quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.

3. Euromonitor International (2023). Organic packaged food in Vietnam.

4. Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao (2024). Báo cáo khảo sát Nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh 2024.

5. Laroche M., Bergeron J., Barbaro-Forleo (2001). Targeting Consumers Who are Willing to Pay More for Environmentally Friendly Products. Journal of Consumer Marketing, 18, 503.

6. Minh Anh (2024). Gia tăng nhu cầu tiêu dùng sản phẩm xanh tại Việt Nam. https://vneconomy.vn/gia-tang-nhu-cau-tieu-dung-san-pham-xanh-tai-viet-nam.htm

7. Minh Hạnh (2024). 78% người tiêu dùng cho rằng sản phẩm xanh có giá cao. https://vov.vn/thi-truong/tieu-dung/78-nguoi-tieu-dung-cho-rang-san-pham-xanh-co-gia-cao-post1132060.vov

8. NielsenIQ (2023). Sustainable consumer behavior in Vietnam.

9. Phan Thị Lệ Thúy (2023). Tiêu dùng xanh tại Việt Nam hiện nay: Thực trạng và phải pháp. Tạp chí Công Thương, số 7.

10. Raukoff, & Wu J. (2013). Influence Mechanism of Green Consumption Behavior Based on Ajzen Planned Behavior Theory. Journal of Finance and Economics, No. 2, 91-100.

11. Shamdasani P., Gloria Ong Chon-Lin, and Daleen Richmond (1993). Exploring Green Consumers in an Oriental Culture: Role of Personal and Marketing Mix Factors. Advances in Consumer Research, 20, 488-493.

12. Tsakiridou E., Boutsouki C., Zotos Y., Mattas (2008). Attitudes and Behaviour towards Organic Products: An Exploratory Study. International Journal of Retail & Distribution Management, 36(2), 158.

Ngày nhận bài: 12/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 16/3/2026; Ngày duyệt đăng: 27/3/2026

Các tin khác

Hoàn thiện thể chế phát triển du lịch cộng đồng bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam: Yêu cầu đặt ra và định hướng chính sách trong kỷ nguyên mới

Hoàn thiện thể chế phát triển du lịch cộng đồng bền vững ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam: Yêu cầu đặt ra và định hướng chính sách trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam không chỉ là tăng trưởng nhanh mà phải phát triển bền vững, bao trùm và dựa ngày càng vững chắc vào nguồn lực nội sinh
Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách

Thực trạng năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2006-2025 và hàm ý chính sách

Năng lực cạnh tranh quốc gia phản ánh khả năng của một nền kinh tế trong việc tạo lập và duy trì môi trường thuận lợi cho tăng trưởng năng suất dài hạn, qua đó nâng cao mức sống của người dân. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc đánh giá đúng thực trạng năng lực cạnh tranh là cơ sở cho hoạch định chiến lược phát triển.
Phân tích nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành khách sạn

Phân tích nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành khách sạn

Trong ngành khách sạn, trải nghiệm của khách hàng được hình thành từ nhiều điểm tiếp xúc diễn ra trước, trong và sau thời gian lưu trú, từ đặt phòng, nhận phòng, sử dụng cơ sở vật chất đến giao tiếp với nhân viên và xử lý yêu cầu phát sinh.
Các đòn bẩy chiến lược nâng cao kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận vận tải: Khung ưu tiên quản trị dựa trên bằng chứng thực nghiệm

Các đòn bẩy chiến lược nâng cao kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận vận tải: Khung ưu tiên quản trị dựa trên bằng chứng thực nghiệm

Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, chuyển đổi số, yêu cầu phát triển bền vững và chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp giao nhận vận tải ngày càng phụ thuộc vào khả năng huy động và chuyển hóa nguồn lực vô hình, tri thức, quan hệ và năng lực tổ chức.
Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Ảnh hưởng của nhận thức và niềm tin đến hành vi mua nông sản hữu cơ của người tiêu dùng Việt Nam

Trong bối cảnh phát triển bền vững ngày càng trở thành định hướng quan trọng của nhiều quốc gia, tiêu dùng nông sản hữu cơ nhận được sự quan tâm ngày càng lớn từ người tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy đối với thực phẩm hữu cơ, lợi ích sức khỏe thường là động lực nổi bật.
Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE

Các tác động đến việc triển khai trí tuệ nhân tạo trong ngành kế toán, kiểm toán tại Việt Nam theo Lý thuyết TOE

Trong ngành kế toán, kiểm toán, AI mang lại những giá trị vượt trội như là nâng cao hiệu suất làm việc nhân viên, số liệu báo cáo có độ chính xác tuyệt đối và cho phép nhà quản trị khai thác dữ liệu để ra quyết định kinh doanh thay vì chỉ dừng lại ở việc ghi chép các giao dịch xảy ra trong quá khứ.
Thương mại hóa di sản văn hóa xanh và phát triển bền vững tại làng nghề gốm Bàu Trúc: Vai trò điều tiết của ý thức bảo vệ môi trường

Thương mại hóa di sản văn hóa xanh và phát triển bền vững tại làng nghề gốm Bàu Trúc: Vai trò điều tiết của ý thức bảo vệ môi trường

Quy trình sản xuất truyền thống của làng nghề gốm Bàu Trúc vẫn chủ yếu sử dụng phương pháp nung lộ thiên bằng củi, rơm và nhiên liệu tự nhiên, làm phát sinh khói bụi và khí CO₂, tạo áp lực lên môi trường địa phương. Trong khi đó, nhu cầu mở rộng sản xuất, phát triển du lịch và thương mại hóa sản phẩm ngày càng gia tăng nhằm nâng cao thu nhập cho cộng đồng.
Xây dựng khung đo lường văn bản thích ứng để đánh giá tiến trình chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại

Xây dựng khung đo lường văn bản thích ứng để đánh giá tiến trình chuyển đổi số của các ngân hàng thương mại

Việc ứng dụng các công nghệ số không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại. Do đó, việc xây dựng một công cụ đo lường chính xác tiến trình chuyển đổi số có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan giám sát.
Chính sách tín dụng xanh, thực hành biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ASEAN

Chính sách tín dụng xanh, thực hành biến đổi khí hậu và hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại ASEAN

Nghiên cứu này đánh giá tác động của Chính sách Tín dụng Xanh (GCP) và Năng lực thực hành ứng phó Biến đổi khí hậu (CCP) đến hiệu quả tài chính của 34 ngân hàng thương mại niêm yết tại 6 quốc gia ASEAN giai đoạn 2017-2024. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của năng lực khí hậu trong việc chuyển hóa áp lực chính sách thành giá trị tài chính dài hạn.
Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững

Năng lực động xanh và lợi thế cạnh tranh: Vai trò trung gian của đổi mới xanh và hiệu quả bền vững

Nghiên cứu làm rõ cơ chế chuyển hóa từ Năng lực động xanh (GDC) đến Lợi thế cạnh tranh (CA) thông qua Đổi mới sản phẩm xanh (GPI), Đổi mới quy trình xanh (GPrI) và Hiệu quả hoạt động bền vững (SP) tại 324 doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Kết quả cho thấy GDC liên hệ tích cực với cả GPI và GPrI, trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bền vững cho doanh nghiệp.