Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam dưới tác động của chuyển đổi số
Đỗ Nam Hùng
Email: [email protected]
Trường Đại học Tài chính Marketing (UFM)
Bùi Thị Phương Linh
Email: [email protected]
Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của 20 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2015-2025. Sử dụng dữ liệu bảng với các mô hình OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman và System GMM, kết quả nghiên cứu cho thấy, Chuyển đổi số có tác động tích cực đến Lợi nhuận trên tài sản (ROA), hàm ý ngân hàng số hóa tốt hơn có khả năng sử dụng tài sản hiệu quả hơn để tạo lợi nhuận. Tuy nhiên, tác động tích cực đến Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) không được hỗ trợ; Chuyển đổi số cũng không làm tăng Biên lãi ròng (NIM) và chưa cho thấy tác động giảm Hiệu quả chi phí (CIR) có ý nghĩa thống kê vững chắc. Mô hình mở rộng với biến tương tác SIZEDTI không tìm thấy bằng chứng về vai trò điều tiết của Quy mô ngân hàng. Kết quả gợi ý rằng, chuyển đổi số cải thiện hiệu quả sinh lời tổng thể nhưng lợi ích đối với cổ đông, biên lãi và chi phí vận hành cần thêm thời gian để thể hiện rõ.
Từ khóa: Chuyển đổi số, ngân hàng thương mại, ROA, ROE, NIM, CIR, Việt Nam
Abstract
This study analyzes the impact of digital transformation on the operational performance of 20 Vietnamese commercial banks during 2015-2025. Using panel data and OLS, FEM, REM, the Hausman test, and System GMM, the results show that digital transformation has a positive effect on return on assets (ROA), suggesting that banks with higher levels of digitalization are more efficient at using their assets to generate profits. However, no significant positive effect on return on equity (ROE) is found. Digital transformation also does not increase net interest margin (NIM) and does not show a robust, statistically significant effect in reducing the cost-to-income ratio (CIR). An extended model incorporating the interaction term SIZEDTI provides no evidence of a moderating role of bank size. The findings suggest that digital transformation improves overall profitability efficiency, while its benefits for shareholders, net interest margins, and operating costs may take longer to materialize.
Keywords: Digital transformation, commercial banks, ROA, ROE, NIM, CIR, Viet Nam
GIỚI THIỆU
Chuyển đổi số (CĐS) đang làm thay đổi sâu sắc mô hình hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM). Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, năng lực công nghệ và khả năng khai thác dữ liệu trở thành điều kiện quan trọng để ngân hàng duy trì lợi thế cạnh tranh (Gomber và cộng sự, 2017).
Tại Việt Nam, quá trình CĐS ngân hàng diễn ra mạnh trong giai đoạn 2015-2025 (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2021). Nhiều ngân hàng đầu tư vào ứng dụng số, eKYC, thanh toán trực tuyến, phân tích dữ liệu khách hàng và bảo mật thông tin. Những thay đổi này được kỳ vọng giúp giảm chi phí giao dịch, mở rộng tệp khách hàng, tăng bán chéo sản phẩm và cải thiện hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, CĐS cũng đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho hạ tầng công nghệ, nhân sự số, an toàn dữ liệu và tái thiết kế quy trình nội bộ. Vì vậy, tác động của CĐS đến hiệu quả hoạt động không nhất thiết đồng nhất ở mọi chỉ tiêu.
Nghiên cứu này tập trung trả lời câu hỏi: CĐS ảnh hưởng như thế nào đến 4 khía cạnh hiệu quả hoạt động (ROA, ROE, NIM và CIR) của các NHTM Việt Nam?; đồng thời kiểm tra vai trò điều tiết của Quy mô ngân hàng trong mối quan hệ giữa CĐS và Hiệu quả hoạt động.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
CĐS ngân hàng được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số vào hoạt động kinh doanh, quản trị và cung ứng dịch vụ nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng và củng cố năng lực cạnh tranh (Vial, 2019). Khác với số hóa ở cấp độ kỹ thuật, CĐS hàm ý sự thay đổi rộng hơn trong cấu trúc tổ chức, quy trình vận hành, năng lực dữ liệu, phương thức ra quyết định và mô hình tạo lập giá trị.
Nghiên cứu dựa trên 3 nền tảng lý thuyết. Mô hình chấp nhận công nghệ cho rằng công nghệ được sử dụng nhiều hơn khi người dùng cảm nhận nó hữu ích và dễ sử dụng (Davis, 1989). Lý thuyết nguồn lực nhấn mạnh vai trò của các nguồn lực có giá trị, khó bắt chước và khó thay thế trong việc tạo lợi thế cạnh tranh (Barney, 1991). Lý thuyết năng lực động xem khả năng tích hợp, tái cấu trúc và đổi mới nguồn lực là điều kiện để doanh nghiệp thích ứng với môi trường thay đổi (Teece và cộng sự, 1997). Trong ngành ngân hàng, hạ tầng công nghệ, dữ liệu khách hàng, an toàn thông tin và nhân sự số có thể trở thành nguồn lực chiến lược nếu được khai thác hiệu quả.
Về cơ chế tác động, CĐS có thể cải thiện ROA thông qua tự động hóa quy trình, tăng giao dịch trực tuyến và sử dụng tài sản hiệu quả hơn. Tuy nhiên, tác động đến ROE có thể kém rõ hơn vì lợi nhuận tăng có thể bị triệt tiêu bởi chi phí công nghệ hoặc mức tăng vốn chủ sở hữu. Đối với NIM, số hóa không nhất thiết làm tăng biên lãi vì cạnh tranh lãi suất, cho vay số với biên lợi nhuận thấp hơn và xu hướng chuyển sang thu nhập dịch vụ có thể làm biên lãi thu hẹp. Đối với CIR, số hóa có thể giúp giảm chi phí, nhưng lợi ích tiết kiệm chi phí thường xuất hiện chậm do chi phí đầu tư ban đầu lớn. Quy mô ngân hàng có thể làm gia tăng lợi ích CĐS nhờ lợi thế nguồn lực, song tác động điều tiết này cần được kiểm định thực nghiệm.
Giả thuyết nghiên cứu
Từ cơ sở lý thuyết và những phân tích trên, các giả thuyết được đề xuất như sau:
H1: CĐS có tác động tích cực đến ROA của các NHTM Việt Nam.
H2: CĐS có tác động tích cực đến ROE của các NHTM Việt Nam.
H3: CĐS có tác động tích cực đến NIM của các NHTM Việt Nam.
H4: CĐS có tác động tiêu cực đến CIR của các NHTM Việt Nam.
H5: Quy mô ngân hàng làm gia tăng tác động tích cực của CĐS đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 20 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2025, tương ứng tối đa 220 quan sát ngân hàng năm. Dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, công bố thông tin của ngân hàng và các nguồn dữ liệu vĩ mô. Chỉ số CĐS ngân hàng được sử dụng như một biến đại diện, phản ánh tương đối mức độ phát triển hạ tầng số, khách hàng số, giao dịch số và vận hành số.
Biến phụ thuộc gồm ROA, ROE, NIM và CIR. Biến độc lập chính là DTI. Các biến kiểm soát gồm NPL, CAR, LDR, SIZE và Inflation. Mô hình mở rộng bổ sung biến tương tác SIZEDTI để kiểm tra H5. Các biến nghiên cứu được mô tả tại Bảng 1.
Mô hình tổng quát được ước lượng như sau:
Performanceit = β0 + β1DTIit + β2Controlsit + mui + ɛit
Nghiên cứu sử dụng OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman và System GMM. OLS cung cấp kết quả cơ sở; FEM và REM xử lý đặc điểm khác biệt giữa các ngân hàng; System GMM được dùng để kiểm tra độ bền trong bối cảnh có khả năng nội sinh và động học của hiệu quả hoạt động.
Bảng 1: Mô tả biến nghiên cứu
|
Ký hiệu |
Tên biến |
Cách hiểu |
Kỳ vọng |
|---|---|---|---|
|
ROA |
Sinh lời trên tài sản |
Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân |
Biến phụ thuộc |
|
ROE |
Sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân |
Biến phụ thuộc |
|
NIM |
Biên lãi ròng |
Thu nhập lãi thuần/Tài sản sinh lãi |
Biến phụ thuộc |
|
CIR |
Tỷ lệ chi phí/thu nhập |
Chi phí hoạt động/Thu nhập hoạt động |
Biến phụ thuộc |
|
DTI |
Chỉ số CĐS |
Chỉ số đại diện cho mức độ số hóa ngân hàng |
+ với ROA, ROE, NIM; - với CIR |
|
SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
+ |
|
SIZE_DTI |
Biến tương tác |
SIZE x DTI |
+ |
|
NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
Nợ xấu/Tổng dư nợ |
- |
|
CAR |
An toàn vốn |
Tỷ lệ an toàn vốn |
+/- |
|
LDR |
Cho vay/huy động |
Dư nợ cho vay/Tiền gửi khách hàng |
+/- |
|
Inflation |
Lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hằng năm |
+/- |
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Thống kê mô tả (Bảng 2) cho thấy bộ dữ liệu có 220 quan sát ngân hàng năm; các biến hiệu quả hoạt động và DTI có mức phân tán đủ để phân tích hồi quy bảng. Hệ số tương quan ban đầu cho thấy DTI có tương quan dương với ROA, ROE, NIM và tương quan âm với CIR. Tuy nhiên, tương quan chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả nên cần đối chiếu với các mô hình hồi quy bảng.
Bảng 2: Thống kê mô tả các biến chính
|
Biến |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Khoảng giá trị |
|---|---|---|---|---|
|
ROA |
220 |
0,0121 |
0,0087 |
-0,0478 đến 0,0358 |
|
ROE |
220 |
0,1423 |
0,1042 |
-0,9169 đến 0,3033 |
|
NIM |
220 |
0,0332 |
0,0136 |
-0,0189 đến 0,0933 |
|
CIR |
220 |
0,4394 |
0,2450 |
-2,3036 đến 1,7225 |
|
DTI |
220 |
0,4460 |
0,2220 |
0,1100 đến 0,9463 |
|
SIZE |
220 |
33,3935 |
0,9756 |
31,1997 đến 35,7420 |
Bảng 3: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết
|
Giả thuyết |
Kỳ vọng |
Kết quả chính |
Kết luận |
|---|---|---|---|
|
H1 |
DTI → ROA (+) |
OLS: beta = 0,0231; p < 0,01 |
Chấp nhận |
|
H2 |
DTI → ROE (+) |
Không có bằng chứng tác động dương vững chắc |
Không hỗ trợ |
|
H3 |
DTI → NIM (+) |
Không xác nhận tác động dương; NIM có thể thu hẹp |
Bác bỏ |
|
H4 |
DTI → CIR (-) |
Dấu âm nhưng chưa ổn định về ý nghĩa |
Không hỗ trợ |
|
H5 |
SIZE_DTI → Hiệu quả (+) |
SIZE_DTI không có ý nghĩa trong mô hình mở rộng |
Không hỗ trợ |
Kết quả tổng hợp tại Bảng 3: Đối với ROA, kết quả hồi quy cơ sở cho thấy DTI có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê. Vì vậy, H1 được chấp nhận. Kết quả này hàm ý CĐS giúp ngân hàng sử dụng tài sản hiệu quả hơn để tạo lợi nhuận. Về mặt quản trị, đây là phát hiện quan trọng: đầu tư số hóa có thể cải thiện hiệu quả sinh lời tổng thể thông qua tăng giao dịch trực tuyến, giảm phụ thuộc vào chi nhánh vật lý, mở rộng khách hàng và khai thác dữ liệu tốt hơn. Dù các mô hình kiểm tra độ bền cho thấy mức ý nghĩa của DTI không hoàn toàn ổn định, dấu hiệu tích cực đối với ROA vẫn là bằng chứng đáng chú ý về vai trò của CĐS.
Đối với ROE, bằng chứng thực nghiệm không hỗ trợ H2. Điều này thú vị hơn so với trường hợp cả ROA và ROE cùng tăng. Kết quả hàm ý CĐS có thể cải thiện hiệu quả hoạt động xét trên tài sản, nhưng chưa chắc cải thiện lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Nguyên nhân có thể đến từ chi phí đầu tư công nghệ lớn, vốn chủ sở hữu tăng nhanh, yêu cầu an toàn vốn cao hơn hoặc lợi ích số hóa chưa chuyển hóa hoàn toàn thành lợi nhuận cho cổ đông trong ngắn hạn.
Đối với NIM, H3 bị bác bỏ vì không có bằng chứng vững chắc cho thấy DTI làm tăng biên lãi ròng. Kết quả này đi ngược kỳ vọng phổ biến rằng số hóa sẽ giúp ngân hàng mở rộng biên lãi. Trong bối cảnh cạnh tranh ngân hàng số, các ngân hàng có thể giảm lãi suất để thu hút khách hàng, đẩy mạnh cho vay số với biên lợi nhuận thấp hơn hoặc chuyển trọng tâm từ thu nhập lãi sang thu nhập dịch vụ. Vì vậy, CĐS không nhất thiết làm tăng NIM; thậm chí nó có thể gắn với xu hướng thu hẹp biên lãi trong quá trình cạnh tranh.
Đối với CIR, H4 không được hỗ trợ vững chắc. Dấu của DTI theo kỳ vọng là âm trong một số mô hình, nhưng chưa đủ ổn định về ý nghĩa thống kê. Điều này phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi đầu tư công nghệ ngân hàng đòi hỏi chi phí lớn cho hệ thống lõi, an ninh mạng, dữ liệu, nhân sự và tuân thủ pháp lý. Lợi ích tiết kiệm chi phí có thể cần nhiều năm mới thể hiện rõ, trong khi chi phí đầu tư được ghi nhận ngay trong giai đoạn đầu. Do đó, không nên mặc định rằng số hóa sẽ làm CIR giảm ngay trong kỳ nghiên cứu.
Đối với H5, mô hình mở rộng với biến tương tác SIZEDTI không tìm thấy bằng chứng thống kê cho thấy quy mô ngân hàng làm gia tăng tác động tích cực của CĐS đến hiệu quả hoạt động. Nói cách khác, tác động của CĐS đến ROA không khác biệt đáng kể giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ. Phát hiện này gợi ý rằng lợi ích CĐS không chỉ phụ thuộc vào quy mô tài sản, mà còn phụ thuộc vào chiến lược triển khai, chất lượng dữ liệu, năng lực quản trị thay đổi và khả năng tích hợp công nghệ vào mô hình kinh doanh.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nghiên cứu cho thấy CĐS giúp nâng cao ROA của NHTM Việt Nam, tức cải thiện hiệu quả sinh lời trên tài sản. Tuy nhiên, tác động tích cực đến ROE không được hỗ trợ; CĐS không làm tăng NIM; tác động giảm CIR chưa rõ ràng; quy mô ngân hàng không thể hiện vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê. Kết luận chung là CĐS có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động ở cấp độ tài sản, nhưng chưa chuyển hóa đồng đều thành lợi ích cho cổ đông, biên lãi hoặc tiết kiệm chi phí trong ngắn hạn.
Từ kết quả trên, các ngân hàng không nên xem CĐS chỉ là đầu tư công nghệ, mà cần gắn CĐS với tái cấu trúc quy trình và mô hình kinh doanh. Thứ nhất, cần ưu tiên các dự án số hóa có khả năng cải thiện ROA rõ ràng, như tự động hóa quy trình, tăng giao dịch số, phân tích dữ liệu khách hàng và quản trị rủi ro tín dụng. Thứ hai, cần kiểm soát hiệu quả đầu tư công nghệ bằng các chỉ tiêu tài chính cụ thể, tránh mở rộng đầu tư số nhưng không cải thiện lợi ích cho cổ đông. Thứ ba, trong bối cảnh NIM không tăng, ngân hàng cần phát triển thêm nguồn thu ngoài lãi, đặc biệt là phí dịch vụ, bảo hiểm, thanh toán và quản lý tài sản. Thứ tư, để giảm CIR, ngân hàng cần đi từ số hóa bề mặt sang tự động hóa sâu trong vận hành nội bộ. Thứ năm, ngân hàng nhỏ vẫn có thể hưởng lợi từ CĐS nếu chọn chiến lược linh hoạt, hợp tác với đối tác công nghệ và tập trung vào phân khúc khách hàng phù hợp.
Nghiên cứu còn một số hạn chế: Chỉ số DTI là biến đại diện nên chưa phản ánh đầy đủ chất lượng và chiều sâu CĐS ở từng ngân hàng. Dữ liệu 2015-2025 cho phép quan sát xu hướng dài hơn một thập kỷ, nhưng một số lợi ích số hóa có thể xuất hiện chậm hơn so với thời điểm đầu tư. Các nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung dữ liệu chi tiết về chi phí công nghệ, số lượng khách hàng số, tỷ lệ giao dịch số, thu nhập phí từ kênh số và chất lượng trải nghiệm khách hàng để đánh giá sâu hơn cơ chế tác động của CĐS đến hiệu quả ngân hàng.
Tài liệu tham khảo:
1. Arellano, M., & Bond, S. (1991). Some tests of specification for panel data. The Review of Economic Studies, 58(2), 277-297.
2. Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.
3. Blundell, R., & Bond, S. (1998). Initial conditions and moment restrictions in dynamic panel data models. Journal of Econometrics, 87(1), 115-143.
4. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319-340.
5. Gomber, P., Koch, J.-A., & Siering, M. (2017). Digital finance and fintech. Journal of Business Economics, 87, 537-580.
6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021). Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 phê duyệt kế hoạch CĐS ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
7. Teece, D. J., Pisano, G., & Shuen, A. (1997). Dynamic capabilities and strategic management. Strategic Management Journal, 18(7), 509-533.
8. Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144.
9. Wooldridge, J. M. (2010). Econometric analysis of cross section and panel data (2nd ed.). MIT Press.
| Ngày nhận bài: 29/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/8/2026; Ngày duyệt đăng: 13/8/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng AI của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh
Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên thông qua các công cụ AI: Phân tích trắc lượng thư mục sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh
Tiếp cận du lịch sinh thái theo định hướng kinh tế tuần hoàn tại vườn quốc gia Yok Đôn từ lý thuyết tái sản xuất của C. Mác
Đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh chuyển đổi số: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Nghiên cứu tác động của thực hành quản trị nhân sự xanh đến hiệu quả môi trường: Vai trò trung gian của hành vi công dân tổ chức hướng về môi trường
Chuyển đổi số trong các trường đại học công lập: Thực trạng và giải pháp
Từ tập trung định chế đến khơi thông nguồn vốn qua trung tâm tài chính quốc tế: Hàm ý cho Việt Nam