Hạ tầng dữ liệu quốc gia và chính sách bảo đảm dòng chảy dữ liệu trong phát triển kinh tế Việt Nam
TS. Phạm Ngọc Yến
Bộ môn Thống kê, Đại học lao động xã hôi
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược. Nghiên cứu này phân tích cơ sở lý luận về hạ tầng và dòng chảy dữ liệu, đánh giá thực trạng hệ thống dữ liệu của Việt Nam, chỉ ra các thách thức trong kết nối, chia sẻ, mở dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân; đồng thời đề xuất nhóm giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế dữ liệu bền vững.
Từ khóa: Kinh tế dữ liệu, hạ tầng dữ liệu quốc gia, dòng chảy dữ liệu, Chia sẻ dữ liệu, chuyển đổi số,hệ sinh thái dữ liệu, thị trường dữ liệu
Summary
In the digital era, data has become a strategic resource. This study examines the theoretical foundations of data infrastructure and data flows, evaluates the current state of Viet Nam’s data systems, and identifies key challenges related to data connectivity, sharing, openness, and personal data protection. On that basis, the study proposes a set of solutions to promote the sustainable development of the data economy.
Keywords: Data economy, national data infrastructure, data flows, data sharing, digital transformation, data ecosystem, data market
ĐẶT VẤN ĐỀ
Sự trỗi dậy của kinh tế dữ liệu trong 2 thập kỷ gần đây đã tạo ra bước chuyển lịch sử trong mô hình tăng trưởng toàn cầu. Dữ liệu từ chỗ chỉ là sản phẩm phụ của các hoạt động số đã trở thành nguồn lực chiến lược, vận hành và nâng cấp mọi lĩnh vực như thương mại điện tử, thanh toán số, logistics, y tế, giáo dục, sản xuất thông minh và trí tuệ nhân tạo. Quốc gia nào xây dựng được hạ tầng dữ liệu hiện đại, thể chế minh bạch và dòng chảy dữ liệu thông suốt sẽ nắm lợi thế trong cạnh tranh số.
Tại Việt Nam, dữ liệu được xác định là tài nguyên cốt lõi trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030. Nhiều chính sách quan trọng đã được ban hành như Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 6/1/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030 và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy vậy, việc khai thác dữ liệu cho phát triển kinh tế vẫn gặp hạn chế do hạ tầng thiếu đồng bộ, hệ thống dữ liệu phân mảnh, chưa chuẩn hóa, hành lang pháp lý chưa hoàn chỉnh và cơ chế chia sẻ còn nhiều rào cản, khiến dòng dữ liệu chưa thông suốt.
Trong bối cảnh đó, nghiên cứu này tập trung làm rõ 2 vấn đề: Mức độ hoàn thiện của hạ tầng dữ liệu quốc gia và hệ thống chính sách bảo đảm dòng chảy dữ liệu trong nước, giữa các cơ quan, giữa Nhà nước và doanh nghiệp, cũng như xuyên biên giới. Thông qua phân tích lý luận và đánh giá thực tiễn, nghiên cứu đề xuất nhóm giải pháp nhằm tối ưu hóa giá trị kinh tế của dữ liệu và thúc đẩy hình thành nền kinh tế dữ liệu hiện đại tại Việt Nam.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm hạ tầng dữ liệu quốc gia được các tổ chức như Liên minh châu Âu (EU), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ngân hàng Thế giới (WB) và Liên hợp quốc phát triển nhằm nhấn mạnh rằng dữ liệu chỉ tạo ra giá trị khi được đặt trong một hệ sinh thái gồm công nghệ, tiêu chuẩn, pháp lý, quản trị và nguồn nhân lực. Hạ tầng dữ liệu vì vậy không chỉ là các trung tâm dữ liệu, nền tảng đám mây hay mạng truyền dẫn, mà còn bao gồm các cơ sở dữ liệu quốc gia quốc gia, dữ liệu định danh, dữ liệu mở; hệ thống luật và cơ chế bảo vệ quyền riêng tư cũng như đội ngũ chuyên gia về quản trị dữ liệu và an ninh thông tin. Sự kết hợp đồng bộ của các yếu tố này tạo nên môi trường cho phép dữ liệu được thu thập, xử lý, chia sẻ và khai thác hiệu quả để phục vụ phát triển.
Dòng chảy dữ liệu được hiểu là sự di chuyển của dữ liệu giữa các hệ thống và các chủ thể khác nhau. Một dòng chảy dữ liệu hiệu quả phải bảo đảm 3 đặc tính: thông suốt, an toàn và tuân thủ pháp luật.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG DỮ LIỆU Ở VIỆT NAM
Phát triển hạ tầng dữ liệu
Thời gian qua, hạ tầng dữ liệu của Việt Nam đã có bước tiến đáng kể, đặc biệt với việc hình thành một số cơ sở dữ liệu quốc gia quốc gia quan trọng như dân cư, đất đai, tài chính - ngân sách và doanh nghiệp. Tuy vậy, phần lớn các hệ thống vẫn vận hành rời rạc, thiếu chuẩn dữ liệu thống nhất và chưa liên thông hiệu quả, khiến việc kết nối và chia sẻ giữa các bộ, ngành còn rất hạn chế.
Về hạ tầng kỹ thuật, các doanh nghiệp lớn như VNPT, Viettel và FPT đã xây dựng nhiều trung tâm dữ liệu, song năng lực hiện tại vẫn dưới chuẩn quốc tế và chưa đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu quy mô lớn. Khu vực công chưa có nền tảng điện toán đám mây dùng chung, dẫn đến đầu tư manh mún và lãng phí. Tỷ lệ ứng dụng điện toán đám mây trong doanh nghiệp tăng nhanh nhưng vẫn còn thấp so với các thị trường dẫn đầu khu vực.
Khung pháp lý cho dữ liệu đang dần hình thành với các văn bản như Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật Giao dịch điện tử sửa đổi, nhưng Việt Nam vẫn thiếu một “luật dữ liệu” thống nhất. Những vấn đề về quyền sở hữu dữ liệu, cơ chế cấp phép, định giá và giao dịch dữ liệu chưa được quy định rõ, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong chia sẻ và khai thác thông tin.
Ở cấp độ vận hành, dù Chính phủ đã triển khai Nền tảng tích hợp - chia sẻ dữ liệu quốc gia nhưng mức độ kết nối giữa các cơ quan vẫn thấp. Tình trạng “cát cứ dữ liệu” khiến dữ liệu bị trùng lặp, không được tái sử dụng và khó tạo ra các dịch vụ dữ liệu mới. Dữ liệu mở tuy đã được công bố nhưng còn hạn chế, chưa tạo động lực đáng kể cho cộng đồng doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Vai trò của hạ tầng dữ liệu
Hạ tầng dữ liệu đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy năng suất lao động và đổi mới sáng tạo. Dữ liệu cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí, tăng hiệu quả trong quản trị chuỗi cung ứng, cải thiện năng lực phân tích thị trường và tăng khả năng cạnh tranh. Những mô hình kinh doanh mới như trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa thông minh, thương mại điện tử hay các nền tảng số đều dựa trên dữ liệu và phát triển nhờ khả năng tích hợp và phân tích dữ liệu ở quy mô lớn.
Trong lĩnh vực chính sách công, dữ liệu giúp tăng cường khả năng dự báo, lập kế hoạch và ra quyết định theo thời gian thực. Chính phủ có thể sử dụng dữ liệu để giám sát nền kinh tế, theo dõi dòng chảy thương mại, đánh giá chính sách và cải thiện chất lượng dịch vụ công. Những quốc gia có hệ thống dữ liệu mạnh thường có khả năng quản trị tốt hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn.
Dữ liệu còn là công cụ thu hút đầu tư và tạo ra thị trường mới. Các doanh nghiệp công nghệ, tài chính, logistics, y tế, năng lượng đều yêu cầu lượng dữ liệu lớn và chất lượng cao. Khi hạ tầng dữ liệu được xây dựng tốt, Việt Nam sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư công nghệ cao.
Những rào cản đối với dòng chảy dữ liệu
Dòng chảy dữ liệu tại Việt Nam hiện chịu tác động của một số rào cản đáng quan tâm.
Trước hết, tình trạng phân mảnh dữ liệu diễn ra ở cả cấp thể chế, hạ tầng và kỹ thuật, khi các bộ, ngành và địa phương vẫn vận hành hệ thống độc lập, thiếu tính mở và khả năng liên thông. Ngay cả ở những lĩnh vực có quan hệ dữ liệu chặt chẽ như giáo dục - dân cư, y tế - bảo hiểm hay tài chính - ngân sách, dữ liệu vẫn bị chia tách trong nhiều kho riêng, khiến việc chia sẻ phải thực hiện thủ công hoặc qua các kết nối tạm thời.
Thứ hai, Việt Nam chưa có hệ thống chuẩn dữ liệu quốc gia mang tính bắt buộc. Sự khác biệt về cấu trúc, định danh và phương thức kết nối khiến dữ liệu khó liên thông hoặc tái sử dụng tự động, trở thành điểm nghẽn lớn trong bối cảnh nhu cầu di chuyển dữ liệu nhanh và chính xác.
Thứ ba, rủi ro an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư làm giảm niềm tin của tổ chức và người dân. Các vụ rò rỉ dữ liệu thời gian qua khiến tâm lý “giữ dữ liệu để tránh rủi ro” trở nên phổ biến, làm giảm động lực chia sẻ và tạo vòng luẩn quẩn của trì trệ.
Thứ tư, nguồn nhân lực dữ liệu còn thiếu và yếu, từ nhân lực kỹ thuật cho đến nhân lực quản trị dữ liệu. Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đủ năng lực tổ chức bộ phận phân tích dữ liệu, dẫn đến dữ liệu tồn tại nhưng không được chuyển hóa thành giá trị kinh tế.
Cuối cùng, thị trường dữ liệu ở Việt Nam chưa hình thành đúng nghĩa. Dữ liệu chưa được coi là tài sản có thể định giá, giao dịch hay cấp phép theo chuẩn mực rõ ràng; thiếu sàn giao dịch và thiếu cơ chế xác lập quyền sở hữu - quyền sử dụng làm cho hoạt động mua bán dữ liệu diễn ra tự phát và thiếu minh bạch.
Những rào cản này kết hợp với nhau làm chậm dòng chảy dữ liệu, hạn chế năng lực cạnh tranh quốc gia và ảnh hưởng đến khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu trong bối cảnh kinh tế số và AI phát triển nhanh chóng.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG DỮ LIỆU VÀ BẢO ĐẢM DÒNG CHẢY DỮ LIỆU
Để thúc đẩy hình thành hệ sinh thái dữ liệu quốc gia, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp nền tảng, trong đó hạ tầng kỹ thuật, khung pháp lý và thị trường dữ liệu giữ vai trò then chốt. Cụ thể:
Một là, xây dựng một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu quốc gia quy mô lớn đạt chuẩn Tier III-IV, nhằm tạo nền tảng lưu trữ và xử lý dữ liệu tập trung cho cơ quan nhà nước; đồng thời cung cấp năng lực tính toán cho doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, y tế, thương mại điện tử hay AI. Hệ thống trung tâm dữ liệu hiện nay còn phân tán và thiếu đồng bộ, dẫn đến chi phí vận hành cao và khả năng bảo mật chưa tối ưu. Việc hình thành một hạ tầng thống nhất sẽ giảm trùng lặp, tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên và nâng cao an toàn dữ liệu thông qua cơ chế dự phòng và bảo mật tập trung.
Hai là, triển khai điện toán đám mây dùng chung của Chính phủ (Government Cloud) tương tự GovCloud của Singapore hay hệ thống dữ liệu tập trung của Hàn Quốc. Nền tảng này cho phép tích hợp, xử lý và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực, giảm chi phí đầu tư riêng lẻ và hình thành một hạ tầng kỹ thuật thống nhất, tạo điều kiện để dữ liệu lưu chuyển nhanh, ổn định và an toàn giữa các bộ ngành.
Ba là, xây dựng bộ chuẩn dữ liệu quốc gia mang tính pháp lý và kỹ thuật ràng buộc. Bộ chuẩn bao gồm chuẩn định danh cho cá nhân và tổ chức, chuẩn mô tả dữ liệu dựa trên tiêu chuẩn mở, chuẩn cấu trúc dữ liệu liên ngành và chuẩn kết nối, đặc biệt là hệ thống API thống nhất cho phép trao đổi dữ liệu tự động. Khi chuẩn dữ liệu được áp dụng rộng rãi, các hệ thống có thể liên thông theo cơ chế “plug-and-play”, khắc phục tình trạng rời rạc vốn tồn tại lâu nay.
Bốn là, mở rộng chia sẻ dữ liệu giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Đây là giải pháp quan trọng nhằm khai thác hiệu quả dữ liệu công. Các bộ dữ liệu dân cư (dạng cơ bản), dữ liệu địa lý, giao thông, khí tượng, thị trường lao động hay thương mại có thể được chia sẻ có kiểm soát để phục vụ đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả quản trị. Với dữ liệu nhạy cảm, cần áp dụng mô hình “dữ liệu tin cậy”, yêu cầu tuân thủ bảo mật, mã hóa và giới hạn xử lý. Một phần dữ liệu công cũng nên được mở hoàn toàn theo mô hình open data để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển dịch vụ mới trong logistics, giao thông thông minh, y tế số hay thương mại điện tử. Thực tiễn từ Anh, Estonia và Australia cho thấy dữ liệu mở là động lực giúp hình thành nhiều startup và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Năm là, trong dài hạn, để dữ liệu trở thành tài sản có thể mua bán và khai thác thương mại, Việt Nam cần phát triển thị trường dữ liệu thông qua việc xây dựng sàn giao dịch dữ liệu quốc gia. Sàn giao dịch không chỉ hỗ trợ giao dịch mà còn thực hiện định giá, chứng thực nguồn gốc, cấp phép và giám sát tuân thủ quy định pháp luật. Một thị trường dữ liệu hoàn chỉnh cần các chức năng đánh giá chất lượng dữ liệu, tiêu chuẩn hóa quy trình giao dịch, thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp và đảm bảo an toàn cho các bên tham gia.
Tuy nhiên, để thị trường vận hành bền vững, việc ban hành Luật Dữ liệu là điều kiện tiên quyết. Luật cần quy định rõ quyền sở hữu và quyền sử dụng dữ liệu, trách nhiệm của chủ thể dữ liệu, nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân, cơ chế cấp phép và chế tài xử phạt vi phạm. Khung pháp lý đầy đủ sẽ tạo niềm tin cho doanh nghiệp, thu hút nhà đầu tư và đảm bảo thị trường dữ liệu minh bạch, ổn định.
Sáu là, phát triển nguồn nhân lực dữ liệu chất lượng cao. Việt Nam cần đào tạo bài bản đội ngũ kỹ sư dữ liệu, nhà khoa học dữ liệu, chuyên gia machine learning, chuyên gia an toàn thông tin, quản trị dữ liệu và phân tích kinh doanh. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, viện nghiên cứu và các tổ chức quốc tế trong các chương trình liên kết đào tạo.
KẾT LUẬN
Hạ tầng dữ liệu quốc gia và chính sách bảo đảm dòng chảy dữ liệu thông suốt là nền tảng thiết yếu cho phát triển kinh tế số và kinh tế dữ liệu tại Việt Nam. Trong bối cảnh dữ liệu trở thành tài nguyên chiến lược toàn cầu, Việt Nam cần tận dụng cơ hội để xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu hiện đại, an toàn, minh bạch và hiệu quả. Việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kỹ thuật, chuẩn hóa dữ liệu, hoàn thiện thể chế pháp lý, thúc đẩy chia sẻ dữ liệu và hình thành thị trường dữ liệu sẽ không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế mà còn tạo ra động lực tăng trưởng mới trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công an (2023). Báo cáo triển khai CSDL quốc gia về dân cư.
2. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm
3. Chính phủ Việt Nam (2023). Luật Giao dịch điện tử.
4. European Commission (2020). European Data Strategy.
5. McKinsey Global Institute (2018). Data as the New Resource of Growth.
6. OECD (2022). Data Governance and Cross-border Data Flows. OECD Publishing.
7. UNCTAD (2021). Digital Economy Report.
8. WTO (2020). The Future of Cross-Border Data Flows.
9. World Bank (2021). Data for Better Lives: World Development Report.
10. Singapore Government (2022). Digital and Data Governance Framework.
| Ngày nhận bài: 6/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/12/2025; Ngày duyệt đăng: 29/12/2025 |
Các tin khác
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động bền vững của các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam: Phân tích dựa trên các chỉ tiêu tài chính
Vai trò của kế toán quản trị đối với việc hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định trong bối cảnh chuyển đổi số
Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi dùng dịch vụ gửi tiết kiệm trực tuyến tại Agribank - Chi nhánh Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Tổng quan nghiên cứu về quản trị bền vững khu công nghiệp và khung phân tích cho tỉnh Tây Ninh
Phân tích hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG
Tác động của năng lực hấp thụ tri thức số đến ý định khởi nghiệp công nghệ của sinh viên Trường Đại học Trà Vinh
Chuyển đổi số và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp năng lượng: Tổng quan nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tại Việt Nam
Tác động của xây dựng thương hiệu cá nhân đến cơ hội việc làm của sinh viên năm cuối ngành Marketing tại TP. Hồ Chí Minh
Chi phí ẩn trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát triển phần mềm: Tổng quan hệ thống và khung khái niệm