Đề xuất mở rộng mô hình Lý thuyết hành vi dự định trong phân tích hành vi phân loại rác của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Võ Thị Như Thảo
Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu xây dựng mô hình dựa trên việc mở rộng Lý thuyết hành vi dự định (TPB) để lý giải ý định phân loại rác của Gen Z. Các yếu tố chính gồm: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, đồng thời bổ sung Nhận thức môi trường và Chuẩn mực cá nhân nhằm tăng khả năng giải thích hành vi. Việc tổng hợp lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm cho thấy Nhận thức môi trường và Chuẩn mực cá nhân đều có ảnh hưởng đáng kể đến Ý định và Hành vi phân loại rác. Từ kết quả này, nghiên cứu đề xuất gia đình, nhà trường và xã hội cần chú trọng nâng cao nhận thức, đẩy mạnh truyền thông và cải thiện điều kiện hạ tầng. Những giải pháp này góp phần thúc đẩy Gen Z hình thành thói quen phân loại rác và hướng đến lối sống bền vững.
Từ khóa: Lý thuyết hành vi dự định, hành vi phân loại rác, Gen Z
Abstract
This study develops a research model based on an extension of the Theory of Planned Behavior (TPB) to explain Generation Z's intention to engage in waste sorting. The core factors include Attitude, Subjective Norms, and Perceived Behavioral Control, while Environmental Awareness and Personal Norms are incorporated to enhance the model's explanatory power. The synthesis of theoretical foundations and empirical evidence indicates that both Environmental Awareness and Personal Norms significantly influence waste-sorting intention and behavior. Based on these findings, the study suggests that families, schools, and society should place greater emphasis on raising awareness, strengthening communication, and improving infrastructure. These measures would help foster waste-sorting habits among Gen Z and promote a sustainable lifestyle.
Keywords: Theory of Planned Behavior, waste-sorting behavior, Generation Z
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự gia tăng dân số không ngừng, Việt Nam hiện đối mặt với thách thức lớn về ô nhiễm từ nguồn rác thải sinh hoạt, đặc biệt là rác thải nhựa với lượng phát sinh thuộc hành cao nhất Đông Nam Á. Theo báo cáo từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025), cả nước phát sinh khoảng 25,3 triệu tấn rác thải mỗi năm, trong đó rác thải nhựa chiếm 1,8 triệu tấn. Tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, áp lực này càng trở nên nặng nề khi mỗi ngày Thành phố phát sinh khoảng 10.500 tấn rác thải, gây sức ép cực lớn lên hạ tầng xử lý và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thay đổi thói quen sinh hoạt của cư dân để giảm thiểu tác động môi trường.
Trong nỗ lực đó, thế hệ Z (Gen Z) - những người sinh ra trong khoảng thời gian từ năm 1995 đến năm 2010 (Mahapatra, 2022), được xem là lực lượng nòng cốt, dẫn đầu các xu hướng và hành động của xã hội. Việc tìm hiểu các yếu tố dẫn đến hành vi phân loại rác của nhóm đối tượng này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý thuyết mà còn là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các chính sách quản lý chất thải hiệu quả, hướng đến một môi trường sống xanh và bền vững.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Lý thuyết nền
Nhiều lý thuyết đã được sử dụng để giải thích hành vi thực tế, trong đó nổi bật là Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Thuyết TRA của Fishbein và Ajzen (1975) cho rằng, hành vi bị chi phối gián tiếp thông qua thái độ và chuẩn mực chủ quan, tuy nhiên, hạn chế là chưa chỉ rõ các niềm tin cụ thể trong từng bối cảnh. Mô hình TAM của David (1989) nhấn mạnh vai trò của nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng trong việc hình thành ý định hành vi, nhưng chủ yếu tập trung vào ý định mà chưa làm rõ quá trình hình thành nhận thức. Trong khi đó, TPB của Ajzen (1991), được phát triển từ TRA, được xem là nền tảng phù hợp để phân tích và dự đoán hành vi. TPB bao gồm các thành phần như: thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi, từ đó hình thành ý định hành vi và dẫn đến hành vi thực tế. Ngoài ra, nhận thức kiểm soát hành vi còn có thể tác động trực tiếp đến hành vi (Ajzen, 1991). Nhờ tính bao quát và khả năng giải thích cao, TPB được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về môi trường, đặc biệt là hành vi phân loại rác.
Hành vi phân loại rác
Theo Vergara (2012), phân loại rác thải là một trong những cách quan trọng để quản lý rác sinh hoạt và mang lại nhiều lợi ích như giúp bảo vệ môi trường sống và thúc đẩy sự phát triển xanh, bền vững. Hành vi phân loại rác sẽ giúp giảm khối lượng rác thải xử lý bằng việc chôn lấp, từ đó giúp hạn chế tình trạng ô nhiễm môi trường.
Kết quả nghiên cứu của Aikowe và Mazancová (2021) cho thấy, nhận thức kiểm soát hành vi có tác động mạnh nhất đến ý định phân loại rác thải nhựa, tiếp theo là chuẩn chủ quan.
Nghiên cứu của Liu và cộng sự (2022) cho thấy, thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến ý định phân loại rác thải sinh hoạt. Theo đó, ý định phân loại rác thải có tác động tích cực đến hành vi phân loại rác thải. Trong khi đó, nghiên cứu của Wang và Lin (2023) cho thấy thái độ đối với phân loại rác thải, chuẩn mực nhận thức có khả năng dự báo ý định thực hiện hành vi phân loại rác thải.
Ngoài ra, yếu tố nhận thức về môi trường cũng có tác động đến ý định phân loại rác thải nhựa. Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2024) chỉ ra rằng, đối với khu vực đô thị, chuẩn mực cá nhân là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác thải. Ngược lại, đối với nông thôn, thái độ được xác định là yếu tố quan trọng nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác
Chuẩn mực cá nhân
Chuẩn mực cá nhân được hiểu là nhận thức của mỗi cá nhân về trách nhiệm đạo đức khi thực hiện một hành vi (Schwartz, 1977), đồng thời là yếu tố quan trọng định hướng ý định hành vi (Bamberg, 2007; Zhang và cộng sự, 2013). Trong bối cảnh quản lý rác thải, việc không phân loại có thể gây lãng phí tài nguyên, ô nhiễm môi trường và gia tăng nguy cơ dịch bệnh (Shen và cộng sự, 2019), từ đó thúc đẩy cá nhân xem phân loại rác như một nghĩa vụ cần thực hiện. Vì vậy, giả thuyết được đưa ra như sau:
H1: Chuẩn mực cá nhân có ảnh hưởng tích cực đến Ý định phân loại rác.
Nhận thức về môi trường
Nhận thức về môi trường phản ánh mức độ hiểu biết của cá nhân về các vấn đề ô nhiễm và hệ quả của chúng. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định, nhận thức có vai trò thúc đẩy hành vi bảo vệ môi trường (Gan và cộng sự, 2021; Rotaris và cộng sự, 2021), đồng thời có mối liên hệ với ý định phân loại rác (Aikowe và Mazancová, 2021). Do đó, giả thuyết được đề xuất như sau:
H2: Nhận thức về môi trường có ảnh hưởng tích cực đến Ý định phân loại rác.
Thái độ
Theo Ajzen (1991), thái độ thể hiện sự đánh giá của cá nhân đối với một hành vi theo hướng tích cực hoặc tiêu cực. Trong lĩnh vực môi trường, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thái độ tích cực góp phần thúc đẩy ý định và hành vi thực tế (Clark, 2019), đồng thời có mối quan hệ cùng chiều với ý định phân loại rác (Brown, 2010). Vì vậy, giả thuyết được đề xuất như sau:
H3: Thái độ có ảnh hưởng tích cực đến Ý định phân loại rác.
Chuẩn mực chủ quan
Chuẩn mực chủ quan là áp lực xã hội mà cá nhân cảm nhận được khi thực hiện một hành vi (Ajzen, 1991). Theo thuyết TPB, yếu tố này có vai trò quan trọng trong việc dự đoán ý định hành vi. Trong bối cảnh phân loại rác, các nghiên cứu của Shen và cộng sự (2019) và Setiawan (2021) đều khẳng định tác động đáng kể của chuẩn mực chủ quan đối với hành vi cá nhân. Do đó, giả thuyết được đề xuất như sau:
H4: Chuẩn mực chủ quan có ảnh hưởng tích cực đến Ý định phân loại rác.
Nhận thức kiểm soát hành vi
Nhận thức kiểm soát hành vi thể hiện mức độ cá nhân tin rằng họ có khả năng thực hiện một hành vi, bao gồm cả năng lực và các điều kiện hỗ trợ (Ajzen, 1991). Nhiều nghiên cứu cho thấy yếu tố này có tác động tích cực đến hành vi và ý định phân loại rác (Liu và cộng sự, 2022). Do đó, giả thuyết được đề xuất như sau:
H5: Nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng tích cực đến Ý định phân loại rác.
Ý định phân loại rác
Ý định hành vi được xem là yếu tố dự báo trực tiếp và đáng tin cậy nhất đối với hành vi thực tế (Fishbein và Ajzen, 1975; Martins và cộng sự, 2014). Nhiều nghiên cứu cũng khẳng định vai trò định hướng của ý định đối với hành vi, đặc biệt trong bối cảnh tiêu dùng thân thiện với môi trường (Carrington và cộng sự, 2010; Grimmer và Miles, 2016). Vì vậy, giả thuyết được đề xuất như sau:
H6: Ý định phân loại rác có ảnh hưởng tích cực đến Hành vi phân loại rác.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Dựa trên lý thuyết nền và các giả thuyết nghiên cứu, tác giả xây mô hình nghiên cứu hành vi phân loại rác của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mở rộng thuyết TPB như Hình.
Hình: Mô hình đề xuất
![]() |
Nguồn: Tác giả đề xuất
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI
Kết luận
Nghiên cứu dựa trên thuyết TPB, đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phân loại rác của Gen Z gồm: Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức về môi trường và Chuẩn mực cá nhân. Các yếu tố này tác động đến Ý định, từ đó ảnh hưởng đến Hành vi thực tế. So với TPB truyền thống, mô hình được mở rộng bằng việc bổ sung Nhận thức về môi trường và Chuẩn mực cá nhân nhằm phản ánh rõ hơn đặc điểm của Gen Z. Việc tích hợp này giúp nâng cao khả năng giải thích quá trình hình thành ý định và hành vi trong bối cảnh giới trẻ ngày càng quan tâm đến môi trường. Kết quả cũng cho thấy các yếu tố không chỉ tác động riêng lẻ mà còn có sự tương tác lẫn nhau. Qua đó, nghiên cứu làm nổi bật vai trò kết hợp giữa yếu tố cá nhân và xã hội trong việc thúc đẩy hành vi phân loại rác.
Đóng góp của nghiên cứu
Về mặt học thuật, mô hình nghiên cứu đề xuất không chỉ nâng cao khả năng giải thích hành vi mà còn tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi bảo vệ môi trường, đồng thời nhấn mạnh vai trò của Gen Z trong việc lan tỏa lối sống xanh và thúc đẩy phát triển bền vững.
Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đưa ra một số hàm ý nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc thúc đẩy hành vi phân loại rác. Trước hết, cần chú trọng nâng cao thái độ tích cực của Gen Z thông qua truyền thông hiệu quả, đặc biệt tận dụng các nền tảng mạng xã hội và người có ảnh hưởng để lan tỏa thông điệp bảo vệ môi trường. Đồng thời, việc xây dựng chuẩn mực xã hội tích cực từ gia đình, bạn bè và cộng đồng sẽ góp phần định hướng hành vi của giới trẻ. Bên cạnh đó, cần cải thiện điều kiện thực tế như: bố trí hệ thống thùng rác phân loại rõ ràng tại các khu vực công cộng nhằm nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi. Ngoài ra, việc tăng cường giáo dục môi trường và lồng ghép các hoạt động thực hành sẽ giúp Gen Z nâng cao nhận thức và hình thành trách nhiệm cá nhân, từ đó duy trì hành vi phân loại rác một cách bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, phạm vi xem xét chưa bao quát đầy đủ các yếu tố như: chính sách, điều kiện hạ tầng hay thói quen cá nhân. Thứ hai, mô hình mới dừng ở mức đề xuất lý thuyết và chưa được kiểm định thực nghiệm. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đối tượng khảo sát, bổ sung thêm biến số và tiến hành kiểm định để đánh giá tính khả thi của mô hình. Đồng thời, việc tích hợp các yếu tố công nghệ mới: như trí tuệ nhân tạo, người ảnh hưởng ảo và hệ thống cá nhân hóa cũng là hướng nghiên cứu tiềm năng trong bối cảnh môi trường số ngày càng phát triển.
Tài liệu tham khảo:
1. Aikowe, L. D., & Mazancová, J. (2021). Plastic waste sorting intentions among university students. Sustainability, 13(14), 7526.
2. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211
3. Möser, G. (200). Twenty years after Hines, Hungerford, and Tomera: A new meta-analysis of psycho-social determinants of pro-environmental behaviour. Journal of Environmental Psychology, 27(1), 14-25.
4. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025). Thông tin về quản lý chất thải rắn sinh hoạt và rác thải nhựa ở Việt Nam.
5. Brown, T. J., Ham, S. H., & Hughes, M. (2010). Picking up litter: An application of theory-based communication to influence tourist behaviour in protected areas. Journal of Sustainable Tourism, 18(7), 879-900.
6. Carrington, M. J., Neville, B. A., & Whitwell, G. J. (2010). Why ethical consumers don’t walk their talk: Towards a framework for understanding the gap between the ethical purchase intentions and actual buying behaviour of ethically minded consumers. Journal of Business Ethics, 97(1), 139-158.
7. Clark, E., Mulgrew, K., Kannis-Dymand, L., Schaffer, V., & Hoberg, R. (2019). Theory of planned behaviour: Predicting tourists’ pro-environmental intentions after a humpback whale encounter. Journal of Sustainable Tourism, 27(5), 649-667.
8. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS quarterly, 319-340.
9. Fishbein, M. and Ajzen, I. (1975). Belief, Attitude, Intention, and Behavior. Addison-Wesley, Reading, MA.
10. Gan, C., Wang, W., Hao, Y., & Zhang, J. (2021). Environmental awareness and pro-environmental behavior: The role of environmental knowledge and concern. Journal of Cleaner Production, 278, 123-135.
11. Grimmer, M., & Miles, M. P. (2016). With the best of intentions: A large sample test of the intention–behaviour gap in pro-environmental consumer behaviour. International Journal of Consumer Studies, 41(1), 2-10.
12. Liu, Q., Xu, Q., Shen, X., Chen, B., & Esfahani, S. S. (2022). The mechanism of household waste sorting behaviour - A study of Jiaxing, China. International Journal of Environmental Research and Public Health, 19(5), 2447
13. Liu, Q., Xu, Q., Shen, X., Chen, B., & Esfahani, S. S. (2022). The mechanism of household waste sorting behaviour-A study of Jiaxing, China. International Journal of Environmental Research and Public Health, 19(4), 2447.
14. Mahapatra, G. P., Bhullar, N., & Gupta, P. (2022). Gen Z: An emerging phenomenon. NHRD Network Journal, 15(2), 246-256.
15. Rotaris, L., Danielis, R., & Scorrano, M. (2021). Environmental awareness and waste separation behavior: Evidence from household recycling practices. Waste Management, 120, 1-10.
16. Schwartz, S.H. (1977). Normative Influences on Altruism. In Advances in Experimental Social Psychology; Berkowitz, L., Ed.; Academic Press: New York, NY, USA, 10,221-279.
17. Setiawan, B., Afiff, A. Z., & Heruwasto, I. (2021). The role of norms in predicting waste sorting behavior. Journal of Social Marketing, 11(2), 224-239.
18. Shen, L., Si, H., Yu, L., & Si, H. (2019). Factors influencing young people’s intention toward municipal solid waste sorting. International Journal of Environmental Research and Public Health, 16(10), 1708.
19. Vergara, S. E., & Tchobanoglous, G. (2012). Municipal solid waste and the environment: A global perspective. Annual Review of Environment and Resources, 37, 277-309.
20. Wang, X., & Lin, L. (2023). The role of two social marketing strategies and communication design in Chinese households’ waste-sorting intentions and behavior: A theory of planned behavior approach. Sustainability, 15(6), 5176.
21. Zhang, S., Luo, Y., & Zhang, P. (2024). A comparative study of factors influencing residents' waste sorting behavior in urban and rural areas of China. Heliyon, 10(9), e30591.
22. Zhang, Y., Wang, Z., Zhou, G. (2013). Antecedents of employee electricity saving behavior in organizations: An empirical study based on norm activation model. Energy Policy, 62(C), 1120-1127.
| Ngày nhận bài: 20/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/5/2026; Ngày duyệt đăng: 19/5/2026 |
Các tin khác
Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ
Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa
Tác động của nội dung tiếp thị do AI tạo ra trên mạng xã hội đến ý định mua thực phẩm thương hiệu Bibigo của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh
Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam
Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An
Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại TP. Hồ Chí Minh: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Đổi mới cơ chế đầu tư giao thông đô thị ở Việt Nam: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý chính sách
