Các yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam thực hiện đổi mới xanh: Vai trò của khung pháp lý và chuỗi cung ứng quốc tế

Kinh tế 17:28 | 29/04/2026 Lê Hữu Nghị
Dựa trên khung lý thuyết thể chế, nghiên cứu phân tích 3 động lực chính: quy định quốc tế, chuẩn mực từ chuỗi cung ứng toàn cầu và mô phỏng từ thay đổi hành vi tiêu dùng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra hàm ý chính sách để thúc đẩy quá trình chuyển đổi và củng cố vị thế trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn.

Lê Hữu Nghị

Đại học Văn Hiến

Email: [email protected]/ l[email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đổi mới xanh trở thành điều kiện thiết yếu để doanh nghiệp Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh. Dựa trên khung lý thuyết thể chế, nghiên cứu phân tích 3 động lực chính: quy định quốc tế (điển hình là CBAM), chuẩn mực từ chuỗi cung ứng toàn cầu và mô phỏng từ thay đổi hành vi tiêu dùng. Thông qua phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống kết hợp phân tích nội dung, nghiên cứu đồng thời chỉ ra các rào cản chủ yếu, đặc biệt là hạn chế về nguồn lực tài chính và năng lực công nghệ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất khung “chuyển đổi kép” (kết hợp chuyển đổi số và xanh) như một định hướng chiến lược nhằm nâng cao năng lực thích ứng của doanh nghiệp, đồng thời đưa ra hàm ý chính sách về tín dụng xanh và hỗ trợ kỹ thuật để thúc đẩy quá trình chuyển đổi và củng cố vị thế trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn.

Từ khóa: Đổi mới xanh, chuyển đổi kép, lý thuyết thể chế, chuỗi cung ứng, doanh nghiệp Việt Nam

Abstract

In the context of deep economic integration, green innovation has become essential for Vietnamese firms to sustain competitiveness. Drawing on institutional theory, this study examines three key drivers: international regulatory frameworks (notably CBAM), global supply chain norms, and shifts in consumer behavior. Using a systematic literature review and content analysis, the study also identifies major barriers, particularly constraints in financial resources and technological capabilities. The study proposes a “twin transition” framework—integrating digital and green transformation-to enhance firms' adaptive capacity. It further offers policy implications related to green credit and technical support to facilitate the transition and strengthen firms' position in a circular economy.

Keywords: Green innovation, twin transition, institutional theory, supply chains, Vietnamese firms

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh kinh tế số gắn liền với yêu cầu phát triển bền vững (PTBV), trách nhiệm môi trường ngày càng trở thành yếu tố cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cam kết đạt phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050 được đưa ra tại COP26 đã tạo ra bước ngoặt chiến lược, buộc Việt Nam phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, sự vận hành ngày càng sâu rộng của Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đang gia tăng áp lực tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt tại các thị trường có yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường (European Commission, 2023).

Trong bối cảnh đó, đổi mới xanh ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu, phù hợp với xu hướng đã được ghi nhận trong các nghiên cứu trước (OECD, 2021; World Bank, 2022). Dù nhận thức về chuyển đổi xanh đã được cải thiện, khoảng cách giữa định hướng chiến lược và năng lực thực thi vẫn còn đáng kể, chủ yếu do hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại vẫn thiếu một khung phân tích tích hợp xem xét đồng thời các áp lực thể chế và vai trò của chuyển đổi số trong bối cảnh doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam. Từ thực tiễn này, nghiên cứu được thực hiện nhằm nhận diện và phân tích các động lực đa chiều thúc đẩy doanh nghiệp triển khai đổi mới xanh. Trên cơ sở đó, đề xuất khung tiếp cận “chuyển đổi kép”, kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, cùng các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng và PTBV trong môi trường kinh doanh biến động.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất - xuất khẩu tại Việt Nam trong các ngành chịu tác động mạnh từ tiêu chuẩn môi trường quốc tế như dệt may, da giày, linh kiện điện tử và thép - những lĩnh vực có mức độ hội nhập cao và sớm đối mặt với rào cản kỹ thuật xanh. Dữ liệu được cập nhật từ 1/2018 -4/2026 nhằm phản ánh kịp thời quá trình thích ứng của doanh nghiệp trước các quy định mới, đặc biệt trong bối cảnh triển khai CBAM và xu hướng tiêu dùng xanh gia tăng tại thị trường nội địa, qua đó đảm bảo tính thời sự và giá trị ứng dụng.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống kết hợp phân tích nội dung để nhận diện các động lực thúc đẩy đổi mới xanh. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn học thuật và báo cáo chính thức, bao gồm Scopus, Web of Science và các tổ chức như VCCI, World Bank và PwC trong giai đoạn 2018-2026, với 38 tài liệu được lựa chọn. Cách tiếp cận này giúp xây dựng khung phân tích hệ thống, đồng thời đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Trong các nghiên cứu truyền thống, đổi mới xanh (green innovation) chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ tối ưu hóa chi phí hoặc như một cấu phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Tuy nhiên, trong bối cảnh đương đại - đặc biệt tại Việt Nam giai đoạn 2025-2026 - cách tiếp cận này đang được mở rộng theo hướng toàn diện hơn. Cụ thể, đổi mới xanh không chỉ dừng lại ở việc cải tiến công nghệ nhằm giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, mà còn được tái định vị như một chiến lược tạo lập và gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Các lý thuyết quản trị hiện đại, tiêu biểu là Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) và Lý thuyết thể chế (institutional theory) (Wernerfelt, 1984; Meyer và Rowan, 1977), cho thấy sự chuyển dịch đáng kể trong động lực của doanh nghiệp, từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn sang định hướng thích nghi và duy trì vị thế trong hệ sinh thái kinh tế toàn cầu. Trong khi RBV nhấn mạnh vai trò của năng lực nội tại như nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh bền vững, Lý thuyết thể chế lại làm nổi bật ảnh hưởng của các áp lực từ môi trường bên ngoài, bao gồm quy định pháp lý, chuẩn mực xã hội và kỳ vọng thị trường.

Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam, sự tương tác giữa hai khuôn khổ lý thuyết này vẫn chưa được làm rõ một cách đầy đủ (Wernerfelt, 1984; Meyer và Rowan, 1977). Đáng chú ý, các tiêu chuẩn ESG hiện không còn mang tính khuyến nghị mà đã trở thành điều kiện mang tính bắt buộc đối với doanh nghiệp trong quá trình tiếp cận các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản (UNIDO, 2023; OECD, 2021). Sự gia tăng các yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng và tuân thủ tiêu chuẩn bền vững đã góp phần định hình lại cả diễn ngôn học thuật lẫn thực tiễn quản trị. Theo đó, đổi mới xanh ngày càng được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược, không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn để bảo vệ khả năng tiếp cận thị trường, giảm thiểu rủi ro phi tài chính và củng cố lợi thế cạnh tranh dài hạn.

ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG

Tác động từ áp lực pháp lý quốc tế

CBAM của EU là công cụ thương mại - môi trường nhằm hạn chế “rò rỉ carbon”, yêu cầu nhà nhập khẩu khai báo và mua chứng chỉ tương ứng với lượng phát thải, qua đó đảm bảo tương đồng chi phí carbon giữa sản phẩm trong và ngoài EU (European Commission, 2023). Về bản chất, CBAM mở rộng phạm vi của Hệ thống mua bán phát thải (ETS) ra ngoài biên giới EU bằng cách áp giá carbon lên hàng nhập khẩu, góp phần tạo cạnh tranh công bằng và thúc đẩy tiêu chuẩn môi trường (European Commission, 2023; World Bank, 2022). Giai đoạn đầu, cơ chế này áp dụng cho các ngành phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro, với lộ trình chuyển tiếp 2023–2025 và thực thi đầy đủ từ 2026.

Đối với Việt Nam, CBAM làm gia tăng chi phí tuân thủ và yêu cầu minh bạch phát thải, đồng thời tạo động lực chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh (World Bank, 2022; OECD, 2023). Cơ chế này đánh dấu sự chuyển dịch từ rào cản thuế quan sang rào cản kỹ thuật dựa trên hàm lượng carbon, tạo áp lực cưỡng bách buộc các ngành phát thải cao, đặc biệt là sắt thép và nhôm, phải minh bạch dữ liệu toàn vòng đời. Thực tiễn cho thấy, chậm trễ trong báo cáo phát thải có thể dẫn đến chi phí carbon cao và nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng tại các thị trường phát triển.

Việc thực thi các biện pháp này không đơn thuần là tuân thủ pháp lý, mà còn là nỗ lực nội tại để tái định vị giá trị sản phẩm Việt Nam trên bản đồ thương mại xanh toàn cầu.

Vai trò của chuỗi cung ứng toàn cầu

Dưới tác động của xu hướng quản trị bền vững, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng áp đặt tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt đối với nhà cung ứng tại Việt Nam (World Bank, 2022; UNIDO, 2023). Các yêu cầu về năng lượng tái tạo và quản trị chất thải đã chuyển từ khuyến nghị sang điều kiện tiên quyết để duy trì hợp tác và ký kết hợp đồng.

Trong các ngành xuất khẩu thâm dụng lao động như dệt may và da giày, các chứng chỉ xanh quốc tế - điển hình là ISO 50001 - trở thành “giấy thông hành” tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Việc thiếu các chứng chỉ này đồng nghĩa với nguy cơ bị loại khỏi mạng lưới sản xuất của các thương hiệu lớn, tạo ra áp lực cạnh tranh xanh mang tính sống còn.

Trước bối cảnh đó, doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc chiến lược: chuyển dịch đầu tư từ mở rộng quy mô sang tối ưu hóa hiệu quả xanh; nâng cao năng lực tuân thủ thông qua hệ thống quản trị năng lượng và xử lý chất thải đạt chuẩn; và tái định vị xanh hóa như một khoản đầu tư chiến lược nhằm duy trì thị phần, thay vì chỉ là chi phí phát sinh.

Sự ép buộc từ chuỗi cung ứng không chỉ thúc đẩy đổi mới công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản trị nguồn lực của doanh nghiệp Việt Nam trước các biến động của thị trường thế giới.

Thay đổi hành vi tiêu dùng

Bên cạnh áp lực từ phía cung và khung pháp lý, sự thay đổi trong tâm lý người tiêu dùng nội địa đang trở thành động lực kinh tế quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp chủ động đổi mới xanh. Trái với quan niệm thị trường Việt Nam chỉ ưu tiên giá cả, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy hành vi tiêu dùng đang chuyển dịch rõ rệt theo hướng bền vững.

Khảo sát của PwC (2025) cho thấy 54% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả thêm tới 10% cho sản phẩm có nguồn gốc tái chế hoặc đạt tiêu chuẩn bền vững cao hơn mức trung bình 50% của khu vực châu Á–Thái Bình Dương. Điều này phản ánh sự gia tăng đáng kể của nhận thức sinh thái tại thị trường nội địa.

Mối liên hệ giữa áp lực pháp lý, chuỗi cung ứng và đổi mới xanh

Sự tương tác đa chiều giữa 3 nhóm áp lực pháp lý, chuỗi cung ứng và thị trường đã tạo ra một “hiệu ứng cộng hưởng” đáng kể, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải triển khai đổi mới xanh theo hướng toàn diện thay vì cục bộ. Trong hệ sinh thái này, mỗi nhóm áp lực đảm nhiệm một chức năng riêng biệt: áp lực pháp lý thiết lập khuôn khổ ràng buộc mang tính cưỡng chế; các chuỗi cung ứng quốc tế định hình các tiêu chuẩn kỹ thuật và thông lệ thực thi (cơ chế chuẩn mực); trong khi nhu cầu từ phía người tiêu dùng đóng vai trò như một động lực thị trường, thúc đẩy doanh nghiệp duy trì các khoản đầu tư hướng tới phát triển bền vững (cơ chế mô phỏng).

Năm 2026, doanh nghiệp Việt Nam không còn đối mặt với câu hỏi liệu có nên thực hiện “xanh hóa” hay không, mà chuyển sang bài toán chiến lược về tốc độ và mức độ chuyển đổi. Cụ thể, doanh nghiệp hoặc chủ động thích ứng nhằm tạo lập và củng cố lợi thế cạnh tranh, hoặc đối diện với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu, kéo theo rủi ro suy giảm thị phần mang tính dài hạn. Diễn biến này phản ánh một bước ngoặt trong tư duy quản trị, với sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên khai thác tài nguyên truyền thống sang mô hình kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.

Trong bối cảnh đó, việc tích hợp sâu các tiêu chuẩn ESG vào cốt lõi hoạt động không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các rào cản kỹ thuật trước mắt như CBAM hay tiêu chuẩn ISO 50001, mà còn góp phần kiến tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt, qua đó củng cố vị thế của doanh nghiệp trong một chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng biến động và khắt khe.

ĐỀ XUẤT KHUNG PHÂN TÍCH CHUYỂN ĐỔI KÉP

Dựa trên khung lý thuyết thể chế, nghiên cứu đề xuất một mô hình phân tích tích hợp nhằm giải thích cơ chế thúc đẩy đổi mới xanh trong doanh nghiệp Việt Nam. Cụ thể, 3 nhóm áp lực thể chế bao gồm áp lực pháp lý (coercive pressure), áp lực từ chuỗi cung ứng (normative pressure) và áp lực từ thị trường tiêu dùng (mimetic pressure) đóng vai trò là các yếu tố đầu vào chính, tác động trực tiếp đến quyết định thực hiện đổi mới xanh của doanh nghiệp.

Trong mô hình này, chuyển đổi số được xem là một yếu tố hỗ trợ (enabler), có vai trò khuếch đại hiệu quả của quá trình chuyển đổi xanh thông qua việc nâng cao năng lực quản trị dữ liệu, tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và minh bạch hóa thông tin phát thải. Sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh hình thành nên mô hình “chuyển đổi kép” (twin transition), giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng các yêu cầu tuân thủ mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Khung phân tích này góp phần bổ sung vào lý thuyết thể chế bằng cách làm rõ vai trò tương tác giữa các áp lực bên ngoài và năng lực nội tại của doanh nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi.

Hình: Mô hình nghiên cứu

Các yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam thực hiện đổi mới xanh: Vai trò của khung pháp lý và chuỗi cung ứng quốc tế

Nguồn: Tác giả tổng hợp

KẾT LUẬN

Kết quả nghiên cứu cho thấy đổi mới xanh tại Việt Nam đã chuyển dịch từ một lựa chọn mang tính tự nguyện sang yêu cầu mang tính tất yếu, chịu tác động mạnh mẽ từ các áp lực thể chế và tiêu chuẩn bền vững toàn cầu (World Bank, 2022; UNIDO, 2023). Trong bối cảnh đó, mô hình “chuyển đổi kép” (tích hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh) nổi lên như một định hướng chiến lược, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực tuân thủ và củng cố lợi thế cạnh tranh. Theo đó, đổi mới xanh cần được tái định vị như một khoản đầu tư chiến lược, thay vì một chi phí tuân thủ đơn thuần.

Để thu hẹp khoảng cách giữa định hướng chiến lược và năng lực thực thi, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách.

Đối với Nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon và triển khai các công cụ hỗ trợ tài chính như ưu đãi thuế và tín dụng xanh, đồng thời thúc đẩy các cơ chế hợp tác công - tư nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực SME, tiếp cận công nghệ và nâng cao năng lực thực thi.

Đối với doanh nghiệp, cần chủ động xây dựng lộ trình chuyển đổi xanh gắn với chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực quản trị dữ liệu và minh bạch hóa thông tin phát thải, đồng thời chú trọng phát triển nguồn nhân lực phù hợp.

Tài liệu tham khảo:

1. European Commission. (2023). Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM).

2. Meyer, J. W., & Rowan, B. (1977). Institutionalized organizations: Formal structure as myth and ceremony. American Journal of Sociology, 83(2), 340–363.

3. OECD. (2021). Environmental policy and green growth. OECD Publishing.

4. Porter, M. E., & van der Linde, C. (1995). Towards a new conception of the environment-competitiveness relationship. Journal of Economic Perspectives, 9(4), 97–118.

5. PwC. (2025). Global sustainability trends and corporate transformation. PricewaterhouseCoopers.

6. UNIDO. (2023). Industrial development report: Sustainable industrial transformation. United Nations Industrial Development Organisation.

7. World Bank. (2022). Green transition and economic development. World Bank Publications.

8. Wernerfelt, B. (1984). A resource‐based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2), 171–180. https://doi.org/10.1002/smj.4250050207

Ngày nhận bài: 15/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 22/4/2026; Ngày duyệt đăng: 28/4/2026

Các tin khác

Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh

Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh

Quy hoạch xác định cấu trúc không gian và các mục tiêu phát triển. Kế hoạch đầu tư xác định những công trình có thể thực hiện trong giới hạn ngân sách. Khoảng cách giữa 2 công cụ xuất hiện khi danh mục đề xuất vượt khả năng cân đối vốn hoặc dự án chưa đủ điều kiện triển khai.
Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam

Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá mức độ phụ thuộc của Việt Nam vào đầu vào nhập khẩu, từ đó đề xuất giải pháp đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc và nâng cao khả năng chống chịu trong hội nhập quốc tế.
Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Bài viết phân tích quá trình thích ứng và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026. Kết quả cho thấy biến động địa chính trị chủ yếu thúc đẩy dịch chuyển đối tác, tái cấu trúc thương mại và đa dạng hóa nguồn cung, qua đó định hình lại dòng thương mại, năng lượng và mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Chuyển đổi số, cải cách thể chế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam

Chuyển đổi số, cải cách thể chế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam

Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng chuyển đổi số và cải cách thể chế, qua đó làm rõ vai trò của hai yếu tố này đối với tăng trưởng kinh tế. Việt Nam. Trên Trên cơ sở kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm khắc phục những hạn chế hiện hữu, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả cải cách thể chế trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035

Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035

Công nghiệp xanh ngày nay không còn được hiểu đơn thuần là các ngành sản xuất ít gây ô nhiễm, mà là việc tổ chức lại quá trình công nghiệp theo hướng nâng cao năng suất tài nguyên, giảm phát thải, thúc đẩy tuần hoàn vật chất, ứng dụng công nghệ sạch và gia tăng giá trị kinh tế với chi phí sinh thái thấp hơn.
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các công nghệ tiên tiến được kết hợp thành những hệ thống sản xuất có khả năng cảm nhận - kết nối - phân tích - ra quyết định - thực hiện - học hỏi. Dưới tác động của cuộc cách mạng này, lực lượng sản xuất đã có sự biến đổi sâu sắc về chất ở tất cả các thành tố.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.