Các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại các khu công nghiệp ở Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 08:20 | 12/02/2026
Trách nhiệm xã hội không chỉ đơn thuần là các hoạt động từ thiện hay đóng góp mang tính tự nguyện, mà được hiểu là cam kết của doanh nghiệp trong việc tích hợp các mối quan tâm về kinh tế, xã hội và môi trường vào chiến lược, hoạt động sản xuất - kinh doanh và tương tác với các bên liên quan.

ThS. Bùi Bá Hiếu

Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Tóm tắt

Nghiên cứu tập trung xác định các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại các khu công nghiệp ở Việt Nam, trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết nền tảng về CSR và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Kết quả cho thấy, việc thực hiện CSR chịu tác động từ 3 nhóm yếu tố chính, gồm: Khung pháp lý và quy định của Nhà nước; Áp lực từ cộng đồng và các bên liên quan; Các yếu tố nội tại của doanh nghiệp như cam kết của lãnh đạo doanh nghiệp, quy mô, nguồn lực tài chính và văn hóa doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý chính sách và khuyến nghị quản trị nhằm thúc đẩy thực hiện CSR.

Từ khóa: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, CSR, khu công nghiệp, phát triển bền vững

Summary

The study focuses on identifying the factors influencing corporate social responsibility (CSR) practices in industrial zones in Viet Nam, based on a synthesis of foundational CSR theories and related empirical studies. The findings indicate that CSR implementation is influenced by three main groups of factors: The legal framework and state regulations; Pressures from the community and relevant stakeholders; and Firm-specific internal factors, including leadership commitment, firm size, financial resources, and corporate culture. Based on these findings, the study proposes several policy implications and managerial recommendations to promote the effective implementation of CSR.

Keywords: Corporate social responsibility, CSR, industrial zones, sustainable development

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, CSR đã trở thành một yêu cầu quan trọng đối với các doanh nghiệp nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững. Đây không chỉ đơn thuần là các hoạt động từ thiện hay đóng góp mang tính tự nguyện, mà được hiểu là cam kết của doanh nghiệp trong việc tích hợp các mối quan tâm về kinh tế, xã hội và môi trường vào chiến lược, hoạt động sản xuất - kinh doanh và tương tác với các bên liên quan.

Việc thực hiện tốt CSR giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín thương hiệu, tăng khả năng cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Ngược lại, việc xem nhẹ CSR có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực như xung đột lao động, ô nhiễm môi trường, mất niềm tin của người tiêu dùng và các chế tài từ phía cơ quan quản lý.

THỰC TRẠNG THỰC HIỆN CSR CỦA DOANH NGHIỆP TRONG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP

Trong hơn một thập niên trở lại đây, khái niệm CSR đã được các doanh nghiệp Việt Nam quan tâm nhiều hơn, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhiều doanh nghiệp nhận thức rằng việc thực hiện CSR không chỉ là nghĩa vụ xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài thông qua nâng cao uy tín thương hiệu, tạo dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực, tăng sức cạnh tranh khi hội nhập.

Theo thống kê của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), số lượng doanh nghiệp tham gia các sáng kiến về phát triển bền vững và CSR tăng đều qua các năm. Chương trình đánh giá doanh nghiệp bền vững (CSI) do VCCI tổ chức đã thu hút ngày càng nhiều doanh nghiệp thuộc đa dạng lĩnh vực. Năm 2025, có hơn 500 doanh nghiệp trên cả nước gửi hồ sơ tham gia Chương trình, trong đó có 147 doanh nghiệp xuất sắc lọt vào vòng đánh giá chính thức. Đáng chú ý, khoảng 30% số doanh nghiệp tham gia là doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán - tỷ lệ cao nhất từ trước tới nay, cho thấy các doanh nghiệp lớn và đại chúng ngày càng quan tâm đến phát triển bền vững. Bên cạnh đó, chương trình CSI năm 2025 lần đầu tiên ghi nhận sự tham gia và vinh danh cả các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, phản ánh xu hướng lan tỏa tư duy CSR sang khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) - khu vực chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu doanh nghiệp của Việt Nam.

Bên cạnh đó, một số tập đoàn lớn trong nước và doanh nghiệp FDI hoạt động tại các khu công nghiệp (KCN) đã chủ động xây dựng báo cáo phát triển bền vững theo các chuẩn mực quốc tế như Global Reporting Initiative (GRI) hay Sustainability Accounting Standards Board (SASB), đồng thời triển khai nhiều chương trình CSR trong các lĩnh vực bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, đào tạo nguồn nhân lực và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Những thực hành này góp phần nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và tạo tác động lan tỏa tích cực trong xã hội.

Tuy nhiên, nhìn một cách tổng thể, mức độ thực hiện CSR của nhiều doanh nghiệp trong KCN vẫn còn hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam trong KCN là DNNVV, với nguồn lực tài chính và năng lực quản trị còn yếu, nên thường ưu tiên mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn hơn là đầu tư cho các hoạt động CSR dài hạn. Không ít doanh nghiệp vẫn tiếp cận CSR theo nghĩa hẹp, đồng nhất với các hoạt động từ thiện mang tính tình thế, thay vì tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Một số doanh nghiệp khác lại cho rằng việc tuân thủ pháp luật về lao động và môi trường là đã hoàn thành trách nhiệm xã hội, trong khi theo các mô hình lý thuyết về CSR, đây mới chỉ là mức trách nhiệm tối thiểu.

Một hạn chế khác là việc công bố thông tin CSR của doanh nghiệp Việt Nam còn chưa phổ biến và minh bạch. Mặc dù Thông tư số 155/2015/TT-BTC đã quy định doanh nghiệp niêm yết phải công bố một số thông tin về tác động môi trường, xã hội trong báo cáo thường niên, nhưng việc tuân thủ quy định này chưa triệt để.

Khảo sát của Lưu Thị Thái Tâm và Ngô Mỹ Trân (2020) cho thấy mức độ minh bạch thông tin CSR của các công ty niêm yết tại Việt Nam còn thấp và có sự chênh lệch lớn theo quy mô doanh nghiệp, trong đó các công ty lớn có xu hướng công bố thông tin nhiều và đầy đủ hơn so với các công ty nhỏ. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ việc doanh nghiệp lo ngại công bố thông tin CSR có thể làm lộ bí mật kinh doanh hoặc tạo thêm các ràng buộc trách nhiệm, đồng thời do thiếu các hướng dẫn và chuẩn mực báo cáo CSR thống nhất.

Riêng trong các KCN, thực trạng thực hiện CSR cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Các doanh nghiệp FDI thường có chuẩn mực CSR cao hơn do chịu sự giám sát chặt chẽ từ công ty mẹ và sức ép từ thị trường quốc tế. Nhiều doanh nghiệp FDI lớn trong các lĩnh vực như điện tử, may mặc, da giày tại các KCN Việt Nam đã triển khai các hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO 14001 về quản lý môi trường, SA8000 về trách nhiệm xã hội, cũng như tuân thủ bộ quy tắc ứng xử của khách hàng quốc tế (BSCI, WRAP). Ngược lại, các doanh nghiệp nội địa cùng ngành trong KCN đôi khi chưa đáp ứng tương xứng các chuẩn mực này, dẫn đến khoảng cách đáng kể về thực hành CSR ngay trong cùng KCN.

Một ví dụ điển hình là tại KCN Biên Hòa, các doanh nghiệp đa quốc gia như Nestlé, Ajinomoto đã phối hợp với chính quyền địa phương thiết lập hệ thống quan trắc môi trường và triển khai các chương trình phân loại rác, trong khi một số doanh nghiệp nhỏ địa phương còn chậm cải thiện hệ thống xử lý nước thải. Tương tự, tại KCN Thăng Long (Hà Nội), nhiều doanh nghiệp Nhật Bản tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và đầu tư xây dựng ký túc xá đảm bảo điều kiện sinh hoạt cho công nhân, qua đó tạo hình ảnh tích cực trong cộng đồng địa phương. Mặc dù những thực hành tốt này đang dần lan tỏa sang các doanh nghiệp khác trong KCN, nhưng quá trình lan tỏa vẫn diễn ra chậm và chưa đồng đều.

Từ thực trạng trên có thể thấy việc thúc đẩy CSR trong các KCN ở Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển. Để xây dựng các giải pháp phù hợp và khả thi, cần tiếp tục phân tích sâu hơn những yếu tố nào đang ảnh hưởng đến quyết định và mức độ thực hiện CSR của doanh nghiệp cũng như cơ chế tác động của các yếu tố này trong bối cảnh đặc thù của các khu công nghiệp ở Việt Nam.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

Khung pháp lý và chính sách của Nhà nước

Khung pháp lý - chính sách là yếu tố vĩ mô bên ngoài có vai trò định hướng quan trọng, quy định những trách nhiệm tối thiểu bắt buộc về lao động, môi trường, thuế và minh bạch thông tin, qua đó tạo nền tảng cho CSR. Ở Việt Nam, dù chưa có luật riêng về CSR, nhiều nội dung liên quan đã được lồng ghép trong hệ thống pháp luật hiện hành. Chẳng hạn, Luật Bảo vệ môi trường (2020) yêu cầu doanh nghiệp trong KCN thực hiện đánh giá tác động môi trường, vận hành hệ thống xử lý nước thải, khí thải đạt chuẩn; Bộ luật Lao động (2019) và các văn bản hướng dẫn quy định chi tiết về an toàn, vệ sinh lao động và quyền lợi người lao động (tiền lương, bảo hiểm, thời giờ làm việc, điều kiện an toàn), tiệm cận dần các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, Nhà nước ban hành các định hướng phát triển bền vững như Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh 2021-2030 và Lộ trình thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững đến 2030, nhấn mạnh vai trò doanh nghiệp trong cân bằng tăng trưởng với bảo vệ môi trường và đóng góp xã hội.

Theo Trần Cương và cộng sự (2025), chính sách pháp lý và thủ tục hành chính ảnh hưởng đáng kể đến CSR: khi chính sách rõ ràng và có hỗ trợ, doanh nghiệp có xu hướng thực hiện CSR tích cực hơn. Kết quả hồi quy cho thấy biến “khung pháp lý và thủ tục” tác động thuận chiều mạnh nhất đến CSR (Beta = 0,345). Thực tiễn ở Việt Nam cũng ghi nhận một số cơ chế tạo động lực cho CSR, như quy định doanh nghiệp niêm yết công bố thông tin phát triển bền vững theo Thông tư số 155/2015 của Bộ Tài chính; hoặc quy định về trích lập Quỹ phát triển khoa học công nghệ theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, gián tiếp khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ sạch hơn.

Tuy vậy, hệ thống chính sách về CSR còn thiếu đồng bộ; nhiều tiêu chuẩn chủ yếu mang tính khuyến khích, chưa bắt buộc nên doanh nghiệp chưa coi trọng đúng mức. Ví dụ, các tiêu chuẩn như ISO 14000, ISO 45001 chưa bắt buộc áp dụng; yêu cầu báo cáo phát triển bền vững còn thiếu chế tài xử phạt nếu không thực hiện. Ngoài ra, thủ tục hành chính trong một số lĩnh vực vẫn phức tạp (giấy phép môi trường, quy trình đánh giá tác động môi trường - ĐTM; chứng nhận doanh nghiệp bền vững, nhãn sinh thái…), làm tăng chi phí tuân thủ. Trong điều kiện thanh tra - giám sát chưa hiệu quả, một số doanh nghiệp vẫn có thể vi phạm (xả thải lậu, trốn đóng bảo hiểm xã hội) khi cho rằng khả năng bị xử phạt thấp.

Tóm lại, pháp luật - chính sách là “cây gậy” định hướng CSR, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi khung pháp lý hợp lý, chế tài đủ mạnh và thủ tục thuận lợi, đồng thời khuyến khích họ làm tốt hơn để hưởng ưu đãi hoặc tránh rủi ro pháp lý.

Áp lực từ thị trường, cộng đồng và các bên liên quan

Đây là nhóm yếu tố ngoại cảnh đến từ các tác nhân thị trường - xã hội. Trong bối cảnh hội nhập, doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp trong KCN hướng về xuất khẩu, chịu nhiều sức ép tuân thủ các tiêu chuẩn CSR quốc tế ngày càng lớn. Áp lực nổi bật đến từ khách hàng và chuỗi cung ứng: các tập đoàn đa quốc gia thường yêu cầu nhà cung ứng đáp ứng bộ quy tắc ứng xử về lao động (không sử dụng lao động trẻ em, bảo đảm an toàn, trả lương thỏa đáng, không phân biệt đối xử) và môi trường (quản lý chất thải, hóa chất an toàn, giảm phát thải). Nếu không đáp ứng, doanh nghiệp có thể bị cắt đơn hàng. Sức ép này đã thúc đẩy nhiều doanh nghiệp dệt may, da giày trong KCN cải thiện điều kiện làm việc, đầu tư xử lý nước thải để đạt các chứng nhận như SA8000, BSCI, WRAP.

Bên cạnh đó, nhà đầu tư và đối tác ngày càng quan tâm đến hồ sơ CSR, đặc biệt trong xu hướng đầu tư theo tiêu chí ESG (môi trường, xã hội, quản trị). Doanh nghiệp muốn huy động vốn hoặc thu hút đầu tư thường phải củng cố hình ảnh “doanh nghiệp có trách nhiệm”. Đồng thời, cạnh tranh trong ngành cũng tạo áp lực lan tỏa: khi đối thủ thực hiện CSR tốt và được thị trường đánh giá cao, doanh nghiệp còn lại buộc phải điều chỉnh để tránh mất thị phần. Như vậy, áp lực thị trường và xã hội đang khiến CSR dần trở thành yêu cầu mang tính “điều kiện tham gia” nếu doanh nghiệp muốn duy trì vị thế và mở rộng ra quốc tế.

Cam kết và nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp

Trong nhóm yếu tố nội tại, tư duy và cam kết của lãnh đạo là điểm xuất phát quan trọng. Hội đồng quản trị và ban điều hành quyết định ưu tiên chiến lược, do đó mức độ quan tâm đến CSR ảnh hưởng trực tiếp việc doanh nghiệp có lồng ghép CSR vào kế hoạch kinh doanh, bố trí nguồn lực và nhân sự hay không. Trong bối cảnh văn hóa quản trị “người đứng đầu quyết định” còn phổ biến, vai trò “đầu tàu” của lãnh đạo càng rõ nét. Thực tế, nhiều chương trình CSR bền bỉ gắn với người lãnh đạo tâm huyết. Điển hình như chương trình “Quỹ sữa vươn cao Việt Nam”, “Triệu cây xanh cho Việt Nam” của Vinamilk; quỹ học bổng do lãnh đạo ACB khởi xướng. Ngược lại, không ít vụ việc vi phạm môi trường hoặc lao động xuất phát từ quyết định cắt giảm chi phí xử lý môi trường nhằm tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Vì vậy, nâng cao nhận thức và cam kết của lãnh đạo được xem là điều kiện then chốt để CSR trở thành ưu tiên chiến lược thay vì hoạt động mang tính hình thức.

Một khía cạnh liên quan là cơ cấu quản trị. Một số đặc điểm quản trị có thể làm giảm minh bạch và hiệu quả CSR, như việc kiêm nhiệm chức vụ Chủ tịch hội đồng quản trị và Tổng giám đốc (CEO) dẫn đến tập trung quyền lực, giảm cơ chế giám sát; hoặc tỷ lệ sở hữu nhà nước cao khiến động lực minh bạch thông tin yếu hơn trong một số trường hợp. Ngoài ra, hội đồng quản trị quá lớn hoặc đòn bẩy nợ cao có thể khiến doanh nghiệp thiên về mục tiêu tài chính ngắn hạn, giảm đầu tư cho CSR dài hạn. Do đó, cơ cấu quản trị tinh gọn, minh bạch cùng lãnh đạo có tầm nhìn bền vững sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi CSR.

Đặc điểm của doanh nghiệp: quy mô, nguồn lực, hiệu quả tài chính và văn hóa

Quy mô doanh nghiệp là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể: doanh nghiệp lớn thường thực hiện CSR tích cực và minh bạch hơn nhờ nguồn lực tài chính dồi dào hơn, đồng thời chịu sự giám sát của công chúng, cổ đông và tuyền thông, nên phải công bố thông tin xã hội, môi trường đầy đủ hơn. Ngược lại, DNNVV hạn chế về tài chính, nhân lực, nên e ngại chi phí CSR và thiếu năng lực đáp ứng các chuẩn mực, đặc biệt là chi phí đầu tư máy móc xử lý môi trường hay chi phí chứng chỉ tiêu chuẩn.

Khả năng sinh lời (hiệu quả tài chính) cũng tác động theo hướng thuận: doanh nghiệp có lợi nhuận tốt thường có điều kiện và động lực đầu tư cho hình ảnh và phát triển bền vững. Ngược lại, khi doanh nghiệp thua lỗ hoặc lợi nhuận thấp sẽ ưu tiên dành nguồn lực vực dậy kinh doanh, cắt giảm chi tiêu không trực tiếp sinh lời và CSR thường là khoản bị cắt giảm trước tiên. Do đó, yếu tố lợi nhuận cũng ảnh hưởng theo chu kỳ, khi nền kinh tế khó khăn, CSR toàn thị trường có xu hướng chững lại, khi kinh tế khởi sắc, hoạt động CSR lại nở rộ.

Ngoài ra, văn hóa doanh nghiệp và hình ảnh thương hiệu là nền tảng thúc đẩy CSR từ bên trong. Văn hóa đề cao trách nhiệm và minh bạch sẽ khuyến khích hành vi có trách nhiệm ở mọi cấp; doanh nghiệp định vị thương hiệu dựa trên uy tín thường đầu tư cho CSR để bảo vệ hình ảnh. Nghiên cứu của Wu và cộng sự (2020) cũng nhấn mạnh vai trò tích cực của hình ảnh doanh nghiệp và năng lực đổi mới đối với hành vi CSR.

Hội nhập quốc tế và tham gia chuỗi cung ứng

Hội nhập quốc tế tạo tác động 2 mặt: mở rộng thị trường nhưng kéo theo yêu cầu tuân thủ chuẩn mực cao hơn. Việc Việt Nam ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP...) đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn về lao động, môi trường trong các hiệp định này, như không dùng lao động cưỡng bức, tuân thủ điều kiện lao động của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), không vi phạm công ước môi trường... Các thị trường nhập khẩu như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản cũng yêu cầu hàng hóa xuất xứ Việt Nam phải “sạch” cả về môi trường lẫn xã hội. Những sức ép này góp phần nâng mặt bằng CSR, ví dụ ngành thủy sản tăng cường truy xuất nguồn gốc và nuôi trồng bền vững sau sự cố “thẻ vàng” IUU; ngành dệt may thúc đẩy tuân thủ quy tắc lao động để đáp ứng các điều kiện liên quan EVFTA.

Tuy nhiên, sức ép chuỗi cung ứng có thể tạo gánh nặng ngắn hạn cho doanh nghiệp nhỏ. Doanh nghiệp có thể phải đáp ứng đồng thời nhiều bộ quy tắc ứng xử (CoC), dẫn đến tăng chi phí kiểm toán - chứng nhận và giảm năng suất. Thêm vào đó, nếu chuẩn mực CSR quốc tế chưa hoàn toàn tương thích với pháp luật Việt Nam (ví dụ khác biệt về giới hạn giờ làm thêm giữa luật Việt Nam và chuẩn SA8000), doanh nghiệp có thể lúng túng trong tuân thủ. Vì vậy, cần các hỗ trợ kỹ thuật để các DNNVV tham gia chuỗi cung ứng hiểu rõ và đáp ứng yêu cầu CSR theo hướng hiệu quả và phù hợp bối cảnh.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR của doanh nghiệp trong các KCN ở Việt Nam, cho thấy mức độ thực hiện CSR còn chưa đồng đều giữa các loại hình doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp FDI thường có chuẩn mực cao hơn, còn nhiều DNNVV gặp hạn chế về nguồn lực, năng lực quản trị và cách tiếp cận CSR. Kết quả phân tích cho thấy CSR chịu tác động đồng thời từ khung pháp lý và chính sách của Nhà nước, áp lực từ thị trường và các bên liên quan cũng như các yếu tố nội tại của doanh nghiệp như cam kết lãnh đạo, quy mô, hiệu quả tài chính và văn hóa doanh nghiệp.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu khuyến nghị Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi liên quan đến CSR theo hướng đồng bộ, tăng cường minh bạch thông tin và kết hợp các chính sách khuyến khích nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện CSR, đặc biệt trong các KCN. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuyển từ cách tiếp cận CSR mang tính đối phó sang tích hợp CSR vào chiến lược phát triển bền vững và quản trị dài hạn, đề cao vai trò cam kết của lãnh đạo và nâng cao năng lực thực thi. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sự phối hợp giữa ban quản lý KCN, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương nhằm lan tỏa các thực hành CSR tốt, qua đó nâng cao mặt bằng CSR chung và đóng góp tích cực cho mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Tài chính (2015). Thông tư số 155/2015/TT-BTC ngày 6/10/2015 hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.

2. Keith Davis (1973). The case for and against business assumption of social responsibilities. Academy of Management Journal, 16(2), 312-322.

3. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (2025). Chương trình đánh giá doanh nghiệp bền vững - Corporate Sustainability Index (CSI) 2025.

4. Lưu Thị Thái Tâm, Ngô Mỹ Trân (2020). Các nhân tố ảnh hưởng đến sự minh bạch trách nhiệm xã hội của các công ty niêm yết Việt Nam. Tạp chí Khoa học Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh, 15(3), 85-101.

5. Matten, D., & Moon, J. (2004). Corporate Social Responsibility Education in Europe. Journal of Business Ethics, 54(4), 323-337.

6. Nguyễn Thị Trì (2018). Ảnh hưởng của văn hóa doanh nghiệp đến thực hiện CSR tại Việt Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học & Công nghệ, 21(2), 45-55.

7. Tr ơng trình đánh giá doanh nghiệp bền vững - Corporate SusNghiên crình đánh giá doanh nghiệp bền vững - Corporate Sustainability Index (CSI) 2025 Namạn cho doanh nghiệp . T hiên crình đánh giá doanh nghiệhọc Công nghiệp Hà Nội, 61(6), 100-107.

8. Trần Thị Trà My (2020). Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ở Việt Nam nhằm mục tiêu phát triển bền vững. Tạp chí Công Thương, 3/7/2020.

9. WBCSD (2000). Corporate Social Responsibility: Making Good Business Sense.

10. World Bank (2018). Báo cáo về thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Việt Nam.

Ngày nhận bài: 27/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/2/2026; Ngày duyệt đăng: 10/2/2026

Các tin khác

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản trị và hoạt động của doanh nghiệp, trong đó nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận, khai thác và chuyển hóa công nghệ thành hiệu quả tổ chức. Đối với doanh nghiệp nhà nước, yêu cầu này càng cấp thiết khi doanh nghiệp vừa phải nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ và môi trường kinh doanh.
Nghiên cứu nhân tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu: Tình huống nghiên cứu trong ngành thực phẩm

Nghiên cứu nhân tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu: Tình huống nghiên cứu trong ngành thực phẩm

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, lòng trung thành thương hiệu trở thành một trong những tài sản quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và củng cố vị thế trên thị trường
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghị quyết 57/NQ-TW của Bộ Chính trị đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển; tạo cơ sở chính sách cho việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ gắn với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Đạo Đức Kinh của Lão Tử ra đời cách đây hơn 2.000 năm nhưng vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại. Tác phẩm không bàn về thuật mưu mẹo chính trị, mà tập trung xây dựng nền tảng đạo đức lãnh đạo và nghệ thuật quản trị con người, xã hội hài hòa, thuận theo quy luật tự nhiên (Đạo).
SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.