Tác động của các yếu tố nội tại đến ý định khởi nghiệp: Kết quả nghiên cứu sơ bộ từ sinh viên đại học Việt Nam
Huỳnh Thúc Hiếu
Nguyễn Thanh Lâm (Tác giả liên hệ)
Email: [email protected]
Khoa Sau Đại học, Trường Đại học Lạc Hồng
Tóm tắt
Nghiên cứu này xem xét các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học Việt Nam, nhóm đối tượng được xem là lực lượng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế trong tương lai. Dựa trên Lý thuyết Hành vi Hoạch định cùng các khung lý thuyết bổ trợ, nghiên cứu phân tích cách thức các yếu tố gồm tính sáng tạo, kỹ năng khởi nghiệp, thái độ đối với khởi nghiệp, khả năng nhận diện cơ hội, vốn tâm lý và giá trị cảm nhận về khởi nghiệp tác động đến ý định khởi nghiệp. Kết quả cho thấy tất cả các cấu trúc nghiên cứu đều đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị đo lường và giá trị phân biệt. Các kết quả này cho thấy các thang đo về yếu tố nội tại đã được điều chỉnh phù hợp và có độ tin cậy cao trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho việc kiểm định mô hình cấu trúc trong giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức.
Từ khoá: Ý định khởi nghiệp, các yếu tố nội tại, sinh viên đại học, kỹ năng khởi nghiệp, vốn tâm lý
Summary
This study investigates the intrinsic determinants influencing entrepreneurial intentions among Vietnamese university students, a population recognized as future drivers of innovation and economic growth. Grounded in the Theory of Planned Behavior and complementary frameworks, the re-search explores how creativity, entrepreneurial skills, entrepreneurial attitudes, opportunity recognition, psychological capital, and perceived value of entrepreneurship shape EI. Results confirm that all constructs meet reliability, validity and discriminant thresholds. These results indicate that the measurement scales of intrinsic factors have been appropriately adapted and demonstrate high reliability in the Vietnamese context, thereby providing a solid foundation for testing the structural model in the official quantitative research phase.
Keyworks: Entrepreneurial Intentions, Intrinsic Determinants, University Students, Entrepreneurial Skills, Psychological Capital
GIỚI THIỆU
Ý định khởi nghiệp (Entrepreneurial intention- YDKN) của sinh viên đại học (SV) đã trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng do khả năng dự báo mạnh mẽ đối với hành vi khởi nghiệp cũng như những tác động của nó đối với đổi mới sáng tạo, việc làm và tăng trưởng kinh tế. SV đại học được xem là nhóm đối tượng trọng tâm trong các nghiên cứu về YDKN vì họ đang ở giai đoạn hình thành định hướng nghề nghiệp và là nguồn lực quan trọng cho lực lượng doanh nhân trong tương lai (Panda & Arumugam, 2023; Tekic & Tsyrenova, 2024).
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm tổng hợp các phát hiện gần đây về các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến YDKN của SV, đồng thời xác định những khoảng trống nghiên cứu cho các nghiên cứu tiếp theo. Cụ thể, nghiên cứu đề xuất một mô hình mới nhằm xem xét YDKN của SV Việt Nam thông qua: (i) Xác định các yếu tố tác động chủ chốt trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam; (ii) Đánh giá vai trò trung gian của “giá trị cảm nhận” giữa các yếu tố nội tại và YDKN; (iii) Đánh giá vai trò trung gian của các yếu tố nội tại giữa các yếu tố bên ngoài và YDKN.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
Các khái niệm chính
Ý định khởi nghiệp
Ý định khởi nghiệp thường được định nghĩa là niềm tin có ý thức và kế hoạch có chủ đích của một cá nhân nhằm khởi sự một hoạt động kinh doanh trong tương lai. Khái niệm này phản ánh nền tảng nhận thức và động lực của hành vi khởi nghiệp, thể hiện cả việc cá nhân nhận thức mục tiêu thành lập doanh nghiệp và các hành động chuẩn bị trước khi doanh nghiệp được hình thành (Tekic & Tsyrenova, 2024). Do đó, đây được xem là một trạng thái tâm lý trong đó cá nhân nội tại hóa mong muốn và sự sẵn sàng theo đuổi con đường tự kinh doanh, đóng vai trò như một bản thiết kế tinh thần cho các hành động khởi nghiệp tiếp theo (Vu & c.s., 2024).
Giá trị cảm nhận đối với khởi nghiệp
Giá trị cảm nhận được định nghĩa là sự đánh giá mang tính chủ quan của cá nhân về giá trị hoặc mức độ hữu ích của một sản phẩm, dịch vụ hay hoạt động, dựa trên sự so sánh giữa lợi ích cảm nhận và chi phí cảm nhận (Basha & c.s., 2022; Zhang & Wu, 2025). Trong bối cảnh khởi nghiệp, khái niệm này phản ánh cách cá nhân đánh giá mức độ hấp dẫn của việc khởi sự kinh doanh thông qua việc cân nhắc giữa các lợi ích tiềm năng như tính tự chủ, thu nhập và sự ghi nhận xã hội với các rủi ro, sự bất định và nỗ lực cần bỏ ra. Do đó, cấu trúc này giúp giải thích sự khác biệt về động lực trong quá trình ra quyết định khởi nghiệp.
Năng lực sáng tạo
Năng lực sáng tạo là một thuộc tính cốt lõi của hoạt động khởi nghiệp và là yếu tố nền tảng quyết định YDKN. Khái niệm này phản ánh năng lực nhận thức và hành vi của cá nhân trong việc tạo ra các ý tưởng mới mẻ và hữu ích, có thể được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh đổi mới (Liang & c.s., 2025; Zhang & c.s., 2022). Trong bối cảnh khởi nghiệp, năng lực sáng tạo giúp cá nhân nhận diện cơ hội, giải quyết vấn đề và thích ứng với sự bất định, từ đó hình thành nền tảng nhận thức cho việc khởi tạo doanh nghiệp. Sự sáng tạo thường được xác định qua hai đặc trưng chính là tính mới và tính hữu ích, tức khả năng tạo ra các ý tưởng vừa độc đáo vừa có giá trị (Liang & c.s., 2025). Năng lực này đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện khoảng trống thị trường và phát triển các giải pháp đổi mới. Các môi trường giáo dục khuyến khích học tập trải nghiệm, dự án dựa trên vấn đề và hợp tác liên ngành được chứng minh có khả năng nâng cao tiềm năng sáng tạo của SV, từ đó góp phần gia tăng YDKN.
Kỹ năng khởi nghiệp
Kỹ năng khởi nghiệp được hiểu là tập hợp toàn diện các năng lực nhận thức, hành vi và tương tác xã hội giúp cá nhân khởi sự và quản lý hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả. Đối với SV, các kỹ năng này bao gồm cả năng lực thực tế và năng lực được cá nhân tự nhận thức, qua đó góp phần nâng cao sự tự tin và mức độ sẵn sàng tham gia khởi nghiệp (González-Serrano & c.s., 2023). Các kỹ năng này bao gồm sáng tạo, nhận diện cơ hội, lãnh đạo, chấp nhận rủi ro, giao tiếp, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian; đây là những năng lực góp phần củng cố YDKN (Ghouse & c.s., 2024).
Theo Lý thuyết TPB, kỹ năng khởi nghiệp góp phần nâng cao nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi và niềm tin vào năng lực bản thân (Ghouse & c.s., 2024). Những cá nhân tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và nhận diện cơ hội thường thể hiện mức độ tự tin khởi nghiệp cao hơn và có ý định tham gia các hoạt động khởi nghiệp mạnh mẽ hơn (González-Serrano & c.s., 2023).
Thái độ khởi nghiệp
Thái độ khởi nghiệp là một cấu trúc đa chiều, và là một trong những yếu tố tác động quan trọng đến YDKN. Khái niệm này phản ánh khuynh hướng đánh giá của cá nhân đối với hoạt động khởi nghiệp, tức mức độ mà họ xem khởi nghiệp là lựa chọn hấp dẫn, mang lại lợi ích và sự thỏa mãn (Liu & Peng, 2025). Cấu trúc này tích hợp cả đánh giá nhận thức về những lợi ích của khởi nghiệp lẫn phản ứng cảm xúc như sự hứng thú, sự hài lòng và mức độ đồng nhất bản thân với hoạt động khởi nghiệp (Niu & c.s., 2022).
Năng lực nhận diện cơ hội kinh doanh
Năng lực nhận diện cơ hội kinh doanh là một yếu tố nhận thức và hành vi quan trọng đối với YDKN. Khái niệm này đề cập đến khả năng nhận biết, diễn giải và hành động dựa trên các cơ hội kinh doanh tiềm năng trong môi trường luôn biến động (Martínez-Martínez & Ventura, 2020; Tucker & c.s., 2021). Năng lực nhận diện cơ hội tích hợp khả năng nhạy bén trong quan sát, tư duy phân tích và kỹ năng ra quyết định, giúp cá nhân phát hiện những cơ hội kinh doanh giá trị thường bị người khác bỏ qua.
Vốn tâm lý
Vốn tâm lý được định nghĩa là trạng thái tâm lý tích cực giúp cá nhân vượt qua thách thức, duy trì động lực và đạt được thành công, bao gồm bốn thành phần cốt lõi: niềm tin vào năng lực bản thân, sự lạc quan, hy vọng và khả năng phục hồi- đây là những yếu tố tạo nên nguồn lực tâm lý quan trọng thúc đẩy tư duy và hành động khởi nghiệp (Bu & c.s., 2023; Gao & c.s., 2020). Niềm tin vào năng lực bản thân thể hiện sự tự tin của cá nhân trong việc nhận diện cơ hội và quản lý doanh nghiệp, từ đó củng cố YDKN (Bu & c.s., 2023).
Các giả thuyết nghiên cứu
Khác với nhiều dạng ý định hành vi khác, YDKN là kết quả của một quá trình cân nhắc có chủ đích, trong đó cá nhân thực hiện việc đánh giá, tính toán và so sánh thận trọng các kết quả có thể đạt được. Hoạt động khởi nghiệp đòi hỏi mức độ đầu tư và rủi ro đáng kể; do đó, một cá nhân sẽ không cam kết thực hiện hoạt động khởi nghiệp nếu chưa tiến hành đánh giá nhận thức về giá trị cá nhân của lựa chọn này. Điều đó có nghĩa là trước khi hình thành ý định, cá nhân phải cảm nhận hoạt động khởi nghiệp là có giá trị, tức những lợi ích hữu hình và vô hình kỳ vọng đạt được vượt trội so với các chi phí và rủi ro phải đối mặt. Cho nên, nghiên cứu này cho rằng giá trị cảm nhận không chỉ là một yếu tố có tác động mà còn là một “cổng nhận thức” quan trọng trong quá trình hình thành YDKN. Nghiên cứu giả định rằng biến này đóng vai trò trung gian then chốt, chuyển hóa tác động của các yếu tố nội tại của cá nhân (năng lực sáng tạo, kỹ năng khởi nghiệp, thái độ khởi nghiệp và vốn tâm lý) thành YDKN rõ ràng và mạnh mẽ. Đây được xem là một đóng góp mới cho lĩnh vực nghiên cứu, khi vai trò trung gian cụ thể này vẫn chưa được xem xét một cách sâu rộng trong các nghiên cứu trước đây.
Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu trước đây thường xem xét tác động các yếu tố bên ngoài đến YDKN; trong khi các yếu tố bên ngoài không thể hình thành YDKN một cách trực tiếp mà phải thông qua sự tác động đến cá nhân. Cụ thể, các yếu tố bên ngoài được cho là ảnh hưởng đến YDKN thông qua việc định hình các yếu tố nội tại của SV, chẳng hạn như nâng cao kỹ năng, thúc đẩy thái độ tích cực và củng cố vốn tâm lý. Các yếu tố nội tại này sau đó tiếp tục ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của SV và cuối cùng dẫn đến việc hình thành YDKN. Do vậy, nghiên cứu này tập trung xem xét tác động của các yếu tố nội tại và giá trị cảm nhận đối với khởi nghiệp thông qua việc kiểm định các giả thuyết nghiên cứu sau:
H1: Giá trị cảm nhận có tác động cùng chiều đến Ý định khởi nghiệp
H2: Năng lực sáng tạo có tác động cùng chiều đến Giá trị cảm nhận.
H3: Năng lực sáng tạo có tác động cùng chiều đến Ý định khởi nghiệp
H4: Kỹ năng khởi nghiệp có tác động cùng chiều đến Giá trị cảm nhận.
H5: Kỹ năng khởi nghiệp có tác động cùng chiều đến Ý định khởi nghiệp
H6: Thái độ khởi nghiệp có tác động cùng chiều đến Giá trị cảm nhận.
H7: Thái độ khởi nghiệp có tác động cùng chiều đến Ý định khởi nghiệp
H8: Năng lực nhận diện cơ hội kinh doanh có tác động cùng chiều đến Giá trị cảm nhận
H9: Năng lực nhận diện cơ hội kinh doanh có tác động cùng chiều đến Ý định khởi nghiệp
H10: Vốn tâm lý có tác động cùng chiều đến Giá trị cảm nhận.
H11: Vốn tâm lý có tác động cùng chiều đến Ý định khởi nghiệp
Dựa trên các giả thuyết nghiên cứu trên, mô hình nghiên cứu được đề xuất trong nghiên cứu này cho các bước phân tích tiếp theo được trình bày trong Hình 1.
Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của nhóm tác giả
Xây dựng thang đo
Thang đo Ý định khởi nghiệp (YDKN) được kế thừa từ nghiên cứu của Knezović (2024). Thang đo Năng lực sáng tạo (NLST) được điều chỉnh từ nghiên cứu của Biraglia & Kadile (2017). Thang đo Kỹ năng khởi nghiệp (KNKN) được kế thừa từ Abuzaid (2023), bao gồm ba thành phần: Kỹ năng lãnh đạo (KNLD), Kỹ năng giao tiếp (KNGT) và Kỹ năng kỹ thuật (KNKT). Thang đo Thái độ khởi nghiệp được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Vamvaka & c.s. (2020), bao gồm hai thành phần: Thái độ về kết quả (TDKQ) và Thái độ về cảm xúc (TDCX). Thang đo Năng lực nhận diện cơ hội kinh doanh (NDCH) được kế thừa từ Kuckertz & c.s. (2017). Thang đo Vốn tâm lý (VTL) được điều chỉnh từ nghiên cứu của Luthans & c.s. (2007). Thang đo Giá trị cảm nhận đối với khởi nghiệp (GTCN) được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Wu & Li (2011), vốn ban đầu bao gồm bảy thành phần: Giá trị cảm xúc (GTCX), Giá trị kinh tế (GTKT), Giá trị xã hội (GTXH), Giá trị tri thức (GTTT), Giá trị tự hiện thực hóa, Sự hy sinh tiền tệ và Sự hy sinh phi tiền tệ. Tuy nhiên, sau quá trình nghiên cứu định tính bằng cách thảo luận nhóm, các chuyên gia đề xuất loại bỏ thành phần “Giá trị tự hiện thực hóa” do không phù hợp với bối cảnh SV tại Việt Nam hiện nay; đồng thời, hai thành phần Sự hy sinh tiền tệ và Sự hy sinh phi tiền tệ được gộp lại thành một nhân tố mới gọi là Rủi ro giá trị (GTRR).
Phương pháp nghiên cứu
Mẫu được dùng trong giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ gồm 200 SV đang theo học tại một số cơ sở giáo dục đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh (Trường Đại học Công nghệ TP.HCM- HUTECH và Trường Đại học Kinh tế TP.HCM- UEH), tỉnh Đồng Nai (Trường Đại học Lạc Hồng và Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai), và Thành phố Cần Thơ (Trường Kinh tế- Trường Đại học Cần Thơ và Trường Đại học Nam Cần Thơ). Mẫu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tổng cộng có 147 bảng trả lời được thu thập (tỷ lệ phản hồi đạt 73,50%). Sau đó, tác giả tiến hành mã hóa và làm sạch dữ liệu. Trong số 147 bảng trả lời thu được, có 31 bảng không hợp lệ do thiếu quá nhiều thông tin. Vì vậy, 116 quan sát hợp lệ được giữ lại để thực hiện các phân tích dữ liệu sơ bộ. Tiếp theo, tác giả tiến hành đánh giá mô hình đo lường các cấu trúc bậc thấp (LOC) bằng phần mềm SmartPLS 4.0.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
Đánh giá chất lượng các biến quan sát
Hình 2 minh họa các hệ số tải ngoài của các biến quan sát cũng như các hệ số đường dẫn của mô hình đo lường các cấu trúc bậc thấp (LOC). Tất cả các hệ số tải ngoài của các biến quan sát và các hệ số đường dẫn trong mô hình đo lường LOC đều có ý nghĩa thống kê.
Hình 2: Hệ số tải ngoài của mô hình đo lường bậc thấp (LOC)
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích của nhóm tác giả
Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
Một thang đo được xem là đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ khi hệ số độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability- CR) lớn hơn 0,7 và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted- AVE) lớn hơn 0,5. Kết quả phân tích giá trị hội tụ được trình bày trong Bảng 1 cho thấy tất cả các giá trị CR đều lớn hơn 0,8 và các giá trị AVE đều vượt 0,6; đồng thời, mỗi giá trị AVE đều nhỏ hơn giá trị CR tương ứng. Do đó, mô hình đo lường được xem là đạt giá trị hội tụ.
Bảng 1: Kết quả phân tích giá trị hội tụ của mô hình
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích của nhóm tác giả
Đánh giá giá trị phân biệt
Giá trị phân biệt của các thang đo được đánh giá thông qua chỉ số HTMT (Heterotrait–Monotrait). Kết quả trình bày trong Bảng 2 cho thấy giá trị HTMT lớn nhất là 0,252, thấp hơn ngưỡng khuyến nghị 0,85. Do đó, có thể kết luận rằng mặc dù các cấu trúc nghiên cứu có mối tương quan với nhau, chúng vẫn đảm bảo tính phân biệt, cho thấy không tồn tại hiện tượng chồng chéo về mặt khái niệm giữa các cấu trúc.
Bảng 2: Kết quả phân tích chỉ số HTMT
![]() |
Nguồn: Kết quả phân tích của nhóm tác giả
Theo đó, kết quả phân tích định lượng sơ bộ cho thấy tất cả các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu đều đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy cần thiết để triển khai nghiên cứu định lượng chính thức. Vì vậy, tác giả tiếp tục hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát để sử dụng trong giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức.
KẾT LUẬN
Kết quả phân tích định lượng sơ bộ cho thấy các thang đo đề xuất đều đạt độ tin cậy cao, đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức tiếp theo. Quan trọng, các kết quả này củng cố lập luận lý thuyết rằng YDKN không được hình thành một cách đơn lẻ mà xuất phát từ một quá trình nhận thức đa chiều, trong đó giá trị cảm nhận đóng vai trò trung gian giữa đặc điểm cá nhân và động lực khởi nghiệp. Như vậy, nghiên cứu này thiết lập một nền tảng khái niệm đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về khởi nghiệp trong SV tại Việt Nam và các bối cảnh tương đồng. Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức sẽ cho phép kiểm định chặt chẽ hơn các mối quan hệ nhân quả giữa các cấu trúc nghiên cứu, đồng thời cung cấp những hàm ý thiết thực cho nhà hoạch định chính sách, nhà giáo dục và các bên liên quan trong việc xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp năng động hơn trong giáo dục đại học tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Basha, N.K,, Aw, E., & Chuah, S. (2022). Are we so over smartwatches? Or can technology, fashion, and psychographic attributes sustain smartwatch usage? Technol. Soc., 69, Article 101952. DOI: 10.1016/j.techsoc.2022.101952.
2. Biraglia, A., & Kadile, V. (2017). The Role of Entrepreneurial Passion and Creativity in Developing Entrepreneurial Intentions: Insights from American Homebrewers. Journal of Small Business Management, 55(1), 170–188. doi:10.1111/jsbm.12242 (Q1).
3. Bu, Y., Li, S., & Huang, Y. (2023). Research on the influencing factors of Chinese college students’ entrepreneurial intention from the perspective of resource endowment. Int. J. Manag. Educ., 21(2), Article 100832. DOI: 10.1016/j.ijme.2023.100832.
4. Gao, Q., Wu, C., Wang, L., & Zhao, X. (2020). The entrepreneur’s psychological capital, creative innovation behavior, and enterprise performance. Front. Psychol., 11, Article 1651. DOI: 10.3389/fpsyg.2020.01651.
5. Ghouse, S., Barber III, D., & Alipour, K. (2024). Shaping the future entrepreneurs: Influence of human capital and self-efficacy on entrepreneurial intentions of rural students. Int. J. Manag. Educ., 22(3), Article 101035. DOI: 10.1016/j.ijme.2024.101035.
7. González-Serrano, M., Valantine, I., Matić, R., Milovanović, I., Sushko, R., & Calabuig, F. (2023). Determinants of entrepreneurial intentions in European sports science students: Towards the development of future sports entrepreneurs. Eur. Res. Manag. Bus. Econ., 29(3), Article 100229. DOI: 10.1016/j.iedeen.2023.100229.
8. Hoang, G., Luu, T., Le, T., & Tran, A. (2022). Dark triad traits affecting entrepreneurial intentions: The roles of opportunity recognition and locus of control. J. Bus. Ventur. Insights, 17, Article e00310. DOI: 10.1016/j.jbvi.2022.e00310.
9. Knezović, E. (2024). Self-perceived employability and entrepreneurial and intrapreneurial intentions: evidence from six countries. Global Business and Organizational Excellence, 44, 5–15. DOI: 10.1002/joe.22205.
10. Kuckertz, A., Kollmann, T., Krell, P. and Stöckmann, C. (2017), Understanding, differentiating, and measuring opportunity recognition and opportunity exploitation, International Journal of Entrepreneurial Behavior & Research, 23(1), 78-97. DOI: 10.1108/IJEBR-12-2015-0290.
11. Liang, Y., Chen, R., Hong, H., Li, S., & Han, L. (2025). Shaping digital entrepreneurial intention in higher education: The role of entrepreneurship education, creativity, and digital literacy among Chinese university students. J. Innov. Knowl., 10(1), Article 100788. DOI: 10.1016/j.jik.2025.100788.
12. Liu, Q., & Peng, M.Y.P. (2025). Exploring factors influencing university students’ entrepreneurial intentions: The role of attitudes, beliefs, and environmental support. PLoS ONE, 20(1), Article e0316392. DOI: 10.1371/journal.pone.0316392.
13. Luthans F., Avolio B.J., Avey J.B., Norman S.M. (2007), Psychological capital: Measurement and relationship with performance and satisfaction, Personnel Psychology, 60, 541–572.
14. Martínez-Martínez, S., & Ventura, R. (2020). Entrepreneurial profiles at the university: A competence approach. Front. Psychol., 11, Article 612796. DOI: 10.3389/fpsyg.2020.612796.
15. Niu, X., Niu, Z., Wang, M., & Wu, X. (2022). What are the key drivers to promote entrepreneurial intention of vocational college students? An empirical study based on structural equation modeling. Front. Psychol., 13, Article 1021969. DOI: 10.3389/fpsyg.2022.1021969.
16. Panda, S., & Arumugam, V. (2023). Exploring the mediating effect of personality traits in the relationship between entrepreneurial intentions and academic performance among students. PLoS ONE, 18(10), Article e0293305. DOI: 10.1371/journal.pone.0293305.
17. Tekic, A., & Tsyrenova, E. (2024). Drivers and constraints of students’ entrepreneurial intentions across cultural contexts: A neo-configurational perspective. Int. J. Manag. Educ., 22(3), Article 100996. DOI: 10.1016/j.ijme.2024.100996.
18. Tucker, R., Zuo, L., Marino, L., Lowman, G., & Sleptsov, A. (2021). ADHD and entrepreneurship: Beyond person-entrepreneurship fit. J. Bus. Ventur. Insights, 15, Article e00219. DOI: 10.1016/j.jbvi.2020.e00219.
19. Vamvaka, V., Stoforos, C., Palaskas, T., & Botsaris, C. (2020). Attitude toward entrepreneurship, perceived behavioral control, and entrepreneurial intention: Dimensionality, structural relationships, and gender differences. Journal of Innovation and Entrepreneurship, 9(5), 1–26. DOI: 10.1186/s13731-020-0112-0.
20. Vu, T., Do, A., Ha, D., Hoang, D., Van Le, T., & Le, T. (2024). Antecedents of digital entrepreneurial intention among engineering students. Int. J. Inf. Manag. Data Insights, 4(1), Article 100233. DOI: 10.1016/j.jjimei.2024.100233.
21. Wu, L., & Li, J. (2011). Perceived value of entrepreneurship: A study of the cognitive process of entrepreneurial career decision. Journal of Chinese Entrepreneurship, 3(2), 134–146. DOI: 10.1108/17561391111144564.
22. Zhang, L., Li, Q., Zhou, T., Li, C., Gu, C., & Zhao, X. (2022). Social creativity and entrepreneurial intentions of college students: Mediated by career adaptability and moderated by parental entrepreneurial background. Front. Psychol., 13, Article 893351. DOI: 10.3389/fpsyg.2022.893351.
| Ngày nhận bài: 5/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 24/2/2026; Ngày duyệt đăng: 2/3/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị



