Phân tích động lực tham gia bồi dưỡng nhận thức về Đảng của học viên theo các học thuyết động lực trong quản trị nhân lực
Nguyễn Hiền Thương
Học viên cao học, Học viện Tài Chính
Email: [email protected]
Tóm tắt
Bồi dưỡng nhận thức về Đảng là bước quan trọng trong quá trình phát triển đảng viên, trong đó động lực học tập của học viên giữ vai trò quyết định đến hiệu quả đào tạo. Nghiên cứu này vận dụng tháp nhu cầu Maslow và học thuyết hai nhân tố Herzberg để phân tích động lực tham gia của 55 học viên tại Trung tâm Chính trị xã Tân Yên. Kết quả cho thấy các nhu cầu bậc cao như được tôn trọng và tự hoàn thiện là nguồn động lực chủ yếu. Các yếu tố tạo động lực nội tại như nội dung chương trình, giảng viên và cảm giác thành tựu có ảnh hưởng rõ rệt, trong khi các yếu tố duy trì như điều kiện học tập và sự hỗ trợ từ cơ quan giúp đảm bảo sự hài lòng nhưng không tạo động lực trực tiếp. Nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế hình thành động lực học tập trong bồi dưỡng lý luận chính trị từ góc nhìn quản trị nhân lực.
Từ khóa: Động lực, bồi dưỡng nhận thức về Đảng, Maslow, Herzberg, quản trị nhân lực.
Abstract
Cultivating Party awareness is a crucial step in the process of developing Party members, in which the learning motivation of trainees plays a decisive role in the effectiveness of training. This study applies Maslow's hierarchy of needs and Herzberg's two-factor theory to analyze the participation motivation of 55 trainees at the Tan Yen District Political Center. The results show that higher-level needs such as respect and self-improvement are the main sources of motivation. Intrinsic motivational factors such as program content, instructors, and a sense of accomplishment have a significant influence, while maintenance factors such as learning conditions and support from the agency help ensure satisfaction but do not directly create motivation. The study contributes to clarifying the mechanism of learning motivation formation in political theory training from a human resource management perspective.
Keywords: Motivation, Party awareness training, Maslow, Herzberg, human resource management.
GIỚI THIỆU
Bồi dưỡng nhận thức về Đảng là một yêu cầu bắt buộc trong quá trình chuẩn hóa tiêu chuẩn kết nạp đảng viên. Mục tiêu của hoạt động này không chỉ nhằm truyền tải các nội dung lý luận chính trị cơ bản mà còn định hướng tư tưởng, bồi dưỡng động cơ phấn đấu đúng đắn và củng cố lập trường cho quần chúng ưu tú. Trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng vì vậy yêu cầu về chất lượng đội ngũ đảng viên ngày càng cao, việc nâng cao hiệu quả công tác bồi dưỡng nhận thức về Đảng trở thành yêu cầu cấp thiết.
Hiệu quả của quá trình bồi dưỡng không chỉ phụ thuộc vào nội dung chương trình hay phương pháp giảng dạy, mà còn chịu tác động trực tiếp bởi động lực tham gia của người học. Khi động lực đủ mạnh, người học sẽ chủ động hơn trong tiếp thu kiến thức, tham gia thảo luận và vận dụng vào thực tiễn. Ngược lại, khi động lực yếu, học viên dễ rơi vào trạng thái học tập thụ động, mang tính bắt buộc, ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng. Mặc dù có nhiều nghiên cứu về giáo dục lý luận chính trị, nhưng cách tiếp cận phân tích động lực người học dựa trên các học thuyết động lực trong quản trị nhân lực vẫn chưa được chú trọng đúng mức.
Để góp phần lấp khoảng trống này, bài viết vận dụng hai học thuyết ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu hành vi - tháp nhu cầu Maslow và học thuyết hai nhân tố Herzberg - nhằm phân tích động lực tham gia lớp bồi dưỡng nhận thức về Đảng của học viên tại Trung tâm Chính trị xã Tân Yên (Bắc Ninh).
CƠ SỞ LÝ LUẬN
Tháp nhu cầu Maslow và tiếp cận động lực trong quản trị nhân lực
Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) là học thuyết nền tảng được sử dụng rộng rãi trong quản trị nhân lực nhằm giải thích động lực hành vi của con người trong lao động, học tập và phát triển nghề nghiệp. Theo Maslow, động lực xuất phát từ các nhu cầu chưa được thỏa mãn, và năm nhóm nhu cầu của con người được sắp xếp theo thứ bậc từ thấp đến cao, bao gồm: (1) nhu cầu sinh lý; (2) nhu cầu an toàn; (3) nhu cầu xã hội; (4) nhu cầu được tôn trọng; (5) nhu cầu tự hiện thực hóa.
Nhu cầu sinh lý và nhu cầu an toàn là những nhu cầu cơ bản, giúp con người tồn tại và duy trì trạng thái ổn định tối thiểu. Tuy nhiên, đối với những cá nhân đã có công việc ổn định, được tổ chức ghi nhận và có mong muốn phát triển, các nhu cầu này ít tác động trực tiếp đến động lực học tập.
Tháp nhu cầu Maslow giúp lý giải động lực tham gia lớp bồi dưỡng nhận thức Đảng như một hoạt động phát triển nhân lực đặc thù. Động lực của học viên chủ yếu xuất phát từ nhu cầu bậc cao gắn với giá trị tinh thần, lý tưởng và định vị bản thân trong tổ chức.
Học thuyết hai nhân tố Herzberg và cơ chế hình thành động lực trong học tập
Nếu tháp nhu cầu Maslow giúp giải thích nguồn gốc sâu xa của động lực dựa trên hệ thống nhu cầu của cá nhân, thì học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) lại tiếp cận động lực từ góc độ những yếu tố trong môi trường làm việc - học tập tác động đến sự hài lòng và nỗ lực. Đây là một trong những mô hình trung tâm của quản trị nhân lực hiện đại, phân biệt rõ ràng rằng sự hài lòng và sự bất mãn không nằm trên cùng một trục liên tục, mà được tạo ra bởi hai nhóm yếu tố hoàn toàn khác nhau. Do đó, để nâng cao động lực học tập, cần hiểu và tác động đúng vào từng nhóm yếu tố với cơ chế phù hợp.
Nhóm nhân tố thứ nhất là các nhân tố tạo động lực. Đây là những yếu tố mang tính nội tại của công việc hoặc quá trình học tập, tạo ra cảm giác thành tựu, ý nghĩa và khẳng định bản thân. Theo Herzberg, người học hoặc người lao động chỉ thực sự có động lực khi họ cảm nhận được rằng hoạt động họ tham gia đem lại giá trị, được công nhận và mở ra cơ hội phát triển. Trong bối cảnh bồi dưỡng nhận thức Đảng, các nhân tố tạo động lực thể hiện rõ ràng qua việc học viên tiếp nhận những nội dung mang tính định hướng tư tưởng sâu sắc, được giảng viên truyền cảm hứng thông qua phong cách giảng dạy sinh động và kết nối thực tiễn, đồng thời cảm nhận sự tự hào khi được tổ chức tin tưởng lựa chọn tham gia khóa học. Khi người học nhìn thấy cơ hội phát triển nghề nghiệp hoặc triển vọng được quy hoạch sau khi hoàn thành khóa bồi dưỡng, họ càng có xu hướng học tập tích cực, chủ động và sáng tạo hơn. Đây chính là cơ chế hình thành động lực nội tại mà Herzberg nhấn mạnh, đồng thời tương ứng với các nhu cầu bậc cao trong tháp nhu cầu Maslow như nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hiện thực hóa.
Nhóm nhân tố thứ hai là các nhân tố duy trì, đại diện cho những điều kiện bên ngoài giúp ngăn ngừa sự bất mãn nhưng không tự tạo ra động lực mạnh. Những yếu tố này bao gồm môi trường học tập, cơ sở vật chất, thời gian và lịch học, sự hỗ trợ của cơ quan, tính đầy đủ và sư phạm của tài liệu giảng dạy, cũng như tính rõ ràng của quy định và cơ chế tổ chức lớp học. Trong quản trị nhân lực, nhóm nhân tố duy trì đóng vai trò tạo ra một môi trường làm việc - học tập ổn định, tránh gây ra các cảm xúc tiêu cực cản trở quá trình tham gia của người lao động hoặc người học. Khi áp dụng vào bồi dưỡng nhận thức Đảng, sự hỗ trợ kịp thời của cơ quan, việc bố trí thời gian học phù hợp, cơ sở vật chất đáp ứng yêu cầu và hệ thống tài liệu khoa học, dễ theo dõi sẽ giúp học viên giảm áp lực và yên tâm học tập. Chính môi trường thuận lợi này cho phép động lực nội tại có cơ hội phát huy tối đa.
Nhờ khả năng tách bạch hai cơ chế này, học thuyết Herzberg mang lại một khung lý luận toàn diện cho việc thiết kế và tổ chức các chương trình bồi dưỡng nhận thức về Đảng. Việc tăng cường các nhân tố tạo động lực giúp củng cố động lực nội tại, còn việc đảm bảo tốt các nhân tố duy trì giúp duy trì trạng thái tâm lý tích cực của học viên. Kết hợp với tháp nhu cầu Maslow, học thuyết Herzberg góp phần giúp các cơ sở đào tạo lý luận chính trị xây dựng chương trình hiệu quả hơn, hướng đến việc phát triển động cơ phấn đấu đúng đắn và bền vững cho học viên.
Mô hình nghiên cứu
Trên cơ sở tích hợp tháp nhu cầu Maslow và học thuyết hai nhân tố Herzberg, nghiên cứu xây dựng mô hình khái niệm về động lực tham gia bồi dưỡng nhận thức Đảng dưới dạng cấu trúc đa thành phần. Cụ thể, động lực học tập của học viên không được xem là một biến đơn lẻ, mà được cấu thành bởi ba nhóm nhân tố chính:
(1) Nhu cầu cá nhân (Maslow): phản ánh các nhu cầu bậc cao như tự hoàn thiện, được tôn trọng, gắn kết và định hướng phát triển;
(2) Nhân tố tạo động lực (Motivators): bao gồm nội dung chương trình, giảng viên và cảm giác thành tựu;
(3) Nhân tố duy trì (Hygiene factors): gồm điều kiện học tập, tổ chức lớp học và sự hỗ trợ từ cơ quan.
Ba nhóm nhân tố này đại diện cho ba khía cạnh khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ trong việc hình thành động lực học tập của học viên.
Theo đó, mô hình nghiên cứu được xây dựng theo hướng kiểm định cấu trúc nhân tố, trong đó các biến quan sát được kỳ vọng hội tụ vào 3 nhân tố lý thuyết tương ứng với Maslow và Herzberg (Hình).
Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất
![]() |
Nguồn: Đề xuất của tác giả
Phù hợp với mục tiêu khám phá cấu trúc thang đo và phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu đề xuất các giả thuyết sau:
H1: Các biến quan sát thuộc nhóm nhu cầu cá nhân có xu hướng hội tụ thành một nhân tố đại diện cho nhu cầu theo tháp Maslow.
H2: Các biến quan sát thuộc nhóm yếu tố duy trì có xu hướng hội tụ thành một nhân tố riêng biệt đại diện cho điều kiện học tập (Hygiene factors).
H3: Các biến quan sát thuộc nhóm yếu tố tạo động lực có xu hướng hội tụ thành một nhân tố riêng biệt đại diện cho động lực nội tại (Motivators).
H4: Ba nhóm nhân tố Maslow, Hygiene và Motivators có sự phân biệt rõ ràng về mặt cấu trúc trong mô hình nghiên cứu.
H5: Các nhân tố trong mô hình có mối tương quan với nhau, phản ánh tính liên kết của các thành phần trong cấu trúc động lực học tập.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi cấu trúc, với thang đo Likert 7 mức (1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 7 - Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát được tiến hành đối với 55 học viên tham gia lớp Bồi dưỡng nhận thức về Đảng tại Trung tâm Chính trị xã Tân Yên (Bắc Ninh) tháng 9/2025.
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm R. Trước hết, nghiên cứu thực hiện thống kê mô tả nhằm xác định mức độ đánh giá của học viên đối với từng tiêu chí trong thang đo. Độ tin cậy của các nhóm thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, chỉ số KMO và kiểm định Bartlett được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của dữ liệu đối với phân tích nhân tố. Trên cơ sở đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành bằng phương pháp Maximum Likelihood và xoay Oblimin nhằm xác định cấu trúc nhân tố tiềm ẩn của thang đo. Kết quả phân tích là căn cứ để lý giải các dạng động lực học tập của học viên trong chương trình bồi dưỡng nhận thức về Đảng.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thống kê mô tả các biến quan sát
Bảng 1: Thống kê mô tả các biến quan sát
| Nhóm biến | Tiêu chí | Mean | SD |
| Maslow | Tự hoàn thiện | 6,78 | 0,42 |
| Gắn kết tập thể | 6,67 | 0,55 | |
| Được tôn trọng | 6,47 | 0,98 | |
| Định hướng nghề nghiệp | 6,47 | 0,94 | |
| Motivators | Nội dung bồi dưỡng | 6,76 | 0,47 |
| Giảng viên truyền cảm hứng | 6,69 | 0,47 | |
| Cảm giác tự hào - thành tựu | 6,64 | 0,49 | |
| Hygiene | Hỗ trợ từ cơ quan | 6,80 | 0,40 |
| Tổ chức lớp học | 6,73 | 0,45 | |
| Tài liệu - phương pháp học tập | 6,69 | 0,49 |
Nguồn: Khảo sát của tác giả
Kết quả thống kê mô tả (Bảng 1) cho thấy, học viên đánh giá rất cao các tiêu chí, với điểm trung bình từ 6,47 đến 6,80, phản ánh động lực và thái độ tích cực khi tham gia khóa học. Ở nhóm Maslow, “tự hoàn thiện” cao nhất, tiếp đến là “gắn kết tập thể”, trong khi “được tôn trọng” và “định hướng nghề nghiệp” có mức phân tán lớn hơn. Nhóm Motivators cũng đạt mức cao, đặc biệt là nội dung bồi dưỡng và vai trò của giảng viên. Nhóm Hygiene nổi bật với “hỗ trợ từ cơ quan”, cho thấy điều kiện học tập được đảm bảo tốt. Các biến có điểm trung bình cao và độ lệch chuẩn thấp, thể hiện sự đồng thuận và động lực học tập tích cực của học viên.
Kiểm định độ tin cậy thang đo
Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy cả ba nhóm thang đo đều có Alpha cao, dao động từ 0,90 đến 0,93, vượt mức chấp nhận được theo khuyến nghị của Nunnally (≥ 0,70). Điều này chứng tỏ các biến quan sát trong mỗi nhóm thang đo có tính nhất quán nội tại tốt, phản ánh cùng một cấu trúc khái niệm (Bảng 2).
Không có biến quan sát nào có hệ số tương quan biến-tổng thấp hoặc làm giảm Cronbach’s Alpha khi bị loại, cho thấy bộ thang đo ổn định và phù hợp để tiếp tục các phân tích nhân tố.
Bảng 2: Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha
| Nhóm thang đo | Cronbach’s Alpha |
| Maslow | 0,90 |
| Motivators | 0,92 |
| Hygiene factors | 0,93 |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Kiểm định KMO và Bartlett
Trước khi tiến hành phân tích nhân tố khám phá (EFA), nghiên cứu thực hiện hai kiểm định tiền đề gồm chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định Bartlett nhằm đánh giá mức độ thích hợp của dữ liệu đối với mô hình phân tích đa biến. Kết quả được trình bày trong Bảng 3.
Bảng 3: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett
| Chỉ số kiểm định | Giá trị |
| KMO | 0,79 |
| Bartlett’s Chi-square | 565,07 |
| Df | 45 |
| p-value | < 0,001 |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Kết quả cho thấy KMO = 0,79, đạt mức khá, phản ánh cấu trúc dữ liệu có mức độ tương quan thích hợp để tiến hành rút trích nhân tố. Điều này cho thấy các biến quan sát không tồn tại sự phân tán quá lớn hoặc tương quan quá thấp, một điều kiện quan trọng khi nghiên cứu các dạng động lực trong bối cảnh quản trị nguồn nhân lực, vốn thường chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố tâm lý - hành vi.
Đồng thời, kiểm định Bartlett có χ² = 565,07 với p < 0,001, cho phép bác bỏ giả thuyết ma trận tương quan là ma trận đơn vị. Nói cách khác, các biến quan sát có mối liên hệ tuyến tính đáng kể với nhau. Dưới góc nhìn quản trị nhân lực, điều này hàm ý rằng các biểu hiện động lực học tập của học viên không tách rời mà có xu hướng tương tác và bổ trợ lẫn nhau - phù hợp với cách Maslow mô tả sự thống nhất giữa các mức nhu cầu và cách Herzberg phân biệt nhưng không tách rời giữa các nhân tố tạo động lực và duy trì.
Tổng hợp hai kiểm định cho thấy dữ liệu hoàn toàn đáp ứng điều kiện thống kê để tiến hành EFA. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc khám phá cấu trúc động lực của học viên, từ đó phân tích sâu hơn các nhóm nhu cầu và nhân tố tác động theo các học thuyết động lực trong quản trị nhân lực.
Phân tích nhân tố khám phá
Sau khi dữ liệu đạt yêu cầu qua kiểm định KMO và Bartlett, nghiên cứu tiến hành EFA bằng phương pháp Maximum Likelihood và xoay Oblimin. Kết quả trích được ba nhân tố phù hợp với mô hình lý thuyết Maslow và Herzberg, với tổng phương sai giải thích đạt 79,1%, cho thấy thang đo có độ phù hợp cao.
Các hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,43 và phần lớn vượt 0,50, chứng tỏ giá trị hội tụ tốt; đồng thời không xuất hiện tải chéo đáng kể, đảm bảo giá trị phân biệt giữa các nhân tố (Bảng 4).
Bảng 4: Hệ số tải nhân tố của các biến quan sát (sau xoay Oblimin)
| Biến quan sát | Nhân tố 1 (Maslow) | Nhân tố 2 (Hygiene) | Nhân tố 3 (Motivators) |
| maslow_1 - Tự hoàn thiện | 1,057 | -0,127 | 0,073 |
| maslow_3 - Gắn kết tập thể | 0,712 | 0,132 | 0,079 |
| maslow_2 - Được tôn trọng | 0,999 | -0,010 | 0,007 |
| maslow_4 - Định hướng nghề nghiệp | 0,784 | 0,080 | 0,028 |
| hyg_3 - Hỗ trợ từ cơ quan | -0,064 | 0,915 | 0,098 |
| hyg_1 - Tổ chức lớp học | 0,170 | 0,832 | -0,023 |
| hyg_2 - Tài liệu - phương pháp học tập | -0,045 | 0,575 | 0,450 |
| motiv_2 - Giảng viên truyền cảm hứng | -0,142 | 0,354 | 0,528 |
| motiv_1 - Nội dung bồi dưỡng | 0,304 | 0,229 | 0,516 |
| motiv_3 - Cảm giác tự hào - thành tựu | -0,003 | 0,422 | 0,434 |
Nguồn: Phân tích của tác giả
Ba nhân tố được xác định gồm: (1) Maslow – phản ánh nhu cầu cá nhân; (2) Hygiene – phản ánh điều kiện và môi trường học tập; (3) Motivators – phản ánh các yếu tố tạo động lực nội tại. Kết quả khẳng định thang đo phù hợp với mô hình lý thuyết đề xuất.
Thảo luận
Kết quả nghiên cứu nhìn chung phù hợp với các học thuyết động lực trong quản trị nhân lực, đặc biệt là tháp nhu cầu Maslow và học thuyết hai nhân tố Herzberg. Trước hết, việc các nhu cầu bậc cao như tự hoàn thiện và được tôn trọng có ảnh hưởng nổi bật đến động lực học tập đã củng cố quan điểm của Maslow rằng khi các nhu cầu cơ bản được đảm bảo, con người sẽ hướng tới các giá trị phát triển bản thân và khẳng định vị thế. Trong bối cảnh bồi dưỡng nhận thức về Đảng, điều này thể hiện rõ qua động cơ học tập mang tính tự giác, gắn với lý tưởng và định hướng phấn đấu của học viên.
Kết quả cũng phù hợp với học thuyết Herzberg khi phân biệt rõ vai trò của hai nhóm yếu tố. Các yếu tố duy trì như điều kiện học tập, tổ chức lớp học và sự hỗ trợ từ cơ quan không trực tiếp tạo động lực nhưng giúp giảm sự bất mãn và tạo nền tảng ổn định cho quá trình học tập. Ngược lại, các yếu tố tạo động lực như nội dung chương trình, giảng viên và cảm giác thành tựu lại có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hứng thú và mức độ tham gia của học viên. Sự phân tách này được thể hiện rõ trong kết quả EFA khi các biến quan sát hội tụ thành ba nhóm nhân tố riêng biệt.
Từ góc nhìn quản trị nhân lực, phát hiện này hàm ý rằng việc nâng cao hiệu quả bồi dưỡng không thể chỉ tập trung vào điều kiện tổ chức mà cần chú trọng hơn đến các yếu tố tạo động lực nội tại. Việc thiết kế chương trình có ý nghĩa, phát triển năng lực giảng viên và tạo cơ chế ghi nhận, khích lệ học viên sẽ góp phần thúc đẩy động lực một cách bền vững.
Tuy nhiên, do nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu còn hạn chế và trong một bối cảnh cụ thể, các kết luận cần được kiểm định thêm trong các nghiên cứu tiếp theo với phạm vi rộng hơn để tăng tính khái quát.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu cho thấy động lực tham gia bồi dưỡng nhận thức về Đảng của học viên được hình thành từ ba nhóm nhân tố chính: nhu cầu cá nhân (Maslow), các yếu tố tạo động lực và các yếu tố duy trì (Herzberg). Trong đó, nhu cầu bậc cao và các yếu tố tạo động lực nội tại đóng vai trò quyết định, còn các yếu tố duy trì giúp đảm bảo môi trường học tập thuận lợi.
Kết quả khẳng định tính phù hợp của mô hình Maslow – Herzberg trong bối cảnh bồi dưỡng lý luận chính trị, đồng thời gợi ý cần chú trọng nâng cao chất lượng nội dung, giảng viên và cơ chế hỗ trợ để tăng cường động lực học tập của học viên.
Tài liệu tham khảo:
1. Herzberg, F., Mausner, B., & Snyderman, B. B. (1959). The motivation to work (2nd ed.). John Wiley & Sons.
2. Maslow, A. H. (1943). A theory of human motivation. Psychological Review, 50(4), 370-396. https://doi.org/10.1037/h0054346.
| Ngày nhận bài: 27/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 16/4/2026; Ngày duyệt đăng: 24/4/2026 |
Các tin khác
Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
