Marketing xanh và ý định mua sản phẩm xanh: Vai trò trung gian của tính xác thực xanh và niềm tin thương hiệu xanh

Nghiên cứu - Trao đổi 17:50 | 13/06/2026
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trở thành vấn đề toàn cầu, tiêu dùng xanh đang ngày càng thu hút sự quan tâm của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

ThS. Đỗ Thị Phương Nga

Trường Kinh tế, Đại học Công nghiệp Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này kiểm định tác động của marketing xanh đến ý định mua của người tiêu dùng tại Việt Nam thông qua vai trò trung gian của tính xác thực xanh và niềm tin thương hiệu xanh. Dữ liệu được thu thập từ 340 người tiêu dùng và phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả cho thấy Marketing xanh có ảnh hưởng tích cực đến cả Tính xác thực xanh và Niềm tin thương hiệu xanh. Đồng thời, 2 yếu tố này đều tác động tích cực đến Ý định mua và đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Marketing xanh và Ý định mua. Kết quả góp phần mở rộng khung lý thuyết S-O-R và cung cấp hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược marketing xanh minh bạch và đáng tin cậy.

Từ khóa: Marketing xanh, tính xác thực xanh, niềm tin thương hiệu xanh, ý định mua, S-O-R

Abstract

This study investigates the relationship between green marketing and consumers’ purchase intention in Vietnam by examining the mediating roles of green authenticity and green brand trust. A survey was conducted with 340 consumers, and the collected data were analyzed using Structural Equation Modeling (SEM). The findings reveal that green marketing positively influences consumers’ perceptions of green authenticity and strengthens green brand trust. In turn, both green authenticity and green brand trust significantly enhance purchase intention and partially mediate the effect of green marketing on consumers’ purchasing decisions. These results provide empirical evidence supporting the importance of authenticity and trust in shaping consumer responses to green marketing initiatives. The study enriches the application of the Stimulus-Organism-Response (S-O-R) framework in the context of sustainable consumption and offers managerial insights for firms seeking to improve the effectiveness of their green marketing practices through greater transparency, credibility, and consumer engagement.

Keywords: Green marketing, green authenticity, green brand trust, purchase intention, Stimulus-Organism-Response (S-O-R)

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trở thành vấn đề toàn cầu, tiêu dùng xanh đang ngày càng thu hút sự quan tâm của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tại Việt Nam, xu hướng này đặc biệt rõ nét ở nhóm người tiêu dùng trẻ, khi họ ngày càng ưu tiên các sản phẩm thân thiện môi trường và thể hiện ý định mua tích cực đối với các thương hiệu có trách nhiệm xã hội (Ngo và cộng sự, 2025). Điều này thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng các hoạt động marketing xanh nhằm tác động đến hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, sự gia tăng của các thông điệp xanh cũng làm dấy lên lo ngại về hiện tượng “tẩy xanh”, từ đó khiến người tiêu dùng trở nên hoài nghi hơn đối với các tuyên bố môi trường của doanh nghiệp (Nguyen và cộng sự, 2019; Thai và Alang, 2025).

Các nghiên cứu gần đây cho thấy marketing xanh có thể ảnh hưởng tích cực đến ý định mua thông qua các yếu tố trung gian tâm lý, đặc biệt là niềm tin thương hiệu xanh (Nguyen và Ngo, 2024). Đồng thời, niềm tin xanh được xem là yếu tố then chốt giúp giảm sự không chắc chắn và thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững (Nguyen và cộng sự, 2026). Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào niềm tin hoặc thái độ, trong khi một khái niệm quan trọng khác là tính xác thực xanh - phản ánh mức độ chân thực của các cam kết môi trường - vẫn chưa được khai thác đầy đủ, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam.

Khoảng trống này cho thấy sự cần thiết phải xem xét đồng thời 2 cơ chế tâm lý là tính xác thực xanh và niềm tin thương hiệu xanh trong mối quan hệ giữa marketing xanh và ý định mua. Việc tích hợp 2 biến trung gian này không chỉ giúp giải thích rõ hơn quá trình hình thành hành vi tiêu dùng xanh mà còn đóng góp vào việc mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng nhạy cảm với các thông tin môi trường. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm kiểm định tác động của Marketing xanh đến Ý định mua thông qua vai trò trung gian của Tính xác thực xanh và Niềm tin thương hiệu xanh tại Việt Nam.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Lý thuyết S-O-R (Stimulus-Organism-Response) cho rằng các kích thích từ môi trường tác động đến trạng thái tâm lý bên trong của cá nhân, từ đó dẫn đến phản ứng hành vi (Mehrabian và Russell, 1974). Trong nghiên cứu marketing hiện đại, S-O-R được sử dụng rộng rãi để giải thích hành vi tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh tiêu dùng xanh và bền vững, khi các yếu tố như niềm tin, nhận thức hay cảm xúc đóng vai trò trung gian giữa hoạt động marketing và ý định hành vi (Ngo và cộng sự, 2025; Nguyen và cộng sự, 2024). Trong khuôn khổ nghiên cứu này, marketing xanh được xem là yếu tố kích thích, trong khi tính xác thực xanh và niềm tin thương hiệu xanh đại diện cho trạng thái tâm lý nội tại của người tiêu dùng và ý định mua là phản ứng hành vi. Việc vận dụng khung S-O-R giúp làm rõ cơ chế tâm lý thông qua đó marketing xanh ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, đồng thời cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc để kiểm định vai trò trung gian của tính xác thực và niềm tin trong bối cảnh Việt Nam.

GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Các hoạt động marketing xanh đóng vai trò như một tín hiệu về cam kết môi trường của doanh nghiệp; khi các thông điệp này được truyền tải nhất quán và minh bạch, người tiêu dùng có xu hướng nhận thức thương hiệu là “xanh một cách chân thực”(Nguyen và cộng sự, 2024; Nguyen và cộng sự, 2019; Thai và Alang, 2025). Do đó, marketing xanh được kỳ vọng làm gia tăng nhận thức về tính xác thực xanh. Giả thuyết sau được đều xuất:

H1: Marketing xanh tác động tích cực đến Tính xác thực xanh.

Marketing xanh giúp cung cấp thông tin và giảm sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, từ đó củng cố niềm tin vào các cam kết môi trường của thương hiệu (Nguyen và cộng sự, 2026). Khi người tiêu dùng nhận thấy doanh nghiệp tích cực thực hiện các hoạt động xanh, họ có xu hướng tin tưởng thương hiệu hơn. Giả thuyết sau được đều xuất:

H2: Marketing xanh tác động tích cực đến Niềm tin thương hiệu xanh.

Nhận thức về tính xác thực giúp giảm sự hoài nghi và rủi ro cảm nhận trong tiêu dùng xanh, từ đó thúc đẩy ý định mua sản phẩm thân thiện môi trường (Ngo và cộng sự, 2025). Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu mà họ cho là “xanh thực sự”. Giả thuyết sau được đều xuất:

H3: Tính xác thực xanh tác động tích cực đến Ý định mua.

Niềm tin được xem là yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm xanh thường đi kèm với mức độ không chắc chắn cao. Khi người tiêu dùng tin tưởng vào cam kết môi trường của thương hiệu, họ sẽ có xu hướng gia tăng ý định mua (Nguyen và cộng sự, 2024; Nguyen và cộng sự, 2026). Do đó, giả thuyết sau được đều xuất:

H4: Niềm tin thương hiệu xanh tác động tích cực đến Ý định mua.

Theo khung lý thuyết S-O-R, marketing xanh tác động đến các trạng thái tâm lý bên trong như tính xác thực và niềm tin, từ đó dẫn đến phản ứng hành vi là ý định mua. Do đó, 2 yếu tố này được kỳ vọng đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa marketing xanh và ý định mua (Ngo và cộng sự, 2025; Nguyen và cộng sự, 2024). Giả thuyết sau được đều xuất:

H5: Tính xác thực xanh (a) và Niềm tin thương hiệu xanh (b) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Marketing xanh và Ý định mua.

Từ những lập luận trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Marketing xanh và ý định mua sản phẩm xanh: Vai trò trung gian của tính xác thực xanh và niềm tin thương hiệu xanh

Nguồn: Tác giả đề xuất

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với bảng hỏi Likert 5 điểm, khảo sát người tiêu dùng tại Việt Nam có liên quan đến sản phẩm xanh. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện, thu thập 340 quan sát hợp lệ, đáp ứng yêu cầu phân tích SEM. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Độ tin cậy và giá trị thang đo được kiểm định qua Cronbach’s Alpha, EFA và CFA; sau đó kiểm định các giả thuyết và vai trò trung gian bằng bootstrap.

Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình phân tích thang đo và mô hình. Trước hết, kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha cho thấy tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu (Alpha > 0.7). Tiếp theo, EFA cho kết quả phù hợp với dữ liệu (KMO = 0.920; Sig. = 0.000; phương sai trích = 63.324%; Eigenvalue = 1.148), các hệ số tải đều > 0.5, không có tải chéo và cấu trúc nhân tố được giữ nguyên.

Kết quả CFA cho thấy mô hình đo lường đạt độ phù hợp tốt (Chi-square/df = 1.682; GFI = 0.933; CFI = 0.974; TLI = 0.969; RMSEA = 0.045). Đồng thời, thang đo đảm bảo độ tin cậy và giá trị (CR > 0.7; AVE > 0.5; giá trị phân biệt được thỏa mãn). Do đó, mô hình đo lường đạt yêu cầu và đủ điều kiện để tiếp tục kiểm định mô hình cấu trúc (SEM). Kết quả phân tích mô hình cấu trúc (SEM) cho thấy mô hình nghiên cứu đạt độ phù hợp chấp nhận được với dữ liệu khi các chỉ số nằm trong ngưỡng cho phép (Chi-square/df = 2.049 < 3; GFI = 0.919; CFI = 0.959; TLI = 0.952 > 0.9; RMSEA = 0.056 < 0.08). Điều này khẳng định mô hình lý thuyết phù hợp với dữ liệu thị trường.

Bảng 1: Hệ số hồi quy

Mối quan hệ

Hệ số hồi quy

chưa chuẩn hóa

Hệ số hồi quy

chuẩn hóa

P

Kết luận

TRUST ← GM

.459

.391

.000

Chấp nhận giả thuyết H2

GA ← GM

.419

.414

.000

Chấp nhận giả thuyết H1

PI ← GA

.627

.500

.000

Chấp nhận giả thuyết H3

PI ← TRUST

.622

.577

.000

Chấp nhận giả thuyết H4

Nguồn: Kết quả phân tích

Kết quả (Bảng 1) cho thấy tất cả các mối quan hệ trong mô hình đều có ý nghĩa thống kê (p = 0.000). Cụ thể, Marketing xanh tác động tích cực đến Niềm tin thương hiệu xanh (β = 0.391) và Tính xác thực xanh (β = 0.414), qua đó ủng hộ H1 và H2. Đồng thời, Tính xác thực xanh (β = 0.500) và Niềm tin thương hiệu xanh (β = 0.577) đều có ảnh hưởng tích cực đến Ý định mua, ủng hộ H3 và H4.

Kết quả kiểm định mối quan hệ trung gian (Bảng 2) cho thấy cả 2 đường gián tiếp đều có ý nghĩa (p = 0.001), bao gồm Marketing xanh → Tính xác thực xanh → Ý định mua (β = 0.207) và Marketing xanh → Niềm tin thương hiệu xanh → Ý định mua (β = 0.226). Như vậy, vai trò trung gian của Tính xác thực xanh và Niềm tin thương hiệu xanh được xác nhận, ủng hộ các giả thuyết H5a và H5b.

Bảng 2: Kiểm định mối quan hệ trung gian

Mối quan hệ

Gián tiếp

Kết luận

S.ES

Sig

GM → TRUST → PI

.226

.001

Chấp nhận giả thuyết H5b

GM → GA → PI

.207

.001

Chấp nhận giả thuyết H5a

Nguồn: Kết quả phân tích

Kết quả nghiên cứu cho thấy Marketing xanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy Ý định mua thông qua các cơ chế tâm lý trung gian. Cụ thể, Marketing xanh có tác động tích cực đến cả Tính xác thực xanh và Niềm tin thương hiệu xanh, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến Ý định mua. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước khi khẳng định vai trò của marketing xanh trong việc định hình nhận thức và hành vi tiêu dùng bền vững (Ngo và cộng sự, 2025; Nguyen và cộng sự, 2024), đồng thời củng cố nhận định rằng niềm tin là yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh (Nguyen và cộng sự, 2026). Điểm đáng chú ý của nghiên cứu nằm ở việc làm rõ vai trò của Tính xác thực xanh - một khái niệm còn ít được khai thác trong các nghiên cứu trước. Kết quả cho thấy Tính xác thực xanh không chỉ chịu tác động từ Marketing xanh mà còn ảnh hưởng đáng kể đến Ý định mua. Điều này phản ánh xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến mức độ chân thực của các cam kết môi trường và trở nên thận trọng hơn trước các thông điệp mang tính “tẩy xanh” (Thai và Alang, 2025).

Bên cạnh đó, nghiên cứu đóng góp mới khi xác nhận vai trò trung gian kép của Tính xác thực xanh và Niềm tin thương hiệu xanh trong cùng một mô hình. Không chỉ tồn tại riêng lẻ, 2 yếu tố này còn bổ trợ lẫn nhau trong quá trình tác động của Marketing xanh đến Ý định mua. Cụ thể, tính xác thực phản ánh giai đoạn đánh giá “độ thật” của thông tin, trong khi niềm tin phản ánh trạng thái tâm lý sau khi người tiêu dùng chấp nhận thông tin đó. Việc phân tách 2 cơ chế này giúp làm rõ hơn tiến trình tâm lý từ nhận thức đến hành vi, qua đó đóng góp vào việc mở rộng và làm sâu sắc khung lý thuyết S-O-R trong bối cảnh tiêu dùng xanh tại Việt Nam.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Nghiên cứu xác nhận Marketing xanh tác động tích cực đến Ý định mua thông qua 2 cơ chế trung gian là Tính xác thực xanh và Niềm tin thương hiệu xanh. Điểm mới nổi bật của nghiên cứu làm rõ vai trò của tính xác thực như một bước nhận thức quan trọng song song với niềm tin, qua đó mở rộng cách tiếp cận trong các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh.

Từ kết quả này, doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng chiến lược marketing xanh một cách minh bạch, nhất quán và có bằng chứng cụ thể thay vì chỉ dừng ở thông điệp truyền thông. Việc công bố rõ ràng các chứng nhận môi trường, quy trình sản xuất bền vững hoặc các số liệu liên quan sẽ giúp nâng cao nhận thức về tính xác thực của thương hiệu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần đảm bảo sự đồng nhất giữa lời nói và hành động nhằm củng cố niềm tin lâu dài, tránh các thông điệp phóng đại hoặc gây hiểu lầm có thể làm gia tăng sự hoài nghi của người tiêu dùng. Ngoài ra, việc tăng cường tương tác với khách hàng, minh bạch thông tin và xây dựng trải nghiệm thực tế tích cực với sản phẩm xanh cũng là những yếu tố quan trọng góp phần thúc đẩy ý định mua.

Bên cạnh những đóng góp, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế: sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và dữ liệu cắt ngang nên còn hạn chế về khả năng khái quát và suy luận nhân quả. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu, áp dụng phương pháp thực nghiệm hoặc bổ sung các biến như sự hoài nghi xanh hoặc nhận thức môi trường để làm rõ hơn cơ chế tác động.

Tài liệu tham khảo:

1. Mehrabian, A., & Russell, J. A. (1974). An approach to environmental psychology. The MIT Press.

2. Ngo, Q.-H., Nguyen, T.-D., & Phan, N.-B. (2025). Exploring green purchasing intentions and behaviours among Vietnamese Generation Z: A perspective from the theory of planned behaviour. PLoS One, 20(5), e0323879.

3. Nguyen, N. B. T., Le, N., & Nguyen, H. L. T. (2026). Factors influencing green attitudes and purchase intentions in Vietnam: the moderating impact of green trust. International Journal of Business Environment, 17(1), 32-52.

4. Nguyen, T. T. H., Yang, Z., Nguyen, N., Johnson, L. W., & Cao, T. K. (2019). Greenwash and green purchase intention: The mediating role of green skepticism. Sustainability, 11(9), 2653.

5. Nguyen-Viet, B., Tran, C. T., & Ngo, H. T. K. (2024). Corporate social responsibility and behavioral intentions in an emerging market: The mediating roles of green brand image and green trust. Cleaner and Responsible Consumption, 12, 100170.

6. Thai, O. T. T., & Alang, T. (2025). Greenwash and green purchase intentions among Vietnamese consumers: The mediating roles of green skepticism, environmental concern and knowledge. Ho Chi Minh city Open University Journal of Science-Economics and Business Administration, 109-135.

Ngày nhận bài: 5/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/6/2026; Ngày duyệt đăng: 12/6/2025

Các tin khác

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam

Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo cơ sở pháp lý cho phát triển sản phẩm thân thiện với môi trường, tuy nhiên, việc phát triển các sản phẩm này vẫn gặp những rào cản nhất định. Kinh nghiệm quốc tế gợi mở hướng hoàn thiện và tăng cường tính liên kết giữa các công cụ chính sách.
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Ẩm thực đường phố là một trong những thành phần trải nghiệm du lịch hấp dẫn và đặc trưng nhất tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam.
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.