Thách thức đạo đức của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán: Tổng quan lý thuyết

Nghiên cứu - Trao đổi 16:00 | 13/10/2025
Bài viết tổng hợp các nghiên cứu về những thách thức đạo đức cốt lõi trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào lĩnh vực kế toán.

TS. Đỗ Sông Hương

Email: [email protected]

TS. Hà Ngọc Long

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Tóm tắt

Bài viết tổng hợp và phân tích các nghiên cứu về những thách thức đạo đức cốt lõi trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào lĩnh vực kế toán. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tường thuật có cấu trúc, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu có chủ đích dựa trên các nghiên cứu học thuật quốc tế. Bằng cách hệ thống hóa các vấn đề nổi bật như mối đe dọa đến đặc điểm nghề nghiệp, nghịch lý "hộp đen" của thuật toán, khoảng trống trách nhiệm giải trình và sự tái định hình năng lực phán đoán chuyên môn, bài viết xác định những thách thức đạo đức quan trọng. Từ đó, bài viết đưa ra những khuyến nghị cho doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo tại Việt Nam nhằm xây dựng một khuôn khổ ứng dụng AI hiệu quả, minh bạch và có đạo đức, góp phần định hình tương lai bền vững cho ngành kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số.

Từ khóa: Đạo đức AI, kế toán, tổng quan lý thuyết

Summary

This article synthesizes and analyzes existing studies on the core ethical challenges associated with the application of Artificial Intelligence (AI) in the accounting field. Utilizing a structured narrative review methodology and purposive sampling based on international academic literature, the study systematically identifies key ethical issues, including threats to professional identity, the “black box” paradox of algorithms, accountability gaps, and the transformation of professional judgment. The article further provides recommendations for businesses and educational institutions in Viet Nam to develop an effective, transparent, and ethically grounded framework for AI implementation, thereby contributing to a sustainable future for the accounting profession amid the ongoing digital transformation.

Keywords: AI ethics, accounting, literature review

ĐẶT VẤN ĐỀ

Ngành kế toán toàn cầu đang trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của AI (Altawalbeh và cộng sự, 2025). AI đang cách mạng hóa các lĩnh vực trọng yếu như kiểm toán, báo cáo tài chính và dịch vụ tư vấn bằng khả năng phân tích dữ liệu khổng lồ, tự động hóa các tác vụ và đưa ra các dự báo chính xác

Tại Việt Nam, chuyển đổi số nói chung và trong lĩnh vực kế toán nói riêng đang diễn ra mạnh mẽ; việc ứng dụng AI trong lĩnh vực kế toán trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, song hành với những lợi ích, việc ứng dụng AI cũng làm nảy sinh những thách thức đạo đức phức tạp như thiên vị thuật toán, thiếu minh bạch, khó khăn trong quy trách nhiệm và bảo mật dữ liệu. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã hình thành nhiều cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề này, song vẫn còn thiếu những công trình tổng hợp lý thuyết có hệ thống.

Mục tiêu của bài viết là hệ thống hóa những thách thức đạo đức chủ yếu được rút ra từ các công trình nghiên cứu học thuật tiêu biểu, qua đó xác định khoảng trống nghiên cứu và đề xuất những giải pháp định hướng cho doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo kế toán tại Việt Nam.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Câu hỏi nghiên cứu

Các câu hỏi nghiên cứu được xây dựng nhằm định hướng toàn bộ nghiên cứu, đảm bảo cách tiếp cận có hệ thống về đạo đức AI trong kế toán. Các câu hỏi được thiết kế để không chỉ quan sát ở cấp độ bề mặt mà còn khám phá các quy luật và cách thức khái niệm hóa trong các công trình học thuật.

Nghiên cứu này được định hướng bởi 3 câu hỏi nghiên cứu (CHNC) chính:

CHNC1: Các công trình học thuật đã khắc họa những thách thức đạo đức mà các chuyên gia kế toán đối mặt khi sử dụng AI trong quy trình ra quyết định hàng ngày như thế nào? Truy vấn này xem xét các thách thức đạo đức đối với chuyên gia kế toán đã được mô tả trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là các diễn ngôn chủ đạo định hình sự tương tác giữa con người và AI.

CHNC2: Những chủ đề và trường hợp nào xuất hiện trong các công trình học thuật liên quan đến thiên vị thuật toán, sự thiếu minh bạch hoặc những thách thức trong việc quy trách nhiệm giải trình khi AI tham gia vào báo cáo tài chính hoặc kiểm toán? Truy vấn này kiểm tra các mối quan ngại đạo đức, đáng chú ý là thiên vị thuật toán, thiếu minh bạch và trách nhiệm giải trình trong bối cảnh lập báo cáo tài chính và kiểm toán.

CHNC3: Các thảo luận học thuật đã khái niệm hóa sự thích ứng của xét đoán chuyên môn và lập luận đạo đức cho các chuyên gia kế toán làm việc cùng với hệ thống AI như thế nào? Truy vấn này đề cập đến sự phát triển của nghề kế toán trong kỷ nguyên AI, tập trung vào việc tái khái niệm hóa xét đoán chuyên môn từ các tác vụ dựa trên tính toán sang các chức năng diễn giải và giám sát.

Phương pháp nghiên cứu

Thiết kế và hướng tiếp cận nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tường thuật có cấu trúc, với mục đích lấp đầy khoảng trống nghiên cứu qua việc xem xét các diễn ngôn trong các công trình học thuật trong lĩnh vực kế toán và các thách thức đạo đức của AI (Altawalbeh và cộng sự, 2025). Nhóm tác giả tuyển chọn các công trình học thuật có ảnh hưởng để hình thành bộ dữ liệu phục vụ phân tích “cấu trúc tri thức” (intellectual architecture) của lĩnh vực này. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một mô hình khái niệm phản ánh các quan điểm học thuật chính, làm rõ những điểm đồng thuận và bất đồng tiềm ẩn, đồng thời xác định các “khoảng trống diễn ngôn” (discursive gaps) quan trọng. Kết quả này tạo nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai, góp phần định hướng phát triển bộ quy tắc đạo đức và chương trình đào tạo kế toán trong bối cảnh chuyển đổi số.

Tuyển chọn tài liệu và xây dựng tập hợp tài liệu

Tập hợp tài liệu được thực hiện theo phương pháp lấy mẫu có chủ đích nhằm đảm bảo tính tập trung và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Quy trình lựa chọn được thực hiện dựa trên các tiêu chí rõ ràng, trình bày chi tiết trong Bảng 1. Cách tiếp cận có cấu trúc này đảm bảo tính minh bạch và giảm thiểu nguy cơ sai lệch vốn có trong các phương pháp tổng quan tường thuật. Quá trình này được bổ sung bằng kỹ thuật lấy mẫu quả cầu tuyết (snowballing), trong đó danh mục tài liệu tham khảo của các bài báo chính được rà soát để xác định các công trình liên quan, đảm bảo rằng tập hợp văn liệu tuyển chọn cuối cùng có mật độ khái niệm cao và liên quan chặt chẽ đến các câu hỏi nghiên cứu.

Bảng 1: Tiêu chí tổng quan và sàng lọc tài liệu

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Cơ sở dữ liệu

Nguồn dữ liệu chính: Scopus và Google Scholar.

Khung thời gian

Giai đoạn 2020-2025.

Tiêu chí sàng lọc

(accounting OR auditing) AND ("artificial intelligence" OR AI OR algorithm*) AND ("black box" OR "algorithmic bias" OR "explainability") AND ("accountability gap" OR "diffused responsibility") AND ("professional judgment" OR "professional skepticism" OR deskilling) AND ("ethical guidelines" OR curriculum OR education OR regulation).

Loại tài liệu

Các bài báo trên tạp chí được bình duyệt và các chương sách học thuật.

Nguyên tắc lựa chọn

Mức độ liên quan đến chủ đề và đóng góp về mặt khái niệm. Sau quá trình tìm kiếm ban đầu, các bài viết được sàng lọc thủ công để đảm bảo trọng tâm chính của chúng là những thách thức về đạo đức, chuyên môn và diễn ngôn của AI trong kế toán, thay vì chỉ tập trung vào các ứng dụng kỹ thuật.

Nguồn: Tác giả, 2025

Phân tích dữ liệu theo chủ đề

Giai đoạn phân tích vận dụng phương pháp phân tích theo chủ đề (thematic analysis) nhằm xác định, phân tích và trình bày hệ thống các quy luật về ý nghĩa trong toàn bộ tài liệu đã lựa chọn. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn: đọc và làm quen với tài liệu, phát triển các chủ đề trả lời trực tiếp cho các câu hỏi nghiên cứu.

Để đảm bảo tính tin cậy, việc phân tích được thực hiện theo các nguyên tắc của nghiên cứu tổng hợp, bao gồm tính tự phản tư của nhà nghiên cứu (researcher reflexivity) và tham vấn đồng cấp (peer debriefing) để thẩm định các chủ đề. Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn phân tích là sự tổng hợp, sắp xếp các kết quả thay vì chỉ đơn thuần tóm tắt các công trình hiện có.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Kết quả phân tích cho thấy, có 4 chủ đề nổi bật,liên hệ mật thiết với nhau, phản ánh những khía cạnh cốt lõi của thách thức về đạo đức khi ứng dụng AI trong kế toán. Các chủ đề chính được tóm tắt trong Bảng 2.

Bảng 2: Các chủ đề chính về đạo đức AI trong lĩnh vực kế toán

Chủ đề

Cấu trúc diễn ngôn cốt lõi

Các thách thức chính

CHNC

Tình thế khó xử của kế toán

AI được coi là mối đe dọa hiện hữu đối với bản sắc nghề nghiệp, gây ra lo lắng về tình trạng mất kỹ năng và mất quyền tự chủ.

Mất việc làm; mất kỹ năng; tổn hại về mặt tâm lý; mất kiểm soát; suy giảm khả năng phán đoán chuyên môn.

CHNC1

Thế tiến thoái lưỡng nan của “Hộp đen” (Black Box)

AI đặt ra thách thức kép về tính không minh bạch về mặt kỹ thuật, cản trở sự biện minh, và sự thiên vị thuật toán được che giấu dưới lớp vỏ khách quan.

Tính minh bạch so với khả năng giải thích; ‘hộp đen’; thiên kiến ​​thuật toán; thiên kiến ​​dữ liệu; tính khách quan về công nghệ.

CHNC2

Khoảng cách trách nhiệm giải trình

Các lỗi AI được phân tán trên một mạng lưới phức tạp gồm nhiều bên, không bên nào phải chịu trách nhiệm hoàn toàn.

Khoảng cách trách nhiệm; trách nhiệm giải trình phân tán; trách nhiệm pháp lý bị phân mảnh (nhà phát triển, công ty, người dùng, cơ quan quản lý).

CHNC2

Sự tái cấu trúc của phán đoán chuyên môn

Vai trò của chuyên gia được định hình như một sự chuyển dịch thích ứng từ tính toán sang giám sát quan trọng, trong đó lý luận đạo đức trở thành một siêu kỹ năng quan trọng.

Sự cộng sinh giữa con người và máy móc; đánh giá quan trọng; giám sát chiến lược; lý luận đạo đức; sự hoài nghi đối với các thuật toán.

CHNC3

Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Tình thế khó xử của kế toán

Sự phát triển nhanh chóng của tự động hóa và AI đang định hình lại tương lai của ngành kế toán. Các công nghệ này giúp hợp lý hóa các tác vụ thông thường, cho phép kế toán viên chuyển hướng tập trung sang các nhiệm vụ phân tích có giá trị cao hơn (Adeola Olusola Ajayi-Nifise và cộng sự, 2023). Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, AI cũng làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm kỹ năng (deskilling) hoặc phi chuyên nghiệp hóa (deprofessionalization) của kế toán viên (Arifin Siregar và Hasanah, 2024; Eisikovits và cộng sự, 2024; Munoko và cộng sự, 2020; Vărzaru, 2022). Sự thay đổi này đòi hỏi kế toán viên phải trang bị các năng lực mới về AI, phân tích dữ liệu và an ninh mạng.

Bên cạnh đó, sự thiếu vắng các hướng dẫn và chính sách rõ ràng cho việc sử dụng AI một cách có đạo đức tiếp tục làm gia tăng những lo ngại , đặc biệt là ở các nền kinh tế đang phát triển.

Thế tiến thoái lưỡng nan của “Hộp đen” (Black Box) và khoảng cách trách nhiệm giải trình

Chủ đề này phản ánh mâu thuẫn chính giữa tính minh bạch kỹ thuật và khả năng giải trình thực tiễn. Thuật ngữ “Hộp đen” đề cập đến tính thiếu minh bạch cố hữu của các thuật toán AI phức tạp. Sự thiếu minh bạch này cản trở khả năng đánh giá tính công bằng, kiểm tra các quyết định và quy trách nhiệm giải trình (Schweitze, 2024). Người dùng, các nhà quản lý và các bên bị ảnh hưởng cần hiểu một hệ thống AI đã đi đến một kết luận cụ thể như thế nào và tại sao (Fülöp và cộng sự, 2023).

Quyền tự chủ và độ phức tạp ngày càng tăng của các quy trình mà AI ra quyết định đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng về trách nhiệm giải trình và trách nhiệm pháp lý. Khoảng trống trách nhiệm dẫn đến sự khó khăn trong việc quy kết lỗi khi có sai sót hoặc quyết định phi đạo đức xảy ra do các hệ thống AI. Ngoài ra, vấn đề trách nhiệm giải trình cho thấy một sự phân tán trách nhiệm giữa các bên liên quan.

Sự tái cấu trúc của phán đoán chuyên môn

Các tài liệu học thuật nhất quán chỉ ra một sự chuyển đổi mô hình trong vai trò của kế toán viên, chuyển từ các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, tốn nhiều công sức sang các chức năng có giá trị cao hơn, mang tính phân tích và chiến lược. AI tự động hóa các quy trình như ghi sổ kế toán, nhập liệu, đối chiếu, báo cáo tài chính và phát hiện gian lận, qua đó tăng hiệu quả và độ chính. Điều này cho phép kế toán viên chuyển hướng tập trung sang các nhiệm vụ phân tích có giá trị cao hơn như tư vấn chiến lược, quản trị rủi ro, phân tích dự báo và xây dựng mối quan hệ khách hàng (Adeola Olusola Ajayi-Nifise và cộng sự, 2023).

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI

Trên cơ sở tổng quan các công trình học thuật tiêu biểu, nghiên cứu đã nhận diện 4 chủ đề trọng tâm thể hiện bản chất của các thách thức đạo đức trong ứng dụng AI vào kế toán. Trên cơ sở đó, rút ra những định hướng quan trọng trong lĩnh vực kế toán để chủ động định hình quá trình ứng dụng AI như trong Bảng 3.

Bảng 3: Tóm tắt những hàm ý chính

Lĩnh vực

Hàm ý

Lý thuyết

Cần phải chuyển từ chủ nghĩa quyết định công nghệ sang các lý thuyết xã hội-kỹ thuật để mô hình hóa chính xác mối quan hệ giữa con người và AI.

Thực tiễn

Cần có các hướng dẫn đạo đức khả thi và cơ cấu quản trị nội bộ vững chắc để quản lý việc triển khai AI.

Giáo dục

Chương trình giảng dạy kế toán cần được cải cách khẩn cấp và đáng kể để chuẩn bị cho các chuyên gia tương lai trong bối cảnh AI thúc đẩy.

Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Các kết quả tổng hợp lý thuyết cho thấy vấn đề đạo đức của AI không chỉ đơn thuần là kỹ thuật mà còn bắt nguồn sâu sắc từ các tương tác của con người. Điều này ủng hộ mạnh mẽ việc áp dụng các lý thuyết kinh tế-xã hội - kỹ thuật (socio-technical theories) nhấn mạnh sự tương tác giữa công nghệ và các tác nhân con người. Đối với thực tiễn, góc nhìn tổng quan lý thuyết cho thấy một nhu cầu cấp thiết về các hướng dẫn đạo đức và khuôn khổ quản trị rõ ràng cho việc triển khai AI. Các công ty phải áp dụng các chính sách nội bộ mạnh mẽ bao gồm đào tạo liên tục, giám sát thường xuyên và kiểm toán định kỳ về hiệu.

Đối với giáo dục, các kết quả chỉ ra một nhu cầu cấp bách phải cải cách để điều chỉnh chương trình giảng dạy cho phù hợp với bối cảnh do AI điều khiển. Điều này đòi hỏi các học phần chuyên biệt về đạo đức AI, với các nghiên cứu tình huống thực tế tập trung vào việc đánh giá các kết quả AI thiếu minh bạch. Điều cốt yếu là đào tạo kế toán phải bao gồm các kỹ năng kỹ thuật để trau dồi thái độ hoài nghi nghề nghiệp đối với các thuật toán và lập luận đạo đức nâng cao. Một cách tiếp cận liên ngành, được phát triển với sự hợp tác của nhiều ngành, là cần thiết để điều chỉnh quá trình đào tạo cho phù hợp với nhu cầu của thực tiễn.

Tóm lại, nghiên cứu này đã tiến hành một phân tích tổng quan lý thuyết học thuật xoay quanh đạo đức AI trong kế toán. Từ đó, nghiên cứu đã đóng góp vào sự hiểu biết về các thách thức đạo đức của AI trong lĩnh vực kế toán. Đây cũng là nền tảng thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm làm căn cứ cho các khuyến nghị trong lộ trình chuyển đổi số của các doanh nghiệp ở Việt Nam.

(*) Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế với mã số DHKT2025-02-13.

Tài liệu tham khảo:

1. Adeola Olusola Ajayi-Nifise, Olubusola Odeyemi, Noluthando Zamanjomane Mhlongo, Chidera Victoria Ibeh, Oluwafunmi Adijat Elufioye, & Kehinde Feranmi Awonuga (2023). The future of accounting: Predictions on automation and AI integration. World Journal of Advanced Research and Reviews, 21(2), 399-407. https://doi.org/10.30574/wjarr.2024.21.2.0466.

2. Altawalbeh, M. A., Al Frijat, Y. S., & Alhajaya, M. E (2025). Ưu và nhược điểm của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong kế toán: Tác động kép và kiểm soát tài chính. International Review of Management and Marketing, 15(2), 200-208.

3. Arifin Siregar, Z., & Hasanah, U (2024). Quản trị rủi ro và các góc nhìn đạo đức trong việc triển khai trí tuệ nhân tạo (AI) trong nghề kế toán. Indonesia Auditing Research Journal.

4. Eisikovits, N., Johnson, W. C., & Markelevich, A. J (2024). Should Accountants be Afraid of AI? Risks and Opportunities of Incorporating Artificial Intelligence into Accounting and Auditing. SSRN Electronic Journal. https://doi.org/10.2139/ssrn.4748690.

5. Fülöp, M. T., Topor, D. I., Ionescu, C. A., Cifuentes-Faura, J., & Măgdaș, N (2023). Các vấn đề đạo đức liên quan đến trí tuệ nhân tạo trong nghề kế toán: Lời nguyền hay phúc lành? Journal of Business Economics and Management, 24(2), 387-404.

6. Munoko, I., Brown-Liburd, H. L., & Vasarhelyi, M (2020). The Ethical Implications of Using Artificial Intelligence in Auditing. Journal of Business Ethics, 167(2), 209-234. https://doi.org/10.1007/s10551-019-04407-1.

7. Schweitze, B (2024). Đạo đức trí tuệ nhân tạo (AI) trong kế toán. Journal of Accounting, Ethics & Public Policy, 25(1), 67-78.

8. Vărzaru, A. A. (2022). Đánh giá tác động của các vấn đề đạo đức trong giải pháp AI đến hiệu quả kế toán quản trị. Electronics (Switzerland), 11(14), 2221.

Ngày nhận bài: 6/9/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/10/2025; Ngày duyệt đăng: 13/10/2025

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng AI của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng AI của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh

Các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh đang làm thay đổi cách sinh viên tiếp cận tri thức. Theo khảo sát của Digital Education Council trên 3.839 sinh viên tại 16 quốc gia, 86% sinh viên đã sử dụng AI trong học tập và 54% sử dụng ít nhất hằng tuần; song 58% tự đánh giá chưa đủ kiến thức về AI, và 2 mối lo lớn nhất là an toàn dữ liệu cùng độ tin cậy của nội dung do AI tạo ra.
Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên thông qua các công cụ AI: Phân tích trắc lượng thư mục sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus

Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo của sinh viên thông qua các công cụ AI: Phân tích trắc lượng thư mục sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus

AI hiện nay đang tác động sâu rộng trên mọi lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục, giúp nâng cao khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên.
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh

Ảnh hưởng của hành vi mua sắm tìm kiếm đến sự gắn kết của khách hàng trong xu hướng bán lẻ hợp kênh tại TP. Hồ Chí Minh

TP. Hồ Chí Minh ghi nhận tốc độ mở rộng kênh bán hàng nhanh nhất trong cả nước. Sự chồng chéo của các kênh bán hàng tạo ra hiện tượng người tiêu dùng không còn trung thành với một kênh duy nhất, mà thực hiện mua sắm qua nhiều kênh khác nhau.
Tiếp cận du lịch sinh thái theo định hướng kinh tế tuần hoàn tại vườn quốc gia Yok Đôn từ lý thuyết tái sản xuất của C. Mác

Tiếp cận du lịch sinh thái theo định hướng kinh tế tuần hoàn tại vườn quốc gia Yok Đôn từ lý thuyết tái sản xuất của C. Mác

Việc phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Yok Đôn đặt ra yêu cầu không chỉ là giảm thiểu tác động môi trường của hoạt động du lịch, mà còn phải xem xét cách thức các nguồn lực tự nhiên, xã hội và kinh tế được duy trì, phục hồi và tiếp tục tham gia vào quá trình phát triển.
Đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Đề xuất mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chuyển đổi số đến hiệu quả quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Chuyển đổi số đang tái định hình hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các trường đại học, tuy nhiên mức độ hiệu quả vẫn khác biệt giữa các cơ sở dù có mức đầu tư công nghệ tương đương.
Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh chuyển đổi số: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Hoàn thiện quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa vùng Đông Nam Bộ trong bối cảnh chuyển đổi số: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh chuyển đổi số, hoạt động doanh nghiệp ngày càng dựa trên dữ liệu, nền tảng và những giao dịch vượt ra ngoài địa giới hành chính; ở phía cơ quan quản lý, các hoạt động đăng ký kinh doanh, thuế, dịch vụ công, hỗ trợ doanh nghiệp, thanh tra và giám sát cũng đang chuyển lên môi trường số.
Nghiên cứu tác động của thực hành quản trị nhân sự xanh đến hiệu quả môi trường: Vai trò trung gian của hành vi công dân tổ chức hướng về môi trường

Nghiên cứu tác động của thực hành quản trị nhân sự xanh đến hiệu quả môi trường: Vai trò trung gian của hành vi công dân tổ chức hướng về môi trường

Theo Ngân hàng Thế giới, các tác động của biến đổi khí hậu đã gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các kết quả môi trường trong hoạt động của doanh nghiệp.
Chuyển đổi số trong các trường đại học công lập: Thực trạng và giải pháp

Chuyển đổi số trong các trường đại học công lập: Thực trạng và giải pháp

Đối với các trường đại học công lập, yêu cầu chuyển đổi số mang tính kép: vừa phải nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh, vừa thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ công giáo dục hiệu quả, minh bạch và tiếp cận hơn.
Từ tập trung định chế đến khơi thông nguồn vốn qua trung tâm tài chính quốc tế: Hàm ý cho Việt Nam

Từ tập trung định chế đến khơi thông nguồn vốn qua trung tâm tài chính quốc tế: Hàm ý cho Việt Nam

Trong xu hướng chuyển dịch của dòng vốn quốc tế, các trung tâm tài chính quốc tế (TTTCQT) đóng vai trò quan trọng giúp khơi thông nguồn vốn, đóng góp cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Vai trò này không chỉ thể hiện ở quy mô hay số lượng định chế tài chính, mà còn ở khả năng huy động vốn, xử lý thông tin, giám sát, quản trị rủi ro và phân bổ nguồn lực.
Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Đề xuất mô hình mở rộng TPB về ý định chia sẻ tri thức trên nền tảng số của giảng viên đại học

Chuyển đổi số giáo dục đại học mở ra cơ hội chia sẻ tri thức giữa các giảng viên, đồng thời giúp cho nội dung có thể được lưu trữ lâu dài, sao chép và tiếp cận rộng hơn. Những đặc điểm này vừa tạo thuận lợi cho trao đổi tri thức, vừa đặt ra các vấn đề về sự sẵn sàng và mức độ kiểm soát của giảng viên khi chia sẻ.