Khung quản trị tài chính bền vững cho hệ thống đại học mở Việt Nam: Tiếp cận từ tự chủ, trách nhiệm giải trình và chuyển đổi số
Phạm Phú Thái
Trường Đại học Mở Hà Nội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đề xuất khung quản trị tài chính bền vững cho hệ thống đại học mở Việt Nam trong bối cảnh tự chủ đại học, trách nhiệm giải trình và chuyển đổi số. Trên cơ sở tổng quan tài liệu, phân tích chính sách và tiếp cận quản trị hệ thống, nghiên cứu chỉ ra rằng, mô hình đại học mở có những đặc thù tài chính khác biệt so với cơ sở giáo dục đại học truyền thống, bao gồm sứ mệnh mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, cấu trúc chi phí số, yêu cầu đầu tư liên tục cho nền tảng công nghệ, học liệu số và dịch vụ hỗ trợ người học phân tán. Các thách thức chính trong quản trị tài chính đại học mở, gồm: phụ thuộc vào học phí, áp lực đầu tư chuyển đổi số, yêu cầu minh bạch tài chính, quản trị rủi ro công nghệ và bảo đảm công bằng tiếp cận. Từ đó, nghiên cứu đề xuất khung quản trị tài chính bền vững gồm 5 trụ cột: tự chủ tài chính có định hướng xã hội; quản trị chi phí theo hoạt động và vòng đời số; phân bổ nguồn lực theo kết quả và chất lượng; minh bạch, trách nhiệm giải trình tài chính; quản trị rủi ro và bảo đảm công bằng tiếp cận.
Từ khóa: Đại học mở, quản trị tài chính, tự chủ đại học, trách nhiệm giải trình, chuyển đổi số, phát triển bền vững
Abstract
The study clarifies the theoretical foundations and proposes a sustainable financial management framework for Viet Nam’s open university system in the context of university autonomy, accountability, and digital transformation. Based on a literature review, policy analysis, and a systems governance approach, the study indicate that the open university model has distinct financial characteristics compared with traditional higher education institutions, including a mission to expand access to education, a digital cost structure, continuous investment requirements for technology platforms and digital learning resources, and support services for geographically dispersed learners. Key financial management challenges in open universities include reliance on tuition revenue, pressure to invest in digital transformation, requirements for financial transparency, technology risk management, and ensuring equitable access. Accordingly, the study proposes a sustainable financial management framework built on five pillars: socially oriented financial autonomy; activity- and digital lifecycle-based cost management; performance- and quality-based resource allocation; financial transparency and accountability; and risk management and equitable access.
Keywords: Open universities, financial management, university autonomy, accountability, digital transformation, sustainable development
ĐẶT VẤN ĐỀ
Chuyển đổi số, nhu cầu học tập suốt đời và yêu cầu mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học đang làm thay đổi sâu sắc mô hình phát triển của các cơ sở giáo dục đại học (Altbach và cộng sự, 2009; UNESCO, 2021). Trong bối cảnh đó, đại học mở giữ vai trò quan trọng nhờ khả năng cung cấp các chương trình đào tạo linh hoạt, đào tạo từ xa, đào tạo trực tuyến, học liệu mở và các dịch vụ hỗ trợ người học không bị giới hạn bởi không gian, thời gian hay độ tuổi (Daniel, 1996; UNESCO, 2002). Đây là mô hình có ý nghĩa xã hội rõ rệt, đặc biệt đối với người học vừa làm vừa học, người ở xa trung tâm đào tạo, người có nhu cầu học lại, học bổ sung hoặc nâng cao năng lực nghề nghiệp.
Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi một nền tảng quản trị tài chính phù hợp để vừa bảo đảm khả năng tự chủ, vừa duy trì trách nhiệm xã hội, đồng thời đủ năng lực đầu tư cho hạ tầng công nghệ, học liệu số, an toàn dữ liệu và dịch vụ hỗ trợ người học (Bates, 2005; Rumble, 2012). Nếu không có khung quản trị tài chính bền vững, đại học mở có thể rơi vào tình trạng phụ thuộc quá mức vào học phí, mở rộng quy mô nhưng thiếu kiểm soát chất lượng, hoặc đầu tư công nghệ theo phong trào mà chưa đo lường được hiệu quả thực chất (EUA, 2008; OECD, 2025).
Các nghiên cứu về đại học mở thường tập trung vào mô hình đào tạo, chất lượng học liệu, khả năng tiếp cận giáo dục, chuyển đổi số và hỗ trợ người học (Bates, 2005; Daniel, 1996; UNESCO, 2002). Vấn đề quản trị tài chính bền vững, đặc biệt dưới tác động đồng thời của tự chủ đại học, trách nhiệm giải trình và chuyển đổi số, chưa được phân tích đầy đủ như một khung tích hợp dành riêng cho hệ thống đại học mở Việt Nam. Khoảng trống này khiến quá trình hoạch định chính sách tài chính và phân bổ nguồn lực trong đại học mở dễ bị tiếp cận theo tư duy truyền thống, trong khi bản chất chi phí và mô hình vận hành của đào tạo mở, đào tạo từ xa và đào tạo trực tuyến đã thay đổi đáng kể (OECD, 2021; Rumble, 2012).
Từ thực tiễn đó, nghiên cứu tập trung trả lời các câu hỏi: đại học mở có những đặc thù tài chính nào; tự chủ tài chính đặt ra cơ hội và thách thức gì; chuyển đổi số làm thay đổi cấu trúc chi phí ra sao; trách nhiệm giải trình tài chính cần được thiết kế thế nào; và khung quản trị tài chính bền vững cho đại học mở Việt Nam nên bao gồm những thành tố nào?
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Đại học mở và phát triển bền vững đại học mở
Đại học mở có thể được hiểu là mô hình giáo dục đại học hướng tới mở rộng cơ hội học tập thông qua các phương thức đào tạo linh hoạt, bao gồm đào tạo từ xa, đào tạo trực tuyến, học liệu mở, công nhận kết quả học tập trước đó và hỗ trợ người học đa dạng (Daniel, 1996; UNESCO, 2002). Điểm khác biệt của đại học mở không chỉ nằm ở phương thức đào tạo, mà còn ở sứ mệnh xã hội: giảm rào cản tiếp cận giáo dục đại học, thúc đẩy học tập suốt đời và phục vụ các nhóm người học có điều kiện học tập không truyền thống (UNESCO, 2019; UNESCO, 2021).
Phát triển bền vững đại học mở là khả năng duy trì và mở rộng hoạt động đào tạo trên cơ sở cân bằng giữa chất lượng học thuật, hiệu quả tài chính, công bằng tiếp cận, đổi mới công nghệ và trách nhiệm xã hội (Altbach và cộng sự, 2009; UNESCO, 2021). Theo cách tiếp cận này, một đại học mở không thể được coi là phát triển bền vững nếu chỉ tăng số lượng người học nhưng không bảo đảm chất lượng, hoặc nếu nâng cao chất lượng bằng cách tăng chi phí đến mức làm suy giảm khả năng tiếp cận của các nhóm người học yếu thế (Johnstone, 2004; UNESCO, 2019).
Quản trị tài chính bền vững trong giáo dục đại học
Quản trị tài chính bền vững trong giáo dục đại học là quá trình huy động, phân bổ, sử dụng, kiểm soát và đánh giá nguồn lực tài chính nhằm bảo đảm sự ổn định dài hạn của cơ sở giáo dục. Khác với quản lý tài chính thuần túy nhấn mạnh cân đối thu - chi ngắn hạn, quản trị tài chính bền vững chú trọng sự phù hợp giữa chiến lược phát triển, mô hình nguồn thu, cấu trúc chi phí, cơ chế kiểm soát rủi ro và trách nhiệm giải trình (EUA, 2008; OECD, 2025).
Đối với đại học mở, quản trị tài chính bền vững có phạm vi rộng hơn vì tài chính không chỉ phục vụ vận hành nội bộ mà còn trực tiếp gắn với sứ mệnh mở rộng cơ hội học tập. Học phí, học bổng, hỗ trợ học liệu, đầu tư nền tảng số, chi phí hỗ trợ người học và chất lượng dịch vụ đào tạo đều là những cấu phần cần được quản trị đồng bộ (Bates, 2005; Rumble, 2012; Simpson, 2002). Một khung tài chính bền vững vì vậy phải trả lời được ba câu hỏi căn bản: nguồn lực đến từ đâu, được phân bổ như thế nào, và việc sử dụng nguồn lực tạo ra kết quả học thuật, xã hội và tài chính ra sao (Johnstone, 2004; OECD, 2025).
Tự chủ đại học và tự chủ tài chính
Tự chủ đại học là xu hướng cải cách phổ biến nhằm trao quyền chủ động nhiều hơn cho các cơ sở giáo dục đại học trong học thuật, tổ chức, nhân sự và tài chính. Tự chủ tài chính cho phép trường đại học chủ động huy động nguồn thu, phân bổ nguồn lực, đầu tư phát triển và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động. Trong Lý thuyết quản trị đại học, tự chủ thường được xem là điều kiện để nâng cao tính linh hoạt, khả năng đổi mới và năng lực cạnh tranh của cơ sở giáo dục (Clark, 1998; Estermann và cộng sự, 2011; Jongbloed, 2004).
Tuy nhiên, tự chủ tài chính không đồng nghĩa với thương mại hóa giáo dục. Đối với đại học mở, tự chủ cần được định hướng bởi sứ mệnh xã hội. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình, tự chủ tài chính có thể dẫn đến phụ thuộc vào học phí, ưu tiên chương trình có khả năng sinh lời cao, giảm đầu tư cho nhóm người học khó khăn hoặc mở rộng quy mô vượt quá năng lực bảo đảm chất lượng (Johnstone, 2004; Jongbloed, 2004). Vì vậy, tự chủ tài chính phải đi đôi với minh bạch tài chính, đánh giá chất lượng và trách nhiệm xã hội (EUA, 2008).
Trách nhiệm giải trình trong giáo dục đại học
Trách nhiệm giải trình là nghĩa vụ của cơ sở giáo dục đại học trong việc công khai, minh bạch và chịu trách nhiệm về quyết định, hoạt động và kết quả sử dụng nguồn lực trước Nhà nước, người học, xã hội và các bên liên quan. Trong bối cảnh tự chủ, trách nhiệm giải trình càng trở nên quan trọng vì quyền tự quyết lớn hơn cần được cân bằng bằng cơ chế giám sát và đánh giá rõ ràng (EUA, 2008; Jongbloed, 2004).
Đối với đại học mở, trách nhiệm giải trình tài chính cần vượt ra khỏi phạm vi báo cáo hành chính. Nhà trường cần giải trình với người học về mức học phí, cấu phần chi phí, chất lượng học liệu, dịch vụ hỗ trợ, hiệu quả đầu tư nền tảng số và kết quả đầu ra (Bates, 2005; Rumble, 2012). Đồng thời, nhà trường cũng cần giải trình với xã hội về việc thực hiện sứ mệnh mở rộng tiếp cận, hỗ trợ người học yếu thế và đóng góp vào học tập suốt đời (Simpson, 2002; UNESCO, 2021).
Chuyển đổi số và thay đổi cấu trúc chi phí đại học mở
Chuyển đổi số làm thay đổi căn bản cấu trúc chi phí của giáo dục đại học. Đối với đại học mở, chi phí không chỉ nằm ở giảng đường, phòng học hay cơ sở vật chất truyền thống mà chuyển mạnh sang nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống quản trị học tập, kho học liệu số, sản xuất video bài giảng, bản quyền phần mềm, bảo mật dữ liệu, phân tích học tập, trí tuệ nhân tạo và đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật (Bates, 2005; OECD, 2021). OECD (2021) cho rằng, công nghệ số trong giáo dục mở ra khả năng cá nhân hóa, mở rộng quy mô và quản trị dữ liệu, nhưng cũng đòi hỏi năng lực đầu tư, quản trị và đánh giá hiệu quả mới.
Điểm đáng chú ý là đầu tư số có vòng đời ngắn, thường xuyên cần cập nhật và có nguy cơ lỗi thời nhanh. Vì vậy, quản trị tài chính đại học mở phải chuyển từ tư duy “mua sắm thiết bị” sang tư duy “quản trị vòng đời đầu tư số”, bao gồm đánh giá nhu cầu, lựa chọn phương án, kiểm soát chi phí, đo lường hiệu quả và loại bỏ công nghệ không còn phù hợp (Bates, 2005; OECD, 2021; Rumble, 2012).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp tổng quan tài liệu, phân tích chính sách và tiếp cận quản trị hệ thống. Phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận, phương pháp phân tích chính sách để nhận diện yêu cầu quản trị tài chính trong bối cảnh Việt Nam; phương pháp phân tích logic hệ thống để đề xuất khung quản trị tài chính bền vững.
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các văn bản pháp luật và chính sách liên quan đến giáo dục đại học, tự chủ tài chính, chuyển đổi số giáo dục; các nghiên cứu trong nước và quốc tế về đại học mở, tài chính giáo dục đại học, tự chủ đại học, trách nhiệm giải trình và chuyển đổi số; cùng kinh nghiệm từ một số mô hình đại học mở trên thế giới.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khía cạnh quản trị tài chính của hệ thống đại học mở Việt Nam trong bối cảnh tự chủ, trách nhiệm giải trình và chuyển đổi số. Nghiên cứu không đi sâu vào kế toán tài chính, kiểm toán hay mô hình định giá học phí cụ thể của từng cơ sở, mà tập trung vào các nguyên tắc, cấu phần và cơ chế quản trị có thể áp dụng ở cấp hệ thống và cấp cơ sở giáo dục đại học mở.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Đặc thù tài chính của hệ thống đại học mở Việt Nam
Thứ nhất, đại học mở có sứ mệnh xã hội rõ rệt là mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho các nhóm người học đa dạng (Daniel, 1996; UNESCO, 2002). Vì vậy, học phí và chi phí học tập cần được thiết kế theo hướng hợp lý, linh hoạt, tránh tạo thêm rào cản tiếp cận. Mục tiêu tài chính của đại học mở không thể chỉ là tối đa hóa nguồn thu mà phải cân bằng giữa tính bền vững tài chính và tính bao trùm xã hội (Johnstone, 2004; UNESCO, 2021).
Thứ hai, nguồn thu của đại học mở thường phụ thuộc lớn vào học phí và các chương trình đào tạo. Ngoài ra, nguồn thu có thể đến từ đào tạo ngắn hạn, bồi dưỡng, chứng chỉ, dịch vụ học liệu số, hợp tác với doanh nghiệp và địa phương, tài trợ, dự án, nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao tri thức. Tuy nhiên, nếu chưa có chiến lược đa dạng hóa nguồn thu, đại học mở sẽ dễ bị tổn thương khi quy mô tuyển sinh biến động hoặc khi cạnh tranh giáo dục trực tuyến gia tăng (Johnstone, 2004; OECD, 2025).
Thứ ba, cấu trúc chi phí của đại học mở khác với mô hình truyền thống. Ngoài chi phí giảng viên và quản lý đào tạo, đại học mở phải đầu tư liên tục vào sản xuất, cập nhật học liệu số, vận hành LMS, bảo mật dữ liệu, hỗ trợ người học phân tán, khảo thí trực tuyến, kiểm định chất lượng và phát triển năng lực số cho đội ngũ. Những khoản chi này không phải chi phí phụ trợ mà là chi phí lõi của mô hình đào tạo mở trong thời đại số (Bates, 2005; OECD, 2021; Rumble, 2012).
Thứ tư, đại học mở đối diện với rủi ro tài chính đặc thù, bao gồm phụ thuộc vào học phí, chi phí công nghệ tăng nhanh, học liệu số lỗi thời, cạnh tranh làm giảm tuyển sinh, đầu tư công nghệ nhưng hiệu quả sử dụng thấp, và thiếu minh bạch về chi phí thực của đào tạo trực tuyến. Các rủi ro này đòi hỏi hệ thống quản trị tài chính phải có khả năng dự báo, phân tích chi phí và đánh giá hiệu quả đầu tư (EUA, 2008; OECD, 2025).
Bảng 1: Đặc thù tài chính của đại học mở
|
Đặc thù |
Biểu hiện |
Hàm ý quản trị tài chính |
|---|---|---|
|
Sứ mệnh xã hội |
Mở rộng cơ hội học tập cho người học đa dạng |
Thiết kế học phí, học bổng và hỗ trợ tài chính linh hoạt |
|
Nguồn thu |
Phụ thuộc đáng kể vào học phí và chương trình đào tạo |
Đa dạng hóa nguồn thu ngoài học phí |
|
Cấu trúc chi phí số |
Chi phí LMS, học liệu số, bảo mật, hỗ trợ kỹ thuật tăng |
Quản trị chi phí theo hoạt động và vòng đời đầu tư số |
|
Rủi ro công nghệ |
Công nghệ nhanh lỗi thời, phụ thuộc nhà cung cấp |
Đánh giá hiệu quả và quản trị rủi ro đầu tư số |
|
Trách nhiệm xã hội |
Cần bảo đảm công bằng tiếp cận và chất lượng |
Minh bạch tài chính và giải trình kết quả đầu ra |
Nguồn: Kết quả nghiên cứu của tác giả
Thách thức từ tự chủ tài chính
Tự chủ tài chính tạo điều kiện cho đại học mở chủ động hơn trong huy động và sử dụng nguồn lực. Tuy nhiên, tự chủ cũng tạo ra áp lực cân đối thu - chi, gia tăng nguồn thu và kiểm soát chi phí trong bối cảnh cạnh tranh. Với các cơ sở đại học mở, thách thức lớn là làm thế nào để tăng năng lực tài chính mà không làm suy giảm bản chất “mở” của mô hình giáo dục (Estermann và cộng sự 2011; Jongbloed, 2004; UNESCO, 2019).
Một nguy cơ đáng chú ý là phụ thuộc quá mức vào học phí. Khi nguồn ngân sách nhà nước hạn chế và nguồn thu ngoài học phí chưa phát triển, các trường có thể buộc phải tăng quy mô tuyển sinh hoặc tăng học phí để duy trì hoạt động và đầu tư phát triển. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể làm giảm khả năng tiếp cận của người học thu nhập thấp, đồng thời tạo áp lực lên chất lượng nếu quy mô người học vượt quá năng lực hỗ trợ của hệ thống (Johnstone, 2004; OECD, 2025).
Một thách thức khác là cân bằng giữa đầu tư dài hạn và áp lực tài chính ngắn hạn. Chuyển đổi số đòi hỏi đầu tư nền tảng, học liệu, dữ liệu và nhân lực trong nhiều năm, nhưng hiệu quả tài chính không phải lúc nào cũng thể hiện ngay trong ngắn hạn. Nếu chỉ dựa vào chỉ tiêu thu - chi hằng năm, các cơ sở đại học mở có thể thiếu động lực đầu tư cho hạ tầng số có tính nền tảng (Bates, 2005; OECD, 2021).
Thách thức từ trách nhiệm giải trình tài chính
Tự chủ càng cao thì yêu cầu trách nhiệm giải trình càng lớn. Đối với đại học mở, trách nhiệm giải trình tài chính không chỉ hướng tới cơ quan quản lý nhà nước mà còn hướng tới người học, gia đình người học, nhà tuyển dụng và xã hội (EUA, 2008; Jongbloed, 2004). Người học có quyền biết mức học phí được cấu thành bởi những khoản chi nào, chất lượng học liệu và dịch vụ hỗ trợ có tương xứng hay không, và nguồn thu được sử dụng như thế nào để nâng cao chất lượng đào tạo.
Trách nhiệm giải trình tài chính cũng liên quan trực tiếp đến niềm tin xã hội đối với đào tạo trực tuyến và đào tạo từ xa. Trong một số trường hợp, xã hội vẫn còn định kiến rằng đào tạo trực tuyến có chi phí thấp hơn và chất lượng thấp hơn đào tạo trực tiếp. Nếu cơ sở đại học mở không minh bạch được cấu trúc chi phí và giá trị cung cấp cho người học, rất dễ xuất hiện cách hiểu sai rằng học phí trực tuyến chỉ là khoản thu từ bài giảng ghi sẵn (Rumble, 2012; Simpson, 2002).
Vì vậy, trách nhiệm giải trình tài chính cần được thiết kế thành cơ chế thường xuyên, bao gồm công khai chính sách học phí, học bổng, dịch vụ đào tạo, kết quả kiểm định, mức độ hài lòng của người học, tỷ lệ hoàn thành chương trình và hiệu quả đầu tư chuyển đổi số. Cơ chế này giúp người học và xã hội đánh giá được liệu nguồn lực tài chính có thực sự phục vụ chất lượng và sứ mệnh mở hay không (EUA, 2008; OECD, 2025).
Thách thức từ chuyển đổi số
Chuyển đổi số tạo ra cơ hội mở rộng quy mô, cá nhân hóa học tập và nâng cao hiệu quả quản trị, nhưng đồng thời làm phát sinh một nhóm chi phí mới. Điều này đòi hỏi mô hình tài chính của đại học mở phải tính đến vòng đời công nghệ và chi phí duy trì dài hạn (Bates, 2005; OECD, 2021; Rumble, 2012).
Một khó khăn lớn là đo lường hiệu quả đầu tư số. Không phải mọi khoản đầu tư công nghệ đều tạo ra hiệu quả tương xứng. Một hệ thống LMS hiện đại nhưng ít được sử dụng, một kho học liệu phong phú nhưng thiếu cập nhật hoặc một công cụ AI chưa được kiểm soát chất lượng đều có thể làm tăng chi phí mà không cải thiện kết quả học tập. Vì vậy, đầu tư số cần gắn với các chỉ số cụ thể như tỷ lệ sử dụng hệ thống, mức độ tương tác của người học, tỷ lệ hoàn thành học phần, chất lượng phản hồi, giảm chi phí vận hành, cải thiện khả năng hỗ trợ cá nhân hóa và nâng cao kết quả đầu ra (OECD, 2021; OECD, 2025).
Bên cạnh đó, chuyển đổi số còn đặt ra rủi ro về an toàn dữ liệu, phụ thuộc nhà cung cấp, chi phí bản quyền, chi phí nâng cấp và khả năng tương thích giữa các hệ thống. Nếu thiếu chiến lược tài chính dài hạn, các khoản chi công nghệ có thể trở thành gánh nặng ngân sách thay vì động lực phát triển (Bates, 2005; OECD, 2021).
ĐỀ XUẤT KHUNG QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH BỀN VỮNG CHO HỆ THỐNG ĐẠI HỌC MỞ VIỆT NAM
Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, nghiên cứu đề xuất khung quản trị tài chính bền vững cho hệ thống đại học mở Việt Nam gồm 5 trụ cột chính (Bảng 2).
Bảng 2: Khung quản trị tài chính bền vững cho hệ thống đại học mở Việt Nam
|
Trụ cột |
Nội dung trọng tâm |
Công cụ quản trị |
Kết quả kỳ vọng |
|---|---|---|---|
|
Tự chủ tài chính có định hướng xã hội |
Đa dạng hóa nguồn thu nhưng giữ sứ mệnh mở rộng tiếp cận |
Chiến lược tài chính dài hạn; chính sách học phí linh hoạt; quỹ hỗ trợ người học |
Ổn định nguồn lực và duy trì tính bao trùm |
|
Quản trị chi phí theo hoạt động và vòng đời số |
Xác định chi phí thực của đào tạo trực tuyến, học liệu số và LMS |
Kế toán chi phí theo hoạt động; đánh giá vòng đời công nghệ |
Kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực |
|
Phân bổ nguồn lực theo kết quả và chất lượng |
Gắn ngân sách với chuẩn đầu ra, tỷ lệ hoàn thành và chất lượng dịch vụ |
Bộ chỉ số kết quả; phân bổ ngân sách nội bộ theo hiệu quả |
Khuyến khích chất lượng thay vì chỉ mở rộng quy mô |
|
Minh bạch và trách nhiệm giải trình tài chính |
Công khai học phí, cấu phần chi phí, hiệu quả đầu tư và kết quả đào tạo |
Báo cáo giải trình; đối thoại với người học; công bố chỉ số chất lượng |
Tăng niềm tin xã hội và trách nhiệm sử dụng nguồn lực |
|
Quản trị rủi ro và công bằng tiếp cận |
Kiểm soát rủi ro tuyển sinh, công nghệ, dữ liệu và khả năng chi trả của người học |
Ma trận rủi ro; quỹ dự phòng; chính sách học bổng, miễn giảm |
Phát triển ổn định, không bỏ lại nhóm người học yếu thế |
Nguồn: Đề xuất của tác giả
Tự chủ tài chính có định hướng xã hội
Trụ cột thứ nhất nhấn mạnh rằng đại học mở cần mở rộng tự chủ tài chính nhưng không tách khỏi sứ mệnh xã hội. Điều này đòi hỏi đa dạng hóa nguồn thu ngoài học phí thông qua đào tạo ngắn hạn, vi chứng chỉ, hợp tác doanh nghiệp, đặt hàng đào tạo của địa phương, dịch vụ tư vấn, nghiên cứu ứng dụng, dự án quốc tế và hợp tác công tư trong phát triển nền tảng số (Johnstone, 2004; OECD, 2025).
Tuy nhiên, đa dạng hóa nguồn thu cần đi kèm nguyên tắc bảo vệ khả năng tiếp cận của người học. Nhà trường cần thiết kế học phí linh hoạt, chính sách trả góp, học bổng theo nhu cầu tài chính, miễn giảm cho nhóm yếu thế và hỗ trợ học liệu chi phí thấp. Mục tiêu là tạo thêm nguồn lực phát triển nhưng không biến đại học mở thành mô hình chỉ mở cho những người đủ khả năng chi trả (UNESCO, 2019; UNESCO, 2021).
Quản trị chi phí theo hoạt động và vòng đời số
Trụ cột thứ hai yêu cầu nhận diện đúng chi phí của đào tạo mở và đào tạo trực tuyến. Các cơ sở đại học mở cần xây dựng hệ thống quản trị chi phí theo hoạt động, phân biệt chi phí thiết kế chương trình, sản xuất học liệu, giảng dạy, hỗ trợ học tập, vận hành công nghệ, khảo thí, kiểm định, bảo mật và quản trị dữ liệu. Cách tiếp cận này giúp nhà trường xác định chi phí thực của từng chương trình, từng phương thức đào tạo và từng nhóm dịch vụ người học (EUA, 2008; Rumble, 2012).
Đối với đầu tư số, cần áp dụng quản trị vòng đời công nghệ: xác định nhu cầu, đánh giá chi phí - lợi ích, lựa chọn phương án tự phát triển, thuê ngoài hoặc hợp tác, xác định chỉ số hiệu quả, kiểm soát rủi ro và đánh giá sau đầu tư. Điều này giúp tránh tình trạng đầu tư phân tán, trùng lặp hoặc chạy theo xu hướng công nghệ mà không phục vụ mục tiêu đào tạo (Bates, 2005; OECD, 2021).
Phân bổ nguồn lực theo kết quả và chất lượng
Trụ cột thứ ba đề xuất chuyển từ phân bổ nguồn lực chủ yếu theo đầu vào hoặc tiền lệ sang phân bổ theo kết quả và chất lượng. Trong đại học mở, các chỉ số phân bổ nguồn lực không nên chỉ dựa trên số lượng người học mà cần tính đến tỷ lệ hoàn thành học phần, tỷ lệ tốt nghiệp, mức độ hài lòng, chất lượng học liệu số, mức độ cập nhật chương trình, hiệu quả sử dụng LMS, khả năng hỗ trợ người học và kết quả việc làm hoặc cải thiện năng lực nghề nghiệp (Jongbloed và cộng sự, 2018; OECD, 2010; Pruvot và cộng sự, 2022).
Cách phân bổ này giúp khuyến khích các đơn vị đào tạo nâng cao chất lượng thay vì chỉ mở rộng quy mô; đồng thời tạo động lực cho đổi mới phương pháp giảng dạy, cải thiện học liệu, tăng cường hỗ trợ người học và sử dụng hiệu quả nền tảng số (OECD, 2010; Simpson, 2002).
Minh bạch và trách nhiệm giải trình tài chính
Trụ cột thứ tư nhấn mạnh vai trò của minh bạch tài chính. Các cơ sở đại học mở cần công khai chính sách học phí, chính sách hỗ trợ người học, cấu phần dịch vụ đào tạo trực tuyến, kết quả kiểm định, hiệu quả đầu tư công nghệ và kết quả đầu ra. Minh bạch không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước mà còn tạo niềm tin với người học và xã hội (EUA, 2008; Jongbloed, 2004).
Đặc biệt, trách nhiệm giải trình cần được thiết kế dưới dạng cơ chế đối thoại. Người học cần có kênh phản hồi về chất lượng dịch vụ, học liệu, hệ thống công nghệ và mức học phí. Các báo cáo tài chính và báo cáo chất lượng cần được trình bày theo cách dễ hiểu, tránh tình trạng công khai cho đúng thủ tục nhưng người đọc không thể biết tiền đã đi đâu và tạo ra giá trị gì (OECD, 2025).
Quản trị rủi ro và bảo đảm công bằng tiếp cận
Trụ cột thứ năm tập trung vào quản trị rủi ro tài chính và bảo đảm công bằng tiếp cận. Các rủi ro cần được nhận diện gồm giảm tuyển sinh, biến động nguồn thu, tăng chi phí công nghệ, lỗi thời học liệu, phụ thuộc nhà cung cấp nền tảng số, mất an toàn dữ liệu, không đạt chuẩn kiểm định và mất cân bằng giữa học phí với chất lượng dịch vụ (Bates, 2005; OECD, 2021; OECD, 2025).
Để kiểm soát rủi ro, đại học mở cần xây dựng ma trận rủi ro tài chính, quỹ dự phòng, chính sách kiểm soát hợp đồng công nghệ, kế hoạch thay thế nền tảng, quy trình đánh giá định kỳ học liệu số và cơ chế hỗ trợ người học khi chi phí học tập tăng. Công bằng tiếp cận phải được coi là một chỉ số của bền vững tài chính, chứ không phải phần phụ trang trí trong báo cáo (UNESCO, 2019; UNESCO, 2021).
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện cơ chế tài chính và phát triển bền vững hệ thống đại học mở Việt Nam.
Đối với Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo
Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế tài chính đặc thù cho đại học mở, trong đó thừa nhận tính khác biệt của đào tạo từ xa, đào tạo trực tuyến và học liệu mở. Cần có hướng dẫn về định mức chi phí đào tạo trực tuyến, tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư chuyển đổi số, cơ chế đặt hàng đào tạo cho các nhóm người học đặc thù và chính sách hỗ trợ tài chính cho người học có hoàn cảnh khó khăn.
Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể xem xét xây dựng bộ tiêu chí đánh giá tài chính bền vững đối với các cơ sở giáo dục có đào tạo mở và đào tạo trực tuyến. Bộ tiêu chí này không chỉ đo lường cân đối tài chính mà còn đánh giá mức độ đầu tư cho chất lượng, học liệu số, hỗ trợ người học, công bằng tiếp cận và trách nhiệm giải trình (OECD, 2025; UNESCO, 2019).
Đối với các cơ sở đại học mở
Các cơ sở đại học mở cần xây dựng chiến lược tài chính dài hạn gắn với chiến lược chuyển đổi số. Chiến lược này cần xác định rõ mô hình nguồn thu, cơ cấu chi phí, kế hoạch đầu tư nền tảng số, chính sách học phí, quỹ hỗ trợ người học, cơ chế phân bổ ngân sách nội bộ và bộ chỉ số đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực (Bates, 2005; EUA, 2008; OECD, 2021).
Đồng thời, nhà trường cần phát triển năng lực quản trị tài chính số, bao gồm phân tích dữ liệu tài chính, kế toán chi phí theo hoạt động, đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ, quản trị hợp đồng công nghệ, bảo mật dữ liệu tài chính và dữ liệu người học. Cán bộ quản lý tài chính không chỉ cần hiểu quy định ngân sách, mà còn cần hiểu cấu trúc chi phí công nghệ giáo dục (OECD, 2021; Rumble, 2012).
Đối với doanh nghiệp, địa phương và các bên liên quan
Doanh nghiệp, địa phương, hiệp hội nghề nghiệp và tổ chức xã hội có thể tham gia phát triển hệ sinh thái đại học mở thông qua đặt hàng đào tạo, đồng phát triển học liệu, tài trợ học bổng, hỗ trợ thực tập, phản hồi chuẩn đầu ra và hợp tác chuyển giao tri thức. Cơ chế tài chính bền vững của đại học mở vì vậy cần mở rộng sang mô hình hợp tác đa bên, trong đó chi phí đào tạo và lợi ích xã hội được chia sẻ hợp lý hơn (UNESCO, 2019; UNESCO, 2021).
Đối với người học, cần tăng cường quyền tiếp cận thông tin tài chính và chất lượng đào tạo. Người học không chỉ là người nộp học phí mà còn là bên liên quan trung tâm của hệ thống quản trị tài chính. Việc lắng nghe phản hồi của người học về học phí, dịch vụ hỗ trợ và chất lượng học liệu sẽ giúp đại học mở điều chỉnh phân bổ nguồn lực sát hơn với nhu cầu thực tế (Simpson, 2002; UNESCO, 2021).
(*) Lời cảm ơn: Nghiên cứu này được tài trợ bởi đề tài mã số B2025-MHN-05 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Altbach, P. G., Reisberg, L., & Rumbley, L. E. (2009). Trends in global higher education: Tracking an academic revolution. UNESCO.
2. Bates, A. W. (2005). Technology, e-learning and distance education (2nd ed.). Routledge.
3. Clark, B. R. (1998). Creating entrepreneurial universities: Organizational pathways of transformation. Pergamon.
4. Daniel, J. S. (1996). Mega-universities and knowledge media: Technology strategies for higher education. Kogan Page.
5. Estermann, T., Nokkala, T., & Steinel, M. (2011). University autonomy in Europe II: The scorecard. European University Association.
6. European University Association (EUA) (2008). Financially sustainable universities: Towards full costing in European universities. European University Association.
7. Johnstone, D. B. (2004). The economics and politics of cost sharing in higher education: Comparative perspectives. Economics of Education Review, 23(4), 403-410.
8. Jongbloed, B. W. A. (2004). Financial autonomy and accountability in five OECD higher education systems. Center for Higher Education Policy Studies.
9. Jongbloed, B., Kaiser, F., van Vught, F., & Westerheijden, D. F. (2018). Performance agreements in higher education: A new approach to higher education funding. In A. Curaj, L. Deca, & R. Pricopie (Eds.), European higher education area: The impact of past and future policies (pp. 671-687). Springer.
10. OECD (2010). Performance-based funding for public research in tertiary education institutions: Workshop proceedings. OECD Publishing.
11. OECD (2021). OECD digital education outlook 2021: Pushing the frontiers with artificial intelligence, blockchain and robots. OECD Publishing.
12. OECD (2025). The financial sustainability of higher education. OECD Publishing.
13. Pruvot, E. B., Estermann, T., & Kupriyanova, V. (2022). Allocating core public funding to universities in Europe: State of play and principles. European University Association.
14. Rumble, G. (2012). The costs and economics of open and distance learning. Routledge.
15. Simpson, O. (2002). Supporting students in online, open and distance learning. Kogan Page.
16. UNESCO (2002). Open and distance learning: Trends, policy and strategy considerations.
17. UNESCO (2019). Recommendation on Open Educational Resources (OER).
18. UNESCO (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education.
| Ngày nhận bài: 27/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 30/7/2026; Ngày duyệt đăng: 10/8/2026 |
Các tin khác
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến
Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm
Hoàn thiện chính sách phát triển các sản phẩm tài chính xanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh