Ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi tại miền núi phía Bắc

Nghiên cứu - Trao đổi 16:35 | 30/04/2026
Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu khảo sát gồm 300 người trên 60 tuổi tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc, nghiên cứu phân tích tác động của ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi tại các tỉnh này.

TS. Lê Thu Hà

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

TS. Nguyễn Phúc Ái

Trường Chính trị tỉnh Thái Nguyên

Tóm tắt

Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu khảo sát gồm 300 người trên 60 tuổi tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc, nghiên cứu phân tích tác động của ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi tại các tỉnh này. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, Ảnh hưởng xã hội, đặc biệt là từ con cái và người thân, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành Ý định mua sắm. Bên cạnh đó, Nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng trực tiếp đến Việc duy trì thói quen, nhưng bị hạn chế bởi các rào cản về kỹ năng số và tính phức tạp của hệ thống thanh toán. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của Rủi ro cảm nhận như một nhân tố kìm hãm hành vi.

Từ khóa: Người cao tuổi, mua sắm trực tuyến, ảnh hưởng xã hội, nhận thức kiểm soát hành vi, thương mại điện tử, Việt Nam

Abstract

Using a quantitative research approach with a survey sample of 300 individuals aged 60 and above in the Northern midland and mountainous provinces, the study analyses the effects of social influence and perceived behavioral control on older adults’ online shopping behavior in these provinces. The findings indicate that social influence, particularly from children and close family members, plays a decisive role in shaping purchase intention. In addition, perceived behavioral control has a direct impact on the maintenance of shopping habits, but is constrained by barriers related to digital skills and the complexity of payment systems. The study also highlights the role of perceived risk as an inhibiting factor in consumer behavior.

Keywords: Older adults, online shopping, social influence, perceived behavioral control, e-commerce, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Việt Nam đang trải qua giai đoạn già hóa dân số với tốc độ nhanh. Người cao tuổi, mặc dù sở hữu tiềm năng tiêu dùng đáng kể trong phân khúc “kinh tế bạc” (Silver Economy), lại thường xuyên đối mặt với những rào cản phức tạp trong việc tiếp cận các nền tảng trực tuyến. Về mặt lý thuyết, việc chấp nhận công nghệ ở nhóm đối tượng này là một quá trình tương tác phức tạp giữa năng lực nhận thức và các yếu tố môi trường xã hội. Khái niệm “người tiêu dùng dễ bị tổn thương” (vulnerable consumers), được luật hóa trong Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, đã chính thức xác nhận vị thế yếu thế của người cao tuổi trước những rủi ro về thông tin, bảo mật và sự tinh vi của các thuật toán thương mại.

Mặc dù các mô hình chấp nhận công nghệ truyền thống như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis F. (1980) hay Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2012) đã giải thích được phần lớn hành vi của giới trẻ, chúng vẫn bộc lộ những khoảng trống khi áp dụng vào người cao tuổi tại Việt Nam. Nghiên cứu thực tiễn chỉ ra rằng, nhận thức về năng lực số của người già Việt Nam thường bị phân cực: một mặt là sự khao khát kết nối số để giảm bớt sự cô lập, mặt khác là nỗi sợ mất kiểm soát hành vi trước các quy trình giao dịch phức tạp. Vì vậy, nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi tại miền núi phía Bắc. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt lý thuyết vào mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) trong bối cảnh văn hóa Á Đông mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận phân khúc khách hàng đặc biệt này.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Lý thuyết nền tảng

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)

Nghiên cứu dựa trên nền tảng của Lý thuyết TPB của Ajzen (1991), một trong những lý thuyết phổ biến nhất để giải thích hành vi con người. Theo mô hình này, ý định thực hiện một hành vi cụ thể bị chi phối bởi 3 nhân tố: thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Khi áp dụng vào lĩnh vực thương mại điện tử, mô hình này giúp giải thích tại sao một cá nhân quyết định từ bỏ phương thức mua sắm truyền thống để chuyển sang môi trường trực tuyến. Đặc biệt, đối với đối tượng người cao tuổi, ý định này không chỉ xuất phát từ nhu cầu cá nhân mà còn là kết quả của sự tương tác phức tạp với môi trường xã hội và năng lực làm chủ công nghệ.

Lý thuyết về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

Venkatesh và cộng sự (2003) đã phát triển Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) và đã xác định các yếu tố quyết định như: nỗ lực kỳ vọng, hiệu suất mong đợi, ảnh hưởng xã hội, các điều kiện thuận lợi và các nhân tố điều tiết như giới tính, tuổi tác, trải nghiệm, sự tự nguyện sử dụng. Trong đó, nỗ lực kỳ vọng được định nghĩa là mức độ dễ dàng liên quan đến việc sử dụng hệ thống; hiệu suất mong đợi được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng các hệ thống mới sẽ giúp cho người đó đạt được năng suất trong công việc; ảnh hưởng xã hội được xem là mức độ mà một cá nhân cảm thấy tầm quan trọng của việc bị ảnh hưởng bởi ý tưởng của những người xung quanh rằng họ nên sử dụng hệ thống mới; điều kiện thuận lợi được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân có niềm tin rằng cơ sở hạ tầng kỹ thuật của tổ chức đủ điều kiện để hỗ trợ cho hệ thống (Venkatesh và cộng sự, 2003). UTAUT là một mô hình kết hợp một số mô hình trước đó về sự chấp nhận của người dùng đối với các hệ thống mới, bao gồm mô hình TAM của Davis F. (1980). Từ góc độ lý thuyết, UTAUT cung cấp một cái nhìn về cách các yếu tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi phát triển theo thời gian. UTAUT đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả tốt hơn so với các mô hình cạnh tranh khác.

Giả thuyết nghiên cứu

Trong bối cảnh văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, “Chuẩn mực chủ quan” trong mô hình TPB thường được hiểu một cách cụ thể hơn đó là ảnh hưởng xã hội. Đây là mức độ mà một cá nhân nhận thấy những người quan trọng đối với họ (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) tin rằng, họ nên sử dụng công nghệ mới (Venkatesh và cộng sự, 2003).

Tại Việt Nam, ảnh hưởng xã hội không chỉ đơn thuần là áp lực từ cộng đồng mà còn là sự hỗ trợ mang tính dẫn dắt từ gia đình. Đối với người cao tuổi, con cái thường là người “mở cổng” cho họ tiếp cận với công nghệ bằng cách mua tặng smartphone, cài đặt các ứng dụng thương mại điện tử như: Shopee, Lazada, Tiki hay hướng dẫn sử dụng các mạng xã hội như: Facebook, Zalo để liên lạc. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, người già có xu hướng tin tưởng vào lời khuyên của người thân hơn là các quảng cáo trực tuyến. Nghiên cứu của Trần Thị Thu Trang và Bùi Thu Hiền (2022) chỉ ra rằng, ý kiến từ người thân là nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy niềm tin của khách hàng trực tuyến. Đặc biệt, đối với người già, sự khuyến khích từ con cái không chỉ là nguồn thông tin mà còn là sự hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:

H1: Ảnh hưởng xã hội tác động tích cực đến Thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi.

Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) phản ánh niềm tin của một cá nhân về mức độ dễ hay khó khi thực hiện một hành vi cụ thể, khả năng làm chủ các công cụ công nghệ (Ajzen, 1991). Đối với thương mại điện tử, PBC gắn liền với năng lực số. Một người cao tuổi cảm thấy tự tin khi thao tác tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng và thanh toán sẽ có xu hướng duy trì thói quen mua sắm cao hơn. Khi người cao tuổi cảm thấy quy trình vượt quá khả năng kiểm soát, họ có xu hướng từ bỏ giao dịch (Chiến Lê, 2025). Ngược lại, việc làm chủ được các thao tác cơ bản sẽ hình thành sự tự tin và củng cố thói quen tiêu dùng số. Từ đó, nghiên cứu đề xuất giả thuyết:

H2: Nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực đến Thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi.

Rủi ro cảm nhận được xem là một trong những yếu tố kìm hãm hành vi mua sắm trực tuyến, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng còn hạn chế về niềm tin vào môi trường số. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Quốc Trung (2023) cho thấy rủi ro cảm nhận có tác động tiêu cực đến ý định và hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam. Đối với nhóm người cao tuổi - vốn nhạy cảm hơn với thông tin lừa đảo và gian lận thương mại - tác động này có thể còn mạnh mẽ hơn. Tác đ động này có thể còn mạnh mẽ h, tđ động nàhãm hành vi mua sthể còn mạnh mẽ hơn.ảo và gian lận thương mạic tuyến, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng còn hạn chế về niềm tin vào môi trường số. Nghiên cứu của Nguyễn Kim Quốc Trung (2023) cho thấy rủi ro c. St nối các học thuyết hành vi với thực trạng bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại Việt Namnh người tiêu dùng còn hạn chế về niềm . T St nối các học thuyết hành vi với :

H3: Rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến Thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi.

Mô hình nghiên cứu

Dựa trên Lý thuyết TPB của Ajzen (1991) và Lý thuyết về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) (Venkatesh và cộng sự, 2003), nghiên cứu đề xuất mô hình ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi tại miền núi phía Bắc như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi tại miền núi phía Bắc

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng, thông qua mẫu khảo sát gồm 300 người trên 60 tuổi tại các tỉnh thuộc trung du miền núi phía Bắc. Nghiên cứu sử dụng các câu hỏi ở dạng thang đo Likert 5 điểm với: 1 - Hoàn toàn không đồng ý, 2 - Không đồng ý, 3 - Bình thường, 4 - Đồng ý, 5 - Hoàn toàn đồng ý. Kết quả thu về 300 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Kiểm định độ tin cậy thang đo

Kết quả ở Bảng 1 cho thấy, tất cả các thang đo đều đạt giá trị > 0,7, đáp ứng yêu cầu về độ tin cậy. Hệ số tương quan biến - tổng đều > 0,3 và không có biến quan sát nào bị loại bỏ.

Bảng 1: Kiểm định độ tin cậy thang đo

Thang đo

Số biến quan sát

Cronbach’s Alpha

Ảnh hưởng xã hội (SI)

4

0,865

Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)

5

0,812

Rủi ro cảm nhận (PR)

4

0,789

Thói quen mua sắm trực tuyến (HB)

4

0,843

Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu

Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

Sau khi kiểm định độ tin cậy, nghiên cứu tiếp tục thực hiện phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) nhằm kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo.

Kết quả kiểm định KMO và Bartlett được trình bày trong Bảng 2.

Bảng 2: Kiểm định KMO và Bartlett

Chỉ số

Giá trị

KMO

0,842

Kiểm định Bartlett (Sig.)

0,000

Tổng phương sai trích

67,214%

Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu

Giá trị KMO đạt 0,842 (> 0,5) cho thấy dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000 < 0,05), chứng tỏ các biến quan sát có tương quan với nhau trong tổng thể. Tổng phương sai trích đạt 67,214% (> 50%), cho thấy các nhân tố giải thích được phần lớn biến thiên của dữ liệu.

Phương pháp trích Principal Component Analysis với phép quay Varimax được sử dụng. Kết quả cho thấy, 4 nhân tố được trích đúng theo mô hình nghiên cứu đề xuất.

Bảng 3: Kết quả phân tích nhân tố EFA

Biến quan sát

SI

PBC

PR

HB

SI1

0,812

SI2

0,845

SI3

0,798

SI4

0,773

PBC1

0,801

PBC2

0,784

PBC3

0,762

PBC4

0,735

PBC5

0,721

PR1

0,812

PR2

0,798

PR3

0,756

PR4

0,732

HB1

0,801

HB2

0,823

HB3

0,789

HB4

0,764

Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu

Bảng 3 cho thấy, tất cả các hệ số tải nhân tố đều > 0,5, không xuất hiện hiện tượng tải chéo giữa các nhân tố, chứng tỏ các thang đo đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tốt. Do đó, các biến được giữ lại để thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính.

Bảng 4: Tóm tắt mô hình hồi quy

Chỉ số

Giá trị

R²

0,593

R² hiệu chỉnh

0,586

Durbin-Watson

1,94

Sig. (F-test)

0,000

Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu

Kết quả phân tích hồi quy bội (Bảng 4) đã chỉ rõ mô hình đạt độ tương thích tốt với R² hiệu chỉnh = 0,586, nghĩa là các biến độc lập giải thích được 58,6% sự biến thiên của Thói quen mua sắm trực tuyến. Giá trị Durbin-Watson = 1,94 nằm trong khoảng 1,5-2,5, cho thấy không có hiện tượng tự tương quan phần dư.

Bảng 5: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính

Biến

B

Sai số chuẩn

Beta

t

Sig.

VIF

(Constant)

0,421

0,188

2,239

0,026

SI

0,438

0,052

0,412

8,423

0,000

1,87

PBC

0,317

0,061

0,318

5,198

0,000

1,65

PR

-0,229

0,057

-0,246

-4,018

0,000

1,54

Nguồn: Phân tích từ dữ liệu nghiên cứu

Bảng 5 cho thấy, tất cả các biến đều có ý nghĩa thống kê do hệ số Sig. của các biến đều < 0,05. Bên cạnh đó, hệ số VIF < 2 cho thấy, không có hiện tượng đa cộng tuyến. Từ hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, phương trình hồi quy được biểu diễn dưới dạng như sau:

HB = β0 ​+ 0,412SI + 0,318PBC - 0,246PR + ε

Thảo luận

Ảnh hưởng xã hội (SI): Với hệ số beta = 0,412 (p < 0,001), đây là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Kết quả phản ánh thực trạng tại Việt Nam: người cao tuổi thường bắt đầu mua sắm trực tuyến sau khi quan sát con cái thực hiện hoặc nhận được sự khuyến khích trực tiếp từ người thân. Sự tin tưởng vào "chuẩn mực chủ quan" giúp họ vượt qua rào cản tâm lý ban đầu hiệu quả hơn bất kỳ hình thức quảng cáo nào.

Kết quả nghiên cứu khẳng định đặc thù của người tiêu dùng lớn tuổi Việt Nam là tính “phụ thuộc xã hội” cao. Khác với người cao tuổi ở các nước phương Tây thường đề cao tính tự chủ, người già Việt Nam coi việc được con cái hướng dẫn mua sắm online là một hình thức gắn kết tình cảm. Điều này tương đồng với nhận định của Bùi Thu Hiền và Trần Thị Thu Trang (2022) về vai trò của niềm tin từ người thân.

Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC): Giả thuyết được chấp nhận với hệ số beta = 0.318 (p < 0.001). Điều này minh chứng rằng khi người cao tuổi cảm thấy làm chủ được các thao tác kỹ thuật (như tìm kiếm, chọn hàng), họ có xu hướng lặp lại hành vi. Tuy nhiên, mức độ tác động này thấp hơn so với ảnh hưởng xã hội, cho thấy năng lực cá nhân của người cao tuổi vẫn cần sự "điều hướng" từ môi trường xung quanh. Mặc dù yếu tố này có tác động tích cực, nhưng phân tích sâu cho thấy "điểm nghẽn" nằm ở khâu thanh toán. Đa số người được khảo sát (trên 70%) vẫn ưu tiên hình thức trả tiền mặt khi nhận hàng (COD). Điều này phản ánh sự thiếu tự tin vào việc kiểm soát các giao dịch tài chính số - một vấn đề mà Chiến Lê (2025) đã cảnh báo về rào cản thanh toán điện tử đối với thế hệ bạc. Theo Nguyễn Kim Quốc Trung (2023), sự nhạy cảm với thông tin lừa đảo trực tuyến khiến người già chọn giải pháp an toàn nhất là không can thiệp sâu vào hệ thống thanh toán tự động.

Rủi ro cảm nhận (PR): Kết quả cho thấy, PR có tác động tiêu cực đáng kể (beta = -0,246, p < 0,05). Rủi ro cảm nhận đóng vai trò như một "lực cản", đặc biệt là nỗi lo về bảo mật thanh toán và chất lượng sản phẩm không đúng như mô tả.

Theo Nguyễn Hữu Điệp (2024), khi các quy định về bảo vệ người tiêu dùng yếu thế trong Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 được thực thi nghiêm ngặt, sẽ gián tiếp củng cố PBC bằng cách tạo ra một “lưới an toàn” tâm lý. Nếu người cao tuổi biết rằng họ có quyền khiếu nại và được bảo vệ khi gặp sự cố, nhận thức kiểm soát hành vi của họ sẽ tăng lên đáng kể, từ đó thúc đẩy việc chuyển đổi từ ý định sang thói quen mua sắm bền vững.

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Kết quả nghiên cứu cho thấy, ảnh hưởng xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực, trong khi rủi ro cảm nhận tác động tiêu cực đến thói quen mua sắm trực tuyến của người cao tuổi. Do đó, các doanh nghiệp thương mại điện tử cần tăng cường truyền thông thông qua gia đình và cộng đồng nhằm thúc đẩy sự tham gia của người cao tuổi. Đồng thời, cần thiết kế giao diện đơn giản, dễ sử dụng và cung cấp các hướng dẫn cụ thể để nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ của nhóm đối tượng này. Bên cạnh đó, việc giảm thiểu rủi ro cảm nhận thông qua chính sách đổi trả minh bạch, thanh toán an toàn và đảm bảo chất lượng sản phẩm là cần thiết. Ngoài ra, cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường đào tạo kỹ năng số và nâng cao bảo vệ người tiêu dùng cao tuổi nhằm thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T

2. Bùi Thu Hiền và Trần Thị Thu Trang. (2022). Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm trực tuyến. Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Ngoại thương.

3. Chiến Lê (2025). Người cao tuổi và rào cản trong thanh toán điện tử: Thách thức trong thời đại số. https://www.congdansobac.vn/blogs/kien-thuc-so/nguoi-cao-tuoi-va-rao-can-trong-thanh-toan-dien-tu-thach-thuc-trong-t

4. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319-340. https://doi.org/10.2307/249008

5. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2019). Multivariate Data Analysis (8th ed.). Cengage Learning.

6. Nguyễn Hữu Điệp (2024). Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng dễ bị tổn thương trong các giao dịch thương mại điện tử: Thực trạng và một số kiến nghị. Tạp chí Công Thương, số 22, tháng 10.

Quốc hội (2023). Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, số 19/2023/QH15 ngày 20/6/2023.

7. Nguyễn Kim Quốc Trung (2023). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, số 30, tháng 10, 45-48.

8. Tổng cục Thống kê (2021). Báo cáo điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình: Xu hướng già hóa dân số tại Việt Nam. Nxb Thống kê.

9. Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425-478. https://doi.org/10.2307/30036540

10. Venkatesh, V., Thong, J. Y., & Xu, X. (2012). Consumer acceptance and use of information technology: Extending the unified theory of acceptance and use of technology. MIS Quarterly, 36(1), 157-178. https://doi.org/10.2307/41410412

Ngày nhận bài: 2/3/2026; Ngày hoàn thiên biên tập: 20/4/2026; Ngày duyệt đăng: 29/4/2026

Các tin khác

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Ẩm thực đường phố là một trong những thành phần trải nghiệm du lịch hấp dẫn và đặc trưng nhất tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam.
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.