Tăng cường ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất

Nghiên cứu - Trao đổi 08:16 | 28/07/2026
Đối với doanh nghiệp sản xuất, kế toán quản trị chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả hoạt động và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh. Tuy nhiên, phương thức kế toán quản trị truyền thống chủ yếu dựa trên dữ liệu lịch sử, quy trình xử lý thủ công và thông tin phân tán nên chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị trong môi trường kinh doanh số với lượng dữ liệu ngày càng lớn và biến động nhanh.

Nguyễn Thị Hồng

Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ số vào kế toán quản trị chi phí là giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp sản xuất nâng cao hiệu quả quản trị, tối ưu hóa chi phí và tăng năng lực cạnh tranh. Bài viết làm rõ vai trò của các công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí tại doanh nghiệp. Trên cơ sở phân tích thực trạng tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, bài viết chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường ứng dụng công nghệ số, góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán quản trị, hỗ trợ ra quyết định và thúc đẩy phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Từ khóa: Công nghệ số, kế toán quản trị chi phí, doanh nghiệp sản xuất

Abstract

In the context of digital transformation and the Fourth Industrial Revolution (Industry 4.0), the adoption of digital technologies in cost management accounting has become a critical solution for manufacturing enterprises to enhance management efficiency, optimize costs, and strengthen competitiveness. This paper clarifies the role of digital technologies in cost management accounting. Based on an analysis of current practices in manufacturing enterprises in Viet Nam, the study identifies key achievements and existing limitations, and proposes several recommendations to promote the adoption of digital technologies. These recommendations are expected to improve the quality of management accounting information, support managerial decision-making, and foster the sustainable development of manufacturing enterprises.

Keywords: Digital technologies, cost management accounting, manufacturing enterprises

MỞ ĐẦU

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản trị của doanh nghiệp trên toàn cầu. Sự phát triển của các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (Internet of Things - IoT) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đã tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải thiện chất lượng thông tin phục vụ ra quyết định (OECD, 2024). Đối với doanh nghiệp sản xuất, kế toán quản trị chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả hoạt động và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra các quyết định kinh doanh. Tuy nhiên, phương thức kế toán quản trị truyền thống chủ yếu dựa trên dữ liệu lịch sử, quy trình xử lý thủ công và thông tin phân tán, nên chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị trong môi trường kinh doanh số với lượng dữ liệu ngày càng lớn và biến động nhanh (IFAC, 2024).

Tại Việt Nam, Chính phủ đã xác định chuyển đổi số là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp sản xuất đã đầu tư vào các hệ thống ERP, phần mềm kế toán tích hợp và các nền tảng điện toán đám mây nhằm hiện đại hóa công tác kế toán và quản trị. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí vẫn còn nhiều hạn chế, như mức độ tích hợp dữ liệu chưa cao, thiếu nhân lực có kỹ năng số và chưa khai thác hiệu quả dữ liệu phục vụ phân tích, dự báo chi phí và hỗ trợ ra quyết định (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2024). Xuất phát từ thực tiễn trên, bài viết tập trung phân tích vai trò của công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí tại doanh nghiệp sản xuất, đánh giá những cơ hội và thách thức trong quá trình triển khai, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường ứng dụng công nghệ số, góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán quản trị, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp sản xuất

Kế toán quản trị chi phí là một bộ phận quan trọng của kế toán quản trị, có chức năng thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin về chi phí nhằm hỗ trợ nhà quản trị trong việc lập kế hoạch, kiểm soát hoạt động và ra quyết định. Khác với kế toán tài chính hướng đến cung cấp thông tin cho các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp, kế toán quản trị tập trung đáp ứng nhu cầu thông tin nội bộ, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tối ưu hóa chi phí sản xuất (Horngren và cộng sự, 2022).

Đối với doanh nghiệp sản xuất, thông tin chi phí có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì chi phí sản xuất thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động. Kế toán quản trị chi phí không chỉ phản ánh chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung mà còn hỗ trợ phân tích biến động chi phí, xác định giá thành sản phẩm, đánh giá hiệu quả của từng bộ phận và xây dựng các kế hoạch kiểm soát chi phí phù hợp. Hệ thống kế toán quản trị hiện đại cần cung cấp thông tin kịp thời, chính xác và có khả năng dự báo nhằm nâng cao chất lượng các quyết định quản trị trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của chuỗi cung ứng toàn cầu và yêu cầu sản xuất thông minh, hệ thống kế toán quản trị truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế như phụ thuộc vào dữ liệu quá khứ, quy trình xử lý thủ công, khả năng tích hợp dữ liệu thấp và chưa đáp ứng yêu cầu cung cấp thông tin theo thời gian thực. Điều này làm gia tăng nhu cầu ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả của kế toán quản trị chi phí.

Vai trò của ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí

Sự phát triển của công nghệ số đã tạo ra những thay đổi căn bản trong hoạt động kế toán và quản trị doanh nghiệp. Theo Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC, 2024), các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain) và tự động hóa quy trình bằng robot (RPA) đang từng bước định hình lại vai trò của kế toán, chuyển từ chức năng ghi chép và báo cáo sang phân tích dữ liệu, dự báo và hỗ trợ ra quyết định.

Trong kế toán quản trị chi phí, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) được xem là nền tảng quan trọng giúp tích hợp dữ liệu từ các bộ phận như sản xuất, mua hàng, kho, bán hàng và kế toán vào một cơ sở dữ liệu thống nhất. Nhờ đó, thông tin về chi phí được cập nhật theo thời gian thực, giảm đáng kể sai sót trong quá trình nhập liệu và nâng cao khả năng kiểm soát chi phí sản xuất. Bên cạnh ERP, công nghệ AI và Big Data cho phép doanh nghiệp khai thác khối lượng dữ liệu lớn để phân tích xu hướng biến động chi phí, dự báo nhu cầu nguyên vật liệu, tối ưu hóa kế hoạch sản xuất và nhận diện các yếu tố gây lãng phí. Trong khi đó, IoT hỗ trợ thu thập dữ liệu trực tiếp từ máy móc và dây chuyền sản xuất, giúp doanh nghiệp theo dõi mức tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng và hiệu suất thiết bị theo thời gian thực. Cloud Computing tạo điều kiện lưu trữ và chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các phòng ban, đồng thời giảm chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin cho doanh nghiệp (OECD, 2024; IFAC, 2024). Việc tích hợp các công nghệ số vào kế toán quản trị chi phí không chỉ nâng cao độ chính xác và tính kịp thời của thông tin mà còn giúp doanh nghiệp chuyển từ quản trị dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi số.

THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM

Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất. Thực hiện Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, nhiều doanh nghiệp đã đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin, số hóa quy trình sản xuất và ứng dụng các nền tảng quản trị hiện đại nhằm nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả quản lý.

Theo Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam năm 2025, khu vực doanh nghiệp sản xuất tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế với số lượng doanh nghiệp và quy mô vốn không ngừng gia tăng (Cục Thống kê, 2025). Cùng với sự phát triển này, nhu cầu ứng dụng công nghệ số trong quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là quản trị tài chính và kế toán, ngày càng trở nên cấp thiết nhằm kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng khả năng cạnh tranh.

Trong lĩnh vực kế toán, phần lớn doanh nghiệp sản xuất hiện nay đã sử dụng phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử và chữ ký số theo quy định của pháp luật. Nhiều doanh nghiệp quy mô lớn đã triển khai các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), cho phép tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận như kế toán, mua hàng, kho, sản xuất và bán hàng. Nhờ đó, dữ liệu về chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung được cập nhật nhanh hơn, hỗ trợ công tác tính giá thành, lập dự toán và kiểm soát chi phí sản xuất. Tuy nhiên, việc khai thác dữ liệu phục vụ kế toán quản trị chi phí vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của các hệ thống này, do nhiều doanh nghiệp chủ yếu sử dụng ERP cho mục đích kế toán tài chính và quản lý nghiệp vụ.

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, mức độ ứng dụng công nghệ số còn tương đối hạn chế. Nhiều doanh nghiệp mới dừng ở việc số hóa một số quy trình kế toán, chưa hình thành hệ thống dữ liệu tập trung và chưa ứng dụng hiệu quả các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) hay phân tích dữ liệu trong hoạt động quản trị chi phí. Nguyên nhân chủ yếu là hạn chế về nguồn vốn đầu tư, hạ tầng công nghệ, trình độ nhân lực và nhận thức của nhà quản lý về chuyển đổi số.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn gặp khó khăn trong việc chuẩn hóa dữ liệu giữa các bộ phận, khiến thông tin phục vụ kế toán quản trị chi phí chưa được cập nhật theo thời gian thực. Dữ liệu từ sản xuất, kho, mua hàng và bán hàng còn phân tán, làm giảm khả năng phân tích biến động chi phí, dự báo nhu cầu nguyên vật liệu và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận. Đây là một trong những rào cản lớn đối với việc triển khai các công nghệ số tiên tiến trong kế toán quản trị.

Ngoài ra, nguồn nhân lực kế toán tại nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu được đào tạo theo hướng kế toán truyền thống, trong khi kỹ năng khai thác dữ liệu, sử dụng các phần mềm quản trị tích hợp và phân tích dữ liệu còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp chưa tận dụng hiệu quả các hệ thống công nghệ đã đầu tư, làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số trong quản trị chi phí.

Nhìn chung, việc ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực, đặc biệt trong việc số hóa chứng từ, sử dụng phần mềm kế toán và triển khai hệ thống ERP. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng các công nghệ số hiện đại vào phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định quản trị còn chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng số, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp để phát huy hiệu quả của kế toán quản trị chi phí trong bối cảnh kinh tế số.

GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ TẠI DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí, các doanh nghiệp sản xuất cần triển khai đồng bộ một số giải pháp sau:

Thứ nhất, xây dựng chiến lược chuyển đổi số gắn với kế toán quản trị chi phí. Doanh nghiệp cần xác định lộ trình chuyển đổi số phù hợp với quy mô, lĩnh vực hoạt động và mục tiêu phát triển. Trong đó, kế toán quản trị chi phí cần được tích hợp vào chiến lược quản trị tổng thể nhằm cung cấp thông tin kịp thời, chính xác và hỗ trợ ra quyết định. Điều này phù hợp với định hướng của Quyết định số 749/QĐ-TTg về Chương trình Chuyển đổi số quốc gia.

Thứ hai, đầu tư và tích hợp các nền tảng công nghệ số. Doanh nghiệp cần ưu tiên triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), kết nối với các bộ phận sản xuất, kho, mua hàng và bán hàng để hình thành cơ sở dữ liệu tập trung. Đồng thời, từng bước ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) nhằm tự động hóa việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin chi phí.

Thứ ba, chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thống nhất trong thu thập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận. Việc chuẩn hóa dữ liệu sẽ giúp nâng cao độ chính xác của thông tin chi phí, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích, dự báo và kiểm soát chi phí theo thời gian thực.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực kế toán số. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, đội ngũ kế toán cần được đào tạo về kỹ năng sử dụng phần mềm quản trị, phân tích dữ liệu và khai thác các công nghệ số. Đồng thời, doanh nghiệp cần khuyến khích nhân viên cập nhật kiến thức về chuyển đổi số để đáp ứng yêu cầu của môi trường quản trị hiện đại.

Thứ năm, tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro công nghệ. Doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp bảo mật như phân quyền truy cập, sao lưu dữ liệu, mã hóa thông tin và giám sát an ninh mạng nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống kế toán. Đây là điều kiện quan trọng để duy trì tính liên tục và độ tin cậy của thông tin quản trị.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ số vào kế toán quản trị chi phí là xu hướng tất yếu đối với các doanh nghiệp sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh. Các công nghệ như ERP, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) góp phần nâng cao chất lượng thông tin kế toán, tăng cường khả năng kiểm soát chi phí và hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định kịp thời, chính xác. Trên cơ sở phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ số trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, bài viết đã chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời nhận diện một số hạn chế về hạ tầng công nghệ, chất lượng dữ liệu và nguồn nhân lực. Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường ứng dụng công nghệ số trong kế toán quản trị chi phí, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa chi phí và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế số.

* Tác giả gửi lời cảm ơn trân trọng nhất tới Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên đã hỗ trợ kinh phí để thực hiện nghiên cứu này.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Sách trắng Công nghiệp Công nghệ thông tin Việt Nam 2024. Nxb Thông tin và Truyền thông.

2. Cục Thống kê (2025). Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam năm 2025. Nxb Thống kê.

3. Horngren C. T., Sundem G. L., Burgstahler D., Schatzberg J. O. (2022). Introduction to Management Accounting (17th Edition). Pearson.

4. IFAC (2024). The State of Play: Sustainability Disclosure and Assurance 2019–2022 Trends & Analysis.

5. OECD (2024). OECD Digital Economy Outlook 2024.

6. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg Phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Ngày nhận bài: 15/6/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/7/2026; Ngày duyệt đăng: 26/7/2026

Các tin khác

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghị quyết 57/NQ-TW của Bộ Chính trị đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển; tạo cơ sở chính sách cho việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ gắn với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Đạo Đức Kinh của Lão Tử ra đời cách đây hơn 2.000 năm nhưng vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại. Tác phẩm không bàn về thuật mưu mẹo chính trị, mà tập trung xây dựng nền tảng đạo đức lãnh đạo và nghệ thuật quản trị con người, xã hội hài hòa, thuận theo quy luật tự nhiên (Đạo).
SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.
Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Hoạch định chiến lược cho doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tại Việt Nam: Đề xuất khung phân tích tích hợp

Doanh nghiệp tư vấn thiết kế xây dựng quy mô nhỏ và vừa tạo giá trị ở khâu đầu của chuỗi dự án nhưng lại chịu sức ép cạnh tranh lớn nhất và thường có năng lực hoạch định chiến lược mỏng nhất.
Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Ảnh hưởng của xu hướng mua sắm giải trí trên nền tảng TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng

Trong thương mại điện tử, thói quen “xem và lướt” đã phát triển thành hành vi “xem để mua” và “lướt để mua”, sau đó bùng nổ với 68% khách hàng từng mua hàng sau khi xem video review hoặc livestream.