Sản phẩm xanh: Đánh giá sự sẵn sàng chi trả và cảm nhận của Gen Z

Kinh tế 13:54 | 27/05/2026 Đoàn Thị Hương Thảo
Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả cho sản phẩm xanh của người tiêu dùng. Từ kết quả đạt được, nghiên cứu cung cấp hàm ý quản trị hữu ích cho các doanh nghiệp phát triển và tiếp thị sản phẩm xanh.

ThS. Đoàn Thị Hương Thảo, ThS. Phạm Thị Thùy Trang

Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

Email: [email protected]; [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng chi trả cho sản phẩm xanh của người tiêu dùng. Mô hình nghiên cứu xem xét vai trò của mối quan tâm về môi trường, kiến thức về môi trường, dự đoán tương lai xanh và cảm nhận chất lượng sản phẩm xanh đối với cảm nhận lợi ích và thái độ đối với sản phẩm xanh. Dữ liệu được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy hầu hết các mối quan hệ giả thuyết đều được hỗ trợ. Mối quan tâm về môi trường có ảnh hưởng mạnh nhất đến thái độ đối với sản phẩm xanh, trong khi cảm nhận lợi ích và thái độ đều tác động tích cực đến sự sẵn lòng chi trả. Nghiên cứu cung cấp hàm ý quản trị hữu ích cho các doanh nghiệp phát triển và tiếp thị sản phẩm xanh.

Từ khóa: Sản phẩm xanh, sự sẵn lòng chi trả, cảm nhận lợi ích, môi trường, hành vi tiêu dùng xanh

Abstract

This study aims to identify the factors influencing consumers' willingness to pay for green products. The research model examines the roles of environmental concern, environmental knowledge, green future anticipation, and perceived green product quality in shaping perceived benefits and attitudes towards green products. The data were analyzed using the Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) method. The results indicate that most of the hypothesized relationships are supported. Environmental concern exerts the strongest influence on attitudes towards green products, while both perceived benefits and attitudes positively affect consumers' willingness to pay. The study provides valuable managerial implications for businesses in developing and marketing green products.

Keywords: Green products, willingness to pay, perceived benefits, environment, green consumer behavior

GIỚI THIỆU

Xu hướng tiêu dùng xanh đang phát triển mạnh trên toàn cầu, đặc biệt ở thế hệ Gen Z – nhóm người lớn lên trong bối cảnh biến đổi khí hậu và có nhận thức cao về bảo vệ môi trường. Nhiều nghiên cứu cho thấy Gen Z sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm bền vững và ưu tiên lựa chọn các thương hiệu có cam kết bảo vệ môi trường. Theo khảo sát của First Insight (2021), 73% Gen Z chấp nhận trả giá cao hơn cho sản phẩm bền vững; trong khi báo cáo của Deloitte (2023) cho thấy 77% Gen Z ưu tiên mua hàng từ các doanh nghiệp thân thiện với môi trường.

Tại Việt Nam, xu hướng tiêu dùng xanh của Gen Z cũng ngày càng rõ nét. Khảo sát của Nielsen (2022) cho thấy 82% Gen Z Việt Nam sẵn sàng lựa chọn sản phẩm có nhãn “xanh” hoặc “bền vững”, ngay cả khi giá cao hơn. Các sản phẩm thân thiện với môi trường như túi vải, ống hút giấy hay bao bì tái chế ngày càng được ưa chuộng, đồng thời lượng tìm kiếm sản phẩm xanh cũng gia tăng đáng kể trong những năm gần đây.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung đánh giá tác động của mối quan tâm môi trường, kiến thức môi trường, dự đoán tương lai xanh và cảm nhận chất lượng sản phẩm xanh đến cảm nhận lợi ích và thái độ đối với sản phẩm xanh; đồng thời xem xét ảnh hưởng của cảm nhận lợi ích và thái độ đến sự sẵn lòng chi trả cho sản phẩm xanh của người tiêu dùng.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Mối quan tâm về môi trường (Environmental concerns)

Quan tâm đến môi trường phản ánh mức độ nhận thức và thái độ của người tiêu dùng đối với các vấn đề bảo vệ môi trường, thể hiện qua các hành vi như tái chế và tiêu dùng sản phẩm xanh (Choi & Johnson, 2019). Nghiên cứu của Soo Jiuan Kim và Myeong-Cheol Choi (2005) cho thấy quan tâm đến môi trường có tác động tích cực đến hành vi mua sản phẩm xanh.

H1a: Mối quan tâm về môi trường có tác động tích cực đến thái độ với sản phẩm xanh

H1b: Mối quan tâm về môi trường có tác động tích cực đến cảm nhận hữu ích xanh

Dự đoán tương lai xanh/bền vững (Green future estimation)

Dự đoán về tương lai của sản phẩm xanh phụ thuộc vào nhu cầu hiện tại và lợi ích mà sản phẩm mang lại cho người tiêu dùng, như sức khỏe và sự hài lòng (Nekmahmud & Fekete-Farkas, 2020). Ngoài ra, kinh nghiệm mua hàng trước đó cũng ảnh hưởng đến nhận thức và phản ứng của người tiêu dùng (McColl-Kennedy et al., 2015).

H2a: Dự đoán tương lai xanh có tác động tích cực đến thái độ với sản phẩm xanh

H2b: Dự đoán tương lai xanh có tác động tích cực đến cảm nhận hữu ích xanh

Cảm nhận chất lượng xanh (Green perceived quality)

Chất lượng cảm nhận là đánh giá của người tiêu dùng về mức độ vượt trội của sản phẩm (Zeithaml, 1988), được thể hiện qua các yếu tố như chức năng, hiệu suất và danh tiếng (Brucks et al., 2000). Khi chưa có kinh nghiệm sử dụng, chất lượng cảm nhận có thể ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng (Chen et al., 2015).

H3a: Chất lượng cảm nhận xanh có tác động tích cực đến thái độ với sản phẩm xanh

H3b: Chất lượng cảm nhận xanh có tác động tích cực đến cảm nhận hữu ích xanh

Kiến thức môi trường (Environmental knowledge)

Kiến thức môi trường là sự hiểu biết và nhận thức của cá nhân về các vấn đề môi trường và cách xử lý chúng (Liu et al., 2020). Hiểu biết này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tiêu dùng xanh và quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

H4a: Kiến thức môi trường có tác động tích cực đến thái độ với sản phẩm xanh

H4b: Kiến thức môi trường có tác động tích cực đến cảm nhận hữu ích xanh

Thái độ với sản phẩm xanh (attitude towards green products)

Theo Icek Ajzen (1991), thái độ phản ánh mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng đối với một hành vi hoặc đối tượng. Trong tiêu dùng xanh, thái độ tích cực đối với sản phẩm xanh làm gia tăng sự sẵn lòng chi trả do người tiêu dùng nhận thức được các lợi ích về sức khỏe, môi trường và xã hội (Laroche et al., 2001; Yadav & Pathak, 2017).

H5: Thái độ với sản phẩm xanh có tác động tích cực tới sự sẵn lòng chi trả cho sản phẩm xanh.

Cảm nhận hữu ích xanh (Green Perceived benefits)

Lợi ích cảm nhận là những giá trị tích cực mà người tiêu dùng nhận được từ sản phẩm, như chất lượng, tiện lợi hay lợi ích sức khỏe (Chandon et al., 2000). Khi cảm nhận lợi ích từ sản phẩm xanh cao hơn, người tiêu dùng có xu hướng gia tăng ý định mua và sẵn sàng chi trả nhiều hơn (Islam & Zabin, 2013; Kovacs & Keresztes, 2022).

H6: Cảm nhận hữu ích xanh có tác động tích cực tới sự sẵn lòng chi trả cho sản phẩm xanh.

Hình 1: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Sản phẩm xanh: Đánh giá sự sẵn sàng chi trả và cảm nhận của Gen Z

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc phương pháp lấy mẫu phân tầng (stratified sampling), tùy thuộc vào đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đối tượng khảo sát là thế hệ Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu là 376 và dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi trực tuyến.

Nghiên cứu này sử dụng mô hình đo lường kết quả (reflective model). Nghiên cứu áp dụng thang đo Likert bảy điểm từ 'hoàn toàn không đồng ý' đến 'hoàn toàn đồng ý' là thang đo phổ biến rộng rãi trong nghiên cứu kinh doanh (Bell et al., 2022).

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Bảng 1: Kiểm tra độ tin cậy

Cronbach's

alpha

Composite

reliability

(rho_a)

Composite

reliability

(rho_c)

Average variance

extracted

(AVE)

Cảm nhận chất lượng sản phẩm xanh

0.841

0.843

0.905

0.760

Cảm nhận lợi ích SP xanh

0.758

0.761

0.892

0.805

Dự đoán tương lai xanh

0.735

0.737

0.883

0.790

Kiến thức về môi trường

0.843

0.843

0.905

0.761

Mỗi quan tâm về môi trường

0.865

0.865

0.908

0.712

Sẵn sàng chi trả cho SP xanh

0.840

0.841

0.903

0.757

Thái độ với SP xanh

0.854

0.855

0.911

0.774

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

Kết quả tại Bảng 1 cho thấy mô hình đo lường đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ tốt. Cụ thể, các hệ số Cronbach's Alpha và Composite Reliability của các thang đo đều vượt ngưỡng 0.70, trong khi giá trị AVE đều lớn hơn 0.50. Điều này khẳng định các biến quan sát có tính nhất quán cao và phù hợp để tiếp tục phân tích mô hình cấu trúc.

Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc cho thấy phần lớn các giả thuyết đều được hỗ trợ. Cụ thể, cảm nhận chất lượng sản phẩm xanh có tác động tích cực đến cảm nhận lợi ích (β = 0.130; p = 0.010) và thái độ đối với sản phẩm xanh (β = 0.242; p < 0.001). Dự đoán tương lai xanh ảnh hưởng tích cực đến cảm nhận lợi ích (β = 0.300; p < 0.001) nhưng không tác động đáng kể đến thái độ (β = 0.093; p = 0.114). Kiến thức về môi trường và mối quan tâm về môi trường đều có tác động tích cực đến cảm nhận lợi ích và thái độ đối với sản phẩm xanh. Đặc biệt, mối quan tâm về môi trường có ảnh hưởng mạnh nhất đến thái độ (β = 0.438; p < 0.001). Cuối cùng, cả cảm nhận lợi ích (β = 0.340; p < 0.001) và thái độ (β = 0.496; p < 0.001) đều thúc đẩy sự sẵn sàng chi trả cho sản phẩm xanh, trong đó thái độ là yếu tố có tác động mạnh hơn.

Bảng 2: Phân tích boostrapping

Original

sample (O)

Sample

mean (M)

Standard deviation

(STDEV)

T statistics

(|O/STDEV|)

P values

Cảm nhận chất lượng sản phẩm xanh

-> Cảm nhận lợi ích SP xanh

0.130

0.132

0.051

2.563

0.010

Cảm nhận chất lượng sản phẩm xanh

-> Thái độ với SP xanh

0.242

0.242

0.055

4.390

0.000

Cảm nhận lợi ích SP xanh

-> Sẵn sàng chi trả cho SP xanh

0.340

0.342

0.050

6.769

0.000

Dự đoán tương lai xanh

-> Cảm nhận lợi ích SP xanh

0.300

0.302

0.057

5.261

0.000

Dự đoán tương lai xanh

-> Thái độ với SP xanh

0.093

0.093

0.059

1.579

0.114

Kiến thức về môi trường

-> Cảm nhận lợi ích SP xanh

0.146

0.147

0.065

2.243

0.025

Kiến thức về môi trường

-> Thái độ với SP xanh

0.134

0.135

0.059

2.264

0.024

Mối quan tâm về môi trường

-> Cảm nhận lợi ích SP xanh

0.352

0.350

0.065

5.440

0.000

Mối quan tâm về môi trường

-> Thái độ với SP xanh

0.438

0.437

0.061

7.145

0.000

Thái độ với SP xanh

-> Sẵn sàng chi trả cho SP xanh

0.496

0.495

0.054

9.241

0.000

Nguồn: Kết quả nghiên cứu

HÀM Ý QUẢN TRỊ

Từ kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp cần tăng cường các hoạt động truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức cũng như mối quan tâm của người tiêu dùng đối với các vấn đề môi trường. Đồng thời, doanh nghiệp nên nhấn mạnh những lợi ích thiết thực mà sản phẩm xanh mang lại, như bảo vệ sức khỏe, chất lượng vượt trội và đóng góp cho mục tiêu phát triển bền vững, qua đó gia tăng cảm nhận lợi ích và thái độ tích cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm xanh.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm, minh bạch thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất và các chứng nhận xanh nhằm củng cố niềm tin của khách hàng. Việc kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và các chiến lược marketing xanh hiệu quả sẽ góp phần hình thành thái độ tiêu dùng tích cực, từ đó gia tăng sự sẵn lòng chi trả cho sản phẩm xanh và thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T.

2. Bell, E., Bryman, A., & Harley, B. (2022). Business research methods (6th ed.). Oxford University Press.

3. Brucks, M., Zeithaml, V. A., & Naylor, G. (2000). Price and brand name as indicators of quality dimensions for consumer durables. Journal of the Academy of Marketing Science, 28(3), 359–374. https://doi.org/10.1177/0092070300283005.

4. Chandon, P., Wansink, B., & Laurent, G. (2000). A benefit congruency framework of sales promotion effectiveness. Journal of Marketing, 64(4), 65–81.

5. Choi, D., & Johnson, K. K. P. (2019). Influences of environmental and hedonic motivations on intention to purchase green products: An extension of the theory of planned behavior. Sustainable Production and Consumption, 18, 145–155.

6. Chen, Y. S., Lin, C. L., & Weng, C. S. (2015). The influence of environmental friendliness on green trust and green purchase intentions. Journal of Business Ethics, 128(2), 361–370. https://doi.org/10.1007/s10551-014-2129-y.

7. Deloitte. (2023). 2023 Gen Z and Millennial Survey. Deloitte Insights.

8. First Insight (2021). The state of consumer spending: Gen Z shoppers demand sustainable retail. First Insight.

9. Islam, M. F., & Zabin, I. A. (2013). Consumer buying behavior towards green products. Journal of Business and Management, 14(2), 22–28.

10. Kim, S. J., & Choi, M.-C. (2005). Antecedents of green purchase behavior among young consumers. Journal of Consumer Marketing, 22(6), 592–599.

11. Kovács, I., & Keresztes, S. (2022). Consumer willingness to pay for sustainable and green products: A review of recent literature. Sustainability, 14(15), 9456.

12. Laroche, M., Bergeron, J., & Barbaro‐Forleo, G. (2001). Targeting consumers who are willing to pay more for environmentally friendly products. Journal of Consumer Marketing, 18(6), 503–520.

13. Liu, P., Teng, M., & Han, C. (2020). How does environmental knowledge translate into pro-environmental behaviors? The mediating role of environmental attitudes and behavioral intentions. Science of the Total Environment, 728, 138126. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2020.138126.

14. McColl-Kennedy, J. R., Gustafsson, A., Jaakkola, E., Klaus, P., Radnor, Z. J., Perks, H., & Friman, M. (2015). Fresh perspectives on customer experience. Journal of Services Marketing, 29(6/7), 430–435. https://doi.org/10.1108/JSM-01-2015-0054.

15. Nekmahmud, M., & Fekete-Farkas, M. (2020). Why not green marketing? Determinates of consumers' intention to green purchase decision in a new developing nation. Sustainability, 12(19), 7880.

16. NielsenIQ. (2022). Sustainable consumer trends in Vietnam. NielsenIQ Vietnam.

17. Yadav, R., & Pathak, G. S. (2017). Determinants of consumers' green purchase behavior in a developing nation: Applying and extending the theory of planned behavior. Ecological Economics, 134, 114–122.

18. Zeithaml, V. A. (1988). Consumer perceptions of price, quality, and value: A means-end model and synthesis of evidence. Journal of Marketing, 52(3), 2–22. https://doi.org/10.1177/002224298805200302.

Ngày nhận bài: 22/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 24/5/2026; Ngày duyệt đăng: 26/5/2026

Các tin khác

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035

Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035

Công nghiệp xanh ngày nay không còn được hiểu đơn thuần là các ngành sản xuất ít gây ô nhiễm, mà là việc tổ chức lại quá trình công nghiệp theo hướng nâng cao năng suất tài nguyên, giảm phát thải, thúc đẩy tuần hoàn vật chất, ứng dụng công nghệ sạch và gia tăng giá trị kinh tế với chi phí sinh thái thấp hơn.
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các công nghệ tiên tiến được kết hợp thành những hệ thống sản xuất có khả năng cảm nhận - kết nối - phân tích - ra quyết định - thực hiện - học hỏi. Dưới tác động của cuộc cách mạng này, lực lượng sản xuất đã có sự biến đổi sâu sắc về chất ở tất cả các thành tố.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, chính sách đầu tư tại nhiều quốc gia đang chuyển từ nhấn mạnh quy mô dòng vốn sang chú trọng chất lượng và phát triển bền vững.
Thách thức và cơ hội khi triển khai kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh chuyển đổi số

Thách thức và cơ hội khi triển khai kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh chuyển đổi số

Sự kết hợp giữa kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, góp phần đạt mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc triển khai kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số gặp nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ hạn chế, thiếu nhân lực và nhận thức chưa đồng bộ.
Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Các ngành công nghiệp sáng tạo ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế dựa trên tri thức, vì giá trị được tạo ra từ sự kết hợp giữa sáng tạo, văn hóa, tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và cải thiện đời sống nhân dân là chủ trương nhất quán của Việt Nam