Nâng cao hiệu quả quản trị và thẩm định thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 14:24 | 31/03/2026
Hiện nay, dù một số khung pháp lý nhằm xây dựng và phát triển thị trường carbon đã được ban hành, song vẫn chưa thực sự đồng bộ với các quy định, xu hướng thị trường quốc tế, nên thị trường carbon Việt Nam hoạt động chưa hiệu quả.

TS. Hà Văn Sỹ

Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Công đoàn

Email: [email protected]

Tóm tắt

Hiện nay, thị trường tín chỉ carbon đang trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về tính rủi ro. Nghiên cứu đánh giá thực trạng thị trường carbon, chỉ ra những hạn chế trong khung quản trị vĩ mô và quy trình thẩm định vi mô hiện nay, từ đó kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và thẩm định thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam.

Từ khoá: Thị trường tín chỉ carbon, hiệu quả quản trị, Việt Nam

Summary

The carbon credit market is experiencing rapid growth while simultaneously facing significant risks. This study evaluates the current state of the carbon market, identifies limitations in both macro-level governance frameworks and micro-level verification processes, and proposes several solutions to enhance governance effectiveness and improve the appraisal of the carbon credit market in Viet Nam.

Keywords: Carbon credit market, governance effectiveness, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh thị trường carbon toàn cầu phát triển nhanh chóng, Việt Nam đã và đang tích cực xây dựng thị trường carbon trong nước như một công cụ chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy giảm phát thải và phát triển bền vững. Hiện nay, dù một số khung pháp lý nhằm xây dựng và phát triển thị trường carbon đã được ban hành, song vẫn chưa thực sự đồng bộ với các quy định, xu hướng thị trường quốc tế, nên thị trường carbon Việt Nam hoạt động chưa hiệu quả.

THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG TÍN CHỈ CARBON VIỆT NAM HIỆN NAY

Trong bối cảnh thị trường carbon toàn cầu phát triển nhanh chóng, Việt Nam đã và đang tích cực xây dựng thị trường carbon trong nước nhằm thúc đẩy giảm phát thải và phát triển bền vững. Theo đó, Chính phủ đã xác định thị trường carbon trong nước là hoạt động trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, bao gồm cả giao dịch nội địa và quốc tế. Đồng thời, đặt mục tiêu xây dựng khung pháp lý, thí điểm giao dịch hạn ngạch và tín chỉ trước năm 2025, và vận hành sàn giao dịch chính thức vào năm 2028, hướng tới hội nhập với thị trường khu vực và toàn cầu. Để thực hiện mục tiêu này, một số quy định pháp lý nhằm quản lý thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam đã được ban hành và áp dụng như:

Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý cho thị trường carbon trong nước, xác định tín chỉ carbon là công cụ trọng tâm trong chiến lược giảm phát thải quốc gia. Đồng thời, cho phép mua bán hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon được tạo ra thông qua các cơ chế bù trừ trong nước và quốc tế, qua đó kết nối thị trường Việt Nam với thị trường toàn cầu.

Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Đây là khung pháp lý đầu tiên cho thị trường carbon trong nước, xác định các chủ thể tham gia chính như các cơ sở thuộc diện phân bổ hạn ngạch, tổ chức giao dịch và bù trừ tín chỉ carbon, cùng các tổ chức đầu tư và trao đổi hạn ngạch. Nghị định đưa ra lộ trình 2 giai đoạn là hoàn thiện khung pháp lý, thí điểm cơ chế bù trừ và vận hành thử sàn giao dịch tín chỉ carbon trước năm 2027. Từ năm 2028, thị trường sẽ vận hành chính thức và hội nhập với hệ thống khu vực và quốc tế.

Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án thiết lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam đánh dấu bước ngoặt trong chính sách khí hậu của Việt Nam; phê duyệt kế hoạch quốc gia xây dựng thị trường carbon nhằm đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Quyết định hướng tới giảm phát thải chi phí thấp, huy động tài chính xanh và thúc đẩy kinh tế cạnh tranh. Thị trường sẽ giao dịch hạn ngạch phát thải (phân bổ hoặc đấu giá) và tín chỉ carbon từ các cơ chế như Cơ chế phát triển sạch (CDM), Cơ chế tín chỉ chung (JCM) và Điều 6 Hiệp định Paris.

Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP đã hoàn thiện và mở rộng khung pháp lý cho thị trường carbon của Việt Nam, nhằm giải quyết yêu cầu về hướng dẫn chi tiết kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch và quản lý tín chỉ carbon; mở rộng phạm vi áp dụng, bao gồm các tổ chức tham gia giảm phát thải, hấp thụ carbon và giao dịch tín chỉ quốc tế, đồng thời điều chỉnh quy định quốc gia theo Điều 6 của Hiệp định Paris, thông qua việc công nhận cơ chế hợp tác quốc tế và thiết lập Hệ thống đăng ký quốc gia để theo dõi hạn ngạch và tín chỉ; tăng cường hệ thống MRV (đo lường - báo cáo - thẩm tra) thông qua kiểm kê cấp cơ sở 2 năm một lần và đánh giá chi tiết theo ngành. Nhìn chung, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP đánh dấu sự chuyển dịch từ thiết kế khung sang triển khai thực tế, tăng cường minh bạch, linh hoạt và hội nhập toàn cầu trong quản trị thị trường carbon tại Việt Nam.

Về thực tế thị trường carbon Việt Nam, tính đến tháng 3/2025, Việt Nam đã phát triển 274 dự án CDM, 45 dự án theo tiêu chuẩn carbon đã được xác minh (VCS) và 58 dự án theo tiêu chuẩn Vàng (GS). Tổng cộng, các dự án này đã giúp giảm hơn 60 triệu tấn CO2 tương đương. Mới đây, Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Cục Biến đổi khí hậu cũng đã thực hiện một cuộc khảo sát để nhận diện mức độ sẵn sàng của các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào thị trường carbon tự nguyện, ở 4 ngành trọng điểm, gồm sản xuất lúa gạo, sản xuất thực phẩm và đồ uống, chăn nuôi và quản lý chất thải. Kết quả khảo sát cho thấy, có tới 80% doanh nghiệp thuộc lĩnh vực thực phẩm đồ uống, 50% doanh nghiệp thuộc lĩnh vực chăn nuôi, 40% doanh nghiệp thuộc lĩnh vực quản lý chất thải và 10% doanh nghiệp sản xuất lúa gạo đã kiểm kê khí nhà kính (Thùy Linh, 2025).

Bên cạnh những kết quả đạt được, thị trường carbon tại Việt Nam vẫn còn một số hạn chế cả về khung chính sách và thực tiễn triển khai tại các doanh nghiệp như:

(i) Thị trường hiện thiếu một chuẩn MRV (đo lường - báo cáo - thẩm tra) thống nhất, dẫn đến sự phân mảnh lớn giữa các tiêu chuẩn. Đây là “xương sống” của các dự án carbon. Không có MRV chuẩn, không thể tính lượng carbon tăng thêm, cũng không thể thẩm định tín chỉ. Mỗi bộ tiêu chuẩn bao gồm Verra (VCS), Gold Standard, ART-TREES hay ACR đều phát triển các phương pháp luận riêng, với cách xác định baseline, tính bổ sung, tính lâu dài và rủi ro rò rỉ có mức độ nghiêm ngặt khác nhau. Hệ thống MRV thiếu thống nhất giữa các bộ ngành (Bộ Nông nghiệp và Môi trường; Bộ Công Thương), dẫn đến phân mảnh dữ liệu và giảm độ tin cậy trong kiểm kê quốc gia. Sự thiếu hài hòa tiêu chuẩn kỹ thuật, đặc biệt với các nguồn phát thải phân tán như lúa nước hay rò rỉ khí, ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch và khả năng tham gia thị trường carbon quốc tế (Nguyễn Dũng, 2025).

Hiện Việt Nam có FRMS, tức hệ thống giám sát rừng với hơn 7 triệu ô tiêu chuẩn nhưng lại chưa tích hợp vào MRV carbon. Dữ liệu vệ tinh chưa đồng bộ; mỗi tỉnh vẫn áp dụng phương pháp đo khác nhau. Sự không đồng nhất này tạo ra chênh lệch lớn về chất lượng tín chỉ giữa các tiêu chuẩn; một tín chỉ phát hành theo phương pháp luận của tiêu chuẩn này có thể được đánh giá cao, nhưng tín chỉ tương tự từ tiêu chuẩn khác lại bị coi là rủi ro cao hoặc không đáng tin cậy. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đến năm 2024, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 15 triệu tín chỉ với giá trung bình 5-7 USD/tín chỉ, chủ yếu theo VCS và Gold Standard. Những con số này cho thấy tiềm năng lớn của thị trường carbon Việt Nam. Tuy nhiên, chỉ khoảng 15% số tín chỉ đạt chuẩn quốc tế, khiến giá bán chỉ bằng khoảng một phần ba mức toàn cầu. Điều này phản ánh các hạn chế hiện hữu, như thiếu hệ thống MRV vững chắc, quy định về quyền sở hữu chưa rõ ràng, và văn bản kỹ thuật chưa hoàn chỉnh. Nhiều ngành vẫn chưa có mục tiêu phát thải ràng buộc hoặc lộ trình cụ thể, trong khi giá năng lượng do Nhà nước quản lý tiếp tục làm méo tín hiệu thị trường (Bui và cộng sự, 2024).

(ii) Sự thiếu minh bạch dữ liệu và thiếu các cơ chế khiếu nại độc lập tiếp tục là rào cản lớn đối với tính minh bạch thị trường. Nhiều dự án tư nhân chỉ cung cấp dữ liệu ở mức tối thiểu, không cho phép truy xuất toàn bộ lịch sử tín chỉ, trạng thái chuyển nhượng hoặc rủi ro bị điều chỉnh lại. Một số tiêu chuẩn, đặc biệt trong lĩnh vực REDD+, vẫn công bố dữ liệu dưới dạng “tổng hợp”, khiến người mua khó đánh giá đúng baseline, phạm vi rủi ro rò rỉ hoặc mức độ giám sát được thực hiện tại hiện trường. Ngoài ra, rất ít tiêu chuẩn có cơ chế khiếu nại độc lập, cho phép bên thứ ba (bao gồm doanh nghiệp mua tín chỉ, tổ chức xã hội dân sự hoặc cộng đồng địa phương) yêu cầu kiểm tra lại tính hợp lệ của phương pháp luận hoặc báo cáo MRV. Khi không có kênh phản biện, những tín hiệu bất thường trong dự án có thể không bao giờ được xem xét lại và tín chỉ kém chất lượng vẫn tiếp tục lưu hành trên thị trường. Điều này giải thích vì sao một số vụ việc vi phạm chỉ được phát hiện thông qua điều tra độc lập từ các tổ chức phi chính phủ thay vì từ hệ thống quản trị nội tại của thị trường.

(iii) Đa số doanh nghiệp mua tín chỉ carbon không thực hiện Thẩm định nâng cao (EDD). Việc mua tín chỉ thường được coi là hoạt động “tuân thủ mềm” hoặc biện pháp hỗ trợ truyền thông, thay vì một quyết định tài chính - khí hậu có tính rủi ro cao. Do đó, nhiều doanh nghiệp chỉ dựa vào danh tiếng của tiêu chuẩn (standard) để đánh giá chất lượng tín chỉ, mà không kiểm tra độc lập tính hợp lệ của baseline, mức độ bổ sung hay rủi ro rò rỉ. Động lực thực hiện EDD càng trở nên yếu hơn trong bối cảnh nhiều quốc gia chưa yêu cầu công bố bắt buộc liên quan đến tín chỉ carbon trong báo cáo bền vững. Khi doanh nghiệp không đối mặt với áp lực pháp lý hoặc thị trường đủ lớn, EDD dễ bị xem nhẹ, làm giảm vai trò của quản trị vi mô trong việc nâng cao chất lượng tín chỉ.

GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH QUẢN TRỊ VÀ THẨM ĐỊNH TẠI VIỆT NAM

Tăng cường khung quản trị quốc gia

Thiết lập hệ thống đăng ký quốc gia tích hợp. Hệ thống này phải tích hợp với Điều 6 của Thỏa thuận Paris. Đây là yêu cầu mang tính ưu tiên hàng đầu. Một cơ chế đăng ký quốc gia không chỉ giúp quản lý tín chỉ phát hành trong nước mà còn là điều kiện bắt buộc để Việt Nam tham gia thị trường carbon quốc tế theo cơ chế hợp tác tự nguyện. Một hệ thống đăng ký tín chỉ cacbon thống nhất cũng giúp giảm thiểu rủi ro cấp tín chỉ trùng, tín chỉ bị sử dụng lại hoặc tín chỉ bị giao dịch qua nhiều nền tảng mà không được theo dõi xuyên suốt.

Thống nhất chuẩn MRV quốc gia phù hợp với quy định quốc tế. Việc nhiều tiêu chuẩn tư nhân hoạt động độc lập khiến các phương pháp MRV có sự chênh lệch lớn, dẫn đến rủi ro sai lệch đường biên giới rủi ro tính không bổ sung và rủi ro rò rỉ. Chuẩn MRV quốc gia đóng vai trò như “bộ luật chung”, từ đó yêu cầu mọi dự án carbon trong nước phải tuân thủ mức độ nghiêm ngặt tối thiểu. Khung MRV quốc gia cũng giúp cơ quan quản lý đánh giá các tiêu chuẩn tư nhân nào phù hợp và tương thích với Hội đồng Liêm chính cho Thị trường Carbon Tự nguyện (ICVCM), tránh tình trạng tín chỉ được phát hành theo những phương pháp luận lỏng lẻo hoặc thiếu cơ sở thực chứng. Một MRV thống nhất cũng tạo nền tảng cho việc chia sẻ dữ liệu giữa chủ dự án, doanh nghiệp mua tín chỉ và cơ quan quản lý, nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi tín chỉ.

Tách bạch hoàn toàn giữa đơn vị phát hành, đơn vị kiểm định, đơn vị xác minh và đơn vị đăng ký tín chỉ. Sự phân tách thể chế này giúp ngăn ngừa xung đột lợi ích, vốn được xem là điểm yếu cấu trúc nghiêm trọng nhất của thị trường carbon hiện nay. Ở nhiều thị trường, chủ dự án có thể thuê trực tiếp đơn vị xác minh, dẫn đến tình trạng báo cáo được “đánh giá thuận lợi” để đạt tiêu chí phát hành tín chỉ. Việc tách biệt chức năng phát hành - đánh giá - xác minh - quản lý dữ liệu sẽ tạo nên cơ chế kiểm soát độc lập nhiều tầng, tương tự như mô hình kiểm toán hoặc mô hình cấp phép tài chính.

Thực hiện thẩm định tâng cao (EDD) cho người mua

Thẩm định vi mô đóng vai trò là "tầng lọc rủi ro" cuối cùng. Một bộ tiêu chí EDD hiệu quả phải bao gồm 5 nhóm nội dung cốt lõi: tính minh bạch của baseline, tính bổ sung về tài chính, tính lâu dài, rò rỉ và tính minh bạch của hệ thống đăng ký. Doanh nghiệp cần chủ động công bố thông tin về phương pháp đánh giá tín chỉ của mình để nâng cao uy tín và tạo sức ép cải cách ngược lại cho bên bán. Đồng thời, việc kiểm tra chéo giữa dữ liệu quốc gia và quốc tế là bắt buộc để ngăn chặn rủi ro ghi nhận hai lần.

Xây dựng cơ chế bảo đảm hậu kiểm

Hậu kiểm là cơ chế bảo vệ dài hạn trong suốt vòng đời của tín chỉ. Các hoạt động hậu kiểm cần tập trung vào:

Giám sát rủi ro đảo ngược: Sử dụng dữ liệu vệ tinh và kiểm tra thực địa định kỳ để đảm bảo lượng carbon đã hấp thụ (ví dụ trong rừng) không bị giải phóng trở lại do cháy rừng hay phá rừng.

Cơ chế khiếu nại độc lập: Thiết lập đơn vị giám sát độc lập để tiếp nhận phản hồi từ cộng đồng địa phương và các tổ chức xã hội về chất lượng dự án.

Điều chỉnh và thu hồi tín chỉ: Khi phát hiện sai lệch về baseline hoặc phương pháp luận lỗi thời, hệ thống phải có khả năng tạm ngưng giao dịch hoặc thu hồi các tín chỉ không còn hợp lệ.

Tài liệu tham khảo:

1. Bui, Q.B., Do, T.N. và Nguyen, D.H. (2024). Establishing a Carbon Market in Vietnam, Global Changes and Sustainable Development in Asian Emerging Market Economies. EDESUS 2023, Springer, pages 421-435,

2. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

3. Chính phủ (2025). Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

4. ICVCM (2024). Market Integrity Framework: Implementation Guidance.

5. Nguyễn Dũng (2025). Hoàn thiện khung pháp lý - nền tảng thúc đẩy giảm thải khí mê-tan. https://tuoitrethudo.vn/hoan-thien-khung-phap-ly-nen-tang-thuc-day-giam-thai-khi-me-tan-293001.html

6. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ Môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.

7. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025 phê duyệt Đề án thiết lập và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

8. Thùy Linh (2025). 150 doanh nghiệp tham gia thị trường carbon Việt Nam. https://thesaigontimes.vn/150-doanh-nghiep-tham-gia-thi-truong-carbon-viet-nam/

Ngày nhận bài: 23/1/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 25/3/2026; Ngày duyệt đăng: 30/3/2026

Các tin khác

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản trị và hoạt động của doanh nghiệp, trong đó nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận, khai thác và chuyển hóa công nghệ thành hiệu quả tổ chức. Đối với doanh nghiệp nhà nước, yêu cầu này càng cấp thiết khi doanh nghiệp vừa phải nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ và môi trường kinh doanh.
Nghiên cứu nhân tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu: Tình huống nghiên cứu trong ngành thực phẩm

Nghiên cứu nhân tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu: Tình huống nghiên cứu trong ngành thực phẩm

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, lòng trung thành thương hiệu trở thành một trong những tài sản quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và củng cố vị thế trên thị trường
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghị quyết 57/NQ-TW của Bộ Chính trị đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển; tạo cơ sở chính sách cho việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ gắn với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Đạo Đức Kinh của Lão Tử ra đời cách đây hơn 2.000 năm nhưng vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại. Tác phẩm không bàn về thuật mưu mẹo chính trị, mà tập trung xây dựng nền tảng đạo đức lãnh đạo và nghệ thuật quản trị con người, xã hội hài hòa, thuận theo quy luật tự nhiên (Đạo).
SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.