Logistics thông minh: Bước chuyển nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Nghiên cứu - Trao đổi 10:44 | 23/11/2025
Bài viết khái quát thực trạng triển khai logistics thông minh ở Việt Nam, từ đó đề xuất một số giải pháp liên quan.

TS. Bùi Cẩm Vân

Khoa Quản trị kinh doanh, Đại học Kinh tế Quốc dân

Email: [email protected]

Tóm tắt

Sự phát triển của logistics thông minh là xu thế tất yếu trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập toàn cầu. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của thương mại điện tử và công nghệ số đang thúc đẩy ngành logistics chuyển mình theo hướng tự động hóa, tăng cường kết nối và nâng cao hiệu quả. Logistics thông minh, với nền tảng từ điện toán đám mây, internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn hỗ trợ tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Bài viết khái quát thực trạng triển khai logistics thông minh ở Việt Nam, từ đó đề xuất một số giải pháp liên quan.

Từ khóa: Logistics thông minh, chuyển đổi số, Việt Nam

Summary

The development of smart logistics is an inevitable trend in the era of digital transformation and global integration. In Viet Nam, the boom in e-commerce and digital technologies is driving the logistics industry to transform toward greater automation, enhanced connectivity, and improved efficiency. Smart logistics, built on cloud computing, the Internet of Things, Artificial Intelligence, and Big Data, supports supply chain optimization, cost reduction, and improved service quality. This paper provides an overview of the current implementation of smart logistics in the country and proposes several related solutions.

Keywords: Smart logistics, digital transformation, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Logistics là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn trong những năm gần đây. Năm 2019, tổng giá trị logistics toàn cầu đạt 6.600 tỷ USD, tăng trưởng 9,1%. Trong khi đó, tốc độ tăng trưởng của ngành logistics Việt Nam đạt khoảng 14%-16%, quy mô thị trường khoảng 40-42 tỷ USD mỗi năm, với sự tham gia của hơn 3.000 doanh nghiệp. Với sự phát triển của kỷ nguyên số, logistics thông minh dần trở thành xu hướng phát triển mới. Ngành logistics đang triển khai ứng dụng các công nghệ như RFID, chuỗi khối (Blockchain), dữ liệu lớn (Big data), trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm tự động hóa, trực quan hóa, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và ra quyết định thông minh (Barreto và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, logistics thông minh vẫn đang ở giai đoạn phát triển sơ khai. Công nghệ chưa hoàn thiện, chi phí triển khai cao, thiếu tiêu chuẩn chức năng thống nhất và chưa có khung vận hành tổng thể là những rào cản lớn.

Ở Việt Nam, logistics thông minh đang ngày càng được ứng dụng mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại điện tử, chuyển phát nhanh và quản lý kho bãi. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng công nghệ hiện đại, như: AI, Big data, Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây (Cloud Computing) vào các hoạt động logistics của mình. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này vẫn đối mặt với không ít thách thức, như: chi phí đầu tư cao, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ. Bên cạnh đó, ngành còn phải đối mặt với các hạn chế liên quan tới thể chế chính sách, thiếu cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực số. Vì vậy, việc khắc phục những khó khăn để thúc đẩy logistics thông minh sẽ góp phần tăng năng lực cạnh tranh và thúc đẩy kinh tế số quốc gia.

TỔNG QUAN VỀ LOGISTICS THÔNG MINH

Định nghĩa logistics thông minh

Logistics thông minh còn được gọi là “logistics 4.0”, là một khái niệm tương đối mới nên định nghĩa về logistics thông minh hiện nay rất đa dạng và chưa có kết luận thống nhất (Feng và Ye, 2021). McFarlane và cộng sự (2016) cho rằng, logistics thông minh là các hoạt động logistics như vận tải, lưu kho và dịch vụ khách hàng, được quản lý và điều hành một cách thông minh hơn so với cách truyền thống. Bằng cách ứng dụng các công cụ, phương pháp và công nghệ, logistics thông minh giúp truy xuất và nhận dạng sản phẩm, phát hiện sự cố và tự động hóa quá trình xử lý (Barreto và cộng sự, 2017). Khái niệm này xuất phát từ ý tưởng về “hệ thống logistics thông minh” do IBM đề xuất. Ngoài ra, logistics thông minh cũng được coi là một hệ thống có khả năng tăng tính linh hoạt, quản lí hiệu quả hoạt động lưu kho và vận chuyển, đồng thời mang lại dịch vụ tốt hơn cho khách hàng (Barreto và cộng sự, 2017).

Tuy chưa có định nghĩa thống nhất, các nghiên cứu trước đây đều chỉ ra rằng, đặc trưng của logistics thông minh là việc ứng dụng công nghệ vào các hoạt động khác nhau của logistics, nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Các loại hình logistics thông minh

Theo Feng và Ye (2021), việc phân loại logistics thông minh thường căn cứ theo các yếu tố sau:

Công nghệ ứng dụng

Sự phát triển của công nghiệp 4.0 đã ảnh hưởng trực tiếp đến logistics thông minh với sự ứng dụng của 4 loại công nghệ nền tảng: điện toán đám mây, IoT, Big data và AI.

Điện toán đám mây là một hệ thống cho phép truy cập và và sử dụng dữ liệu xa mà không cần đầu tư vào hạ tầng vật lý riêng. Hệ thống cung cấp các tài nguyên công nghệ thông tin như máy chủ, lưu trữ, mạng, phần mềm qua internet, cho phép người dùng thay vì sở hữu và tự quản lý phần cứng, có thể thuê các dịch vụ này theo nhu cầu. Trong lĩnh vực logistics, điện toán đám mây được ứng dụng trong các hoạt động như quản lý kho bãi, quản lý vận tải, quản lý khách hàng và dịch vụ hậu cần, phân tích dữ liệu và dự báo. Các thông tin được cập nhật lên hệ thống và thiết bị một cách tự động, chia sẻ dữ liệu lớn tới các đối tác trong chuỗi cung ứng theo thời gian thực, từ đó quá trình ra quyết định và thực thi các hoạt động logistics được tối ưu hơn.Việc ứng dụng điện toán đám mây mang đến bước đột phá, mở ra những cơ hội để tối ưu hóa chi phí, tăng cường hiệu quả vận hành và cải thiện khả năng đáp ứng của chuỗi cung ứng.

IoT dùng để chỉ tập hợp các thiết bị thông minh và công nghệ hỗ trợ giao tiếp giữa thiết bị và đám mây cũng như giữa các thiết bị với nhau. Trong lĩnh vực logistics, IoT được ứng dụng để theo dõi thời gian thực, quản lý kho hàng thông minh, giám sát chất lượng và truy xuất nguồn gốc, tối ưu hóa vận hành phương tiện, giám sát chất lượng hàng hóa và tự động hóa các quy trình. Thông qua việc ứng dụng IoT trong các hoạt động logistics, dữ liệu và thông tin được truyền tải, chia sẻ và trực quan hóa, giúp tăng cường sự tương tác giữa các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển và khách hàng, làm cho quy trình trở nên minh bạch, đồng thời nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng (Ding và cộng sự, 2021).

Big Data là những tập dữ liệu có khối lượng lớn, đa dạng và phức tạp, nằm ngoài khả năng lưu trữ và xử lý của các công cụ truyền thống (Ding và cộng sự, 2021). Để nhận diện, bộ dữ liệu cần đạt được 5 tiêu chí: khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, tính xác thực và giá trị. Trong lĩnh vực logistics, Big data được sử dụng để lựa chọn phương tiện, lựa chọn tuyến giao hàng (Zhu, 2018), tối ưu hóa tải hàng và giám sát phương tiện (Tsang và cộng sự, 2018). Công nghệ này có thể được dùng để tối ưu hóa lộ trình của phương tiện, nhằm giảm tiêu thụ năng lượng và tác động tiêu cực đến môi trường.

AI là một công nghệ cho phép máy móc thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ như con người. Hệ thống học máy (ML) sẽ giúp AI học hỏi và mô phỏng các hoạt động của con người và tự thích nghi. Logistics thông minh được hỗ trợ bởi AI có thể cung cấp khả năng hỗ trợ ra quyết định tốt hơn cho các hoạt động logistics và xây dựng chiến lược vận hành tối ưu. Công nghệ AI giúp quản lý kho bãi hiệu quả hơn, giải quyết bài toán tối ưu hóa tuyến đường trong logistics (Ding và cộng sự, 2021), hỗ trợ ra quyết định trong hoạt động kho bãi, cải thiện đáng kể hiệu suất hoạt động (Feng và Ye, 2021).

Lĩnh vực ứng dụng

Các ứng dụng công nghệ trong logistics thông minh tương đối đa dạng, trong đó chủ yếu tập trung vào kho vận thông minh và vận chuyển thông minh.

Kho vận thông minh: Kho vận là một trong những hoạt động cốt lõi trong logistics. Tuy nhiên, hoạt động kho vận thường gặp nhiều thách thức từ đầu vào tới đầu ra, bao gồm hoạt động tiếp nhận hàng, bố trí lưu kho, lấy hàng theo đơn và xếp hàng lên xe. Các vấn đề này có thể dẫn tới hiệu quả hoạt động thấp, sử dụng không gian kém hiệu quả, sai lệch vị trí hàng hóa và lỗi trong ghi nhận tồn kho (Ding và cộng sự, 2021).

Kho vận thông minh đã hỗ trợ đáng kể trong việc khắc phục các hạn chế này. Cụ thể, Công nghệ RFID thường được dùng để nhận dạng và theo dõi hàng hóa, thu thập dữ liệu kho theo thời gian thực. Thông qua các thẻ RFID và các đầu đọc thẻ được gắn vào SKUs, giá kệ, các thông tin liên quan đến hàng hóa như chủng loại, số lượng, vị trí sẽ được thu thập và tự động gửi lên hệ thống. RFID còn hỗ trợ xác định vị trí hàng hóa, từ đó quá trình nhặt hàng được nhanh chóng và chính xác hơn. Việc tính toán tài nguyên kho như không gian, xe nâng và kệ hàng cũng được hỗ trợ đáng kể, nhờ đó khai thác tài nguyên hiệu quả và tăng năng suất kho. Công nghệ WSN và các cảm biến khác giúp kho hàng an toàn và minh bạch hơn. Bên cạnh đó, việc ứng dụng robot trong các kho thông minh cũng giúp quá trình sắp xếp hàng hóa trong kho được an toàn, nhanh chóng và hiệu quả hơn (Ding và cộng sự, 2021).

Vận chuyển thông minh: Hiện nay, hệ thống vận chuyển vẫn tồn tại nhiều hạn chế, như hiệu quả hiệu suất thấp, đặc biệt là tình trạng xe trống chiều về, giao hàng không thành công, mất cắp hàng hóa và hàng bị suy giảm chất lượng.

Việc ứng dụng công nghệ vào quá trình vận chuyển giúp giảm thiểu và loại trừ các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển, cụ thể:

(i) Công nghệ RFID và GPS được gắn trên phương tiện giao hàng và kết nối với máy chủ hoặc thiết bị thông minh của người dùng, đảm bảo dữ liệu cảm biến được truyền tải và chia sẻ liên tục, giảm đáng kể thất thoát hàng hóa và giao sai địa điểm (Ding và cộng sự, 2021).

(ii) Nguy cơ mất cắp hàng hóa cũng được giảm mạnh nhờ phương pháp xác thực phân tầng bằng RFID hoặc kết hợp thiết bị di động. Ngoài ra, mã QR còn được dùng để bảo mật thông tin và xác thực nhân viên giao hàng, từ đó giảm rủi ro mất hàng.

(iii) Tình trạng hàng hóa sẽ được theo dõi và quản lý thông qua các cảm biến để đo lường và đưa ra dự đoán, từ đó có những điều chỉnh phù hợp.

(iv) Ngày càng có nhiều phương tiện thông minh được ứng dụng trong logistics, như xe tự lái, drone giao hàng, khiến cho quá trình giao hàng được chính xác và an toàn hơn.

Các giai đoạn phát triển của logistics thông minh

Theo Feng và Ye (2021), dựa trên mức độ phát triển của các công nghệ liên quan và mô hình vận hành của logisitcs, logistics thông minh được chia thành 4 giai đoạn phát triển như sau:

Giai đoạn 1: tập trung ứng dụng công nghệ cho các chức năng logistics riêng lẻ, như là tối ưu hóa vận tải, sắp xếp bố trí kho, dự báo thông qua dữ liệu theo thời gian thực.

Giai đoạn 2: tập trung vào tích hợp công nghệ cho toàn bộ quy trình logistics. Ở giai đoạn này, các chức năng logistics sẽ được kết nối và mở rộng nhằm phân bổ các nguồn lực liên chức năng. Do đó, cần có giám sát thời gian thực các quy trình logistics với khung quản lý linh hoạt và hệ thống công nghệ cao.

Giai đoạn 3: hướng tới tối ưu hóa toàn diện quy trình logistics từ góc nhìn chuỗi cung ứng. Các công nghệ thông minh được ứng dụng để tăng cường hiệu quả phối hợp giữa các bên tham gia trong chuỗi cung ứng.

Giai đoạn 4: hướng tới việc tích hợp logistics giữa các chuỗi cung ứng song song bằng công nghệ thông minh và mô hình hợp tác đổi mới. Trong giai đoạn này, logistics tập trung phân bổ nguồn lực một cách tối ưu giữa các chuỗi cung ứng để tăng cường hiệu quả hoạt động của các chuỗi.

THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI LOGISTICS THÔNG MINH Ở VIỆT NAM

Việt Nam là một quốc gia có nền kinh tế tăng trưởng cao nhất ở Đông Nam Á với mức tăng trưởng 7,09% vào năm 2024 và đạt 433,4 tỷ USD. Quá trình chuyển đổi kỹ thuật số của Việt Nam cũng đang tiến triển nhanh chóng, với nền kinh tế kỹ thuật số tăng trưởng hơn 20% mỗi năm (Liasko, 2025). Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu phát triển nền kinh tế số như là một trong những ưu tiên hàng đầu, thúc đẩy chuyển đổi số trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực logistics.

Những năm gần đây, logistics đã trở thành một trong những ngành có tốc độ phát triển nhanh nhất ở Việt Nam, chiếm tỷ trọng gần 4,5% tổng GDP cả nước vào năm 2022 (Bộ Công Thương, 2025). Mặc dù được đánh giá là lĩnh vực có tiềm năng lớn, nhưng hầu hết các doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn có quy mô nhỏ, nguồn vốn và năng lực công nghệ hạn chế cũng như khả năng cạnh tranh quốc tế còn yếu. Điều này đã đặt ra yêu cầu chuyển đổi số cấp thiết nhằm nâng cao hiệu suất, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường hiệu quả hoạt động của toàn chuỗi cung ứng.

Quá trình chuyển đổi số trong logistics diễn ra ở nhiều mức độ khác nhau, từ việc áp dụng các giải pháp công nghệ đơn lẻ cho đến đến việc hình thành hệ thống logistics tổng thể ứng dụng công nghệ số. Theo thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam, khoảng 50%-60% doanh nghiệp logistics trong nước đã ứng dụng các công nghệ số ở các mức độ khác nhau, tùy thuộc vào quy mô hoạt động và loại hình dịch vụ. Quá trình chuyển đổi số trong ngành logistics Việt Nam đang cho thấy nhiều tín hiệu tích cực, khi có nhiều điển hình tiên phong, như: Tân Cảng Sài Gòn, Viettel Post và một số đơn vị khác đã áp dụng thành công các giải pháp công nghệ hiện đại mang lại kết quả cao. Việc ứng dụng công nghệ này vào các quy trình vận hành đã góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tuy vậy, quá trình chuyển đổi số trong ngành logistics tại Việt Nam vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2024, có tới 90,5% doanh nghiệp logistics đang chuyển đổi số ở Cấp độ 1 - Tin học hóa quy trình và Cấp độ 2 - Kết nối dữ liệu cơ bản. Tỷ lệ doanh nghiệp đạt cấp độ 3 - Trực quan hóa chỉ khoảng 5%, Cấp độ 4 - Minh bạch hóa đạt 2,2%, trong khi số doanh nghiệp đạt Cấp độ 5 - Khả năng dự báo chỉ chiếm 1,9%, và chỉ 0,4% đạt đến cấp độ 6 - Thích ứng linh hoạt, mức độ cao nhất của thang đánh giá (Bộ Công Thương, 2025). Kết quả này phản ánh rằng, hầu hết các doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn khởi đầu của “số hóa”. Nguyên nhân là do việc thiếu cơ chế chính sách cho hoạt động logistics thông minh, thiếu đồng bộ về hạ tầng số, ngân sách còn hạn chế; đội ngũ nhân sự có năng lực chuyển đổi số còn thiếu; quy trình và lộ trình thực hiện chưa rõ ràng.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Nhằm thúc đẩy phát triển logistics thông minh ở Việt Nam, theo tác giả, cần thực hiện một số giải pháp sau:

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế chính sách cho hoạt động logistics thông minh. Để quá trình chuyển đổi số được diễn ra thuận lợi, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống hạ tầng số và các giải pháp công nghệ đồng bộ. Bên cạnh đó, khung chính sách về logistics thông minh cũng cần được nghiên cứu triển khai để làm cơ sở pháp lý cho việc chia sẻ dữ liệu và triển khai các mô hình công nghệ mới. Ngoài ra, cần xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật chung cho hệ thống logistics thông minh, đảm bảo khả năng kết nối và tương thích giữa các nền tảng. Đồng thời, cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp cũng cần được hoàn thiện để thúc đẩy chia sẻ thông tin, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí logistics.

Thứ hai, hoàn thiện hạ tầng số và hệ sinh thái công nghệ logistics. Hạ tầng số của Việt Nam đang được đầu tư phát triển trên cả chiều rộng và chiều sâu, gồm hệ thống cáp quang và mạng di động, cùng hạ tầng kết nối các thiết bị đầu cuối. Đây là nền tảng cho những bước chuyển đổi số sâu rộng trên các lĩnh vực. Bên cạnh đó, thị trường công nghệ Việt Nam cũng chứng kiến sự phát triển của các giải pháp công nghệ mang thương hiệu “made in Vietnam”. Do vậy, các doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và các giải pháp công nghệ, phát triển các trung tâm logistíc thông minh và cảng số, kết nối với hệ thống hải quan điện tử để làm cơ sở đưa ra các quyết định logistics.

Thứ ba, nâng cao năng lực doanh nghiệp và nguồn nhân lực logistics số. Trong xu thế chuyển đổi số, các doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư phát triển đội ngũ nhân sự logistics 4.0 có kiến thức chuyên ngành cùng các kĩ năng công nghệ. Bên cạnh đó, các chương trình công nghệ cũng cần được đầu tư đúng mức, góp phần thúc đẩy tiến trình “thông minh hóa” các hoạt động logistics trong doanh nghiệp. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các tổ chức quốc tế nhằm phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu, đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. Barreto, L., Amaral, A., & Pereira, T. (2017). Industry 4.0 implications in logistics: an overview. Procedia manufacturing, 13, 1245-1252.

2. Bộ Công Thương (2025). Báo cáo Logistics Việt Nam 2024. Nxb Công Thương.

3. Ding, Y., Jin, M., Li, S., & Feng, D. (2021). Smart logistics based on the internet of things technology: an overview. International Journal of Logistics Research and Applications, 24(4), 323-345.

4. Feng, B., & Ye, Q. (2021). Operations management of smart logistics: A literature review and future research. Frontiers of Engineering Management, 8(3), 344-355.

5. Liasko, E. (2025). Vietnam’s Digital Transformation 2025: Strategies, AI, and Infrastructure Growth.

6. McFarlane, D., Giannikas, V., & Lu, W. (2016). Intelligent logistics: Involving the customer. Computers in Industry, 81, 105-115.

7. Zhu, D. (2018). IOT and big data based cooperative logistical delivery scheduling method and cloud robot system. Future Generation Computer Systems, 86, 709-715.

Ngày nhận bài: 15/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 2/11/2025; Ngày duyệt đăng: 20/11/2025

Các tin khác

Quản trị chi phí đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Sao Đỏ

Quản trị chi phí đào tạo và hiệu quả sử dụng nguồn lực: Nghiên cứu trường hợp Trường Đại học Sao Đỏ

Quản trị chi phí đào tạo theo hoạt động giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, kiểm soát biến động chi phí và hỗ trợ phân bổ nguồn lực hợp lý.
Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh

Công nghệ thông tin y tế và minh bạch viện phí: Khoảng cách giữa nhân viên và người bệnh

Từ khi Nghị định số 60/2021/NĐ-CP có hiệu lực, các đơn vị sự nghiệp y tế công lập chuyển mạnh sang cơ chế tự bảo đảm chi thường xuyên. Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh, gồm viện phí do người bệnh chi trả và phần do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán, trở thành nguồn tài chính chủ yếu bảo đảm hoạt động của bệnh viện.
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội

Các yếu tố trải nghiệm du lịch đô thị liên quan đến lựa chọn dịch vụ lưu trú cao cấp tại Hà Nội

Trải nghiệm đã trở thành một hướng nghiên cứu quan trọng trong du lịch và khách sạn, phản ánh sự chuyển dịch từ việc chỉ xem xét sản phẩm hoặc chất lượng dịch vụ sang cách tiếp cận rộng hơn về những gì du khách cảm nhận, suy nghĩ và thực hiện trong quá trình tương tác với điểm đến.
Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại  Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa

Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam - Chi nhánh Biên Hòa

Trong bối cảnh kinh tế số và thanh toán không dùng tiền mặt phát triển, thẻ tín dụng ngày càng trở thành sản phẩm quan trọng của ngân hàng bán lẻ nhờ khả năng hỗ trợ thanh toán, chi tiêu ngắn hạn, miễn lãi, trả góp, hoàn tiền và tích điểm.
Tác động của nội dung tiếp thị do AI tạo ra trên mạng xã hội đến ý định mua thực phẩm thương hiệu Bibigo của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của nội dung tiếp thị do AI tạo ra trên mạng xã hội đến ý định mua thực phẩm thương hiệu Bibigo của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đang làm thay đổi hoạt động marketing, đặc biệt thông qua nội dung tiếp thị do AI tạo ra giúp doanh nghiệp sáng tạo nội dung nhanh hơn, tiết kiệm chi phí và nâng cao mức độ cá nhân hóa
Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam

Hoàn thiện công tác khai thác và sử dụng đất tại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam

Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) được Nhà nước giao phó trọng trách quản lý một quỹ đất có quy mô khổng lồ, trải dài qua hàng chục tỉnh, thành phố và gắn liền với lịch sử hình thành, phát triển hàng thế kỷ của ngành đường sắt.
​​​​​​​Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An

​​​​​​​Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Nghiên cứu trường hợp tỉnh Nghệ An

Các nghiên cứu về đổi mới sáng tạo đã chuyển dần từ cách tiếp cận coi đổi mới là kết quả của hoạt động nghiên cứu và phát triển bên trong doanh nghiệp sang quan điểm hệ thống, trong đó đổi mới được hình thành thông qua tương tác giữa doanh nghiệp với môi trường thể chế, các tổ chức tri thức và các mạng lưới kinh tế.
Giải thích ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z tại thị trường Nha Trang

Giải thích ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z tại thị trường Nha Trang

Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ý định sử dụng túi cá nhân thân thiện môi trường khi mua hàng của Gen Z không chỉ giải mã tâm lý sử dụng của nhóm đối tượng này, mà còn góp phần hỗ trợ cơ quan và doanh nghiệp địa phương triển khai các giải pháp, chính sách khắc phục ô nhiễm môi trường.
Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại TP. Hồ Chí Minh: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Tác động của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại TP. Hồ Chí Minh: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách

Ngày 19/5/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 09-NQ/TW về xây dựng và phát triển TP. Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới, đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP tối thiểu 10%/năm cho giai đoạn 2026-2030. Trong bối cảnh đó, vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với khu vực tư nhân đóng vai trò quan trọng.