Ứng dụng công nghệ trong ngành kiểm toán tại Việt Nam
Trần Khánh Lâm
Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ trong kiểm toán tại Việt Nam. Sử dụng phương pháp định tính, tổng hợp tài liệu và vận dụng các khung lý thuyết về chấp nhận công nghệ gồm mô hình TAM, mô hình UTAUT và khung TOE, kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ ứng dụng công nghệ tại các công ty kiểm toán ở Việt Nam còn hạn chế và không đồng đều. Mặc dù vậy, các công ty kiểm toán đều nhận thức được lợi ích mà công nghệ mang lại cho chất lượng và hiệu quả kiểm toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành kiểm toán Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động kiểm toán trong thời gian tới.
Từ khóa: Kiểm toán số, chuyển đổi số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, TAM, UTAUT, TOE
Summary
This study analyzes the current state of technology adoption in the auditing sector in Viet Nam. Using a qualitative approach, literature synthesis, and established technology acceptance frameworks, including the Technology Acceptance Model (TAM), the Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (UTAUT), and the Technology-Organization-Environment (TOE) framework, the findings indicate that the level of technology application among Vietnamese auditing firms remains limited and uneven. Nevertheless, auditing firms generally recognize the benefits of technology for improving audit quality and efficiency. Based on these findings, the study proposes several recommendations to promote digital transformation in the Vietnamese auditing industry, thereby enhancing audit quality and operational effectiveness in the coming period.
Keywords: Digital auditing, digital transformation, big data, artificial intelligence, TAM, UTAUT, TOE
GIỚI THIỆU
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang tạo ra những thay đổi sâu rộng trong hầu hết các lĩnh vực kinh tế - xã hội, trong đó có ngành kiểm toán. Kiểm toán hiện đại ngày càng gắn với việc tích hợp các công nghệ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (BigData), chuỗi khối (Blockchain), điện toán đám mây (Cloud Computung) và tự động hóa quy trình, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng kiểm toán. Diễn đàn Kinh tế Thế giới dự báo đến năm 2025 có tới 30% công việc kiểm toán doanh nghiệp toàn cầu sẽ do AI đảm nhiệm. Dự báo này đang dần trở thành hiện thực khi AI ngày càng được ứng dụng rộng trong kế toán, kiểm toán để tự động xử lý dữ liệu, phân tích nhanh và phát hiện bất thường theo thời gian thực. Bối cảnh đó vừa đặt ra cơ hội, vừa đặt ra sức ép cho ngành kiểm toán Việt Nam phải chuyển mình để thích ứng.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số trong kiểm toán được đề cập thường xuyên trong các diễn đàn chuyên môn và chiến lược phát triển ngành. Các doanh nghiệp kiểm toán, từ các hãng kiểm toán quốc tế lớn như Big 4 đến công ty trong nước, đều đứng trước yêu cầu đổi mới bằng công nghệ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Kiểm toán Nhà nước cũng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để hiện đại hóa hoạt động kiểm toán ngân sách và tài sản công.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy mức độ ứng dụng công nghệ trong ngành kiểm toán Việt Nam còn hạn chế và chưa đồng đều. Chỉ một số ít đơn vị tiên phong triển khai phần mềm kiểm toán chuyên dụng và công cụ phân tích dữ liệu, trong khi phần lớn các công ty kiểm toán nhỏ vẫn chủ yếu sử dụng các công cụ văn phòng cơ bản, gây khó khăn trong việc xử lý khối lượng dữ liệu ngày càng lớn của khách hàng.
Từ thực trạng đó, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi: mức độ và cách thức ứng dụng công nghệ trong kiểm toán Việt Nam hiện nay như thế nào?; những nhân tố nào thúc đẩy hoặc cản trở quá trình này?; cần có những giải pháp gì để đẩy nhanh chuyển đổi số trong ngành kiểm toán? Việc làm rõ các vấn đề trên không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang tính cấp thiết về thực tiễn, trong bối cảnh Việt Nam hướng tới minh bạch tài chính, phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan nghiên cứu
Tác động của công nghệ đối với hoạt động kiểm toán đã trở thành chủ đề được quan tâm rộng rãi trong nghiên cứu quốc tế. Các công trình nghiên cứu tập trung chủ yếu vào 3 nhóm vấn đề chính:
Thứ nhất, nhiều bằng chứng cho thấy ứng dụng công nghệ, đặc biệt là phân tích dữ liệu giúp cải thiện chất lượng kiểm toán. Nhờ khả năng xử lý toàn bộ dữ liệu thay vì chọn mẫu, công nghệ hỗ trợ kiểm toán viên phát hiện các gian lận tinh vi, đồng thời tiết kiệm thời gian và giảm sai sót do con người. Công nghệ cũng góp phần nâng cao tính minh bạch thông qua khả năng truy xuất, đối chiếu dữ liệu dễ dàng, qua đó tăng độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Thứ hai, bên cạnh những lợi ích, công nghệ cũng đặt ra nhiều thách thức mới đối với hoạt động kiểm toán. Môi trường kiểm toán điện tử tiềm ẩn rủi ro về bảo mật thông tin và độ chính xác của hệ thống. Một số nghiên cứu ghi nhận tâm lý e ngại thuật toán, khi kiểm toán viên thường ít tin tưởng kết quả do máy móc cung cấp. Ngoài ra, lo ngại về việc các cơ quan quản lý và hệ thống kiểm soát chất lượng chưa chấp nhận đầy đủ các kỹ thuật kiểm toán dựa trên công nghệ cũng khiến doanh nghiệp thận trọng hơn trong đầu tư.
Thứ ba, nhiều nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận và ứng dụng công nghệ trong kiểm toán. Các công trình đã khám phá những nhân tố thúc đẩy hoặc cản trở quá trình này. Rosli và cộng sự (2013) chỉ ra các rào cản như công nghệ quá phức tạp, thiếu tương thích với hệ thống hiện có, kỹ năng công nghệ thông tin hạn chế... Quy mô doanh nghiệp cũng được xem là yếu tố quan trọng, khi các công ty kiểm toán lớn có xu hướng áp dụng công nghệ sớm và mạnh mẽ hơn so với các doanh nghiệp nhỏ. Những kết quả này phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam, nơi các hãng kiểm toán quốc tế lớn đóng vai trò tiên phong, trong khi nhiều công ty kiểm toán trong nước vẫn gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi số.
Các nghiên cứu trong nước cho thấy mức độ ứng dụng công nghệ trong kiểm toán Việt Nam còn hạn chế. Anh Nguyen và cộng sự (2024) nhấn mạnh, hầu hết công ty kiểm toán Việt Nam dùng công cụ văn phòng cơ bản, rất ít đơn vị có phần mềm kiểm toán tổng quát hoặc khai thác dữ liệu từ hệ thống ERP của khách hàng. Nguyên nhân chủ yếu do chi phí hạn hẹp và thiếu nhân lực có kỹ năng.
Lê Đức Lữ và cộng sự (2024) khẳng định việc áp dụng công nghệ số có tác động thuận chiều đến chất lượng kiểm toán. Đồng thời, nhóm tác giả xác định 4 nhân tố chính chi phối quá trình này, gồm: (i) hạn chế tài chính và cân nhắc đầu tư; (ii) cơ sở hạ tầng công nghệ và tính tương thích của hệ thống; (iii) sự chống đối thay đổi và văn hóa tổ chức; (iv) thiếu nhận thức và kiến thức về công nghệ số của kiểm toán viên. Các yếu tố này chủ yếu là rào cản làm giảm hiệu quả tích cực của công nghệ đối với chất lượng kiểm toán.
Bên cạnh các nghiên cứu hàn lâm, nhiều báo cáo và hội thảo chuyên ngành cũng nhấn mạnh xu hướng kiểm toán tự động hóa và yêu cầu chuẩn bị về hạ tầng và nguồn nhân lực. Nhiều khảo sát cho thấy kỳ vọng lớn của giới lãnh đạo đối với vai trò của công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả kế toán - kiểm toán, song thực tiễn triển khai vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng đó.
Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy ứng dụng công nghệ trong kiểm toán là xu hướng tất yếu, mang lại nhiều lợi ích về chất lượng và hiệu quả. Tuy nhiên, tại Việt Nam, mức độ ứng dụng còn thấp, đặc biệt ở các doanh nghiệp kiểm toán quy mô nhỏ, do tồn tại nhiều rào cản về nhận thức, kỹ năng, chi phí và văn hóa tổ chức. Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế triển khai cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành kiểm toán.
Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu vận dụng 4 khung lý thuyết chủ đạo:
Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) là mô hình cổ điển giải thích quyết định chấp nhận công nghệ qua nhận thức về tính hữu ích (PU) và nhận thức về tính dễ sử dụng (PEOU).
Thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003) mở rộng TAM bằng cách bổ sung các yếu tố như ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi, giúp phân tích hành vi sử dụng công nghệ trong bối cảnh tổ chức.
Khung Công nghệ - Tổ chức - Môi trường (TOE) của Tornatzky và Fleischer (1990) cho phép xem xét quyết định áp dụng công nghệ ở cấp doanh nghiệp thông qua các yếu tố nội tại và áp lực từ môi trường bên ngoài.
Mô hình thành công hệ thống thông tin (D&M) của DeLone - McLean (1992, bổ sung 2003) cung cấp cơ sở đánh giá hiệu quả triển khai công nghệ thông qua chất lượng hệ thống, mức độ sử dụng, sự hài lòng của người dùng và lợi ích đạt được.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, dựa trên tổng quan và phân tích tài liệu về ứng dụng công nghệ trong kiểm toán tại Việt Nam. Các mô hình TAM, UTAUT, TOE và D&M được vận dụng làm khung phân tích nhằm xem xét việc chấp nhận và triển khai công nghệ ở cấp cá nhân, tổ chức và môi trường.
THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TRONG KIỂM TOÁN TẠI VIỆT NAM
Kết quả tổng hợp cho thấy mức độ ứng dụng công nghệ tại các công ty kiểm toán tại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm công ty kiểm toán quốc tế (Big 4 và các hãng liên kết) và nhóm công ty trong nước quy mô nhỏ và vừa.
Nhóm Big 4 và công ty kiểm toán quốc tế: Các đơn vị này nhìn chung đi đầu trong triển khai công nghệ kiểm toán. Nhóm này đã sử dụng phần mềm kiểm toán chuyên nghiệp do mạng lưới toàn cầu phát triển, qua đó tự động hóa một số khâu thu thập bằng chứng, phân tích dữ liệu và thử nghiệm ứng dụng AI cho một số tác vụ lặp lại. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như phân tích dữ liệu lớn vẫn chủ yếu ở giai đoạn ban đầu, chưa được triển khai đồng bộ và sâu rộng.
Nhóm công ty kiểm toán nhỏ và vừa trong nước: Phần lớn các doanh nghiệp này chưa có bước tiến đáng kể về ứng dụng công nghệ, chủ yếu vẫn dùng Microsoft Excel và Word để lập hồ sơ và phân tích số liệu đơn giản. Việc trang bị phần mềm kiểm toán chuyên dụng và áp dụng các kỹ thuật kiểm toán hỗ trợ bằng máy tính còn hạn chế, gây khó khăn trong xử lý khối lượng dữ liệu lớn của khách hàng. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân sự có chuyên môn công nghệ khiến khoảng cách số giữa nhóm tiên phong và phần còn lại ngày càng gia tăng.
Kiểm toán Nhà nước: Những năm gần đây, kế toán khu vực công đã tích cực hiện đại hóa hoạt động thông qua ứng dụng công nghệ thông tin. Nhiều phần mềm nghiệp vụ và hệ thống dữ liệu đã được triển khai nhằm phục vụ quản lý nội bộ và hoạt động kiểm toán, đồng thời tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu với các bộ, ngành và địa phương. Việc định hướng ứng dụng AI và xây dựng nền tảng dữ liệu lớn cho thấy Kiểm toán Nhà nước đang đóng vai trò tiên phong trong chuyển đổi số lĩnh vực kiểm toán công, qua đó tạo sức ép lan tỏa đối với khu vực kiểm toán độc lập.
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng công nghệ
Trên cơ sở phân tích thực trạng và vận dụng các khung lý thuyết, có thể nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng công nghệ trong kiểm toán Việt Nam thuộc 3 nhóm: công nghệ, tổ chức và môi trường.
Yếu tố công nghệ: Kiểm toán viên nhìn chung nhận thức rõ lợi ích mà công nghệ đem lại, song mức độ ứng dụng phụ thuộc nhiều vào tính dễ sử dụng và mức độ phù hợp với điều kiện thực tế. Các công nghệ tiên tiến như AI, Big Data tuy có tiềm năng lớn nhưng chưa thực sự phù hợp với nhiều công ty kiểm toán do hạn chế về dữ liệu, chuyên môn và chi phí đầu tư, khiến doanh nghiệp còn dè dặt trong triển khai.
Yếu tố tổ chức: Quy mô doanh nghiệp và nguồn lực đóng vai trò quan trọng đối với khả năng ứng dụng công nghệ. Các công ty lớn có điều kiện đầu tư công nghệ tốt hơn, trong khi các doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều hạn chế dù có nhu cầu đổi mới. Bên cạnh đó, sự cam kết và ủng hộ của lãnh đạo cùng với văn hóa tổ chức có ảnh hưởng quyết định đến mức độ ứng dụng công nghệ. Doanh nghiệp có văn hóa cởi mở, khuyến khích đổi mới thường triển khai công nghệ hiệu quả hơn so với những tổ chức còn bảo thủ, ngại thay đổi.
Yếu tố về môi trường: Áp lực cạnh tranh và yêu cầu từ khách hàng hiện chưa đủ mạnh để buộc các công ty kiểm toán nhỏ phải đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, xu hướng khách hàng ngày càng quan tâm đến năng lực công nghệ của đơn vị kiểm toán được kỳ vọng sẽ tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi số trong thời gian tới. Ngoài ra, khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp hiện chưa có hướng dẫn cụ thể về kiểm toán số, khiến doanh nghiệp và kiểm toán viên còn thận trọng khi áp dụng các kỹ thuật mới. Sự hỗ trợ từ các tổ chức nghề nghiệp và đối tác công nghệ cũng chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của nhiều doanh nghiệp nhỏ, góp phần làm chậm quá trình triển khai.
Lợi ích của việc áp dụng công nghệ trong kiểm toán
Việc ứng dụng công nghệ cho phép kiểm toán viên mở rộng phạm vi kiểm tra từ chọn mẫu sang phân tích toàn bộ dữ liệu, qua đó nâng cao khả năng phát hiện sai sót và gian lận. Thực tiễn cho thấy, sau khi áp dụng các phần mềm phân tích dữ liệu, Kiểm toán Nhà nước đã phát hiện nhiều sai phạm mà trước đây dễ bị bỏ lọt do khối lượng hồ sơ lớn. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ trực quan hóa dữ liệu giúp kiểm toán viên hiểu sâu hơn về tình hình tài chính của đơn vị được kiểm toán, từ đó nâng cao chất lượng đánh giá và ra quyết định. Việc ứng dụng AI còn hỗ trợ phát hiện nhanh các mô hình gian lận tinh vi thông qua khả năng sàng lọc khối lượng lớn chứng từ, góp phần gia tăng độ tin cậy và tính khách quan của hoạt động kiểm toán.
Công nghệ cũng giúp tự động hóa nhiều thao tác kiểm toán thủ công, rút ngắn thời gian thực hiện và giảm sai sót. Các phần mềm quản lý hồ sơ kiểm toán có thể tự động liên kết và cập nhật thông tin, giúp kiểm toán viên hạn chế việc nhập liệu lặp lại và tiết kiệm đáng kể thời gian làm việc. Thực tiễn triển khai tại Kiểm toán Nhà nước cho thấy ứng dụng công nghệ thông tin giúp giảm thời gian tra cứu, tổng hợp báo cáo và tiết kiệm chi phí in ấn tài liệu. Nhờ ứng dụng công nghệ, các doanh nghiệp kiểm toán cũng có thể thực hiện nhiều hợp đồng hơn với cùng một nguồn lực, đồng thời cho phép kiểm toán viên tập trung vào các phân tích chuyên sâu có giá trị gia tăng cao.
Ngoài ra, công nghệ mở ra cơ hội cung cấp các dịch vụ mới và thông tin phân tích hữu ích cho khách hàng. Trên dữ liệu kiểm toán, kiểm toán viên có thể tư vấn thêm về xu hướng kinh doanh, rủi ro tiềm ẩn và những điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ… qua đó nâng cao giá trị dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng.
Khi quy trình kiểm toán được số hóa, các bước công việc đều để lại dấu vết điện tử, giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát. Hồ sơ kiểm toán điện tử cho phép truy xuất rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân theo thời gian thực, giảm nguy cơ gian lận hoặc bỏ sót không được phát hiện. Việc ứng dụng chữ ký số và các biện pháp mã hóa cũng làm tăng mức độ an toàn và độ tin cậy của báo cáo kiểm toán. Về dài hạn, việc ứng dụng các nền tảng công nghệ như blockchain trong kế toán có thể đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu tài chính, tạo cơ sở tin cậy hơn cho việc đưa ra kết luận kiểm toán.
Thách thức
Mặc dù đã có những bước tiến nhất định, ngành kiểm toán Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi số, dẫn đến khoảng cách đáng kể so với các quốc gia tiên tiến.
Thứ nhất, nguồn nhân lực và kỹ năng. Nhiều kiểm toán viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng công nghệ thông tin do chương trình đào tạo hiện nay vẫn thiên về kế toán tài chính và kiểm toán truyền thống, thiếu nội dung về phân tích dữ liệu và hệ thống thông tin. Điều này buộc các công ty kiểm toán phải đào tạo lại, trong khi không phải công ty nào cũng có đủ nguồn lực, dẫn đến tâm lý e ngại và thiếu tự tin khi sử dụng công cụ số.
Thứ hai, hạ tầng dữ liệu và công nghệ. Thách thức này cản trở việc triển khai các giải pháp công nghệ hiện đại. Nhiều doanh nghiệp được kiểm toán chưa có hệ thống dữ liệu điện tử hoàn chỉnh, khiến kiểm toán viên phải xử lý chứng từ giấy, làm giảm hiệu quả của các công cụ phân tích tự động. Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ của các công ty kiểm toán còn hạn chế, trong khi chi phí đầu tư nâng cấp tương đối lớn.
Thứ ba, chi phí và bảo mật an toàn. Chi phí bản quyền phần mềm và đào tạo nhân sự cao khiến nhiều công ty do dự thực hiện chuyển đổi số. Đồng thời, việc lưu trữ và xử lý dữ liệu kiểm toán dưới dạng điện tử làm gia tăng nguy cơ mất an toàn thông tin, trong khi nhiều công ty kiểm toán nhỏ chưa có năng lực bảo mật tương xứng.
Thứ tư, khoảng cách công nghệ so với quốc tế còn lớn. Trong khi các hãng kiểm toán hàng đầu thế giới đã triển khai các mô hình kiểm toán tiên tiến như kiểm toán liên tục thời gian thực, ứng dụng Blockchain và AI, thì phần lớn các công ty kiểm toán Việt Nam mới dừng ở mức tin học hóa một phần quy trình.
KHUYẾN NGHỊ
Để thu hẹp khoảng cách công nghệ và nâng cao chất lượng kiểm toán, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp sau:
Hoàn thiện khung pháp lý và hướng dẫn nghề nghiệp
Cơ quan quản lý cần sớm cập nhật Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam theo hướng bổ sung hướng dẫn về kiểm toán có ứng dụng công nghệ. Việc làm rõ các quy định liên quan đến thư xác nhận điện tử, kỹ thuật phân tích dữ liệu trong đánh giá rủi ro cũng như yêu cầu về bảo mật và đạo đức nghề nghiệp trong môi trường kiểm toán số sẽ tạo cơ sở pháp lý thuận lợi, giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư và triển khai công nghệ.
Phát huy vai trò của hiệp hội nghề nghiệp
Các hiệp hội nghề nghiệp cần chủ động hỗ trợ hội viên chuyển đổi số thông qua đào tạo kỹ năng số, xây dựng các chương trình bồi dưỡng về phân tích dữ liệu và kiểm toán hệ thống thông tin cũng như nghiên cứu triển khai các chứng chỉ chuyên môn liên quan đến kiểm toán công nghệ. Đồng thời, hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp và các tổ chức nghề nghiệp quốc tế sẽ giúp mở rộng nguồn lực, cập nhật kiến thức và giảm chi phí cho các doanh nghiệp kiểm toán, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ.
Đầu tư hạ tầng dữ liệu và công nghệ
Ngành kiểm toán cần chú trọng xây dựng và chuẩn hóa hạ tầng dữ liệu phục vụ kiểm toán, trong đó có thể từng bước áp dụng các chuẩn dữ liệu báo cáo tài chính nhằm tạo nguồn dữ liệu đầu vào thuận lợi cho phân tích. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp kiểm toán cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, chú trọng bảo mật và khai thác các giải pháp điện toán đám mây để lưu trữ và chia sẻ dữ liệu kiểm toán một cách an toàn.
Xây dựng chiến lược chuyển đổi số ở cấp doanh nghiệp
Mỗi công ty kiểm toán cần xác định lộ trình chuyển đổi số phù hợp với quy mô và nguồn lực của mình, trong đó vai trò dẫn dắt của lãnh đạo là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ các giải pháp công nghệ đơn giản, chi phí thấp nhưng hiệu quả, sau đó mở rộng dần phạm vi ứng dụng. Việc hợp tác, chia sẻ nguồn lực thông qua hiệp hội nghề nghiệp hoặc liên kết giữa các doanh nghiệp cũng giúp giảm chi phí và rủi ro trong quá trình triển khai.
Phát triển nguồn nhân lực
Các doanh nghiệp kiểm toán cần chú trọng đào tạo và thu hút nhân sự giỏi về công nghệ. Thường xuyên tổ chức tập huấn nội bộ về kỹ năng số cho kiểm toán viên; khuyến khích nhân viên trẻ tự học và lấy các chứng chỉ quốc tế về dữ liệu, phân tích (như chứng chỉ của Microsoft, Google...). Về dài hạn, cần phối hợp với các trường đại học để cập nhật nội dung đào tạo ngành kiểm toán nhằm tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng cho kiểm toán số. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường, hiệp hội và doanh nghiệp sẽ giúp xây dựng thế hệ kiểm toán viên mới vừa giỏi nghiệp vụ truyền thống, vừa thạo kỹ năng công nghệ.
Học hỏi kinh nghiệm quốc tế
Doanh nghiệp kiểm toán Việt cần chủ động tiếp cận các mô hình, kinh nghiệm chuyển đổi số thành công trên thế giới thông qua hội thảo, đào tạo và hợp tác quốc tế. Việc chia sẻ kinh nghiệm từ các đơn vị tiên phong, đặc biệt là các công ty kiểm toán lớn, sẽ góp phần rút ngắn lộ trình chuyển đổi số cho các doanh nghiệp đi sau.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu phân tích một cách có hệ thống thực trạng ứng dụng công nghệ trong kiểm toán tại Việt Nam, qua đó làm rõ mức độ triển khai, những khác biệt giữa các nhóm chủ thể và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số của ngành. Trên cơ sở tổng hợp và phân tích, có thể rút ra một số kết luận chính như sau:
Một là, ứng dụng công nghệ trong kiểm toán tại Việt Nam hiện còn ở mức độ khiêm tốn và thiếu đồng đều. Trong khi một số đơn vị tiên phong, đặc biệt là các công ty kiểm toán quốc tế lớn và Kiểm toán Nhà nước, đã bước đầu triển khai phần mềm kiểm toán điện tử, phân tích dữ liệu và thử nghiệm các công nghệ mới, thì phần lớn các doanh nghiệp kiểm toán độc lập trong nước vẫn chủ yếu vận hành theo phương thức truyền thống. Sự chênh lệch này phản ánh rõ rệt khác biệt về nguồn lực, mức độ sẵn sàng và năng lực tổ chức giữa các nhóm doanh nghiệp.
Hai là, quá trình chấp nhận và ứng dụng công nghệ trong kiểm toán chịu tác động đồng thời của nhiều nhóm yếu tố, bao gồm yếu tố công nghệ, tổ chức và môi trường. Những hạn chế về tài chính, hạ tầng dữ liệu, kỹ năng công nghệ của kiểm toán viên cùng văn hóa tổ chức và bối cảnh thể chế chưa tạo đủ động lực đổi mới đã hình thành lực cản đáng kể đối với chuyển đổi số trong ngành. Điều này cho thấy chuyển đổi số trong kiểm toán không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề quản trị, nhân lực và thể chế.
Ba là, kết quả nghiên cứu khẳng định xu hướng ứng dụng công nghệ trong kiểm toán là tất yếu và mang lại giá trị gia tăng rõ rệt. Các minh chứng thực tiễn cho thấy công nghệ góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán, tăng hiệu quả hoạt động, cải thiện tính minh bạch và mở rộng vai trò của kiểm toán trong việc cung cấp thông tin có giá trị cho các bên liên quan. Trong bối cảnh hội nhập và yêu cầu ngày càng cao về minh bạch tài chính, kiểm toán số không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang trở thành hướng phát triển dài hạn của ngành.
Từ những kết quả trên, nghiên cứu đóng góp thêm bằng chứng thực tiễn về bức tranh chuyển đổi số trong lĩnh vực kiểm toán tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các mô hình, điều kiện và lộ trình ứng dụng công nghệ trong kiểm toán. Đây cũng là nền tảng quan trọng để các chủ thể trong hệ sinh thái kiểm toán nhận diện rõ hơn vị thế hiện tại và yêu cầu đổi mới trong giai đoạn tới, hướng tới một ngành kiểm toán hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
1. Anh, N., Hoa, L., Thao, L., Nhi, D., Long, N., Truc, N., & Ngoc Xuan, V. (2024). The effect of technology readiness on adopting artificial intelligence in accounting and auditing in Vietnam. Journal of Risk and Financial Management, 17(1), 27. https://doi.org/10.3390/jrfm17010027.
2. Davis, F. D. (1989). Perceived usefulness, perceived ease of use, and user acceptance of information technology. MIS Quarterly, 13(3), 319-340. https://doi.org/10.2307/249008.
3. DeLone, W. H., & McLean, E. R. (1992). Information systems success: The quest for the dependent variable. Information Systems Research, 3(1), 60-95.
4. DeLone, W. H., & McLean, E. R. (2003). The DeLone and McLean model of information systems success: A ten-year update. Journal of Management Information Systems, 19(4), 9-30.
5. Lê Đức Lữ, Phạm Huy Hùng, Trần Bình Minh, & Nguyễn Phạm Phương Anh. (2024). Mối quan hệ giữa việc áp dụng công nghệ số và chất lượng kiểm toán tại các công ty kiểm toán ở Việt Nam. Tạp chí Kinh tế & Phát triển, 325, 45-54.
6. Nguyen, P. T., Nguyen, L. H., & Le, D. Q. (2025). Factors affecting the adoption of big data analysis in financial audit at audit firms: A study of internal control. Risk Governance & Control: Financial Markets & Institutions, 15(2), 114-122. https://doi.org/10.22495/rgcv15i2p9
7. Pham, B., Que, N., Tran, M., & Nguyen, T. (2018). Auditor's perception of usage and importance of audit technology in Vietnam. Asian Business Research, 3(3), 14-25. https://doi.org/10.20849/abr.v3i3.513
8. Rosli, K., Yeow, P., & Eu-Gene, S. (2013). Adoption of audit technology in audit firms. In Proceedings of the 24th Australasian Conference on Information Systems. Melbourne, Australia.
9. Tornatzky, L. G., & Fleischer, M. (1990). The processes of technological innovation. Lexington Books.
10. Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425-478. https://doi.org/10.2307/30036540.
|
Ngày nhận bài: 18/12/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 18/1/2026; Ngày duyệt đăng: 29/1/2026 |
Các tin khác
Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử
Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay