Tác động của tài chính xanh và tăng trưởng kinh tế đến sự bền vững môi trường tại Việt Nam: Bằng chứng từ mô hình VECM

Kinh tế 15:29 | 15/04/2026 Đặng Thị Quỳnh Anh
Nghiên cứu sử dụng mô hình Mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số hồi quy (VECM) để đánh giá tác động của hỗ trợ xanh, đầu tư xanh và tăng trưởng kinh tế đối với bền vững môi trường tại Việt Nam giai đoạn 1990-2021. Trên cơ sở kết quả đạt được, nghiên cứu đề xuất các hàm ý hoàn thiện lưới điện, ưu đãi tín dụng xanh và nâng cao nhận thức cộng đồng để tối ưu hóa lộ trình phát triển bền vững.

TS. Đặng Thị Quỳnh Anh

Khoa Tài chính, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM

Email: [email protected]

Tóm tắt

Nghiên cứu sử dụng mô hình Mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số hồi quy (VECM) để đánh giá tác động của hỗ trợ xanh, đầu tư xanh và tăng trưởng kinh tế đối với bền vững môi trường tại Việt Nam giai đoạn 1990-2021. Kết quả thực nghiệm cho thấy trong dài hạn, GDP và hỗ trợ xanh có tác động ngược chiều đáng kể đến phát thải CO2, xác nhận sự tồn tại của giả thuyết Đường cong Kuznets môi trường (EKC) tại Việt Nam. Cụ thể, khi các chính sách hỗ trợ xanh giúp giảm bất bình đẳng thu nhập 1%, lượng phát thải CO2 và N2O giảm lần lượt là 8,31% và 7,11%. Ngược lại, đầu tư vào năng lượng tái tạo (REC) cho thấy tác động đồng biến tạm thời, phản ánh sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng chuyển đổi năng lượng giai đoạn đầu. Trên cơ sở kết quả đạt được, nghiên cứu đề xuất các hàm ý về hoàn thiện lưới điện, ưu đãi tín dụng xanh và nâng cao nhận thức cộng đồng để tối ưu hóa lộ trình phát triển bền vững.

Từ khóa: Tài chính xanh, hỗ trợ xanh, đầu tư xanh, phát thải khí nhà kính, VECM, Việt Nam

Abstract

This study employs a vector error correction Model (VECM) to examine the effects of green support, green investment, and economic growth on environmental sustainability in Viet Nam during the period 1990–2021. The empirical results indicate that, in the long run, GDP and green support exert significant negative effects on CO₂ emissions, thereby confirming the existence of the environmental kuznets Curve (EKC) hypothesis in Viet Nam. Specifically, a 1% reduction in income inequality resulting from green support policies is associated with decreases of 8.31% and 7.11% in CO₂ and N₂O emissions, respectively. In contrast, investment in renewable energy consumption (REC) exhibits a temporary positive relationship with emissions, reflecting the lack of synchronization in energy transition infrastructure during the early stages of implementation. Based on the findings, the study proposes policy implications related to upgrading the power grid, expanding green credit incentives, and enhancing public awareness in order to optimize the pathway towards sustainable development..

Keywords: Green finance, green support, green investment, greenhouse gas emissions, VECM, Viet Nam

GIỚI THIỆU

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng do sự gia tăng đột biến của các loại khí nhà kính. Lượng phát thải CO2 tại Việt Nam đã tăng hơn 10 lần trong giai đoạn 1990-2021, trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng phát thải nhanh nhất khu vực (World Bank, 2022). Bên cạnh CO2, sự gia tăng của N2O - hệ quả từ các hoạt động nông nghiệp thâm canh và quy trình công nghiệp hóa chất - đang tạo ra áp lực kép lên hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng, đe dọa trực tiếp đến cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 của Chính phủ Việt Nam.

Để hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050, tài chính xanh (bao gồm hỗ trợ xanh và đầu tư xanh) được xem là công cụ chiến lược. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện mối quan hệ giữa các dòng vốn xanh, tăng trưởng kinh tế và sự bền vững môi trường nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm cơ bản

Hỗ trợ xanh được định nghĩa là hệ thống các chính sách và dịch vụ giá trị gia tăng do Chính phủ và các định chế ban hành nhằm tối ưu hóa việc thực thi các dự án bền vững (Wu et al., 2024). Khung lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của hỗ trợ xanh trong việc thu hẹp khoảng cách xã hội và cải thiện chất lượng môi trường. Đáng chú ý, Wu et al. (2024) đề xuất sử dụng chỉ số bất bình đẳng thu nhập làm biến đại diện cho hỗ trợ xanh, dựa trên lập luận rằng sự phân hóa giàu nghèo gây rào cản trong việc tiếp cận nguồn lực xanh, từ đó làm suy giảm hiệu quả của các chính sách phát thải trên diện rộng.

Đầu tư xanh đại diện cho các nỗ lực tài chính nhằm giảm thiểu ô nhiễm mà không làm tổn hại đến năng suất của các ngành phi năng lượng (Eyraud et al., 2011). Trụ cột của hoạt động này bao gồm phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường khả năng hấp thụ carbon (Đào Hoàng Tuấn và Nguyễn Thị Nhung, 2023). Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, đầu tư xanh là sự tích hợp giữa mục tiêu sinh lời và trách nhiệm xã hội, hướng tới việc thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng các nguồn năng lượng sạch (Murillo‐Luna et al., 2008; Porter và Linde, 1995). Trong các nghiên cứu thực nghiệm, tiêu thụ năng lượng tái tạo thường được chọn làm biến đại diện cốt lõi để đo lường mức độ cam kết đầu tư bền vững (Xiao và Qamruzzaman, 2022).

Tăng trưởng kinh tế được hiểu là sự gia tăng năng lực cung ứng hàng hóa và dịch vụ trong dài hạn, thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ và tích lũy vốn (Kuznets, 1973). Sự dịch chuyển ra bên ngoài của đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) phản ánh sự gia tăng quy mô kinh tế, thường được đo lường qua GDP bình quân đầu người (Anwar et al., 2020). Trong bối cảnh phát triển bền vững, tăng trưởng kinh tế không chỉ phản ánh mức sống mà còn là nền tảng tài chính then chốt để tái đầu tư vào các mục tiêu bảo vệ môi trường và giải quyết các thách thức xã hội.

Tài chính xanh bao gồm hỗ trợ xanh và đầu tư xanh đóng vai trò là "động cơ" điều tiết, giúp chuyển đổi mô hình tăng trưởng kinh tế từ thâm dụng tài nguyên sang mô hình bền vững, giảm thiểu phát thải mà vẫn duy trì sự ổn định vĩ mô.

Lý thuyết liên quan

Lý thuyết sức mạnh tổng hợp (Olson, 1965) và Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) khẳng định rằng việc giảm phát thải không đến từ nỗ lực đơn lẻ mà là kết quả của sự phối hợp chiến lược giữa chính sách và công nghệ. Sức mạnh tổng hợp được tạo ra khi tích hợp năng lượng tái tạo với các công cụ tài chính, giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ môi trường vượt xa tổng hòa các thành phần rời rạc. Trong bối cảnh đó, đầu tư xanh không chỉ nhằm mục đích lợi nhuận mà còn là trách nhiệm giải trình của chính phủ và doanh nghiệp trước kỳ vọng của cộng đồng về một hệ sinh thái bền vững.

Bên cạnh đó, Lý thuyết đường cong Kuznets môi trường (EKC) của Grossman và Krueger (1991) giải thích mối quan hệ hình chữ U ngược giữa tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường. Ở giai đoạn đầu công nghiệp hóa, các quốc gia thường chấp nhận tăng phát thải để đổi lấy tăng trưởng; tuy nhiên, khi đạt đến "điểm chuyển đổi" về thu nhập và nhận thức, xu hướng này sẽ đảo chiều nhờ sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế và ưu tiên bảo tồn. Việc thực thi tài chính và đầu tư xanh đóng vai trò là tác nhân thúc đẩy nền kinh tế sớm vượt qua điểm ngưỡng này, từ đó đảo ngược hướng đi của đường cong ô nhiễm và định hình lộ trình phát triển kinh tế có trách nhiệm.

MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Mô hình nghiên cứu

Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm của Wu et al. (2024b) cùng Gyamerah và Gil-Alana (2023), nghiên cứu này ứng dụng mô hình Hiệu chỉnh sai số vectơ (VECM) để phân tích các tác động động của hỗ trợ xanh, đầu tư xanh và tăng trưởng kinh tế đến sự bền vững môi trường tại Việt Nam. Để đảm bảo tính toàn diện trong đánh giá chất lượng môi trường, nghiên cứu thiết lập 2 phương trình riêng biệt cho khí thải Carbon và Nitơ oxit:

CO2= β0 β1GDP β2IC β3REC εt (1)

N2O= β0 β1GDP β2IC β3REC εt (2)

Trong đó:

Phát thải CO2 và N2O (World Bank): Chỉ số đại diện cho mức độ suy thoái môi trường. CO2 (tấn/người) phản ánh tác động từ đô thị hóa (Udeagha và Ngepah, 2023), trong khi N2O (nghìn tấn) đánh giá hệ lụy từ nông nghiệp và công nghiệp hóa chất với hiệu ứng nhà kính mạnh hơn nhiều lần.

Đầu tư xanh (REC - World Bank): Đo lường qua tỷ lệ % năng lượng tái tạo trên tổng tiêu thụ cuối cùng. Đây là giải pháp cốt lõi để thúc đẩy đổi mới công nghệ và giảm thiểu chi phí môi trường (Xiao và Qamruzzaman, 2022).

Hỗ trợ xanh (IC - WID): Đại diện bởi Chỉ số bất bình đẳng thu nhập (Wu et al., 2024). Giả định cơ sở là sự bất bình đẳng tạo rào cản tiếp cận nguồn lực tài chính và công nghệ sạch, làm suy yếu hiệu lực các chính sách xanh.

Tăng trưởng kinh tế (GDP - World Bank): Đo lường bằng GDP bình quân đầu người (USD). Đây là biến số trọng tâm để kiểm chứng giả thuyết EKC, xác định mối liên hệ giữa sự thịnh vượng kinh tế và chất lượng môi trường (Mohsin et al., 2022).

Giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), các chính sách hỗ trợ xanh là công cụ để Chính phủ và doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng về trách nhiệm môi trường của cộng đồng. Việc thiết lập ưu đãi thuế và trợ cấp cho các sáng kiến giảm phát thải giúp tháo gỡ rào cản nguồn lực, từ đó thúc đẩy sự tham gia của các thành phần kinh tế vào lộ trình giảm phát thải CO2 và N2O (Wu et al., 2024). Do đó, giả thuyết H1 là:

H1: Hỗ trợ xanh đóng vai trò thúc đẩy và làm gia tăng Sự bền vững môi trường.

Lý thuyết phát triển bền vững nhấn mạnh việc tích hợp công nghệ sạch để cân bằng giữa tăng trưởng và bảo tồn. Đầu tư xanh, cụ thể là việc chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, là phương thức trực tiếp để giảm thiểu dấu chân carbon (Xiao và Qamruzzaman, 2022). Bằng cách thay thế nhiên liệu hóa thạch, đầu tư xanh tạo ra nền tảng sản xuất thân thiện, góp phần cải thiện chất lượng khí quyển. Vì vậy, giả thuyết H2 là:

H2: Đầu tư xanh có tác động tích cực trong việc củng cố Sự bền vững của môi trường.

Theo Giả thuyết đường cong Kuznets môi trường (EKC), khi nền kinh tế vượt qua ngưỡng thu nhập sơ khởi, các quy định tài chính minh bạch và nhận thức xã hội cao hơn sẽ thúc đẩy việc áp dụng công nghệ tiên tiến, giúp giảm thiểu ô nhiễm (Grossman và Krueger, 1991). Tăng trưởng kinh tế ở giai đoạn này cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết để tái đầu tư vào các dự án bền vững (Mohsin et al., 2022). Từ đó, nghiên cứu thiết lập giả thuyết H3:

H3: Tăng trưởng kinh tế đóng góp tích cực vào việc nâng cao Sự bền vững môi trường.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Kết quả thực nghiệm từ mô hình VECM (Bảng 1) chỉ ra sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa tăng trưởng kinh tế, tài chính xanh và chất lượng môi trường tại Việt Nam.

Bảng 1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình

Biến số

Số quan sát

Giá trị trung bình

Độ lệch chuẩn

Giá trị nhỏ nhất

Giá trị lớn nhất

CO2

128

0,0078

0,7496

-1,2418

1,3019

N2O

128

9,8426

0,2354

9,2689

10,1974

GDP

128

16,9857

0,4714

16,1578

17,7627

IC

128

-0,7867

0,0288

-0,8319

-0,7286

REC

128

3,7945

0,3700

2,9502

4,3295

Nguồn: Tổng hợp từ phần mềm Stata 14.1

Bảng 2 cho thấy rằng tất cả chỉ số điều dừng ở sai phân bậc nhất I(1), thỏa mãn để tiến hành kiểm tra đồng tích hợp và chạy mô hình VECM.

Bảng 2: Kiểm định tính dừng các biến trong mô hình

Tên biến

Level

First difference

Kết quả

ADF

PP

ADF

PP

CO2

-0,6438

0,0914

-2,5798*

-2,8858**

I(1)

N2O

-2,618797

-2,653773

-3,405435

--4,362012

I(1)

GDP

-1,0964

-2,3911

-2,0807

-2,5798***

I(1)

IC

-2,5798***

-1,4524

-2,8858**

-3,486*

I(1)

REC

1,4285

1,3626

-2,5798***

-2,8858**

I(1)

Nguồn: Tổng hợp từ phần mềm Stata 14.1

Kết quả Bảng 3 thể hiện, GDP có tác động nghịch biến đến phát thải CO2 với hệ số -0,3242. Cụ thể, khi GDP$ tăng 1%, lượng phát thải CO2 giảm 0,3242%, phù hợp với lý thuyết Đường cong Kuznets môi trường (EKC) ở giai đoạn sau điểm chuyển đổi. Điều này gợi mở rằng nền kinh tế Việt Nam đang dần dịch chuyển sang cấu trúc ít thâm dụng carbon hơn, nhờ vào việc áp dụng công nghệ sạch và gia tăng tỷ trọng ngành dịch vụ (Adebayo et al., 2021; Tang et al., 2016). Tuy nhiên, đối với N2O, hệ số hồi quy không đạt ý nghĩa thống kê, cho thấy tăng trưởng kinh tế chưa có tác động rõ rệt đến việc giảm thiểu loại khí này.

Bảng 3: Kết quả ước lượng mối quan hệ dài hạn trong mô hình VECM

Biến số

Hệ số (CO2​)

t-statistic (CO2​)

Hệ số (N2​O)

t-statistic (N2​O)

GDP

-0,3242**

-2,8278

-0,1683

-0,5011

IC

-8,3167***

-5,4373

-7,1128***

-5,0312

REC

1,4454***

3,9517

0,7863*

1,7747

*Ghi chú: ***, *, * lần lượt tương ứng với mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%.

Nguồn: Tổng hợp từ phần mềm Stata 14.1

Biến IC (đại diện cho hỗ trợ xanh thông qua giảm bất bình đẳng) thể hiện tác động giảm phát thải mạnh mẽ nhất. Khi các chính sách hỗ trợ xanh tăng cường giúp cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực 1%, phát thải CO2 và N2O giảm lần lượt là 8,3167% và 7,1128%. Kết quả này khẳng định hiệu quả của các khung pháp lý như Luật Bảo vệ Môi trường và chiến lược nông nghiệp bền vững trong việc thúc đẩy sản xuất sạch hơn (Wu et al., 2024). Tác động lên N2O thấp hơn so với N2O có thể do đặc thù phát thải N2O từ nông nghiệp đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chuyên biệt và khó can thiệp trực tiếp hơn.

Một phát hiện đáng chú ý là biến REC (tiêu thụ năng lượng tái tạo) có mối quan hệ đồng biến với phát thải trong dài hạn. Kết quả này tương đồng với nhận định của Le và Ozturk (2020) tại các nước đang phát triển, nơi quá trình chuyển đổi năng lượng chưa đồng bộ. Việc phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo tại Việt Nam trong giai đoạn đầu có thể làm gia tăng phát thải tạm thời do các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng bổ trợ và sự duy trì các nhà máy điện than để đảm bảo an ninh năng lượng trong thời gian chờ đợi công nghệ mới vận hành ổn định (Rasoulinezhad & Taghizadeh-Hesary, 2022).

Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris về giảm phát thải, nhằm hạn chế những tác động tiêu cực đến môi trường. Nếu không kiểm soát phát thải hiệu quả, nền kinh tế Việt Nam có thể chịu thiệt hại lên đến 3-5% GDP vào năm 2050. Những yếu tố này khẳng định tầm quan trọng cấp bách của việc giải quyết vấn đề phát thải khí nhà kính đối với tương lai phát triển bền vững của Việt Nam.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Dựa vào các kết quả trên, nghiên cứu đề xuất khuyến nghị một số chính sách nhằm thúc đẩy sự bền vững của môi trường như sau:

Thứ nhất, đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và giải pháp xanh: Cần tăng cường đầu tư vào các công nghệ sạch và giải pháp xanh, nhằm giảm thiểu tác động môi trường từ các hoạt động kinh tế. Điều này bao gồm việc khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sản xuất sạch hơn và các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.

Thứ hai, tăng cường chính sách hỗ trợ xanh và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường: Chính phủ cần tăng cường các chính sách hỗ trợ cho các dự án và giải pháp xanh, đảm bảo rằng các doanh nghiệp, cá nhân đều có điều kiện thuận lợi để thực hiện các dự án bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông và giáo dục nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Thứ ba, phát triển năng lượng tái tạo một cách bền vững. Mặc dù năng lượng tái tạo được coi là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu phát thải CO2, N2O. Cần đảm bảo rằng các công nghệ và quy trình sử dụng năng lượng tái tạo không gây ra tác động tiêu cực lên môi trường. Chính phủ nên thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng và nghiêm ngặt đối với các dự án năng lượng tái tạo. Đồng thời hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng tái tạo, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị của năng lượng tái tạo. Để sử dụng hiệu quả nguồn vốn xanh cho các dự án liên quan đến môi trường. Các tổ chức nên lựa chọn dự án có tiềm năng môi trường cao, tập trung nguồn vốn xanh vào các dự án có khả năng giảm thiểu đáng kể lượng khí thải CO2 hoặc các tác động tiêu cực khác lên môi trường.

Tài liệu tham khảo:

1. Adebayo, T. S., Awosusi, A. A., Kirikkaleli, D., Akinsola, G. D., & Mwamba, M. N. (2021). Can CO2 emissions and energy consumption determine the economic performance of South Korea? A time series analysis. Environmental Science and Pollution Research, 28(29), 38969–38984. https://doi.org/10.1007/s11356-021-13498-1

2. Anwar, A., Younis, M., & Ullah, I. (2020). Impact of Urbanization and Economic Growth on CO2 Emission: A Case of Far East Asian Countries. International Journal of Environmental Research and Public Health, 17(7), 2531. https://doi.org/10.3390/ijerph17072531

3. Đào Hoàng Tuấn & Nguyễn Thị Nhung (2023). Nguồn vốn đầu tư xanh từ khu vực nước ngoài tại Việt Nam: Thực trạng và định hướng chính sách. https://tapchinganhang.gov.vn/nguon-von-dau-tu-xanh-tu-khu-vuc-nuoc-ngoai-tai-viet-nam-thuc-trang-va-dinh-huong-chinh-sach-6801.html

4. Freeman, R. E. (1984). Strategic Management: A Stakeholder Approach. Boston: Pitman.

5. Grossman, G., & Krueger, A. (1991). Environmental Impacts of a North American Free Trade Agreement. https://doi.org/10.3386/w3914

6. Gyamerah, S. A., & Gil-Alana, L. A. (2023a). A multivariate causality analysis of CO2 emission, electricity consumption, and economic growth: Evidence from Western and Central Africa. Heliyon, 9(1), e12858. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e12858

7. Hương Vy (2024). Huy động tài chính xanh hướng tới mục tiêu phát triển bền vững: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam, https://nghiencuu.tapchikinhtetaichinh.vn/huy-dong-tai-chinh-xanh-huong-toi-muc-tieu-phat-trien-ben-vung-kinh-nghiem-quoc-te-va-bai-hoc-cho-viet-nam-81001.html

8. Kuznets, S. (1973). Modern Economic Growth: Findings and Reflections. The American Economic Review, 63(3), 247–258. http://www.jstor.org/stable/1914358

9. Le, H. P., & Ozturk, I. (2020). The impacts of globalization, financial development, government expenditures, and institutional quality on CO2 emissions in the presence of environmental Kuznets curve. Environmental Science and Pollution Research, 27(18), 22680–22697. https://doi.org/10.1007/s11356-020-08812-2

10. Murillo‐Luna, J. L., Garcés‐Ayerbe, C., & Rivera‐Torres, P. (2008). Why do patterns of environmental response differ? A stakeholders' pressure approach. Strategic Management Journal, 29(11), 1225–1240. https://doi.org/10.1002/smj.711

11. Mohsin, M., Naseem, S., Sarfraz, M., & Azam, T. (2022). Assessing the effects of fuel energy consumption, foreign direct investment and GDP on CO2 emission: New data science evidence from Europe & Central Asia. Fuel, 314, 123098. https://doi.org/10.1016/j.fuel.2021.123098

12. Ngô Thái Hưng và ctg (2023). Đầu tư xanh, phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và khí thải CO2: Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, 12–22. https://doi.org/10.33301/jed.vi.1277

14. Porter, M. E., & Linde, C. van der. (1995). Towards a New Conception of the Environment-Competitiveness Relationship. Journal of Economic Perspectives, 9(4), 97–118. https://doi.org/10.1257/jep.9.4.97

15. Rasoulinezhad, E., & Taghizadeh-Hesary, F. (2022). Role of green finance in improving energy efficiency and renewable energy development. Energy Efficiency, 15(2), 14. https://doi.org/10.1007/s12053-022-10021-4

16. The world bank. (2022). Báo cáo mới của Nhóm Ngân hàng Thế giới đề xuất lộ trình để Việt Nam giải quyết các rủi ro khí hậu đồng thời duy trì tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. https://www.worldbank.org

17. Udeagha, M. C., & Ngepah, N. (2023). The drivers of environmental sustainability in BRICS economies: Do green finance and fintech matter? World Development Sustainability, 3, 100096. https://doi.org/10.1016/j.wds.2023.100096

18. Wu, G., Liu, X., & Cai, Y. (2024a). The impact of green finance on carbon emission efficiency. Heliyon, 10(1), e23803. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e23803

19. Wu, G., Liu, X., & Cai, Y. (2024b). The impact of green finance on carbon emission efficiency. Heliyon, 10(1), e23803. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e23803

20. Xiao, Z., & Qamruzzaman, Md. (2022). Nexus between green investment and technological innovation in BRI nations: What is the role of environmental sustainability and domestic investment? Frontiers in Environmental Science, 10. https://doi.org/10.3389/fenvs.2022.993264

Ngày nhận bài: 04/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 13/4/2026; Ngày duyệt đăng: 14/4/2026

Các tin khác

Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh

Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh

Quy hoạch xác định cấu trúc không gian và các mục tiêu phát triển. Kế hoạch đầu tư xác định những công trình có thể thực hiện trong giới hạn ngân sách. Khoảng cách giữa 2 công cụ xuất hiện khi danh mục đề xuất vượt khả năng cân đối vốn hoặc dự án chưa đủ điều kiện triển khai.
Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam

Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá mức độ phụ thuộc của Việt Nam vào đầu vào nhập khẩu, từ đó đề xuất giải pháp đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc và nâng cao khả năng chống chịu trong hội nhập quốc tế.
Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu

Bài viết phân tích quá trình thích ứng và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026. Kết quả cho thấy biến động địa chính trị chủ yếu thúc đẩy dịch chuyển đối tác, tái cấu trúc thương mại và đa dạng hóa nguồn cung, qua đó định hình lại dòng thương mại, năng lượng và mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Chuyển đổi số, cải cách thể chế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam

Chuyển đổi số, cải cách thể chế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam

Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng chuyển đổi số và cải cách thể chế, qua đó làm rõ vai trò của hai yếu tố này đối với tăng trưởng kinh tế. Việt Nam. Trên Trên cơ sở kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm khắc phục những hạn chế hiện hữu, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả cải cách thể chế trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.
Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035

Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035

Công nghiệp xanh ngày nay không còn được hiểu đơn thuần là các ngành sản xuất ít gây ô nhiễm, mà là việc tổ chức lại quá trình công nghiệp theo hướng nâng cao năng suất tài nguyên, giảm phát thải, thúc đẩy tuần hoàn vật chất, ứng dụng công nghệ sạch và gia tăng giá trị kinh tế với chi phí sinh thái thấp hơn.
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các công nghệ tiên tiến được kết hợp thành những hệ thống sản xuất có khả năng cảm nhận - kết nối - phân tích - ra quyết định - thực hiện - học hỏi. Dưới tác động của cuộc cách mạng này, lực lượng sản xuất đã có sự biến đổi sâu sắc về chất ở tất cả các thành tố.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.