Phát triển thị trường carbon tại Việt Nam: Cơ hội và thách thức
ThS. Lưu Thị Duyên
Trường Đại học Lao động - Xã hội
Email: [email protected]
Tóm tắt
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, thị trường carbon nổi lên như một công cụ kinh tế nhằm thúc đẩy tăng trưởng xanh. Việt Nam đã bước đầu xây dựng nền tảng chính sách cho thị trường này, song quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản về thể chế và vận hành. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng, nhận diện cơ hội cũng như thách thức, qua đó đề xuất giải pháp để thúc đẩy phát triển thị trường carbon tại Việt Nam thời gian tới.
Từ khóa: Thị trường carbon, phát thải khí nhà kính, công cụ thị trường, khung pháp lý, tăng trưởng xanh
Summary
In the context of climate change and the commitment to achieving net-zero emissions by 2050, the carbon market has emerged as an important economic instrument for promoting green growth. Viet Nam has initially established a policy foundation for this market; however, its practical implementation still faces numerous institutional and operational barriers. The study evaluates the current situation, identifies both opportunities and challenges, and proposes solutions to foster the development of the carbon market in Viet Nam in the coming period.
Keywords: Carbon market, greenhouse gas emissions, market-based instruments, legal framework, green growth
ĐẶT VẤN ĐỀ
Biến đổi khí hậu đang được xem là rủi ro mang tính hệ thống đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu, buộc các quốc gia phải điều chỉnh mô hình phát triển theo hướng phát thải thấp và bền vững hơn. Trong bối cảnh đó, các công cụ thị trường, đặc biệt là thị trường carbon, được xem là giải pháp kinh tế quan trọng nhằm giảm phát thải với chi phí xã hội thấp hơn so với các biện pháp hành chính.
Đối với Việt Nam, cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đặt ra yêu cầu ngày càng rõ nét về việc xây dựng các cơ chế định giá carbon nhằm định hướng lại hành vi sản xuất và tiêu dùng. Việc phát triển thị trường carbon không chỉ gắn với nghĩa vụ thực hiện cam kết quốc tế, mà còn mở ra khả năng hình thành một công cụ thị trường mới, góp phần cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng xanh hóa.
Tuy nhiên, từ góc độ thể chế, thị trường carbon là một cấu trúc phức tạp, đòi hỏi nền tảng pháp lý rõ ràng, năng lực giám sát cao và mức độ sẵn sàng nhất định của các chủ thể tham gia. Điều này đặt ra câu hỏi nghiên cứu về khả năng phát triển thị trường carbon tại Việt Nam trong bối cảnh khung pháp lý và năng lực thể chế vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CARBON TẠI VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước xây dựng cơ sở chính sách cho việc hình thành thị trường carbon, phản ánh sự chuyển dịch sang sử dụng các công cụ kinh tế trong kiểm soát phát thải. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 lần đầu tiên xác lập nền tảng pháp lý cho phát triển thị trường carbon trong nước, với các cơ chế như phân bổ hạn ngạch phát thải, trao đổi tín chỉ carbon và khả năng tham gia thị trường carbon quốc tế. Theo quy định tại Điều 139, thị trường carbon tại Việt Nam sẽ được hình thành thông qua 2 cấu phần chính gồm hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và cơ chế trao đổi tín chỉ carbon. Đây được xem là bước ngoặt quan trọng, đặt nền móng pháp lý ban đầu cho việc định giá carbon và phát triển các công cụ thị trường trong quản lý phát thải tại Việt Nam (Quốc hội, 2020).
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022, trong đó xác định lộ trình xây dựng thị trường carbon, bao gồm việc thiết lập hệ thống quản lý phát thải, phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tổ chức sàn giao dịch tín chỉ carbon. Theo đó, giai đoạn từ năm 2025 sẽ thí điểm sàn giao dịch carbon và dự kiến đến năm 2028 thị trường carbon trong nước chính thức vận hành. Nghị định cũng đặt nền tảng cho việc xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV) nhằm bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu phát thải (Chính phủ, 2022).
Bên cạnh đó, Bản cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) năm 2022 tiếp tục khẳng định vai trò của các công cụ thị trường trong giảm phát thải khí nhà kính. Theo đó, Việt Nam cam kết giảm 15,8% lượng phát thải so với kịch bản phát triển thông thường bằng nguồn lực trong nước và có thể nâng lên 43,5% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, việc thiết lập các cơ chế định giá carbon và thị trường tín chỉ carbon được xem là công cụ chính sách quan trọng nhằm khuyến khích các doanh nghiệp và ngành kinh tế chủ động thực hiện các biện pháp giảm phát thải (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2022).
Tuy nhiên, ở giai đoạn hiện nay, thị trường carbon tại Việt Nam vẫn mang tính định hướng chính sách nhiều hơn là một thị trường vận hành thực chất. Các quy định pháp lý mới dừng lại ở mức khung nguyên tắc, trong khi những nội dung then chốt như phương thức phân bổ hạn ngạch, cơ chế giao dịch, giám sát và xử lý rủi ro thị trường chưa được cụ thể hóa đầy đủ. Khoảng trống này làm gia tăng mức độ bất định chính sách và hạn chế khả năng hình thành kỳ vọng ổn định của các chủ thể tham gia thị trường.
Ở góc độ thực thi, những hạn chế về mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, hệ thống dữ liệu phát thải và chi phí tuân thủ đang nổi lên như các điểm nghẽn chủ yếu. Phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn thiếu năng lực kỹ thuật và nguồn lực tài chính để đo lường phát thải, đáp ứng yêu cầu MRV hoặc tham gia giao dịch tín chỉ carbon.
Tổng thể, có thể thấy khoảng cách đáng kể giữa định hướng chính sách và năng lực thực thi đang là rào cản lớn đối với quá trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam. Nếu khoảng cách này không được thu hẹp, thị trường carbon có nguy cơ chỉ tồn tại ở cấp độ thể chế hình thức, chưa đủ điều kiện để phát huy vai trò như một công cụ thị trường hiệu quả trong thúc đẩy giảm phát thải và tăng trưởng xanh.
NHẬN DIỆN CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CARBON
Cơ hội
Việc phát triển thị trường carbon mở ra nhiều cơ hội quan trọng cho Việt Nam, không chỉ về mặt kinh tế mà còn trong cải cách phương thức quản lý môi trường và phát thải khí nhà kính. Trước hết, thị trường carbon tạo ra khả năng chuyển đổi cách tiếp cận từ kiểm soát phát thải dựa chủ yếu trên mệnh lệnh hành chính sang cơ chế dựa trên tín hiệu giá, trong đó chi phí phát thải được nội hóa thông qua giao dịch thị trường. Cơ chế này cho phép các quyết định giảm phát thải được thực hiện theo nguyên tắc hiệu quả chi phí, qua đó góp phần tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả tổng thể của chính sách môi trường.
Bên cạnh đó, thị trường carbon có tiềm năng hình thành một không gian kinh tế mới gắn với hoạt động giảm phát thải. Việc trao đổi hạn ngạch và tín chỉ carbon cho phép các nỗ lực cắt giảm phát thải được chuyển hóa thành giá trị kinh tế, tạo ra dòng thu nhập và tài sản mới liên quan đến carbon. Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho chuyển đổi xanh ngày càng lớn, thị trường carbon có thể trở thành kênh bổ sung nguồn lực ngoài ngân sách, góp phần đa dạng hóa các công cụ tài chính phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.
Ngoài ra, một thị trường carbon được thiết lập theo chuẩn mực quốc tế sẽ tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu về giảm phát thải, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước thích ứng với các yêu cầu ngày càng gia tăng về carbon trong thương mại quốc tế.
Tuy nhiên, các cơ hội nêu trên chỉ có thể hiện thực hóa khi thị trường carbon được xây dựng trên nền tảng pháp lý rõ ràng, năng lực thể chế đủ mạnh và mức độ tham gia thực chất của khu vực doanh nghiệp.
Thách thức
Mặc dù đã hình thành những nền tảng chính sách ban đầu, quá trình phát triển thị trường carbon tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt liên quan đến khung pháp lý và năng lực thể chế.
Trước hết, hệ thống quy định hiện hành mới dừng ở việc xác lập các nguyên tắc và định hướng chung, trong khi các cấu phần cốt lõi của một thị trường carbon vận hành đầy đủ chưa được cụ thể hóa một cách nhất quán. Các vấn đề như phương thức phân bổ hạn ngạch phát thải, xác lập quyền sở hữu và chuyển nhượng tín chỉ carbon, cơ chế tổ chức giao dịch cũng như quy trình xử lý rủi ro và tranh chấp thị trường vẫn còn thiếu chuẩn mực rõ ràng. Khoảng trống pháp lý này làm gia tăng mức độ bất định chính sách, qua đó hạn chế động lực tham gia dài hạn và làm suy giảm khả năng hình thành kỳ vọng ổn định của các chủ thể thị trường.
Bên cạnh đó, năng lực thể chế trong giám sát và thực thi cơ chế định giá carbon, đặc biệt thông qua hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV), tiếp tục là một điểm nghẽn then chốt. Trong bối cảnh năng lực MRV còn hạn chế, rủi ro về thiếu minh bạch và suy giảm tính toàn vẹn môi trường của thị trường trở nên đáng kể, làm xói mòn niềm tin của các chủ thể tham gia và cản trở việc hình thành tín hiệu giá carbon có ý nghĩa kinh tế. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là thách thức thể chế có ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và độ tin cậy của thị trường carbon.
Ngoài ra, sự chênh lệch lớn về mức độ sẵn sàng giữa các nhóm doanh nghiệp cũng đặt ra thách thức đáng kể. Trong khi một bộ phận doanh nghiệp lớn đã bắt đầu tiếp cận các chuẩn mực quản lý phát thải gắn với thị trường quốc tế, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp hạn chế về năng lực kỹ thuật, nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận thông tin. Trong điều kiện đó, nếu cơ chế thị trường được triển khai thiếu sự điều chỉnh phù hợp, rủi ro phát sinh gánh nặng tuân thủ không cân xứng là đáng kể, làm suy giảm mức độ chấp nhận chính sách và hạn chế vai trò khuyến khích đổi mới công nghệ của công cụ định giá carbon trong ngắn hạn.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CARBON TẠI VIỆT NAM
Thời gian tới, để thúc đẩy triển thị trường carbon tại Việt Nam, cần chú trọng các giải pháp sau:
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý theo lộ trình và nguyên tắc thị trường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thị trường carbon chỉ có thể vận hành ổn định khi các quy định về phân bổ hạn ngạch, xác lập quyền sở hữu và giao dịch tín chỉ carbon được thiết kế rõ ràng, nhất quán và có tính dự báo cao. Trong điều kiện của Việt Nam, việc xây dựng khung pháp lý toàn diện ngay từ đầu có thể đối mặt với rủi ro về năng lực thực thi. Do đó, cách tiếp cận theo lộ trình, bắt đầu từ giai đoạn thí điểm với phạm vi ngành và đối tượng hạn chế, được xem là phù hợp hơn nhằm từng bước chuẩn hóa quy tắc giao dịch, cơ chế giải quyết tranh chấp và khả năng liên thông với thị trường quốc tế.
Thứ hai, nâng cao năng lực thể chế và hệ thống đo lường, MRV như nền tảng cốt lõi của thị trường. Thực tiễn cho thấy thị trường carbon khó có thể hình thành nếu thiếu hệ thống dữ liệu phát thải đáng tin cậy và cơ chế giám sát độc lập. Trong bối cảnh đó, việc củng cố năng lực thu thập, chuẩn hóa và kiểm chứng dữ liệu phát thải, đồng thời làm rõ vai trò và trách nhiệm của các cơ quan quản lý, tổ chức thẩm tra và các chủ thể tham gia thị trường, có ý nghĩa quyết định. Nếu năng lực MRV không được cải thiện tương xứng, thị trường carbon có nguy cơ vận hành hình thức, thiếu minh bạch và không tạo được tín hiệu giá hiệu quả cho các quyết định đầu tư.
Thứ ba, thiết kế cơ chế tham gia phù hợp với mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp. Trong điều kiện phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa, việc áp dụng các công cụ định giá carbon có thể tạo ra áp lực chi phí đáng kể trong ngắn hạn. Kinh nghiệm từ các thị trường đi trước cho thấy hiệu quả của thị trường carbon phụ thuộc lớn vào mức độ chấp nhận và khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Do đó, nếu thiếu các cơ chế hỗ trợ chuyển đổi như hướng dẫn kỹ thuật, chia sẻ thông tin và tiếp cận tài chính xanh, thị trường carbon khó có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ thực chất và có thể làm suy giảm động lực tham gia của khu vực doanh nghiệp.
Thứ tư, gắn kết thị trường carbon với chiến lược tăng trưởng xanh và hội nhập quốc tế. Việc phát triển thị trường carbon trong nước chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi được tích hợp vào tổng thể chính sách chuyển đổi năng lượng, phát triển công nghiệp xanh và ứng phó với các cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới. Trong bối cảnh đó, thị trường carbon không chỉ là công cụ kiểm soát phát thải mà còn trở thành một cấu phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp Việt Nam thích ứng tốt hơn với các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe trong chuỗi giá trị toàn cầu.
KẾT LUẬN
Việc hình thành thị trường carbon tại Việt Nam phản ánh bước chuyển quan trọng từ cách tiếp cận quản lý phát thải dựa trên mệnh lệnh hành chính sang cơ chế thị trường, phù hợp với cam kết phát thải ròng bằng 0 và định hướng tăng trưởng xanh dài hạn. Phân tích cho thấy thị trường carbon mở ra cơ hội nội hóa chi phí môi trường, huy động nguồn lực tài chính cho chuyển đổi xanh và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế trước các chuẩn mực quốc tế ngày càng khắt khe.
Tuy nhiên, những hạn chế về chất lượng khung pháp lý, năng lực thể chế và mức độ sẵn sàng của các chủ thể tham gia vẫn là rào cản lớn đối với việc vận hành hiệu quả thị trường carbon. Trong bối cảnh đó, thị trường carbon chỉ có thể trở thành một công cụ kinh tế thực chất nếu được xây dựng trên nền tảng thể chế đủ mạnh và lộ trình triển khai phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Do đó, phát triển thị trường carbon không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay môi trường, mà là một quá trình cải cách thể chế mang tính tổng thể, quyết định khả năng chuyển hóa cam kết khí hậu thành động lực tăng trưởng bền vững của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Tài liệu tham khảo:
1. ADB (2023). Emissions Trading Systems and Carbon Pricing in Asia: Policy Design and Institutional Capacity. Asian Development Bank, Manila.
2. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022). Báo cáo cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam.
3. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022). Kế hoạch triển khai Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và phát triển thị trường carbon.
4. Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
5. European Commission (2021), EU Emissions Trading System (EU ETS): Policy Framework and Market Design. Brussels.
6. Goulder, L.H. and Schein, A.R. (2013). Carbon taxes versus cap-and-trade: A critical review. Climate Change Economics, 4(3), 1-28.
7. ICAP (2023). Emissions Trading Worldwide: Status Report 2023. International Carbon Action Partnership, Berlin.
8. OECD (2023). Carbon Pricing and Climate Policy: Institutional and Legal Challenges, OECD Publishing, Paris.
9. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.
10. Schneider, L., La Hoz Theuer, S., Broeker, K., Füssler, J. and Kohli, A. (2022). Environmental integrity of international carbon market mechanisms under the Paris Agreement. Climate Policy, 22(3), pp. 386-400.
11. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
12. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050.
Ngày nhận bài: 16/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/3/2026; Ngày duyệt đăng: 10/3/2026
| Ngày nhận bài: 16/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/3/2026; Ngày duyệt đăng: 10/3/2026 |
Các tin khác
Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh
Mức độ phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam
Biến động địa chính trị và tái cấu trúc kinh tế thế giới giai đoạn 2023-2026: Tác động đến thương mại, năng lượng, lương thực và chuỗi cung ứng toàn cầu
Chuyển đổi số, cải cách thể chế và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động
Phát triển công nghiệp xanh ở Nghệ An: Kết quả, động thái mới và triển vọng đến năm 2035
Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ
Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam