Tác động của hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành đến ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2019-2023
Nguyễn Từ Nhu
Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Đào Thị Quỳnh Như, Trương Minh Nhựt,
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích tác động của hành vi chấp nhận rủi ro từ ban điều hành đến ổn định tài chính, được đo bằng chỉ số Z-score của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2019-2023. Kết quả ước lượng từ mô hình dữ liệu bảng cho thấy Đòn bẩy tài chính và Độ tuổi CEO có tác động tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến mức độ Ổn định tài chính của ngân hàng, trong khi Trình độ học vấn của CEO và Quy mô ngân hàng không ảnh hưởng đáng kể. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi quản trị trong việc duy trì sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Từ khóa: Hành vi chấp nhận rủi ro, ổn định tài chính, Z-score, ngân hàng thương mại Việt Nam
Summary
The study analyzes the impact of risk-taking behavior by bank executives on financial stability, measured using the Z-score of 25 Vietnamese commercial banks over the period 2019-2023. Estimates from the panel data model indicate that financial leverage and CEO age have a negative and statistically significant effect on bank financial stability, while CEO education level and bank size do not have a significant impact. These findings highlight the importance of managerial behavior in maintaining the financial stability of Viet Nam’s commercial banking system.
Keywords: Risk-taking behavior, financial stability, Z-score, Vietnamese commercial banks
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong hoạt động ngân hàng, mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận mang tính cốt lõi. Việc chấp nhận rủi ro là điều kiện để tạo ra lợi nhuận, nhưng nếu vượt quá ngưỡng kiểm soát, rủi ro có thể làm suy giảm mức độ ổn định của từng ngân hàng và toàn bộ hệ thống. Do đó, ổn định tài chính không chỉ phụ thuộc vào các chỉ tiêu tài chính hay khuôn khổ pháp lý, mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ hành vi và quyết định của ban điều hành. Trong bối cảnh Việt Nam, hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực kép từ quá trình tái cơ cấu, chuyển đổi số và lộ trình áp dụng các chuẩn mực an toàn quốc tế như Basel II và Basel III, việc tìm hiểu các yếu tố quyết định sự ổn định tài chính, đặc biệt từ góc độ hành vi của nhà quản lý, trở thành một vấn đề cấp thiết về mặt học thuật và thực tiễn.
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã cung cấp bằng chứng quan trọng về mối quan hệ giữa đặc điểm, động cơ của ban điều hành và mức độ rủi ro ngân hàng. Các nghiên cứu này thường được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc như Lý thuyết Đại diện (Jensen và Meckling, 1976) và Lý thuyết Triển vọng (Kahneman và Tversky, 1979). Các phát hiện cho thấy cơ cấu thù lao, tỷ lệ sở hữu cổ phần, trình độ học vấn, chuyên môn và tính độc lập của hội đồng quản trị, đều tác động đáng kể đến hành vi chấp nhận rủi ro và từ đó, ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính (Laeven và Levine, 2009; Berger và cộng sự, 2014).
Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam về mối quan hệ giữa hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành và sự ổn định tài chính của ngân hàng còn hạn chế. Phần lớn các công trình trong nước tập trung vào phân tích tác động của các yếu tố vĩ mô như lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế hoặc các chỉ số tài chính nội tại (Lê và Phạm, 2021; Trần, Phan và Lê, 2020). Yếu tố con người, đặc biệt là hành vi và động cơ của đội ngũ điều hành lại chưa được phân tích một cách có hệ thống và định lượng trong bối cảnh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Khoảng trống này đặt ra yêu cầu cần có các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá vai trò của ban điều hành đối với ổn định tài chính của ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam.
Xuệt Nam.ành đối với ổn định tài chính của ngân hàng thương mại m đánh giá vai trò của cung cấp ộ chấp nhận rủi ro của ban điNam.ành đối với ổn định tài chính của NHTM Vin hàng thương mới ổn định t-2023.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Nhiều nghiên cứu cho thấy hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành là kênh quan trọng tác động đến mức độ an toàn của ngân hàng. Theo Lý thuyết Đại diện, xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành có thể khiến nhà quản lý theo đuổi mục tiêu ngắn hạn (mở rộng quy mô, tăng trưởng tín dụng, gia tăng đòn bẩy), qua đó làm tăng rủi ro và suy giảm ổn định dài hạn. Bổ sung cho góc nhìn này, Lý thuyết Danh tiếng và Kiểm soát rủi ro nhấn mạnh, ban điều hành phải cân bằng giữa lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro mất uy tín; các nhà quản lý có tầm nhìn dài hạn thường duy trì mức rủi ro hợp lý để bảo vệ danh tiếng ngân hàng, trong khi nhóm chạy theo KPI ngắn hạn có thể gia tăng rủi ro tín dụng hoặc đầu tư.
Dưới góc độ ổn định tài chính, Mishkin (1999) cho rằng ngân hàng ổn định cần khả năng hấp thụ cú sốc mà không gián đoạn chức năng trung gian tài chính; do đó, chấp nhận rủi ro quá mức (tăng cho vay rủi ro hoặc đòn bẩy) có thể làm suy yếu các chỉ báo an toàn như CAR, NPL, Z-score, trong khi mức độ rủi ro “hợp lý” có thể hỗ trợ hiệu quả và đa dạng hóa danh mục. Các nghiên cứu quốc tế cũng ghi nhận vai trò đáng kể của ban điều hành đối với rủi ro tổng thể và ổn định ngân hàng, đồng thời hàm ý mối quan hệ này có thể mang tính phi tuyến với sự tồn tại của một “ngưỡng rủi ro” tối ưu (Laeven và Levine, 2009; Barry và cộng sự, 2011).
Trên cơ sở nền tảng lý thuyết, một số nghiên cứu thực nghiệm đã cụ thể hóa vai trò của quản trị và đặc điểm lãnh đạo trong kiểm soát rủi ro ngân hàng. Fernandes và cộng sự (2021) nghiên cứu 72 ngân hàng châu Âu giai đoạn khủng hoảng 2006-2008 cho thấy, hội đồng quản trị độc lập, quy mô lớn, quyền lực CEO thấp giúp giảm rủi ro mất khả năng thanh toán và biến động lợi nhuận, củng cố vai trò của cơ chế giám sát. Nghiên cứu tại các ngân hàng ở Đức giai đoạn 1994-2010, Berger, Kick và Schaeck (2014) nhấn mạnh, đa dạng giới và trình độ cao (như tỷ lệ nữ, giám đốc có học vị tiến sĩ) gắn với rủi ro thấp hơn và ổn định cao hơn, trong khi ban điều hành trẻ có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn. Dat Nguyen (2024) cho thấy tỷ lệ nữ, thành viên hội đồng quản trị độc lập và quy mô hội đồng quản trị lớn có xu hướng tăng ổn định/giảm rủi ro, trong khi giám đốc nước ngoài có thể làm tăng rủi ro; Pham và Bui (2023) cũng ghi nhận đa dạng giới và tính độc lập cao giúp giảm rủi ro, song hiệu ứng quy mô hội đồng quản trị phụ thuộc mức tập trung sở hữu.
Xét riêng tại Việt Nam, dù đã có nhiều nghiên cứu về rủi ro và ổn định tài chính ngân hàng, vẫn tồn tại khoảng trống quan trọng. Thứ nhất, phần lớn công trình tập trung vào rủi ro tổng thể hoặc biến vĩ mô, chưa đi sâu đo lường hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành như một yếu tố phản ánh trực tiếp quyết định quản trị. Thứ hai, các thước đo hành vi quản lý còn ít được đưa vào các mô hình định lượng. Thứ ba, giai đoạn 2019-2023 có tính đặc thù khi hệ thống ngân hàng Việt Nam đồng thời chịu tác động của COVID-19 và áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn quốc tế, nhưng các nghiên cứu trong nước về giai đoạn này vẫn còn hạn chế. Thứ tư, nhiều nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu đơn lẻ để đo lường ổn định tài chính, trong khi chỉ số Z-score - một thước đo tổng hợp phản ánh khả năng chống chịu rủi ro - chưa được khai thác rộng rãi.
Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất giả thuyết sau:
H1: Hành vi chấp nhận rủi ro của Ban điều hành làm giảm mức độ Ổn định tài chính của các NHTM Việt Nam.
Để kiểm định giả thuyết này, nghiên cứu xây dựng mô hình dữ liệu bảng với chỉ số Z-score đại diện cho mức độ ổn định tài chính của ngân hàng. Hành vi chấp nhận rủi ro của Ban điều hành được phản ánh thông qua đòn bẩy tài chính và các đặc điểm của Giám đốc điều hành, đồng thời kiểm soát các yếu tố đặc trưng ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô. Mô hình nghiên cứu được đề xuất như sau:
Z-scoreit = β0 + β1NPLit + β2LEVit + β3SIZEit + β4CEO_EDUit + β5CEO_AGEit + β6GDP_Gt + β7CPIt + εit
Trong đó: Z-scoreit phản ánh mức độ ổn định tài chính của ngân hàng i tại thời điểm t; NPLit là tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng i, thể hiện mức độ rủi ro tín dụng; LEVit là tỷ lệ đòn bẩy tài chính (tổng nợ/vốn chủ sở hữu), phản ánh mức độ rủi ro tài chính; SIZEit là quy mô ngân hàng, được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản; CEO_AGEit là độ tuổi của Giám đốc điều hành ngân hàng i tại thời điểm t, phản ánh kinh nghiệm quản lý và xu hướng chấp nhận rủi ro trong ra quyết định; CEO_EDUit là trình độ học vấn của Giám đốc điều hành, được đo lường dưới dạng biến thứ bậc, phản ánh mức độ tích lũy vốn nhân lực của nhà quản lý; GDP_Gt là tốc độ tăng trưởng GDP tại thời điểm t, đại diện cho điều kiện kinh tế vĩ mô; CPIt là chỉ số giá tiêu dùng, phản ánh mức độ lạm phát tại thời điểm t; εit là sai số ngẫu nhiên của mô hình, đại diện cho các yếu tố khác ảnh hưởng đến Z-score nhưng không đưa vào mô hình. Mô tả các biến được thể hiện ở Bảng 1.
Bảng 1: Đo lường các yếu tố trong mô hình nghiên cứu
|
STT |
Biến |
Ký hiệu |
Đo lường |
|
1 |
Ổn định tài chính |
Z-SCORE |
Z-SCORE = (ROA + Equity/Total Asets)/s(ROA) |
|
2 |
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
NPL = Nợ xấu/Tổng dư nợ cho vay |
|
3 |
Đòn bẩy tài chính |
LEV |
LEV = Tổng nợ phải trả/Tổng tài sản |
|
4 |
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
ln(Tổng tài sản) |
|
5 |
Độ tuổi giám đốc điều hành |
CEO_AGE |
Số năm tuổi của Giám đốc điều hành tại thời điểm quan sát |
|
6 |
Trình độ học vấn |
CEO_EDU |
Biến thứ bậc phản ánh trình độ học vấn của Giám đốc điều hành, trong đó nhận giá trị bằng 0 nếu CEO có trình độ cử nhân, bằng 1 nếu có trình độ thạc sĩ và bằng 2 nếu có trình độ tiến sĩ. |
|
7 |
Tăng trưởng kinh tế |
GDP_G |
Tỷ lệ tăng trưởng GDP thực của nền kinh tế theo năm |
|
8 |
Lạm phát |
CPI |
Tốc độ tăng CPI hàng năm |
Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2019-2023, với tổng cộng 125 quan sát. Dữ liệu tài chính của các ngân hàng được thu thập từ báo cáo tài chính thường niên đã được kiểm toán. Thông tin về đặc điểm của CEO được tổng hợp thủ công từ báo cáo thường niên và báo cáo quản trị công ty của các ngân hàng. Các ngân hàng có dữ liệu thiếu hoặc không liên tục trong giai đoạn nghiên cứu được loại khỏi mẫu nhằm đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của bộ dữ liệu.
Dữ liệu về các biến kinh tế vĩ mô, bao gồm tăng trưởng kinh tế và lạm phát, được thu thập từ các nguồn thống kê chính thức. Để hạn chế ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai, nghiên cứu tiến hành winsorize các biến liên tục ở ngưỡng 1% và 99%, phù hợp với thông lệ trong các nghiên cứu thực nghiệm về lĩnh vực ngân hàng.
Do bộ dữ liệu có dạng bảng, nghiên cứu áp dụng các phương pháp ước lượng bao gồm hồi quy OLS gộp, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các phương pháp này khác nhau về giả định liên quan đến sự tồn tại và bản chất của các hiệu ứng cá thể không quan sát được giữa các ngân hàng.
Để lựa chọn mô hình ước lượng phù hợp, nghiên cứu tiến hành kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) nhằm so sánh mô hình REM với mô hình OLS gộp, đồng thời sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM. Kết quả của các kiểm định này cho phép xác định mô hình phù hợp nhất cho phân tích chính trong nghiên cứu.
Bên cạnh đó, nhằm đảm bảo độ tin cậy của các ước lượng, nghiên cứu thực hiện các kiểm định chẩn đoán bao gồm kiểm tra đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng. Trong trường hợp phát hiện các hiện tượng vi phạm giả định của mô hình hồi quy, sai số chuẩn được điều chỉnh theo cụm ngân hàng (clustered standard errors) nhằm đảm bảo các hệ số ước lượng là nhất quán và đáng tin cậy. Nghiên cứu sử dụng cách viết số thập phân theo chuẩn quốc tế.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Mô tả dữ liệu
Bảng 2: Thống kế mô tả các biến nghiên cứu
|
Biến |
Số quan sát |
Mean |
Std. Dev. |
Min |
Max |
|---|---|---|---|---|---|
|
Z-SCORE |
125 |
48.620 |
49.676 |
7.136 |
297.638 |
|
NPL |
125 |
0.01798 |
0.00806 |
0.00470 |
0.04400 |
|
LEV |
125 |
0.91505 |
0.03070 |
0.82709 |
0.95640 |
|
SIZE |
125 |
19.420 |
1.092 |
16.969 |
21.538 |
|
CEO_EDU |
125 |
1.000 |
0.492 |
0 |
2 |
|
CEO_AGE |
125 |
54.560 |
6.642 |
41 |
74 |
|
GDP_G |
125 |
0.05268 |
0.02338 |
0.02554 |
0.08538 |
|
CPI |
125 |
0.02868 |
0.00532 |
0.01835 |
0.03253 |
Nguồn: Tính toán của nhóm tác giả
Bảng 2 cho thấy biến phụ thuộc Z-SCORE, đại diện cho mức độ ổn định tài chính của ngân hàng, có giá trị trung bình 48.620 với độ lệch chuẩn 49.676, dao động từ 7.136-297.638 phản ánh sự khác biệt đáng kể về mức độ ổn định tài chính giữa các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.
Biến NPL có giá trị trung bình 1.80%, với khoảng biến thiên từ 0.47-4,40%, cho thấy sự khác biệt về chất lượng tài sản tín dụng giữa các ngân hàng. Biến LEV có giá trị trung bình 0.915 và độ phân tán thấp, hàm ý cấu trúc nguồn vốn của các ngân hàng tương đối đồng nhất.
Biến SIZE đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, có giá trị trung bình 19.42 và dao động từ 16.97-21.54, phản ánh sự chênh lệch đáng kể về quy mô trong mẫu nghiên cứu. Đối với các đặc điểm quản trị, biến CEO_EDU có giá trị trung bình tương ứng với trình độ thạc sĩ, trong biến CEO_AGE đạt trung bình 54.56 tuổi, cho thấy đội ngũ lãnh đạo chủ yếu ở độ tuổi trung niên và giàu kinh nghiệm.
Các biến vĩ mô GDP_G và CPI có mức độ biến động thấp, với giá trị trung bình lần lượt là 5.27% và 2.87%, phù hợp với bối cảnh ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
Ma trận tương quan
Bảng 3: Ma trận tương quan
|
Biến |
Z-SCORE |
NPL |
LEV |
SIZE |
CEO_EDU |
CEO_AGE |
GDP_G |
CPI |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Z-SCORE |
1.0000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
NPL |
-0.0138 (0.8790) |
1.0000 |
|
|
|
|
|
|
|
LEV |
0.1612 (0.0724) |
-0.2192* (0.0141) |
1.0000 |
|
|
|
|
|
|
SIZE |
-0.2736* (0.0020) |
-0.2105* (0.0185) |
0.1439 (0.1093) |
1.0000 |
|
|
|
|
|
CEO_EDU |
-0.1266 (0.1595) |
0.0344 (0.7036) |
-0.1906* (0.0332) |
0.1569 (0.0806) |
1.0000 |
|
|
|
|
CEO_AGE |
0.0826 (0.3595) |
0.0196 (0.8280) |
-0.1468 (0.1024) |
0.0686 (0.4472) |
-0.0568 (0.5294) |
1.0000 |
|
|
|
GDP_G |
0.0064 (0.9435) |
0.0634 (0.4826) |
-0.0450 (0.6179) |
0.0058 (0.9491) |
-0.0022 (0.9807) |
0.0090 (0.9207) |
1.0000 |
|
|
CPI |
-0.0196 (0.8285) |
0.0676 (0.4535) |
-0.0059 (0.9478) |
0.0361 (0.6895) |
-0.0428 (0.6359) |
-0.0581 (0.5196) |
0.4134* (0.0000) |
1.0000 |
Nguồn: Tính toán của tác giả
Kết quả ma trận tương quan tại Bảng 3 cho thấy Z-SCORE không có tương quan mạnh với bất kỳ biến giải thích nào, ngoại trừ tương quan âm yếu nhưng có ý nghĩa thống kê với SIZE (-0.2736), gợi ý rằng các ngân hàng quy mô lớn hơn có thể ghi nhận mức độ ổn định tài chính thấp hơn. NPL tương quan âm và có ý nghĩa thống kê với SIZE (-0.2105) và LEV (-0.2192), phản ánh rằng ngân hàng lớn hơn hoặc có đòn bẩy cao hơn thường duy trì mức nợ xấu thấp hơn. LEV tương quan âm với CEO_EDU (-0.1906), cho thấy các ngân hàng có CEO trình độ học vấn cao hơn có xu hướng thận trọng hơn trong sử dụng đòn bẩy. Các đặc điểm CEO khác, đặc biệt là CEO_AGE, không có tương quan đáng kể với các biến tài chính.
Hai biến vĩ mô GDP_G và CPI nhìn chung không có tương quan đáng kể với các biến đặc trưng ngân hàng, ngoài tương quan dương đáng kể giữa hai biến này (0.4134), phản ánh mối quan hệ phổ biến giữa tăng trưởng kinh tế và áp lực lạm phát. Nhìn chung, không có hệ số tương quan nào vượt quá 0.7, cho thấy mô hình không có nguy cơ đa cộng tuyến đáng kể, điều này sau đó được xác nhận bởi kiểm định VIF.
Kết quả hồi quy
Bảng 4: Kết quả hồi quy
|
Biến |
OLS (1) |
FEM (2) |
REM (3) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
CEO_EDU |
-2.768 (5.656) |
0.0758 (1.380) |
-0.191 (1.359) |
||||
|
CEO_AGE |
1.005** (0.443) |
-0.109* (0.0566) |
-0.0922* (0.0481) |
||||
|
NPL |
-222.3 (551.8) |
-27.77 (42.86) |
-29.30 (42.50) |
||||
|
LEV |
346.9* (188.8) |
-490.2** (179.7) |
-457.3*** (162.5) |
||||
|
SIZE |
-14.42*** (5.136) |
-7.547 (6.874) |
-7.200 (6.886) |
||||
|
GDP_G |
46.09 (211.0) |
-11.09 (27.00) |
-9.200 (26.42) |
||||
|
CPI |
-63.10 (919.0) |
-40.09 (29.14) |
-41.64 (26.23) |
||||
|
Constant |
-37.49 (120.5) |
651.8** (288.6) |
614.3** (282.3) |
||||
|
Observations |
125 |
125 |
125 |
||||
|
Kiểm định |
FE: F-test |
RE: Breusch-Pagan LM |
Hausman test |
Kết luận |
|||
|
Giá trị |
228.26 |
216.92 |
8.55 |
RE |
|||
|
p-value |
0.0000 |
0.0000 |
0.2002 |
RE |
|||
|
Ghi chú |
F-test kiểm tra u_i ≠ 0 |
Kiểm tra phương sai nhóm ≠ 0 |
Kiểm tra FE vs RE |
Dựa trên p-value Hausman > 0.05 → RE phù hợp |
|||
Nguồn: Tính toán của tác giả
Kết quả hồi quy 3 mô hình OLS, FE và REM được trình bày trong Bảng 4. Nhìn chung, mô hình OLS ước lượng đơn giản nhưng không kiểm soát được hiệu ứng cố định giữa các ngân hàng, dẫn đến khả năng thiên lệch trong các hệ số, đặc biệt là với biến Đòn bẩy (LEV) và Kích thước ngân hàng (SIZE). Mô hình FE kiểm soát được hiệu ứng cố định giữa các ngân hàng, tuy nhiên không ước lượng được các biến không thay đổi theo ngân hàng như Trình độ (CEO_EDU) và Tuổi CEO (CEO_AGE). Trong khi đó, mô hình REM vừa kiểm soát hiệu ứng cố định giữa các ngân hàng, vừa cho phép ước lượng các biến không đổi theo ngân hàng, đồng thời kết quả kiểm định Hausman cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa ước lượng FEM và REM, do đó mô hình tác động ngẫu nhiên được lựa chọn cho phân tích.
Phân tích hệ số ước lượng trong mô hình REM cho thấy Đòn bẩy (LEV) có tác động âm mạnh và ý nghĩa thống kê 1% đến Z-SCORE, phản ánh rằng ngân hàng có mức đòn bẩy cao sẽ chịu rủi ro tài chính lớn hơn. Tuổi CEO (CEO_AGE) cũng có tác động âm nhẹ và ý nghĩa 5%, cho thấy các ngân hàng do CEO lớn tuổi quản lý có xu hướng rủi ro cao hơn. Các biến còn lại, bao gồm Trình độ CEO (CEO_EDU), Kích thước ngân hàng (SIZE), Nợ xấu (NPL) và các yếu tố vĩ mô (GDP_G, CPI), không có ý nghĩa thống kê trong mẫu nghiên cứu, cho thấy ảnh hưởng của chúng đến rủi ro ngân hàng là không đáng kể. Kết quả này nhấn mạnh vai trò nổi bật của Đòn bẩy và Tuổi CEO trong việc giải thích rủi ro tài chính của ngân hàng, đồng thời xác nhận tính phù hợp của mô hình REM trong nghiên cứu.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành và mức độ ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong đó mức độ ổn định được đo lường bằng chỉ số Z-score, còn hành vi chấp nhận rủi ro được phản ánh gián tiếp thông qua các đặc điểm quản trị cấp cao và cấu trúc tài chính của ngân hàng. Sử dụng bộ dữ liệu bảng gồm 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2019-2023, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của các quyết định quản trị đối với ổn định tài chính ngân hàng trong bối cảnh nhiều biến động.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, mức độ ổn định tài chính giữa các ngân hàng có sự khác biệt đáng kể, phản ánh sự không đồng nhất trong hành vi chấp nhận rủi ro và năng lực quản trị của ban điều hành. Cụ thể, đòn bẩy tài chính - đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro trong cấu trúc tài trợ, có tác động âm mạnh và có ý nghĩa thống kê đến Z-score, hàm ý rằng các ngân hàng có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn thông qua việc gia tăng đòn bẩy sẽ đối mặt với mức độ ổn định tài chính thấp hơn. Bên cạnh đó, độ tuổi CEO có tác động âm và có ý nghĩa thống kê cho thấy hành vi ra quyết định của các CEO lớn tuổi có thể gắn liền với mức độ rủi ro cao hơn đối với ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh môi trường tài chính ngày càng biến động và cạnh tranh. Ngược lại, trình độ học vấn của CEO, quy mô ngân hàng, chất lượng tài sản tín dụng và các yếu tố kinh tế vĩ mô không cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức độ ổn định tài chính trong mẫu nghiên cứu. Kết quả này hàm ý rằng hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành, đặc biệt là thông qua các quyết định liên quan đến cấu trúc vốn và đặc điểm cá nhân của CEO đóng vai trò quan trọng hơn so với các yếu tố truyền thống trong việc giải thích sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam.
Từ góc độ quản trị và chính sách, kể quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường giám sát hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành đặc biệt là các quyết định liên quan đến đòn bẩy tài chính. Đồng thời các ngân hàng cần chú trọng đến cơ chế kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp nhằm hạn chế các hành vi chấp nhận rủi ro quá mức qua đó góp phần nâng cao sự ổn định và an toàn của toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Mặc dù còn tồn tại những hạn chế nhất định về phạm vi dữ liệu và số lượng biến đo lường hành vi quản trị, nghiên cứu mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo với các thước đo trực tiếp hơn về hành vi chấp nhận rủi ro của ban điều hành và các giai đoạn thời gian dài hơn để làm rõ hơn mối quan hệ này.
Tài liệu tham khảo:
1. Barry, T. A., Lepetit, L., & Tarazi, A. (2011). Ownership structure and risk in publicly held and privately owned banks. Journal of Banking & Finance, 35(5), 1327-1340.
2. Berger, A. N., & Bouwman, C. H. S. (2013). How does capital affect bank performance during financial crises? Journal of Financial Economics, 109(1), 146-176.
3. Berger, A. N., & DeYoung, R. (1997). Problem loans and cost efficiency in commercial banks. Journal of Banking & Finance, 21(6), 849-870.
4. Berger, A. N., Kick, T., & Schaeck, K. (2014). Executive board composition and bank risk taking. Journal of Corporate Finance, 28, 48-65.
5. Boyd, J. H., & Runkle, D. E. (1993). Size and performance of banking firms: Testing the predictions of theory. Journal of Monetary Economics, 31(1), 47-67.
6. Fernandes, C., Farinha, J., Martins, F. V., & Mateus, C. (2021). Supervisory boards, financial crisis and bank performance: Evidence from Europe. Journal of Banking & Finance, 123, 106034.
7. Ghosh, A. (2015). Banking-industry specific and regional economic determinants of non-performing loans: Evidence from US states. Journal of Financial Stability, 20, 93-104.
8. Jensen, M. C., & Meckling, W. H. (1976). Theory of the firm: Managerial behavior, agency costs and ownership structure. Journal of Financial Economics, 3(4), 305-360.
9. Kahneman, D., & Tversky, A. (1979). Prospect theory: An analysis of decision under risk. Econometrica, 47(2), 263-291.
10. Laeven, L., & Levine, R. (2009). Bank governance, regulation and risk taking. Journal of Financial Economics, 93(2), 259-275.
11. Lipton, M., & Lorsch, J. W. (1992). A modest proposal for improved corporate governance. The Business Lawyer, 47(1), 59-77.
12. Mishkin, F. S. (1999). Global financial instability: Framework, events, issues. Journal of Economic Perspectives, 13(4), 3-20.
13. Nguyen, D. (2024). Board characteristics and bank risk-taking: Evidence from Vietnam. Journal of Asian Finance, Economics and Business, 11(1), 95-108.
14. Pham, T. H., & Bui, T. Q. (2023). Board structure, ownership concentration and bank risk: Evidence from emerging markets. Cogent Economics & Finance, 11(1), 2183894.
15. Trần, T. T., Phan, T. N., & Lê, Q. H. (2020). Các yếu tố tác động đến rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng, (18), 45-55.
16. Lê, V. H., & Phạm, T. T. (2021). Ổn định tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam: Phân tích thực nghiệm. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, (287), 21-30.
|
Ngày nhận bài: 15/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 3/1/2026; Ngày duyệt đăng: 6/1/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam
Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước