Tác động của chính sách lãi suất thấp kéo dài đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam
Nguyễn Từ Nhu
Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích động của chính sách lãi suất thấp kéo dài đến sự ổn định tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam. Sử dụng dữ liệu bảng của các ngân hàng thương mại niêm yết tại giai đoạn 2015-2024, nghiên cứu đo lường mức độ ổn định ngân hàng thông qua chỉ số Z-score. Các biến giải thích chính gồm lãi suất điều hành, lãi suất cho vay, lãi suất huy động. Kết quả cho thấy chính sách lãi suất thấp kéo dài giúp mở rộng tín dụng và hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng đồng thời làm suy giảm khả năng chống chịu rủi ro, đặc biệt ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ. Kết quả nghiên cứu cung cấp hàm ý quan trọng cho cơ quan điều hành trong việc cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và duy trì sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng.
Từ khoá: Lãi suất, chính sách tiền tệ, ngân hàng thương mại, Z-score
Summary
The study analyzes the dynamic effects of a prolonged low interest rate policy on the financial stability of Vietnamese commercial banks. Using panel data from listed commercial banks over the period 2015-2024, bank stability is measured by the Z-score index. The key explanatory variables include the policy rate, lending rates, and deposit rates. The findings indicate that while a sustained low interest rate environment facilitates credit expansion and supports businesses, it simultaneously weakens banks’ risk resilience, particularly among smaller-sized institutions. The research findings offer important policy implications for regulatory authorities in balancing the objective of supporting economic growth with maintaining the financial stability of the banking system.
Keywords: Interest rate, monetary policy, commercial bankss, Z - Score
GIỚI THIỆU
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, chính sách lãi suất thấp kéo dài đã trở thành một công cụ điều hành phổ biến nhằm hỗ trợ phục hồi và ổn định kinh tế. Tại Việt Nam, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đặc biệt là giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã duy trì mặt bằng lãi suất thấp nhằm kích thích tăng trưởng tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh. Chính sách này giúp giảm chi phí vốn, cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn,
Tuy nhiên, việc duy trì lãi suất thấp kéo dài cũng tiềm ẩn rủi ro đối với sự ổn định tài chính dài hạn. Khi biên lãi ròng bị thu hẹp, khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) giảm, ảnh hưởng đến năng lực tích lũy vốn và khả năng chống chịu rủi ro. Đồng thời, môi trường lãi suất thấp có thể khuyến khích mở rộng tín dụng nhanh vào các lĩnh vực rủi ro hoặc phát sinh hiện tượng “zombie lending”, từ đó làm gia tăng nguy cơ mất an toàn hệ thống ngân hàng.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào tác động ngắn hạn của chính sách lãi suất, trong khi đó tác động của lãi suất thấp kéo dài đến ổn định tài chính ngân hàng vẫn chưa được phân tích đầy đủ, đặc biệt theo các nhóm ngân hàng khác nhau. Do đó, nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của chính sách lãi suất thấp kéo dài đến sự ổn định tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách nhằm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy chính sách lãi suất thấp có thể hỗ trợ mở rộng tín dụng và kích thích tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn lại làm suy giảm khả năng sinh lời và gia tăng rủi ro tài chính của ngân hàng (Crockett, 2000; Borio và Lowe, 2002).
Theo Brunnermeier và Koby (2018), khi lãi suất duy trì quá thấp trong thời gian dài, lợi ích hỗ trợ kinh tế dần mất đi, trong khi tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời của ngân hàng ngày càng rõ rệt. Khi biên lãi ròng bị thu hẹp, ngân hàng có xu hướng mở rộng sang các hoạt động phi truyền thống, từ đó làm tăng rủi ro tổng thể của hệ thống.
Ngoài ra, môi trường lãi suất thấp còn khuyến khích các ngân hàng mở rộng tín dụng vào lĩnh vực rủi ro hoặc phát sinh hiện tượng “zombie lending”, làm suy giảm chất lượng tín dụng (Acharya và cộng sự, 2019).
Tại các nền kinh tế mới nổi, tác động của chính sách lãi suất thấp kéo dài có xu hướng phức tạp hơn. Shen và cộng sự (2019) nhấn mạnh, lãi suất thấp giúp kích thích đầu tư và giảm chi phí vốn, song lại làm gia tăng tín dụng bất động sản và nguy cơ bong bóng tài sản. Tương tự, Tan (2012) cho thấy lãi suất thấp ban đầu giúp mở rộng tín dụng, nhưng về dài hạn làm suy yếu khả năng kiểm soát rủi ro của ngân hàng.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chính sách lãi suất và sự ổn định ngân hàng còn tương đối hạn chế. Nguyễn Thị Cúc và cộng sự (2015) chỉ ra rằng chính sách giảm lãi suất điều hành giai đoạn 2012-2015 đã góp phần hỗ trợ doanh nghiệp và mở rộng tín dụng, nhưng đồng thời làm giảm biên lãi ròng của các NHTM, đặc biệt là nhóm NHTM quy mô nhỏ.
Trần Ngọc Thơ và Nguyễn Hữu Tuấn (2017) phát hiện rằng việc duy trì lãi suất thấp có thể giúp giảm áp lực nợ vay cho doanh nghiệp, song lại khuyến khích các NHTM mở rộng tín dụng nhanh, dẫn đến gia tăng tỷ lệ nợ xấu trong trung hạn.
Các nghiên cứu gần đây cũng ghi nhận xu hướng suy giảm chỉ số ổn định ngân hàng khi lãi suất duy trì ở mức thấp, đặc biệt trong giai đoạn hậu COVID-19 (Lê Minh Trí và cộng sự, 2023).
Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy chính sách lãi suất thấp kéo dài có tác động 2 mặt: hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn nhưng làm gia tăng rủi ro tài chính và suy giảm khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trong dài hạn.
Tuy nhiên các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu xem xét tác động ngắn hạn của biến động lãi suất, trong khi chính sách “lãi suất thấp kéo dài” chưa được đánh giá một cách toàn diện. Đồng thời, sự khác biệt giữa ngân hàng lớn và nhỏ, hoặc giữa ngân hàng nội và có vốn nước ngoài, vẫn chưa được xem xét.
Bên cạnh đó, bối cảnh hậu COVID-19 với môi trường lãi suất thấp kéo dài chưa được phân tích toàn diện. Đây chính là khoảng trống mà nghiên cứu hướng tới làm rõ.
Mô hình nghiên cứu
Kế thừa các nghiên cứu trước đây, mô hình nghiên cứu tổng quát được xây dựng như sau:
BankStabit = b0+ b1IRt+ b2BankSpecit + b3DGDPt + eit
Trong đó: BankStab là chỉ số đại diện cho sự ổn định tài chính ngân hàng, đo lường thông qua biến lnZ-score.
Theo Mercieca, Schaeck và Wolfe (2007), chỉ số Z-score được xác định như sau:
Z-score = (ROA + ETA)/σROA
Trong đó: ROA là tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng tài sản; ETA (Equity/Total Asset) là tỷ số giữa vốn cổ phần trên tổng tài sản của ngân hàng; σROA là độ lệch chuẩn của lợi nhuận ròng trên tổng tài sản.
Biến IR đại diện cho chính sách lãi suất, gồm: IR_policy là lãi suất điều hành; IR_loan là lãi suất cho vay bình quân; IR_deposit là lãi suất huy động bình quân.
Nhóm biến đặc trưng ngân hàng - BankSpec gồm: SIZE là quy mô tổng tài sản (logarit tổng tài sản); DIV là mức độ đa dạng hóa thu nhập (thu nhập ngoài lãi/tổng thu nhập); BankType là biến giả quy mô ngân hàng (1 nếu là ngân hàng lớn, 0 nếu là ngân hàng nhỏ); DGPG là tốc độ tăng trưởng GDP.
Bảng 1: Giả thuyết nghiên cứu và kỳ vọng dấu
|
Biến |
Kỳ vọng dấu |
|---|---|
|
IR_policy |
(–) |
|
IR_loan IR_deposit SIZE |
(–) (–) (+) |
|
DIV |
(+) |
|
DGPG |
(+) |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của các NTHM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2024, bao gồm NHTM nhà nước, ngân hàng tư nhân và ngân hàng có vốn nước ngoài. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính thường niên, báo cáo của NHNN, niên giám thống kê tài chính và các cơ sở dữ liệu thương mại như FitchConnect và Bankscope.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thống kê mô tả
Bảng 2: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
|
Biến |
Giá trị trung bình |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Độ lệch chuẩn |
|---|---|---|---|---|
|
lnZ-Score |
12,40 |
11,61 |
15,60 |
3,20 |
|
IR_policy |
5,08 |
2,50 |
6,50 |
1,36 |
|
IR_loan |
7,80 |
6,50 |
9,00 |
0,84 |
|
IR_deposit |
5,15 |
3,50 |
6,80 |
1,06 |
|
SIZE |
19,03 |
18,20 |
19,80 |
0,53 |
|
DIV |
13,61 |
12,00 |
15,20 |
1,07 |
|
DGDP |
5,96 |
2,91 |
7,08 |
1,63 |
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Bảng 2 cho thấy trong giai đoạn 2015-2024, các NHTM Việt Nam có sự khác biệt đáng kể về quy mô, cơ cấu vốn và mức độ đa dạng hóa thu nhập. Mặt bằng lãi suất điều hành và lãi suất cho vay có xu hướng giảm rõ rệt từ năm 2020, phản ánh chính sách tiền tệ nới lỏng của NHNN nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch. Trong khi quy mô ngân hàng và chỉ số Z-score có xu hướng tăng, cho thấy sự cải thiện ổn định tổng thể nhưng còn tiềm ẩn rủi ro.
Phân tích tương quan
Ma trận tương quan được sử dụng nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến trước khi thực hiện hồi quy.
Kết quả Bảng 3 cho thấy lãi suất có tương quan âm với chỉ số ổn định ngân hàng, trong khi quy mô ngân hàng và đa dạng hóa thu nhập có tương quan dương với ổn định tài chính. Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8 và kiểm định VIF < 5 cho thấy không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Bảng 3: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến nghiên cứu
|
|
lnZ- Score |
IR_policy |
IR_loan |
IR_deposit |
SIZE |
DIV |
GDPG |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
lnZ-Score |
1 |
-0,47 |
-0,42 |
-0,38 |
0,49 |
0,4 |
0,33 |
|
IR_policy |
-0,47 |
1 |
0,39 |
0,35 |
-0,37 |
-0,33 |
-0,25 |
|
IR_loan |
-0,42 |
0,39 |
1 |
0,84 |
-0,32 |
-0,21 |
-0,27 |
|
IR_deposit |
-0,38 |
0,35 |
0,84 |
1 |
-0,31 |
-0,23 |
-0,25 |
|
SIZE |
0,49 |
-0,37 |
-0,32 |
-0,31 |
1 |
0,38 |
0,3 |
|
DIV |
0,4 |
-0,33 |
-0,21 |
-0,23 |
0,38 |
1 |
0,25 |
|
GDPG |
0,33 |
-0,25 |
-0,27 |
-0,25 |
0,3 |
0,25 |
1 |
Nguồn: Tác giả tự tổng hợp
Kết quả hồi quy
Kiểm định Hausman cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn so với mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) với p-value = 0,032. Do đó, nghiên cứu sử dụng kết quả FEM để phân tích.
Bảng 4: Kết quả hồi quy
|
Biến |
lnZ-Score |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
2015-2018 |
2019-2024 |
2015-2018 |
2019-2024 |
2015-2018 |
2019-2024 |
|
IR_policy |
0,096*** (10,41) |
0,067* (1,82) |
|
|
|
|
|
IR_loan |
|
|
0,116*** (11,53) |
-0,016* (-0,28) |
|
|
|
IR_deposit |
|
|
|
|
0,150*** (11,53) |
-0,047* (-0,45) |
|
SIZE |
0,527e-6*** (3,69) |
0,685e-6*** (4,81) |
0,695e-6*** (4,79) |
|||
|
DIV |
0,200 (0,54) |
0,155 (0,42) |
0,175 (0,47) |
|||
|
BankType |
0,456*** (3,96) |
0,509*** (4,34) |
0,515*** (4,38) |
|||
|
GDPG |
-0,062*** (-3,17) |
-0,492** (-2,43) |
-0,44** (-2,21) |
|||
|
_cons |
0,111* (0,45) |
-0,362* (-1,24) |
-0,329** (-1,13) |
|||
Nguồn: Tính toán của tác giả trên Stata
Kết quả cho thấy tác động của chính sách lãi suất đến ổn định tài chính ngân hàng thay đổi giữa 2 giai đoạn nghiên cứu.
Giai đoạn trước 2019: các biến lãi suất có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê. Điều này hàm ý rằng khi lãi suất tăng, chỉ số lnZ-score cũng tăng, tức mức độ ổn định tài chính ngân hàng được cải thiện.
Kết quả này trái với giả thuyết ban đầu rằng lãi suất cao làm gia tăng chi phí vốn và gây bất ổn hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam giai đoạn này, lãi suất cao đi kèm với biên lãi ròng tương đối lớn và tăng trưởng tín dụng mạnh. Khi lợi nhuận trên tài sản tăng và mức độ vốn hóa được duy trì, Z-score được cải thiện. Điều này cho thấy cơ chế lợi nhuận truyền thống vẫn đóng vai trò chi phối trong hệ thống ngân hàng Việt Nam trước 2019, thay vì cơ chế “risk-taking channel” được đề xuất bởi Borio và Lowe (2002) trong bối cảnh các nền kinh tế phát triển.
Giai đoạn 2019-2024: hệ số của các biến lãi suất giảm mạnh về độ lớn và trong một số mô hình chuyển sang dấu âm hoặc không còn ý nghĩa thống kê. Kết quả này phù hợp với lập luận về “reversal rate” của Brunnermeier và Koby (2018), khi lãi suất giảm xuống dưới một ngưỡng nhất định, tác động tích cực của chính sách tiền tệ đến lợi nhuận ngân hàng suy yếu và có thể đảo chiều. Biên lợi nhuận bị thu hẹp làm giảm khả năng tích lũy vốn nội bộ và gia tăng động cơ tìm kiếm lợi suất, từ đó làm suy yếu ổn định tài chính.
Ngoài ra, quy mô ngân hàng đo lường bởi biến BankType có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê cao trong cả 2 giai đoạn. Tuy nhiên, mức độ tác động có xu hướng gia tăng trong giai đoạn sau năm 2019.
Cụ thể, giai đoạn trước năm 2019, các ngân hàng lớn có lnZ-score cao hơn khoảng 0,45 đơn vị so với ngân hàng nhỏ. Kết quả này phản ánh lợi thế về quy mô, khả năng đa dạng hóa danh mục tín dụng và khả năng tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp. Bên cạnh đó, các ngân hàng có quy mô lớn, đặc biệt là nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối, thường được thị trường đánh giá an toàn hơn, qua đó củng cố niềm tin của người gửi tiền và nhà đầu tư.
Trong giai đoạn 2019-2024, hệ số BankType tăng lên khoảng 0,50-0,51 và vẫn có ý nghĩa thống kê cao. Điều này cho thấy khoảng cách ổn định giữa ngân hàng lớn và nhỏ không thu hẹp mà còn có xu hướng mở rộng trong môi trường lãi suất thấp và bất định cao. Kết quả này có thể được giải thích bởi một số nguyên nhân:
Thứ nhất, ngân hàng nhỏ phụ thuộc nhiều vào thu nhập lãi thuần và chịu ảnh hưởng mạnh khi biên lợi nhuận bị co hẹp. Ngược lại, ngân hàng lớn có cấu trúc thu nhập đa dạng hơn và khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn.
Thứ hai, trong bối cảnh bất ổn kinh tế, xuất hiện hiện tượng “flight to quality”, khi dòng tiền gửi có xu hướng dịch chuyển về các ngân hàng lớn.
Thứ ba, ngân hàng lớn có khả năng tiếp cận hỗ trợ chính sách và thanh khoản tốt hơn trong giai đoạn khủng hoảng.
Những kết quả trên cho thấy chính sách tiền tệ có thể tạo ra tác động phân phối khác nhau giữa các nhóm ngân hàng theo quy mô.
Vai trò của các biến kiểm soát
Biến quy mô ngân hàng có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê trong hầu hết các mô hình, củng cố kết luận rằng quy mô lớn gắn với mức độ ổn định cao hơn.
Biến đa dạng hóa thu nhập không có ý nghĩa thống kê, cho thấy tỷ trọng thu nhập ngoài lãi tại Việt Nam chưa đủ lớn để tạo tác động đáng kể đến ổn định tài chính.
Biến tăng trưởng GDP có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê trong một số mô hình. Điều này hàm ý rủi ro ngân hàng có tính thuận chu kỳ. Trong giai đoạn tăng trưởng cao, tín dụng mở rộng nhanh và tiêu chuẩn cho vay có thể được nới lỏng, làm gia tăng rủi ro tích tụ trong hệ thống.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH
Kết quả nghiên cứu cho thấy chính sách lãi suất thấp kéo dài tại Việt Nam mang lại cả lợi ích và rủi ro đối với hệ thống NHTM. Trong khi chính sách này góp phần hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và phục hồi kinh tế, nó cũng làm suy giảm khả năng sinh lợi và gia tăng rủi ro tài chính, đặc biệt với nhóm NHTM có quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào thu nhập lãi. Từ đó, một số hàm ý chính sách được đề xuất như sau:
Đối với ngân hàng nhà nước
Một là, tiếp tục điều hành chính sách lãi suất theo hướng linh hoạt, tránh duy trì mức thấp kéo dài vượt quá khả năng hấp thụ của nền kinh tế. Việc giữ lãi suất ở mức quá thấp trong thời gian dài có thể làm suy giảm động lực tiết kiệm, kích thích đầu cơ tài sản và giảm hiệu quả phân bổ vốn. Do đó, NHNN cần thiết lập lộ trình bình thường hóa lãi suất phù hợp với tốc độ phục hồi kinh tế, đồng thời đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định tài chính.
Hai là, tăng cường sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp kết hợp chính sách thận trọng vĩ mô. Trong môi trường lãi suất thấp, các ngân hàng có xu hướng tìm kiếm lợi nhuận bằng cách mở rộng tín dụng vào lĩnh vực rủi ro cao. NHNN nên tăng cường giám sát tín dụng theo ngành nghề, thiết lập giới hạn rủi ro tập trung và sử dụng công cụ tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hệ số rủi ro theo lĩnh vực để kiểm soát dòng vốn chảy vào các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản hoặc chứng khoán.
Ba là, nâng cao năng lực giám sát rủi ro hệ thống và cơ chế cảnh báo sớm. NHNN cần hoàn thiện khung giám sát an toàn vĩ mô, theo dõi các chỉ số phản ánh mức độ ổn định ngân hàng như biên lãi ròng, tỷ lệ an toàn vốn, Z-score và các chỉ số thanh khoản. Việc theo dõi liên tục các chỉ tiêu này sẽ giúp cơ quan quản lý phát hiện sớm rủi ro và kịp thời đưa ra biện pháp điều chỉnh.
Đối với các ngân hàng thương mại
Thứ nhất, tăng cường đa dạng hóa nguồn thu và mô hình kinh doanh. Trong môi trường lãi suất thấp, biên lợi nhuận lãi ròng bị thu hẹp đáng kể. Do đó, các NHTM cần chuyển dịch chiến lược kinh doanh từ mô hình dựa chủ yếu vào tín dụng sang mô hình đa dạng hóa nguồn thu, bao gồm dịch vụ thanh toán, ngân hàng số, bảo hiểm liên kết, quản lý tài sản và các dịch vụ tài chính phi tín dụng khác.
Thứ hai, củng cố năng lực vốn và quản trị rủi ro. Các NHTM nên chủ động tăng cường vốn tự có, đặc biệt là vốn cấp 1, để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn theo Basel III và gia tăng khả năng chống chịu trước biến động chính sách tiền tệ. Song song đó, việc nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro toàn diện - bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản - là cần thiết nhằm duy trì sự ổn định và bền vững trong dài hạn.
Thứ ba, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ tài chính. Việc ứng dụng công nghệ giúp các NHTM giảm chi phí hoạt động, nâng cao hiệu quả quản lý tài sản - nguồn vốn và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng. Trong môi trường lãi suất thấp, chuyển đổi số không chỉ là chiến lược cạnh tranh, mà còn là công cụ giúp cải thiện hiệu suất sinh lời phi lãi, tăng sức chống chịu trước rủi ro lãi suất.
Đối với Chính phủ và các cơ quan hoạch định chính sách
Một là, phối hợp hài hòa giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Khi chính sách lãi suất thấp kéo dài, chính sách tài khóa nên đóng vai trò hỗ trợ, thông qua tăng đầu tư công, mở rộng chi tiêu hợp lý và hỗ trợ các ngành sản xuất chiến lược. Sự phối hợp này giúp giảm gánh nặng lên chính sách tiền tệ, đồng thời đảm bảo ổn định vĩ mô.
Hai là, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Lãi suất thấp chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ vào các lĩnh vực sản xuất có năng suất cao. Do đó, Chính phủ cần tiếp tục cải thiện khung pháp lý, đẩy mạnh cải cách thể chế và tăng cường minh bạch thị trường tài chính, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn rẻ trong nền kinh tế.
Hàm ý đối với phát triển bền vững hệ thống ngân hàng
Kết quả nghiên cứu cho thấy ổn định tài chính cần được xem là trụ cột của phát triển bền vững hệ thống ngân hàng. Chính sách lãi suất chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong tổng thể điều hành tài chính - tiền tệ đồng bộ, bao gồm cơ chế giám sát, kỷ luật thị trường và năng lực quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng. Việc nhận diện sớm rủi ro từ môi trường lãi suất thấp kéo dài sẽ giúp cơ quan quản lý chủ động điều tiết, đồng thời giúp các NHTM điều chỉnh chiến lược kinh doanh theo hướng an toàn, hiệu quả và bền vững trong dài hạn.
KẾT LUẬN
Nghiên cứu phân tích tác động của chính sách lãi suất thấp kéo dài đến sự ổn định tài chính của NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2024. Kết quả cho thấy, chính sách lãi suất thấp kéo dài mang lại tác động 2 chiều: trong ngắn hạn, nó giúp mở rộng tín dụng, giảm chi phí vốn, hỗ trợ phục hồi kinh tế và duy trì ổn định vĩ mô; nhưng về dài hạn, chính sách này có thể làm suy giảm khả năng sinh lợi, gia tăng rủi ro tín dụng và tạo áp lực lên tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng.
Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy tác động của chính sách lãi suất không đồng đều giữa các nhóm ngân hàng. Các ngân hàng quy mô nhỏ, phụ thuộc nhiều vào thu nhập lãi, chịu ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt hơn, trong khi các ngân hàng lớn có lợi thế về quy mô, vốn và đa dạng hóa nguồn thu nên duy trì mức độ ổn định cao hơn. Điều này cho thấy môi trường lãi suất thấp kéo dài cần được điều hành linh hoạt, gắn với các công cụ giám sát an toàn vĩ mô và kiểm soát rủi ro hệ thống.
Về mặt học thuật, nghiên cứu góp phần làm rõ cơ chế truyền dẫn của chính sách lãi suất đến sự ổn định ngân hàng trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho việc hoạch định chính sách tiền tệ theo hướng cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và đảm bảo ổn định tài chính.
Trên cơ sở đó, tác giả khuyến nghị rằng việc duy trì lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng nên đi kèm với các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng, tăng cường năng lực vốn và đa dạng hóa hoạt động ngân hàng, nhằm đảm bảo cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và duy trì ổn định tài chính.
Tài liệu tham khảo
1. Acharya, V. V., Eisert, T., Eufinger, C., & Hirsch, C. (2019). Whatever it takes: The real effects of unconventional monetary policy. The Review of Financial Studies, 32(9), 3366-3411.
2. Borio, C., & Lowe, P. (2002). Asset prices, financial and monetary stability: Exploring the nexus. BIS Working Papers, No. 114, Bank for International Settlements.
3. Brunnermeier, M. K., & Koby, Y. (2018). The reversal interest rate. American Economic Review, 108(3), 528-554.
4. Crockett, A. (2000). Marrying the micro - and macro-prudential dimensions of financial stability. BIS Speeches, September 2000.
5. Lê, M. T., Nguyễn, H. T., & Trần, T. M. (2023). Lãi suất thấp và sự ổn định của ngân hàng thương mại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ chỉ số Z-score. Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng, 4, 45-60.
6. Mercieca, S., Schaeck, K., & Wolfe, S. (2007). Small European banks: Benefits from diversification? Journal of Banking and Finance, 31(7), 1975-1998. https://doi.org/10.1016/j.jbankfin.2007.01.004
7. Nguyễn, T. C., & Trần, H. T. (2017). Lãi suất thấp và rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng, 12, 33-41.
8. Nguyễn, T. C., & Trần, H. T. (2017). Lãi suất thấp và rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng, 12, 33-41.
9. Shen, C., Chen, Y., & Kao, L. (2019). The impact of low interest rates on bank stability: Evidence from China. Emerging Markets Review, 39, 74-90.
10. State Bank of Vietnam (2022). Monetary Policy Report 2022. Hà Nội.
11. Tan, Y. (2012). The impacts of risk and competition on bank profitability in China. Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, 22(4), 909-922.
12. Trương, M. H. (2019). Mối quan hệ giữa lãi suất và rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, 12, 72-80.
|
Ngày nhận bài: 12/2/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 28/3/2026; Ngày duyệt đăng: 3/4/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam
Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước