Phát triển doanh nghiệp logistics ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Đinh Xuân Trường, Lê Tú Mây,
Trần Thị Hiền Thục, Phạm Ngọc Như Trang,
Lưu Thị Trân Trân, Nguyễn Thế Lân, Lê Vũ Sao Mai
Trường Kinh tế, Trường Đại học Vinh
Tóm tắt
Nghiên cứu phân tích thực trạng phát triển doanh nghiệp logistics Việt Nam giai đoạn 2021-2025 trên các phương diện quy mô, cơ cấu hoạt động, phân bố theo vùng, cấu trúc thị trường và hiệu quả hoạt động. Kết quả cho thấy, số lượng doanh nghiệp tăng nhanh nhưng chủ yếu phát triển theo chiều rộng; cơ cấu dịch vụ còn tập trung ở phân khúc giá trị thấp; phân bố không gian chưa cân đối và năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ khóa: Logistics, doanh nghiệp logistics, chuỗi cung ứng, năng lực cạnh tranh
Abstract
This study analyzes the current development of Vietnamese logistics enterprises during the 2021-2025 period, focusing on scale, operational structure, regional distribution, market structure, and operational efficiency. The findings indicate that although the number of enterprises has increased rapidly, development has mainly occurred through expansion rather than quality improvement. Service structures remain concentrated in low-value-added segments, the spatial distribution is unbalanced, and competitive capacity remains limited. Based on these findings, the study proposes several solutions to enhance the capabilities of Vietnamese logistics enterprises amid digital transformation and the restructuring of global supply chains.
Keywords: Logistics, logistics enterprises, supply chain, competitive capacity
GIỚI THIỆU
Logistics là một bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống phân phối quốc gia, có vai trò kết nối các hoạt động sản xuất, lưu thông và tiêu dùng. Trong những năm gần đây, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của kim ngạch xuất nhập khẩu và sự phát triển của thương mại điện tử, ngành logistics Việt Nam đã có tốc độ tăng trưởng khá cao, bình quân khoảng 12%-15%/năm. Tuy nhiên, sự phát triển của doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế như quy mô nhỏ, phân tán, chi phí logistics cao và phụ thuộc vào doanh nghiệp nước ngoài. Do đó, việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển doanh nghiệp logistics là cần thiết trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số hiện nay.
THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP LOGISTICS VIỆT NAM
Quy mô và phân bố
Bảng 1: Quy mô doanh nghiệp logistics Việt Nam (2021-2025)
|
Chỉ tiêu |
2021 |
2022 |
2023 |
2024 |
2025 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Số doanh nghiệp logistics |
30.000 |
31.500 |
33.000 |
36.000 |
40.000 |
|
Doanh nghiệp thành lập mới |
5.000 |
5.500 |
5.700 |
6.503 |
6.800 |
Nguồn: Tổng hợp từ Cục Thống kê và Bộ Công Thương (2024-2025).
Dữ liệu (Bảng 1) cho thấy, số lượng doanh nghiệp tăng khoảng 33% trong giai đoạn 5 năm (2021-2025). Tuy nhiên, đại đa số doanh nghiệp có quy mô nhỏ, chưa hình thành nhiều doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, dẫn tới cạnh tranh phân tán và hạn chế đầu tư công nghệ.
Bảng 2: Phân bố doanh nghiệp logistics theo vùng
|
Vùng |
Tỷ trọng (%) |
|---|---|
|
Đông Nam Bộ |
45-50 |
|
Đồng bằng sông Hồng |
25-30 |
|
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung |
8-10 |
|
Đồng bằng sông Cửu Long |
5-7 |
|
Trung du miền núi Bắc Bộ |
3-5 |
|
Tây Nguyên |
2-3 |
Nguồn: Bộ Công Thương (2024)
Về phân bố, các doanh nghiệp logistics tập trung cao ở các trung tâm công nghiệp và xuất nhập khẩu, các vùng nông thôn và Tây Nguyên chiếm tỷ lệ thấp, dẫn tới chi phí vận tải liên vùng cao (Bảng 2).
Cơ cấu theo chuỗi giá trị logistics
Cơ cấu dịch vụ logistics theo chuỗi giá trị phản ánh mức độ tham gia của doanh nghiệp vào các khâu tạo giá trị gia tăng khác nhau trong chuỗi cung ứng. Việc phân tích cơ cấu này cho phép đánh giá chất lượng phát triển của ngành logistics, thay vì chỉ dựa trên số lượng doanh nghiệp.
Bảng 3: Cơ cấu hoạt động logistics
|
Nhóm dịch vụ |
Tỷ trọng |
|---|---|
|
Vận tải |
55-60 |
|
Giao nhận |
15-20 |
|
Kho bãi |
10-15 |
|
Dịch vụ hỗ trợ |
5-10 |
|
3PL, 4PL |
< 10 |
Nguồn: Bộ Công Thương (2024)
Số liệu (Bảng 3) cho thấy, doanh nghiệp tập trung nhiều vào vận tải và giao nhận, giá trị gia tăng thấp. Tỷ lệ 3PL và 4PL dưới 10% cho thấy, năng lực tích hợp chuỗi cung ứng còn hạn chế. Các dịch vụ này thường bao gồm: quản trị tồn kho, tối ưu hóa mạng lưới phân phối, xử lý đơn hàng và tích hợp dữ liệu chuỗi cung ứng. Việc tỷ trọng thấp cho thấy doanh nghiệp logistics Việt Nam chưa tham gia sâu vào các khâu có giá trị gia tăng cao.
Một điểm đáng chú ý là các dịch vụ kho bãi, phân phối, đặc biệt là kho lạnh và trung tâm logistics, tuy đã có sự phát triển nhưng vẫn chưa tương xứng với nhu cầu của các ngành như nông nghiệp, thực phẩm và thương mại điện tử. Điều này dẫn đến chi phí lưu kho và thất thoát hàng hóa còn cao, đặc biệt trong chuỗi cung ứng nông sản. Nguyên nhân của cơ cấu này xuất phát từ nhiều yếu tố: (1) Hạn chế về vốn và công nghệ khiến doanh nghiệp khó đầu tư vào các hệ thống quản trị hiện đại; (2) Quy mô doanh nghiệp nhỏ khiến việc tích hợp dịch vụ gặp khó khăn; (3) Thị trường logistics trong nước vẫn mang tính cạnh tranh phân tán, chủ yếu dựa vào giá, chưa chuyển mạnh sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ và giải pháp tổng thể. Hệ quả của cơ cấu này là giá trị gia tăng của ngành logistics còn thấp, doanh nghiệp trong nước khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và dễ bị phụ thuộc vào các doanh nghiệp logistics nước ngoài ở các phân khúc cao cấp.
Cấu trúc thị trường theo ngành
Mỗi ngành có đặc điểm sản xuất, lưu thông và yêu cầu logistics khác nhau, từ đó quyết định cấu trúc dịch vụ và mức độ tham gia của doanh nghiệp logistics.
Bảng 4: Nhu cầu logistics theo ngành
|
Ngành |
Tỷ trọng (%) |
|---|---|
|
Công nghiệp chế biến |
40-45 |
|
Xuất nhập khẩu |
25-30 |
|
Thương mại nội địa |
15-20 |
|
Nông nghiệp |
10 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bộ Công Thương (2024), World Bank (2023), Cục Thống kê (2025)
Từ dữ liệu (Bảng 4) có thể thấy, nhu cầu logistics tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo. Đây là khu vực có chuỗi cung ứng phức tạp, yêu cầu cao về vận tải đa phương thức, quản trị tồn kho và giao hàng đúng thời gian (just-in-time). Do đó, sự phát triển của logistics công nghiệp gắn chặt với sự phát triển của các khu công nghiệp, khu chế xuất và hoạt động xuất khẩu.
Nhóm nhu cầu thứ hai đến từ hoạt động xuất nhập khẩu, phản ánh vai trò của logistics trong kết nối thị trường quốc tế. Các dịch vụ logistics liên quan đến nhóm này bao gồm: vận tải biển, hàng không, giao nhận quốc tế, kho ngoại quan và dịch vụ hải quan. Đây cũng là phân khúc mà doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đang chiếm ưu thế do có lợi thế về mạng lưới toàn cầu và kinh nghiệm vận hành.
Đối với thương mại nội địa, đặc biệt là bán lẻ và thương mại điện tử, nhu cầu logistics đang tăng nhanh trong những năm gần đây. Đặc biệt, sự phát triển của thương mại điện tử kéo theo nhu cầu lớn về logistics chặng cuối (last-mile delivery), kho thông minh, trung tâm phân phối và hệ thống xử lý đơn hàng tự động. Đây là một trong những phân khúc có tiềm năng tăng trưởng cao và là cơ hội để doanh nghiệp logistics trong nước tham gia sâu hơn. Trong khi đó, nhu cầu logistics trong nông nghiệp tuy chiếm tỷ trọng thấp hơn nhưng lại có đặc thù riêng, đòi hỏi hệ thống logistics lạnh, bảo quản sau thu hoạch và vận chuyển nhanh. Tuy nhiên, đây lại là điểm yếu của hệ thống logistics Việt Nam, dẫn đến tình trạng thất thoát và chi phí cao trong chuỗi cung ứng nông sản.
Xét tổng thể, cấu trúc thị trường logistics theo ngành cho thấy sự phụ thuộc lớn vào khu vực sản xuất và xuất khẩu, đồng thời mở ra những hướng phát triển mới gắn với thương mại điện tử và logistics nông nghiệp. Tuy nhiên, sự phân hóa nhu cầu giữa các ngành cũng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp logistics phải chuyên môn hóa dịch vụ và nâng cao năng lực đáp ứng theo từng phân khúc thị trường.
Đánh giá chung
Doanh nghiệp logistics Việt Nam phát triển nhanh về số lượng, phạm vi thị trường và phục vụ chuỗi xuất khẩu. Tổng thể cho thấy, doanh nghiệp logistics Việt Nam trong giai đoạn 2021-2025 đã có bước phát triển đáng kể cả về quy mô và phạm vi hoạt động. Số lượng doanh nghiệp tăng nhanh, thị trường được mở rộng theo sự phát triển của sản xuất công nghiệp, xuất nhập khẩu và thương mại điện tử. Một số doanh nghiệp đã từng bước nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế. Đây là những dấu hiệu tích cực phản ánh vai trò ngày càng rõ nét của logistics trong nền kinh tế.
Tuy nhiên, xét về chất lượng phát triển, khu vực doanh nghiệp logistics vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cấu trúc: (i) phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, dẫn đến khó khăn trong đầu tư công nghệ và mở rộng dịch vụ; (ii) cơ cấu hoạt động chưa hợp lý, với sự tập trung lớn vào khâu vận tải và giao nhận, trong khi các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như dịch vụ hậu cần bên thứ ba (3PL), dịch vụ hậu cần bên thứ tư (4PL) còn chiếm tỷ trọng thấp; (iii) thị trường logistics có sự phân hóa rõ rệt, trong đó doanh nghiệp FDI chiếm ưu thế ở các phân khúc quốc tế và dịch vụ tích hợp, còn doanh nghiệp trong nước chủ yếu hoạt động ở phân khúc giá trị thấp; (iv) phân bố doanh nghiệp theo vùng còn mất cân đối, tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế lớn, trong khi nhiều khu vực khác chưa được phát triển tương xứng, làm gia tăng chi phí logistics liên vùng.
Những hạn chế trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về phía môi trường vĩ mô, hệ thống hạ tầng logistics chưa đồng bộ, kết nối đa phương thức còn yếu, chi phí vận tải còn cao. Về phía doanh nghiệp, năng lực quản trị và ứng dụng công nghệ còn hạn chế, mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước chưa cao, chưa hình thành được các chuỗi dịch vụ tích hợp. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực logistics chất lượng cao còn thiếu, chưa đáp ứng yêu cầu của logistics hiện đại và chuyển đổi số.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP LOGISTIC
Để phát triển doanh nghiệp logistic nói riêng, ngành logistic nói chung, các giải pháp cần tạp trung giải quyết từng điểm nghẽn cụ thể.
Một là, hoàn thiện thể chế và cơ chế điều phối ngành. Xây dựng chính sách tích hợp giữa thương mại, giao thông, hải quan và chuyển đổi số, đồng thời tạo cơ chế điều phối liên ngành để tránh chồng chéo. Áp dụng ưu đãi thuế, tín dụng cho các trung tâm logistics, kho lạnh, nền tảng số.
Hai là, phát triển hạ tầng logistics liên vùng và đa phương thức. Đầu tư kết nối cảng - cảng cạn (ICD) - sân bay - trung tâm logistics, ưu tiên các trung tâm cấp vùng tại Hải Phòng, Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ và khu vực Tây Nguyên, giảm chi phí vận tải liên vùng.
Ba là, nâng cấp doanh nghiệp từ dịch vụ đơn lẻ sang 3PL, 4PL. Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa chuyển từ vận tải đơn thuần sang tích hợp kho bãi, phân phối, quản trị đơn hàng, hoàn tất đơn hàng (fulfillment), tối ưu chuỗi cung ứng, tăng giá trị gia tăng và sức cạnh tranh.
Bốn là, chuyển đổi số và logistics thông minh. Ứng dụng WMS, TMS, IoT, AI và dữ liệu lớn trong quản trị tồn kho, dự báo nhu cầu, tối ưu tuyến đường. Doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng nền tảng SaaS chung để giảm chi phí đầu tư và tăng khả năng số hóa nhanh.
Năm là, phát triển nhân lực logistics chuyên sâu. Đào tạo nhân lực vận hành, quản trị chuỗi cung ứng và nhân lực số. Chương trình cần gắn với thực tiễn kho bãi, vận tải đa phương thức, dữ liệu logistics và thương mại điện tử xuyên biên giới.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Công Thương (2024-2025). Báo cáo Logistics Việt Nam 2024, 2025. Nxb Công Thương.
2. Cục Thống kê (2025). Niên giám thống kê Việt Nam 2025. Nxb Thống kê.
3. World Bank (2023). Logistics Performance Index 2023.
| Ngày nhận bài: 28/3/2026: Ngày hoàn thiện biên tập: 12/5/2026; Ngày duyệt đăng: 19/5/2026 |
Các tin khác
Thực hành ESG tại ngân hàng thương mại: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam
Chính sách ưu đãi và hỗ trợ phát triển sản phẩm nhựa thân thiện môi trường: Kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị cho Việt Nam
Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến