Phát triển bền vững trong kỷ nguyên số: Tác động của công nghệ đến tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế tại Việt Nam

Kinh tế 10:36 | 16/05/2026 Nguyễn Thị Thu Huyền, Nguyễn Thị Hường
Thông qua các thực nghiệm điển hình, nghiên cứu chỉ ra rằng, công nghệ số có thể thúc đẩy phát triển bền vững nhưng hiệu quả phụ thuộc vào thể chế, năng lực công nghệ và mức độ phát triển của hệ sinh thái số.

TS. Nguyễn Thị Thu Huyền (Tác giả chính)

Email: [email protected]

ThS. Nguyễn Thị Hường (Tác giả liên hệ)

Email: [email protected]

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, công nghệ số không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà còn trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy tái cấu trúc hệ thống kinh tế - môi trường theo hướng bền vững. Nghiên cứu phân tích tác động của công nghệ số đến sự chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng tuyến tính sang mô hình kinh tế tuần hoàn, thông qua các cơ chế như tối ưu hóa tài nguyên, minh bạch hóa thông tin và đổi mới mô hình kinh doanh. Thông qua các thực nghiệm điển hình, nghiên cứu chỉ ra rằng, công nghệ số có thể thúc đẩy phát triển bền vững nhưng hiệu quả phụ thuộc vào thể chế, năng lực công nghệ và mức độ phát triển của hệ sinh thái số. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra các hàm ý chính sách nhằm đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số cho mục tiêu phát triển bền vững tại Việt Nam.

Từ khóa: Phát triển bền vững, công nghệ số, chuyển đổi số, kinh tế tuần hoàn, ESG

Abstract

In the context of rapid digital transformation, digital technology not only plays a supporting role but also serves as a core driver of the restructuring of the economic–environmental system toward sustainability. This study analyzes the impact of digital technology on the transition from a linear to a circular economy through mechanisms such as resource optimization, information transparency, and business model innovation. Through empirical cases, the study shows that digital technology can promote sustainable development; however, its effectiveness depends on institutional quality, technological capability, and the level of development of the digital ecosystem. Based on these findings, the study proposes several policy implications to accelerate the application of digital technology for sustainable development goals in Viet Nam.

Keywords: Sustainable development, digital technology, digital transformation, circular economy, ESG

ĐẶT VẤN ĐỀ

Khái niệm phát triển bền vững truyền thống được xây dựng trên 3 trụ cột cơ bản gồm kinh tế, môi trường và xã hội. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, cấu trúc này đang có sự dịch chuyển khi công nghệ số trở thành một yếu tố nền tảng, có khả năng tái định hình cách thức tương tác giữa các trụ cột (George và cộng sự, 2021). Phát triển bền vững trong bối cảnh số hóa không chỉ dừng lại ở việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, mà còn hướng tới tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Công nghệ số cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu theo thời gian thực, qua đó hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn trong quản lý tài nguyên và kiểm soát ô nhiễm (Kunkel và Matthess, 2020). Đồng thời, các nền tảng số góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Trên cơ sở Lý thuyết hệ thống, môi trường - kinh tế được xem là một hệ mở, với sự tương tác liên tục giữa đầu vào (tài nguyên, năng lượng), quá trình sản xuất - tiêu dùng và đầu ra (chất thải, phát thải). Trong đó, công nghệ số đóng vai trò như một cơ chế điều phối, giúp tăng cường kết nối, giám sát và tối ưu hóa các dòng vật chất và năng lượng. Theo cách tiếp cận này, nền kinh tế là một tiểu hệ trong hệ sinh thái lớn hơn, chịu ràng buộc bởi các giới hạn môi trường. Bên cạnh đó, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh là 2 mô hình định hướng phát triển bền vững. Trong đó kinh tế tuần hoàn hướng tới khép kín vòng đời sản phẩm thông qua tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải (Geissdoerfer và cộng sự, 2017; Kirchherr và cộng sự, 2017), còn kinh tế xanh nhấn mạnh sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải. Trong cả 2 mô hình, công nghệ số là yếu tố thúc đẩy quan trọng, hỗ trợ theo dõi dòng vật chất, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả tài nguyên (Antikainen và cộng sự, 2018), qua đó góp phần tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy công nghệ số có thể tối ưu hóa sản xuất và tiêu dùng, giảm tiêu hao năng lượng và tài nguyên (Kunkel & Matthess, 2020), đồng thời tạo ra giá trị kinh tế gắn với giải quyết các vấn đề môi trường (George và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng chỉ ra những tác động tiêu cực như gia tăng tiêu thụ năng lượng của hạ tầng số và rác thải điện tử (Berkhout và Hertin, 2004), ngoài ra là nguy cơ làm gia tăng áp lực môi trường nếu thiếu chính sách phù hợp. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về công nghệ số và phát triển bền vững ngày càng gia tăng nhưng còn phân mảnh, chủ yếu tiếp cận theo từng lĩnh vực riêng lẻ và thiếu các khung phân tích tích hợp. Do đó, còn tồn tại khoảng trống nghiên cứu trong việc kết hợp Lý thuyết hệ thống, chuyển đổi số và phát triển bền vững để phân tích vai trò của công nghệ số trong tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế.

TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG NGHỆ SỐ ĐẾN TÁI CẤU TRÚC HỆ THỐNG MÔI TRƯỜNG - KINH TẾ TẠI VIỆT NAM

Trong giai đoạn hiện nay, công nghệ số không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà đang trở thành yếu tố trung tâm trong quá trình tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế, thể hiện trên 3 phương diện chính:

Thứ nhất, công nghệ số góp phần tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và năng lượng: thông qua các công nghệ như dữ liệu lớn (Big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT), doanh nghiệp có thể giám sát và điều chỉnh quá trình sản xuất theo thời gian thực, từ đó giảm lãng phí tài nguyên và phát thải. Điều này làm thay đổi mô hình sản xuất truyền thống theo hướng hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững (Bảng 1, Bảng 2).

Bảng 1: Tác động của công nghệ số đến tối ưu hóa tài nguyên và năng lượng tại một số doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp

Công nghệ số áp dụng

Nội dung

ứng dụng

Kết quả

đạt được

Hàm ý đối với

tái cấu trúc hệ thống

1

CTCP sữa Việt Nam (Vinamilk)

IoT, Big Data

Giám sát tiêu thụ điện, nước và nguyên liệu theo thời gian thực; phân tích dữ liệu để tối ưu vận hành

Giảm tiêu hao năng lượng và nước trên mỗi đơn vị sản phẩm; giảm phát thải CO₂

Chuyển từ sản xuất dựa trên kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu; nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên ở cấp doanh nghiệp

2

Tập đoàn Điện lực Việt Nam

IoT, AI, Smart Grid

Dự báo nhu cầu điện; tối ưu hóa phân phối điện; triển khai công tơ điện tử

Giảm tổn thất điện năng xuống 6-7%; nâng cao hiệu quả sử dụng điện của toàn hệ thống

Tối ưu hóa tài nguyên năng lượng ở cấp độ quốc gia; thúc đẩy chuyển đổi sang hệ thống năng lượng thông minh

3

Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam

AI, Big Data, tự động hóa

Giám sát tiêu hao nguyên vật liệu; tối ưu quy trình sản xuất; giảm lỗi sản phẩm

Giảm tỷ lệ phế phẩm; tiết kiệm nguyên vật liệu; giảm tiêu hao năng lượng

Chuyển đổi mô hình sản xuất từ “tối đa sản lượng” sang “tối ưu tài nguyên”; hỗ trợ phát triển sản xuất thông minh

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Bảng 2: So sánh mô hình sản xuất trước và sau chuyển đổi số trong sử dụng tài nguyên và năng lượng

Tiêu chí

Trước chuyển đổi số

Sau chuyển đổi số

Tác động đến tái cấu trúc hệ thống

1

Cách thức quản lý tài nguyên

Dựa vào kinh nghiệm, thủ công, thiếu dữ liệu chính xác

Dựa trên dữ liệu thời gian thực (IoT, Big Data)

Nâng cao độ chính xác trong phân bổ và sử dụng tài nguyên

2

Mức độ tiêu hao năng lượng

Khó kiểm soát, dễ lãng phí

Được giám sát và tối ưu liên tục thông qua hệ thống số

Giảm tiêu hao năng lượng, tăng hiệu suất sử dụng

3

Hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu

Tỷ lệ hao hụt và phế phẩm cao

Tối ưu hóa quy trình, giảm lỗi sản xuất

Giảm lãng phí tài nguyên đầu vào

4

Khả năng giám sát môi trường

Gián đoạn, thiếu liên tục

Giám sát tự động, liên tục bằng cảm biến và hệ thống số

Nâng cao khả năng kiểm soát ô nhiễm

5

Mô hình sản xuất

Tập trung vào tối đa sản lượng

Tập trung vào tối ưu tài nguyên và hiệu quả

Chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững

6

Liên kết trong chuỗi giá trị

Rời rạc, thiếu kết nối

Kết nối thông qua nền tảng số

Hỗ trợ phát triển kinh tế tuần hoàn

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Thứ hai, công nghệ số thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng tuần hoàn: Các nền tảng số cho phép kết nối các chủ thể trong chuỗi cung ứng, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, quản lý vòng đời sản phẩm và tái sử dụng tài nguyên. Nhờ đó, mối quan hệ giữa sản xuất - tiêu dùng - xử lý chất thải được chuyển đổi từ tuyến tính sang tuần hoàn (Hình 1).

Hình 1: Mô hình chuỗi giá trị tuần hoàn tích hợp công nghệ số

Phát triển bền vững trong kỷ nguyên số: Tác động của công nghệ đến tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế tại Việt Nam

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Thứ ba, công nghệ số nâng cao năng lực quản trị môi trường và minh bạch thông tin: Các hệ thống số hóa giúp thu thập và công bố thông tin môi trường một cách kịp thời và chính xác, qua đó tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và cơ quan quản lý (Hình 2). Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh yêu cầu về báo cáo ESG và phát triển bền vững ngày càng gia tăng.

Hình 2: Công nghệ số nâng cao năng lực quản trị môi trường và minh bạch thông tin

Nguồn: Nhóm tác giả tổng hợp

Tuy nhiên, vai trò của công nghệ số không mang tính tự động mà phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng về thể chế, hạ tầng và năng lực công nghệ của từng quốc gia. Tại Việt Nam, quá trình ứng dụng công nghệ số trong tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế đã có những bước tiến nhất định, nhưng vẫn ở giai đoạn phát triển chưa đồng đều.

Một số doanh nghiệp lớn đã bắt đầu ứng dụng công nghệ số trong quản lý sản xuất, giám sát môi trường và công bố thông tin bền vững. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và triển khai công nghệ do hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân lực.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

Để phát huy đầy đủ vai trò của công nghệ số trong tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất các giải pháp sau:

Đối với Nhà nước

Cần hoàn thiện thể chế theo hướng tích hợp chuyển đổi số với phát triển bền vững. Cụ thể, xây dựng khung pháp lý đồng bộ kết nối giữa chính sách chuyển đổi số, quản lý môi trường và công bố thông tin Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG). Ban hành các tiêu chuẩn dữ liệu môi trường thống nhất nhằm tạo điều kiện cho việc thu thập, chia sẻ và khai thác dữ liệu trên phạm vi quốc gia. Phát triển hạ tầng số và hệ thống dữ liệu môi trường quốc gia. Đầu tư xây dựng các nền tảng dữ liệu mở, tích hợp thông tin từ các bộ, ngành và địa phương, qua đó hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quản trị môi trường và ra quyết định chính sách. Ngoài ra, cần triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính và ưu đãi đầu tư cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý môi trường. Các công cụ như ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh hoặc quỹ đổi mới sáng tạo có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí chuyển đổi. Cuối cùng, cần tăng cường cơ chế giám sát và yêu cầu minh bạch thông tin thông qua số hóa. Việc bắt buộc áp dụng các hệ thống quan trắc tự động, chuẩn hóa báo cáo ESG và công bố dữ liệu môi trường theo thời gian thực sẽ góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược chuyển đổi số gắn với mục tiêu phát triển bền vững, thay vì triển khai rời rạc từng công nghệ. Việc tích hợp công nghệ số vào toàn bộ chuỗi giá trị sẽ giúp tối ưu hóa tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả vận hành. Tiếp theo, cần đầu tư vào các hệ thống công nghệ phục vụ quản trị môi trường, như hệ thống quan trắc tự động, phần mềm quản lý dữ liệu ESG và các nền tảng phân tích dữ liệu. Những công cụ này không chỉ giúp nâng cao độ chính xác của thông tin mà còn hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Đồng thời, cần tích hợp kế toán môi trường với hệ thống thông tin số nhằm đo lường, ghi nhận và kiểm soát chi phí môi trường một cách hiệu quả. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp thực hiện báo cáo ESG và đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tăng cường minh bạch thông tin và công bố báo cáo bền vững, tận dụng nền tảng số để nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của nhà đầu tư, khách hàng và xã hội. Điều này không chỉ giúp nâng cao uy tín mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

Đối với giáo dục

Cần đổi mới chương trình đào tạo theo hướng liên ngành, tích hợp kiến thức về công nghệ số, môi trường và kinh tế. Đặc biệt, trong lĩnh vực kế toán, cần phát triển các học phần về kế toán môi trường, kế toán xanh và báo cáo ESG trong bối cảnh chuyển đổi số. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ để giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời nâng cao hiệu quả triển khai công nghệ số trong doanh nghiệp. Mặt khác, cần phát triển nhận thức về phát triển bền vững và chuyển đổi số trong toàn xã hội, qua đó tạo nền tảng văn hóa hỗ trợ cho quá trình tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế.

KẾT LUẬN

Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu, công nghệ số đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc tái cấu trúc hệ thống môi trường - kinh tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghệ số không chỉ góp phần tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn mà còn nâng cao năng lực quản trị môi trường và minh bạch thông tin. Tuy nhiên, tại Việt Nam, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều rào cản liên quan đến thể chế, hạ tầng, năng lực công nghệ và nguồn nhân lực. Do đó, việc triển khai các giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống giáo dục là cần thiết nhằm phát huy đầy đủ vai trò của công nghệ số.

Tài liệu tham khảo:

1. Antikainen, M., Uusitalo, T., & Kivikytö-Reponen, P. (2018). Digitalisation as an enabler of circular economy. Procedia CIRP, 73, 45-49. https://doi.org/10.1016/j.procir.2018.04.027

2. Berkhout, F., & Hertin, J. (2004). De-materialising and re-materialising: Digital technologies and the environment. Futures, 36(8), 903-920. https://doi.org/10.1016/j.futures.2004.01.003

3. Geissdoerfer, M., Savaget, P., Bocken, N. M. P., & Hultink, E. J. (2017). The circular economy - A new sustainability paradigm? Journal of Cleaner Production, 143, 757-768. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2016.12.048

4. George, G., Merrill, R. K., & Schillebeeckx, S. J. D. (2021). Digital sustainability and entrepreneurship: How digital innovations are helping tackle climate change and sustainable development. Entrepreneurship Theory and Practice, 45(5), 999-1027. https://doi.org/10.1177/1042258719899425

5. Kirchherr, J., Reike, D., & Hekkert, M. (2017). Conceptualizing the circular economy: An analysis of 114 definitions. Resources, Conservation and Recycling, 127, 221-232. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2017.09.005

6. Kunkel, S., & Matthess, M. (2020). Digital transformation and environmental sustainability in industry: Putting expectations in Asian and African policies into perspective. Environmental Science & Policy, 112, 318-329. https://doi.org/10.1016/j.envsci.2020.06.022

Ngày nhận bài: 25/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 11/5/2026; Ngày duyệt đăng: 15/5/2026

Các tin khác

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Chuyển hóa FDI thành động lực phát triển kinh tế: Vai trò của năng lực hấp thụ công nghệ

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh bổ sung vốn, FDI mang lại công nghệ, kỹ năng quản trị và cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và một số hàm ý cho Việt Nam

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các công nghệ tiên tiến được kết hợp thành những hệ thống sản xuất có khả năng cảm nhận - kết nối - phân tích - ra quyết định - thực hiện - học hỏi. Dưới tác động của cuộc cách mạng này, lực lượng sản xuất đã có sự biến đổi sâu sắc về chất ở tất cả các thành tố.
Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản tiếp tục là một trong những đối tác đầu tư nước ngoài chiến lược hàng đầu của Việt Nam, với dòng vốn đang dịch chuyển mạnh mẽ từ sản xuất công nghiệp truyền thống sang thị trường tiêu dùng nội địa và hạ tầng bán lẻ.
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài bền vững tại Phú Thọ: Thực trạng và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gia tăng, chính sách đầu tư tại nhiều quốc gia đang chuyển từ nhấn mạnh quy mô dòng vốn sang chú trọng chất lượng và phát triển bền vững.
Thách thức và cơ hội khi triển khai kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh chuyển đổi số

Thách thức và cơ hội khi triển khai kinh tế tuần hoàn trong bối cảnh chuyển đổi số

Sự kết hợp giữa kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số tạo ra giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, góp phần đạt mục tiêu phát triển bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc triển khai kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số gặp nhiều thách thức như hạ tầng công nghệ hạn chế, thiếu nhân lực và nhận thức chưa đồng bộ.
Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Nguồn lực công nghệ trong các ngành công nghiệp sáng tạo Việt Nam: Từ ứng dụng đến làm chủ công nghệ

Các ngành công nghiệp sáng tạo ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế dựa trên tri thức, vì giá trị được tạo ra từ sự kết hợp giữa sáng tạo, văn hóa, tri thức, công nghệ và tài sản trí tuệ
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và cải thiện đời sống nhân dân là chủ trương nhất quán của Việt Nam
Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025: Xu hướng, chất lượng việc làm và hàm ý chính sách

Lao động phi chính thức là một bộ phận quan trọng của thị trường lao động Việt Nam, góp phần tạo việc làm và sinh kế cho một bộ phận lớn người lao động, nhưng thường gắn với mức độ bảo vệ thấp hơn về quan hệ lao động, bảo hiểm xã hội, ổn định thu nhập và khả năng ứng phó với rủi ro.
Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Quản lý và huy động nguồn lực vàng trong dân: Khơi thông nguồn vốn cho phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam

Khi tiết kiệm được giữ lâu dài dưới dạng vàng vật chất ngoài hệ thống tài chính, tài sản vẫn thuộc sở hữu của người dân nhưng khả năng trung gian hóa thành tín dụng hoặc vốn đầu tư bị hạn chế.
Chiến lược công nghiệp xanh gắn với phát triển bền vững ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Chiến lược công nghiệp xanh gắn với phát triển bền vững ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Trên cơ sở tổng quan về công nghiệp xanh, bài viết đánh giá thành tựu, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy chiến lược công nghiệp xanh, tạo nền tảng cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.