Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại hệ thống Bách Hóa Xanh

Nghiên cứu - Trao đổi 15:48 | 28/05/2026
TP. Hồ Chí Minh là thị trường bán lẻ hiện đại có tốc độ phát triển và mức độ cạnh tranh gay gắt nhất Việt Nam, trong đó Bách Hoá Xanh nổi lên là chuỗi bán lẻ có tốc độ tăng trưởng hàng đầu.

Phạm Nguyễn Thanh Thảo

Email: [email protected]

Đinh Thị Thuý Hằng

Email: [email protected]

Trường Đại học Hoa Sen

Tóm tắt

Nghiên cứu dựa trên Lý thuyết hành vi hoạch định và hành vi người tiêu dùng để khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại hệ thống siêu thị Bách Hóa Xanh. Thông qua phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) dựa trên dữ liệu từ 296 phản hồi hợp lý, kết quả thực nghiệm cho thấy, Thái độ, Chuẩn mực chủ quan và Cảm nhận giá cả có tác động tích cực đến Quyết định mua hàng. Nghiên cứu đóng góp về mặt lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của các yếu tố tâm lý trong việc giải thích hành vi mua sắm tại hệ thống siêu thị Bách Hóa Xanh.

Từ khóa: Quyết định mua hàng, bán lẻ hiện đại, TP. Hồ Chí Minh

Abstract

This study is based on the Theory of Planned Behavior and consumer behavior theory to examine the factors influencing purchasing decisions at the Bach Hoa Xanh supermarket chain. Using Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) with 296 valid responses, the empirical results indicate that attitude, subjective norms, and perceived price positively affect purchasing decisions. The study contributes to the literature by providing empirical evidence on the role of psychological factors in explaining shopping behavior within the Bach Hoa Xanh supermarket system.

Keywords: Purchasing decision, modern retailing, Ho Chi Minh City

ĐẶT VẤN ĐỀ

TP. Hồ Chí Minh không chỉ là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước mà còn là thị trường bán lẻ hiện đại có tốc độ phát triển và mức độ cạnh tranh gay gắt nhất Việt Nam. Sự gia tăng thu nhập, tốc độ đô thị hóa cùng sự thay đổi trong lối sống đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ kênh truyền thống sang các chuỗi siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Trong bối cảnh đó, hành vi mua sắm của người tiêu dùng hiện nay không chỉ bị chi phối bởi giá cả mà còn bởi sự tiện lợi và nhận diện thương hiệu.

Nổi bật trong bức tranh này là Bách Hóa Xanh, chuỗi bán lẻ có tốc độ tăng trưởng hàng đầu Việt Nam. Với doanh thu năm 2023 đạt 31.600 tỷ đồng (tăng 17% so với cùng kỳ) và mạng lưới hơn 2.100 điểm bán tập trung tại TP. Hồ Chí Minh, doanh nghiệp này đã khẳng định vị thế dẫn dắt trong phân khúc siêu thị mini (Bách Hóa Xanh, 2024; Thế giới di động, 2024). Sự phát triển mạnh mẽ này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng nhằm duy trì năng lực cạnh tranh (Ajzen, 1991; Kotler và Keller, 2016). Chính vì vậy, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại hệ thống siêu thị Bách Hóa Xanh trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh là cấp thiết và mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler và Keller, 2016) và Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) (Ajzen, 1991). Hành vi người tiêu dùng phản ánh quá trình ra quyết định mua sắm từ nhận diện nhu cầu đến hành vi sau mua, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Trong bối cảnh bán lẻ hiện đại tại các đô thị lớn, hành vi này còn bị chi phối bởi sự tiện lợi, thương hiệu và trải nghiệm mua sắm. Đồng thời, theo TPB, ý định mua - tiền đề trực tiếp của hành vi - được hình thành từ thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Việc tích hợp 2 nền tảng lý thuyết này giúp giải thích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng trong hệ thống bán lẻ hiện đại.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Trên cơ sở lý thuyết, nhóm tác giả đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại hệ thống Bách Hóa Xanh như Hình.

Hình: Mô hình nghiên cứu đề xuất

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại hệ thống Bách Hóa Xanh

Nguồn: Nhóm tác giả đề xuất

Từ mô hình nghiên cứu đề xuất, các giả thuyết được đưa ra như sau:

H1: Thái độ đối với hành vi có tác động tích cực đến Ý định mua hàng.

H2: Chuẩn mực chủ quan có tác động tích cực đến Ý định mua hàng.

H3: Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến Ý định mua hàng.

H4: Cảm nhận về giá cả có tác động tích cực đến Ý định mua hàng.

H5: Cảm nhận về giá trị sự tiện lợi có tác động tích cực đến Ý định mua hàng

H6: Nhận diện thương hiệu có tác động tích cực đến Ý định mua hàng.

H7: Ý định có tác động tích cực đến Quyết định mua hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát khách hàng đã từng mua sắm tại Bách Hóa Xanh trong giai đoạn từ tháng 12/2025 đến tháng 01/2026. Tổng cộng có 305 bảng khảo sát được thu về, trong đó 296 bảng hợp lệ được sử dụng cho phân tích. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường các biến nghiên cứu. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Sau đó, mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM (Hair và cộng sự, 2021) được áp dụng nhằm kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố và quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Kiểm định độ tin cậy của thang đo

Kết quả Bảng 1 cho thấy, các thang đo trong mô hình đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ rất tốt. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các biến (ATT, BR, CO, PBC, PD, PI, PR, SN) đều > 0.9, vượt ngưỡng khuyến nghị 0.7, chứng tỏ các biến quan sát có mức độ nhất quán nội tại cao. Đồng thời, Composite Reliability (rho_a và rho_c) đều > 0.9, tiếp tục khẳng định độ tin cậy của thang đo. Bên cạnh đó, giá trị phương sai trích bình quân (AVE) của tất cả các cấu trúc đều > 0.7 (cao hơn mức tối thiểu 0.5), cho thấy các biến quan sát giải thích tốt phương sai của biến tiềm ẩn, đảm bảo giá trị hội tụ. Nhìn chung, mô hình đo lường đạt yêu cầu và phù hợp để tiếp tục phân tích các mối quan hệ trong mô hình cấu trúc

Bảng 1: Độ tin cậy thang đo và giá trị phương sai trích

STT

Ký hiệu mã hóa

Tên biến quan sát

Cronbach's Alpha

rho_a

rho_c

AVE

Thái độ đối với hành vi (ATT)

0.927

0.928

0.945

0.776

1

ATT1

Tôi thấy mua hàng tại Bách Hóa Xanh rất thuận tiện.

0.876

2

ATT2

Tôi cảm thấy hài lòng khi mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.904

3

ATT3

Mua hàng tại Bách Hóa Xanh giúp tôi tiết kiệm thời gian mua sắm.

0.892

4

ATT4

Tôi đánh giá cao chất lượng dịch vụ tại Bách Hóa Xanh.

0.897

5

ATT5

Tôi thích việc mua sắm tại Bách Hóa Xanh hơn so với các siêu thị khác

0.833

Chuẩn mực chủ quan (SN)

0.909

0.921

0.933

0.737

6

SN1

Gia đình tôi thường khuyến khích tôi mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.882

7

SN2

Bạn bè hoặc đồng nghiệp của tôi thường chọn mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.890

8

SN3

Tôi cảm thấy mọi người xung quanh đánh giá tích cực về việc mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.921

9

SN4

Tôi chịu ảnh hưởng từ ý kiến của người khác khi quyết định mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.723

10

SN5

Tôi tin rằng mua hàng tại Bách Hóa Xanh là xu hướng phổ biến trong cộng đồng.

0.862

Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)

0.907

0.911

0.931

0.729

11

PBC1

Tôi có đủ khả năng tài chính để mua hàng tại Bách Hóa Xanh khi cần.

0.805

12

PBC2

Tôi có thể dễ dàng đến Bách Hóa Xanh bất cứ lúc nào tôi muốn.

0.880

13

PBC3

Tôi cảm thấy việc mua hàng tại Bách Hóa Xanh không gặp nhiều khó khăn.

0.871

14

PBC4

Ngay cả khi bận rộn, tôi vẫn có thể sắp xếp thời gian mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.839

15

PBC5

Tôi có thể kiểm soát tốt việc mua hàng của mình tại Bách Hóa Xanh.

0.871

Cảm nhận về giá cả (PR)

0.938

0.94

0.953

0.801

16

PR1

Tôi cho rằng giá bán tại Bách Hóa Xanh phù hợp với chất lượng sản phẩm.

0.905

17

PR2

Mức giá tại Bách Hóa Xanh cạnh tranh so với các siêu thị khác.

0.903

18

PR3

Tôi cảm thấy hài lòng với chính sách khuyến mãi, giảm giá tại Bách Hóa Xanh.

0.882

19

PR4

Tôi tin rằng sản phẩm ở Bách Hóa Xanh có giá trị tốt so với số tiền bỏ ra.

0.899

20

PR5

Giá cả là một yếu tố quan trọng khiến tôi quyết định mua hàng tại Bách Hóa Xanh.

0.885

Cảm nhận về giá trị tiện lợi (CO)

0.934

0.934

0.95

0.79

21

CO1

Bách Hóa Xanh có vị trí thuận tiện cho tôi mua sắm.

0.879

22

CO2

Giờ mở cửa của Bách Hóa Xanh phù hợp với thời gian của tôi.

0.884

23

CO3

Quầy hàng được bố trí hợp lý, dễ tìm kiếm sản phẩm.

0.866

24

CO4

Tôi có thể dễ dàng mua hàng tại Bách Hóa Xanh bất cứ khi nào tôi cần.

0.915

25

CO5

Tôi cảm thấy quá trình thanh toán tại Bách Hóa Xanh diễn ra nhanh chóng và thuận tiện.

0.901

Nhận diện thương hiệu (BR)

0.921

0.929

0.941

0.761

26

BR1

Tôi có thể nhận biết tên và logo của Bách Hóa Xanh.

0.832

27

BR2

Tôi có thể nhận biết bao bì sản phẩm của Bách Hóa Xanh.

0.867

28

BR3

Tôi có thể nhận biết Bách Hóa Xanh là thương hiệu cung cấp thực phẩm tươi sống và an toàn.

0.845

29

BR4

Tôi nhận biết được Bách Hóa Xanh so với các thương hiệu bán lẻ khác.

0.932

30

BR5

Tôi có thể nhận biết đặc điểm và hình ảnh tổng thể của Bách Hóa Xanh.

0.883

Ý định mua hàng (PI)

0.948

0.948

0.96

0.828

31

PI1

Tôi có ý định tiếp tục mua sắm tại Bách Hóa Xanh trong thời gian tới.

0.881

32

PI2

Tôi sẵn sàng giới thiệu Bách Hóa Xanh cho bạn bè, người thân.

0.928

33

PI3

Tôi sẵn sàng chọn Bách Hóa Xanh thay vì các siêu thị khác.

0.914

34

PI4

Tôi có kế hoạch mua nhiều sản phẩm hơn tại Bách Hóa Xanh.

0.918

35

PI5

Tôi tin rằng việc mua sắm tại Bách Hóa Xanh là lựa chọn tốt cho tôi.

0.907

Quyết định mua hàng (PD)

0.947

0.948

0.959

0.825

36

PD1

Tôi thường quyết định mua hàng tại Bách Hóa Xanh mà không cần suy nghĩ nhiều.

0.907

37

PD2

Tôi chọn mua tại Bách Hóa Xanh vì tin tưởng vào chất lượng sản phẩm.

0.916

38

PD3

Tôi chọn mua tại Bách Hóa Xanh vì cảm thấy giá cả hợp lý.

0.935

39

PD4

Tôi chọn Bách Hóa Xanh vì sự thuận tiện (vị trí, giờ mở cửa...).

0.867

40

PD5

Tôi hài lòng với quyết định mua hàng của mình tại Bách Hóa Xanh.

0.915

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu

Đo giá trị phân biệt

Kết quả kiểm định giá trị phân biệt bằng tiêu chí Fornell-Larcker (Bảng 2) chỉ ra rằng, căn bậc hai của AVE của các biến tiềm ẩn đều lớn hơn hệ số tương quan giữa biến đó với các biến còn lại. Cụ thể, các giá trị nằm trên đường chéo chính đại diện cho căn bậc hai của AVE bao gồm: ATT (0.881), BR (0.872), CO (0.889), PBC (0.854), PD (0.908), PI (0.910), PR (0.895) và SN (0.858).

Bảng 2: Ma trận Fornell-Larcker Criterion

ATT

BR

CO

PBC

PD

PI

PR

SN

ATT

0.881

BR

0.782

0.872

CO

0.78

0.898

0.889

PBC

0.815

0.822

0.883

0.854

PD

0.841

0.846

0.823

0.804

0.908

PI

0.863

0.816

0.806

0.797

0.935

0.91

PR

0.803

0.83

0.83

0.803

0.896

0.871

0.895

SN

0.84

0.736

0.738

0.783

0.837

0.856

0.837

0.858

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu

Điều này chứng tỏ các biến quan sát có khả năng phân biệt tốt giữa các khái niệm nghiên cứu, hay nói cách khác, mô hình đạt được giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn của Fornell-Larcker. Do đó, các cấu trúc trong mô hình đảm bảo tính độc lập tương đối và phù hợp để tiếp tục phân tích mô hình cấu trúc.

Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc (Bảng 3, Hình 2) cho thấy, Thái độ (ATT), Chuẩn chủ quan (SN) và Cảm nhận về giá cả (PR) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua hàng (PI) (β = 0.303; 0.242; 0.296; p < 0.001), qua đó ủng hộ các giả thuyết H1, H2 và H4. Ngược lại, Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Sự tiện lợi (CO) và Nhận diện thương hiệu (BR) không có ảnh hưởng đáng kể đến PI (p > 0.05), dẫn đến việc không chấp nhận H3, H5 và H6. Đáng chú ý, PI có tác động rất mạnh đến Quyết định mua hàng (PD) (β = 0.935; p < 0.001), khẳng định vai trò trung gian của biến này trong mô hình.

Bảng 3: Kiểm định các giả thuyết

Giả thuyết

Mối

quan hệ

Original sample (O)

Sample mean (M)

Standard deviation (STDEV)

T statistics (|O/STDEV|)

P-values

Kết quả

H1

ATT -> PI

0.303

0.3

0.061

4.929

0

Chấp nhận

H2

SN -> PI

0.242

0.24

0.061

3.992

0

Chấp nhận

H3

PBC -> PI

-0.042

-0.035

0.08

0.522

0.602

Không chấp nhận

H4

PR -> PI

0.296

0.294

0.072

4.14

0

Chấp nhận

H5

CO -> PI

0.06

0.062

0.078

0.762

0.446

Không chấp nhận

H6

BR -> PI

0.136

0.134

0.084

1.628

0.104

Không chấp nhận

H7

PI -> PD

0.935

0.935

0.011

84.308

0

Chấp nhận

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu

Bảng 4: Đo lường sự ảnh hưởng biến trung gian

Mối quan hệ gián tiếp

Original sample (O)

Sample mean (M)

Standard deviation (STDEV)

T statistics (|O/STDEV|)

P-values

Kết quả

CO -> PI -> PD

0.056

0.058

0.073

0.762

0.446

Không có ý nghĩa

PBC -> PI -> PD

-0.039

-0.033

0.074

0.522

0.602

Không có ý nghĩa

PR -> PI -> PD

0.277

0.275

0.067

4.124

0

Có ý nghĩa

SN -> PI -> PD

0.226

0.224

0.057

3.999

0

Có ý nghĩa

ATT -> PI -> PD

0.283

0.281

0.058

4.922

0

Có ý nghĩa

BR -> PI -> PD

0.127

0.126

0.078

1.623

0.105

Không có ý nghĩa

Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu

Kết quả Bảng 4 cho thấy, ATT, SN và PR đều có ảnh hưởng gián tiếp tích cực và có ý nghĩa đến PD thông qua PI (β = 0.283; 0.226; 0.277; p < 0.001), cho thấy vai trò trung gian quan trọng của PI. Trong khi đó, CO, PBC và BR không có ý nghĩa trong tác động gián tiếp (p > 0.05), cho thấy rằng hiệu ứng trung gian của PI không tồn tại trong các mối quan hệ này.

Hình 2. Mô hình cấu trúc PLS-SEM

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại hệ thống Bách Hóa Xanh

KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Kết luận

Nghiên cứu khẳng định Ý định mua hàng là biến trung gian then chốt quyết định Quyết định mua hàng tại Bách Hóa Xanh. Trong các nhân tố của mô hình TPB mở rộng, Thái độ, Cảm nhận giá cả và Chuẩn mực chủ quan có tác động mạnh nhất đến Ý định mua sắm. Ngược lại, Kiểm soát hành vi, Sự tiện lợi và Nhận diện thương hiệu không cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê.

Hàm ý quản trị

Từ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị cho doanh nghiệp bán lẻ như sau: Một là, doanh nghiệp cần nâng cao thái độ tích cực của khách hàng thông qua cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu trải nghiệm mua sắm và truyền thông giá trị. Hai là, khai thác hiệu quả ảnh hưởng xã hội thông qua marketing truyền miệng, đánh giá khách hàng và KOLs. Ba là, giảm thiểu rủi ro cảm nhận bằng cách minh bạch thông tin, đảm bảo chất lượng và xây dựng chính sách hậu mãi rõ ràng. Bốn là, tập trung chuyển đổi nhận thức thành ý định mua thông qua ưu đãi, khuyến mãi và lời kêu gọi hành động rõ ràng.

Tài liệu tham khảo:

1. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.

2. Bách Hóa Xanh (2024). Thông tin doanh nghiệp và kết quả kinh doanh.

3. Kotler, P., & Keller, K. L. (2016). Marketing Management (15th ed.). Pearson.

4. Hair Jr, J.F., Hult, G.T. M., Ringle, C.M., and Sarstedt, M. (2021). A Primer on Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM). Sage Publications.

5. Thế giới di động (2024). Báo cáo thường niên 2023.

Ngày nhận bài: 30/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 9/5/2026; Ngày duyệt đăng: 26/5/2026

Các tin khác

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Ẩm thực đường phố là một trong những thành phần trải nghiệm du lịch hấp dẫn và đặc trưng nhất tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam.
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.