Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Hoa, Lại Nam Tuấn
Giảng viên Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Năng lực cạnh tranh của chương trình Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (ULAW) mang tính “tiềm năng - thách thức song hành”. Thương hiệu pháp luật và sự khác biệt liên ngành là lợi thế cốt lõi, nhưng để biến lợi thế thành sức mạnh cạnh tranh bền vững, Trường cần khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ các thách thức. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh chương trình đào tạo ngành Quản trị kinh doanh tại ULAW trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, quản trị kinh doanh, năng lực cạnh tranh, chương trình đào tạo
Summary
The competitiveness of the Business Administration program at Ho Chi Minh City University of Law (ULAW) is characterized by a “potential - challenge duality.” Its legal brand and interdisciplinary differentiation constitute core advantages; however, to transform these advantages into sustainable competitive strength, the University needs to address its weaknesses, capitalize on emerging opportunities, and mitigate risks arising from external challenges. This paper proposes several solutions to enhance the competitiveness of the Business Administration training program at ULAW in the current context.
Keywords: Ho Chi Minh City University of Law, business administration, competitiveness, training program
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (ULAW) là cơ sở đào tạo về pháp luật lớn nhất của cả nước, đáp ứng yêu cầu đào tạo cán bộ pháp luật cho đất nước trong tiến trình hội nhập quốc tế và phát triển bền vững. Định hướng của Trường đến năm 2045 là phát triển thành Đại học theo định hướng nghiên cứu, đa ngành, đa lĩnh vực hướng đến cung cấp nguồn nhân lực cao cho xã hội. Định hướng này phù hợp với chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong bối cảnh mới (Ban Chấp hành Trung ương, 2024). Trong thời gian qua, chương trình Quản trị kinh doanh (QTKD) của ULAW đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường đào tạo QTKD tại TP. Hồ Chí Minh đã bước vào giai đoạn cạnh tranh cao và có dấu hiệu bão hòa, việc tiếp tục phát triển chương trình theo mô hình QTKD truyền thống sẽ khiến ULAW khó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Năng lực cạnh tranh của các chương trình đào tạo QTKD phụ thuộc lớn vào khả năng đổi mới, gắn với nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị khác biệt (Bùi Trung Hiệp, 2012). Do đó, định hướng phát triển chương trình cần chuyển trọng tâm từ cạnh tranh trực diện sang chiến lược khác biệt hóa, dựa trên các nguồn lực đặc thù mà Trường đang sở hữu. Điều này đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có nhu cầu cao về nhân sự am hiểu cả quản trị và pháp luật, như công ty luật, công ty kiểm toán, tập đoàn đa quốc gia và tổ chức tài chính. Việc tích hợp các chứng chỉ nghề nghiệp, học phần thực tập có giám sát và hoạt động hướng nghiệp chuyên sâu sẽ góp phần nâng cao giá trị đầu ra của chương trình.
Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh chương trình đào tạo ngành QTKD tại ULAW trong bối cảnh hiện nay.
KHẢO SÁT NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH TẠI ULAW
Thực trạng
Trên cơ sở khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh trong giáo dục đại học, nhóm tác giả đã xây dựng bản dự thảo bảng câu hỏi chuyên gia. Để đảm bảo tính giá trị nội dung và tính rõ ràng của thang đo. Nghiên cứu tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc với 20 chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục đại học và quản lý chương trình đào tạo.
Bảng: Kết quả thảo luận với 20 chuyên gia
|
Tiêu chí đánh giá |
Tỷ lệ đồng ý (%) |
|---|---|
|
Chất lượng đội ngũ giảng viên |
100 |
|
Mức độ cập nhật và hội nhập của chương trình đào tạo |
100 |
|
Khả năng gắn kết với doanh nghiệp và thị trường lao động |
100 |
|
Uy tín và thương hiệu của nhà trường |
85,7 |
|
Khả năng phát triển kỹ năng toàn diện cho sinh viên |
85,7 |
|
Mạng lưới cựu sinh viên và quan hệ quốc tế |
71,4 |
|
Cơ sở vật chất và hạ tầng học tập |
71,4 |
|
Năng lực cạnh tranh tổng thể của chương trình |
71,4 |
Nguồn: Tổng hợp từ kết quả phỏng vấn chuyên gia
Bảng 1 cho thấy, các chuyên gia đạt mức độ đồng thuận cao đối với 3 yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của chương trình đào tạo, bao gồm: chất lượng đội ngũ giảng viên, mức độ cập nhật của chương trình và khả năng liên kết với doanh nghiệp. Điều này phản ánh xu hướng dịch chuyển trong giáo dục đại học, từ mô hình đào tạo thuần học thuật sang định hướng ứng dụng và gắn với thị trường lao động. Bên cạnh đó, các yếu tố như: thương hiệu, phát triển kỹ năng toàn diện và quốc tế hóa cũng được đánh giá quan trọng, cho thấy năng lực cạnh tranh của chương trình không chỉ phụ thuộc vào chất lượng nội tại mà còn gắn với vị thế học thuật và khả năng hội nhập toàn cầu của cơ sở đào tạo.
Một số hạn chế của Chương trình
Thương hiệu Quản trị kinh doanh còn non trẻ, phụ thuộc vào danh tiếng của ngành Luật
Mặc dù ULAW sở hữu uy tín học thuật lâu đời và vị thế vững chắc trong lĩnh vực đào tạo pháp luật, chương trình đào tạo ngành QTKD mới chỉ được triển khai trong những năm gần đây. Do đó, thương hiệu của chương trình QTKD vẫn đang trong giai đoạn hình thành và chưa đủ độ “chín” để tạo sức cạnh tranh rõ rệt so với các cơ sở đào tạo kinh tế - quản trị có bề dày truyền thống như Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), Trường Đại học Ngoại thương (FTU) hay Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL).
Cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ còn hạn chế
Trong những năm gần đây, ULAW đã có những nỗ lực nhất định trong việc đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập. Tuy nhiên, mức độ hiện đại hóa của phòng học, khả năng tích hợp công nghệ số vào giảng dạy, cũng như sự đa dạng của các không gian hỗ trợ học tập ngoài giờ chưa thực sự đáp ứng kỳ vọng của sinh viên theo học ngành QTKD. Trong khi đó, các chương trình đào tạo QTKD ngày càng đòi hỏi môi trường học tập linh hoạt, cho phép triển khai các phương pháp giảng dạy tương tác, học tập dựa trên dự án và nghiên cứu tình huống.
Đội ngũ giảng viên chưa đủ mạnh và thiếu tính quốc tế
Một điểm yếu đáng lưu ý khác là đội ngũ giảng viên QTKD tại ULAW chưa thực sự hùng hậu và thiếu tính quốc tế. Phần lớn giảng viên của Trường có thế mạnh trong lĩnh vực pháp luật, trong khi nguồn nhân lực giảng dạy QTKD mới đang được xây dựng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng nâng cao uy tín học thuật và hội nhập quốc tế của chương trình. Ngoài ra, giảng viên quốc tế hoặc chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy chưa nhiều, khiến sinh viên ít có cơ hội tiếp cận góc nhìn toàn cầu và thực tiễn quản trị hiện đại.
Nội dung chương trình còn nặng lý thuyết, thiếu thực tiễn tại ULAW, số lượng các học phần mô phỏng tình huống kinh doanh còn hạn chế. Những dự án thực tế hoặc học tập gắn với doanh nghiệp chưa được triển khai đầy đủ. Sự thiếu vắng các hoạt động học tập mang tính trải nghiệm làm giảm cơ hội cho sinh viên, do đó họ không thể vận dụng kiến thức vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này dẫn đến một khoảng cách nhất định giữa năng lực được đào tạo và yêu cầu thực tế của thị trường lao động. Khi môi trường cạnh tranh việc làm ngày càng gay gắt, hạn chế này có thể khiến sinh viên QTKD tại ULAW gặp bất lợi.
Cơ chế quản trị công lập còn thiếu linh hoạt
Là một cơ sở giáo dục đại học công lập, ULAW chịu sự chi phối mạnh mẽ của cơ chế quản lý nhà nước trong nhiều khía cạnh hoạt động. Các thủ tục hành chính phức tạp, quy định tài chính mang tính cứng nhắc và cơ chế nhân sự còn nhiều ràng buộc đã tạo ra những giới hạn nhất định đối với khả năng đổi mới nhanh chóng chương trình đào tạo ngành QTKD.
ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP
Từ kết quả khảo sát, có thể khẳng định rằng, năng lực cạnh tranh của chương trình QTKD tại ULAW mang tính “tiềm năng - thách thức song hành”. Thương hiệu pháp luật và sự khác biệt liên ngành là lợi thế cốt lõi, nhưng để biến lợi thế thành sức mạnh cạnh tranh bền vững, Nhà trường cần khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ các thách thức. Điều này đòi hỏi một chiến lược phát triển dài hạn, chú trọng đổi mới chương trình, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, tăng cường hợp tác quốc tế và đầu tư cho đội ngũ nhân sự, cơ sở vật chất. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất một số giải pháp như sau:
Đổi mới chương trình đào tạo
Đối ULAW, đổi mới chương trình đào tạo QTKD không chỉ là yêu cầu mang tính cải tiến nội bộ, mà còn là điều kiện then chốt để khẳng định vị thế khác biệt trong hệ thống giáo dục đại học. Vì vậy, giải pháp này cần hướng đến:
Thứ nhất, tăng cường tính thực tiễn và trải nghiệm học tập. Chương trình đào tào cần chuyển mạnh sang các phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm. Đây cũng là xu hướng chung của giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2024). Sinh viên có thể làm việc theo nhóm để giải quyết các vấn đề quản trị cụ thể của doanh nghiệp. Việc sử dụng các tình huống điển hình của doanh nghiệp Việt Nam sẽ giúp tăng tính bối cảnh và khả năng liên hệ thực tiễn. Bên cạnh đó, các mô hình mô phỏng kinh doanh cho phép sinh viên trải nghiệm vai trò của nhà quản trị trong môi trường rủi ro và cạnh tranh. Ở giai đoạn cuối chương trình, học phần dự án tốt nghiệp cần được thiết kế như một học phần tổng hợp bắt buộc. Học phần này yêu cầu sinh viên vận dụng kiến thức liên ngành để giải quyết một vấn đề thực tiễn cụ thể.
Thứ hai, tích hợp kỹ năng số và phân tích dữ liệu trong chương trình đào tạo. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kỹ năng phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu đã trở thành yêu cầu cốt lõi đối với nhà quản trị. Việc sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định không chỉ giúp tăng cường tính chính xác, mà còn nâng cao hiệu quả trong hoạt động quản lý. Do đó, chương trình QTKD cần bổ sung các học phần liên quan đến phân tích kinh doanh và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Thứ ba, phát triển mô hình chương trình liên ngành Quản trị - Luật. Chương trình QTKD mang tính liên ngành sẽ giúp sinh viên phát triển các kỹ năng quan trọng, như: phân tích tình huống, giải quyết vấn đề và ra quyết định chiến lược, trong khi vẫn chú trọng đến các yêu cầu pháp lý. Điều này không chỉ nâng cao giá trị của chương trình đào tạo, mà còn góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của sinh viên ULAW trên thị trường lao động, giúp họ trở thành những nhà quản trị xuất sắc, có khả năng điều hành doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số hiện nay.
Thứ tư, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Chất lượng đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định hiệu quả của mọi nỗ lực đổi mới chương trình đào tạo. Vì vậy, ULAW cần có chiến lược phát triển đội ngũ giảng viên theo hướng cân bằng giữa học thuật và thực tiễn. Để làm được điều này, Nhà trường nên thu hút các giảng viên có kinh nghiệm làm việc trong doanh nghiệp, đặc biệt ở các vị trí quản lý, tư vấn hoặc tuân thủ pháp lý. Việc mời chuyên gia thực hành tham gia giảng dạy theo hình thức thỉnh giảng hoặc đồng giảng cũng rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp tăng cường tính thực tiễn của chương trình mà còn tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc với những người đang hoạt động và thành công trong ngành. Đồng thời, cần khuyến khích giảng viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu ứng dụng, nghiên cứu gắn với doanh nghiệp và chính sách công.
Mở rộng hợp tác trong phát triển chương trình đào tạo ngành Quản trị Kinh doanh
Đối với ULAW, việc mở rộng hợp tác có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là giải pháp giúp khắc phục những hạn chế về trải nghiệm thực tiễn, gia tăng giá trị đầu ra và củng cố thương hiệu chương trình QTKD trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Một là, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp. ULAW cần xây dựng các mối quan hệ hợp tác bền vững với các doanh nghiệp, từ đó tạo ra nhiều cơ hội thực tập và trải nghiệm thực tiễn cho sinh viên. Ngoài ra, việc tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo hoặc các buổi nói chuyện với các chuyên gia trong ngành cũng là một cách hiệu quả để sinh viên có thể hiểu rõ hơn về yêu cầu và xu hướng của thị trường. Do đó, ULAW cần xây dựng cơ chế hợp tác doanh nghiệp mang tính hệ thống và dài hạn. Trước hết, chương trình thực tập bắt buộc nên được thiết kế như một học phần chính thức, có chuẩn đầu ra rõ ràng và được đánh giá bằng tiêu chí học thuật. Bên cạnh đó, Nhà trường cần thúc đẩy mô hình doanh nghiệp đồng thiết kế môn học. Trong mô hình này, doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng nội dung học phần, đề xuất tình huống thực tiễn và cùng giảng viên đánh giá kết quả học tập của sinh viên.
Hai là, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu. Đối với ULAW, hợp tác quốc tế cần được xem là một định hướng chiến lược dài hạn. Trước hết, Nhà trường có thể phát triển các chương trình đào tạo song bằng hoặc liên kết cấp bằng với các trường đại học nước ngoài. Đặc biệt, các cơ sở có thế mạnh về quản trị, kinh doanh và luật kinh doanh quốc tế sẽ là những đối tác lý tưởng. Những chương trình này không chỉ gia tăng giá trị bằng cấp, mà còn giúp sinh viên tiếp cận chuẩn đào tạo quốc tế ngay trong nước, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường lao động toàn cầu.
Ba là, phát huy vai trò của mạng lưới cựu sinh viên. Nhà trường có lợi thế đặc biệt khi sở hữu mạng lưới cựu sinh viên đông đảo, nhiều người đang công tác trong khu vực công, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Cựu sinh viên đóng vai trò như “cầu nối xã hội” giữa Nhà trường, sinh viên và thị trường lao động. Họ có khả năng cung cấp thông tin, hướng dẫn và hỗ trợ cho sinh viên trong quá trình tìm kiếm việc làm. Trên cơ sở đó, ULAW có thể phát triển các chương trình cố vấn nghề nghiệp để kết nối sinh viên QTKD với cựu sinh viên đang làm việc trong các lĩnh vực phù hợp. Hoạt động này không chỉ hỗ trợ sinh viên định hướng nghề nghiệp, mà còn giúp họ tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và mở rộng mạng lưới quan hệ cá nhân. Điều này sẽ mang lại lợi ích rất lớn cho sinh viên, khi họ có thể học hỏi từ những người đi trước và nhận được sự hỗ trợ từ những người có kinh nghiệm trong ngành.
Xây dựng thương hiệu và lợi thế khác biệt
Đối với ULAW, thách thức lớn nhất không nằm ở việc thiếu uy tín học thuật nói chung, mà ở chỗ thương hiệu QTKD vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào “hào quang” của ngành Luật. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một định vị thương hiệu QTKD độc lập, có bản sắc riêng, đồng thời khai thác hợp lý lợi thế đặc thù của trường để tạo ra khác biệt bền vững.
Thứ nhất, định vị thương hiệu QTKD độc lập và rõ ràng. Hiện nay, thương hiệu QTKD của ULAW vẫn chưa được nhận diện như một thực thể độc lập trong nhận thức của người học và xã hội. Do đó, ULAW cần xây dựng một hệ thống nhận diện thương hiệu riêng cho chương trình QTKD. Hệ thống này bao gồm: tên gọi, thông điệp cốt lõi, giá trị cam kết và hình ảnh truyền thông nhất quán. Một định vị hiệu quả có thể khai thác lợi thế của Trường là thông điệp “Business + Law Advantage” (Lợi thế kết hợp giữa Kinh doanh + Luật). Thông điệp này nhấn mạnh sự kết hợp giữa QTKD và nền tảng pháp lý vững chắc, từ đó tạo ra giá trị khác biệt so với các chương trình QTKD truyền thống.
Thứ hai, xây dựng thương hiệu gắn với năng lực đáp ứng thị trường lao động. Việc xây dựng thương hiệu QTKD của ULAW cần gắn liền với cam kết rõ ràng về kết quả nghề nghiệp của sinh viên. Một trong những chiến lược quan trọng trong việc này là công bố minh bạch các chỉ số liên quan đến việc làm của sinh viên tốt nghiệp. Các chỉ số như tỷ lệ có việc làm sau 6-12 tháng, mức lương khởi điểm trung bình và các lĩnh vực công tác phổ biến sẽ giúp sinh viên và phụ huynh có cái nhìn rõ ràng về cơ hội việc làm mà chương trình mang lại. Những dữ liệu này không chỉ tăng cường tính tin cậy của thương hiệu, mà còn tạo cơ sở để người học đưa ra quyết định lựa chọn chương trình một cách thông minh và có cơ sở.
Thứ ba, kiểm soát rủi ro “lan tỏa thương hiệu ngược”. Mặc dù việc tận dụng uy tín ngành Luật có thể giúp chương trình QTKD thu hút sinh viên trong giai đoạn đầu, chiến lược này cũng tiềm ẩn rủi ro về “lan tỏa thương hiệu ngược”. Nhà trường cần thiết lập một cơ chế giám sát liên tục trải nghiệm của sinh viên, bao gồm từ chất lượng giảng dạy, nội dung chương trình đến dịch vụ hỗ trợ. Các công cụ khảo sát định kỳ, hoạt động đối thoại giữa sinh viên và nhà trường, cũng như đánh giá từ bên ngoài sẽ rất hữu ích để phát hiện sớm các vấn đề và điều chỉnh kịp thời nếu cần thiết.
Thứ tư, đầu tư hệ sinh thái trải nghiệm học tập như một yếu tố thương hiệu. ULAW cần đầu tư xây dựng một hệ sinh thái trải nghiệm học tập toàn diện cho sinh viên QTKD. Hệ sinh thái này không chỉ bao gồm không gian học tập linh hoạt và các phòng máy tính hiện đại, mà còn cần có hệ thống học tập trực tuyến hiệu quả cùng các phần mềm chuyên ngành phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Những yếu tố này sẽ tạo ra một môi trường học tập hiện đại, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận tài nguyên học tập và nâng cao khả năng nghiên cứu.
KẾT LUẬN
Nhìn chung, để giúp chương trình QTKD tại ULAW từng bước thu hẹp khoảng cách cạnh tranh với nhóm trường dẫn đầu, nâng cao khả năng có việc làm và phát triển nghề nghiệp của sinh viên, đồng thời củng cố niềm tin của người học và xã hội đối với chất lượng đào tạo của Nhà trường, ULAW cần thực hiện các giải pháp một cách đồng bộ, có trọng tâm phù hợp với định hướng đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay (Ban Chấp hành Trung ương, 2024).
(*) Bài viết là sản phẩm từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường năm 2025 của Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương (2024). Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024). Quyết định số 3806/QĐ-BGDĐT ngày 29/11/2024 về việc ban hành Bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số đối với sở giáo dục và đào tạo, phòng giáo dục và đào tạo.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2025). Thông tin về kế hoạch phát triển giáo dục và đào tạo năm 2025. https://moet.gov.vn/tintuc/Pages/chi-tiet.aspx?ItemID=10424.
4. Bùi Trung Hiệp (2012). Nâng cao năng lực cạnh tranh của trường đại học đào tạo chuyên ngành quản trị kinh doanh. https://www.researchgate.net/publication/339301665_Nang_cao_nang_luc_canh_tranh_cua_Truong_dai_hoc_dao_tao_nganh_Quan_tri_Kinh_doanh.
|
Ngày nhận bài: 2/1/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/2/2026; Ngày duyệt đăng: 19/3/2026 |
Các tin khác
Đánh giá mối đe dọa đến nhận thức về hiệu quả an toàn thông tin kế toán: Mô hình tích hợp PMT - TPB - Điều kiện hóa hành động - Thói quen tại doanh nghiệp Việt Nam
Ứng dụng robot tích hợp trí tuệ nhân tạo trong phân loại phế liệu công nghiệp tại Việt Nam
Ảnh hưởng của kỹ năng số đến hiệu suất làm việc của nhân viên văn phòng lĩnh vực thương mại điện tử tại TP. Hồ Chí Minh
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại HDBank - Phòng giao dịch Thạnh Phú
Thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất trong chuỗi cung ứng tuần hoàn: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Tổng quan nghiên cứu quản lý hoạch định nhân lực trong các trường đại học: Phân tích trắc lượng thư mục bằng VOSviewer
Cơ chế truyền dẫn chi phí và thuế lên giá xăng E10 trong lộ trình chuyển đổi bắt buộc sang nhiên liệu sinh học tại Việt Nam
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới đổi mới sáng tạo tại Đại học Quốc gia Hà Nội sử dụng phương pháp phân tích thứ bậc mờ
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tăng trưởng thu nhập ở Việt Nam