Chính sách tài chính xanh tại Việt Nam: Thực trạng, cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Nghiên cứu - Trao đổi 17:33 | 22/06/2026
Trên cơ sở phân tích các chính sách và dữ liệu thứ cấp, bài viết đánh giá thực trạng phát triển tài chính xanh, chỉ ra những kết quả, hạn chế và thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp về hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường vốn xanh, tăng cường minh bạch thông tin, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực các chủ thể tham gia.

ThS. Nguyễn Thị Lan Anh

Email: [email protected]

ThS. Nguyễn Thị Minh Huyền

Email: [email protected]

Đại học Lao động Xã hội

Tóm tắt

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cấp thiết, tài chính xanh đóng vai trò quan trọng trong huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các chính sách và dữ liệu thứ cấp, bài viết đánh giá thực trạng phát triển tài chính xanh, chỉ ra những kết quả, hạn chế và thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp về hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường vốn xanh, tăng cường minh bạch thông tin, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực các chủ thể tham gia. Qua đó, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Từ khóa: Tài chính xanh, chính sách tài chính xanh, phát triển bền vững, tín dụng xanh

Abstract

In the context of increasingly urgent climate change challenges and sustainable development requirements, green finance plays a crucial role in mobilizing resources to support Viet Nam’s transition toward a sustainable growth model. Based on an analysis of policy frameworks and secondary data, this paper evaluates the current state of green finance development in Viet Nam, highlighting its achievements, limitations, and challenges. The study also proposes policy recommendations aimed at improving institutional frameworks, developing green capital markets, enhancing information transparency, promoting technological innovation, and strengthening the capacity of market participants. These measures are expected to contribute to sustainable economic growth and support Vietnam’s commitment to achieving net-zero emissions by 2050.

Keywords: Green finance, green finance policies, sustainable development, green credit

GIỚI THIỆU

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, gây ra những rủi ro ngày càng lớn đối với tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính (IMF, 2025). Trong bối cảnh đó, tài chính xanh được xem là công cụ quan trọng để huy động nguồn lực cho tăng trưởng xanh, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 càng đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc tái cấu trúc dòng vốn theo hướng bền vững. Tuy nhiên, hệ thống tài chính Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế như thiếu nguồn vốn dài hạn, chưa có khung phân loại xanh thống nhất và năng lực quản lý rủi ro môi trường còn hạn chế (World Bank, 2025). Trên cơ sở đó, bài viết phân tích thực trạng chính sách tài chính xanh tại Việt Nam, nhận diện các thách thức và cơ hội, đồng thời đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy phát triển tài chính xanh và thực hiện các mục tiêu tăng trưởng bền vững.

THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH XANH TẠI VIỆT NAM

Tài chính xanh

Tài chính xanh là việc huy động và phân bổ nguồn lực tài chính cho các hoạt động bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu (OECD, 2017; UNEP, 2016). Các công cụ chủ yếu bao gồm tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững và tài chính carbon.

Trong nghiên cứu này, chính sách tài chính xanh được hiểu là hệ thống các quy định và công cụ của Nhà nước nhằm định hướng dòng vốn vào các hoạt động xanh, đồng thời quản lý rủi ro môi trường và hạn chế tình trạng “tẩy xanh” (NGFS, 2020). Theo đó, bài viết chú trọng nghiên cứu tín dụng xanh, là bộ phận của tài chính xanh, bên cạnh thị trường vốn xanh, tiêu chuẩn phân loại xanh và cơ chế công bố thông tin (OECD, 2020).

Khung chính sách và định hướng phát triển

Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung chính sách thúc đẩy tài chính xanh. Quyết định số 1658/QĐ-TTg năm 2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 đã xác định vai trò của hệ thống tài chính trong huy động và phân bổ nguồn lực phục vụ chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định các công cụ tài chính phục vụ bảo vệ môi trường như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, thị trường carbon và cơ chế ưu đãi đối với các dự án thân thiện với môi trường. Nghị định số 08/2022/NĐ-CP đã cụ thể hóa các quy định của Luật, đồng thời thiết lập cơ sở pháp lý cho việc phân loại dự án bảo vệ môi trường, phát triển thị trường carbon trong nước và thúc đẩy huy động các nguồn lực tài chính cho tăng trưởng xanh. Các quy định này tạo nền tảng quan trọng cho việc hình thành và phát triển hệ sinh thái tài chính xanh tại Việt Nam, góp phần định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.

Trong lĩnh vực ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành các văn bản hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường – xã hội trong hoạt động cấp tín dụng, đồng thời khuyến khích các tổ chức tín dụng phát triển sản phẩm tín dụng xanh. Nhờ đó, tín dụng xanh đã được triển khai tại nhiều ngân hàng thương mại và ngày càng mở rộng về quy mô.

Trên thị trường vốn, Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan đã từng bước hoàn thiện cơ chế phát triển trái phiếu xanh. Theo World Bank (2022), Việt Nam là thị trường mới nổi có nhiều tiềm năng phát triển tài chính xanh, nhất là trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo và hạ tầng bền vững.

Kết quả đạt được

Thứ nhất, khung chính sách tài chính xanh từng bước được hoàn thiện, tạo nền tảng pháp lý cho việc huy động và phân bổ nguồn lực phục vụ tăng trưởng xanh. Việc ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định số 08/2022/NĐ-CP đã hình thành cơ sở pháp lý cho các công cụ tài chính xanh như tín dụng xanh, trái phiếu xanh và thị trường carbon. Những chính sách này góp phần định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường, đồng thời thúc đẩy các tổ chức tài chính từng bước lồng ghép các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào hoạt động kinh doanh.

Thứ hai, các chính sách thúc đẩy tín dụng xanh đã mang lại những kết quả tích cực trong việc định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, giai đoạn 2017–2023, dư nợ tín dụng xanh của hệ thống ngân hàng tăng trưởng bình quân hơn 22%/năm (Đ. Hải, 2024). Đến cuối năm 2023, dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 620 nghìn tỷ đồng, tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và nông nghiệp xanh. Kết quả này cho thấy các chính sách khuyến khích tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng đã bước đầu phát huy hiệu quả, góp phần định hướng nguồn vốn của hệ thống tài chính vào các hoạt động phát triển bền vững.

Thứ ba, nhận thức của các tổ chức tài chính và doanh nghiệp về phát triển bền vững từng bước được nâng cao. Nhiều ngân hàng thương mại đã xây dựng chiến lược phát triển bền vững và tích hợp các yếu tố môi trường – xã hội vào hoạt động tín dụng. Nhiều ngân hàng như BIDV, Vietcombank, VPBank và Agribank đã xây dựng chiến lược ESG, triển khai hệ thống quản lý rủi ro môi trường – xã hội và tích hợp các tiêu chí môi trường vào hoạt động tín dụng và đầu tư (Ngân hàng Nhà nước, 2025; Tạp chí Ngân hàng, 2025). Bên cạnh đó, số lượng ngân hàng công bố báo cáo phát triển bền vững và tham gia phát hành các công cụ tài chính xanh cũng có xu hướng gia tăng, phản ánh sự chuyển dịch rõ nét theo định hướng tài chính bền vững.

Thứ tư, thị trường tài chính xanh bước đầu được hình thành. Một số doanh nghiệp Việt Nam đã phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn cho các dự án năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh. Theo OECD (2020), Việt Nam đang từng bước tham gia xu hướng phát triển thị trường vốn xanh trong khu vực.

Thứ năm, công tác quản lý và giám sát tài chính xanh từng bước được tăng cường. Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn về quản lý rủi ro môi trường – xã hội trong hoạt động cấp tín dụng, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng thực hiện đánh giá, theo dõi và báo cáo các khoản cấp tín dụng xanh. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý nhà nước đang từng bước hoàn thiện hệ thống tiêu chí phân loại xanh, cơ chế công bố thông tin và giám sát việc sử dụng nguồn vốn xanh. Những nỗ lực này góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường, hạn chế nguy cơ “tẩy xanh” và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính xanh tại Việt Nam (Quốc hội, 2020; Chính phủ, 2022).

Hạn chế và tồn tại

Hệ thống tiêu chuẩn và phân loại xanh chưa hoàn thiện, dẫn đến khó khăn trong việc xác định và đánh giá các dự án xanh. Theo International Finance Corporation (IFC, 2023), hệ thống phân loại tài chính xanh tại nhiều nền kinh tế mới nổi và đang phát triển còn hạn chế về phạm vi, mức độ chi tiết và dữ liệu phục vụ đánh giá, gây khó khăn cho việc xác định và công bố các hoạt động tài chính xanh.

Bên cạnh đó, khung pháp lý còn thiếu đồng bộ và chưa tạo được động lực đủ mạnh để thu hút khu vực tư nhân tham gia. Các chính sách ưu đãi tài chính cho dự án xanh còn hạn chế và chưa thực sự hấp dẫn.

Hạn chế tiếp theo là thiếu dữ liệu và công cụ đánh giá rủi ro môi trường. Theo International Monetary Fund (2022), việc tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống tài chính đòi hỏi cơ sở dữ liệu và năng lực phân tích cao, trong khi đây vẫn là điểm yếu của nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Ngoài ra, vốn cho tài chính xanh còn hạn chế, phụ thuộc nhiều vào các nguồn hỗ trợ quốc tế. Điều này làm giảm tính chủ động trong việc triển khai các chương trình phát triển xanh trong nước.

CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Cơ hội

Thứ nhất, cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và chiến lược tăng trưởng xanh tạo nền tảng quan trọng để thúc đẩy phát triển tài chính xanh và hoàn thiện khung chính sách.

Thứ hai, xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu sang các lĩnh vực xanh mở ra cơ hội cho Việt Nam thu hút nguồn vốn quốc tế vào năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Thứ ba, sự phát triển của công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo góp phần nâng cao hiệu quả giám sát dòng vốn xanh, đánh giá rủi ro khí hậu và tăng cường minh bạch thông tin trên thị trường.

Thách thức

Một là, nhu cầu vốn cho chuyển đổi xanh tại Việt Nam rất lớn, trong khi khả năng huy động nguồn lực còn hạn chế. Thị trường vốn xanh phát triển chậm, quy mô trái phiếu xanh còn nhỏ và nguồn vốn tín dụng ngân hàng chủ yếu mang tính ngắn hạn, gây khó khăn cho việc tài trợ các dự án xanh dài hạn (World Bank, 2022).

Hai là, hệ thống tiêu chuẩn và phân loại xanh chưa hoàn thiện, làm gia tăng khó khăn trong xác định dự án đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh và tiềm ẩn nguy cơ “greenwashing”, ảnh hưởng đến tính minh bạch và niềm tin của nhà đầu tư.

Ba là, năng lực quản lý rủi ro môi trường – xã hội của các tổ chức tài chính còn hạn chế do thiếu dữ liệu, công cụ phân tích và nguồn nhân lực chuyên môn, trong khi nhiều doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm về báo cáo bền vững và đánh giá tác động môi trường.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP

Trên cơ sở những thách thức và cơ hội đã phân tích, để thúc đẩy phát triển tài chính xanh tại Việt Nam trong giai đoạn tới, cần tập trung thực hiện ba nhóm khuyến nghị chính sau:

Thứ nhất, hoàn thiện khung thể chế và tăng cường minh bạch thị trường tài chính xanh. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về tài chính xanh, đồng thời xây dựng hệ thống phân loại xanh thống nhất, phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn trong nước. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa cơ chế báo cáo, công bố thông tin môi trường – xã hội và phát triển cơ sở dữ liệu tài chính xanh nhằm nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ công tác giám sát, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và hạn chế tình trạng “greenwashing” trên thị trường.

Thứ hai, phát triển thị trường vốn xanh gắn với chuyển đổi số và nâng cao năng lực các chủ thể tham gia. Cần đa dạng hóa các công cụ tài chính xanh, đặc biệt là trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững và các sản phẩm tài chính hướng tới phát triển bền vững, đồng thời xây dựng các cơ chế ưu đãi phù hợp để thu hút nguồn vốn tư nhân. Song song với đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong quản lý, giám sát và xác minh dòng vốn xanh; đồng thời tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho các tổ chức tài chính và doanh nghiệp về quản trị rủi ro môi trường – xã hội, thẩm định dự án xanh, kiểm kê khí nhà kính và công bố thông tin theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế nhằm huy động nguồn lực cho phát triển tài chính xanh. Chủ động tham gia các sáng kiến tài chính khí hậu toàn cầu, mở rộng hợp tác với các định chế tài chính quốc tế để tiếp nhận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Đồng thời, cần thúc đẩy các mô hình tài trợ hỗn hợp và cơ chế chia sẻ rủi ro nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho các dự án xanh, qua đó hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và phát triển bền vững.

KẾT LUẬN

Tài chính xanh đang trở thành công cụ quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững của Việt Nam. Mặc dù đã đạt được một số kết quả tích cực, việc triển khai vẫn còn những hạn chế về khung pháp lý, nguồn vốn và năng lực thực thi.

Trong thời gian tới, nhu cầu vốn lớn cho chuyển đổi xanh đặt ra nhiều thách thức, nhưng đồng thời các cam kết khí hậu quốc tế, xu hướng dịch chuyển dòng vốn xanh và sự phát triển của công nghệ số cũng mở ra nhiều cơ hội. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, phát triển thị trường vốn xanh và nâng cao tính minh bạch để tài chính xanh thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Chính phủ. (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.

2. Đ. Hải. (2024). Dư nợ tín dụng xanh mỗi năm tăng bình quân 22%. Thời báo Ngân hàng. https://thoibaonganhang.vn/du-no-tin-dung-xanh-moi-nam-tang-binh-quan-22-150938.html

3. IFC (2023). Challenges of green finance: Private sector perspectives. International Finance Corporation.

4. International Monetary Fund (2022). Climate change, digitalization, and inclusion.

5. International Monetary Fund (2025). Vietnam: 2025 Article IV consultation—Press release; staff report; and statement by the Executive Director for Vietnam (IMF Country Report No. 25/283).

6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2023). Kế hoạch hành động của ngành Ngân hàng thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030. https://tapchinganhang.gov.vn/ke-hoach-hanh-dong-cua-nganh-ngan-hang-thuc-hien-chien-luoc-quoc-gia-ve-tang-truong-xanh-giai-doan-2021-2030-2089.html

7. NGFS. (2020). Guide for supervisors: Integrating climate-related and environmental risks into prudential supervision. Network for Greening the Financial System.

8. OECD (2017). Investing in climate, investing in growth. OECD Publishing.

9. OECD (2020). Developing sustainable finance definitions and taxonomies. OECD Publishing.

10. OECD (2021). Clean energy finance and investment policy review of Viet Nam. https://doi.org/10.1787/61c33f7f-en

11. Phạm Hải Âu và cộng sự (2025). Thực thi ESG và báo cáo phát triển bền vững trong ngành Ngân hàng Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/thuc-thi-esg-va-bao-cao-phat-trien-ben-vung-trong-nganh-ngan-hang-viet-nam-thuc-trang-thach-thuc-va-giai-phap-16427.html

12. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.

13. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

14. UNEP (2016). Definitions and concepts: Background note. UNEP Inquiry into the Design of a Sustainable Financial System.

15. Vietnam News (2026). Viet Nam projects huge demand for green finance. https://vietnamnews.vn/society/1764642/viet-nam-projects-huge-demand-for-green-finance.html

16. World Bank. (2022). Key highlights: Country climate and development report for Vietnam. https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/brief/key-highlights-country-climate-and-development-report-for-vietnam

17. World Bank. (2025). Viet Nam and the Sustainable Finance Facility. https://www.worldbank.org/en/news/feature/2025/06/26/viet-nam-and-the-sustainable-finance-facility

Ngày nhận bài: 20/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 5/6/2026; Ngày duyệt đăng: 18/6/2026

Các tin khác

Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số

Phát triển liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số

Thực tế đã chứng minh rằng phát triển chuỗi liên kết đã tạo ra các khu sản xuất tập trung, cánh đồng mẫu lớn, vùng nguyên liệu lớn, đồng thời là cơ sở quan trọng để đưa các tiến bộ khoa học vào sản xuất theo quy trình công nghệ, tiêu chuẩn hóa các tiêu chí về chất lượng sản phẩm, tạo ra khối lượng hàng hóa chủ lực đủ lớn đáp ứng yêu cầu của thị trường, khắc phục được những nhược điểm của mô hình kinh tế hộ nhỏ lẻ, manh mún
Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân trong hệ thống bán lẻ hiện đại: Tổng quan, khoảng trống và hướng phát triển

Bán lẻ đang chuyển từ cung ứng hàng hóa tại điểm bán sang quản trị toàn bộ hành trình khách hàng. Thương mại điện tử, thanh toán số, ứng dụng di động và bán hàng đa kênh làm thay đổi cách cung ứng và đánh giá dịch vụ. Khách hàng có thể tìm kiếm thông tin trực tuyến, kiểm tra sản phẩm tại cửa hàng, đặt hàng online và sử dụng quyền lợi thành viên trên nhiều kênh. Vì vậy, chất lượng dịch vụ ngày càng được hình thành từ nhiều điểm tiếp xúc.
Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của dịch vụ giao thức ăn cho đơn hàng trực tuyến đến doanh số của các cơ sở kinh doanh ăn uống tại TP. Hồ Chí Minh

Dịch vụ giao thức ăn trực tuyến cho phép khách hàng đặt món qua ứng dụng hoặc website và nhận món tại địa điểm yêu cầu.
Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng

Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh: Tiếp cận từ mô hình HEALTHQUAL tại Trung tâm Nghiên cứu Y sinh và Y học Lâm sàng - Bộ Quốc phòng

Chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh là một trong những vấn đề trọng tâm của quản trị y tế, bởi chất lượng không chỉ được phản ánh qua kết quả chuyên môn, mà còn được hình thành từ toàn bộ trải nghiệm của người bệnh trong quá trình tiếp cận và sử dụng dịch vụ.
Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội

Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng lại ứng dụng di động trực tuyến: Nghiên cứu trường hợp Gen Z tại Hà Nội

Khi thị trường ứng dụng di động bước vào giai đoạn cạnh tranh cao hơn, vấn đề quản trị không chỉ là thu hút lượt tải hoặc giao dịch đầu tiên mà còn là duy trì người dùng sau trải nghiệm.
Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch

Tác động của lãnh đạo chuyển đổi đến hiệu quả công việc của nhân viên ngành du lịch

Ngành du lịch đang chịu tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển bền vững, khiến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả công việc trở thành yêu cầu quan trọng. Lãnh đạo chuyển đổi có thể thúc đẩy hiệu quả công việc thông qua truyền cảm hứng, hỗ trợ và khuyến khích đổi mới, song cơ chế tác động vẫn chưa được giải thích đầy đủ.
Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên

Ảnh hưởng của niềm tin thương hiệu và rủi ro cảm nhận đến hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn thương mại điện tử của sinh viên

Trong bối cảnh kinh tế số, thương mại điện tử không còn là một xu hướng bổ trợ mà đã trở thành một phần cốt lõi của hệ sinh thái tiêu dùng hiện đại. Nhóm người tiêu dùng từ 18-24 tuổi, phần lớn là sinh viên, đang chiếm tỷ lệ giao dịch trực tuyến cao nhất.
Chuyển đổi số, đổi mới xanh và logistics bền vững: Tổng quan hệ thống và đề xuất nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Chuyển đổi số, đổi mới xanh và logistics bền vững: Tổng quan hệ thống và đề xuất nghiên cứu tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu này kết hợp phân tích thư mục và tổng quan hệ thống nhằm hệ thống hóa bằng chứng, nhận diện khoảng trống và đề xuất khung tích hợp cùng hướng nghiên cứu cho logistics Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long.
Giải pháp phát triển nông nghiệp gắn với du lịch trải nghiệm tại xã Châu Pha (TP. Hồ Chí Minh)

Giải pháp phát triển nông nghiệp gắn với du lịch trải nghiệm tại xã Châu Pha (TP. Hồ Chí Minh)

Trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh, du lịch trải nghiệm và kinh tế tuần hoàn ngày càng phát triển, việc kết hợp sản xuất nông nghiệp với hoạt động du lịch đang trở thành hướng đi được nhiều địa phương lựa chọn nhằm gia tăng giá trị trên cùng một đơn vị diện tích đất canh tác.
Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh

Giải pháp xây dựng kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030 tỉnh Hà Tĩnh gắn với thực hiện quy hoạch tỉnh

Quy hoạch xác định cấu trúc không gian và các mục tiêu phát triển. Kế hoạch đầu tư xác định những công trình có thể thực hiện trong giới hạn ngân sách. Khoảng cách giữa 2 công cụ xuất hiện khi danh mục đề xuất vượt khả năng cân đối vốn hoặc dự án chưa đủ điều kiện triển khai.