Chất lượng báo cáo môi trường, xã hội và quản trị của các doanh nghiệp tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 08:20 | 28/07/2026
Báo cáo môi trường, xã hội và quản trị đang dần trở thành mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và gia tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn đầu tư.

ThS. Trần Thị Thanh Thảo

Khoa Kế toán, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh phát triển bền vững toàn cầu như hiện nay, các vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang tác động mạnh mẽ đến chiến lược và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Vì vậy, báo cáo ESG đang dần trở thành mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp và gia tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn đầu tư. Mặc dù số lượng các doanh nghiệp thực hiện công bố ESG ngày càng tăng, nhưng chất lượng báo cáo ESG vẫn là vấn đề cần được quan tâm nhiều hơn. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp mới chỉ tập trung vào việc công bố thông tin nhằm đáp ứng yêu cầu hoặc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp mà chưa chú trọng đến chất lượng, tính minh bạch và giá trị thông tin của báo cáo. Bài viết tập trung vào việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết về báo cáo ESG, đánh giá thực trạng chất lượng báo cáo ESG công bố tại Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng báo cáo ESG của các doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển bền vững.

Từ khóa: Chất lượng báo cáo ESG, công bố ESG, phát triển bền vững

Abstract

In the context of the global pursuit of sustainable development, environmental, social, and governance (ESG) issues have become increasingly influential in shaping corporate strategies and performance. Consequently, ESG reporting has emerged as a critical concern for Vietnamese enterprises seeking to enhance information transparency, strengthen corporate reputation, and improve access to investment capital. Although the number of companies disclosing ESG information has grown steadily, the quality of ESG reporting remains a significant challenge. In practice, many firms primarily disclose ESG information to satisfy regulatory requirements or enhance their corporate image, while paying insufficient attention to the quality, transparency, and informational value of their reports. This paper examines the theoretical foundations of ESG reporting and assesses the current quality of ESG disclosures in Viet Nam. Based on these findings, it proposes several recommendations to improve the quality of ESG reporting by Vietnamese enterprises in the context of international integration and sustainable development.

Keywords: ESG disclosure quality, ESG reporting, sustainable development

MỞ ĐẦU

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng phát triển bền vững (PTBV) ngày càng được chú trọng, các doanh nghiệp không chỉ hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải quan tâm đến trách nhiệm đối với môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG). Do đó, ESG đã trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ PTBV, năng lực quản trị và trách nhiệm xã hội của các tổ chức khác nhau (Senadheera và cộng sự, 2021). Đặc biệt, gần đây, các nhà đầu tư và các bên liên quan đã bắt đầu quan tâm đến điểm số báo cáo ESG để trang bị thêm các thông tin cần thiết trong quá trình đưa ra các quyết định dài hạn (Balluchi và cộng sự, 2021).

Tại Việt Nam, ESG đã nhanh chóng chuyển mình từ một yếu tố mới nổi thành một ưu tiên chiến lược đối với các doanh nghiệp, với sự dịch chuyển rõ rệt từ giai đoạn lập kế hoạch sang triển khai thực tế (PwC, 2025). Bên cạnh đó, việc Việt Nam cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 đã tạo thêm động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi theo hướng PTBV. Tuy nhiên, việc công bố ESG tại Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế như thiếu tính thống nhất, nội dung công bố chưa đầy đủ, thông tin mang tính định tính nhiều hơn định lượng, thiếu khả năng kiểm chứng.

Vì vậy, bài viết nhằm làm rõ vai trò của báo cáo ESG và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo ESG, đồng thời đánh giá thực trạng và chất lượng công bố thông tin ESG của các doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay. Từ đó, đề xuất một số khuyến nghị đối với các bên liên quan nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả công bố thông tin ESG, qua đó góp phần thúc đẩy quá trình thực hiện các mục tiêu PTBV.

KHÁI QUÁT CHUNG

Báo cáo môi trường, xã hội và quản trị

Báo cáo ESG là tài liệu công bố các thông tin liên quan đến hoạt động môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị của doanh nghiệp. Khác với báo cáo tài chính truyền thống vốn chủ yếu phản ánh tình hình tài chính và kết quả kinh doanh, báo cáo ESG cung cấp các thông tin phi tài chính, qua đó phản ánh toàn diện hơn hiệu quả hoạt động, mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội và định hướng PTBV của doanh nghiệp.

Báo cáo ESG được xây dựng trên 3 trụ cột cơ bản gồm: Môi trường (Environmental, E) đánh giá tác động của doanh nghiệp đến môi trường tự nhiên thông qua các nội dung như phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng, quản lý chất thải và khai thác tài nguyên; Xã hội (Social, S) phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động, khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan, bao gồm các vấn đề về điều kiện làm việc, an toàn lao động, quyền con người và đóng góp cho cộng đồng; Quản trị (Governance, G) tập trung đánh giá cơ cấu quản trị doanh nghiệp, tính minh bạch trong công bố thông tin, hệ thống kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức kinh doanh.

Trong thực tiễn, doanh nghiệp có thể công bố thông tin ESG dưới dạng một báo cáo PTBV độc lập hoặc tích hợp nội dung ESG vào báo cáo thường niên nhằm cung cấp cho các bên liên quan bức tranh toàn diện về kết quả hoạt động và năng lực PTBV của doanh nghiệp.

Vai trò của báo cáo ESG

Trong bối cảnh PTBV và hội nhập quốc tế, báo cáo ESG không chỉ góp phần thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp, mà còn góp phần vào sự phát triển xã hội, sự tham gia của các bên liên quan và các hoạt động kinh doanh có đạo đức (Aziz và Alshdaifat, 2024).

Bên cạnh đó, báo cáo ESG còn giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và hình ảnh trên thị trường. Các doanh nghiệp có mức độ công bố ESG tốt thường được đánh giá cao về trách nhiệm xã hội và năng lực quản trị, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh và thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, đối tác và khách hàng.

Ngoài ra, báo cáo ESG hỗ trợ doanh nghiệp quản trị rủi ro và hướng đến PTBV trong dài hạn. Theo Khan và cộng sự (2016), khi doanh nghiệp tập trung vào các yếu tố ESG mang tính trọng yếu thì hiệu quả tài chính dài hạn sẽ cao hơn và rủi ro được kiểm soát tốt hơn. Hay Cheng và cộng sự (2014) đã chỉ ra doanh nghiệp thực hiện tốt ESG có thể giảm bất cân xứng thông tin và rủi ro đối với các nhà đầu tư.

Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo ESG

Chất lượng báo cáo ESG được hiểu là mức độ mà thông tin công bố phản ánh đầy đủ, chính xác, đáng tin cậy và hữu ích về các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị của doanh nghiệp. Các nghiên cứu cho thấy chất lượng báo cáo ESG chịu tác động của cả các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài.

Thứ nhất, quy mô doanh nghiệp. Theo lý thuyết tính hợp pháp (Dowling và Pfeffer, 1975), doanh nghiệp có quy mô lớn thường chịu áp lực cao hơn từ xã hội, cơ quan quản lý và nhà đầu tư trong việc duy trì tính minh bạch. Đồng thời, các doanh nghiệp này có nguồn lực tài chính và nhân lực tốt hơn để đầu tư vào hệ thống thu thập, quản lý và công bố dữ liệu ESG. Roberts (1992) cũng chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp có mối quan hệ tích cực với chất lượng công bố thông tin trách nhiệm xã hội.

Thứ hai, khả năng sinh lời. Doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động cao thường có nhiều nguồn lực để đầu tư vào các hoạt động phát triển bền vững và hoàn thiện hệ thống báo cáo ESG. Nghiên cứu của Thuy và cộng sự (2026) cho thấy các doanh nghiệp có tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cao thường có điều kiện nâng cao chất lượng báo cáo ESG.

Thứ ba, đòn bẩy tài chính. Doanh nghiệp có mức nợ cao chịu áp lực lớn hơn từ các chủ nợ trong việc minh bạch hóa thông tin nhằm giảm bất cân xứng thông tin. Theo Giannarakis (2014), đặc điểm tài chính của doanh nghiệp có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội.

Thứ tư, cơ cấu quản trị doanh nghiệp. Hệ thống quản trị hiệu quả góp phần nâng cao tính minh bạch và chất lượng báo cáo ESG thông qua việc tăng cường giám sát và kiểm soát nội bộ. Các yếu tố thường được xem xét bao gồm quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập, đa dạng giới tính và sự hiện diện của các ủy ban chuyên trách về phát triển bền vững. Frias-Aceituno và cộng sự (2013) khẳng định đặc điểm hội đồng quản trị có tác động tích cực đến công bố thông tin bền vững.

Thứ năm, áp lực từ các bên liên quan. Theo lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984), doanh nghiệp có xu hướng nâng cao chất lượng báo cáo ESG nhằm đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư, khách hàng, người lao động, cơ quan quản lý và cộng đồng, qua đó tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin.

Thứ sáu, môi trường pháp lý và mức độ quốc tế hóa. Các doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu, vốn đầu tư nước ngoài hoặc niêm yết trên thị trường quốc tế thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn ESG nghiêm ngặt hơn. Điều này tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao chất lượng công bố thông tin và đáp ứng các chuẩn mực báo cáo quốc tế.

Có thể thấy rằng chất lượng báo cáo ESG là kết quả của sự tác động tổng hợp từ nhiều yếu tố khác nhau. Các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính, cơ cấu quản trị doanh nghiệp, áp lực từ các bên liên quan và môi trường pháp lý đều có vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng công bố thông tin ESG.

THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG BÁO CÁO ESG TẠI VIỆT NAM

Trong những năm gần đây, cùng với xu hướng PTBV trên thế giới và yêu cầu ngày càng cao từ nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan, việc công bố thông tin ESG tại Việt Nam đã có nhiều chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, xét trên góc độ chất lượng thông tin công bố, thực trạng báo cáo ESG tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về tính đầy đủ, tính minh bạch và tính chuẩn hóa.

Trước hết, số lượng doanh nghiệp thực hiện công bố thông tin ESG có xu hướng gia tăng nhưng mức độ triển khai chưa đồng đều. Khảo sát về thực hành ESG tại Việt Nam (PwC, 2025) cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện báo cáo ESG đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây, phản ánh sự gia tăng nhận thức của doanh nghiệp đối với PTBV. Năm 2025 có khoảng 57% doanh nghiệp (so với 52% vào năm 2022) đã thực hiện báo cáo ESG và thêm khoảng 23% dự kiến triển khai trong thời gian tới. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn đang ở giai đoạn ban đầu của quá trình tích hợp ESG, chủ yếu tập trung vào việc đáp ứng yêu cầu tuân thủ (70% doanh nghiệp) hoặc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp hơn là sử dụng ESG như một công cụ quản trị chiến lược dài hạn.

Về mức độ đầy đủ của thông tin công bố, hầu hết các báo cáo chỉ tập trung nêu các mục tiêu và hoạt động chung mà thiếu số liệu so sánh qua các năm và phân tích tác động thực tế. Nội dung công bố thường tập trung vào việc mô tả các hoạt động trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường hoặc các chương trình cộng đồng mà chưa cung cấp đầy đủ các chỉ tiêu đo lường cụ thể về phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, quản trị rủi ro hay hiệu quả thực hiện mục tiêu PTBV. Điều này làm hạn chế khả năng đánh giá hiệu quả thực hiện ESG của doanh nghiệp và gây khó khăn cho việc so sánh giữa các doanh nghiệp.

Ngoài ra, việc áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Mặc dù nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng các khung hướng dẫn như GRI, SDGs hoặc tiêu chuẩn ISO, mức độ áp dụng còn chưa thống nhất. Theo Khảo sát về thực hành ESG tại Việt Nam (PwC, 2025), tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện báo cáo ESG theo các tiêu chuẩn năm 2025 đã tăng mạnh lên 43% (so với 30% vào năm 2022), phản ánh rõ sự tiến bộ về mức độ chuyên môn của các đơn vị dẫn đầu thị trường. Tuy nhiên, kết quả đánh giá cho thấy chỉ một số ít công ty lớn áp dụng khung GRI để xác định chỉ tiêu công bố, khả năng cung cấp thông tin ESG theo chuẩn mực chưa đầy đủ và thiếu trọng yếu (Việt Anh, 2025).

Bên cạnh đó, tính xác thực và độ tin cậy của thông tin cũng là một vấn đề cần quan tâm khi đánh giá chất lượng báo cáo ESG. Nguồn dữ liệu ESG ở Việt Nam thường chỉ từ bộ phận nội bộ nên chất lượng báo cáo ESG tại Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi năng lực chuyên môn kế toán, quy trình quản lý và hệ thống công nghệ thông tin của doanh nghiệp (Việt Anh, 2025). Hơn nữa, tỷ lệ các báo cáo ESG của doanh nghiệp công bố ra bên ngoài được kiểm toán độc lập chỉ chiếm khoảng 32% (PwC, 2025). Trong đó, 50% được xác thực bởi đơn vị kiểm toán độc lập cho tất cả các chỉ tiêu phi tài chính quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến độ tin cậy và khả năng kiểm chứng của báo cáo ESG do các doanh nghiệp tự công bố.

Bên cạnh đó, chất lượng công bố ESG giữa các nhóm doanh nghiệp còn có sự khác biệt đáng kể. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn thường có chất lượng báo cáo tốt hơn do chịu áp lực từ nhà đầu tư quốc tế và các yêu cầu quản trị hiện đại. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có nguồn lực tài chính, nhân lực và hệ thống dữ liệu phù hợp để triển khai báo cáo ESG một cách hiệu quả.

Mặc dù, chất lượng báo cáo ESG của doanh nghiệp Việt Nam đang có xu hướng cải thiện về mức độ công bố và phạm vi áp dụng. Tuy nhiên, chất lượng thông tin vẫn chưa đồng đều, còn tồn tại những hạn chế về tính đầy đủ, tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và mức độ chuẩn hóa dữ liệu. Điều này phản ánh khoảng cách giữa nhận thức về ESG và năng lực triển khai thực tiễn của doanh nghiệp Việt Nam.

KHUYẾN NGHỊ ĐỀ XUẤT

Để nâng cao chất lượng báo cáo ESG của các doanh nghiệp tại Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý Nhà nước, doanh nghiệp và các đơn vị cung cấp dữ liệu ESG, cụ thể:

Cơ quan quản lý Nhà nước

Cần khẩn trương hoàn thiện khung quy định về công bố ESG trên cơ sở tham khảo các quy định và hướng dẫn quốc tế phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Đồng thời, xem xét đưa báo cáo ESG vào tiêu chí niêm yết hoặc duy trì niêm yết, song song với việc tăng cường giám sát, kiểm tra tuân thủ công bố báo cáo ESG. Bên cạnh đó, cần cung cấp hướng dẫn chi tiết về các nội dung công bố trong báo cáo ESG và các công cụ hỗ trợ (như sổ tay, mẫu báo cáo) để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình thực hiện.

Các doanh nghiệp

Các doanh nghiệp thúc đẩy xây dựng quy trình thu thập dữ liệu ESG nội bộ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin, tạo cơ sở cho việc lập báo cáo ESG. Đồng thời, tiến hành lập danh mục các chỉ tiêu trọng yếu dựa trên các quy định và hướng dẫn, tích hợp báo cáo ESG riêng hoặc gắn chặt vào báo cáo thường niên, và ưu tiên đưa các số liệu cụ thể (như: khí thải, năng lượng, sức khỏe nhân viên, đa dạng hóa…) vào nội dung công bố ESG. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và đội ngũ nhân lực chất lượng cao cũng là một yếu tố cần xem xét để hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng báo cáo ESG do doanh nghiệp công bố. Bên cạnh đó, để tăng tính xác thực và độ tin cậy của thông tin ESG công bố, các doanh nghiệp có thể cân nhắc thuê hoặc phối hợp với công ty kiểm toán hoặc chuyên gia bên ngoài để xác thực số liệu trong báo cáo hằng năm.

Đơn vị cung cấp dữ liệu ESG

Liên quan đến thống kê dữ liệu ESG (chẳng hạn như: Bloomberg, Refinitiv, MSCI, Sustainalytics, v.v.), các đơn vị cung cấp dữ liệu ESG cần phối hợp với cơ quan quản lý và các tổ chức ngành (như SSI, VCCI, Phòng Thương mại) để xây dựng khung điểm ESG tiêu chuẩn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, tăng cường thu thập, phân tích dữ liệu ESG của doanh nghiệp Việt Nam để đảm bảo tính đầy đủ của thông tin khi đánh giá chất lượng công bố báo cáo ESG.

Phối hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ góp phần nâng cao chất lượng và tính so sánh của báo cáo ESG, tăng cường niềm tin của các bên liên quan, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện hiệu quả các mục tiêu PTBV.

KẾT LUẬN

Xu hướng PTBV đã và đang đặt ra những yêu cầu cấp bách đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Trong đó, việc công bố thông tin ESG không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để hội nhập và phát triển. Mặc dù tỷ lệ các doanh nghiệp Việt Nam công bố báo cáo ESG hoặc đề cập đến thông tin ESG ngày càng tăng, nhưng chất lượng thông tin công bố nhìn chung vẫn ở mức thấp. Phần lớn các báo cáo hiện nay mang tính định tính, rời rạc, tập trung vào việc quảng bá hình ảnh thương hiệu hoặc thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội bề nổi thay vì đi sâu vào bản chất của PTBV. Việc nâng cao chất lượng báo cáo ESG là một hành trình dài hạn và đầy thách thức nhưng là lộ trình bắt buộc đối với các doanh nghiệp trong nền kinh tế. Khi các thông tin ESG được “định lượng hóa” và “tài chính hóa” một cách trung thực, doanh nghiệp Việt Nam mới có thể xây dựng được niềm tin bền vững đối với các nhà đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp thực chất vào mục tiêu Net Zero của quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Aziz, N. H. A., & Alshdaifat, S. M. (2024). ESG reporting: Impacts, benefits and challenges. In Sustainable horizons for business, education, and technology: Interdisciplinary insights (pp. 69-76). Singapore: Springer Nature Singapore.

2. Balluchi, F., Lazzini, A., & Torelli, R. (2021). Credibility of environmental issues in non-financial mandatory disclosure: Measurement and determinants. Journal of Cleaner Production, 288, 125744.

3. Cheng, B., Ioannou, I., & Serafeim, G. (2014). Corporate Social Responsibility and Access to Finance. Strategic Management Journal, 35(1), 1–23.

4. Frias-Aceituno, J. V., Rodríguez-Ariza, L., & Garcia-Sánchez, I. M. (2013). The role of the board in the dissemination of integrated corporate social reporting. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 20(4), 219–233.

5. Giannarakis, G. (2014). Corporate governance and financial characteristic effects on the extent of corporate social responsibility disclosure. Social Responsibility Journal, 10(4), 569–590.

6. Khan, M., Serafeim, G., & Yoon, A. (2016). Corporate Sustainability: First Evidence on Materiality. The Accounting Review, 91(6), 1697–1724.

7. PwC (2025). Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025. https://www.pwc.com/vn/vn/publications/vietnam-publications/esg-progress-tracker-2025.html.

8. Roberts, R. W. (1992). Determinants of corporate social responsibility disclosure. Accounting, Organizations and Society, 17(6), 595–612.

9. Senadheera, S. S., Withana, P. A., Dissanayake, P. D., Sarkar, B., Chopra, S. S., Rhee, J. H., & Ok, Y. S. (2021). Scoring environment pillar in environmental, social, and governance (ESG) assessment. Sustainable Environment, 7(1), 1960097.

10. Thuy, N. T. H., Nguyen, T. T., Lam, H. B., My, D. T. T., & Anh, N. T. P. (2026). Uncovering the drivers of environmental, social, and corporate governance reporting: evidence from Vietnam. International Journal of Managerial and Financial Accounting, 18(6), 1-19.

11. Viet Anh, P. (2025). Recognition Over Performance: A Critical Review of ESG Practices in Vietnam. https://irpj.euclid.int/articles/recognition-over-performance-a-critical-review-of-esg-practices-in-vietnam.

Ngày nhận bài: 22/5/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 8/7/2026; Ngày duyệt đăng: 27/7/2026

Các tin khác

​​​​​​​Sự chấp nhận đối với phát triển điện gió tại Việt Nam: Tiếp cận từ Lý thuyết suy luận hành vi

​​​​​​​Sự chấp nhận đối với phát triển điện gió tại Việt Nam: Tiếp cận từ Lý thuyết suy luận hành vi

Việc mở rộng điện gió không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên, công nghệ, tài chính và hạ tầng lưới điện, mà còn chịu ảnh hưởng của sự chấp nhận xã hội. Đây được coi là một trong những điều kiện có thể thúc đẩy hoặc cản trở triển khai năng lượng tái tạo.
Tác động của marketing xã hội doanh nghiệp và marketing gắn với mục đích xã hội đến tài sản thương hiệu trong ngành sữa tại Việt Nam

Tác động của marketing xã hội doanh nghiệp và marketing gắn với mục đích xã hội đến tài sản thương hiệu trong ngành sữa tại Việt Nam

Marketing xã hội doanh nghiệp là việc doanh nghiệp triển khai các chiến dịch thay đổi hành vi nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng, an toàn và môi trường. Trong khi đó, marketing gắn với mục đích xã hội là chiến lược cam kết đóng góp của doanh nghiệp cho tổ chức hoặc mục đích xã hội gắn với giao dịch tạo doanh thu.
Vai trò của đổi mới sáng tạo đối với phát triển kinh tế số cấp tỉnh tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ phương pháp định tính tập mờ

Vai trò của đổi mới sáng tạo đối với phát triển kinh tế số cấp tỉnh tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm từ phương pháp định tính tập mờ

Phát triển kinh tế số cấp tỉnh đang trở thành trọng tâm trong chiến lược tăng trưởng của Việt Nam, khi cạnh tranh địa phương ngày càng gắn với chất lượng thể chế, năng lực số và khả năng hấp thụ đổi mới sáng tạo (ĐMST). Tuy vậy, khác biệt lớn giữa các tỉnh/thành cho thấy, cùng một kết quả có thể được tạo nên từ nhiều tổ hợp điều kiện.
Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến chấp nhận sử dụng trợ lý mua hàng trực tuyến

Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy việc ứng dụng các trợ lý mua hàng trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử
Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm

Tính chân thực của livestreamer và ý định mua lại của khách hàng: Vai trò của niềm tin và chất lượng thông tin sản phẩm

Nghiên cứu phân tích tác động của tính chân thực cảm nhận của người livestream đến ý định mua lại, với niềm tin vào người bán là biến trung gian và chất lượng thông tin sản phẩm là biến điều tiết. Kết quả nghiên cứu góp phần xác định điều kiện giới hạn tác động của tính chân thực trong quá trình hình thành niềm tin.
Hoàn thiện chính sách phát triển các sản phẩm tài chính xanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam

Hoàn thiện chính sách phát triển các sản phẩm tài chính xanh tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam mở ra khả năng tập trung các định chế tài chính, nhà đầu tư, tổ chức tư vấn và dịch vụ chuyên môn vào một không gian thể chế có tính kết nối quốc tế cao
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh du lịch phục hồi mạnh và cạnh tranh ngày càng gia tăng, năng lực thích ứng với chuyển đổi số trở thành yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của năng lực số của nhân viên, văn hóa số, chia sẻ tri thức và tinh thần đổi mới trong quá trình thích ứng này.
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Dưới góc độ quản lý kinh tế, dịch vụ đào tạo tại các trường công lập bản chất là việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực công để tích lũy vốn nhân lực cho xã hội.
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ (TAB) được hiểu là tập hợp các phản ứng chủ động, linh hoạt và kéo dài của nhân viên nhằm đối phó, khai thác và làm chủ thay đổi công nghệ trong công việc.
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê giúp minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và tăng giá trị sản phẩm.