Đánh giá hiệu quả điều hành đến tăng trưởng kinh tế: Trường hợp các quốc gia ASEAN
Nguyễn Thị Hằng
Trường Đại học Thủ Dầu Một
Email: [email protected]
Tóm tắt
Nghiên cứu này xem xét tác động của hiệu quả điều hành chính phủ đến tăng trưởng kinh tế tại năm quốc gia ASEAN gồm Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Singapore và Thái Lan trong giai đoạn 2005-2025. Để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tại các mức tăng trưởng khác nhau, nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy phân vị mô men (MMQR) và kết hợp với phương pháp BSQ nhằm kiểm định độ tin cậy và tính vững của kết quả. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả điều hành chính phủ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế ở tất cả các phân vị, khẳng định vai trò quan trọng của chất lượng quản trị công trong thúc đẩy phát triển kinh tế. Bên cạnh đó, độ mở thương mại góp phần thúc đẩy tăng trưởng, trong khi lạm phát tác động tiêu cực một cách nhất quán. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có ảnh hưởng tích cực và gia tăng ở các phân vị tăng trưởng cao hơn, phản ánh khả năng hấp thụ vốn và công nghệ tốt hơn của các nền kinh tế phát triển hơn. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành, cải thiện thể chế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững tại ASEAN.
Từ khoá: ASEAN, hiệu quả điều hành, Chính phủ, hồi quy phân vị, tăng trưởng kinh tế
Abstract
This study examines the impact of government effectiveness on economic growth in five ASEAN countries, namely Vietnam, Cambodia, Myanmar, Singapore, and Thailand, over the period 2005–2025. To assess the effects of explanatory factors across different levels of economic growth, the study employs the Method of Moments Quantile Regression (MMQR) approach and incorporates the BSQ method to test the robustness and reliability of the estimation results. The empirical findings indicate that government effectiveness exerts a positive and statistically significant impact on economic growth across all quantiles, highlighting the crucial role of public governance quality in promoting economic development. In addition, trade openness contributes positively to economic growth, whereas inflation has a consistently negative effect. Foreign direct investment (FDI) demonstrates a positive impact that becomes stronger at higher growth quantiles, reflecting the greater capacity of more developed economies to absorb capital and technology. Based on these findings, the study proposes several policy implications aimed at enhancing government effectiveness, improving institutional quality, and fostering sustainable economic growth within the ASEAN region.
Keywords: ASEAN, government effectiveness, government, quantile regression, economic growth
ĐẶT VẤN ĐỀ
Tăng trưởng kinh tế bền vững là mục tiêu trọng tâm của hầu hết các quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gia tăng. Trong quá trình này, hiệu quả điều hành của Chính phủ được xem là một trong những yếu tố thể chế quan trọng có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế dài hạn. Hiệu quả điều hành phản ánh chất lượng cung cấp dịch vụ công, năng lực của bộ máy hành chính và mức độ hiệu quả trong việc xây dựng và thực thi chính sách. Thông qua việc cải thiện môi trường kinh doanh, giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, hiệu quả điều hành góp phần củng cố niềm tin của khu vực tư nhân, khuyến khích đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững và bao trùm.
Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cho thấy hiệu quả điều hành của Chính phủ có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển và khu vực ASEAN. Sự khác biệt về chất lượng quản trị giữa các quốc gia thành viên ASEAN được xem là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng kinh tế. Việc nâng cao hiệu quả điều hành có thể thúc đẩy tăng trưởng thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm thu hút đầu tư, mở rộng thương mại quốc tế và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô (IMF, 2023).
Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung đánh giá tác động trung bình của hiệu quả điều hành Chính phủ đối với tăng trưởng kinh tế thông qua các phương pháp truyền thống như Phương pháp Bình phương tối thiểu thông thường (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) hoặc Phương pháp Mô men tổng quát (GMM). Mặc dù các phương pháp này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, song chúng chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt trong mức độ tác động giữa các quốc gia có tốc độ tăng trưởng thấp và các quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao. Để khắc phục hạn chế này, phương pháp hồi quy phân vị mô men (method of moments quantile regression, MMQR) được áp dụng nhằm phân tích tác động của hiệu quả điều hành Chính phủ tại các phân vị khác nhau của tăng trưởng kinh tế. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện rõ hơn tính không đồng nhất trong mối quan hệ giữa chất lượng quản trị và tăng trưởng kinh tế, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện hơn cho khu vực ASEAN (Bui et al., 2023; Machado & Silva, 2019).
Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu nêu trên, nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của hiệu quả điều hành Chính phủ đến tăng trưởng kinh tế tại một số quốc gia ASEAN, đồng thời xem xét sự khác biệt của tác động này trên các mức phân vị khác nhau của tăng trưởng kinh tế. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp vào việc mở rộng cơ sở lý thuyết về vai trò của thể chế trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng nhằm nâng cao chất lượng quản trị công, cải thiện hiệu quả điều hành và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại các quốc gia ASEAN trong tương lai.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Dữ liệu nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu thuộc dạng dữ liệu bảng thu thập từ nguồn Ngân hàng Thế giới với bộ dữ liệu WDI giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2025 của 5 quốc gia thuộc khu vực
Đông Nam Á gồm Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Singapore và Thái Lan. Các quốc gia trong mẫu nghiên cứu có nhiều điểm tương đồng với nhau về thu thập bình quân đầu người, đặc điểm dân cư, vị trí địa lý, có cơ cấu, nền tảng kinh tế, trình độ phát triển và văn hóa khá tương đồng, cùng gắn liền với một số hiệp định thương mại, lưu chuyển dòng vốn...
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình tăng trưởng mở rộng kiểu Barro (1991) như sau:
GDPit = β1 β2 GEit β3OPEit β4 INFit β5 FDIit αi uit
Trong đó:
Biến phụ thuộc: GDPit: tăng trưởng kinh tế, được đo lường bằng tốc độ tăng GDP bình quân đầu người của quốc gia i theo năm t.
Biến độc lập: Geit: hiệu quả điều hành của Chính phủ.
Các biến kiểm soát gồm:
OPEit: độ mở thương mại, được xác định bằng tỷ lệ tổng xuất nhập khẩu hàng hóa – dịch vụ và GDP của một quốc gia i theo năm t;
INFit: lạm phát, được đo lường bằng chỉ số giá tiêu dùng hàng năm của quốc gia i theo năm t;
FDIit: đầu tư trực tiếp nước ngoài, được đo lường bằng tốc độ tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài (tính trên % GDP) của một quốc gia i theo năm t;
1, β2, β3, β4, β5: là các hệ số hồi quy tương ứng với từng biến giải thích.;
i: thể hiện đặc điểm riêng giữa các quốc gia không đổi theo thời gian;
uit: sai số đặc trưng của mô hình;
i: đại diện cho quốc gia (i = 1,5);
t: thời gian quan sát
Phương pháp nghiên cứu
Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng phương pháp phân tích chính là MMQR. Đây là phương pháp hồi quy hiện đại cho phép đánh giá tác động của các biến giải thích trên toàn bộ phân phối của biến phụ thuộc, thay vì chỉ ở giá trị trung bình như OLS, FEM hay REM. MMQR do Machado và Santos Silva (2019) phát triển, đặc biệt phù hợp với dữ liệu bảng có tác động riêng và khả năng tồn tại nội sinh.
Bên cạnh đó, nghiên cứu còn sử dụng hồi quy bootstrap phân vị (BSQ) để kiểm tra độ bền của kết quả. Phương pháp này giúp ước lượng sai số chuẩn chính xác hơn và cung cấp các kết quả ước lượng ổn định hơn thông qua kỹ thuật bootstrap, dựa trên nền tảng hồi quy phân vị của Koenker và Bassett (1978) và được mở rộng bởi Koenker và Hallock (2001).
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Kết quả tại Bảng 1 cho thấy hiệu quả điều hành của Chính phủ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với tăng trưởng kinh tế tại tất cả các phân vị được xem xét. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của chất lượng quản trị công trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, hệ số tác động có xu hướng giảm dần từ các phân vị thấp đến các phân vị cao, cho thấy ảnh hưởng của hiệu quả điều hành mạnh hơn đối với các nền kinh tế có mức tăng trưởng thấp và trung bình. Kết quả này hàm ý rằng việc cải thiện chất lượng quản trị và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách có thể mang lại lợi ích lớn hơn cho những nền kinh tế còn nhiều hạn chế về thể chế và năng lực quản lý.
Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu gần đây, trong đó nhấn mạnh rằng chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị là những nhân tố cốt lõi quyết định tăng trưởng kinh tế dài hạn, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển (Byaro et al., 2024; Mensah et al., 2025). Đồng thời, kết quả cũng nhất quán với bằng chứng thực nghiệm từ các mô hình hồi quy phân vị, cho thấy tác động của các yếu tố thể chế không đồng nhất giữa các nhóm quốc gia có mức tăng trưởng khác nhau. Cụ thể, vai trò của hiệu quả điều hành thường nổi bật hơn ở các nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng thấp, nơi những cải thiện về quản trị công có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong môi trường kinh doanh, hiệu quả đầu tư và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế (Jiang et al., 2023).
Bảng 1: Hồi quy phân vị mô – men (MMQR)
|
Variables |
Location |
Scale |
25Q |
50Q |
75Q |
90Q |
|
GE |
146.109 *** |
-3.465 |
147.930*** |
145.137*** |
142.924*** |
141.073*** |
|
-14.919 |
-12.061 |
-19.606 |
-13.005 |
-11.533 |
-13.933 |
|
|
OPE |
0.319*** |
-0.017 |
0.329*** |
0.319*** |
0.306*** |
0.289*** |
|
-0.061 |
-0.041 |
-0.069 |
-0.06 |
-0.063 |
-0.086 |
|
|
INF |
-2.735*** |
0.069 |
-2.775*** |
-2.734*** |
-2.686*** |
-2.617*** |
|
-0.477 |
-0.326 |
-0.541 |
-0.476 |
-0.497 |
-0.679 |
|
|
FDI |
1.910** |
0.575 |
1.572* |
1.917** |
2.319*** |
2.901** |
|
-0.804 |
-0.549 |
-0.922 |
-0.801 |
-0.843 |
-1.164 |
|
|
Constant
|
-702.161*** |
84.063 |
-751.495*** |
-701.032*** |
-642.348*** |
-557.313*** |
|
-87.543 |
-59.734 |
-101.073 |
-87.197 |
-92.181 |
-128.135 |
Ghi chú: ***, ** và * ký hiệu lần lượt cho mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%.
Nguồn: Kết quả nghiên cứu
Độ mở thương mại thể hiện tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở toàn bộ các phân vị, tuy nhiên, cường độ tác động cao hơn ở phân vị thấp và giảm dần khi tiến tới phân vị cao. Điều này phản ánh vai trò đặc biệt của thương mại quốc tế trong việc hỗ trợ các nền kinh tế kém phát triển thông qua mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Mối quan hệ giữa thương mại và tăng trưởng cũng được ghi nhận là có tính phi tuyến và phụ thuộc vào mức độ phát triển của từng quốc gia (Dufrénot & cộng sự, 2009; Zhu & cộng sự, 2016).
Lạm phát cho thấy tác động tiêu cực và ổn định đối với tăng trưởng kinh tế ở tất cả các phân vị, với mức ý nghĩa 1%. Điều này cho thấy bất ổn giá cả có thể làm suy yếu niềm tin thị trường, gia tăng bất định và hạn chế hoạt động đầu tư, từ đó kìm hãm tăng trưởng ở mọi mức độ phát triển. Trong các nghiên cứu vĩ mô, ổn định kinh tế thường được xem là điều kiện nền tảng để duy trì tăng trưởng bền vững, đặc biệt trong dài hạn (Jiang & cộng sự, 2023).
Đối với FDI, kết quả cho thấy tác động tích cực và gia tăng theo các phân vị, với mức ý nghĩa dao động từ 10% đến 1%. Điều này phản ánh sự khác biệt về khả năng hấp thụ của các nền kinh tế, trong đó những quốc gia có mức tăng trưởng cao thường tận dụng tốt hơn dòng vốn FDI thông qua lan tỏa công nghệ, cải thiện kỹ năng quản lý và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong nghiên cứu của Mensah và cộng sự (2025), FDI cũng được cho là phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế và năng lực nội tại của nền kinh tế.
Phân tích hồi quy bootstrap phân vị (BSQ) được sử dụng để đảm bảo tính vững chắc của kết quả nghiên cứu và nhằm thu được sai số chuẩn vững, đảm bảo kết quả kiểm định có ý nghĩa thống kê đáng tin cậy hơn. Cách tiếp cận này đã được chứng minh là phù hợp trong các mô hình hồi quy phân vị dữ liệu bảng, đặc biệt khi xử lý tính phi tuyến và dị biệt trong phân phối (Galvao & Parker, 2024). Kết quả kiểm tra tính vững chắc cho mô hình được trình bày trong Bảng 2.
Bảng 2: Hồi quy bootstrap phân vị (BSQ)
|
Variables |
25Q |
50Q |
75Q |
90Q |
|
GE |
150.521*** |
166.553*** |
156.077*** |
107.068*** |
|
-22.133 |
-11.132 |
-20.962 |
-24.533 |
|
|
OPE |
-0.405* |
-0.563*** |
-0.526*** |
-0.084 |
|
-0.22 |
-0.133 |
-0.172 |
-0.214 |
|
|
INF |
-2.544*** |
-2.622*** |
-1.814 |
-3.064 |
|
-0.736 |
-0.812 |
-2.654 |
-2.81 |
|
|
FDI |
2.785 |
0.298 |
0.67 |
1.610** |
|
-1.961 |
-0.644 |
-0.612 |
-0.846 |
|
|
Constant
|
822.659*** |
902.510*** |
911.604*** |
871.717*** |
|
-44.804 |
-902.509 |
-16.736 |
-18.182 |
Nguồn: Kết quả nghiên cứu
Bảng 2 cung cấp bằng chứng kiểm định độ vững của các kết quả ước lượng ban đầu, qua đó xác nhận tính nhất quán của các phát hiện thu được từ mô hình MMQR ở Bảng 1. Kết quả cho thấy hiệu quả điều hành của Chính phủ (GE) và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế (GDP), trong khi lạm phát (INF) tác động tiêu cực đến tăng trưởng. Các kết quả này hoàn toàn phù hợp với những phát hiện từ phân tích MMQR, qua đó củng cố độ tin cậy và tính ổn định của mô hình nghiên cứu.
Sự nhất quán giữa các phương pháp ước lượng cho thấy các mối quan hệ được xác định không mang tính ngẫu nhiên mà phản ánh tác động thực sự của các yếu tố kinh tế và thể chế đối với tăng trưởng kinh tế. Do đó, kết quả kiểm định độ vững góp phần khẳng định vai trò quan trọng của hiệu quả điều hành Chính phủ và dòng vốn FDI trong thúc đẩy tăng trưởng, đồng thời nhấn mạnh tác động bất lợi của lạm phát đối với sự phát triển kinh tế bền vững.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò quan trọng của hiệu quả điều hành chính phủ đối với tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2005–2025. Kết quả từ mô hình MMQR cho thấy hiệu quả điều hành chính phủ không chỉ có tác động tích cực mà còn thể hiện tính không đồng nhất theo phân phối tăng trưởng kinh tế, với tác động mạnh hơn ở các nền kinh tế có mức tăng trưởng thấp. Bên cạnh đó, các biến kinh tế vĩ mô như độ mở thương mại, lạm phát và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đều có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên, mức độ và chiều hướng tác động khác nhau theo từng phân vị. Kết quả phân tích bootstrap phân vị (BSQ) khẳng định tính ổn định và độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình. Nhìn chung, nghiên cứu nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế bền vững không chỉ phụ thuộc vào yếu tố thị trường mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chất lượng thể chế và năng lực điều hành của chính phủ.
Từ kết quả nghiên cứu, bài viết gợi mở một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Thứ nhất, các quốc gia ASEAN, cần tiếp tục cải thiện hiệu quả điều hành chính phủ thông qua việc nâng cao chất lượng thể chế, tăng cường minh bạch, kiểm soát tham nhũng và cải cách thủ tục hành chính, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Thứ hai, cần đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc mở rộng thương mại và giảm các rào cản thương mại, bởi độ mở thương mại có vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường và nâng cao năng suất của các nền kinh tế đang phát triển.
Thứ ba, các chính phủ cần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, trong đó ưu tiên kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý nhằm giảm thiểu những tác động bất lợi đến tăng trưởng kinh tế. Việc thực hiện chính sách tiền tệ và tài khóa một cách thận trọng, phối hợp đồng bộ với các chính sách phát triển kinh tế khác sẽ góp phần ổn định môi trường kinh doanh, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.
Cuối cùng, cần nâng cao chất lượng và hiệu quả của dòng vốn FDI thông qua chính sách chọn lọc, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, đồng thời tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước để nâng cao khả năng lan tỏa công nghệ, kỹ năng và giá trị gia tăng.
Tài liệu tham khảo:
1. Bui, H. Q., Tran, T., Vo, A. T., & Vo, D. H. (2023). Financial development, energy consumption, and economic growth in the ASEAN countries: evidence from the PVAR approach. Environmental Science and Pollution Research, 30(53), 114249–114263.
2. Byaro, M., Rwezaula, A., & Mafwolo, G. (2025). Does institutional quality play a role in mitigating the impact of economic growth, population growth and renewable energy use on environmental sustainability in Asia? Environment, Development and Sustainability, 27(11), 26459–26487. https://doi.org/10.1007/s10668-024-04780-6.
3. Dufrénot, G., Mignon, V., & Tsangarides, C. (2010). The trade-growth nexus in the developing countries: A quantile regression approach. Review of World Economics, 146(4), 731–761.
4. Galvao, A. F., Parker, T., & Xiao, Z. (2024). Bootstrap inference for panel data quantile regression. Journal of Business & Economic Statistics, 42(2), 628–639. https://doi.org/10.1080/07350015.2023.2210189.
5. International Monetary Fund. (2023). Regional economic outlook: Asia and Pacific. IMF.
6. Jiang, Y., Sharif, A., Anwar, A., Cong, P. T., Lelchumanan, B., Yen, V. T., & Vinh, N. T. T. (2023). Does green growth in E-7 countries depend on economic policy uncertainty, institutional quality, and renewable energy? Evidence from quantile-based regression. Geoscience Frontiers, 14(6), 101652. https://doi.org/10.1016/j.gsf.2023.101652.
7. Koenker, R., & Bassett, G., Jr. (1978). Regression quantiles. Econometrica, 46(1), 33–50. https://doi.org/10.2307/1913643.
8. Koenker, R., & Hallock, K. F. (2001). Quantile regression: An introduction. Journal of Economic Perspectives, 15(4), 143–156. https://doi.org/10.1257/jep.15.4.143.
9. Machado, J. A. F., & Santos Silva, J. M. C. (2019). Quantiles via moments. Journal of Econometrics, 213(1), 145–173. https://doi.org/10.1016/j.jeconom.2019.04.009.
10. Mensah, B. D., Tweneboah, G., Asongu, S., & Tagbotor, T. E. (2025). Growth effects of FDI inflows, financial development and institutional quality in emerging economies: a panel quantile regression approach. Journal of Financial Economic Policy, 17(5), 661–679. https://doi.org/10.1108/JFEP-08-2024-0220.
11. Zhu, H., Duan, L., Guo, Y., & Yu, K. (2016). The effects of FDI, economic growth and energy consumption on carbon emissions in ASEAN-5: evidence from panel quantile regression. Economic Modelling, 58, 237–248. https://doi.org/10.1016/j.econmod.2016.05.003.
| Ngày nhận bài: 22/4/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 12/6/2026; Ngày duyệt đăng: 15/6/2026 |
Các tin khác
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam
Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước