Xu hướng cân bằng lợi ích giữa bảo hộ quyền tác giả và quyền được học tập: Nghiên cứu trong môi trường số tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:46 | 27/04/2026
Bài viết phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ chế độc quyền quyền tác giả và quyền con người về giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện.

Nguyễn Trà My

Email: [email protected],

Đặng Minh Thảo

Email: [email protected]

Trường Đại học Luật Hà Nội

Tóm tắt

Bài viết phân tích mối quan hệ biện chứng giữa cơ chế độc quyền quyền tác giả và quyền con người về giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện. Bằng việc phân tích các chỉ số tài chính về chi phí học liệu, sự lấn át của các biện pháp công nghệ và thách thức từ khai thác dữ liệu, tác giả làm rõ một số khoảng trống pháp lý tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Bài viết đề xuất lộ trình tái cấu trúc các giới hạn quyền tác giả nhằm bảo đảm quyền tiếp cận tri thức, thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo và xác lập chủ quyền tri thức quốc gia trong kỷ nguyên dữ liệu lớn.

Từ khóa: Quyền tác giả, quyền tiếp cận tri thức, môi trường số, Việt Nam, trí tuệ nhân tạo

Abstract

The paper analyzes the dialectical relationship between copyright exclusivity mechanisms and the human right to education in the context of comprehensive digital transformation. By examining financial indicators related to learning material costs, the dominance of technological protection measures, and challenges arising from data exploitation, the author identifies several legal gaps in Viet Nam’s regulatory framework amid international integration. The study proposes a roadmap for restructuring copyright limitations to ensure the right to access knowledge, enhance innovation capacity, and establish national epistemic sovereignty in the era of big data.

Keywords: Copyright, right to access knowledge, digital environment, Viet Nam, artificial intelligence

ĐẶT VẤN ĐỀ

Sự phát triển của công nghệ số và internet đã làm thay đổi đáng kể cách thức tiếp cận và chia sẻ tri thức trong hoạt động học tập và nghiên cứu. Việc số hóa và phổ biến các tài liệu học thuật trên môi trường trực tuyến giúp người học và nhà nghiên cứu dễ dàng tiếp cận nguồn thông tin phong phú. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo hộ quyền tác giả, khi việc sao chép, lưu trữ và chia sẻ tác phẩm có thể được thực hiện nhanh chóng và rộng rãi. Trong khi đó, pháp luật quyền tác giả được xây dựng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, đồng thời khuyến khích hoạt động sáng tạo và phổ biến tri thức.

Việc thiết lập cơ chế cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả và quyền tiếp cận tri thức trở thành yêu cầu quan trọng trong bối cảnh phát triển của môi trường số. Bài viết tập trung phân tích vấn đề này trong pháp luật Việt Nam và đề xuất một số định hướng hoàn thiện.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH GIỮA BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ VÀ QUYỀN ĐƯỢC HỌC TẬP, NGHIÊN CỨU TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ

Trong lĩnh vực quyền tác giả, cân bằng lợi ích được xem là nguyên tắc quan trọng nhằm hài hòa giữa quyền độc quyền của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả với lợi ích công cộng, đặc biệt là quyền tiếp cận tri thức phục vụ học tập và nghiên cứu. Nguyên tắc này phản ánh yêu cầu bảo đảm rằng, việc bảo hộ quyền tác giả không trở thành rào cản đối với việc tiếp cận tri thức, đồng thời việc sử dụng tri thức vì mục đích giáo dục và nghiên cứu cũng không ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền.

Bảo hộ quyền tác giả được hiểu là việc pháp luật thừa nhận và bảo vệ các quyền của tác giả hoặc chủ sở hữu đối với tác phẩm do mình sáng tạo hoặc sở hữu. Các quyền này bao gồm: quyền nhân thân (như quyền đặt tên, đứng tên trên tác phẩm, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm) và quyền tài sản (như quyền sao chép, phân phối, truyền đạt tác phẩm đến công chúng).

Một đặc điểm quan trọng của quyền tác giả là quyền được xác lập tự động ngay cả khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định. Nguyên tắc này được quy định tại Điều 5(2) Công ước Berne (Berne Convention, 1886) và được nội luật hóa trong Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022 và 2025). Việc bảo hộ quyền tác giả có ý nghĩa quan trọng trong việc khuyến khích hoạt động sáng tạo, bảo đảm lợi ích chính đáng của tác giả và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp tri thức.

Trong khi đó, quyền được học tập và nghiên cứu là một quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế như Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền năm 1948 và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (ICESCR,1966). Nội hàm của quyền này không chỉ giới hạn ở quyền tiếp cận các cơ sở giáo dục mà còn bao gồm khả năng tiếp cận tri thức, thông tin và các nguồn tài nguyên học thuật cần thiết cho hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học.

Tại Việt Nam, quyền học tập được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013, tuy nhiên pháp luật hiện hành chủ yếu tiếp cận quyền này dưới góc độ quyền công dân gắn với chính sách giáo dục, trong khi khía cạnh quyền tiếp cận tri thức vẫn chưa được phát triển đầy đủ như một quyền pháp lý độc lập.

Từ góc độ lý luận, bảo hộ quyền tác giả và quyền học tập, nghiên cứu không tồn tại trong mối quan hệ đối lập tuyệt đối mà có tính chất bổ trợ lẫn nhau. Việc bảo hộ quyền tác giả tạo động lực cho hoạt động sáng tạo, xuất bản và phổ biến tri thức, từ đó làm phong phú nguồn tài liệu phục vụ giáo dục và nghiên cứu khoa học. Ngược lại, việc bảo đảm khả năng tiếp cận tri thức của người học và nhà nghiên cứu cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của khoa học và sáng tạo mới.

Tuy nhiên, trong môi trường số, mối quan hệ giữa 2 quyền này ngày càng bộc lộ những xung đột rõ rệt hơn. Sự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi căn bản phương thức tạo lập, lưu trữ và chia sẻ tri thức. Điều này giúp việc tiếp cận tri thức trở nên thuận tiện hơn nhưng đồng thời cũng làm gia tăng khả năng sao chép, phân phối và sử dụng tác phẩm mà không có sự cho phép của chủ thể quyền.

Trong bối cảnh đó, cân bằng lợi ích giữa bảo hộ quyền tác giả và quyền được học tập, nghiên cứu thường được thực hiện thông qua cơ chế các giới hạn và ngoại lệ đối với quyền tác giả. Theo nguyên tắc 3 bước của Công ước Berne và Hiệp định TRIPS, các ngoại lệ chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt, không xung đột với việc khai thác bình thường của tác phẩm và không gây phương hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền (Berne Convention, 1886).

Cơ chế này nhằm bảo đảm rằng hệ thống pháp luật vừa bảo vệ động lực sáng tạo của tác giả, vừa tạo điều kiện cho công chúng, đặc biệt là sinh viên và nhà nghiên cứu, tiếp cận và sử dụng tri thức phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ CÂN BẰNG LỢI ÍCH GIỮA BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ VÀ QUYỀN ĐƯỢC HỌC TẬP NGHIÊN CỨU TRONG MÔI TRƯỜNG SỐ

Trọng tâm của các giới hạn quyền tác giả tại Việt Nam quy định tại Điều 25, Luật SHTT số 50/2005/QH11 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 131/2025/QH15). Việt Nam hiện đang tiếp cận theo mô hình “danh mục đóng”, nghĩa là chỉ những hành vi được liệt kê cụ thể mới được coi là sử dụng hợp lý không phải xin phép, không phải trả tiền.

Tuy nhiên, trong môi trường số, cơ chế này bộc lộ những khoảng trống pháp lý cần phải giải quyết. Khoản 1 Điều 25 cho phép “tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học, học tập cá nhân phi thương mại”, nhưng chưa quy cụ thể về thuật ngữ “sao chép số”. Việc lưu trữ học liệu trên các nền tảng điện toán đám mây hay việc tạo ra các bản sao kỹ thuật trên nhiều thiết bị cá nhân có được tính là “một bản” hay không vẫn là vấn đề chưa có hướng dẫn cụ thể, dẫn đến những băn khoăn về rủi ro pháp lý đối với người sử dụng.

Nghị định số 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật SHTT đã có những nỗ lực mở rộng phạm vi cho hoạt động thư viện, nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề “sao chép tạm thời”. Trong môi trường mạng, mọi hoạt động truy cập dữ liệu đều tạo ra các bản sao tạm thời trong bộ nhớ đệm. Việc thiếu một quy định miễn trừ cụ thể cho các bản sao kỹ thuật mang tính chất trung gian này tạo ra sự không chặt chẽ về mặt pháp lý đối với các mô hình đào tạo từ xa và thư viện số. Đáng chú ý, Luật SHTT số 131/2025/QH15 (có hiệu lực từ 1/4/2026) bổ sung khoản 5 Điều 7 đã cho phép sử dụng văn bản và dữ liệu đã được công bố hợp pháp, được phép tiếp cận để phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo, với điều kiện không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền SHTT. Đây là bước tiến quan trọng phản ánh sự nỗ lực của Việt Nam trong việc cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả và thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ.

Tuy nhiên, một số thách thức vẫn còn tồn tại liên quan đến các Biện pháp tự bảo vệ công nghệ (TPMs) quy định tại Điều 198a Luật SHTT. Pháp luật hiện hành bảo hộ nghiêm ngặt các biện pháp công nghệ để bảo vệ quyền và thông tin quản lý quyền. Trường hợp người học có quyền trích dẫn tác phẩm phục vụ nghiên cứu theo điểm b khoản 1 Điều 25, nhưng tác phẩm bị khóa bởi hệ thống quản lý quyền số (DRM), pháp luật hiện chưa có cơ chế đủ rõ ràng để giải quyết xung đột này. Hệ quả là một số ngoại lệ cho giáo dục chưa có đủ tính khả thi trong thực tiễn, chẳng hạn như tỷ lệ tiếp cận học liệu số cho người khuyết tật tại Việt Nam hiện chỉ đạt dưới 1% theo các chỉ số thực thi Hiệp ước Marrakesh (WIPO, 2017).

Ngoài ra, xu hướng “hợp đồng hóa” cũng ảnh hướng đến các quyền ngoại lệ hợp pháp. Tại các đại học Việt Nam, việc tiếp cận các cơ sở dữ liệu số khổng lồ thường thông qua các hợp đồng li-xăng với nhà xuất bản quốc tế. Các hợp đồng này thường kèm theo điều khoản “ghi đè”, buộc người dùng từ bỏ các quyền như sao chép cá nhân hay mượn liên thư viện để đổi lấy quyền truy cập. Hiện nay, cả Bộ luật Dân sự 2015 và Luật SHTT 2005 (sửa đổi, bổ sung mới nhất năm 2025) đều chưa khẳng định nguyên tắc tối thượng của các ngoại lệ quyền tác giả trước các thỏa thuận dân sự. Điều này tạo ra một “vùng xám pháp lý” nơi các tập đoàn đa quốc gia có thể dùng quyền tự do hợp đồng để áp đặt các rào cản tri thức. Theo thống kê, chi phí đăng ký tạp chí khoa học số toàn cầu đã tăng hơn 521% từ năm 1986, gây áp lực nặng nề lên ngân sách giáo dục của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, trong khi các quyền lợi hợp pháp của người học bị xâm phạm bởi các điều khoản hợp đồng áp đặt (Association of Research Libraries, 2025).

Nhìn từ kinh nghiệm so sánh, Học thuyết Fair Use (Sử dụng hợp lý) tại Hoa Kỳ đã được toà án vận dụng linh hoạt trong các vụ việc liên quan đến giáo dục. Điển hình, trong vụ Georgia State University, tòa án đã áp dụng nguyên tắc Fair Use (Sử dụng hợp lý) để bảo vệ nhà trường trong trường hợp giảng viên đăng tải các chương sách phục vụ giáo dục phi lợi nhuận, khẳng định rằng, lợi ích xã hội của việc phổ biến tri thức là yếu tố quan trọng cần xem xét. Những kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam trong việc xây dựng cơ chế đánh giá linh hoạt hơn, bởi danh mục ngoại lệ tại Điều 25 Luật SHTT hiện còn tương đối hẹp và chưa công nhận đầy đủ tính chất biến đổi của việc sử dụng học liệu trong môi trường số.

Sự xung đột còn thể hiện rõ trong việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Trong khi hiệp định này yêu cầu Việt Nam gia tăng thời hạn bảo hộ và các biện pháp hình sự hóa, nó cũng dành ra “không gian chính sách” cho các giới hạn và ngoại lệ vì lợi ích công cộng (CPTPP, 2018). Tuy nhiên, tại Việt Nam, quá trình nội hoá các nghĩa vụ bảo hộ lại đang có xu hướng “bảo hộ quá mức”, trong khi còn thiếu các quy định đối trọng để bảo vệ quyền người dùng.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Để đạt được sự cân bằng thực sự, Việt Nam cần triển khai một lộ trình cải cách lập pháp mang tính đột phá. Giải pháp tiên quyết là chuyển dịch sang cơ chế ngoại lệ linh hoạt thông qua việc nội luật hóa Học thuyết sử dụng hợp lý. Việc bổ sung các tiêu chí định tính vào Điều 25 Luật SHTT để tòa án có thể đánh giá hành vi dựa trên mục đích phi lợi nhuận, bản chất tác phẩm, hàm lượng sử dụng và tác động đến thị trường sẽ tạo ra một lớp bảo vệ cần thiết cho sáng tạo số. Sự linh hoạt này không chỉ giúp giảm bớt rủi ro pháp lý cho các cơ sở giáo dục mà còn kích thích sự lưu thông của tri thức trong mạng lưới thư viện quốc gia, vốn đang bị kìm hãm bởi nỗi lo ngại xâm phạm bản quyền từ các quy định liệt kê cứng nhắc của giai đoạn trước (Fisher & McGeveran, 2006; Nguyễn Khánh Phương, 2021).

Ngoài ra, cần xác lập tính tối thượng của luật pháp trước các rào cản công nghệ và hợp đồng dân sự (Trần Kiên, 2020). Pháp luật phải quy định rõ nghĩa vụ của chủ sở hữu quyền trong việc cung cấp phương thức truy cập cho các ngoại lệ giáo dục. Trong trường hợp chủ sở hữu từ chối phối hợp, người học phải được phép vô hiệu hóa các biện pháp tự bảo vệ công nghệ phục vụ nghiên cứu mà không bị coi là vi phạm pháp luật.

Đồng thời, Việt Nam cần ban hành quy định khẳng định mọi điều khoản hợp đồng nhằm hạn chế hoặc loại bỏ các ngoại lệ giáo dục đều bị coi là vô hiệu. Đây là công cụ bảo vệ vị thế của người dùng tri thức trước sức mạnh đàm phán áp đảo của các tập đoàn xuyên quốc gia, đảm bảo rằng tri thức không trở thành một loại hàng hóa bị kiểm soát hoàn toàn bởi các thuật toán kinh doanh.

Cuối cùng, việc thúc đẩy hệ sinh thái Truy cập mở (Open Access) phải được nâng tầm thành một chiến lược quốc gia. Chính phủ cần ban hành cơ chế bắt buộc công bố công khai mọi công trình nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước dưới các giấy phép tự do. Khi tài nguyên tri thức được lưu thông tự do, chi phí tiếp cận sẽ giảm xuống mức tối thiểu, tạo ra một môi trường nghiên cứu bình đẳng. Việc sớm ban hành ngoại lệ đặc thù cho khai thác văn bản và dữ liệu sẽ là cú hích để Việt Nam bứt phá trong cuộc đua trí tuệ nhân tạo, biến hệ thống SHTT trở thành bệ phóng cho sự phát triển của nền kinh tế tri thức và khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ khoa học thế giới (Suber, 2012; WIPO, 2017).

Tài liệu tham khảo:

1. Association of Research Libraries (2025). Expenditure trends in research libraries.

2. Chính phủ (2023). Nghị định số 17/2023/NĐ-CP quy định chi tiết về một số điều và biện pháp thi hành Luật SHTT về quyền tác giả, quyền liên quan.

3. Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (2018). Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP). https://www.mfat.govt.nz/assets/Trade-agreements/CPTPP/Comprehensive-and-Progressive-Agreement-for-Trans-Pacific-Partnership-CPTPP.pdf

4. European Union & Socialist Republic of Viet Nam (2019). Free Trade Agreement between the Socialist Republic of Viet Nam and the European Union (EVFTA). https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:22020A1230(01)

5. Fisher, W. W., & McGeveran, W. (2006). The digital learning challenge: Obstacles to educational uses of copyrighted material in the digital age. https://cyber.harvard.edu/media/files/copyrightandeducation.html

6. Nguyễn Khánh Phương (2021). Giới hạn quyền tác giả trong hoạt động giảng dạy. Luận văn thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.

7. Quốc hội (2005). Luật SHTT số 50/2005/QH11, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (131/2025/QH15).

8. Quốc hội (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

9. Suber, P. (2012). Open access. MIT Press. https://mitpress.mit.edu/9780262517638/open-access/

10. Trần Kiên (2020). Sự xung đột giữa quyền con người và quyền SHTT. Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội.

11. United Nations (1966). International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights (ICESCR). https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international-covenant-economic-social-and-cultural-rights

12. World Intellectual Property Organization (WIPO) (1886). Berne Convention for the Protection of Literary and Artistic Works. https://www.wipo.int/treaties/en/ip/berne/

13. World Intellectual Property Organization (WIPO) (2017). Study on copyright limitations and exceptions for educational activities. https://www.wipo.int/edocs/mdocs/copyright/en/sccr_35/sccr_35_5.pdf

Ngày nhận bài: 9/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 20/4/2026; Ngày duyệt đăng: 24/4/2026

Các tin khác

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Các yếu tố liên quan đến sự hài lòng trong công việc của người lao động tại Công ty PNJP

Sự hài lòng trong công việc phản ánh cách người lao động đánh giá và trải nghiệm công việc đang đảm nhận. Trong doanh nghiệp sản xuất, việc nhận diện những phương diện gắn với sự hài lòng có thể giúp nhà quản trị xác định nội dung cần rà soát trong tổ chức công việc và chính sách nhân sự. Tuy nhiên, các yếu tố được đề cập trong lý thuyết không nhất thiết có mức đóng góp giống nhau ở mọi doanh nghiệp. Muốn áp dụng kết quả từ bối cảnh khác cho một đơn vị cụ thể thì cần có dữ liệu tại chính đơn vị đó.
Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại Việt Nam

Khả năng sinh lời của ngân hàng phụ thuộc vào chất lượng khoản vay và năng lực đáp ứng nghĩa vụ thanh toán. Nợ không được thu hồi đúng hạn có thể làm giảm thu nhập và gây thiếu hụt dòng tiền. Nguồn lực thanh khoản giúp hạn chế nhu cầu huy động khẩn cấp nhưng cũng phát sinh chi phí cơ hội. Vì vậy, đánh giá lợi nhuận tách rời hai loại rủi ro có thể dẫn đến nhận định thiếu đầy đủ (Arif và Anees, 2012; Imbierowicz và Rauch, 2014).
Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Thái độ đối với ẩm thực đường phố và ý định quay lại: Vai trò trung gian của thói quen, hành động và giao kết hành vi

Ẩm thực đường phố là một trong những thành phần trải nghiệm du lịch hấp dẫn và đặc trưng nhất tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam.
Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Phân mảnh kênh phân phối bán lẻ dược phẩm và rủi ro thuốc giả tại Việt Nam: Tác động của Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược và hàm ý chính sách

Thuốc thuộc nhóm hàng hoá mà người mua gần như không thể tự thẩm định chất lượng, ngay cả sau khi đã sử dụng. Đặc tính này khiến cấu trúc kênh phân phối trở thành yếu tố quyết định mức rủi ro thuốc giả, bên cạnh năng lực kiểm nghiệm.
Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Vai trò của khung pháp lý trong thúc đẩy ESG tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tại Việt Nam, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách về tín dụng xanh, quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị ngân hàng nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc thực hiện môi trường, xã hội và quản trị. Các quy định này góp phần thúc đẩy tín dụng xanh, nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của các ngân hàng thương mại.
Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Vai trò của doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh trong phát triển kinh tế điểm đến

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gay gắt, sự phát triển kinh tế du lịch thực chất không chỉ đo lường bằng lượng khách hay doanh thu tổng thể, mà được quyết định bởi khả năng chuyển hóa các dòng chi tiêu thành thu nhập, việc làm và nâng cao năng lực kinh doanh tại chỗ.
Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty MEDIA

Qua phân tích chất lượng quản trị nguồn nhân lực tại công ty MEDIA, nhóm tác giả đưa ra một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nhân lực của Công ty trong thời gian tới.
Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn

Phát triển du lịch xanh là yêu cầu khách quan đối với các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam, nhằm hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Tác động của AI Marketing đến giá trị vòng đời khách hàng trong thương mại điện tử Việt Nam: Thực trạng và hàm ý quản trị

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp thương mại điện tử. Hai chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng là lòng trung thành thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng.
Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Đảm bảo an ninh năng lượng thông qua dự trữ xăng dầu quốc gia tại Việt Nam trong bối cảnh thị trường thế giới biến động

Dự trữ năng lượng, đặc biệt là dự trữ xăng dầu và dầu thô, đóng vai trò như một tấm đệm giúp quốc gia ứng phó với các cú sốc nguồn cung, biến động giá cả và rủi ro địa chính trị trên thị trường quốc tế.